Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Năng lượng là yếu tố đầu vào thiết yếu trong hoạt động sản xuất công nghiệp và phát triển kinh tế. Tại Việt Nam, trước tình trạng các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống (than đá, dầu thô, khí tự nhiên) dần cạn kiệt và nguy cơ thiếu hụt năng lượng vào cuối thế kỷ XXI, việc sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm phát thải khí nhà kính. Khung pháp lý quốc gia về quản lý năng lượng đã được xác lập thông qua Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (ban hành ngày 17/06/2010) cùng Thông tư số 39/2011/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định về đào tạo, cấp chứng chỉ quản lý năng lượng và kiểm toán viên năng lượng. Theo đó, các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm bắt buộc phải thực hiện kiểm toán năng lượng định kỳ nhằm kiểm soát và tối ưu hóa chi phí năng lượng.

Công ty TNHH Hong Ik Vina là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Hàn Quốc, thành lập năm 2000 tại Khu chế xuất Tân Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp chuyên sản xuất và xuất khẩu dụng cụ bàn ăn bằng thép không gỉ (dao, muỗng, nĩa inox) sang các thị trường châu Âu, Mỹ, Úc. Hệ thống máy móc của nhà máy chủ yếu nhập khẩu từ Nhật Bản và Hàn Quốc trước năm 2000. Dù đã từng bước chuyển đổi sang bán tự động (ứng dụng robot mài rora và nung cao tần), công nghệ nhìn chung đã cũ, vận hành chắp vá, dẫn đến gia tăng tiêu hao năng lượng và tổn thất kỹ thuật ở nhiều công đoạn.

Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát, đo đạc và thống kê toàn diện hiện trạng tiêu thụ năng lượng của các hệ thống sản xuất trực tiếp và hệ thống phụ trợ trong nhà máy.
  2. Đánh giá chất lượng điện năng, mức độ rò rỉ khí nén, hiệu suất máy biến áp và tình trạng tổn thất do sóng hài, công suất phản kháng.
  3. Tính toán cân bằng năng lượng và xác định suất tiêu hao năng lượng (SEC) của toàn bộ nhà máy qua các năm 2021 – 2023.
  4. Đề xuất hệ thống các giải pháp kỹ thuật và quản lý năng lượng khả thi, tính toán tiềm năng tiết kiệm và phân tích hiệu quả kinh tế (NPV, IRR, thời gian hoàn vốn).
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ năng lượng và các hệ thống máy móc, thiết bị sử dụng năng lượng tại Công ty TNHH Hong Ik Vina.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ khu vực mặt bằng sản xuất trực thuộc nhà máy với tổng diện tích $18.000\text{ m}^2$ tại Khu chế xuất Tân Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình đo kiểm, khảo sát và thu thập dữ liệu năng lượng được tiến hành từ ngày 06/12/2023 đến ngày 15/01/2024; số liệu sản xuất và hóa đơn tiêu thụ năng lượng được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng khung lý thuyết chuẩn hóa về kiểm toán năng lượng, phân cấp thành hai cấp độ: kiểm toán năng lượng sơ bộ (nhận diện tổng quát, phát hiện ít nhất 70% cơ hội tiết kiệm chi phí thấp hoặc không chi phí) và kiểm toán năng lượng chi tiết (đo kiểm chuyên sâu, phân tích kỹ thuật và đánh giá hiệu quả tài chính).

Quy trình thực hiện kiểm toán năng lượng tuân thủ 10 bước:

  1. Lập kế hoạch tổng thể và phân chia khu vực phụ tải.
  2. Khảo sát hiện trường hoạt động của dây chuyền và thiết bị.
  3. Thu thập dữ liệu vận hành và hóa đơn năng lượng.
  4. Vận hành thử nghiệm và đo đạc thông số thực tế.
  5. Tính toán cân bằng năng lượng và hiệu suất thiết bị.
  6. Đánh giá thủ tục quản lý năng lượng hiện hành.
  7. Đánh giá quy trình vận hành, bảo dưỡng.
  8. Đề xuất và tính toán giải pháp chi phí thấp.
  9. Đề xuất và phân tích tài chính giải pháp chi phí cao.
  10. Lập báo cáo kiểm toán năng lượng trình ban quản lý.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính (quan sát quy trình, sơ đồ công nghệ, phỏng vấn vận hành) và định lượng (đo đạc thông số điện, nhiệt, áp suất, lưu lượng; nội suy dữ liệu đồng dạng; xử lý số liệu bằng bảng tính Excel). Nhóm tác giả sử dụng phần mềm chuyên ngành PV*SOL và SketchUp để mô phỏng, tính toán thiết kế hệ thống điện mặt trời áp mái.

Hệ thống thiết bị đo kiểm chuyên dụng sử dụng trong quá trình khảo sát gồm:

  • Thiết bị đo phân tích chất lượng điện năng: HIOKI PQ3100-94 và HIOKI PW3360-21 (đo đồng thời điện áp, dòng điện, công suất, hệ số công suất $\cos\varphi$, sóng hài, dao động tần số với chu kỳ lấy mẫu 5 giây).
  • Ampe kìm đo dòng tức thời: HIOKI 3280-10F (đo dòng điện, điện áp, điện trở, thông mạch).
  • Thiết bị đo nhiệt hồng ngoại: HIOKI FT3701-20 (dải đo $-60^\circ\text{C} \div 760^\circ\text{C}$, sai số $\pm 2^\circ\text{C}$).
  • Máy phát hiện rò rỉ khí nén bằng sóng siêu âm: PCE-LDC 10.
  • Máy đo lưu tốc và thông số chất khí: LASERLINER MBJI055560 (đo tốc độ gió, lưu lượng khí hút, độ ẩm tương đối và nhiệt độ điểm sương).

Các công thức toán học và kỹ thuật áp dụng trong tính toán:

  • Công suất nén đoạn nhiệt của máy nén khí: $$N_{đn} = p_1 \times Q \times \frac{k}{k - 1} \times \left[ \left(\frac{p_2}{p_1}\right)^{\frac{k - 1}{k}} - 1 \right] \times \frac{100}{\eta_k} \quad (\text{kW})$$ (Trong đó: $Q$ là lưu lượng hút $\text{m}^3/\text{s}$, $p_1$ là áp suất khí quyển cửa vào $\text{bar}$, $p_2$ là áp suất đẩy tại bình tích áp $\text{bar}$, $k = 1{,}41$ là hệ số nén đoạn nhiệt của không khí, $\eta_k$ là hiệu suất nén).
  • Tổn thất công suất máy biến áp: $$TTCT = TTNM \times \left(\frac{S_{tải}}{S_{đm}}\right)^2 \quad (\text{kW}); \quad \sum TT = TTKT + TTCT \quad (\text{kW})$$
  • Dung lượng tụ bù công suất phản kháng: $$Q_{bù} = P \times (\tan\varphi_1 - \tan\varphi_2) \quad (\text{kVAr})$$
  • Suất tiêu hao năng lượng (SEC): $$SEC = \frac{E_Đ + E_D}{P_T} \quad (\text{KOE/sản phẩm})$$ (Với hệ số quy đổi: $1\text{ kWh} = 0{,}1543\text{ KOE}$; $1\text{ lít dầu DO} = 0{,}88\text{ KOE}$; $P_T$ là tổng sản lượng).
  • Chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Giá trị hiện tại thuần ($NPV$) và tỷ suất hoàn vốn nội bộ ($IRR$).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Hoạt động kiểm toán năng lượng tại Việt Nam hiện nay

Chương này tổng thuật lịch sử hình thành và phát triển của hoạt động kiểm toán năng lượng tại Việt Nam từ khi tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC, 11/06/1992) và Nghị định thư Kyoto (03/12/1998). Tác giả phân tích kết quả từ các chương trình hợp tác quốc tế tiêu biểu như: dự án Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam (PECSME, giai đoạn 2006 – 2010), dự án MEET-BIS Vietnam (từ tháng 01/2008), dự án Trình diễn sản xuất sạch hơn (DCE, 2005 – 2011), và Chương trình mục tiêu quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (VNEEP, 2006 – 2015). Chương 1 cũng hệ thống hóa vai trò của các viện nghiên cứu, trường đại học (Viện Khoa học năng lượng, Viện Năng lượng, Trường ĐH Điện lực, ĐH Bách khoa) cùng các doanh nghiệp tư nhân trong việc triển khai kiểm toán năng lượng công nghiệp.

CHƯƠNG 2. Cơ sở lí thuyết

Chương 2 trình bày các định nghĩa học thuật về kiểm toán năng lượng, chi tiết hóa mục tiêu, 10 bước thực hiện quy trình kiểm toán và tiêu chí phân biệt giữa kiểm toán sơ bộ và kiểm toán chi tiết. Tác giả trình bày cấu tạo, nguyên lý vận hành và thông số kỹ thuật của 5 nhóm thiết bị đo kiểm hiện trường (HIOKI PQ3100, HIOKI 3280-10F, HIOKI FT3701-20, PCE-LDC 10, LASERLINER MBJI055560). Đồng thời, chương này thiết lập cơ sở toán học cho các phép tính công suất đoạn nhiệt, tổn thất không tải/ngắn mạch máy biến áp, dung lượng tụ bù tối ưu, suất tiêu hao năng lượng quy đổi ra đơn vị tương đương dầu (KOE), cùng các chỉ số tài chính dự án ($NPV$, $IRR$).

CHƯƠNG 3. KIỂM TOÁN NĂNG LƯỢNG TẠI CÔNG TY TNHH HONG IK VINA

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát, đo đạc và phân tích hiện trạng sử dụng năng lượng tại Công ty TNHH Hong Ik Vina.

Mặt bằng nhà máy có tổng diện tích $18.000\text{ m}^2$, gồm các hạng mục chính:

  • Khu vực cơ khí 1: $1.056\text{ m}^2$ ($5{,}9%$)
  • Khu vực cơ khí 2: $1.184\text{ m}^2$ ($6{,}6%$)
  • Khu vực cơ khí 3: $2.200\text{ m}^2$ ($6{,}7%$)
  • Khu vực hàn điện: $320\text{ m}^2$ ($1{,}8%$)
  • Văn phòng: $624\text{ m}^2$ ($3{,}5%$)
  • Khu vực đóng gói dao: $1.400\text{ m}^2$ ($7{,}8%$)
  • Khu vực đóng gói muỗng và nĩa: $1.600\text{ m}^2$ ($8{,}9%$)
  • Khu vực làm khuôn mẫu: $520\text{ m}^2$ ($2{,}9%$)
  • Lò đốt Amoniac: $378\text{ m}^2$ ($2{,}1%$)
  • Phòng điện phân: $230\text{ m}^2$ ($1{,}3%$)
  • Khu vực xử lý phế thải: $600\text{ m}^2$ ($3{,}3%$)
  • Đường giao thông nội bộ và khu vực khác: $6.288\text{ m}^2$ ($34{,}9%$)

Thống kê nguyên liệu thép không gỉ và sản lượng sản xuất 3 năm gần nhất cho thấy: năm 2021 đạt $29.347$ nghìn sản phẩm (gián đoạn từ tháng 7 đến tháng 9/2021 do dịch bệnh); năm 2022 tăng $35{,}8%$ lên $39.802$ nghìn sản phẩm; năm 2023 giảm $36{,}5%$ còn $24.190$ nghìn sản phẩm.

Về cơ cấu phụ tải trọng điểm: Hệ thống máy mài tiêu thụ lớn nhất, chiếm gần $60%$ tổng công suất trang bị của toàn nhà máy; dây chuyền dao tại Xưởng Cơ khí 2 có công suất điện $348\text{ kW}$; dây chuyền muỗng nĩa tại Xưởng Cơ khí 1 và 3 có tổng công suất $1.300\text{ kW}$.

Kết quả đo kiểm chất lượng điện năng tại các phân xưởng sản xuất:

  • Máy cắt tôn TES (30 kW): $\cos\varphi = 0{,}71$ (chưa đạt chuẩn $\ge 0{,}9$); điện áp $U = 375 \div 381\text{ V}$ ($\delta U = -1{,}30% \div 0{,}26%$); độ méo sóng hài điện áp $\text{THD_U} = 0{,}5 \div 1{,}4%$; sóng hài dòng điện $\text{THD_I} = 0{,}8 \div 1{,}6%$.
  • Cụm máy chặt phôi – mài phôi – hoa văn (Xưởng CK2): $\cos\varphi$ dao động thấp từ $0{,}58 \div 0{,}78$; máy chặt phôi 1 tiêu thụ $3{,}9 \div 13{,}1\text{ kW}$ ($\cos\varphi = 0{,}65$); tổng mài phôi tiêu thụ $17{,}1 \div 46{,}5\text{ kW}$ ($\cos\varphi = 0{,}73$).
  • Cụm dập dao 4 chuyền A – B – C – D (Xưởng CK2): Hệ số công suất $\cos\varphi$ ở mức thấp ($0{,}38 \div 0{,}89$). Máy búa có $\cos\varphi$ rất thấp ($0{,}38 \div 0{,}55$) và phát sinh tổn thất khí nén khi nâng hạ búa. Đáng chú ý, các lò nung cao tần phát sinh sóng hài dòng điện $\text{THD_I}$ vượt ngưỡng tiêu chuẩn do sử dụng biến tần điều khiển công suất: Lò chuyền A đạt $76{,}2%$, Lò chuyền B đạt $88{,}2%$, Lò chuyền C đạt $116{,}6%$, Lò chuyền D đạt $77{,}6%$.
Khu vực / Thiết bị Công suất đo được (kW) Hệ số $\cos\varphi$ Sóng hài điện áp $\text{THD_U}$ (%) Sóng hài dòng điện $\text{THD_I}$ (%)
Máy cắt tôn TES (30 kW) Thay đổi theo tải cắt 0,71 0,5 ÷ 1,4 0,8 ÷ 1,6
Máy chặt phôi 1 (CK2) 3,9 ÷ 13,1 0,65 3,5 5,9
Máy chặt phôi 2 (CK2) 8,9 0,58 Đo tức thời Đo tức thời
Tổng mài phôi (CK2) 17,1 ÷ 46,5 0,73 0,7 1,9
Lò nung cao tần chuyền A 35,3 ÷ 61,7 0,88 4,6 76,2
Máy búa chuyền A 3,3 ÷ 10,3 0,55 4,4 6,1
Lò nung cao tần chuyền B 76,2 0,89 5,5 88,2
Máy búa chuyền B 1,5 ÷ 10,7 0,54 5,4 9,1
Lò nung cao tần chuyền C 28,8 0,71 5,3 116,6
Máy búa chuyền C 7,7 0,38 5,5 7,6
Lò nung cao tần chuyền D 30,4 0,68 2,5 77,6
Máy búa chuyền D 3,5 ÷ 5,9 0,44 2,3 4,5

Ngoài ra, chương 3 cũng phân tích dữ liệu vận hành của hệ thống máy nén khí, hệ thống quạt hút bụi, hệ thống lò ủ (Nitơ, Amoniac), hệ thống chiếu sáng (đo độ rọi so với tiêu chuẩn), thông số vận hành của 3 máy biến áp, biểu đồ phụ tải theo 3 khung giờ biểu giá điện của EVN, lượng dầu DO tiêu thụ và tính toán suất tiêu hao năng lượng giai đoạn 2021 – 2023.

CHƯƠNG 4. GIẢI PHÁP SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG HIỆU QUẢ

Chương 4 xây dựng hệ thống các giải pháp tối ưu hóa năng lượng dựa trên dữ liệu kiểm toán thực tế:

  1. Quản lý năng lượng: Thiết lập mô hình quản lý năng lượng (chuyên trách hoặc kiêm nhiệm), triển khai hệ thống phần mềm giám sát năng lượng đám mây CloudEMS kết nối phần cứng đo lường trực tiếp, giám sát biểu đồ phụ tải và phát cảnh báo bất thường.
  2. Hệ thống chiếu sáng: Lắp đặt tấm lấy sáng tự nhiên trên mái xưởng; tích hợp rơ-le hẹn giờ, cảm biến hiện diện; thực hiện vệ sinh chóa đèn và bảo dưỡng định kỳ.
  3. Hệ thống khí nén: Khắc phục triệt để các vị trí rò rỉ khí nén được phát hiện bằng máy siêu âm PCE-LDC 10; thiết lập quy trình dừng vận hành máy nén khí trong 20 phút nghỉ giữa ca; cải tạo mạng lưới phân phối đường ống.
  4. Máy biến áp và chất lượng điện: Lắp đặt tủ tụ bù tự động nâng hệ số công suất $\cos\varphi \ge 0{,}9$; lắp đặt bộ lọc sóng hài tích cực (AHF) hoặc mạch lọc LC để triệt tiêu sóng hài bậc cao sinh ra từ các lò nung cao tần.
  5. Ứng dụng năng lượng tái tạo: Thiết kế lắp đặt hệ thống điện mặt trời hòa lưới tự dùng (Zero Export) trên diện tích mái nhà xưởng hướng Nam, kết nối biến tần cấp điện trực tiếp cho các nhóm phụ tải ưu tiên có công suất ổn định.

Kết quả và đóng góp

Đồ án mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định được cơ cấu tiêu thụ năng lượng toàn diện của nhà máy, chỉ ra hệ thống máy mài chiếm tỷ trọng công suất lớn nhất (gần $60%$), theo sau là các phân xưởng cơ khí và lò nung.
  • Phát hiện các điểm nghẽn kỹ thuật gây tổn thất điện năng: hệ số $\cos\varphi$ trung bình tại các xưởng cơ khí chỉ đạt $0{,}38 \div 0{,}78$; hiện tượng méo sóng hài dòng điện nghiêm trọng tại 4 lò nung cao tần ($\text{THD_I}$ từ $76{,}2%$ đến $116{,}6%$); hiện tượng rò rỉ khí nén và máy búa xả khí gây lãng phí năng lượng.
  • Thiết lập bảng cân bằng năng lượng và suất tiêu hao năng lượng (SEC) quy đổi sang KOE cho sản phẩm dao, muỗng, nĩa giai đoạn 2021 – 2023.
  • Xây dựng danh mục giải pháp khả thi về kỹ thuật và tài chính, bao gồm: kiểm soát rò rỉ khí nén, bù công suất phản kháng, lọc sóng hài bằng AHF, áp dụng phần mềm CloudEMS và lắp đặt điện mặt trời áp mái tự dùng Zero Export theo hướng nắng tối ưu của mái xưởng phía Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian đo kiểm trực tiếp tại hiện trường diễn ra từ ngày 06/12/2023 đến ngày 15/01/2024, phản ánh đặc tính phụ tải trong giai đoạn sản xuất của thời điểm này; một số máy móc nhỏ (máy chặt phôi 2, một số máy mài và hoa văn) chỉ thực hiện phép đo tức thời do giới hạn về cổng kết nối của thiết bị ghi dữ liệu liên tục.
  • Hướng mở rộng: Triển khai lắp đặt thực tế hệ thống CloudEMS để thu thập dữ liệu tự động 24/7; đo đạc và đánh giá thực nghiệm sau khi lắp đặt bộ lọc sóng hài tích cực AHF tại các lò nung cao tần; nghiệm thu hiệu quả kinh tế và độ ổn định lưới điện khi đưa hệ thống điện mặt trời hòa lưới tự dùng vào vận hành chính thức.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc các ngành Năng lượng tái tạo, Kỹ thuật Năng lượng, Kỹ thuật Điện, Quản lý Công nghiệp trong việc tiếp cận phương pháp luận kiểm toán năng lượng công nghiệp chuẩn mực.
  • Kỹ sư cơ điện (M&E) và kiểm toán viên năng lượng đang thực hiện khảo sát tại các nhà máy gia công cơ khí, dập kim loại, sản xuất dụng cụ thép không gỉ.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm: phương pháp xử lý dữ liệu đo kiểm từ thiết bị HIOKI PQ3100, quy trình phát hiện rò rỉ khí nén bằng máy siêu âm, kinh nghiệm xử lý sóng hài phát sinh từ lò nung cao tần biến tần và mô hình thiết kế điện mặt trời hòa lưới tự dùng Zero Export bằng phần mềm PV*SOL.

Câu hỏi thường gặp

1. Những hệ thống tiêu thụ năng lượng trọng điểm nào được xác định tại Công ty TNHH Hong Ik Vina?
Các hệ thống tiêu thụ năng lượng trọng điểm gồm: Hệ thống máy mài (chiếm gần $60%$ tổng công suất trang bị), dây chuyền dập dao xưởng CK2 ($348\text{ kW}$), dây chuyền sản xuất muỗng nĩa xưởng CK1 và CK3 ($1.300\text{ kW}$), hệ thống máy nén khí, hệ thống lò ủ (Nitơ và Amoniac), hệ thống quạt hút bụi và trạm biến áp (3 máy biến áp).

2. Hiện tượng bất thường nào về chất lượng điện năng được ghi nhận tại các lò nung cao tần thuộc xưởng cơ khí 2?
Các lò nung cao tần có độ lệch chuẩn điện áp và sóng hài điện áp nằm trong giới hạn cho phép, nhưng sóng hài dòng điện ($\text{THD_I}$) vượt rất cao so với tiêu chuẩn: Chuyền A đạt $76{,}2%$, Chuyền B đạt $88{,}2%$, Chuyền C đạt $116{,}6%$, Chuyền D đạt $77{,}6%$. Nguyên nhân do thiết bị sử dụng các bộ biến tần điều khiển công suất và tần số nung phôi, làm biến dạng dạng sóng dòng điện cơ bản $50\text{ Hz}$.

3. Suất tiêu hao năng lượng (SEC) của nhà máy được xác định dựa trên những nguồn năng lượng nào?
Suất tiêu hao năng lượng $SEC$ được tính toán dựa trên tổng năng lượng điện ($E_Đ$) và năng lượng dầu DO ($E_D$) quy đổi về đơn vị tương đương dầu KOE chia cho tổng sản lượng sản phẩm ($P_T$), áp dụng tỷ lệ chuyển đổi: $1\text{ kWh} = 0{,}1543\text{ KOE}$ và $1\text{ lít dầu DO} = 0{,}88\text{ KOE}$.

4. Thiết bị nào được nhóm tác giả sử dụng để đo kiểm rò rỉ hệ thống khí nén và nhiệt độ tại nhà máy?
Nhóm kiểm toán sử dụng máy dò sóng siêu âm PCE-LDC 10 để xác định chính xác các điểm rò rỉ khí nén trong mạng lưới đường ống và thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại HIOKI FT3701-20 (dải đo $-60^\circ\text{C} \div 760^\circ\text{C}$, sai số $\pm 2^\circ\text{C}$) để kiểm tra nhiệt độ bề mặt thiết bị, nhiệt độ khí hút.

5. Giải pháp điện năng lượng mặt trời được đề xuất bố trí tại khu vực nào và theo nguyên lý gì?
Hệ thống điện mặt trời được đề xuất lắp đặt trên diện tích mái các phân xưởng nằm ở phía Nam của nhà máy (vị trí có hướng nắng và cường độ bức xạ tốt nhất, không bị che khuất). Hệ thống vận hành theo sơ đồ hòa lưới tự dùng không phát ngược lên lưới (Zero Export) nhằm cấp điện trực tiếp cho các nhóm tải ưu tiên có phụ tải ổn định.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Kiểm toán năng lượng cho Công ty TNHH Hong Ik Vina" đã hoàn thành việc đo đạc, chẩn đoán và phân tích toàn diện hiện trạng sử dụng năng lượng tại một doanh nghiệp gia công cơ khí xuất khẩu quy mô lớn. Kết quả nghiên cứu làm rõ các nguyên nhân gây lãng phí điện năng, đặc biệt là hiện tượng méo sóng hài dòng điện tại lò nung cao tần, hệ số công suất thấp tại các cụm máy dập và tổn thất trên hệ thống khí nén. Các giải pháp kỹ thuật được đề xuất—bao gồm quản lý năng lượng qua CloudEMS, khắc phục rò rỉ khí nén, lắp đặt tụ bù, xử lý sóng hài bằng bộ lọc tích cực và triển khai điện mặt trời áp mái Zero Export—cung cấp phương án khả thi giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.