Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường nha khoa Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng với quy mô doanh thu ước tính đạt 30 triệu USD/năm và duy trì mức tăng trưởng từ 20% đến 30% mỗi năm. Nhu cầu chăm sóc và thẩm mỹ răng miệng gia tăng bắt nguồn từ các yếu tố nhân khẩu học và kinh tế: dân số vượt 95 triệu người, tốc độ đô thị hóa đạt 2,8%/năm, thu nhập bình quân cải thiện, cùng với thực trạng hơn 90% người dân mắc các bệnh về răng miệng (85% trẻ em bị sâu răng năm 2018 theo thống kê của Bệnh viện Răng - Hàm - Mặt). Bên cạnh đó, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến du lịch nha khoa với khoảng 100.000 lượt khách quốc tế mỗi năm, mang lại nguồn thu 150–160 triệu USD nhờ chi phí dịch vụ thấp hơn 30% so với khu vực Đông Nam Á và thấp hơn 50–60% so với Úc hay New Zealand.

Tuy nhiên, năng lực sản xuất công nghiệp trang thiết bị y tế trong nước còn hạn chế, các doanh nghiệp nội địa chỉ đáp ứng khoảng 10% thị phần với các vật tư tiêu hao đơn giản. Hơn 90% thiết bị nha khoa và y tế chuyên dụng tại Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nhập khẩu từ các quốc gia phát triển như Đức, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Trước tiềm năng đó, Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong (ATI) – một doanh nghiệp vốn có thế mạnh trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phát triển phần mềm – đã mở rộng hoạt động sang mảng kinh doanh và nhập khẩu trang thiết bị nha khoa từ cuối năm 2016.

Đề tài "Hoạt động nhập khẩu thiết bị nha khoa của Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong: Thực trạng và giải pháp" được thực hiện nhằm giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức lý luận cơ bản về hoạt động nhập khẩu hàng hóa thương mại nói chung và mặt hàng trang thiết bị nha khoa nói riêng.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức và kết quả hoạt động nhập khẩu trang thiết bị nha khoa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong giai đoạn 2017–2019.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động nhập khẩu thiết bị nha khoa của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực tiễn và cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu trang thiết bị nha khoa của Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động nhập khẩu 2 nhóm sản phẩm chủ lực của doanh nghiệp là chân răng giả (Implant cấy ghép) và mắc cài niềng răng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong (Hà Nội và mạng lưới phân phối liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và nhập khẩu trong giai đoạn 2017–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý quốc tế và pháp luật thương mại - y tế hiện hành của Việt Nam:

  • Khái niệm và định nghĩa: Khái niệm nhập khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005; định nghĩa trang thiết bị y tế theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Khoản 1 Điều 2 Nghị định 36/2016/NĐ-CP; định nghĩa cụ thể về trang thiết bị nha khoa chuyên dụng.
  • Quy định pháp lý chuyên ngành: Thông tư 30/2015/TT-BYT quy định về nhập khẩu trang thiết bị y tế; Thông tư 46/2017/TT-BYT quy định danh mục trang thiết bị y tế phải xin giấy phép đủ điều kiện mua bán; Nghị định 169/2018/NĐ-CP và Nghị định 155/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định về điều kiện kinh doanh; Quyết định 2019/1997/QĐ-BKHCNMT kiểm soát thiết bị y tế đã qua sử dụng; Văn bản hợp nhất 01/VBHN-BYT (2020).
  • Mô hình phân tích: Quy trình nghiệp vụ thương mại quốc tế (nghiên cứu thị trường, đàm phán hợp đồng phân phối độc quyền/không độc quyền, tổ chức thực hiện 9 bước, phân tích đánh giá); Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế); Ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế bằng bảng câu hỏi đối với 20 bác sĩ nha khoa tại khu vực Hà Nội; phỏng vấn chuyên sâu cán bộ phụ trách tại các phòng ban chức năng (Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Hành chính - Nhân sự).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp báo cáo tài chính nội bộ, bảng cân đối kế toán, kế hoạch kinh doanh giai đoạn 2017–2019 của ATI; báo cáo thống kê từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương, Bộ Y tế, các tạp chí nha khoa và dữ liệu thương mại quốc tế.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chỉ số tài chính (ROE, tỷ lệ tăng trưởng doanh thu/lợi nhuận, hệ số nợ), phương pháp so sánh đối chiếu và tổng hợp logic.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Những vấn đề lý luận cơ bản về nhập khẩu thiết bị nha khoa

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận về thương mại quốc tế áp dụng riêng cho nhóm hàng hóa đặc thù là trang thiết bị y tế nha khoa:

  • Khái niệm và vai trò: Nhập khẩu thiết bị nha khoa là việc đưa các thiết bị, dụng cụ, vật liệu chỉnh hình và phục hình răng miệng vào lãnh thổ Việt Nam. Hoạt động này giữ vai trò bù đắp sự thiếu hụt công nghệ trong nước, tiếp cận tiêu chuẩn điều trị quốc tế, mở rộng biên lợi nhuận và thúc đẩy cạnh tranh.
  • Hình thức nhập khẩu: Phân tích 2 hình thức cơ bản gồm nhập khẩu trực tiếp (ký kết hợp đồng phân phối độc quyền hoặc không độc quyền trực tiếp với nhà sản xuất) và nhập khẩu gián tiếp (qua đại lý trung gian khu vực/quốc tế).
  • Quy trình 4 giai đoạn:
    1. Nghiên cứu thị trường và lập phương án kinh doanh: Thực hiện qua 6 bước (tìm thị trường tiềm năng, đánh giá thị trường mục tiêu, lựa chọn sản phẩm, lựa chọn nhà cung cấp, xác định khối lượng nhập khẩu, lập phương án kinh doanh).
    2. Đàm phán và ký kết hợp đồng: Trọng tâm là hợp đồng nhà phân phối với các điều khoản về giá, Incoterms, phương thức thanh toán quốc tế (L/C), bảo hành, khiếu nại và quyền sở hữu công nghiệp.
    3. Tổ chức thực hiện hợp đồng: Gồm 9 bước tuần tự từ xin giấy phép chuyên ngành, đôn đốc sản xuất, mở L/C, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm hàng hóa (loại C), làm thủ tục hải quan, giao nhận hàng (chủ yếu qua đường hàng không), kiểm tra sau thông quan và khiếu nại (nếu phát sinh).
    4. Phân tích đánh giá kết quả: Đo lường qua kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và độ phủ thị trường.
  • Thủ tục pháp lý chuyên ngành: Phân loại trang thiết bị nha khoa thành 4 nhóm rủi ro (loại A công bố tiêu chuẩn; loại B, C, D xin giấy phép nhập khẩu hoặc đăng ký lưu hành theo Thông tư 30/2015/TT-BYT). Quy định điều kiện cơ sở mua bán thiết bị loại B, C, D (phải có tối thiểu 01 nhân viên kỹ thuật trình độ cao đẳng y/dược/kỹ thuật TBYT trở lên và kho bãi, phương tiện vận chuyển đạt chuẩn theo Thông tư 46/2017/TT-BYT).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, công nghệ, pháp luật), vi mô (5 lực lượng cạnh tranh) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (nhân sự, tài chính, cơ cấu tổ chức, cơ sở hạ tầng, đổi mới sáng tạo, chiến lược).

Chương 2 - Thực trạng hoạt động nhập khẩu thiết bị nha khoa của Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong

Chương 2 đi sâu phản ánh hiện trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và nghiệp vụ nhập khẩu của công ty ATI trong giai đoạn 2017–2019:

  • Khái quát doanh nghiệp: ATI thành lập ngày 22/06/2012, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội, do ông Nguyễn Thế Trí làm Giám đốc. Vốn điều lệ ban đầu gồm các cổ đông: Nguyễn Thế Trí (góp 53,33%), Nguyễn Thế Cường (góp 40%) và Hà Thị Hồng Gấm. Công ty có thế mạnh phát triển phần mềm (Violympics, ứng dụng ca sĩ, thẻ tích điểm, ERP cho 200 doanh nghiệp, giải pháp AI/môi trường).
  • Cơ cấu nguồn lực và lao động: Lao động tăng trưởng liên tục từ 55 người (2017) lên 75 người (2018) và 95 người (2019), trong đó trình độ đại học chiếm 86,67% – 90,91%, cơ cấu tuổi tập trung ở nhóm 8X và 9X.
Tiêu chí Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Trình độ Đại học (người) 50 65 85
Trình độ Cao đẳng (người) 5 10 10
Giới tính: Nam / Nữ (người) 35 / 15 55 / 20 70 / 25
Tổng số lao động (người) 55 75 95
  • Năng lực tài chính: Nguồn vốn công ty tăng 43,91% năm 2018 và tăng tiếp 35,39% năm 2019 nhờ các cổ đông rót vốn mở rộng mảng thiết bị y tế và công nghệ AI. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt mức cao: 41,2% (2017), đỉnh điểm 80,44% (2018) và đạt 42,34% (2019). Tỷ lệ nợ/tổng nguồn vốn duy trì ở mức an toàn (45,86% – 55,76%), tài sản ngắn hạn chiếm trên 97% tổng tài sản.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tài sản dài hạn / Tổng tài sản (%) 1,52 2,62 1,59
Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản (%) 98,48 97,38 98,41
Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn (%) 46,51 45,86 55,76
Hệ số nợ trên tài sản (%) 15,46 15,70 6,18
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu - ROE (%) 41,20 80,44 42,34
  • Đặc điểm mặt hàng nhập khẩu: Doanh nghiệp lựa chọn phân khúc cao cấp từ châu Âu:
    1. Implant cấy ghép nha khoa: Nhập khẩu từ hãng Z-SYSTEMS (Thụy Sĩ). Cấu tạo gồm trụ Implant, khớp nối Abutment và thân răng sứ. Mã HS: 90212900, thuế nhập khẩu thông thường 5%, thuế GTGT miễn.
    2. Mắc cài niềng răng: Nhập khẩu từ hãng Adenta (Đức). Cấu tạo gồm mắc cài (kim loại/sứ) và dây cung. Mã HS: 90184900, thuế nhập khẩu thông thường 10%, thuế GTGT miễn.
Mặt hàng Hãng sản xuất / Quốc gia Mã HS Thuế NK thông thường Thuế VAT Cấu tạo chính
Implant cấy ghép Z-SYSTEMS (Thụy Sĩ) 90212900 5% Miễn thuế Trụ Implant, Abutment, mão sứ
Mắc cài niềng răng Adenta (Đức) 90184900 10% Miễn thuế Mắc cài (bracket), dây cung (wire)
  • Tổ chức thực hiện nhập khẩu:
    • Nghiên cứu thị trường: Tiến hành từ 12/2015 – 03/2016 thông qua khảo sát sơ cấp 20 bác sĩ tại Hà Nội và tra cứu dữ liệu thứ cấp trực tuyến.
    • Hợp tác giao nhận: Đánh giá và liên hệ báo giá với mạng lưới công ty giao nhận vận tải tiềm năng tại Hà Nội (ALS, Indochina Post, Lacco, AT Á Châu, Airseaglobal, BPI, Khải Minh Global, Intertrans, TNT, DHL).
    • Kế hoạch kinh doanh 3 năm (2017–2019): Định hướng thị trường mục tiêu mở rộng từ Hà Nội (2017: 300 cái Implant, 15.000 USD mắc cài) sang các tỉnh lân cận Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng (2018: 600 cái Implant, 30.000 USD mắc cài) và hướng tới toàn quốc năm 2019.
  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: Tiếp cận thành công nguồn cung ứng uy tín từ Thụy Sĩ và Đức, đáp ứng phân khúc phòng khám cao cấp; tận dụng tốt mối quan hệ sẵn có với các cơ sở y tế từ mảng phần mềm quản lý; quy trình thủ tục thông quan và vận chuyển đường hàng không diễn ra thông suốt.
    • Tồn tại và nguyên nhân: Công tác nghiên cứu thị trường chỉ tập trung ở giai đoạn đầu, không duy trì thường xuyên; danh mục sản phẩm nhập khẩu còn đơn điệu (chỉ 2 dòng hàng); phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp châu Âu dẫn đến chi phí vốn cao do chênh lệch tỷ giá ngoại tệ; chịu áp lực cạnh tranh lớn từ các thương hiệu thống lĩnh (Straumann, Nobel Biocare, 3M, Ormco) và các dòng sản phẩm giá rẻ từ Trung Quốc.

Chương 3 - Các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động nhập khẩu thiết bị nha khoa của Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong

Dựa trên phân tích ma trận SWOT (kết hợp giữa điểm mạnh về nền tảng công nghệ, tài chính và điểm yếu về kinh nghiệm ngành y tế), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Nâng cao nghiệp vụ chuyên môn cho nhân viên: Đào tạo chuyên sâu cho nhân sự phòng mua hàng về kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế, cập nhật kiến thức ngoại thương, kiến thức kỹ thuật nha khoa và am hiểu các văn bản pháp luật y tế mới.
  2. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường: Thiết lập cơ chế nghiên cứu thị trường định kỳ, kết hợp khảo sát trực tiếp mạng lưới bác sĩ/phòng khám với phân tích dữ liệu hải quan, dữ liệu thứ cấp từ Bộ Y tế để đón đầu xu hướng tiêu dùng.
  3. Xây dựng và mở rộng danh mục sản phẩm nhập khẩu mới: Bổ sung các thiết bị nha khoa kỹ thuật số, máy chụp X-quang chuyên dụng, máy in 3D nha khoa, tua-bin hoặc các vật tư chỉnh nha thay thế (như khay niềng răng trong suốt).
  4. Đa dạng hóa thị trường và đối tác nhập khẩu: Mở rộng tìm kiếm nhà cung cấp từ các quốc gia có ngành công nghiệp nha khoa phát triển với mức giá cạnh tranh như Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản bên cạnh đối tác truyền thống Thụy Sĩ và Đức.
  5. Đa dạng hóa hình thức nhập khẩu: Linh hoạt kết hợp nhập khẩu trực tiếp phân phối độc quyền, nhập khẩu không độc quyền và nhập khẩu ủy thác qua các đại lý trung gian để tối ưu hóa nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro tồn kho.
  6. Điều kiện thực hiện và kiến nghị: Đề xuất công ty hoàn thiện hạ tầng bảo quản kho bãi y tế đạt chuẩn, tăng cường nguồn vốn lưu động; đồng thời kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Y tế, Hải quan) tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thẩm định và cấp phép nhập khẩu thiết bị y tế.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh tài chính, nhân sự và kế hoạch nhập khẩu thiết bị nha khoa của một doanh nghiệp công nghệ lấn sân sang thương mại y tế giai đoạn 2017–2019:
    • Nguồn vốn tăng trưởng 43,91% (2018) và 35,39% (2019).
    • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) duy trì ở mức cao (41,2% – 80,44%), trung bình 1 đồng vốn tạo ra 0,5 đến 0,8 đồng lợi nhuận.
    • Tổng số lao động tăng từ 55 lên 95 người, phản ánh sự mở rộng quy mô hoạt động.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn nghiệp vụ:
    • Làm rõ quy trình 9 bước thực hiện hợp đồng nhập khẩu thiết bị nha khoa bằng đường hàng không, từ khâu cấp phép chuyên ngành, mở L/C, làm việc với forwarder đến thông quan và kiểm tra chất lượng.
    • Cung cấp thông số kỹ thuật và biểu thuế nhập khẩu chi tiết của 2 dòng sản phẩm chủ lực: Implant (HS 90212900, thuế NK 5%) và Mắc cài (HS 90184900, thuế NK 10%).
    • Đề xuất mô hình kết hợp giữa dịch vụ phần mềm quản lý phòng khám sẵn có của doanh nghiệp với hoạt động phân phối thiết bị nha khoa, tạo lợi thế tiếp cận khách hàng trực tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp (Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong) trong giai đoạn 2017–2019.
    • Danh mục hàng hóa nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 2 nhóm sản phẩm cơ bản (Implant cấy ghép và mắc cài niềng răng), chưa bao quát toàn bộ các nhóm thiết bị nha khoa công nghệ cao khác.
    • Mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (n = 20 bác sĩ nha khoa tại khu vực Hà Nội), chủ yếu mang tính định tính tham khảo.
  • Hướng phát triển:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với thị trường thiết bị nha khoa tại các đô thị lớn khác, đặc biệt là TP. Hồ Chí Minh và khu vực miền Nam.
    • Nghiên cứu sâu tác động của các văn bản pháp luật y tế mới giai đoạn sau năm 2020 (như quy định bắt buộc về số lưu hành trang thiết bị y tế loại B, C, D).
    • Đánh giá hiệu quả kinh doanh của các dòng sản phẩm công nghệ mới như hệ thống nha khoa kỹ thuật số, công nghệ scan 3D và khay chỉnh nha trong suốt.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị kinh doanh trong việc xây dựng đề tài thực tập về quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa đặc thù.
  • Đối với doanh nghiệp thương mại trang thiết bị y tế: Cung cấp tài liệu tra cứu hữu ích về quy định phân loại trang thiết bị y tế (loại A, B, C, D), thủ tục xin giấy phép nhập khẩu theo Thông tư 30/2015/TT-BYT, điều kiện kinh doanh mua bán theo Thông tư 46/2017/TT-BYT, cũng như kinh nghiệm lựa chọn đối tác vận chuyển forwarder và xây dựng phương án kinh doanh thiết bị nha khoa tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Tiên Phong (ATI) nhập khẩu những dòng sản phẩm thiết bị nha khoa nào và từ các nhà cung cấp nào?
Công ty ATI tập trung nhập khẩu 2 dòng sản phẩm chính từ thị trường châu Âu: chân răng giả (Implant cấy ghép) từ hãng Z-SYSTEMS (Thụy Sĩ) và mắc cài niềng răng từ hãng Adenta (Đức).

2. Mã HS và mức thuế suất áp dụng đối với Implant cấy ghép và mắc cài niềng răng là bao nhiêu?

  • Implant cấy ghép có mã HS là 90212900, thuế nhập khẩu thông thường 5%, miễn thuế giá trị gia tăng (VAT).
  • Mắc cài niềng răng có mã HS là 90184900, thuế nhập khẩu thông thường 10%, miễn thuế giá trị gia tăng (VAT).

3. Để kinh doanh mua bán trang thiết bị nha khoa thuộc loại B, C, D, doanh nghiệp phải đáp ứng những điều kiện cơ bản nào?
Theo Thông tư 46/2017/TT-BYT và các văn bản liên quan, doanh nghiệp phải đáp ứng tối thiểu 2 điều kiện:

  • Có ít nhất 01 nhân viên kỹ thuật có trình độ cao đẳng chuyên ngành kỹ thuật, chuyên ngành y, dược hoặc cao đẳng kỹ thuật trang thiết bị y tế trở lên (hoặc ngành đào tạo phù hợp).
  • Có kho bảo quản (đủ diện tích, thoáng mát, khô ráo, sạch sẽ, đáp ứng yêu cầu bảo quản của nhà sản xuất) và phương tiện vận chuyển chuyên dụng phù hợp (hoặc có hợp đồng thuê cơ sở đủ năng lực).

4. Vì sao thiết bị nha khoa nhập khẩu thường được vận chuyển bằng đường hàng không?
Trang thiết bị nha khoa chuyên dụng (như Implant, mắc cài, phụ kiện chỉnh nha) là mặt hàng có giá trị kinh tế rất cao, yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt nhưng khối lượng và thể tích đóng gói tương đối nhỏ nhẹ. Vận chuyển đường hàng không giúp rút ngắn thời gian giao hàng, giảm thiểu rủi ro va đập, hư hại hoặc thất lạc hàng hóa.

5. Chỉ số tài chính và tăng trưởng lao động của Công ty Tiên Phong giai đoạn 2017–2019 diễn biến ra sao?
Quy mô nhân sự của công ty tăng trưởng từ 55 người (2017) lên 75 người (2018) và 95 người (2019), trong đó lao động có trình độ đại học chiếm trên 86%. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 41,2% năm 2017, tăng vọt lên 80,44% năm 2018 và đạt 42,34% năm 2019; hệ số nợ trên tài sản luôn duy trì dưới 16%, đảm bảo an toàn tài chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Lành đã phản ánh một cách có hệ thống và chi tiết hoạt động nhập khẩu trang thiết bị nha khoa tại Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghệ Tiên Phong trong giai đoạn 2017–2019. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận ngoại thương, hệ thống pháp luật y tế chuyên ngành và số liệu thực tế tại doanh nghiệp, nghiên cứu đã làm rõ toàn bộ quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu 2 mặt hàng Implant và mắc cài niềng răng từ Thụy Sĩ và Đức. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính thực tiễn cao, tập trung vào việc nâng cao trình độ nhân sự, mở rộng danh mục hàng hóa, đa dạng hóa đối tác và thị trường nhập khẩu nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.