Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam coi thương mại quốc tế là đòn bẩy thúc đẩy sản xuất nội địa, kết nối với nền kinh tế thế giới và thu hút đầu tư từ các quốc gia phát triển. Hoạt động nhập khẩu giữ vai trò then chốt trong việc cung ứng các yếu tố đầu vào thiết yếu nhằm đảm bảo quá trình sản xuất trong nước diễn ra liên tục, phục vụ công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tiếp thu khoa học công nghệ tiên tiến.

Theo số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 683 tỷ USD, trong đó tổng kim ngạch nhập khẩu đạt 327,5 tỷ USD. Nhóm hàng tư liệu sản xuất ước đạt 307,32 tỷ USD (chiếm 93,8% tổng kim ngạch nhập khẩu), riêng nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng chiếm tới 45,8%. Thị trường Châu Âu được đánh giá là một trong những nguồn cung cấp hàng đầu về thiết bị máy móc công trình với chất lượng và tiêu chuẩn công nghệ cao.

Đối với Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Hoàng Long, hoạt động nhập khẩu thiết bị máy móc công trình từ thị trường Châu Âu trong giai đoạn 2021–2023 còn gặp nhiều tồn tại, chưa khai thác hết cơ hội từ thị trường. Doanh nghiệp phải đối mặt với các khó khăn thực tiễn như chi phí mua hàng gia tăng, biến động tỷ giá hối đoái, rủi ro biến động kinh tế và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng này là vấn đề cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng thiết bị máy móc công trình từ thị trường Châu Âu (cụ thể từ hai nước Đức và Pháp) của Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Hoàng Long giai đoạn 2021–2023, từ đó đánh giá các kết quả đạt được, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu cho doanh nghiệp đến năm 2026.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
    • Về mặt thực tiễn: Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu thiết bị máy móc công trình từ thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Hoàng Long giai đoạn 2021–2023; chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả nhập khẩu mặt hàng thiết bị máy móc công trình từ thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Hoàng Long.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động nhập khẩu và các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại phòng Kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2026.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Châu Âu, tập trung vào hai thị trường trọng điểm là Đức và Pháp (chiếm trên 80% tổng giá trị nhập khẩu từ Châu Âu của công ty).
  • Phạm vi mặt hàng: Các loại thiết bị máy móc công trình chuyên dùng (mới, đã qua sử dụng và phụ tùng), bao gồm nhóm thiết bị giao thông, thiết bị công nghiệp và thiết bị mỏ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quy định pháp luật và lý luận ngoại thương hiện hành, cụ thể:

  • Khái niệm và hình thức nhập khẩu: Vận dụng quy định tại Khoản 2, Điều 28, Chương 2 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về định nghĩa nhập khẩu hàng hóa. Phân loại và làm rõ đặc điểm của 5 hình thức nhập khẩu cơ bản: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu liên doanh và nhập khẩu gia công.
  • Khái niệm hiệu quả nhập khẩu: Xác định hiệu quả kinh doanh là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra thu được (doanh thu, lợi nhuận) và các yếu tố nguồn lực đầu vào đã tiêu hao (chi phí, tài sản, vốn, lao động) theo công thức tổng quát: $\text{Hiệu quả} = \frac{\text{Kết quả đầu ra}}{\text{Yếu tố đầu vào}}$.
  • Khung chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu: Đề tài phân định và lượng hóa 4 nhóm chỉ tiêu tài chính và hoạt động chính:
    1. Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: $P = R - C$ (Lợi nhuận = Doanh thu nhập khẩu - Chi phí nhập khẩu).
    2. Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($D_{dt} = \frac{P}{R} \times 100%$), Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($D_{cf} = \frac{P}{C} \times 100%$), Tỷ suất lợi nhuận theo vốn nhập khẩu ($D_v = \frac{P}{V} \times 100%$).
    3. Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Mức sinh lời của vốn cố định ($P_1 = \frac{L_n}{VCD_n}$), Mức sinh lời của vốn lưu động ($P_2 = \frac{L_n}{VLD_n}$), Số vòng quay vốn lưu động ($P_3 = \frac{D_n}{VLD_n}$), Số vòng quay toàn bộ vốn ($P_4 = \frac{D_n}{V_n}$), Thời gian một vòng quay vốn lưu động ($T_v = \frac{T_n}{P_3}$).
    4. Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lời của một lao động ($H_1 = \frac{L_n}{LD_n}$), Doanh thu bình quân của một lao động ($H_2 = \frac{D_n}{LD_n}$).
    5. Chỉ tiêu bổ trợ: Tỷ lệ đáp ứng đúng thời gian giao hàng ($H_{ld} = \frac{\text{Số lô hàng đúng thời gian}}{\text{Tổng số lô hàng}} \times 100%$).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động từ môi trường bên ngoài (chính trị - pháp luật, biến động tỷ giá hối đoái, các cam kết quốc tế như EVFTA, WTO, APEC, ASEAN, hạ tầng giao thông và hệ thống tài chính - ngân hàng) và các nhân tố bên trong doanh nghiệp (trình độ quản lý, chất lượng nhân lực, quy mô mạng lưới kinh doanh, tiềm lực vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống thông tin quản trị).
Nhóm phương pháp Phương thức thực hiện cụ thể Mục đích sử dụng trong đề tài
Thu thập dữ liệu thứ cấp Thu thập từ Báo cáo tài chính (phòng Kế toán), báo cáo nhân sự (phòng HC-NS), báo cáo nhập khẩu (phòng Hậu cần); số liệu Tổng cục Hải quan, Trend Economy, hiệp định EVFTA và tài liệu nghiên cứu trước. Cung cấp dữ liệu định lượng về tài chính, kim ngạch, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường giai đoạn 2021–2023.
Thu thập dữ liệu sơ cấp Quan sát thực tế và ghi nhận quy trình vận hành trực tiếp trong quá trình thực tập tại công ty. Nhận diện thực trạng quản lý đơn hàng, quy trình đấu giá máy móc và thực thi thủ tục ngoại thương.
Phân tích và thống kê Phân loại số liệu, thống kê mô tả chuỗi dữ liệu 3 năm theo các bảng biểu tổng hợp. Làm rõ biến động về quy mô, cơ cấu chi phí, doanh thu và các chỉ tiêu hiệu quả.
So sánh và tổng hợp So sánh tuyệt đối, so sánh tương đối (tỷ lệ tăng trưởng, tỷ trọng %) qua từng năm (2021, 2022, 2023). Xác định xu hướng vận động của các chỉ tiêu tài chính, làm căn cứ rút ra nhận xét và xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc nâng cao hiệu quả nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ công nghiệp hóa trong bối cảnh thực thi EVFTA. Tác giả tổng quan 9 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến hiệu quả nhập khẩu tại Trường Đại học Thương Mại và Đại học Kinh tế Quốc Dân (giai đoạn 2016–2022), phân tích ưu điểm cũng như khoảng trống của các nghiên cứu trước (chẳng hạn như thiếu hệ thống hóa giải pháp theo chỉ tiêu hoặc chưa đánh giá sâu các chỉ số tài chính đặc thù). Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (thời gian 2021–2023, không gian thị trường Đức và Pháp), phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và nâng cao hiệu quả nhập khẩu đối với doanh nghiệp

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi về nhập khẩu hàng hóa, đặc điểm phức tạp của hoạt động kinh doanh ngoại thương (đa dạng phương thức thanh toán L/C, hàng đổi hàng, rủi ro tỷ giá, thủ tục pháp lý quốc tế và chi phí vận chuyển lớn). Tác giả phân tích 5 hình thức nhập khẩu và 4 vai trò lớn của nhập khẩu đối với doanh nghiệp (bổ sung nguyên liệu đầu vào, mở rộng quy mô kinh doanh, nâng cao năng lực nhân sự và gia tăng uy tín doanh nghiệp). Nội dung trọng tâm của chương là thiết lập mô hình đánh giá hiệu quả nhập khẩu thông qua 4 nhóm chỉ tiêu định lượng (lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng lao động) và phân tích các nhóm nhân tố tác động từ môi trường vĩ mô và vi mô.

Chương III: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng thiết bị máy móc công trình từ thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Hoàng Long

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Hoàng Long (thành lập ngày 02/12/2015, vốn điều lệ 20 tỷ VNĐ, mã số thuế 0107149852, trụ sở tại Bắc Từ Liêm, Hà Nội, đại diện pháp luật là ông Đỗ Quốc Hùng). Doanh nghiệp chuyên nhập khẩu thiết bị máy móc công trình chuyên dùng đã qua sử dụng và từ năm 2021 đã phát triển mô hình hiển thị phiên đấu giá trực tiếp toàn cầu giúp khách hàng mua thiết bị đúng giá gốc trúng thầu.

Tác giả đi sâu phân tích tình hình tài chính và thực trạng kinh doanh nhập khẩu giai đoạn 2021–2023:

  • Cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối (79,43% năm 2021; 87,4% năm 2022; 85,08% năm 2023). Hệ số thanh toán ngắn hạn luôn duy trì ở mức an toàn (1,13 năm 2021; 1,33 năm 2022; 1,23 năm 2023). Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều qua các năm.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể: Doanh thu thuần năm 2022 tăng 80,3% so với năm 2021; năm 2023 tiếp tục tăng 48,38% so với năm 2022. Lợi nhuận sau thuế TNDN tăng trưởng 51,77% (giai đoạn 2021–2022) và 83,31% (giai đoạn 2022–2023).
  • Kim ngạch và cơ cấu mặt hàng nhập khẩu: Kim ngạch nhập khẩu tăng trưởng liên tục. Mặt hàng thiết bị công nghiệp giữ quy mô và tỷ trọng lớn nhất (chiếm 36,5% năm 2021; 37,13% năm 2022; 34,72% năm 2023), đứng thứ hai là thiết bị giao thông (29,01% năm 2021 tăng lên 31,6% năm 2023), tiếp đến là thiết bị mỏ và thiết bị nâng hạ.
  • Cơ cấu thị trường nhập khẩu: Châu Âu là thị trường nhập khẩu số 1 với tỷ trọng tăng dần: 30,85% (năm 2021) lên 35,64% (năm 2022) và đạt 36,63% (năm 2023), trong đó nguồn hàng từ Đức và Pháp chiếm trên 80% tổng giá trị nhập khẩu từ Châu Âu. Thị trường lớn thứ hai là Hoa Kỳ (chiếm 30,05% năm 2022 và 30,16% năm 2023), trong khi tỷ trọng từ Nhật Bản và Hàn Quốc có xu hướng giảm do chi phí và thời gian vận chuyển.
  • Đặc điểm thị trường cung ứng Châu Âu: Quy mô thị trường máy móc xây dựng đã qua sử dụng tại Châu Âu đạt 21,87 tỷ USD năm 2021 và dự báo đạt 30,43 tỷ USD vào năm 2027 (tốc độ tăng trưởng kép CAGR đạt 4,20%). Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan nhập khẩu đáng kể.
  • Đánh giá hiệu quả nhập khẩu: Chương phân tích chi tiết 4 nhóm chỉ tiêu tại thị trường Châu Âu, chỉ ra các thành tựu về tăng trưởng quy mô kim ngạch, uy tín thương hiệu và các hạn chế tồn tại (chi phí mua hàng và lưu kho cao, tỷ suất lợi nhuận chưa ổn định, vòng quay vốn chịu ảnh hưởng bởi thời gian vận chuyển và sự thiếu hụt nhân sự ngoại thương chuyên sâu).

Chương IV: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu thiết bị máy móc công trình từ thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Hoàng Long

Trên cơ sở dự báo nhu cầu thị trường máy móc công trình trong nước và quốc tế, chương 4 đề ra mục tiêu định hướng nhập khẩu của công ty đến năm 2026 và hệ thống 4 nhóm giải pháp tương ứng với các chỉ tiêu nghiên cứu:

  1. Giải pháp nâng cao lợi nhuận: Tối ưu hóa giá mua thông qua dịch vụ đấu giá quốc tế trực tiếp, lựa chọn đối tác cung ứng uy tín tại Đức và Pháp, cắt giảm chi phí lưu kho, bãi và chi phí bảo quản máy móc.
  2. Giải pháp nâng cao tỷ suất lợi nhuận: Kiểm soát chặt chẽ cơ cấu chi phí nhập khẩu (chi phí logistics, cước vận tải biển), áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá EUR/USD/VND, hoàn thiện chính sách định giá bán linh hoạt trên thị trường nội địa.
  3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Rút ngắn thời gian một vòng quay vốn lưu động, đẩy nhanh tiến độ làm thủ tục hải quan và bàn giao thiết bị, cân đối cơ cấu nợ và nâng cao khả năng tự tài trợ vốn.
  4. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế, nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và áp dụng cơ chế đánh giá hiệu quả làm việc gắn với kết quả kinh doanh nhập khẩu.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất cơ quan chức năng đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng hóa máy móc cơ giới, duy trì tính ổn định của chính sách tỷ giá và tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường trong khuôn khổ thực thi EVFTA.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả định lượng cụ thể phản ánh hoạt động kinh doanh và nhập khẩu của Công ty Hoàng Long:

Nhóm chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tỷ trọng tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản 79,43% 87,40% 85,08%
Hệ số thanh toán ngắn hạn 1,13 1,33 1,23
Tăng trưởng doanh thu thuần (so với năm trước) — +80,30% +48,38%
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (so với năm trước) — +51,77% +83,31%
Tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu từ Châu Âu 30,85% 35,64% 36,63%
Tỷ trọng mặt hàng thiết bị công nghiệp 36,50% 37,13% 34,72%
Tỷ trọng mặt hàng thiết bị giao thông 29,01% — 31,60%

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt phương pháp: Khóa luận hệ thống hóa và áp dụng một khung đánh giá hiệu quả nhập khẩu toàn diện gồm 4 trục chỉ tiêu định lượng (Lợi nhuận, Tỷ suất lợi nhuận, Hiệu quả sử dụng vốn, Hiệu quả sử dụng lao động) gắn liền với mô hình kinh doanh nhập khẩu máy móc công trình đã qua sử dụng và dịch vụ đấu giá quốc tế.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra các phân tích số liệu thực tế về cơ cấu tài sản, nguồn vốn và tỷ trọng thị trường nhập khẩu (Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc) của doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi kinh tế 2021–2023; chỉ ra lợi thế cắt giảm thuế quan từ EVFTA và tiềm năng thị trường máy xây dựng cũ Châu Âu (dự kiến đạt 30,43 tỷ USD năm 2027 với CAGR 4,20%).
  • Về giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu đấu giá mua hàng, quản trị chi phí, luân chuyển vốn đến đào tạo nhân sự, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động nhập khẩu máy công trình từ Đức và Pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung phân tích sâu vào hai thị trường xuất khẩu trọng điểm của Châu Âu sang công ty là Đức và Pháp (chiếm trên 80% giá trị nhập khẩu từ EU), chưa đi sâu khai thác chi tiết các thị trường ngách tiềm năng khác tại Châu Âu mà công ty có giao dịch như Hà Lan và Tây Ban Nha.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian dữ liệu: Chuỗi số liệu phân tích tài chính và hoạt động nhập khẩu của công ty giới hạn trong 3 năm (2021–2023), do đó việc nhận diện các xu hướng dài hạn của chu kỳ thị trường máy móc công trình chưa được phản ánh toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường cung ứng mới tại Châu Âu (Hà Lan, Tây Ban Nha, Ý, Anh); nghiên cứu sâu hơn về tác động của các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn khí thải đối với máy móc cơ giới đã qua sử dụng nhập khẩu vào Việt Nam; và xây dựng mô hình quản trị rủi ro tỷ giá chuyên biệt cho các hợp đồng mua bán ngoại thương quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về nâng cao hiệu quả nhập khẩu hàng hóa tư liệu sản xuất.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý luận và công thức toán học đo lường 4 nhóm chỉ tiêu hiệu quả nhập khẩu (lợi nhuận, tỷ suất sinh lời theo chi phí/doanh thu/vốn, vòng quay vốn lưu động, năng suất và mức sinh lời của lao động).
    • Phương pháp phân tích cơ cấu thị trường nhập khẩu và cơ cấu mặt hàng thiết bị cơ giới chuyên dùng (thiết bị công nghiệp, giao thông, mỏ, nâng hạ).
    • Dữ liệu thực tế về mô hình kinh doanh kết nối phiên đấu giá máy xây dựng toàn cầu và tận dụng ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình kinh doanh đặc thù trong hoạt động nhập khẩu máy móc công trình của Công ty Hoàng Long từ năm 2021 là gì?
Từ năm 2021, công ty tạo sự khác biệt bằng cách hiển thị trực tiếp tất cả các phiên đấu giá máy công trình toàn cầu (đặc biệt từ Nhật Bản và các đối tác quốc tế). Khách hàng có thể tự lựa chọn sản phẩm, đăng ký và tham gia đấu giá trực tiếp; Công ty Hoàng Long đóng vai trò thực hiện lệnh đặt giá, cung cấp thông tin, tư vấn và cung cấp dịch vụ giao hàng trọn gói về Việt Nam theo đúng mức giá gốc trúng thầu.

2. Tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu từ thị trường Châu Âu của Công ty Hoàng Long biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Châu Âu liên tục giữ vị trí số 1 trong cơ cấu thị trường nhập khẩu của công ty với tỷ trọng tăng trưởng đều qua các năm: đạt 30,85% (năm 2021), tăng lên 35,64% (năm 2022) và đạt 36,63% (năm 2023). Trong đó, hai quốc gia cung ứng chủ lực là Đức và Pháp, chiếm trên 80% tổng giá trị nhập khẩu từ thị trường này.

3. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu lớn nhất của công ty trong giai đoạn nghiên cứu?
Thiết bị công nghiệp là nhóm mặt hàng dẫn đầu cả về quy mô và tỷ trọng trong cả 3 năm: chiếm 36,50% (năm 2021), 37,13% (năm 2022) và 34,72% (năm 2023). Đứng thứ hai là nhóm thiết bị giao thông, tăng từ 29,01% năm 2021 lên 31,60% vào năm 2023.

4. Tình hình an toàn tài chính ngắn hạn của Công ty Hoàng Long trong giai đoạn 2021–2023 được thể hiện qua chỉ số nào?
Hệ số thanh toán ngắn hạn của công ty trong 3 năm liên tiếp luôn được duy trì ở mức an toàn trên 1, cụ thể: năm 2021 đạt 1,13; năm 2022 đạt 1,33; và năm 2023 đạt 1,23. Tỷ trọng tài sản ngắn hạn chiếm phần lớn tổng tài sản (79,43% năm 2021; 87,40% năm 2022; 85,08% năm 2023).

5. Thị trường máy móc xây dựng đã qua sử dụng ở Châu Âu có tiềm năng tăng trưởng như thế nào theo dữ liệu nghiên cứu?
Theo số liệu trong khóa luận, thị trường máy móc xây dựng đã qua sử dụng ở Châu Âu được định giá 21,87 tỷ USD vào năm 2021 và dự kiến sẽ vượt mức định giá ròng 30,43 tỷ USD vào cuối năm 2027, đạt tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 4,20% trong giai đoạn dự báo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lý đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả nhập khẩu và phân tích chi tiết thực trạng nhập khẩu thiết bị máy móc công trình từ thị trường Châu Âu của Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư Hoàng Long giai đoạn 2021–2023. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò chủ đạo của thị trường Đức và Pháp, sự tăng trưởng tích cực về doanh thu, lợi nhuận và lợi thế từ Hiệp định EVFTA, đồng thời chỉ ra các hạn chế về chi phí lưu kho và biến động tỷ giá. Các giải pháp đề xuất tập trung vào tối ưu hóa chi phí mua hàng đấu giá, nâng cao tỷ suất sinh lời, đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngoại thương, mang lại giá trị thực tiễn định hướng đến năm 2026 cho doanh nghiệp.