Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy móc xây dựng từ thị trường Đức của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà" được thực hiện bởi sinh viên Lê Hải Lam (ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại), dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Quốc Cường vào năm 2024. Đề tài tập trung nghiên cứu hoạt động thương mại quốc tế đối với nhóm hàng tư liệu sản xuất kỹ thuật cao trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong giai đoạn 2021–2023, thương mại toàn cầu chứng kiến nhiều biến động do sự đứt gãy chuỗi cung ứng hậu đại dịch COVID-19, căng thẳng địa chính trị và áp lực lạm phát gia tăng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2023 đạt hơn 681 tỷ USD, giảm 6,9% so với năm 2022; trong đó xuất khẩu đạt 354,67 tỷ USD (giảm 4,6%) và nhập khẩu đạt hơn 326 tỷ USD (giảm 9,2%), đưa mức xuất siêu của cả nước lên 28,3 tỷ USD. Sự suy giảm trong nhập khẩu nguyên liệu và máy móc thiết bị phản ánh những khó khăn nhất định của thị trường sản xuất trong nước.

Ở chiều ngược lại, Cộng hòa Liên bang Đức tiếp tục giữ vị thế là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam trong Liên minh châu Âu (EU) và là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam sau khu vực châu Á. Năm 2023, kim ngạch thương mại song phương đạt trên 11 tỷ USD theo số liệu của Việt Nam (hoặc 17,12 tỷ USD theo Cơ quan Thống kê Liên bang Đức - Destatis tính đến hết tháng 11/2023). Các dòng máy móc xây dựng từ Đức có uy tín cao về độ bền, tính an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật. Nhận thức được cơ hội từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà đã đẩy mạnh nhập khẩu nhóm hàng này, nâng tỷ trọng giá trị nhập khẩu từ Đức lên 20,15% tổng kim ngạch nhập khẩu của doanh nghiệp vào năm 2023. Tuy nhiên, quy mô lợi nhuận và tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp đối với nhóm hàng này vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng thị trường, đòi hỏi phải có giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích thực trạng nhập khẩu mặt hàng máy móc xây dựng từ thị trường Đức của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm bốn nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động nhập khẩu cùng các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động và hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy móc xây dựng từ thị trường Đức của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà giai đoạn 2021–2023.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu máy móc xây dựng từ thị trường Đức của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất phương hướng, giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu máy móc xây dựng từ Đức giai đoạn 2024–2029.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy móc xây dựng tại Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và nhập khẩu tại Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà (trụ sở tại TP. Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực trạng giai đoạn 2021–2023 và xây dựng định hướng, giải pháp cho giai đoạn 2024–2029.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận về thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh nhập khẩu:

  • Cơ sở pháp lý: Áp dụng định nghĩa nhập khẩu hàng hóa theo khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11, cùng các cam kết cắt giảm thuế quan theo Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA).
  • Khái niệm kinh tế: Tham chiếu định nghĩa từ Từ điển Kinh tế học hiện đại của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và lý luận thương mại quốc tế về bản chất của hoạt động nhập khẩu (trao đổi ngang giá qua trung gian tiền tệ để phục vụ sản xuất và tiêu dùng nội địa).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
    • Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: $\text{Lợi nhuận} = \text{Doanh thu} - \text{Chi phí}$
    • Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu: $\frac{\text{Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu}}{\text{Tổng doanh thu từ hoạt động nhập khẩu}}$
    • Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên chi phí: $\frac{\text{Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu}}{\text{Tổng chi phí từ hoạt động nhập khẩu}}$
    • Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên vốn: $\frac{\text{Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu}}{\text{Tổng vốn kinh doanh hoạt động nhập khẩu}}$
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lời bình quân của một lao động ($\frac{\text{Lợi nhuận nhập khẩu}}{\text{Số lao động tham gia XNK}}$) và Doanh thu bình quân của một lao động ($\frac{\text{Doanh thu nhập khẩu}}{\text{Số lao động tham gia XNK}}$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu nội bộ từ các phòng ban chức năng (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu, Phòng Hành chính nhân sự) của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà qua các Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023. Đồng thời, tác giả thu thập số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Cơ quan Thống kê Liên bang Đức (Destatis), Ngân hàng Thế giới (WB) và tổng quan 9 công trình nghiên cứu khóa luận, luận văn thạc sĩ cùng chuyên ngành giai đoạn 2002–2023.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, lập bảng biểu tổng hợp, phân tích tỷ trọng cơ cấu, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm thông qua phần mềm bảng tính Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế có nhiều biến động, tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hiệu quả nhập khẩu các mặt hàng (thủy hải sản, dược phẩm, sữa trẻ em, vật tư công binh, thiết bị y tế, phô mai, mỹ phẩm, đèn LED), xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Tác giả khẳng định điểm mới của đề tài là việc khai thác bộ số liệu cập nhật giai đoạn 2021–2023 gắn liền với tác động thực thi hiệp định EVFTA đối với nhóm hàng máy móc công trình tại thị trường Đức.

Chương II: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và nâng cao hiệu quả nhập khẩu

Chương này chuẩn hóa các khái niệm, đặc điểm và vai trò của hoạt động nhập khẩu. Tác giả phân loại sáu hình thức nhập khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu trong buôn bán đối lưu, kinh doanh tái xuất, gia công quốc tế và nhập khẩu liên doanh.

Đồng thời, nội dung chương phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả nhập khẩu:

  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường pháp lý; biểu thuế nhập khẩu EVFTA; môi trường kinh tế vĩ mô; biến động tỷ giá hối đoái; cơ sở hạ tầng giao thông và tài chính - ngân hàng; các biến động toàn cầu (đại dịch, lạm phát, xung đột địa chính trị).
  • Nhân tố bên trong: Năng lực tài chính; năng lực quản trị của ban lãnh đạo; trình độ chuyên môn và ngoại ngữ của đội ngũ nhân sự xuất nhập khẩu.

Khóa luận trích xuất cụ thể lộ trình cam kết thuế quan của Việt Nam trong EVFTA đối với máy móc xây dựng và thiết bị cơ khí:

Lộ trình xóa bỏ thuế quan theo EVFTA Số lượng dòng thuế áp dụng Nhóm mặt hàng tiêu biểu
Xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực (01/08/2020) 841 / 1.269 dòng thuế Máy móc, thiết bị cơ khí phổ thông
Xóa bỏ dần đều trong 4 năm 5 / 1.269 dòng thuế Bộ phận bơm, máy đẩy chất lỏng
Xóa bỏ dần đều trong 6 năm 256 / 1.269 dòng thuế Thiết bị công trình chuyên dụng
Xóa bỏ dần đều trong 8 năm 160 / 1.269 dòng thuế Máy móc phức hợp
Xóa bỏ dần đều trong 11 năm 7 / 1.269 dòng thuế Một số dòng thiết bị đặc thù

Chương III: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy móc công trình từ thị trường châu Âu của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà

Chương III đi sâu vào phân tích hồ sơ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh thực tế của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà (thành lập ngày 13/09/2016 tại Bắc Ninh, hoạt động trong lĩnh vực gia công cơ khí, công nghiệp phụ trợ, xây lắp mô hình Design & Build).

1. Cơ cấu nguồn lực và tài chính của công ty:

  • Quy mô lao động: Tăng liên tục từ 580 người (năm 2021) lên 670 người (năm 2022) và đạt 700 người (năm 2023). Năm 2023, cơ cấu nhân sự gồm 128 người có trình độ Đại học/Cao đẳng, 362 người có trình độ sơ cấp nghề và 210 lao động phổ thông.
  • Cơ cấu tài sản: Năm 2023, tài sản cố định hữu hình đạt hơn 15 tỷ đồng (chiếm 63,8% tổng tài sản dài hạn). Tỷ trọng tài sản ngắn hạn dịch chuyển tăng từ 72,88% (năm 2021) lên 83,51% (năm 2023) trên tổng tài sản để phục vụ mở rộng kinh doanh.
  • Kết quả tài chính tổng hợp:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 420.563 450.676 480.568
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh 18.112 20.017 —
Lợi nhuận khác 2.134 2.343 —
Lợi nhuận trước thuế 20.550 22.360 —
Lợi nhuận sau thuế TNDN 19.709 22.348 —

2. Cơ cấu kim ngạch nhập khẩu theo thị trường: Tổng giá trị nhập khẩu của công ty tăng trưởng từ 232,92 tỷ VNĐ (năm 2021) lên 269,91 tỷ VNĐ (năm 2022) và đạt 332,09 tỷ VNĐ (năm 2023). Tỷ trọng doanh thu từ hàng nhập khẩu chiếm áp đảo trong tổng doanh thu, lần lượt là 81,6% (2021), 88,4% (2022) và 89,7% (2023).

Thị trường nhập khẩu Năm 2021 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2021 Năm 2022 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2022 Năm 2023 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2023
Trung Quốc 101,23 43,46% 117,45 43,51% 145,78 43,89%
Mỹ 78,82 33,83% 92,04 34,10% 102,60 30,80%
Đức 40,23 17,27% 45,85 16,16% 66,92 20,15%
Nhật Bản 12,64 5,44% 14,57 5,40% 16,79 5,16%
Tổng kim ngạch 232,92 100% 269,91 100% 332,09 100%

3. Đặc tính kỹ thuật các dòng máy nhập khẩu từ Đức:

  • Máy hàn: Ứng dụng công nghệ biến tần IGBT kiểm soát công suất, giảm tiêu hao điện năng; cuộn dây lõi đồng nguyên chất cho phép duy trì tải hàn liên tục 30 phút mà không gây quá nhiệt hay chập cháy.
  • Máy khoan: Trọng lượng gọn nhẹ, đường kính khoan khoét tối đa 32mm; trang bị đế từ với lực hút 1.700 KGS và đai an toàn đồng bộ, đáp ứng thi công ở các vị trí nghiêng hoặc trên cao.
  • Ống dẫn và phụ kiện: Độ bền thiết kế lên đến 50 năm, vượt qua thử nghiệm mô phỏng T50tm tại trung tâm KAN-therm và đạt chứng nhận vệ sinh an toàn vật liệu của Viện Y tế Quốc gia Ba Lan (PZH).

4. Quy trình nghiệp vụ nhập khẩu tại Công Hà: Thực hiện qua quy trình 4 bước khép kín: (1) Lên kế hoạch nhập khẩu hàng hóa; (2) Đàm phán, thỏa thuận và thống nhất với nhà cung cấp nước ngoài; (3) Ký kết hợp đồng ngoại thương; (4) Thực hiện nghiệp vụ giao nhận vận chuyển, làm thủ tục hải quan thông quan về hệ thống kho bãi.

Chương IV: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng máy móc xây dựng từ thị trường Đức của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà

Chương IV vạch ra các mục tiêu phát triển đến năm 2029 (giai đoạn EVFTA hoàn tất cắt giảm hơn 98% dòng thuế) và đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp vi mô thuộc nội bộ doanh nghiệp:
    • Nâng cao lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận: Đàm phán giá mua linh hoạt theo số lượng lô hàng, lựa chọn điều kiện Incoterms và phương thức vận tải đường biển tối ưu để hạ giá thành cập cảng.
    • Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Đẩy nhanh tốc độ quay vòng vốn lưu động, quản lý chặt chẽ công nợ khách hàng trong nước và xây dựng kế hoạch thanh toán quốc tế giảm thiểu rủi ro tỷ giá EUR/VND.
    • Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Đào tạo nâng cao trình độ nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế và nâng cao năng lực ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Đức) cho nhân sự phòng Xuất nhập khẩu.
  • Nhóm kiến nghị vĩ mô đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Hoàn thiện công tác quản lý hoạt động xuất nhập khẩu và hỗ trợ tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp nhập khẩu công nghệ nguồn.
    • Đẩy mạnh tinh giản thủ tục hành chính, số hóa quy trình thông quan tại các cửa khẩu hải quan.
    • Điều hành linh hoạt chính sách tỷ giá hối đoái nhằm ổn định chi phí nhập khẩu tư liệu sản xuất.
    • Nâng cấp hạ tầng logistics, hệ thống cảng biển và giao thông kết nối liên vùng.
    • Thường xuyên cập nhật, phổ biến hệ thống thông tin pháp luật ngoại thương và các hướng dẫn thực thi cam kết EVFTA.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ thực trạng tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu máy móc xây dựng từ Đức của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà: Giá trị nhập khẩu tăng từ 40,23 tỷ VNĐ (2021) lên 66,92 tỷ VNĐ (2023), tỷ trọng thị phần Đức trong cơ cấu nhập khẩu của doanh nghiệp tăng từ 17,27% lên 20,15%.
  2. Phân tích cấu trúc doanh thu cho thấy hoạt động kinh doanh hàng nhập khẩu đóng vai trò trụ cột, chiếm 89,7% tổng doanh thu toàn công ty vào năm 2023 (doanh thu nhập khẩu đạt 343,374 tỷ VNĐ trên tổng số 480,568 tỷ VNĐ).
  3. Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ nhập khẩu 4 bước và làm rõ các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thiết bị cơ khí nhập khẩu từ Đức (công nghệ IGBT của máy hàn, lực hút từ 1.700 KGS của máy khoan, chuẩn kiểm nghiệm T50tm của hệ thống ống dẫn).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận củng cố và cụ thể hóa khung đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu đối với nhóm hàng máy móc xây dựng, đặt trong bối cảnh các quy định ưu đãi thuế quan của Hiệp định EVFTA.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực chứng 3 năm (2021–2023) về chi phí, doanh thu, cơ cấu thị trường và quy mô nhân sự của một doanh nghiệp thương mại cơ khí tại Bắc Ninh; đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng kinh doanh đến năm 2029.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích dữ liệu thứ cấp nội bộ tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà) với nhóm mặt hàng máy móc xây dựng, do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành nhập khẩu cơ khí còn phụ thuộc vào đặc thù quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ. Một số chỉ tiêu tài chính chuyên sâu về tỷ suất sinh lời trên chi phí cho từng mã hàng cụ thể chưa được bóc tách chi tiết do giới hạn bảo mật thông tin nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động toàn diện của lộ trình cắt giảm thuế quan EVFTA giai đoạn 2024–2029 đối với toàn bộ các nhóm thiết bị công nghiệp nhập khẩu từ EU; phân tích so sánh chuỗi cung ứng máy móc xây dựng giữa các thị trường Đức, Nhật Bản, Mỹ và Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Nội dung tham khảo hữu ích:
    • Bảng tổng hợp các mức cam kết và lộ trình xóa bỏ thuế quan theo dòng thuế của Hiệp định EVFTA đối với nhóm thiết bị cơ khí và máy xây dựng.
    • Khung phương pháp đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và năng suất lao động trong doanh nghiệp thương mại.
    • Quy trình 4 bước thực hiện nghiệp vụ đàm phán, ký kết và tổ chức giao nhận hàng hóa nhập khẩu từ thị trường châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Công Hà ưu tiên nhập khẩu máy hàn và máy khoan từ thị trường Đức?

Máy hàn và máy khoan từ Đức sở hữu các thông số kỹ thuật vượt trội: máy hàn sử dụng công nghệ biến tần IGBT giúp tiết kiệm điện năng và duy trì tải hàn liên tục 30 phút; máy khoan có kết cấu nhỏ gọn, đường kính khoan đến 32mm, lực hút từ đạt 1.700 KGS kèm đai an toàn, cho phép vận hành linh hoạt ở các vị trí thi công phức tạp trên cao.

2. Tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu từ Đức của công ty thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?

Kim ngạch nhập khẩu từ Đức ghi nhận xu hướng tăng trưởng cả về giá trị tuyệt đối lẫn tỷ trọng: năm 2021 đạt 40,23 tỷ VNĐ (chiếm 17,27%), năm 2022 đạt 45,85 tỷ VNĐ (chiếm 16,16%) và năm 2023 đạt 66,92 tỷ VNĐ (chiếm 20,15% tổng giá trị nhập khẩu của công ty).

3. Hiệp định EVFTA có tác động cụ thể ra sao đến thuế nhập khẩu máy móc cơ khí từ Đức?

Theo cam kết EVFTA, Việt Nam xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 841 trên tổng số 1.269 dòng thuế máy móc và thiết bị cơ khí; các dòng thuế còn lại được xóa bỏ dần đều theo các lộ trình 4 năm (5 dòng thuế), 6 năm (256 dòng thuế), 8 năm (160 dòng thuế) và 11 năm (7 dòng thuế).

4. Cơ cấu doanh thu của Công ty Công Hà phụ thuộc vào hoạt động nhập khẩu ở mức độ nào?

Hoạt động nhập khẩu chiếm vai trò chủ đạo trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, với tỷ trọng doanh thu nhập khẩu luôn vượt mức 80% tổng doanh thu trong suốt 3 năm: đạt 81,6% (năm 2021), tăng lên 88,4% (năm 2022) và đạt 89,7% (năm 2023).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hải Lam đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và phân tích chi tiết thực trạng nhập khẩu máy móc xây dựng từ thị trường Đức của Công ty Cổ phần quốc tế Công Hà giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về kim ngạch và tỷ trọng hàng hóa từ Đức nhờ tận dụng các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn về chi phí và vòng quay vốn. Hệ thống giải pháp quản trị nội bộ kết hợp các kiến nghị chính sách vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp đến năm 2029.