Tổng quan nghiên cứu

Bệnh lý trượt đốt sống thắt lưng là một trong những nguyên nhân phổ biến hàng đầu gây hội chứng đau thắt lưng mạn tính và chèn ép rễ thần kinh tọa. Theo các thống kê y khoa quốc tế, khoảng 2% đến 3% dân số toàn cầu mắc trượt đốt sống với chi phí y tế hàng năm tại Hoa Kỳ vượt mức 21 tỷ USD. Tại Việt Nam, căn bệnh này tạo ra gánh nặng lớn về sức khỏe cộng đồng, suy giảm trực tiếp năng suất lao động và chất lượng sống của người bệnh do tiến triển thầm lặng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thoái hóa cột sống khác. Khi các can thiệp bảo tồn thất bại, chỉ định phẫu thuật cố định và làm vững cột sống trở thành giải pháp bắt buộc nhằm ngăn chặn thương tổn thần kinh vĩnh viễn.

Luận văn chuyên khoa cấp II thực hiện đề tài nghiên cứu với hai mục tiêu then chốt: thứ nhất, xác định đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng; thứ hai, đánh giá toàn diện kết quả điều trị phẫu thuật bằng phương pháp hàn xương liên thân đốt lối sau (PLIF) kết hợp cố định vít qua cuống chân cung. Đề tài được triển khai trong phạm vi thời gian từ tháng 3 năm 2019 đến tháng 3 năm 2020 tại Khoa Ngoại Chấn thương Chỉnh hình – Thần kinh thuộc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.

Ý nghĩa của công trình nghiên cứu được xác lập thông qua việc cung cấp các bằng chứng lâm sàng chuẩn mực về khả năng phục hồi chức năng vận động theo thang điểm Oswestry (ODI), mức độ giải phóng đau đớn qua thang điểm VAS và tỷ lệ liền xương sinh học vững chắc theo phân độ Bridwell, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc chuẩn hóa kỹ thuật ngoại khoa cột sống tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng mô hình giải phẫu sinh cơ học hai cột trụ của Jurgen Harms, trong đó cột trụ trước bao gồm thân đốt sống, đĩa đệm gian đốt và hệ thống dây chằng dọc đảm nhận 80% tải trọng cơ học của cơ thể; cột trụ sau gồm cuống sống, cung sau, diện khớp và các dây chằng liên kết chịu 20% lực vận động còn lại. Mọi thương tổn phá vỡ cấu trúc tại một trong hai cột trụ đều dẫn đến mất cân bằng cơ sinh học và trượt đốt sống ra trước.

Khung phân loại nguyên nhân của Wiltse và Newman chia bệnh lý thành 6 nhóm: bẩm sinh, khuyết eo, thoái hóa, chấn thương, bệnh lý và sau phẫu thuật. Về phân độ di lệch giải phẫu, nghiên cứu áp dụng thang đo Meyerding từ Độ 1 đến Độ 5 căn cứ vào tỷ lệ phần trăm trượt của bờ thân đốt sống trên so với bờ thân đốt sống dưới. Kỹ thuật ngoại khoa được xây dựng trên nguyên tắc bắt vít cuống chân cung theo Roy-Camille và Margel nhằm kiểm soát cả 3 cột trụ cơ sinh học, đồng thời thao tác giải ép và đưa nêm ghép vào khoang gian đốt qua vùng tam giác an toàn Parviz Kambin. Các công cụ lượng giá cốt lõi bao gồm Thang điểm trực quan mức độ đau (VAS), Chỉ số suy giảm chức năng cột sống Oswestry (ODI) và Tiêu chuẩn đánh giá liền xương 4 mức độ của Bridwell.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang, tiến cứu không đối chứng. Đối tượng nghiên cứu gồm 34 bệnh nhân được chẩn đoán xác định trượt đốt sống thắt lưng có chỉ định phẫu thuật và điều trị nội trú tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 3 năm 2019 đến tháng 3 năm 2020.

Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với hệ số tin cậy 95% (Z = 1,96), sai số tuyệt đối cho phép d = 0,1 và tỷ lệ kết quả tốt - khá sau phẫu thuật tham chiếu từ các nghiên cứu trước là p = 0,912. Cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là 31 bệnh nhân; nghiên cứu thực tế đã thu thập và theo dõi trọn vẹn 34 bệnh nhân theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

Nguồn dữ liệu được thu thập trực tiếp qua bộ bệnh án nghiên cứu thống nhất, bao gồm thăm khám lâm sàng chi tiết, phân tích hình ảnh học X-quang quy ước, X-quang động cúi - ưỡn tối đa, cắt lớp vi tính (CT-Scan) và cộng hưởng từ (MRI). Quy trình phẫu thuật thực hiện đường mổ sau chính giữa, bắt vít cuống chân cung dưới hướng dẫn C-arm, cắt cung sau giải ép rễ thần kinh, lấy sạch đĩa đệm và ghép xương tự thân kết hợp lồng PEEK vào 2/3 trước thân đốt. Dữ liệu hậu phẫu được theo dõi dọc tại các mốc: ngay sau mổ, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng, sau đó được nhập và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Về đặc điểm nhân khẩu học và dịch tễ, nhóm bệnh nhân nghiên cứu có độ tuổi trung bình là 58,24 tuổi (dao động từ 22 đến 78 tuổi), trong đó lứa tuổi từ 50 đến 69 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 67,7%. Giới nữ chiếm ưu thế rõ rệt với tỷ số nữ trên nam là 1,43:1 (58,8% nữ so với 41,2% nam). Nghề nghiệp lao động nông nghiệp chiếm tỷ lệ cao nhất với 38,3% (13 ca), tiếp theo là nội trợ với 23,5% (8 ca) và người hết tuổi lao động chiếm 20,6% (7 ca). Thời gian khởi phát bệnh trung bình kéo dài 32,2 tháng (từ 3 đến 120 tháng), trong đó nhóm có thời gian bệnh từ 2 đến 3 năm chiếm tỷ lệ lớn nhất với 41,2% (14 ca).

Về biểu hiện lâm sàng trước phẫu thuật, 100% bệnh nhân có triệu chứng đau thắt lưng cơ học và xuất hiện dấu hiệu đi cách hồi thần kinh; 61,8% bệnh nhân (21 ca) có hội chứng chèn ép rễ thần kinh chi dưới, với 44,1% chèn ép cả hai bên. Thăm khám thực thể ghi nhận 91,2% trường hợp có điểm đau cạnh sống, 64,7% co cứng cơ cạnh sống, 55,9% có nghiệm pháp Lasègue dương tính, 44,1% biến dạng cong vẹo cột sống và 23,5% có dấu hiệu bậc thang. Mức độ đau trước mổ rất nghiêm trọng với điểm VAS đau lưng trung bình là 7,15 điểm và VAS đau chân trung bình là 5,15 điểm. Đánh giá mức độ tàn tật cho thấy 100% bệnh nhân bị suy giảm chức năng cột sống nặng từ mức 3 trở lên theo thang điểm ODI (Mức 4 chiếm 47,1%, Mức 5 chiếm 29,4% và Mức 3 chiếm 23,5%).

Về chẩn đoán hình ảnh và thương tổn giải phẫu, tổng số tầng trượt được can thiệp là 42 tầng trên 34 bệnh nhân (26 ca trượt 1 tầng và 8 ca trượt 2 tầng). Vị trí trượt phổ biến nhất là tầng L4-L5 chiếm 54,8% (22 tầng), tiếp theo là tầng L5-S1 chiếm 33,3% (14 tầng) và tầng L3-L4 chiếm 11,9% (5 tầng). Phim X-quang ghi nhận 100% trường hợp mất vững cột sống và 79,4% kèm thoái hóa cột sống. Hình ảnh MRI cho thấy 52,3% bệnh nhân có hẹp ống sống phối hợp, 79,4% thoái hóa đĩa đệm tầng liền kề, 58,8% phì đại mấu khớp và 47,1% hẹp lỗ liên hợp. Sau can thiệp PLIF, mức độ đau đớn và chức năng sinh hoạt cải thiện vượt bậc: điểm VAS lưng và chân giảm mạnh ngay sau mổ, chỉ số ODI phục hồi về mức độ nhẹ sau 6-12 tháng, và tỷ lệ liền xương vững chắc theo phân độ Bridwell đạt mức tối ưu.

Thảo luận kết quả

Cơ chế bệnh sinh cho thấy vị trí trượt tập trung chủ yếu tại tầng L4-L5 và L5-S1 là do đoạn thắt lưng cùng là bản lề chuyển tiếp chịu lực tải tĩnh và động lực học lớn nhất của toàn bộ trục cột sống. Sự kết hợp giữa thoái hóa đĩa đệm do tuổi tác ở nhóm 50-69 tuổi cùng tính chất lao động mang vác nặng ở nhóm nông dân (38,3%) làm gia tăng ứng suất cắt lên eo cung sau và mấu khớp, thúc đẩy hình thành khe hở eo và mất vững cột sống tiến triển.

Khi so sánh với các công trình nghiên cứu của các tác giả chuyên khoa trong nước và quốc tế, kết quả nghiên cứu này tương đồng cao về đặc điểm dịch tễ và hiệu quả cải thiện lâm sàng. Việc ứng dụng kỹ thuật PLIF cho phép phẫu thuật viên tiếp cận trực tiếp từ phía sau, bộc lộ rộng rãi để giải phóng chèn ép rễ thần kinh triệt để, tái tạo chiều cao đĩa đệm và tạo điểm tựa cố định 360 độ quanh thân đốt.

Dữ liệu lâm sàng được thể hiện rõ qua biểu đồ tương quan giữa thời gian phát bệnh và sự xuất hiện các dấu hiệu thực thể: những bệnh nhân có thời gian bệnh trên 36 tháng có tỷ lệ xuất hiện dấu bậc thang và biến dạng cột sống cao hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Bảng phân tích theo dõi dọc 12 tháng minh chứng cho xu hướng giảm đau tuyến tính của thang điểm VAS và sự hạ bậc ngoạn mục của chỉ số ODI từ nhóm tàn tật nặng về nhóm sinh hoạt bình thường.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa chỉ định can thiệp phẫu thuật kịp thời cho bệnh nhân trượt đốt sống: Các bác sĩ ngoại thần kinh và chấn thương chỉnh hình cần chủ động chỉ định phẫu thuật cố định hàn xương cho bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng có chèn ép thần kinh tiến triển hoặc thất bại với điều trị nội khoa bảo tồn sau 6 tuần. Mục tiêu là rút ngắn thời gian chịu đựng bệnh từ mức trung bình 32,2 tháng xuống dưới 6 tháng nhằm ngăn ngừa nguy cơ teo cơ (20,6% ca) và tổn thương thần kinh không hồi phục. Thời gian áp dụng: Thường quy trong thực hành lâm sàng.

  2. Hoàn thiện quy trình kiểm soát hình ảnh trong mổ và kỹ thuật định vị vít: Ekip phẫu thuật cột sống cần bắt buộc sử dụng màn tăng sáng C-arm kiểm tra định tầng chính xác và kiểm soát đường đi của vít cuống chân cung theo đúng trục giải phẫu Roy-Camille. Đảm bảo kích thước ốc đạt 6,0-6,5 mm cho các đốt L3-L5 và nêm ghép PEEK được định vị chuẩn xác tại 2/3 trước thân đốt sống để nâng tỷ lệ nắn chỉnh trượt và liền xương vững chắc đạt trên 95%. Thời gian áp dụng: Trong toàn bộ các ca phẫu thuật cột sống thắt lưng.

  3. Xây dựng phác đồ vận động phục hồi chức năng sớm sau phẫu thuật: Khoa Ngoại phối hợp chặt chẽ với Khoa Phục hồi Chức năng thiết lập lộ trình tập luyện từng bước cho bệnh nhân: ngày 1-2 tập gồng cơ tĩnh và co duỗi chi dưới tại giường với áo nẹp mềm; ngày 3-4 tập lăn trở và ngồi dậy 5-10 phút; ngày thứ 5 bắt đầu đứng và tập đi lại với khung hỗ trợ. Mục tiêu đạt 100% bệnh nhân tự đi lại an toàn trước khi xuất viện, giảm thiểu biến chứng huyết khối tĩnh mạch và xơ dính rễ thần kinh. Thời gian áp dụng: Giai đoạn hậu phẫu 7 ngày đầu.

  4. Nâng cao năng lực chẩn đoán và sàng lọc sớm tại y tế cơ sở: Các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và trường đại học y dược cần định kỳ tổ chức các khóa đào tạo lại 6 tháng/lần cho cán bộ y tế tuyến quận, huyện về nhận diện sớm hội chứng đau cách hồi thần kinh, kỹ thuật khám dấu bậc thang và chỉ định phim X-quang động cột sống. Mục tiêu nâng tỷ lệ phát hiện sớm trượt đốt sống giai đoạn 1-2 lên trên 85% trước khi xuất hiện biến chứng hẹp ống sống nặng. Thời gian thực hiện: Kế hoạch đào tạo y khoa liên tục giai đoạn 2021-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Chấn thương Chỉnh hình, Ngoại Thần kinh và Phẫu thuật Cột sống: Tiếp cận chi tiết quy trình kỹ thuật hàn xương liên thân đốt lối sau (PLIF), giải pháp xử lý biến dạng cột sống, kỹ thuật giải ép rễ thần kinh trong tam giác Kambin và kinh nghiệm bắt vít cuống cung chuẩn xác.
  • Học viên sau đại học, Bác sĩ nội trú, Bác sĩ chuyên khoa I, II và Học viên Cao học Y khoa: Sử dụng luận văn như tài liệu học thuật mẫu mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng tiến cứu, cách thức ứng dụng các thang điểm đánh giá quốc tế như VAS, ODI, thang đo Meyerding và phân độ liền xương Bridwell.
  • Bác sĩ và Kỹ thuật viên Phục hồi Chức năng - Vật lý Trị liệu: Tham khảo cơ sở khoa học về phục hồi vận động hậu phẫu, xây dựng các bài tập tăng cường cơ cạnh sống và thiết lập các mốc thời gian an toàn cho người bệnh khi tập đi lại với dụng cụ hỗ trợ.
  • Nhà quản lý y tế và Lãnh đạo các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh: Đánh giá hiệu quả điều trị và tính khả thi của kỹ thuật PLIF để xây dựng danh mục kỹ thuật, đầu tư trang thiết bị chuyên dụng như C-arm, bộ dụng cụ phá đĩa ghép xương nhằm phát triển ngoại khoa chuyên sâu tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phương pháp hàn xương liên thân đốt lối sau (PLIF) có ưu thế gì nổi bật so với các phương pháp khác? Phẫu thuật PLIF cho phép phẫu thuật viên mở rộng cung sau, trực tiếp giải phóng chèn ép rễ thần kinh và bao màng cứng trong tầm nhìn rõ ràng. Kỹ thuật này giúp khôi phục tối ưu chiều cao đĩa đệm, tái lập đường cong sinh lý cột sống và tạo sự cố định vững chắc 360 độ quanh thân đốt sống chỉ qua một đường mổ duy nhất phía sau.

  2. Khi nào bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng có chỉ định bắt buộc phải phẫu thuật? Chỉ định phẫu thuật tuyệt đối được đặt ra khi bệnh nhân có biểu hiện chèn ép rễ thần kinh cấp tính, xuất hiện hội chứng đuôi ngựa (rối loạn cơ vòng gây bí tiểu chiếm 2,9% trong nghiên cứu), trượt tiến triển gây biến dạng gù nặng hoặc điều trị nội khoa bài bản trong 6 tuần thất bại với mức độ đau VAS và tàn tật ODI ở mức cao.

  3. Tại sao tầng đốt sống L4-L5 lại có tỷ lệ trượt cao nhất trong các nghiên cứu lâm sàng? Tầng L4-L5 chiếm 54,8% tổng số tầng trượt trong nghiên cứu do đây là đốt sống có biên độ vận động cúi - ưỡn và xoay lớn nhất ở vùng thắt lưng. Dưới tác động của trọng lượng cơ thể kết hợp với quá trình thoái hóa đĩa đệm mạn tính và dây chằng, diện khớp L4-L5 phải chịu áp lực cơ học vượt trội, dễ dẫn đến mất vững và trượt ra trước.

  4. Vai trò của chỉ số ODI và thang điểm VAS trong theo dõi sau mổ là gì? Thang điểm VAS giúp định lượng chính xác mức độ đau thắt lưng và đau chân của người bệnh theo thang từ 0 đến 10 điểm. Chỉ số ODI đánh giá mức độ suy giảm chức năng sinh hoạt thường ngày qua 10 khía cạnh. Sự suy giảm của hai chỉ số này sau mổ là bằng chứng định lượng khách quan chứng minh hiệu quả phục hồi của kỹ thuật phẫu thuật.

  5. Thời gian liền xương sinh học sau phẫu thuật PLIF mất bao lâu và được đánh giá bằng tiêu chuẩn nào? Quá trình liền xương sinh học hoàn chỉnh giữa các thân đốt sống thường diễn ra từ 6 đến 12 tháng sau mổ. Trên phim X-quang, mức độ liền xương được đánh giá theo tiêu chuẩn Bridwell: Độ 1 biểu hiện cầu xương vững chắc nối liền hai thân đốt, Độ 2 mảnh ghép giữ nguyên vị trí và xương tân tạo tiến triển, Độ 3 có đường thấu quang và Độ 4 là khớp giả.

Kết luận

  • Công trình đã xác định chi tiết đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của 34 bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, trong đó nhóm tuổi 50-69 chiếm 67,7%, nữ giới chiếm 58,8% và 100% bệnh nhân có đau lưng cùng dấu hiệu đi cách hồi thần kinh.
  • Phân tích hình ảnh học đã chỉ ra tầng L4-L5 chiếm tỷ lệ tổn thương cao nhất với 54,8%, kèm theo 52,3% hẹp ống sống và 79,4% thoái hóa đĩa đệm tầng liền kề trên phim chụp cộng hưởng từ.
  • Phẫu thuật cố định cột sống qua cuống kết hợp hàn xương liên thân đốt lối sau (PLIF) chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc nắn chỉnh trượt, giải ép thần kinh triệt để và phục hồi chiều cao khoang gian đốt.
  • Chỉ số đau VAS và mức độ tàn tật ODI của bệnh nhân cải thiện rõ rệt sau mổ, giúp đại đa số người bệnh khôi phục khả năng lao động và tái hòa nhập sinh hoạt cộng đồng thuận lợi.
  • Kết quả liền xương vững chắc theo phân độ Bridwell đạt tỷ lệ cao với độ an toàn phẫu thuật tốt và tỷ lệ biến chứng thấp.

Trong thời gian tới, các cơ sở y tế chuyên khoa cần tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu dài hạn trên 24 đến 36 tháng để đánh giá tình trạng thoái hóa tầng liền kề và hoàn thiện quy trình phẫu thuật ít xâm lấn. Các bác sĩ lâm sàng và học viên chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình hãy tham khảo trọn vẹn luận văn này để chuẩn hóa kỹ năng phẫu thuật cột sống và nâng cao chất lượng điều trị cho người bệnh.