Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu hoạt động Marketing Mix trong lĩnh vực dịch vụ vận tải quốc tế và logistics tại Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bangda Chi nhánh TP.HCM (thuộc tổng công ty Bangda International Logistics, Thâm Quyến, Trung Quốc). Trong nền kinh tế hiện đại, vận tải được xác định là ngành sản xuất vật chất đặc thù, phụ thuộc vào sự dịch chuyển không gian, thời gian và gắn liền với năng lực sản xuất của các ngành kinh tế khác. Tại thị trường Việt Nam, đặc biệt là khu vực kinh tế trọng điểm TP.HCM, sự gia tăng của các doanh nghiệp logistics và xu hướng cạnh tranh bằng giá cước đã tạo áp lực lớn lên thị phần của công ty. Bên cạnh đó, sau sự cố một lô hàng đường biển (container 40 feet chứa hàng lẻ) bị cơ quan hải quan và công an kinh tế kiểm tra, tạm giữ kéo dài một tháng vào đầu năm 2018 gây mất mát khách hàng và sụt giảm doanh thu, doanh nghiệp đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải củng cố uy tín, định vị lại thương hiệu và chuyên nghiệp hóa quy trình tiếp cận thị trường thông qua các công cụ tiếp thị dịch vụ.

Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức cơ sở lý luận về Marketing Mix và phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến hoạt động dịch vụ vận tải của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng công tác Marketing Mix (theo mô hình 7P) tại Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bangda Chi nhánh TP.HCM trong giai đoạn 2018–2020.
  3. Tổng kết các bài học kinh nghiệm và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các chính sách, hoạt động Marketing Mix của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bangda Chi nhánh TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại chi nhánh công ty ở địa chỉ số 268 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM; phạm vi thời gian tập trung thu thập, đối chiếu số liệu hoạt động kinh doanh và chi phí marketing từ năm 2018 đến tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, đề tài tiếp cận hệ thống khái niệm marketing từ các học thuyết kinh điển: định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Viện nghiên cứu Marketing Anh, Gronroos (1990) và Philip Kotler (2008). Về mục tiêu và chức năng marketing trong quản trị doanh nghiệp, tác giả áp dụng khung phân tích của ThS. Nguyễn Công Dũng (2005) bao gồm ba mục tiêu cốt lõi (thỏa mãn khách hàng, chiến thắng trong cạnh tranh, tạo lợi nhuận dài hạn) cùng các chức năng nghiên cứu môi trường, phân tích người tiêu dùng, hoạch định sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến và kiểm soát marketing.

Về bản chất dịch vụ, khóa luận vận dụng lý thuyết của Philip Kotler & Armstrong (1991) và giáo trình Marketing dịch vụ của Nguyễn Thượng Thái (2014) để làm rõ năm đặc tính đặc thù: tính vô hình, tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng, tính không đồng nhất, tính không dự trữ được và tính không thể chuyển quyền sở hữu. Từ mô hình Marketing Mix 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) áp dụng cho hàng hóa hữu hình, tác giả mở rộng sang mô hình 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Cơ sở vật chất (Physical Evidence) và Quy trình (Process). Khung lý thuyết này kết hợp với mô hình chu kỳ sống của sản phẩm, ma trận phát triển sản phẩm - thị trường Ansoff và hệ thống phân tích môi trường kinh doanh đa tầng (môi trường vĩ mô: dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hóa; môi trường vi mô: nội bộ, nhà cung ứng, trung gian, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện thông qua hai nhóm phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, bảng kê tài sản cố định, bảng biểu thống kê nhân sự, hồ sơ khách hàng và các biểu mẫu báo giá dịch vụ nội bộ do Phòng Hành chính - Kế toán và Phòng Kinh doanh của chi nhánh cung cấp; kết hợp tài liệu từ sách chuyên khảo, giáo trình đại học và văn bản pháp lý liên quan.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm phân loại, hệ thống hóa danh mục dịch vụ và nguồn lực; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu chuỗi thời gian (2018, 2019, 2020) để xác định xu hướng biến động doanh thu, giá vốn, chi phí quản lý và lợi nhuận; phương pháp so sánh ngang giá cước giữa Bangda và đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường vận chuyển hàng hóa tuyến Trung - Việt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bangda

Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của doanh nghiệp. Tổng công ty Bangda International Logistics được thành lập ngày 13 tháng 5 năm 2008 tại Thâm Quyến (Trung Quốc), hiện quản lý mạng lưới 7 chi nhánh quốc tế (bao gồm Thâm Quyến, Quảng Đông, Đông Quản, Hong Kong, Campuchia, Myanmar và 2 chi nhánh tại Việt Nam: Hà Nội và TP.HCM). Chi nhánh Bangda TP.HCM thành lập vào tháng 7 năm 2018 tại 268 Hoàng Hoa Thám, Tân Bình.

Bộ máy quản lý của chi nhánh gồm Giám đốc điều hành trực tiếp ba đơn vị trực thuộc: Phòng Kinh doanh (Giám đốc trực tiếp phụ trách, điều hành 3 tổ trưởng và 10 nhân viên kinh doanh/marketing), Phòng Xuất Nhập Khẩu (phụ trách điều phối phương tiện, giao nhận, chứng từ hải quan, bảo dưỡng vật tư) và Phòng Hành chính - Kế toán (quản lý tài chính, hợp đồng, nhân sự, tiền lương). Về hạ tầng kỹ thuật tính đến tháng 5/2020, chi nhánh vận hành kho bãi rộng 512 m², sở hữu 10 xe tải, 4 xe ba gác và 2 xe máy; giá trị còn lại so với nguyên giá của phương tiện vận tải đạt 40,52%, nhà cửa kiến trúc đạt 88,81%, thiết bị quản lý đạt 5,98% và tài sản vô hình đạt 91,42%.

Bảng số liệu kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2020 ghi nhận sự biến động rõ nét của các chỉ tiêu tài chính:

STT Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị tính: VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
1 Doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ 20.960.887.102 33.255.289.366 28.724.402.264
2 Doanh thu thuần 20.960.887.102 33.255.289.366 28.724.402.284
3 Giá vốn hàng bán 18.423.868.303 29.637.233.110 25.878.336.950
4 Lợi nhuận gộp 2.537.018.799 3.618.056.256 2.846.065.334
5 Chi phí quản lý kinh doanh 2.571.450.268 3.501.227.500 2.835.230.150
6 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (26.385.514) 125.059.166 7.979.924
7 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (62.715.774) 95.489.711 (17.580.418)
8 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 0 23.872.428 0
9 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (62.715.774) 71.617.283 (17.580.418)

Năm 2018, công ty lỗ sau thuế 62.715.774 VNĐ do sự cố giữ hàng đường biển khiến đối tác dừng hợp tác. Năm 2019, doanh thu phục hồi mạnh lên 33,25 tỷ VNĐ (tăng trưởng 58,6%) nhờ tuyển dụng thêm 4 nhân viên kinh doanh và nỗ lực khôi phục quan hệ khách hàng, đạt lợi nhuận sau thuế 71.617.283 VNĐ. Năm 2020, doanh thu giảm về 28,72 tỷ VNĐ và phát sinh lỗ 17.580.418 VNĐ do ảnh hưởng của dịch bệnh hạn chế giao thương quốc tế và chi phí duy trì hệ thống thông tin, nhân sự.

Chương 2: Cơ sở lý luận về Marketing - Mix

Nội dung chương này tổng hợp có hệ thống các lý thuyết chuyên ngành về marketing dịch vụ. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ quan niệm marketing truyền thống sang hiện đại, phân loại chức năng marketing trong tổ chức và mổ xẻ năm đặc thù của dịch vụ tác động đến hoạt động tiếp thị:

  • Tính vô hình làm tăng rủi ro cảm nhận của khách hàng, đòi hỏi doanh nghiệp phải tạo dựng các bằng chứng vật chất hữu hình để chứng minh năng lực.
  • Tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng đòi hỏi sự tương tác trực tiếp tại cùng thời điểm, khiến chất lượng phụ thuộc vào kỹ năng nhân viên giao dịch.
  • Tính không đồng nhất khiến dịch vụ khó tiêu chuẩn hóa hàng loạt, đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt hành vi nhân viên và chuẩn hóa quy trình.
  • Tính không dự trữ được đặt ra bài toán cân bằng cung cầu theo thời gian thực.
  • Tính không chuyển quyền sở hữu xác định bản chất giao dịch chỉ là chuyển giao quyền sử dụng tiện ích trong một khoảng thời gian nhất định.

Chương 2 làm rõ cấu trúc 7 thành tố của Marketing Mix dịch vụ (7P), phân tích ma trận Ansoff (thâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển dịch vụ, đa dạng hóa), 4 giai đoạn chu kỳ sống của sản phẩm (giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành, suy thoái) và các tầng ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô, vi mô đến môi trường nội bộ doanh nghiệp.

Chương 3: Hoạt động Marketing của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bangda Chi nhánh TP.HCM

Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng triển khai các chính sách Marketing Mix tại chi nhánh:

  • Chiến lược sản phẩm (Product): Danh mục dịch vụ hiện tại gồm 6 nhóm chính:
    1. Vận chuyển đường biển FCL và LCL chuyên tuyến Trung Quốc: chủ yếu gom hàng lẻ từ kho đến kho, thời gian vận chuyển khoảng 2 tuần (trong đó thời gian trên biển khoảng 5 ngày, phần lớn thời gian bị kéo dài ở khâu gom hàng, thủ tục thông quan và giải phóng hàng).
    2. Vận chuyển đường hàng không chuyên tuyến Hong Kong, Trung Quốc (hai chiều): cung cấp dịch vụ door to door, có gói chuyển phát siêu tốc trong 1 ngày, giá cước ở mức cao.
    3. Dịch vụ vận tải đa phương thức Land - Air: hàng chuyển bằng đường bay về Hà Nội hoặc Hải Phòng, sau đó vận chuyển đường bộ vào TP.HCM; thời gian 3–4 ngày với chi phí tiết kiệm hơn đường bay thẳng, là dịch vụ được khách hàng sử dụng nhiều nhất.
    4. Vận chuyển đường bộ hai chiều Trung Quốc (thời gian khoảng 1 tuần) và Campuchia (thời gian 1 ngày, đầu xuất sang Campuchia chỉ hỗ trợ giao hàng tới kho tại Phnom Penh, khách phải tự đến nhận). Hàng đi đường bộ có tỷ lệ rủi ro hư hỏng cao, công ty yêu cầu bắt buộc đóng kiện gỗ đối với hàng dễ vỡ.
    5. Dịch vụ khai báo hải quan: chủ yếu hỗ trợ khách hàng đi hàng nguyên container (FCL), phạm vi cung cấp còn hạn chế.
    6. Dịch vụ mua hàng hộ và thanh toán trên các sàn thương mại điện tử Trung Quốc (Taobao, Alibaba, Tmall): mức phí 3% giá trị đơn hàng; công ty đang có chủ trương thu hẹp dịch vụ này do quy trình phức tạp và rủi ro mẫu mã không đồng nhất. Ngoài ra, công ty cung cấp dịch vụ bảo hiểm hàng hóa với mức phí bằng 3% giá trị lô hàng.
  • Chiến lược giá (Price): Công ty áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí đầu vào kết hợp định vị giá cao hơn đối thủ cạnh tranh từ 5% đến 30%, tập trung bù đắp chi phí hệ thống quản trị rủi ro và chăm sóc khách hàng. Cơ cấu giá cước hàng nhập (warehouse to door) bằng khoảng 75–80% giá cước hàng xuất (door to door), nhưng hàng nhập mang lại tỷ trọng lợi nhuận lớn nhất do lưu lượng vận chuyển áp đảo. Chi nhánh áp dụng báo giá cố định thống nhất, chiết khấu 10% cho các đại lý logistics hoặc khách hàng có khối lượng vận chuyển lớn, thường xuyên.

Dưới đây là bảng đối chiếu mức cước vận chuyển giữa Bangda và Công ty TNHH Vận chuyển Trung - Việt Quân Nga:

Phương thức vận chuyển Khối lượng Giá cước Bangda (VNĐ/kg) Giá cước Quân Nga (VNĐ/kg) Chênh lệch (VNĐ/kg)
Vận chuyển đường hàng không ~20 kg 121.000 Thấp hơn > 10.000
Vận chuyển đường hàng không ~200 kg 110.000 Thấp hơn > 10.000
Kết hợp hàng không và bộ (Land - Air) ~20 kg 72.000 Thấp hơn > 10.000
Kết hợp hàng không và bộ (Land - Air) ~200 kg 59.000 Thấp hơn > 10.000
Vận chuyển đường bộ ~500 kg 21.500 Thấp hơn > 10.000
Vận chuyển đường biển ~2.000 kg 9.000 8.000–8.500 Khoảng 1.000
  • Chiến lược phân phối (Place): Phân phối trực tiếp không qua trung gian. Giao dịch thực hiện tại trụ sở văn phòng hoặc qua các kênh trực tuyến (điện thoại, email, Zalo, Skype, QQ, Wechat). 10 nhân viên kinh doanh được phân công phụ trách theo từng địa bàn khách hàng cụ thể. Hạn chế lớn là mạng lưới kinh doanh chỉ tập trung tại TP.HCM, chưa mở rộng ra các tỉnh công nghiệp trọng điểm như Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu hay miền Tây Nam Bộ.
  • Chiến lược chiêu thị (Promotion): Trọng tâm là bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp thông qua điện thoại, thư điện tử. Nhân viên kinh doanh thực hiện quy trình 4 bước: Thu thập dữ liệu khách hàng (thông tin cá nhân, doanh nghiệp, loại hàng, tần suất gửi, lịch sử khiếu nại) vào biểu mẫu quản lý; Chào hàng và tư vấn gói cước; Chăm sóc khách hàng qua phương tiện liên lạc; Tổ chức thực hiện theo lịch trình cá nhân. Hoạt động quảng bá trực tuyến còn nghèo nàn, trang Facebook và Website của công ty có mức độ tương tác thấp.
  • Chiến lược con người (People): Nhân sự kinh doanh có kinh nghiệm, các tổ trưởng có thâm niên trên 5 năm trong ngành logistics hỗ trợ trực tiếp nhân viên mới. Tuy nhiên, công tác đào tạo chuyên sâu về kỹ năng marketing còn thiếu tính hệ thống.
  • Chiến lược cơ sở vật chất (Physical Evidence): Công ty xây dựng bộ nhận diện thông qua hệ thống đồng phục nhân viên, hệ thống 10 xe tải có dán logo công ty Bangda, kho bãi tập kết hàng hóa 512 m², cùng hạ tầng công nghệ thông tin gồm hệ thống ERP và công cụ kiểm tra hành trình (tracking and tracing).
  • Chiến lược quy trình (Process): Xây dựng quy trình khép kín từ khâu tiếp nhận thông tin, báo giá, nhận hàng tại kho, kiểm tra đóng kiện gỗ, khai báo hải quan, vận chuyển đến giao hàng tận nơi (door to door).

Chương 4: Đánh giá và giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bangda Chi nhánh TP.HCM

Chương 4 tổng kết các ưu thế và điểm nghẽn trong công tác marketing của chi nhánh, đồng thời đề ra định hướng phát triển mô hình logistics trọn gói 3PL (Third Party Logistics) và mở rộng chi nhánh tại khu vực miền Trung. Tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix:

  1. Duy trì mối quan hệ và giữ chân khách hàng cũ: Phân loại khách hàng theo giá trị mang lại để xây dựng chính sách chăm sóc định kỳ, giải quyết nhanh chóng các khiếu nại phát sinh trong quá trình vận chuyển.
  2. Hoàn thiện chính sách giá dịch vụ vận tải: Rà soát, cắt giảm các chi phí vận hành gián tiếp nhằm hạ giá thành dịch vụ; xây dựng biểu giá cước linh hoạt hơn theo khối lượng lũy tiến, thu hẹp khoảng cách chênh lệch giá so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  3. Mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ kênh phân phối: Thành lập thêm các điểm giao dịch hoặc bố trí nhân sự kinh doanh chuyên trách khai thác thị trường tại các tỉnh lân cận có nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu lớn như Bình Dương, Đồng Nai.
  4. Đẩy mạnh các hoạt động chiêu thị: Chuyên nghiệp hóa hoạt động tiếp thị kỹ thuật số; tối ưu hóa nội dung website công ty, gia tăng tần suất tương tác trên mạng xã hội Facebook; chuẩn hóa kịch bản gọi điện và thư điện tử chào hàng của đội ngũ bán hàng trực tiếp.
  5. Hoàn thiện cơ sở vật chất: Đầu tư nâng cấp công nghệ theo dõi đơn hàng (tracking and tracing), mở rộng và cải tạo diện tích kho bãi lưu trữ hàng hóa, thay thế các thiết bị quản lý đã có tỷ lệ hao mòn cao (giá trị còn lại chỉ 5,98%).
  6. Nâng cao hiệu quả chính sách sử dụng nguồn nhân lực: Xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc (KPI) rõ ràng gắn với doanh số và tỷ lệ giữ chân khách hàng; tổ chức các khóa bồi dưỡng định kỳ về kiến thức nghiệp vụ logistics và kỹ năng đàm phán thương mại cho đội ngũ nhân viên kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn, khóa luận đã cung cấp bức tranh chi tiết kèm số liệu minh chứng về hoạt động kinh doanh và tiếp thị của một chi nhánh doanh nghiệp logistics nước ngoài tại Việt Nam:

  • Phản ánh trung thực chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2018–2020: Doanh thu thuần đạt đỉnh vào năm 2019 với 33,25 tỷ VNĐ (tăng từ 20,96 tỷ VNĐ năm 2018), sau đó sụt giảm còn 28,72 tỷ VNĐ năm 2020; Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức âm ở năm 2018 (-62,71 triệu VNĐ) và năm 2020 (-17,58 triệu VNĐ), chỉ đạt mức dương khiêm tốn vào năm 2019 (71,61 triệu VNĐ).
  • Làm rõ cấu trúc danh mục sản phẩm dịch vụ thực tế của công ty, trong đó chỉ ra phương thức vận tải đa phương thức kết hợp Land - Air là dịch vụ hiệu quả và được khách hàng ưa chuộng nhất nhờ cân bằng được yếu tố thời gian (3–4 ngày) và chi phí so với đường hàng không thuần túy.
  • Định lượng sự chênh lệch giá cước giữa công ty và đối thủ cạnh tranh (Quân Nga) với mức chênh cao hơn từ 10.000 VNĐ/kg trên các tuyến vận chuyển hàng không và đường bộ, chứng minh nguyên nhân dẫn đến sự hạn chế trong thu hút nhóm khách hàng nhạy cảm về giá.

Về mặt đóng góp, đề tài đã hệ thống hóa mô hình Marketing Mix 7P vào thực tế quản trị tại một doanh nghiệp vận tải hàng hóa chuyên tuyến Trung Quốc - Việt Nam, chỉ ra các điểm yếu cốt lõi trong chuỗi dịch vụ (như sự chậm trễ ở khâu thông quan đường biển kéo dài thời gian toàn trình lên 2 tuần, sự phụ thuộc địa bàn nội thành TP.HCM, và chi phí vận hành cao). Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng cơ sở vật chất và nguồn lực tài chính thực tế của chi nhánh, hướng đến lộ trình phát triển mô hình dịch vụ 3PL.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi thu thập dữ liệu trong văn bản:

  • Dữ liệu thực chứng của đề tài mới chỉ dừng lại ở việc trích xuất số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của chi nhánh tính đến tháng 5 năm 2020, chưa thực hiện được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học định lượng với cỡ mẫu lớn (n) về mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với từng thành tố trong mô hình 7P.
  • Đề tài chưa lượng hóa được tổng ngân sách chi phí marketing riêng biệt qua từng năm cũng như chưa tính toán được hệ số tương quan giữa chi phí quảng bá với tốc độ tăng trưởng doanh thu bán hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà tác giả định hướng bao gồm việc triển khai nghiên cứu thị trường sâu rộng tại các địa bàn vệ tinh thuộc vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ (Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu); khảo sát nhu cầu của các chủ hàng đối với mô hình dịch vụ logistics trọn gói 3PL và đánh giá tác động dài hạn của biến động chuỗi cung ứng quốc tế đến hoạt động tiếp thị dịch vụ vận tải sau giai đoạn dịch bệnh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập tốt nghiệp về chủ đề Marketing Mix dịch vụ.

Nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất nằm ở Chương 3, cụ thể là:

  • Mô hình phân tích thực trạng Marketing 7P cho dịch vụ vận tải chuyên tuyến quốc tế (đặc biệt là phương thức kết hợp Land - Air và cơ chế định giá cước hàng xuất door to door so với hàng nhập warehouse to door).
  • Biểu mẫu thu thập cơ sở dữ liệu khách hàng trong hoạt động bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp của Phòng Kinh doanh.
  • Phương pháp phân tích báo cáo tài chính và đối chiếu giá cước cạnh tranh trong ngành dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính khiến hoạt động kinh doanh của Bangda chi nhánh TP.HCM phát sinh lỗ trong năm 2018 là gì?
Năm 2018 công ty lỗ sau thuế 62.715.774 VNĐ chủ yếu do một lô hàng đường biển gồm một container 40 feet chứa hàng lẻ của nhiều chủ hàng bị cơ quan hải quan và công an kinh tế kiểm tra, tạm giữ kéo dài 1 tháng, khiến một số hàng hóa bị thu giữ; sự cố này làm mất uy tín nghiêm trọng, khiến nhiều đối tác dừng hợp tác gửi hàng.

2. Chiến lược định giá cước vận chuyển của Bangda có điểm gì khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh như công ty Quân Nga?
Bangda định giá cước cao hơn đối thủ cạnh tranh từ 5% đến 30% (cụ thể cao hơn công ty Quân Nga trên 10.000 VNĐ/kg đối với hàng bay và hàng bộ). Công ty không cạnh tranh bằng giá rẻ mà định vị vào chất lượng phục vụ, sự an toàn của lô hàng và cung cấp hệ thống theo dõi đơn hàng (tracking and tracing).

3. Phương thức vận tải nào của Bangda được khách hàng lựa chọn sử dụng nhiều nhất?
Dịch vụ vận tải đa phương thức kết hợp Land - Air (hàng chuyển bằng máy bay từ Trung Quốc về Hà Nội hoặc Hải Phòng, sau đó vận chuyển bằng đường bộ vào TP.HCM) là dịch vụ được khách hàng sử dụng nhiều nhất do cân đối được thời gian giao hàng nhanh (3–4 ngày) với mức chi phí tiết kiệm hơn đường hàng không trực tiếp.

4. Tại sao công ty Bangda chủ trương thu hẹp dịch vụ mua hàng hộ trên các trang thương mại điện tử Trung Quốc?
Mặc dù thu phí 3% giá trị đơn hàng, công ty chủ trương thu hẹp dịch vụ mua hàng hộ trên Taobao, Alibaba, Tmall vì quy trình thực hiện phức tạp, tiềm ẩn rủi ro phát sinh khi hàng hóa thực tế không đúng mẫu mã khách yêu cầu; công ty định hướng khách hàng tự thỏa thuận với nhà cung cấp và chỉ sử dụng dịch vụ vận chuyển của Bangda.

5. Cơ cấu đội ngũ trực tiếp thực hiện công tác Marketing và bán hàng tại chi nhánh Bangda TP.HCM được bố trí ra sao?
Hoạt động Marketing và bán hàng thuộc trách nhiệm của Phòng Kinh doanh, do Giám đốc chi nhánh trực tiếp chỉ đạo, quản lý 3 tổ trưởng phụ trách chuyên môn và 10 nhân viên kinh doanh thực hiện tiếp thị trực tiếp, chăm sóc khách hàng theo từng khu vực địa lý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Hân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thực trạng hoạt động Marketing Mix theo khung lý thuyết 7P tại Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bangda Chi nhánh TP.HCM giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ được bức tranh tài chính, danh mục sản phẩm vận tải, sự chênh lệch trong chính sách giá cước và các quy trình tiếp thị trực tiếp của doanh nghiệp. Hệ thống 6 giải pháp được đề xuất bám sát các vấn đề thực tiễn của công ty, đóng vai trò là cơ sở tham khảo cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển dịch vụ logistics trọn gói 3PL của chi nhánh.