Luận án TS Y học: Điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn, gân gấp nông ngón 3

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn": { "ai_description": "Nghiên cứu và áp dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2020

239
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trật Khớp Cùng Đòn Hiểu Rõ Vấn Đề Để Điều Trị Hiệu Quả

Trong bối cảnh y học hiện đại, trật khớp cùng đòn là một chấn thương phổ biến, đặc biệt trong các hoạt động thể thao hoặc tai nạn giao thông. Việc điều trị trật khớp cùng đòn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu và cơ sinh học để đảm bảo kết quả phục hồi tốt nhất. Trong số các phương pháp điều trị, tái tạo dây chằng quạ đòn nổi lên như một giải pháp tối ưu, mang lại khả năng phục hồi vững chắc và chức năng cho khớp vai. Phần này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng này, từ cấu trúc giải phẫu đến tầm quan trọng của các phương pháp điều trị hiện đại, làm nền tảng cho các nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn chuyên sâu.

1.1. Giải phẫu và Cơ sinh học khớp cùng đòn Nền tảng vững chắc

Khớp cùng đòn (KCĐ) là một khớp quan trọng, đóng vai trò kết nối xương đòn với mỏm cùng vai, đảm bảo sự ổn định và linh hoạt cho vận động của vai. Sự vững chắc của KCĐ được duy trì bởi một hệ thống phức tạp các dây chằng, bao gồm dây chằng cùng đòn (AC) và đặc biệt là dây chằng quạ đòn (CC). Dây chằng quạ đòn bao gồm hai bó chính: bó nón (conoid) và bó thang (trapezoid), chịu trách nhiệm chính trong việc chống lại sự di lệch dọc và ngang của xương đòn so với mỏm cùng vai. Tổn thương các cấu trúc này, đặc biệt là dây chằng quạ đòn, dẫn đến tình trạng trật khớp cùng đòn, gây đau đớn và suy giảm chức năng nghiêm trọng. Việc hiểu rõ cơ sinh học của những dây chằng này là yếu tố then chốt để phát triển các kỹ thuật tái tạo dây chằng quạ đòn hiệu quả, hướng đến phục hồi cấu trúc giải phẫu và chức năng của khớp vai.

1.2. Phân loại và Mức độ nghiêm trọng của trật khớp cùng đòn

Trật khớp cùng đòn được phân loại dựa trên mức độ tổn thương của dây chằng cùng đòndây chằng quạ đòn, cũng như mức độ di lệch của xương đòn. Phân loại Rockwood là hệ thống phổ biến nhất, chia trật khớp cùng đòn thành 6 độ. Các độ I và II thường được điều trị bảo tồn, trong khi các độ III trở lên, đặc biệt là độ III điển hình và các độ IV, V, VI, thường cần can thiệp phẫu thuật điều trị trật khớp cùng đòn. Tổn thương độ III là khi cả dây chằng cùng đòndây chằng quạ đòn bị đứt hoàn toàn, dẫn đến sự di lệch rõ rệt của xương đòn. Đối với những trường hợp này, phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn được xem xét để khôi phục sự vững chắc của khớp. Sự chính xác trong việc đánh giá mức độ tổn thương là cực kỳ quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị trật khớp cùng đòn phù hợp, tối ưu hóa cơ hội phục hồi cho bệnh nhân.

II. Tại Sao Tái Tạo Dây Chằng Quạ Đòn Là Giải Pháp Tối Ưu Cho Khớp Vai

Điều trị trật khớp cùng đòn cấp tính và mạn tính luôn là một thách thức đối với các bác sĩ chấn thương chỉnh hình. Trong khi các phương pháp bảo tồn có thể phù hợp cho các trường hợp nhẹ, những tổn thương nghiêm trọng hơn đòi hỏi sự can thiệp phẫu thuật. Tái tạo dây chằng quạ đòn đã chứng minh được vai trò quan trọng của mình trong việc khôi phục sự ổn định của khớp vai. Phần này sẽ đi sâu phân tích những hạn chế của các phương pháp cũ và lý giải vì sao tái tạo dây chằng quạ đòn lại trở thành một lựa chọn ưu việt, đặc biệt trong các nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn hiện nay.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều trị trật khớp cùng đòn truyền thống

Trước khi các kỹ thuật tái tạo dây chằng quạ đòn hiện đại ra đời, nhiều phương pháp điều trị trật khớp cùng đòn khác đã được áp dụng, nhưng đều bộc lộ những hạn chế đáng kể. Các kỹ thuật như cố định ngoài bằng nẹp, băng ép, hay thậm chí là phẫu thuật đơn thuần cố định xương đòn bằng vít hoặc kim Kirschner, thường không thể phục hồi hoàn toàn chức năng và độ vững của khớp cùng đòn. Một số phương pháp có tỷ lệ biến chứng cao như tuột vít, gãy vít hoặc không duy trì được vị trí giải phẫu lý tưởng của khớp. Ví dụ, kỹ thuật Weaver-Dunn cải biên, mặc dù là một bước tiến, nhưng việc chuyển dây chằng quạ cùng vẫn có thể không tái tạo đầy đủ sức mạnh của hệ thống dây chằng quạ đòn nguyên bản. Các nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn đã chỉ ra rằng các cấu trúc được tái tạo theo phương pháp này, về mặt cơ sinh học, vẫn yếu hơn đơn vị dây chằng bao khớp cùng đòn và quạ đòn khi còn nguyên vẹn, dẫn đến kết quả dài hạn không hoàn toàn tối ưu và nguy cơ thoái hóa khớp muộn.

2.2. Lợi ích vượt trội của tái tạo dây chằng quạ đòn theo giải phẫu

Sự phát triển của kỹ thuật tái tạo dây chằng quạ đòn theo giải phẫu đã mang lại những cải tiến đáng kể trong điều trị trật khớp cùng đòn. Phương pháp này tập trung vào việc khôi phục chính xác vị trí và chức năng của cả hai bó dây chằng quạ đòn – bó nón và bó thang – sử dụng mảnh ghép gân tự thân hoặc đồng loại. Lợi ích chính là khả năng tái lập lại gần như hoàn hảo cơ sinh học của khớp cùng đòn, giảm thiểu tối đa nguy cơ di lệch khớp sau mổ. Các nghiên cứu cơ sinh học điển hình của Mazzocca và cộng sự (2006) đã so sánh nhiều kỹ thuật và chỉ ra rằng tái tạo giải phẫu quạ đòn mà tái tạo cả hai bó dây chằng thang và nón cho kết quả ít di lệch nhất theo hướng trên dưới và trước sau, gần như thích hợp nhất với khớp chưa tổn thương. Điều này không chỉ giúp phục hồi chức năng vận động mạnh mẽ và ổn định cho vai mà còn giảm nguy cơ phát triển các biến chứng trật khớp cùng đòn lâu dài như đau khớp mạn tính hay thoái hóa khớp.

III. Kỹ Thuật Tái Tạo Dây Chằng Quạ Đòn Bằng Gân Tự Do Bước Tiến Y Học

Trong lĩnh vực điều trị trật khớp cùng đòn, việc sử dụng mảnh ghép gân tự do để tái tạo dây chằng quạ đòn đã mở ra một kỷ nguyên mới. Phương pháp này tận dụng các gân của chính bệnh nhân để tạo ra cấu trúc dây chằng mới, đảm bảo khả năng tương thích sinh học cao và giảm thiểu nguy cơ thải ghép. Phần này sẽ khám phá chi tiết về loại gân được sử dụng phổ biến, quy trình phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn và những bằng chứng cơ sinh học ủng hộ phương pháp này, đóng góp vào sự thành công của các nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn.

3.1. Lựa chọn gân ghép phù hợp Gân gấp nông ngón 3 và đặc tính

Việc lựa chọn gân ghép là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn. Trong nhiều nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn, gân gấp nông ngón tay 3 (flexor digitorum superficialis - FDS) đã được chứng minh là một nguồn gân ghép lý tưởng. Đặc tính nổi bật của gân gấp nông ngón tay 3 bao gồm chiều dài và đường kính phù hợp để tái tạo cả hai bó dây chằng quạ đòn (nón và thang), cùng với sức chịu lực tối đa đủ để chống lại các lực tác động lên khớp cùng đòn. Nghiên cứu của Vũ Xuân Thành (2020) đã khảo sát kỹ lưỡng chiều dài, đường kính và sức chịu lực của gân gấp nông ngón tay 3, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc sử dụng gân này. Khả năng tương thích sinh học cao của gân tự thân cũng giúp giảm thiểu phản ứng miễn dịch và tăng cường quá trình lành thương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi chức năng sau tái tạo dây chằng quạ đòn.

3.2. Quy trình phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn Chi tiết kỹ thuật

Quy trình phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn bằng gân ghép tự do bao gồm nhiều bước phức tạp, đòi hỏi kỹ năng cao của phẫu thuật viên. Đầu tiên, gân gấp nông ngón tay 3 được lấy cẩn thận từ bàn tay, sau đó được chuẩn bị thành mảnh ghép. Tiếp theo, phẫu thuật viên sẽ tạo các đường hầm xương chính xác tại xương đòn và mỏm quạ để định vị mảnh ghép. Mục tiêu là tái tạo lại hai bó dây chằng quạ đòn – bó nón và bó thang – theo đúng giải phẫu nguyên bản. Mảnh ghép gân sau đó được luồn qua các đường hầm và cố định bằng các kỹ thuật như vít chẹn, vòng chỉ kèm vít cố định quạ đòn hoặc kỹ thuật buộc nút chắc chắn. Ví dụ, kỹ thuật tái tạo cấu trúc giải phẫu với mảnh ghép gân cơ bán gân 2 bó gắn vào hốc xương mỏm quạ và luồn qua 2 đường hầm ở 1/3 ngoài xương đòn, cố định bằng vít chẹn, đã được Mazzocca và cộng sự (2006) mô tả. Sự chính xác trong việc tạo các đường hầm và định vị mảnh ghép là yếu tố quyết định sự ổn định cơ học của khớp sau phẫu thuật trật khớp cùng đòn, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn.

3.3. Nghiên cứu cơ sinh học Tối ưu hóa vững khớp sau tái tạo

Các nghiên cứu cơ sinh học đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tối ưu hóa kỹ thuật tái tạo dây chằng quạ đòn. Những nghiên cứu này thường sử dụng các mẫu tử thi hoặc mô hình máy tính để so sánh độ vững chắc, sức chịu lực và đặc tính đàn hồi của các phương pháp tái tạo khác nhau. Ví dụ, Mazzocca và cộng sự (2006) đã thực hiện nghiên cứu trên 42 mẫu tử thi, so sánh ba kỹ thuật tái tạo khác nhau: chuyển dây chằng quạ cùng kèm tăng cường vòng chỉ, tái tạo cấu trúc giải phẫu với mảnh ghép gân cơ bán gân 2 bó, và tái tạo qua nội soi với chỉ và vít titanium. Kết quả cho thấy tái tạo giải phẫu quạ đòn bằng mảnh ghép gân (tái tạo cả hai bó thang và nón) mang lại độ vững khớp cao nhất và ít di lệch nhất, gần như khôi phục lại trạng thái ban đầu của khớp. Ngược lại, vít Rockwood qua hai vỏ xương có sức căng và độ cứng cao nhất nhưng cũng liên quan đến tỷ lệ biến chứng cao hơn như tuột vít và gãy vít. Những phân tích này giúp các phẫu thuật viên lựa chọn kỹ thuật tối ưu nhất để đảm bảo sự ổn định lâu dài của khớp cùng đòn sau phẫu thuật trật khớp cùng đòn.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Trật Khớp Cùng Đòn Bằng Tái Tạo Dây Chằng

Hiệu quả của điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn được đánh giá thông qua nhiều tiêu chí, từ kết quả lâm sàng, X-quang đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn của Vũ Xuân Thành đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về kết quả trên các nhóm bệnh nhân khác nhau. Phần này sẽ phân tích chi tiết các kết quả đạt được, bao gồm cả những trường hợp phức tạp và các biến chứng trật khớp cùng đòn có thể xảy ra, cùng với quy trình phục hồi chức năng.

4.1. Kết quả trên các trường hợp trật khớp cùng đòn độ III và cấp tính

Đối với trật khớp cùng đòn độ III, đây là chỉ định phổ biến cho phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn. Các nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn đã cho thấy kết quả rất tích cực trên nhóm bệnh nhân này, đặc biệt là các ca cấp tính (trong vòng < 3 tuần). Trong nghiên cứu của Vũ Xuân Thành (2020), kết quả tổng thể và kết quả trên các ca độ III mổ lần đầu đều khả quan, với sự cải thiện đáng kể về chức năng vai và giảm đau. Các bệnh nhân cấp tính thường có tiên lượng tốt hơn do mô mềm chưa bị co kéo nhiều, thuận lợi cho việc tái tạo giải phẫu chính xác. Việc sử dụng gân gấp nông ngón tay 3 làm mảnh ghép đã cho thấy khả năng tái lập lại vững chắc cho khớp cùng đòn, giúp bệnh nhân sớm trở lại các hoạt động sinh hoạt và lao động. Điều này khẳng định vai trò then chốt của tái tạo dây chằng quạ đòn trong việc khôi phục sự ổn định và chức năng cho khớp vai bị tổn thương.

4.2. Giải pháp cho ca trật khớp cùng đòn đã thất bại phương pháp khác

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị trật khớp cùng đòn là các trường hợp đã từng được phẫu thuật bằng các phương pháp khác nhưng thất bại, dẫn đến tình trạng khớp lỏng lẻo mạn tính hoặc đau dai dẳng. Đối với những ca mổ lại này, tái tạo dây chằng quạ đòn bằng gân ghép tự do mang lại một giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu của Vũ Xuân Thành đã phân tích kết quả trên nhóm bệnh nhân đã mổ các phương pháp khác thất bại, cho thấy sự cải thiện rõ rệt sau khi thực hiện phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn. Mặc dù đây là những trường hợp phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật tinh vi và kinh nghiệm, nhưng khả năng tái lập vững chắc giải phẫu của dây chằng quạ đòn vẫn mang lại kết quả tích cực, giúp nhiều bệnh nhân lấy lại chức năng vai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn kỹ thuật tái tạo dây chằng quạ đòn phù hợp, ngay cả trong những tình huống lâm sàng khó khăn nhất.

4.3. Quản lý biến chứng và phục hồi chức năng sau tái tạo dây chằng

Mặc dù phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng không tránh khỏi các biến chứng trật khớp cùng đòn tiềm ẩn. Các biến chứng có thể bao gồm nhiễm trùng, lỏng lẻo khớp tái phát, gãy xương, hoặc các vấn đề liên quan đến mảnh ghép như hoại tử hoặc hấp thụ. Để giảm thiểu rủi ro, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phẫu thuật và chăm sóc sau mổ. Bên cạnh đó, phục hồi chức năng là một phần không thể thiếu để đạt được kết quả tối ưu. Chương trình phục hồi chức năng sau mổ tái tạo dây chằng quạ đòn theo giải phẫu thường bao gồm các giai đoạn: bất động, tập vận động thụ động, tập vận động chủ động có trợ giúp, và cuối cùng là tập tăng cường sức mạnh, sức bền. Mục tiêu là khôi phục toàn bộ tầm vận động, sức mạnh và sự ổn định của vai, cho phép bệnh nhân trở lại các hoạt động bình thường một cách an toàn và hiệu quả, tối ưu hóa thành công của toàn bộ quá trình điều trị trật khớp cùng đòn.

V. Tương Lai Điều Trị Trật Khớp Cùng Đòn Xu Hướng Và Nghiên Cứu Mới

Với sự tiến bộ không ngừng của y học, nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn cũng liên tục phát triển. Các kỹ thuật mới, vật liệu ghép cải tiến và phương pháp phục hồi chức năng tối ưu hóa đang được nghiên cứu và ứng dụng. Phần này sẽ tổng kết các xu hướng hiện tại, so sánh hiệu quả của tái tạo dây chằng quạ đòn với các kỹ thuật khác và định hướng cho những nghiên cứu trong tương lai nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng điều trị trật khớp cùng đòn.

5.1. So sánh hiệu quả tái tạo dây chằng quạ đòn với kỹ thuật khác

Việc so sánh hiệu quả giữa các phương pháp điều trị trật khớp cùng đòn khác nhau là cần thiết để xác định kỹ thuật tối ưu. Các kỹ thuật như Weaver-Dunn cải biên (chuyển dây chằng quạ cùng) và cố định bằng vít Rockwood đã từng phổ biến nhưng có những hạn chế nhất định về độ vững và biến chứng. Ngược lại, tái tạo dây chằng quạ đòn bằng mảnh ghép gân tự do hoặc đồng loại, đặc biệt là kỹ thuật tái tạo giải phẫu quạ đòn cả hai bó, đã cho thấy kết quả vượt trội về độ vững khớp và phục hồi chức năng. Các tác giả như Jones (2001), Nicholas (2007), Yoo JC (2010), LaPrade (2005), Tauber (2007), Carofino (2010) và Yoo YS (2011) đều đã đóng góp vào các nghiên cứu về phương pháp này. Kỹ thuật Lafosse và cộng sự [91] mô tả việc chuyển dây chằng quạ cùng hoàn toàn bằng nội soi cũng là một bước tiến mới. Sự so sánh này giúp cộng đồng y khoa đánh giá khách quan và lựa chọn phương pháp phẫu thuật trật khớp cùng đòn hiệu quả nhất cho từng trường hợp bệnh nhân cụ thể.

5.2. Triển vọng và hướng phát triển cho nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn

Triển vọng của nghiên cứu điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn là rất lớn, tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật, vật liệu và kết quả lâu dài. Các hướng phát triển bao gồm nghiên cứu về các loại vật liệu gân ghép mới với đặc tính cơ học ưu việt hơn, phát triển các kỹ thuật phẫu thuật nội soi ít xâm lấn hơn để giảm thời gian hồi phục và biến chứng, cũng như tối ưu hóa các phác đồ phục hồi chức năng cá thể hóa. Việc áp dụng công nghệ hình ảnh tiên tiến để đánh giá chính xác mức độ tổn thương và kết quả sau mổ cũng là một lĩnh vực quan trọng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc theo dõi dài hạn hơn các bệnh nhân đã được tái tạo dây chằng quạ đòn để đánh giá độ bền của mảnh ghép và nguy cơ thoái hóa khớp về sau. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp phương pháp điều trị trật khớp cùng đòn an toàn, hiệu quả và bền vững nhất, mang lại chất lượng cuộc sống tối đa cho người bệnh.

20/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trật khớp cùng đòn (TKCĐ) xảy ra do lực đập trực tiếp lên vai với cánh tay khép hoặc do gián tiếp té ngã trên cánh tay duỗi vì vậy TKCĐ là loại chấn thƣơng thƣờng gặp, đặc biệt ở ngƣời trẻ do va chạm trong thể thao [32],[75],[156]. Tổn thƣơng khớp cùng đòn chiếm khoảng 40% tới 50% toàn bộ tổn thƣơng vai do thể thao [46],[156]. Hiện nay tại Việt Nam do tình hình tai nạn giao thông tăng lên đặc biệt là xe gắn máy 2 bánh gây té đập vai gây ra nhiều tổn thƣơng khớp cùng đòn. Một thời gian dài trƣớc đây tổn thƣơng khớp cùng đòn đƣợc phân làm 3 độ theo Tossy và cộng sự [159] và Allman [12] từ thập niên 60, rồi sau đó Rockwood (1989) [171] mở rộng thành 6 độ, trong đó từ độ III trở lên, khớp cùng đòn bị trật hoàn toàn, đứt cả dây chằng quạ đòn (QĐ) và dây chằng cùng đòn (CĐ) đƣợc xem nhƣ đúng nghĩa là TKCĐ.

TKCĐ dẫn tới mất thẩm mỹ vùng vai do đầu ngoài xƣơng đòn nhô cao lên, đau, mỏi, yếu cơ, giảm chức năng vùng vai [75]. Chức năng của khớp cùng đòn là treo vai lên xƣơng đòn và nâng đỡ trọng lƣợng của chi trên, vì vậy khi dây chằng bị đứt, sự vững của khớp chỉ đƣợc duy trì bởi cơ [17],[86]. Vì lý do này nhiều bệnh nhân có nhiều mức độ mất vững khác nhau sau khi mất cấu trúc giải phẫu cùng đòn bình thƣờng. Do đó nguyên tắc điều trị là phục hồi giải phẫu bình thƣờng mang lại cho bệnh nhân khả năng lấy lại chức năng bình thƣờng của vai.

Điều trị bảo tồn cũng đƣợc ủng hộ [60] tuy nhiên với trật cùng đòn độ III-VI thì kết quả kém, thƣờng dẫn tới mất vững mãn tính. Điều trị phẫu thuật trật khớp cùng đòn đƣợc báo cáo đầu tiên của Cooper năm 1861 nắn và cố định khớp bằng chỉ bạc [36]. Đến nay có hơn 60 phƣơng pháp phẫu thuật điều trị TKCĐ. Nhiều phƣơng pháp ban đầu là nắn và cố định bằng kim loại.

Năm 1940 Murray xuyên cố định khớp cùng đòn bằng kim Kirschner [115]. Những năm sau đó Bosworth sử dụng phƣơng 2 pháp bắt vít quạ đòn qua da [22]. Thật không may là những kỹ thuật này thƣờng có biến chứng do dụng cụ kim loại gây ra mà phải lấy bỏ và kết quả chức năng không cao và tỷ lệ thất bại trên X quang cao. Có nhiều phƣơng pháp phẫu thuật mô mềm đƣợc báo cáo với mục đích tái tạo lại chức năng của dây chằng quạ đòn và hoặc dây chằng cùng đòn bị đứt.

Những phƣơng pháp này bao gồm tạo hình dây chằng [116],[167], chuyển cơ [14],[46],[57],[81],[162] và tái tạo dây chằng từ mô tự thân, đồng loại hoặc nhân tạo [25],[66],[80],[178]. Tạo hình dây chằng là chuyển vị trí của một dây chằng phổ biến là phƣơng pháp Weaver-Dunn và những cải biên, chuyển vị trí bám của dây chằng quạ cùng tại mỏm cùng lên trên xƣơng đòn. Sự khó khăn của các phƣơng pháp này là duy trì sự nắn khớp bởi vì dây chằng đƣợc chuyển thì không mạnh bằng và không tái tạo giải phẫu bình thƣờng nhƣ dây chằng quạ đòn tự nhiên. Điều này dẫn tới sự phát triển của phƣơng pháp tái tạo dây chằng quạ đòn nhƣ giải phẫu với mục đích tái tạo giải phẫu dây chằng quạ đòn sử dụng mô ghép đủ mạnh [25].

Tại Việt Nam điều trị trật cùng đòn thƣờng là xuyên kim và néo chỉ thép, hoặc cố định quạ đòn bằng vít hoặc chỉ thép hoặc chỉ không tan và chƣa có báo cáo nào về kết quả của các phƣơng pháp này. Tuy nhiên trong thực tế tại khoa Chi trên bệnh viện Chấn Thƣơng Chỉnh Hình (CTCH) và các khoa CTCH tại các bệnh viện ở TP. Hồ Chí Minh thì tỷ lệ thất bại rất cao. Năm 2009 Nguyễn Ngọc Tuấn [8] báo cáo kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn từ dây chằng quạ cùng (phƣơng pháp Weaver-Dunn cải biên), có tỷ lệ thất bại mất nắn khớp tới 30%.

Chƣa có công trình nghiên cứu tổng kết của tác giả khác về điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn 2 bó theo giải phẫu bằng gân ghép. Vì vậy nghiên cứu này đƣợc thực hiện về điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn 2 bó theo giải phẫu và tái tạo dây chằng cùng đòn bằng mô ghép gân. 3 Các tác giả thƣờng lấy nguồn gân ghép tự thân cho tái tạo dây chằng khớp cùng đòn là gân cơ bán gân hoặc gân gan tay dài. Mỗi gân ghép vẫn còn tồn tại một số khuyết điểm.

Gân cơ bán gân bị lấy đi sẽ làm yếu cơ chế gấp gối [9]. Đối với những trƣờng hợp phải tái tạo nhiều dây chằng cùng một lúc hoặc các mảnh ghép tự thân kinh điển không sử dụng đƣợc (không đáp ứng về kích thƣớc hoặc bị hỏng trong quá trình lấy mảnh ghép) hoặc trong những trƣờng hợp phải tái tạo lại dây chằng đã tái tạo trƣớc đó bị hỏng thì đòi hỏi thêm nguồn lấy ghép [9]. Gân gan tay dài thì sức chịu tải tối đa không đủ làm mảnh ghép [69]. Mảnh ghép lý tƣởng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng khớp cùng đòn cần đáp ứng các yêu cầu nhƣ phải đủ chiều dài, đƣờng kính không quá to (<5mm) [48], sự tiện dụng và dễ dàng lấy mảnh ghép, đủ độ bền chắc, thƣơng tổn tại vị trí lấy ghép không đáng kể.

Gân gấp nông ngón tay 3,4 thƣờng đƣợc lấy làm mảnh ghép trong chuyển gân và ghép gân và chức năng của gân gấp nông ngón 3,4 có thể bù trừ bằng gân gấp sâu cùng ngón [23]. Với các lý do trên gân gấp nông ngón tay 3 đƣợc chọn làm nguồn mảnh ghép trong nghiên cứu. Do đó chúng tôi thực hiện đề tài điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn 2 bó theo giải phẫu và tái tạo dây chằng cùng đòn bằng mô ghép là gân gấp nông ngón tay 3 với mục tiêu nghiên cứu là: 1. Khảo sát trên thực nghiệm một số đặc điểm giải phẫu và cơ sinh học: chiều dài, đƣờng kính và độ bền chắc của gân gấp nông ngón tay 3.

Đánh giá kết quả điều trị trật khớp cùng đòn độ III mãn tính; độ IV, V và các trƣờng hợp đã phẫu thuật thất bại bằng mổ nắn trật, tái tạo dây chằng quạ đòn 2 bó theo giải phẫu và tái tạo dây chằng cùng đòn từ gân gấp nông ngón tay 3 về: phục hồi chức năng, X quang, các biến chứng và các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả X quang và phục hồi chức năng. GIẢI PHẪU VÀ CƠ SINH HỌC KHỚP CÙNG ĐÕN VÀ CÁC CẤU TRÚC LIÊN QUAN Khớp cùng đòn là một khớp động giữa đầu ngoài xƣơng đòn và đầu trong của mỏm cùng vai. Trong mặt phẳng trán, trục của khớp cùng đòn gần nhƣ thẳng đứng hoặc nghiêng theo hƣớng xuống dƣới, vào trong; với góc nghiêng có thay đổi, có thể lên đến 50° (hình 1.1: Các độ nghiêng khác nhau của khớp cùng đòn. Khớp cùng đòn chi phối bởi thần kinh ngực ngoài, thần kinh nách và thần kinh trên vai.

Nhiều nghiên cứu xác nhận rằng xƣơng đòn xoay khoảng 400-450 khi vai dạng hoặc đƣa ra trƣớc hoàn toàn [83]. Tuy nhiên xƣơng đòn thực sự chỉ xoay 50-80 so với mỏm cùng bởi vì sự chuyển động đồng bộ của xƣơng bả vai và xƣơng đòn [58]. Các yếu tố giữ vững tĩnh khớp cùng đòn 1. Dây chằng cùng đòn (bó trƣớc, sau, trên và dƣới) và bao khớp Các cấu trúc này chủ yếu giữ vững khớp cùng đòn trên mặt phẳng ngang (chuyển động trƣớc sau).

Klimkiewicz và cộng sự khi thực nghiệm trên xác chứng tỏ rằng bó trên và sau đóng vai trò chủ yếu, bó trên góp phần 56%, bó sau góp phần 25% cho sự vững phía sau [87]. Sự mất vững trƣớc sau có thể gây ra sự va chạm giữa xƣơng đòn và gai vai phía sau. Dây chằng quạ đòn (hình 1.2) Giải phẫu: dây chằng quạ đòn gồm 2 bó nón ở trong và thang ở ngoài Hình 1.2: Dây chằng QĐ gồm 2 thành phần: nón và thang “Nguồn: Simovitch, 2009” [137] Katsumi Takase nghiên cứu chi tiết giải phẫu của dây chằng quạ đòn trên 40 vai của 20 xác rút ra kết luận sau [149] (hình 1.5): Bó thang bắt đầu tại vị trí cách giữa đỉnh mỏm quạ khoảng 2cm và hƣớng thẳng bám vào mặt dƣới xƣơng đòn và diện bám: 13-26mm x 13-15mm (chiều dọc x chiều ngang). Bó nón bắt đầu tại vị trí bờ sau trong của mỏm quạ hƣớng bám vào củ nón xƣơng đòn và diện bám: 15-30mm x 3-6mm (chiều dọc x chiều ngang).

Harris cũng nghiên cứu giải phẫu trên xác thấy rằng: chiều dài trung bình lớn nhất của dây chằng nón, dây chằng thang và khoảng cánh trung bình giữa 2 dây chằng lần lƣợt là: 1,94cm; 1,93cm và 2,06cm [80]. 6 Sau Trƣớc Hình 1.3: Mặt dƣới xƣơng đòn bên trái. (mũi tên đen: đầu ngoài xƣơng đòn, mũi tên đen rời: diện bám bó thang, mũi tên trắng rời: diện bám bó nón, mũi tên trắng: củ nón) “Nguồn: Takase, 2010” [149] Diện bám bó nón Diện bám bó thang Hình 1.4: Diện bám của dây chằng quạ đòn tại mặt dƣới xƣơng đòn trái “Nguồn: Takase, 2010” [149]. A,B: chiều dọc và chiều ngang của bó thang C,D: chiều dọc và chiều ngang của bó nón i: khoảng cách từ chỗ bám rộng nhất của bó nón (củ nón) tới bờ ngoài xương đòn, 25-43mm, trung bình 38mm g: khoảng cách từ chỗ bám rộng nhất của bó thang tới bờ ngoài xương đòn, 12-21mm, trung bình 17,4mm 7 Hình 1.5: Diện bám của dây chằng quạ đòn trên mỏm quạ (bên phải) “Nguồn: Takase, 2010” [149] (a) Mặt trên mỏm quạ: mũi tên trắng: điểm trung tâm đỉnh mỏm quạ, mũi tên đen: dây chằng quạ cùng, mũi tên trắng rời: bó nón, mũi tên đen rời: bó thang.

(b) Biểu đồ của mỏm quạ: 1: diện bám của dây chằng quạ cùng; 2: khoảng cách giữa điểm trung tâm đỉnh mỏm quạ và giới hạn trƣớc của diện bám bó thang; 3: khoảng cách giữa điểm trung tâm đỉnh mỏm quạ và giới hạn trƣớc của diện bám bó nón; 4,5: chiều ngang và chiều dọc của diện bám bó thang; 6,7: chiều ngang và chiều dọc của diện bám bó nón. Cơ sinh học: dây chằng quạ đòn đóng vai trò chủ yếu trong việc giữ vững trên dƣới của khớp cùng đòn, ngăn sự di chuyển xuống dƣới của phức hợp vai cánh tay hoặc di chuyển lên trên của xƣơng đòn. Bó nón cung cấp 60% cho sự vững này [37]. Dây chằng quạ đòn cũng đóng vai trò giữ vững trƣớc sau.

Debski và công sự chứng tỏ rằng khi dây chằng cùng đòn bị tổn thƣơng, dây chằng quạ đòn tăng lực giữ trên xƣơng khi đáp ứng với lực tác động trƣớc sau [42].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ