Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Các bệnh lý tuyến vú là một trong những nhóm bệnh lý phổ biến hàng đầu tác động tiêu cực đến sức khỏe của nữ giới. Về mặt dịch tễ học lâm sàng, phần lớn các tổn thương vú biểu hiện dưới dạng khối u khu trú, trong đó khoảng 90% là các tổn thương lành tính và 10% là ung thư vú. Theo số liệu từ Tổ chức Ghi nhận Ung thư Thế giới (GLOBOCAN 2020), ung thư vú ở phụ nữ đã vượt qua ung thư phổi để trở thành căn bệnh ung thư có tỷ lệ mắc mới cao nhất toàn cầu, với ước tính khoảng 2,3 triệu ca mắc mới (chiếm 11,7% tổng số ca ung thư các loại) và gây ra khoảng 680.000 ca tử vong. Tại Việt Nam, ung thư vú chiếm 25,8% tổng số các ca ung thư ở nữ giới, tương ứng với hơn 21.555 ca mắc mới và 9.345 ca tử vong trong năm 2020.

Việc phát hiện sớm các tổn thương ác tính tuyến vú giữ vai trò then chốt nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Siêu âm tuyến vú và chụp nhũ ảnh (Mammography) là hai phương tiện chẩn đoán hình ảnh được ứng dụng phổ biến nhất hiện nay. Trong đó, siêu âm được coi là lựa chọn đầu tay đối với phụ nữ trẻ hoặc những người có mô tuyến vú đặc – đối tượng mà chụp nhũ ảnh bị hạn chế độ nhạy. Siêu âm mang ưu điểm vượt trội là không xâm lấn, chi phí thấp, không sử dụng bức xạ ion hóa và có khả năng phát hiện các tổn thương khu trú kích thước nhỏ mà thăm khám lâm sàng khó sờ thấy.

Nhằm chuẩn hóa việc mô tả tổn thương và định hướng thái độ xử trí lâm sàng, Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh tuyến vú (BI-RADS) của Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) đã được đưa vào ứng dụng rộng rãi. Để góp phần lượng hóa giá trị thực tiễn của kỹ thuật siêu âm phân loại theo BIRADS trong điều kiện thực tế tại bệnh viện đa khoa tuyến trung ương, đề tài "Tìm hiểu đặc điểm lâm sàng và giá trị của siêu âm trong phân loại nhân tuyến vú theo BIRADS" được tác giả Đỗ Thị Ngọc Ánh thực hiện tại Bệnh viện E (thuộc chương trình đào tạo Bác sĩ Y đa khoa, Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023, dưới sự hướng dẫn của TS. Doãn Văn Ngọc).

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng các bệnh lý nhân tuyến vú.
  2. Đánh giá giá trị của siêu âm trong phân loại nhân tuyến vú theo BIRADS ACR 2013.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gồm 70 bệnh nhân nữ được thăm khám lâm sàng, thực hiện siêu âm tuyến vú có phân loại tổn thương từ BIRADS $\ge$ 3 và có kết quả đối chiếu mô bệnh học (giải phẫu bệnh).
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Phẫu thuật Ung bướu & Điều trị giảm nhẹ và Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Bệnh viện E, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân loại chẩn đoán

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết giải phẫu, bệnh học và chẩn đoán hình ảnh tuyến vú:

  • Giải phẫu học và mô bệnh học tuyến vú: Cấu tạo nhu mô vú gồm 15–20 thùy tuyến, hệ thống ống dẫn sữa, xoang sữa, mô liên kết sợi (dây chằng Cooper), mô mỡ dưới da và hệ bạch huyết dẫn lưu (75% về chuỗi hạch nách, phần còn lại về hạch ngực trong và hạch trên đòn). Phân loại bệnh học gồm nhóm tổn thương lành tính (u xơ tuyến vú, biến đổi xơ nang, bệnh nang vú, bướu diệp thể, u nhú trong ống dẫn sữa, u mỡ) và nhóm tổn thương ác tính (ung thư biểu mô tại chỗ gồm DCIS và LCIS; ung thư biểu mô xâm lấn nguyên phát gồm thể ống tuyến xâm nhập chiếm 80% và thể tiểu thùy xâm nhập).
  • Hệ thống phân loại BIRADS (ACR BI-RADS Atlas 2013): Khung phân tầng nguy cơ ác tính dựa trên các đặc điểm hình ảnh siêu âm chuẩn hóa:
    • BIRADS 0: Chưa đủ thông tin đánh giá, cần bổ sung phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
    • BIRADS 1: Không có tổn thương (0% nguy cơ ác tính).
    • BIRADS 2: Tổn thương lành tính (0% nguy cơ ác tính).
    • BIRADS 3: Tổn thương có khả năng lành tính cao ($\le 2%$ nguy cơ ác tính).
    • BIRADS 4: Tổn thương nghi ngờ ác tính (từ 2% đến 95%), chia nhỏ thành 4A (2–10%), 4B (10–50%), và 4C (50–95%).
    • BIRADS 5: Tổn thương rất nghi ngờ ác tính ($\ge 95%$ nguy cơ ác tính).
    • BIRADS 6: Tổn thương đã có bằng chứng xác nhận mô bệnh học là ung thư.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu, mô tả cắt ngang, đánh giá giá trị của một phương pháp chẩn đoán bệnh trên lâm sàng.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ các bệnh nhân đủ tiêu chuẩn lựa chọn trong thời gian nghiên cứu ($n = 70$).
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân nữ có triệu chứng lâm sàng nghi ngờ nhân tuyến vú, được siêu âm tuyến vú tại Bệnh viện E phân loại BIRADS $\ge$ 3 và có kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh đối chiếu sau phẫu thuật hoặc sinh thiết.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không thực hiện siêu âm tại Bệnh viện E, không có kết quả mô bệnh học hoặc hồ sơ bệnh án không đầy đủ thông tin.
  • Phương tiện và công cụ thu thập: Máy siêu âm màu Voluson 730 Pro sử dụng đầu dò phẳng (linear) có tần số làm việc 12 MHz (tần số trung tâm tối thiểu 10 MHz). Bệnh nhân được khám ở tư thế nằm ngửa, bộc lộ hai bên tuyến vú và vùng nách.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 26.0. Các chỉ số giá trị chẩn đoán được tính toán thông qua bảng tiếp liên $2 \times 2$ gồm: Độ nhạy (Sensitivity - Se), Độ đặc hiệu (Specificity - Sp), Giá trị dự báo dương tính (PPV), Giá trị dự báo âm tính (NPV), Độ chính xác (Accuracy - Acc) và Tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ sở về giải phẫu tuyến vú, cơ chế bệnh sinh của các dạng tổn thương lành tính và ác tính, cùng quy trình thăm khám lâm sàng tuyến vú (hỏi bệnh sử, khám ở hai tư thế đứng chống hông và nằm ngửa vòng tay sau gáy, sờ nắn tổn thương và kiểm tra chuỗi hạch nách/thượng đòn). Tác giả so sánh các phương tiện chẩn đoán hình ảnh tuyến vú phổ biến:

  • Siêu âm: Ưu thế trong khảo sát mô vú đặc, phân biệt tổn thương dạng nang hay đặc, hỗ trợ định vị sinh thiết kim nhỏ (FNA) hoặc sinh thiết lõi.
  • Chụp nhũ ảnh (Mammography): Tiêu chuẩn vàng trong tầm soát vi vôi hóa nhưng bị hạn chế ở mô tuyến vú đặc và có yếu tố nhiễm xạ.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Độ nhạy rất cao nhưng chi phí đắt, thời gian chụp dài, thường chỉ định cho nhóm đối tượng nguy cơ rất cao.

Chương 1 cũng phân tích chi tiết tiêu chuẩn hình ảnh BIRADS 2013 trên siêu âm (hình dạng, đường bờ, trục tổn thương, cấu trúc hồi âm, hiệu ứng âm phía sau, vi vôi hóa và các dấu hiệu kết hợp như xâm lấn mô xung quanh, hạch nách bất thường) và tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Mai Đăng Hiếu 2015, Phạm Thị Phương 2020, Tống Thị Mỹ Hạnh 2021) cùng quốc tế (Gharekhanloo 2018, Binnuhaid 2019, Ghemian 2021, Nafisa Bello 2023).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu (Bệnh viện E), tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ trên 70 bệnh nhân, quy trình kỹ thuật siêu âm bằng máy Voluson 730 Pro đầu dò 12 MHz, hệ thống biến số lâm sàng (tuổi, lý do khám, tình trạng kinh nguyệt, thời gian xuất hiện triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng kèm theo) và biến số siêu âm (vị trí tổn thương, kích thước, hình dạng, bờ viền, trục, cấu trúc âm, âm sau khối, vi vôi hóa, xâm lấn mô xung quanh, hạch nách, phân loại BIRADS). Đồng thời, chương này trình bày các công thức toán thống kê tính Se, Sp, PPV, NPV, Acc, OR và cam kết đạo đức nghiên cứu (bảo mật thông tin bệnh nhân, đề cương được thông qua hội đồng khoa học).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 70 bệnh nhân nữ (tuổi trung bình $48,26 \pm 14,2$ tuổi). Kết quả giải phẫu bệnh xác định có 57 trường hợp lành tính (chiếm 81,4%) và 13 trường hợp ác tính (chiếm 18,6%). Các phát hiện định lượng chính bao gồm:

1. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng

  • Độ tuổi: Nhóm tổn thương lành tính có tuổi trung bình $47,2 \pm 13,7$ (từ 20–75 tuổi), tỷ lệ lành tính cao nhất ở nhóm $< 40$ tuổi (85,7%). Nhóm tổn thương ác tính có tuổi trung bình $52,9 \pm 15,8$ (từ 25–84 tuổi), tỷ lệ ác tính tập trung cao nhất ở nhóm $> 60$ tuổi (33,3%).
  • Lý do vào viện: Tự sờ thấy khối u vú là lý do phổ biến nhất chiếm 44,3% (31/70 BN), tiếp theo là tình cờ phát hiện qua siêu âm khám sức khỏe định kỳ chiếm 34,3% (24/70 BN), chảy dịch núm vú bất thường 4,3% (3/70 BN), thay đổi màu sắc da 2,9% (2/70 BN) và tụt núm vú 1,4% (1/70 BN).
  • Tình trạng kinh nguyệt: Nhóm chưa mãn kinh chiếm 52,9% (37/70 BN; trong đó lành tính 89,2%, ác tính 10,8%); nhóm đã mãn kinh chiếm 47,1% (33/70 BN; lành tính 72,7%, ác tính 27,3%). Sự khác biệt giữa hai nhóm chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
  • Thời gian từ khi phát hiện đến khi khám: Bệnh nhân đến khám trước 6 tháng chiếm đa số với 77,1% (trong đó $< 1$ tháng là 41,4%; từ 1–3 tháng là 25,7%; từ 3–6 tháng là 10,0%); nhóm đến khám sau 6 tháng chiếm 22,9% (16/70 BN).
  • Triệu chứng lâm sàng kèm theo: 64,3% bệnh nhân không có triệu chứng kèm theo ngoài khối u; 35,7% có biến đổi kèm theo, hay gặp nhất là đau vú (20,0%), tiết dịch núm vú (7,1%), dính da và tụt núm vú (2,9%).
  • Hình thái giải phẫu bệnh:
    • Nhóm lành tính ($n = 57$): U xơ tuyến vú chiếm 86,0% (49 ca), biến đổi xơ nang chiếm 14,0% (8 ca).
    • Nhóm ác tính ($n = 13$): Ung thư biểu mô tuyến chiếm 61,5% (8 ca), ung thư biểu mô xâm nhập chiếm 30,8% (4 ca), ung thư biểu mô nội ống chiếm 7,7% (1 ca) ($p < 0,01$).

2. Đặc điểm hình ảnh siêu âm và giá trị chẩn đoán

  • Vị trí và kích thước: Tổn thương ở vú trái chiếm 45,7% (32 BN), vú phải chiếm 34,3% (24 BN), cả hai bên chiếm 20,0% (14 BN). Vị trí 1/4 trên ngoài chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,4%, tiếp đến là 1/4 trên trong (24,3%), thấp nhất là 1/4 dưới ngoài (5,7%). Kích thước $< 2\text{ cm}$ chiếm đa số 80,0% (56 BN: 51 lành tính, 5 ác tính); kích thước 2–5 cm chiếm 18,6% (13 BN: 6 lành tính, 7 ác tính); kích thước $> 5\text{ cm}$ chiếm 1,4% (1 BN: 100% ác tính) ($p < 0,01$).
  • Hình dạng tổn thương: Khối hình tròn/bầu dục có 54 BN (96,3% lành tính, 3,7% ác tính); khối hình đa diện không đều có 16 BN (68,8% ác tính, 31,3% lành tính). Dấu hiệu hình đa diện không đều có: $\text{Se} = 84,6%$, $\text{Sp} = 91,2%$, $\text{PPV} = 68,8%$, $\text{NPV} = 93,3%$, $\text{Acc} = 90,0%$, $\text{OR} = 57,2$ ($p < 0,01$).
  • Bờ viền: Bờ đều có 58 BN (96,6% lành tính, 3,4% ác tính); bờ không đều có 12 BN (gồm 11 BN bờ không đều giới hạn ít rõ: 90,9% ác tính; 1 BN bờ hình gai/gập góc: 100% ác tính). Dấu hiệu bờ không đều có: $\text{Se} = 84,6%$, $\text{Sp} = 98,2%$, $\text{PPV} = 91,7%$, $\text{NPV} = 96,5%$, $\text{Acc} = 95,7%$ ($p < 0,01$).
  • Trục tổn thương: Trục song song có 56 BN (92,9% lành tính, 7,1% ác tính); trục không song song với mặt da có 14 BN (64,3% ác tính, 35,7% lành tính). Dấu hiệu trục không song song có: $\text{Se} = 69,2%$, $\text{Sp} = 91,2%$, $\text{PPV} = 64,3%$, $\text{NPV} = 92,8%$, $\text{Acc} = 87,1%$, $\text{OR} = 23,4$ ($p < 0,01$).
  • Cấu trúc hồi âm: Khối giảm âm có 64 BN (80,0% lành tính, 20,0% ác tính); khối hỗn hợp âm có 6 BN (83,3% lành tính, 16,7% ác tính). Dấu hiệu giảm âm có: $\text{Se} = 92,3%$, $\text{Sp} = 8,8%$, $\text{PPV} = 18,8%$, $\text{NPV} = 83,3%$, $\text{Acc} = 24,3%$, $\text{OR} = 1,2$ ($p < 0,01$).
  • Âm sau khối: Tăng sáng sau khối có 2 BN (100% lành tính); bóng cản âm sau khối có 3 BN (66,7% ác tính, 33,3% lành tính); âm sau khối không đổi có 65 BN (83,1% lành tính, 16,9% ác tính). Dấu hiệu bóng cản âm sau khối có: $\text{Se} = 15,4%$, $\text{Sp} = 98,3%$, $\text{PPV} = 66,7%$, $\text{NPV} = 83,6%$, $\text{Acc} = 82,9%$, $\text{OR} = 10,2$ ($p > 0,05$).
  • Vi vôi hóa: Có 10 BN xuất hiện vi vôi hóa (9 ca trong khối: 66,7% ác tính; 1 ca ngoài khối: 100% ác tính); 60 BN không có vi vôi hóa (90,0% lành tính, 10,0% ác tính). Dấu hiệu vi vôi hóa có: $\text{Se} = 53,9%$, $\text{Sp} = 94,7%$, $\text{PPV} = 70,0%$, $\text{NPV} = 90,0%$, $\text{Acc} = 87,1%$, $\text{OR} = 21,0$ ($p < 0,05$).
  • Dấu hiệu kết hợp: Dấu hiệu xâm lấn mô xung quanh xuất hiện ở 3 BN và 100% đều là ác tính ($p = 0,01$). Hạch nách nghi ngờ trên siêu âm xuất hiện ở 12 BN với tỷ lệ ác tính và lành tính là 50% - 50% ($p < 0,05$).
  • Mối tương quan giữa phân loại BIRADS và kết quả GPB: Tỷ lệ ác tính tăng dần theo phân độ BIRADS:
    • BIRADS 3: 47 ca – 100% lành tính, 0% ác tính.
    • BIRADS 4A: 4 ca – 100% lành tính, 0% ác tính.
    • BIRADS 4B: 7 ca – 71,4% lành tính, 28,6% ác tính (2 ca).
    • BIRADS 4C: 5 ca – 20,0% lành tính, 80,0% ác tính (4 ca).
    • BIRADS 5: 7 ca – 0% lành tính, 100% ác tính (7 ca).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp giá trị chẩn đoán các đặc điểm siêu âm

Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kiểm định chẩn đoán của các đặc điểm siêu âm nghi ngờ ác tính khi đối chiếu với tiêu chuẩn vàng giải phẫu bệnh trên mẫu nghiên cứu 70 bệnh nhân:

Đặc điểm siêu âm nghi ngờ ác tính Độ nhạy (Se) Độ đặc hiệu (Sp) Giá trị dự báo dương (PPV) Giá trị dự báo âm (NPV) Độ chính xác (Acc) Tỷ suất chênh (OR)
Bờ không đều / hình gai / gập góc 84,6% 98,2% 91,7% 96,5% 95,7% —
Hình đa diện không đều 84,6% 91,2% 68,8% 93,3% 90,0% 57,2
Trục không song song với mặt da 69,2% 91,2% 64,3% 92,8% 87,1% 23,4
Có vi vôi hóa 53,9% 94,7% 70,0% 90,0% 87,1% 21,0
Có bóng cản âm sau khối 15,4% 98,3% 66,7% 83,6% 82,9% 10,2
Cấu trúc giảm âm 92,3% 8,8% 18,8% 83,3% 24,3% 1,2

Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Về mặt học thuật và thực tiễn lâm sàng: Nghiên cứu đã chứng minh rằng các dấu hiệu siêu âm có giá trị chẩn đoán phân biệt ác tính cao nhất lần lượt là: bờ không đều ($\text{Sp} = 98,2%$, $\text{Acc} = 95,7%$), hình đa diện không đều ($\text{Sp} = 91,2%$, $\text{OR} = 57,2$), trục không song song ($\text{Sp} = 91,2%$, $\text{OR} = 23,4$) và vi vôi hóa ($\text{Sp} = 94,7%$, $\text{OR} = 21,0$). Dấu hiệu cấu trúc giảm âm tuy có độ nhạy cao ($\text{Se} = 92,3%$) nhưng độ đặc hiệu rất thấp ($\text{Sp} = 8,8%$), do phần lớn u lành tính (như u xơ tuyến vú) cũng có biểu hiện giảm âm.
  • Về phân loại BIRADS: Hệ thống phân loại BIRADS ACR 2013 phản ánh sự tương quan chặt chẽ với kết quả giải phẫu bệnh; nguy cơ ác tính tăng dần từ BIRADS 3 (0%) đến BIRADS 5 (100%), chứng minh tính chuẩn mực và độ tin cậy khi áp dụng vào thực tế tại Bệnh viện E.
  • Khuyến nghị thực hành: Tác giả khuyến nghị các bác sĩ lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh cần phối hợp đánh giá đa yếu tố hình thái tổn thương trên siêu âm (đặc biệt chú ý đường bờ, trục và vi vôi hóa), đồng thời tuân thủ phân nhóm BIRADS để chỉ định sinh thiết mô bệnh học kịp thời ở nhóm BIRADS $\ge 4\text{B}$ và theo dõi sát đối với BIRADS 3.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n = 70$), thực hiện trong thời gian ngắn (4 tháng, từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023) tại một cơ sở y tế duy nhất (Bệnh viện E).
    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện chỉ lấy những bệnh nhân có tổn thương BIRADS $\ge$ 3 và có chỉ định phẫu thuật/sinh thiết lấy kết quả giải phẫu bệnh, dẫn đến việc thiếu nhóm đối chứng BIRADS 1–2.
    • Nghiên cứu hồi cứu mô tả, tính chính xác của hình ảnh siêu âm phụ thuộc vào kinh nghiệm chuyên môn và kỹ năng thực hành của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thực hiện.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô cỡ mẫu và kéo dài thời gian nghiên cứu tại nhiều trung tâm y tế khác nhau.
    • Thiết kế nghiên cứu tiến cứu kết hợp đa phương tiện chẩn đoán hình ảnh: phối hợp siêu âm với chụp nhũ ảnh kỹ thuật số, siêu âm đàn hồi mô và sinh thiết kim nhỏ (FNA) / sinh thiết lõi (Core biopsy) để xây dựng quy trình chẩn đoán toàn diện hơn cho bệnh lý tuyến vú.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên Y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, Ung bướu, Ngoại khoa và các bác sĩ lâm sàng thực hành tại các khoa thăm dò chức năng, chẩn đoán hình ảnh và ung bướu.
  • Nội dung giá trị nhất để tra cứu:
    • Bảng tổng hợp các chỉ số kiểm định chẩn đoán ($\text{Se}$, $\text{Sp}$, $\text{PPV}$, $\text{NPV}$, $\text{Acc}$, $\text{OR}$) của từng dấu hiệu siêu âm đơn lẻ đối chiếu với tiêu chuẩn mô bệnh học.
    • Quy chuẩn phân tích hình thái u vú (bờ viền, trục, hình dạng, vi vôi hóa, hiệu ứng âm phía sau) theo hệ thống BIRADS ACR 2013.
    • Dữ liệu thực tế về cơ cấu phân bố bệnh học u vú và mối liên quan giữa các triệu chứng lâm sàng với nguy cơ ác tính tại một bệnh viện đa khoa trung ương.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng trang thiết bị siêu âm nào và thông số kỹ thuật ra sao?

Nghiên cứu sử dụng máy siêu âm màu Voluson 730 Pro, trang bị đầu dò phẳng (linear probe) với tần số làm việc 12 MHz để khảo sát tổn thương tuyến vú và hạch nách.

2. Dấu hiệu siêu âm nào có độ đặc hiệu (Sp) và độ chính xác (Acc) cao nhất trong việc dự báo tổn thương ác tính?

Dấu hiệu bờ không đều (bao gồm bờ không đều giới hạn ít rõ và bờ hình gai/gập góc) có độ đặc hiệu cao nhất đạt 98,2% và độ chính xác cao nhất đạt 95,7% (với $\text{Se} = 84,6%$, $\text{PPV} = 91,7%$, $\text{NPV} = 96,5%$).

3. Tỷ lệ ác tính theo từng bậc phân loại BIRADS (từ BIRADS 3 đến BIRADS 5) trong nghiên cứu phân bố như thế nào?

Tỷ lệ ác tính trên giải phẫu bệnh tương ứng với các bậc BIRADS trên siêu âm là: BIRADS 3: 0% (0/47 ca); BIRADS 4A: 0% (0/4 ca); BIRADS 4B: 28,6% (2/7 ca); BIRADS 4C: 80,0% (4/5 ca); BIRADS 5: 100% (7/7 ca).

4. Cơ cấu mô bệnh học (giải phẫu bệnh) của 70 bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu gồm những loại nào?

Trong 70 bệnh nhân:

  • Nhóm lành tính gồm 57 ca (81,4%): U xơ tuyến vú chiếm 86,0% (49 ca), biến đổi xơ nang chiếm 14,0% (8 ca).
  • Nhóm ác tính gồm 13 ca (18,6%): Ung thư biểu mô tuyến chiếm 61,5% (8 ca), ung thư biểu mô xâm nhập chiếm 30,8% (4 ca), ung thư biểu mô nội ống chiếm 7,7% (1 ca).

5. Lý do vào viện phổ biến nhất của các bệnh nhân trong nghiên cứu là gì?

Lý do vào viện phổ biến nhất là bệnh nhân tự sờ thấy khối u ở vú, chiếm 44,3% (31/70 BN), tiếp theo là tình cờ phát hiện u tuyến vú qua siêu âm khám sức khỏe định kỳ, chiếm 34,3% (24/70 BN).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ngọc Ánh đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và lượng hóa chính xác giá trị chẩn đoán của siêu âm trong phân loại nhân tuyến vú theo BIRADS ACR 2013 trên 70 bệnh nhân tại Bệnh viện E. Kết quả nghiên cứu khẳng định các dấu hiệu bờ không đều, hình đa diện không đều, trục không song song và vi vôi hóa là những tiêu chí siêu âm có độ đặc hiệu và giá trị dự báo ác tính rất cao khi đối chiếu với tiêu chuẩn vàng giải phẫu bệnh. Phân loại BIRADS trên siêu âm thể hiện sự tương quan chặt chẽ với nguy cơ ác tính trên mô bệnh học, là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp các nhà lâm sàng định hướng can thiệp sinh thiết hoặc phẫu thuật kịp thời cho người bệnh.