Hoạt độ cholinesterase huyết tương và một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc kạn

Tài liệu nghiên cứu Hoạt độ cholinesterase huyết tương và một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại Học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa II

2020

96
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Chức năng gan

1.1.1. Chức năng chuyển hóa

1.1.1.1. Chuyển hóa glucid
1.1.1.2. Chuyển hóa lipid
1.1.1.3. Chuyển hóa protein

1.1.2. Chức năng bài tiết

1.1.3. Chức năng khử độc

1.1.4. Một số chức năng khác

1.2. Khái niệm

1.3. Dịch tễ học

1.4. Cơ chế bệnh sinh

1.5. Phân loại

3. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tƣợng nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

3.4. Chỉ tiêu nghiên cứu

3.5. Hoạt độ cholinesterase huyết tƣơng và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.6. Mối liên quan giữa hoạt độ CHE huyết tƣơng với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan

3.7. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

3.8. Phƣơng pháp thu thập số liệu

3.9. Phƣơng pháp xử lý số liệu

3.10. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hoạt độ CHE huyết tƣơng và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Mối liên quan giữa hoạt độ CHE huyết tƣơng với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.3. Hoạt độ CHE huyết tƣơng và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.4. Hoạt độ CHE huyết tƣơng

4.5. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Mối liên quan giữa hoạt độ CHE huyết tƣơng với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cholinesterase Huyết Tương và Xơ Gan

Xơ gan là bệnh gan mạn tính, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan bằng mô xơ, sẹo và nốt tân sinh, dẫn đến rối loạn chức năng gan, tiến triển thành ung thư gan, suy gan và tử vong. Xơ gan là nguyên nhân chính làm tăng tỷ lệ bệnh và tử vong trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, xơ gan đứng hàng đầu trong các bệnh gan mật. Bệnh có nhiều nguyên nhân như viêm gan virus mạn tính, rượu, rối loạn chuyển hóa di truyền, bệnh đường mật mạn tính, các rối loạn tự miễn, thuốc và các chất độc. Để đánh giá chức năng gan, thường sử dụng các xét nghiệm truyền thống như AST, ALT, ALP, bilirubin, albumin. Tuy nhiên, cholinesterase huyết tương (CHE) là một chỉ số đánh giá chức năng tổng hợp của gan đặc hiệu hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hoạt độ cholinesterase huyết tương và mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại Bắc Kạn.

1.1. Dịch Tễ Học và Gánh Nặng Bệnh Tật của Xơ Gan

Tỷ lệ tử vong do xơ gan trên toàn thế giới tăng từ 1,54% năm 1980 lên 1,95% năm 2010. Dịch tễ của xơ gan thay đổi theo vùng địa lý và điều kiện kinh tế xã hội. Tại Việt Nam, bệnh xơ gan rất phổ biến, số người lạm dụng bia rượu ngày càng gia tăng. Việt Nam nằm trong khu vực dịch tễ cao của viêm gan B, với tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B mạn tính chiếm từ 15-20%. Tình trạng nhiễm virus viêm gan C cũng đáng báo động khi có khoảng 2 triệu người mắc bệnh này, tỷ lệ tử vong chiếm gần 6%.

1.2. Vai Trò của Cholinesterase Huyết Tương trong Đánh Giá Xơ Gan

Cholinesterase huyết tương (CHE) là enzym xúc tác quá trình thủy phân acetylcholin thành cholin và acid acetic. CHE gồm hai loại là acetylcholinesterase và pseudocholinesterase. Pseudocholinesterase hay CHE huyết tương được sản xuất chủ yếu ở gan và giải phóng vào máu. Hoạt độ CHE huyết tương giảm khi rối loạn chức năng tổng hợp của gan và tăng dần khi chức năng tổng hợp của gan được hồi phục. Vì vậy, xác định hoạt độ CHE huyết tương là một chỉ số để đánh giá chức năng tổng hợp của gan đặc hiệu hơn một số xét nghiệm truyền thống.

II. Cách Xác Định Hoạt Độ Cholinesterase ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Việc xác định hoạt độ cholinesterase huyết tương là một xét nghiệm quan trọng trong đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân xơ gan. Xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ tổn thương gan và tiên lượng bệnh. Hoạt độ CHE huyết tương giảm nhất ở bệnh nhân xơ gan Child Pugh C cũng như ở bệnh nhân xơ gan có hội chứng não gan hoạt độ CHE huyết tương thấp hơn có ý nghĩa so với nhóm bệnh nhân xơ gan không có hội chứng não gan. Xét nghiệm hoạt độ CHE huyết tương được thực hiện đơn giản, chi phí thấp, có thể thực hiện được từ y tế tuyến cơ sở. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn để đo hoạt độ CHE huyết tương và so sánh với các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng khác.

2.1. Phương Pháp Xét Nghiệm Cholinesterase Huyết Tương

Xét nghiệm cholinesterase huyết tương thường được thực hiện bằng phương pháp đo quang phổ. Máu được lấy từ bệnh nhân và ly tâm để tách huyết tương. Huyết tương sau đó được ủ với một chất nền đặc hiệu cho cholinesterase. Hoạt độ của enzym được đo bằng cách theo dõi sự thay đổi màu sắc của dung dịch theo thời gian. Kết quả được biểu thị bằng đơn vị quốc tế trên lít (UI/L).

2.2. Tiêu Chuẩn Đánh Giá Hoạt Độ Cholinesterase Huyết Tương

Giá trị bình thường của cholinesterase huyết tương thường nằm trong khoảng 5320 - 12920 UI/L. Tuy nhiên, khoảng tham chiếu này có thể thay đổi tùy thuộc vào phòng xét nghiệm và phương pháp sử dụng. Hoạt độ CHE huyết tương thấp hơn giá trị bình thường thường gặp ở bệnh nhân xơ gan và có thể phản ánh mức độ suy giảm chức năng gan.

2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hoạt Độ Cholinesterase

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt độ cholinesterase huyết tương, bao gồm tuổi, giới tính, di truyền và một số loại thuốc. Ngộ độc phospho hữu cơ cũng có thể làm giảm hoạt độ CHE huyết tương. Do đó, cần xem xét các yếu tố này khi đánh giá kết quả xét nghiệm.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại Bắc Kạn. Các đặc điểm lâm sàng bao gồm các triệu chứng như vàng da, phù, cổ trướng, và các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa. Các chỉ số cận lâm sàng được đánh giá bao gồm các xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, bilirubin, albumin), công thức máu, và các chỉ số đông máu (INR). Mối liên quan giữa các đặc điểm này và hoạt độ cholinesterase huyết tương cũng được phân tích.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân xơ gan bao gồm vàng da, phù, cổ trướng, mệt mỏi, chán ăn, và sụt cân. Các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan, và hội chứng gan thận cũng có thể xảy ra.

3.2. Các Chỉ Số Cận Lâm Sàng Đánh Giá Chức Năng Gan

Các chỉ số cận lâm sàng quan trọng trong đánh giá chức năng gan bao gồm AST, ALT, bilirubin, albumin, và INR. AST và ALT là các enzym gan, tăng cao khi tế bào gan bị tổn thương. Bilirubin tăng cao khi gan không thể chuyển hóa và bài tiết bilirubin một cách hiệu quả. Albumin giảm thấp khi gan không thể tổng hợp đủ albumin. INR tăng cao khi gan không thể sản xuất đủ các yếu tố đông máu.

3.3. Thang Điểm Child Pugh và MELD trong Tiên Lượng Xơ Gan

Thang điểm Child-Pugh và MELD (Model for End-stage Liver Disease) là các công cụ được sử dụng để tiên lượng khả năng sống sót của bệnh nhân xơ gan. Thang điểm Child-Pugh dựa trên các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng như bilirubin, albumin, cổ trướng, bệnh não gan, và INR. Thang điểm MELD dựa trên bilirubin, creatinine, và INR.

IV. Mối Liên Quan Giữa Cholinesterase và Đặc Điểm Xơ Gan

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích mối liên quan giữa hoạt độ cholinesterase huyết tương và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại Bắc Kạn. Mục tiêu là xác định xem liệu hoạt độ CHE huyết tương có thể được sử dụng như một chỉ số tiên lượng bệnh và đánh giá mức độ nghiêm trọng của xơ gan hay không. Các phân tích thống kê được thực hiện để đánh giá mối tương quan giữa CHE và các chỉ số khác.

4.1. Tương Quan Giữa Cholinesterase và Mức Độ Vàng Da

Nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa hoạt độ cholinesterase huyết tương và mức độ vàng da ở bệnh nhân xơ gan. Mức độ vàng da được đánh giá dựa trên nồng độ bilirubin trong máu. Kết quả cho thấy có mối tương quan nghịch giữa hoạt độ CHE và nồng độ bilirubin, nghĩa là hoạt độ CHE giảm khi nồng độ bilirubin tăng.

4.2. Liên Hệ Giữa Cholinesterase và Nồng Độ Albumin Huyết Thanh

Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa hoạt độ cholinesterase huyết tương và nồng độ albumin huyết thanh ở bệnh nhân xơ gan. Albumin là một protein được sản xuất bởi gan và có vai trò quan trọng trong duy trì áp suất keo của máu. Kết quả cho thấy có mối tương quan thuận giữa hoạt độ CHE và nồng độ albumin, nghĩa là hoạt độ CHE tăng khi nồng độ albumin tăng.

4.3. Mối Tương Quan Giữa Cholinesterase và Thang Điểm Child Pugh

Nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa hoạt độ cholinesterase huyết tương và thang điểm Child-Pugh ở bệnh nhân xơ gan. Thang điểm Child-Pugh là một công cụ được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của xơ gan. Kết quả cho thấy có mối tương quan nghịch giữa hoạt độ CHE và thang điểm Child-Pugh, nghĩa là hoạt độ CHE giảm khi thang điểm Child-Pugh tăng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Giá Trị Tiên Lượng của Cholinesterase

Kết quả nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc đánh giá và quản lý bệnh nhân xơ gan tại Bắc Kạn. Hoạt độ cholinesterase huyết tương có thể được sử dụng như một chỉ số bổ sung để đánh giá chức năng gan và tiên lượng bệnh. Việc theo dõi hoạt độ CHE huyết tương có thể giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

5.1. Sử Dụng Cholinesterase trong Đánh Giá Chức Năng Gan

Hoạt độ cholinesterase huyết tương có thể được sử dụng như một chỉ số bổ sung để đánh giá chức năng gan ở bệnh nhân xơ gan. CHE huyết tương phản ánh khả năng tổng hợp protein của gan và có thể cung cấp thông tin hữu ích về mức độ tổn thương gan.

5.2. Cholinesterase trong Tiên Lượng Bệnh Xơ Gan

Hoạt độ cholinesterase huyết tương có thể được sử dụng để tiên lượng bệnh xơ gan. Hoạt độ CHE huyết tương thấp thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn và có thể giúp bác sĩ lâm sàng xác định bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi và điều trị tích cực hơn.

5.3. Cải Thiện Chăm Sóc Bệnh Nhân Xơ Gan tại Bắc Kạn

Kết quả nghiên cứu này có thể giúp cải thiện chăm sóc bệnh nhân xơ gan tại Bắc Kạn bằng cách cung cấp thông tin về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân trong khu vực. Việc sử dụng hoạt độ cholinesterase huyết tương trong đánh giá và tiên lượng bệnh có thể giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Cholinesterase và Xơ Gan

Nghiên cứu này đã mô tả hoạt độ cholinesterase huyết tương và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại Bắc Kạn. Kết quả cho thấy có mối liên quan giữa hoạt độ CHE huyết tương và các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng khác. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác nhận kết quả này và đánh giá vai trò của CHE huyết tương trong quản lý bệnh nhân xơ gan.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã mô tả hoạt độ cholinesterase huyết tương và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại Bắc Kạn. Kết quả cho thấy có mối liên quan giữa hoạt độ CHE huyết tương và các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng khác.

6.2. Hạn Chế và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thiết kế cắt ngang. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn, có thiết kế dọc để xác nhận kết quả này và đánh giá vai trò của CHE huyết tương trong quản lý bệnh nhân xơ gan.

6.3. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Về Xơ Gan tại Việt Nam

Nghiên cứu về xơ gan có tầm quan trọng lớn tại Việt Nam do tỷ lệ mắc bệnh cao và gánh nặng bệnh tật lớn. Việc cải thiện chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh xơ gan có thể giúp cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân Việt Nam.

04/06/2025
Hoạt độ cholinesterase huyết tương và một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xơ gan là một bệnh gan mạn tính, đƣợc đặc trƣng bởi sự thay thế mô gan bằng mô xơ, sẹo và sự thành lập các nốt tân sinh dẫn đến rối loạn chức năng gan, bệnh dần tiến triển thành ung thƣ gan, suy gan và tử vong. Xơ gan là nguyên nhân chính làm gia tăng tỷ lệ bệnh và tỷ lệ tử vong trên toàn thế giới, là gánh nặng với ngành y tế của các quốc gia [27]. Xơ gan là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 11 trên toàn thế giới [51]. Tại Hoa Kỳ, đây là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 10, so với năm 1999 đến năm 2016, tỷ lệ tử vong do xơ gan đã tăng 65% và dự báo đến năm 2030 tỷ lệ tử vong sẽ tăng gấp 3 lần so với năm 1999 [56].

Tại Việt Nam, theo thống kê tại Khoa Nội tiêu hoá bệnh viện Bạch Mai, xơ gan đứng hàng đầu trong các bệnh gan mật. Bệnh có nhiều nguyên nhân bao gồm viêm gan virus mạn tính, rƣợu, rối loạn chuyển hoá di truyền, bệnh đƣờng mật mạn tính, các rối loạn tự miễn, thuốc và các chất độc cũng nhƣ nhiều nguyên nhân khác [11], [19]. Xơ gan gây ra rối loạn chức năng gan. Để đánh giá chức năng còn lại của gan thƣờng sử dụng một số xét nghiệm truyền thống nhƣ hoạt độ enzym AST, ALT, ALP, nồng độ bilirubinTP, albumin huyết tƣơng, thời gian prothrombin [24], [37], [42], [55].

Để tiên lƣợng khả năng sống thêm của bệnh nhân xơ gan còn sử dụng một số bảng điểm nhƣ Child-Pugh, MELD (the Model for End stage Liver Disease). Albumin, cholinesterase và tỷ lệ prothrombin là những xét nghiệm quan trọng để đánh giá chức năng tổng hợp của gan, chức năng này giảm trong xơ gan và viêm gan tiến triển [55]. Cholinesterase là enzym xúc tác quá trình thủy phân acetylcholin thành cholin và acid acetic, đây là phản ứng rất cần thiết để các tế bào neuron thần kinh cholinergic phục hồi trạng thái nghỉ ngơi sau một hoạt hóa [2]. CHE gồm hai loại là acetylcholinesterase hay CHE thật có mặt chủ yếu ở mô thần kinh 2 và hồng cầu, pseudocholinesterase hay CHE huyết tƣơng đƣợc sản xuất chủ yếu ở gan và giải phóng vào máu, hoạt độ CHE huyết tƣơng giảm khi rối loạn chức năng tổng hợp của gan và hoạt độ enzym này tăng dần khi chức năng tổng hợp của gan đƣợc hồi phục [48].

Vì vậy, xác định hoạt độ CHE huyết tƣơng là một chỉ số để đánh giá chức năng tổng hợp của gan đặc hiệu hơn một số xét nghiệm truyền thống nhƣ ALT, AST, albumin và bilirubin [30], [52] vì hoạt độ ALT, AST có thể tăng trong một số bệnh lý ngoài gan, bilirubin tăng trong tan huyết, albumin có thể giảm trong bệnh lý thận hoặc suy dinh dƣỡng [52]. CHE huyết tƣơng chỉ do gan sản xuất nên phản ánh trung thực chức năng gan ngoại trừ trƣờng hợp ngộ độc phospho hữu cơ cấp và mạn tính. Xác định hoạt độ CHE huyết tƣơng không chỉ cho phép đánh giá chức năng gan mà còn đƣợc sử dụng để tiên lƣợng cho BN xơ gan. Hoạt độ CHE huyết tƣơng giảm nhất ở BN xơ gan Child Pugh C [30] cũng nhƣ ở BN xơ gan có hội chứng não gan hoạt độ CHE huyết tƣơng thấp hơn có ý nghĩa so với nhóm BN xơ gan không có hội chứng não gan [55].

Một số nghiên cứu trên thế giới ghi nhận CHE huyết tƣơng là xét nghiệm hữu ích giúp bác sĩ lâm sàng trong đánh giá mức độ ở BN xơ gan [25], [30], [37]. Đồng thời, xét nghiệm hoạt độ CHE huyết tƣơng đƣợc thực hiện đơn giản, chi phí thấp, có thể thực hiện đƣợc từ y tế tuyến cơ sở. Tại Việt Nam còn chƣa có nhiều nghiên cứu về hoạt độ CHE huyết tƣơng ở bệnh nhân xơ gan. Vì vậy, đề tài “Hoạt độ cholinesterase huyết tương và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Kạn” đƣợc thực hiện với mục tiêu sau: 1.

Mô tả hoạt độ cholinesterase huyết tƣơng và một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan. Phân tích mối liên quan giữa hoạt độ cholinesterase huyết tƣơng với đặc điểm cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Chức năng gan Gan là một trong những cơ quan quan trọng của cơ thể đóng vai trò tích cực trong các quá trình chuyển hoá.

Các hoạt động chuyển hóa của gan xảy ra chủ yếu ở các tế bào nhu mô. Do đảm nhận chức năng chuyển hóa các chất và là cửa ngõ của các chất vào cơ thể qua bộ máy tiêu hóa nên gan là một cơ quan dễ bị nhiễm bệnh. Tỷ lệ bệnh gan - mật thƣờng cao hơn các cơ quan khác và xét nghiệm hóa sinh rất quan trọng giúp chẩn đoán và theo bệnh lý của gan [14]. Chức năng chuyển hóa * Chuyển hóa glucid - Tổng hợp glycogen dự trữ cho cơ thể: gan có khả năng tổng hợp glycogen từ glucose, từ các sản phẩm chuyển hoá trung gian và từ các ose khác.

Sở dĩ gan có khă năng này là do gan có hệ thống enzym rất phong phú và đầy đủ, đây là điểm khác biệt của gan so với các mô khác [14]. - Thủy phân glycogen: gan là mô duy nhất trong cơ thể có khả năng thủy phân hoàn toàn glycogen thành glucose do gan là mô duy nhất có enzym glucose 6 phosphatase để thủy phân glucose 6 phosphat thành glucose tự do. Vì vậy có thể nói rằng: gan cùng với một số yếu tố khác là cơ quan điều hòa nồng độ glucose máu [14]. * Chuyển hóa lipid - Gan là nơi duy nhất sản xuất ra mật để nhũ tƣơng hoá lipid.

Sự thoái hoá acid béo xảy ra mạnh mẽ trong gan tạo thành acetylCoA nhƣng chỉ một phần rất nhỏ acetylCoA bị oxy hóa trong chu trình Krebs sinh năng lƣợng cho gan, còn phần lớn chuyển thành các chất cetonic vận chuyển đến các mô khác để sử dụng. 4 - Gan tổng hợp đƣợc acid béo, glyceric, đặc biệt là phospholipid, acid mật và các lipoprotein [14]. * Chuyển hóa protein Gan tổng hợp toàn bộ albumin và một phần globulin của huyết tƣơng. Ngoài ra, gan còn tổng hợp fibrinogen, prothrombin, feritin cũng nhƣ phần lớn các protein huyết tƣơng khác.

Khi suy giảm chức năng gan, tỷ số albumin/globulin (A/G) sẽ giảm và có các rối loạn về đông máu. Gan tổng hợp nhiều acid amin từ những acid cetonic tƣơng ứng, tổng hợp peptid và protein cho gan và huyết tƣơng [14]. - Gan chứa nhiều enzym tham gia vào quá trình thoái hóa acid amin, đặc biệt là các transaminase. Trong một số bệnh gan khi có tổn thƣơng dẫn tới phá hủy tế bào, các transaminase đƣợc giải phóng khỏi tế bào và tăng cao trong huyết tƣơng [14].

- Gan tham gia vào quá trình thoái hóa hemoglobin, tạo bilirrubin và đặc biệt tạo bilirubin liên hợp để đào thải qua mật hoặc qua nƣớc tiểu. - Gan tổng hợp chủ yếu enzym CHE huyết tƣơng, đây là enzym thủy phân succinylcholin và các thuốc tê loại este, enzym này bị giảm hoạt độ khi suy giảm chức năng gan [14]. Chức năng bài tiết Mật đƣợc tiết ra từ các mao quản mật nằm ở khoảng gian bào giữa các tế bào gan, qua ống dẫn mật và dự trữ ở túi mật. Khi tiêu hóa mật đƣợc tiết vào tá tràng, lƣợng mật bài tiết ra hàng ngày thay đổi tuỳ theo khối lƣợng và tính chất của thức ăn, Ở ngƣời trƣởng thành, lƣợng mật sản xuất trong ngày khoảng 3 lít và bài tiết hằng ngày khoảng 1 lít.

Mật có màu vàng là màu của bilirrubin. Mật trong túi mật có màu sẫm hơn, từ xanh lá cây đến nâu nhạt là do bilirrubin bị oxy hóa hóa thành biblivecdin và bị cô đặc. Ruột hấp thu từ 80-90% acid mật và đƣa trở lại gan, phần còn lại đƣợc bài xuất theo phân ra ngoài [14]. Chức năng khử độc Gan đƣợc xem là hàng rào bảo vệ cơ thể chống lại các yếu tố độc hại xâm nhập qua đƣờng tiêu hóa cũng nhƣ tham gia khử độc các chất độc nội sinh là sản phẩm của quá trình chuyển hóa các chất trong cơ thể, biến đổi chúng thành chất ít độc hơn, tan trong nƣớc và thải trừ qua phân hoặc nƣớc tiểu [14].

Một số chức năng khác * Chức năng tạo máu và dự trữ máu: Từ tháng thứ 3 đến cuối kỳ thai nghén, gan là cơ quan chính sản xuất hồng cầu của bào thai. Sau khi em bé ra đời, tủy xƣơng đảm nhận chức năng sản xuất hồng cầu cho cơ thể. Lúc này, gan là nơi sản xuất ra các protein cần thiết cho sự tổng hợp hồng cầu, dự trữ lƣợng lớn các vitamin B12, sắt và acid folic [14]. * Chức năng dự trữ: gan chứa nhiều caroten, vitamin A, vitamin B [14].

* Chức năng nội tiết: gan sản xuất một phần erythropoietin, đây là hormon kích thích tủy xƣơng tăng sinh hồng cầu [14]. Khái niệm Xơ gan tên Hy lạp là “kirrhose” có nghĩa là gan bị xơ, do Laennec đặt ra từ năm 1819 khi mô tả tổn thƣơng gan do nghiện rƣợu lâu ngày, từ đó bệnh đƣợc mang tên ông đƣợc gọi là xơ gan Laennec [12]. Đến năm 1919, Fiesinger và Albot đã phân biệt gan bị xơ hoá với xơ gan và định nghĩa xơ gan nhƣ sau: “Xơ gan là hậu quả của rất nhiều tổn thƣơng mạn tính dẫn tới huỷ hoại tế bào gan, tăng sinh tổ chức xơ, tăng sinh tái tạo từ những tế bào gan lành và do đó làm đảo lộn hoàn toàn cấu trúc của gan: các bè tế bào gan không còn mối liên hệ bình thƣờng với mạng lƣới mạch máu và đƣờng mật nên gan không bảo đảm đƣợc chức năng bình thƣờng” [15], [19]. Đặc điểm tổn thƣơng là các tế bào gan bị huỷ hoại sẽ dẫn đến sự phát triển quá mức tổ chức xơ.

Các tế bào gan còn lại tăng tái tạo nhƣng lại bị các dải xơ trở thành các cục tân tạo, đồng thời cấu trúc các tiểu thuỳ và mạch máu 6 của gan bị đảo lộn một cách không hồi phục đƣợc. Mối liên hệ của các tế bào gan với mạng lƣới mạch máu và đƣờng mật mất bình thƣờng nên gan không đảm bảo đƣợc chức năng. Tổn thƣơng này không thể hồi phục và cứ diễn tiến theo vòng xoắn bệnh lý làm tổn thƣơng gan ngày càng nặng, rối loạn chức năng gan ngày càng trầm trọng. Quá trình này dẫn đến chức năng gan suy giảm một cách toàn diện, các biến chứng của xơ gan xảy ra.

Cuối cùng kéo theo suy chức năng các cơ quan trong cơ thể dẫn đến tử vong [11], [15], [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hoạt Độ Cholinesterase Huyết Tương và Đặc Điểm Lâm Sàng ở Bệnh Nhân Xơ Gan Tại Bắc Kạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa hoạt động của enzyme cholinesterase trong huyết tương và các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các chỉ số sinh hóa quan trọng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh xơ gan, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến xơ gan, bạn có thể tham khảo tài liệu Ths nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các biến chứng và phương pháp điều trị hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong máu ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe gan. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có syntax ≤ 22 sẽ cung cấp thêm thông tin về các can thiệp y tế liên quan đến bệnh lý mạch vành, có thể có liên quan đến tình trạng gan của bệnh nhân.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề sức khỏe liên quan đến gan và các bệnh lý khác.