Nghiên Cứu Kết Quả Thay Khớp Háng Toàn Phần Trên Bệnh Nhân Hoại Tử Vô Khuẩn Chỏm Xương Đùi

Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần cho bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi tại bệnh viện Việt Đức, mang lại thông tin quý giá.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Y Học

2022

188
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIẢI PHẪU KHỚP HÁNG

1.1.1. Giải phẫu

1.1.2. Ứng dụng trong phẫu thuật

1.1.3. Liên quan giữa xương đùi và chuôi khớp nhân tạo

1.1.4. Cơ sinh học khớp háng nhân tạo

1.2. BỆNH LÝ HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƯƠNG ĐÙI

1.2.1. Lịch sử nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thay Khớp Háng Toàn Phần và Hoại Tử CXĐ

Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi (HTVKCXĐ), hay còn gọi là hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (HTVMCXĐ), là tình trạng tế bào xương và tủy xương bị hoại tử do thiếu máu nuôi dưỡng. Điều này dẫn đến các vùng thưa xương, ổ khuyết xương, gãy xương dưới sụn, xẹp chỏm xương đùi, thoái hóa thứ phát và mất chức năng khớp háng. Bệnh thường gặp ở nam giới trung niên (40-65 tuổi), với tỷ lệ mắc ở cả hai bên khớp háng lên đến 80%. Ngoài ra, HTVKCXĐ có thể phát triển thứ phát sau chấn thương hoặc do các yếu tố nguy cơ như lạm dụng rượu, corticoid, hoặc các bệnh lý toàn thân. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh sẽ gây đau liên tục và mất chức năng khớp háng. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa và Cơ Chế Bệnh Sinh của Hoại Tử Vô Khuẩn CXĐ

Hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi là một bệnh lý phức tạp liên quan đến sự gián đoạn nguồn cung cấp máu đến chỏm xương đùi, dẫn đến hoại tử tế bào xương và tủy xương. Quá trình này có thể diễn ra âm thầm trong một thời gian dài trước khi xuất hiện các triệu chứng rõ ràng. Các yếu tố nguy cơ như sử dụng corticosteroid, nghiện rượu, và các bệnh lý tự miễn có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh. Theo Phemister (1915), sự hoại tử dần của mô xương do mất nguồn mạch máu nuôi dưỡng dẫn đến thay đổi trên giải phẫu bệnh và trên X-quang của xương, về sự tái tạo quanh vùng xương chết.

1.2. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Việc chẩn đoán sớm hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi là rất quan trọng để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và bảo tồn chức năng khớp háng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp MRI khớp háng có thể phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh trước khi có các thay đổi rõ ràng trên X-quang. Điều trị kịp thời, bao gồm cả các phương pháp bảo tồn khớp và thay khớp háng toàn phần, có thể giúp giảm đau, cải thiện chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Hoại Tử Vô Khuẩn Chỏm Xương Đùi

Điều trị hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt ở giai đoạn muộn khi chỏm xương đùi đã bị biến dạng và thoái hóa. Các phương pháp điều trị bảo tồn khớp, như khoan giảm áp và ghép xương, có thể hiệu quả ở giai đoạn sớm, nhưng thường không đủ để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Thay khớp háng toàn phần là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ở giai đoạn muộn, nhưng đi kèm với các rủi ro và biến chứng tiềm ẩn, cũng như chi phí cao và tuổi thọ giới hạn của khớp nhân tạo.

2.1. Hạn Chế của Các Phương Pháp Điều Trị Bảo Tồn Khớp Háng

Các phương pháp điều trị bảo tồn khớp háng, như khoan giảm áp, ghép xương, và ghép xương có cuống mạch, có thể giúp giảm áp lực trong chỏm xương đùi và kích thích quá trình tái tạo xương. Tuy nhiên, hiệu quả của các phương pháp này thường giảm dần theo thời gian, và nhiều bệnh nhân cuối cùng vẫn cần phải thay khớp háng. Theo nghiên cứu, từ 25% đến 85% trường hợp sau phẫu thuật khoan giảm áp, bệnh lý tiến triển dẫn đến biến dạng chỏm và thoái hoá khớp háng nghiêm trọng và có chỉ định thay khớp háng.

2.2. Rủi Ro và Biến Chứng Của Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Phẫu thuật thay khớp háng là một phẫu thuật lớn và có thể đi kèm với các rủi ro và biến chứng, bao gồm nhiễm trùng, huyết khối tĩnh mạch sâu, trật khớp, lỏng khớp, và mòn khớp. Tuổi thọ của khớp nhân tạo cũng là một vấn đề cần quan tâm, đặc biệt đối với bệnh nhân trẻ tuổi có thể cần phải thay lại khớp sau một thời gian. Do đó, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật và loại khớp phù hợp là rất quan trọng.

III. Nghiên Cứu Kết Quả Thay Khớp Háng ở Bệnh Nhân Hoại Tử CXĐ

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả của phẫu thuật thay khớp háng toàn phần ở bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Mục tiêu là phân tích các đặc điểm bệnh lý trên X-quang và cộng hưởng từ, đánh giá kết quả điều trị, và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân HTVKCXĐ.

3.1. Phân Tích Đặc Điểm Bệnh Lý Trên X Quang và Cộng Hưởng Từ

Nghiên cứu sẽ phân tích các đặc điểm của hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi trên X-quang và cộng hưởng từ, bao gồm vị trí, kích thước, và giai đoạn của tổn thương. Chụp MRI khớp háng có vai trò quan trọng trong việc phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh và đánh giá mức độ tổn thương của chỏm xương đùi. Các kết quả này sẽ giúp các bác sĩ ngoại khoa đưa ra lời khuyên và chỉ định phù hợp cho bệnh nhân.

3.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Thay Khớp Háng Toàn Phần

Nghiên cứu sẽ đánh giá kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần dựa trên các tiêu chí lâm sàng, như mức độ đau, chức năng khớp háng, và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các kết quả X-quang cũng sẽ được sử dụng để đánh giá vị trí và độ ổn định của khớp nhân tạo, cũng như các biến chứng tiềm ẩn. Mục tiêu là xác định tỷ lệ thành công và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công Của Phẫu Thuật

Nghiên cứu sẽ xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật thay khớp háng, bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe tổng thể, mức độ tổn thương của chỏm xương đùi, và kỹ thuật phẫu thuật. Việc xác định các yếu tố này sẽ giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân và cải thiện kết quả phẫu thuật.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Kết Quả Thay Khớp Háng

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi được điều trị bằng phẫu thuật thay khớp háng toàn phần. Kết quả cho thấy phẫu thuật đã cải thiện đáng kể mức độ đau và chức năng khớp háng của bệnh nhân. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn gặp phải các biến chứng và cần phải thay lại khớp sau một thời gian. Các yếu tố như tuổi, mức độ tổn thương, và kỹ thuật phẫu thuật có ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật.

4.1. Cải Thiện Đáng Kể Về Mức Độ Đau và Chức Năng Khớp Háng

Kết quả nghiên cứu cho thấy phẫu thuật thay khớp háng toàn phần đã giúp giảm đau đáng kể và cải thiện chức năng khớp háng ở bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi. Bệnh nhân có thể đi lại, vận động, và thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn sau phẫu thuật. Điều này cho thấy phẫu thuật là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ở giai đoạn muộn.

4.2. Các Biến Chứng và Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả

Mặc dù phẫu thuật thay khớp háng mang lại nhiều lợi ích, một số bệnh nhân vẫn gặp phải các biến chứng, như nhiễm trùng, lỏng khớp, và mòn khớp. Các yếu tố như tuổi, mức độ tổn thương, và kỹ thuật phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật. Do đó, việc lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật phù hợp là rất quan trọng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Nghiên Cứu Thay Khớp Háng

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi. Việc chẩn đoán sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp có thể giúp bảo tồn chức năng khớp háng và giảm nhu cầu thay khớp háng. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới về các phương pháp điều trị bảo tồn khớp và cải thiện tuổi thọ của khớp nhân tạo.

5.1. Cải Thiện Quy Trình Chẩn Đoán và Điều Trị HTVKCXĐ

Việc sử dụng chụp MRI khớp háng để chẩn đoán sớm hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi có thể giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các phương pháp điều trị bảo tồn khớp, như khoan giảm áp và ghép xương, có thể hiệu quả ở giai đoạn sớm, nhưng cần được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Điều Trị Bảo Tồn và Khớp Nhân Tạo

Nghiên cứu về các phương pháp điều trị bảo tồn khớp, như sử dụng tế bào gốc và các yếu tố tăng trưởng, có thể giúp tái tạo xương và ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Ngoài ra, việc phát triển các loại khớp nhân tạo mới với tuổi thọ cao hơn và khả năng tương thích sinh học tốt hơn có thể cải thiện kết quả điều trị thay khớp háng.

VI. Kết Luận Tối Ưu Kết Quả Thay Khớp Háng Toàn Phần

Thay khớp háng toàn phần là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi ở giai đoạn muộn. Tuy nhiên, việc lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật phù hợp, cũng như theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật, là rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân HTVKCXĐ và mở ra các hướng nghiên cứu mới về các phương pháp điều trị bảo tồn khớp và cải thiện tuổi thọ của khớp nhân tạo.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Lựa Chọn Bệnh Nhân và Kỹ Thuật

Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phẫu thuật thay khớp háng là rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất. Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng sức khỏe tổng thể, mức độ tổn thương của chỏm xương đùi, và các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Kỹ thuật phẫu thuật cũng cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo vị trí và độ ổn định của khớp nhân tạo.

6.2. Theo Dõi Sau Phẫu Thuật và Nghiên Cứu Phát Triển

Việc theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật thay khớp háng là rất quan trọng để phát hiện và điều trị sớm các biến chứng tiềm ẩn. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các bài tập phục hồi chức năng và các biện pháp phòng ngừa để duy trì chức năng khớp háng và kéo dài tuổi thọ của khớp nhân tạo. Nghiên cứu về các phương pháp điều trị bảo tồn khớp và cải thiện tuổi thọ của khớp nhân tạo cần được tiếp tục để cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân HTVKCXĐ.

06/06/2025
Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi tại bệnh viện việt đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hoại tử vô khuẩn chỏm xƣơng đùi (HTVKCXĐ) hay còn gọi là hoại tử vô mạch chỏm xƣơng đùi (HTVMCXĐ) là bệnh có tổn thƣơng hoại tử tế bào xƣơng và tủy xƣơng do thiếu máu nuôi dƣỡng lên chỏm xƣơng đùi. Vùng hoại tử lúc đầu tạo ra các vùng thƣa xƣơng, các ổ khuyết xƣơng, về sau dẫn đến gãy xƣơng dƣới sụn, cuối cùng gây xẹp chỏm xƣơng đùi, thoái hóa thứ phát và mất chức năng của khớp háng. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam nhiều hơn nữ, nam: nữ là 8:1. Bệnh HTVKCXĐ thƣờng mắc ở độ tuổi trung niên, từ 40 – 65 tuổi, tỷ lệ mắc ở 2 bên khớp háng trên 80%.

Ngoài ra HTVKCXĐ còn xuất hiện thứ phát sau chấn thƣơng và một số nguyên nhân khác và phụ thuộc vào tuổi mắc các bệnh lý nền nhƣ lạm dụng sử dụng rƣợu, thuốc corticoid, các bệnh lý toàn thân (Viêm khớp dạng thấp, lupus)1 … Bệnh tiến triển theo từng giai đoạn. Nếu không đƣợc phát hiện sớm, bệnh dẫn đến đau liên tục khi tỳ đè, mất dần chức năng khớp háng. Sự tiến triển của bệnh qua từng giai đoạn có thể tính bằng tháng nhƣng cũng có thể bằng năm. Bệnh lý HTVKCXĐ có xu hƣớng tiến triển, tỷ lệ mắc cao.

Tại Mỹ HTVKCXĐ là một bệnh thƣờng gặp có khoảng 10.000 trƣờng hợp mới mỗi năm, chiếm khoảng 5 – 18% trong tổng số 500.000 trƣờng hợp thay khớp háng mỗi năm tại nƣớc này. Tại Pháp theo một điều tra thì tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng khoảng 1/1000. Ở giai đoạn sớm các phƣơng pháp điều trị không phẫu thuật nhƣ dùng thuốc giảm đau, đi có nạng hỗ trợ chỉ làm giảm triệu chứng. Các phƣơng pháp điều trị phẫu thuật vẫn đƣợc đặt ra và cho kết quả khả quan.

Tuy nhiên các phƣơng pháp phẫu thuật bảo tồn khớp háng nhƣ: khoan giảm áp, ghép xƣơng, ghép xƣơng có cuống mạch chỉ có tác dụng trong giai đoạn sớm, tuy nhiên các nghiên cứu chỉ ra rằng từ 25 đến 85% (tuỳ theo giai đoạn HTVKCXĐ) trƣờng hợp sau phẫu thuật khoan giảm áp, bệnh lý tiến triển dẫn đến biến dạng chỏm và thoái hoá khớp háng nghiêm trọng và có chỉ định thay khớp háng2. Tại Việt Nam, bệnh chiếm 2,38% trong số các bệnh khớp thƣờng gặp. Tuy nhiên nhƣ đã nói ở trên, bệnh có xu hƣớng tiến triển và ngày càng tăng số lƣợng mắc3. Trong khi đó, các bệnh nhân tại nƣớc ta thƣờng đến viện khi đã ở 2 giai đoạn muộn do nhiều nguyên nhân: điều kiện kinh tế, chịu đau do chủ quan với bệnh, một số phƣơng pháp điều trị chƣa đúng… và một trong các lý do đó là không chẩn đoán đƣợc sớm và chính xác giai đoạn bệnh để đƣa ra phƣơng pháp điều trị phù hợp.

Điều này dẫn đến giai đoạn muộn của bệnh, biến dạng của chỏm, gãy, xẹp chỏm xƣơng đùi, thậm chí thoái hóa khớp háng. Ở giai đoạn này chỉ có chỉ định thay khớp háng nhân tạo cho bệnh nhân, tuy nhiên nhƣợc điểm là chi phí đắt đỏ và tuổi thọ khớp háng nhân tạo không cao, đặc biệt là đối với bệnh nhân tuổi còn trẻ cần phải thay lại khớp háng. Hiện tại, các phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh cho bệnh lý HTVKCXĐ nhƣ X quang thƣờng quy và đặc biệt là cộng hƣởng từ cho phép đánh giá sớm và chính xác tổn thƣơng, giai đoạn bệnh của khớp háng tổn thƣơng cũng nhƣ bên đối diện, từ đó giúp các bác sỹ ngoại khoa đƣa ra lời khuyên và chỉ định, tìm các mối liên quan giữa tổn thƣơng trƣớc mổ trên phim và kết quả phẫu thuật, tiên lƣợng chính xác nhất cho ngƣời bệnh. Bên cạnh đó, trên thế giới cũng nhƣ tại Việt Nam, phẫu thuật thay khớp háng đã trở nên thƣờng quy với độ chính xác và hiệu quả cao cũng nhƣ sự tiến bộ của các loại khớp nhân tạo đã giúp tăng tuổi thọ khớp và chất lƣợng cuộc sống cho ngƣời bệnh.

Ngay tại Việt Nam cũng đã có nhiều nghiên cứu về kết quả phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo cho các bệnh lý khác nhau của khớp háng nhƣ Trần Ngọc Ninh, Ngô Bảo Khang, Đoàn Việt Quân, Đào Xuân Thành3,4. Tuy nhiên, để theo dõi đánh giá kết quả của phẫu thuật thay khớp háng điều trị bệnh lý HTVKCXĐ đơn thuần cũng nhƣ theo dõi mối liên quan và tiến triển của bệnh giữa khớp háng hai bên trên chẩn đoán hình ảnh thì chƣa có tác giả nào nghiên cứu sâu. Vì vậy chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xƣơng đùi tại bệnh viện Việt Đức”, với hai mục tiêu: 1. Phân tích một số đặc điểm bệnh lý hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi trên X quang và cộng hưởng từ 2.

Đánh giá kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần trên bệnh nhân hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. GIẢI PHẪU KHỚP HÁNG 1. Giải phẫu Khớp háng là khớp chỏm cầu lớn nhất của cơ thể tiếp nối đầu trên xƣơng đùi với ổ cối. Cấu tạo gồm có các thành phần chính nhƣ sau: ổ cối, đầu trên xƣơng đùi, bao khớp, dây chằng, mạch máu thần kinh và các cơ xung quanh5,6 Ổ cối hình khối cầu lõm do một phần xƣơng chậu, xƣơng mu, xƣơng ngồi và sụn viền tạo thành.

ổ cối hƣớng xuống dƣới ra ngoài và hơi ra trƣớc. Chỏm xƣơng đùi có hình 2/3 khối cầu hƣớng lên trên vào trong ra trƣớc, chỏm có sụn che phủ, dày nhất ở trung tâm. Giải phẫu khớp háng A: Cấu trúc xương; B: Mạch máu nuôi 5,6 Vùng cổ chỏm xƣơng đùi có 3 nguồn mạch nuôi: - Động mạch mũ đùi ngoài và mũ đùi trong: xuất phát từ động mạch đùi sâu chạy vòng qua cổ và nối với nhau và đi vào cổ chỏm xƣơng đùi - Động mạch dây chằng tròn: động mạch nhỏ xuất phát từ động mạch bịt và chỉ cung cấp cho một phần chỏm xƣơng đùi xung quanh hố dây chằng tròn 4 1. Ứng dụng trong phẫu thuật Nghiên cứu về giải phẫu – cơ sinh học khớp háng có ứng dụng trong lĩnh vực phẫu thuật thay khớp, giúp đạt kết quả tốt hơn sau mổ cũng nhƣ phục hồi chức năng, giúp bệnh nhân sớm trở lại vận động7,8.

Sự nghiêng trước của đầu trên xương đùi Ở ngƣời trƣởng thành, cổ và chỏm xƣơng đùi ở 1 mặt phẳng 10 - 20º hƣớng ra trƣớc so với mặt phẳng đứng ngang qua xƣơng đùi (antevesion) 9. Trong những trƣờng hợp bệnh lý, độ xoắn của đầu trên xƣơng đùi có thể sẽ rất khác, nhƣ loạn sản xơ đầu trên xƣơng đùi hay trong bệnh lý trật háng bẩm sinh, hoặc sau chấn thƣơng cũ của khớp háng. Ổ cối Theo Mc Kibbin, trên mặt phẳng đứng, ổ cối nghiêng ra trƣớc 1 góc 14º với nam, và 19º với nữ giới, ổ cối nghiêng ra ngoài khoảng 38 - 42º. Ở tƣ thế gấp háng tối đa (ngồi xổm), diện ổ cối hƣớng ra ngoài xấp xỉ 45º và hƣớng ra trƣớc 15º10.

Chính vậy, để đánh giá chính xác hình dạng và tổn thƣơng của khớp háng, ngoài Xquang thƣờng quy, chúng ta có thể chụp CT, X quang khớp háng nghiêng, xoay trong và xoay ngoài để có cái nhìn rõ ràng hơn.2: Góc nghiêng (a) và góc nghiêng trước (b) của ổ cối10,11 5 1. Liên quan giữa xương đùi và chuôi khớp nhân tạo Trên thực tế, hình dạng của ống tủy xƣơng đùi giữa các cá thể là khác nhau, ngay cả ở 1 ngƣời giữa bên phải và bên trái. Vì vậy, lựa chọn đƣợc loại chuôi khớp phù hợp với xƣơng đùi bệnh nhân góp phần vào kết quả phẫu thuật. nghiên cứu 200 xƣơng đùi trên xác đã nhận thấy sự khác biệt về hình thái học đầu trên xƣơng đùi thông qua các số đo ống tủy, vỏ xƣơng tại các vị trí khác nhau.

Noble đã dựa trên tỉ số độ rộng của ống tủy trên tâm của mấu chuyển nhỏ 2cm và phần dƣới mấu chuyển nhỏ 10cm để phân loại đầu trên xƣơng đùi (tỉ số loe)12. dựa trên tỉ lệ độ dày của vỏ xƣơng so với thân xƣơng đùi (chỉ số vỏ xƣơng – CI), tỉ lệ độ rộng ống tủy dƣới mấu chuyển nhỏ 10cm so với độ rộng ống tủy ngang mức mấu chuyển nhỏ (tỉ số loe – CC), phân loại xƣơng đùi ra các loại A, B, C. Loại A (ống tủy hình phễu) thƣờng gặp ở nam, tuổi trẻ, nặng cân, chất lƣợng xƣơng tốt, vỏ xƣơng dày. Loại B (ống tủy hình bình thƣờng) cũng gặp nhiều ở nam hơn nữ, vỏ xƣơng mỏng hơn loại A.

Loại C (ống tủy hình ống khói) hay gặp ở phụ nữ cao tuổi, nhẹ cân, vỏ xƣơng mỏng. Thực tiễn phân loại của Dorr thƣờng đƣợc sử dụng hơn Noble13.3: Đo tỉ số loe theo Hình 1.4: Phân loại đầu trên xương đùi theo Dorr13 Dorr14 6 Bảng 1.1: Phân loại xƣơng đùi theo các chỉ số của Dorr13 Xƣơng A B C Chỉ số CI (trong-ngoài) 0,58 ± 0,01 0,50 ± 0,0 0,42 ± 0,01 CI (trƣớc-sau) 0,48 ± 0,01 0,39 ± 0,01 0,30 ± 0,02 CC 0,57 ± 0,02 0,59 ± 0,02 0,64 ± 0,02 1. Cơ sinh học khớp háng nhân tạo Hiểu rõ về cơ sinh học khớp háng giúp đạt kết quả tốt sau phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật thay khớp háng. Hƣớng và lực tác động lên đầu trên xƣơng đùi (cổ, chỏm, đầu trên xƣơng đùi, bè xƣơng) và ổ cối cũng tƣơng tự nhƣ hƣớng và lực tác động nên các thành phần nhân tạo sau phẫu thuật thay khớp háng.

Bên cạnh đó là chức năng của phần mềm (gân cơ, dây chằng) quanh khớp háng, khi tổn thƣơng bất cứ thành phần nào, hay còn gọi là mất sự cân bằng phần mềm sẽ tạo ra sự mất cân bằng lực đối diện, gây kết quả không tốt sau phẫu thuật, ảnh hƣởng đến dáng đi. Yếu tố ảnh hƣởng đến cả hƣớng và lực tác động lên chỏm xƣơng đùi là: vị trí của trung tâm trọng lực (vector trung tâm), cánh tay đòn của khối cơ dạng, trọng lực cơ thể.5: Tác dụng lực lên khớp háng nhân tạo 7 1. BỆNH LÝ HOẠI TỬ VÔ KHUẨN CHỎM XƢƠNG ĐÙI 1. Lịch sử nghiên cứu Năm 1738 Alexander Muro là ngƣời đầu tiên mô tả về hoại tử đầu xƣơng.

Năm 1842 Jean Cruveihier kết luận hoại tử chỏm xƣơng đùi là do mạch máu. Franz Konig năm 1888 lần đầu tiên mô tả về gãy xƣơng dƣới sụn của chỏm xƣơng đùi thông qua 2 trƣờng hợp. Phemister năm 1915, ông so sánh vi thể sự hoại tử dần của mô xƣơng của nhóm do nguyên nhân nhiễm khuẩn và nhóm do mất nguồn mạch máu nuôi dƣỡng, thay đổi trên giải phẫu bệnh và trên X-quang của xƣơng, về sự tái tạo quanh vùng xƣơng chết15,16. Trƣớc năm 1960, hoại tử vô mạch chỏm xƣơng đùi không do chấn thƣơng đƣợc coi là bệnh lý hiếm gặp và không có báo cáo chi tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Thay Khớp Háng Toàn Phần Trên Bệnh Nhân Hoại Tử Vô Khuẩn Chỏm Xương Đùi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phẫu thuật thay khớp háng toàn phần cho những bệnh nhân mắc hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân, như giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới hướng dẫn của siêu âm trong các phẫu thuật chi dưới, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các kỹ thuật giảm đau hiện đại. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ y các thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân sau ghép thận cũng cung cấp cái nhìn về các biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật. Cuối cùng, Thay đổi chất lượng cuộc sống của người bệnh sau phẫu thuật kết xương chi dưới thông qua tư vấn sức khỏe tại bệnh viện đa khoa nông nghiệp năm 2023 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của tư vấn sức khỏe trong quá trình hồi phục. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân.