Tổng quan luận án
Công trình "Nghiên cứu đặc điểm hình thái đầu mặt ở người Kinh 18-25 tuổi để ứng dụng trong Y học" là luận án tiến sĩ y học thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt (mã số: 62720601), được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Lê Hùng tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2020, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Tống Minh Sơn và GS. Nguyễn Văn Huy. Đề tài nằm trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước "Nghiên cứu đặc điểm nhân trắc đầu mặt ở người Việt Nam để ứng dụng trong y học" do PGS. Trương Mạnh Dũng và PGS. Võ Trương Như Ngọc làm chủ nhiệm và thư ký.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong y học, đặc biệt là chuyên ngành Răng Hàm Mặt, phẫu thuật tạo hình và chỉnh hình hàm mặt. Quá trình tăng trưởng của hệ thống sọ mặt thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của cá thể. Độ tuổi 18–25 là giai đoạn thể chất và cấu trúc sọ mặt đã đạt đến mức độ ổn định, là thời điểm phù hợp để thực hiện các can thiệp y khoa như nắn chỉnh răng, phẫu thuật chỉnh hình xương mặt và phẫu thuật thẩm mỹ. Trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam, các bác sĩ thường phải tham chiếu các chỉ số nhân trắc của chủng tộc Cáp-ca (Caucasian) hoặc các nhóm chủng tộc khác, vốn không tương thích với đặc điểm nhân trắc học của người Việt Nam. Các nghiên cứu nhân trắc trước đó trong nước về phim sọ nghiêng và ảnh chuẩn hóa phần lớn có cỡ mẫu hạn chế, chưa được tiến hành một cách đồng bộ và hệ thống trên quy mô lớn để đưa ra bộ hằng số sinh học đại diện cho cộng đồng.
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định một số đặc điểm hình thái đầu mặt ở nhóm người Kinh tuổi từ 18-25 trên phim Xquang sọ mặt từ xa và trên ảnh chuẩn hoá đang học tại một số trường Đại học và Cao đẳng tại Hà Nội và Bình Dương.
- Mô tả mối tương quan giữa mô cứng và mô mềm trên phim sọ mặt từ xa, mối liên quan giữa kết quả đo trên ảnh chuẩn hoá và trên phim sọ mặt từ xa ở một nhóm đối tượng trong nhóm nghiên cứu trên.
Đối tượng nghiên cứu là sinh viên người dân tộc Kinh trong độ tuổi từ 18 đến 25, có ba đời (ông bà nội ngoại, bố mẹ) là người Kinh và có đủ 28 răng vĩnh viễn (không tính răng khôn). Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp mắc dị tật bẩm sinh vùng đầu mặt, có tiền sử chấn thương hàm mặt nghiêm trọng, đã từng phẫu thuật thẩm mỹ hàm mặt hoặc không đồng ý tham gia. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 10/2016 đến tháng 10/2019 tại Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt - Trường Đại học Y Hà Nội, thu thập dữ liệu tại 6 trường Đại học và Cao đẳng đại diện cho hai miền Bắc (Hà Nội) và Nam (Bình Dương): Học viện Y học cổ truyền Việt Nam, Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp, Trường Đại học Bình Dương, Trường Đại học Thủ Dầu Một và Trường Cao đẳng Y tế Bình Dương.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu về hình thái sọ mặt, phương pháp đo đạc nhân trắc học và mối tương quan giữa mô cứng và mô mềm trên thế giới cũng như tại Việt Nam:
- Lịch sử phương pháp đo đạc sọ mặt và chụp ảnh chuẩn hóa: Kỹ thuật đo sọ mặt trên phim X-quang sọ nghiêng từ xa được Broadbent (Mỹ) và Hofrath (Đức) giới thiệu từ năm 1931, trở thành công cụ nền tảng để phân tích tương quan sọ mặt, nền sọ và vị trí răng. Phương pháp đo trên ảnh chân dung được áp dụng từ thế kỷ XIX–XX (Broca 1862, Izard 1931, Tanner và Weiner 1949, Gavan và cs 1952, Stoner 1955, Bjerin 1957, Moorrees và Kean 1958, Molhave 1958, Neger 1959, Suchner 1977), sau đó được chuẩn hóa thông qua các quy tắc chụp tư thế đầu tự nhiên, hệ thống chiếu sáng và khoảng cách máy ảnh (Larrabee 1985, Frehee 1985, Gordon 1987, Clanman 1990, Jorgensen 1991, Ferrario 1993, Ben Clark 1994, Bishara 1995, Berger 1999, Farkas).
- So sánh giữa phương pháp chụp phim và chụp ảnh chuẩn hóa: Hellman và Krogman (1979) nhấn mạnh việc phối hợp đồng thời cả hai phương pháp để đánh giá toàn diện cấu trúc ngoài sọ và khung xương bên dưới. Budai M. và cộng sự khi so sánh 306 phép đo trên người trưởng thành khỏe mạnh cho thấy phần lớn giá trị đo trên phim nhỏ hơn trên ảnh (96,7% ở mô mềm và 94,4% ở mô xương), sự khác biệt chủ yếu do độ dịch chuyển và vị trí của các mốc giải phẫu như Nasion ($N/n$), Subnasale ($sn$), Gnathion ($gn/Me$), Stomion ($sto$), Supradentale và Infradentale.
- Quy luật tăng trưởng sọ mặt ở người trưởng thành: Nghiên cứu của Behrents (1984, 1985) trên các đối tượng từ 17 đến 83 tuổi khẳng định sự tăng trưởng sọ mặt không dừng lại sau tuổi vị thành niên mà tiếp tục diễn ra: kích thước dọc tăng nhiều hơn kích thước trước sau, kích thước ngang thay đổi ít nhất; xương hàm ở nam có xu hướng xoay ra trước trong khi ở nữ xoay ra sau; sự phát triển tuân theo đường cong Scammon và thích ứng với chức năng hô hấp, chức năng nhai.
- Mối tương quan mô cứng và mô mềm: Trong khi Angle và Tweed cho rằng vị trí mô mềm phụ thuộc trực tiếp vào khớp cắn và cấu trúc xương cơ sở, Subtelny lại chỉ ra sự biến thiên độc lập nhất định giữa hai thành phần. Các công trình của Kazutaka Kasai (1995), Zhao Yuan, Hiroko Yasutomi (2006), Talass MF và cs (1987), Perkins và Staley (1993), Rudee (1964), Roos (1977), Jacobs (1989), Abdel Kader (1983), Oliver (1982), Wisth (1974) cung cấp các thông số định lượng về tỷ lệ lùi của môi trên và môi dưới tương ứng với mức độ kéo lùi răng cửa hàm trên và hàm dưới trong điều trị chỉnh nha.
- Các nghiên cứu nhân trắc tại Việt Nam và quốc tế:
- Tại Việt Nam: Hồ Thị Thùy Trang (1999) khảo sát ảnh chụp 62 sinh viên; Võ Trương Như Ngọc và cs (2010, 2013) nghiên cứu kích thước mô cứng và mô mềm bằng đo trực tiếp, chụp ảnh và chụp phim sọ mặt; Nguyễn Thị Thu Phương và cs (2013) đo đạc các góc mũi-môi trên khớp cắn Angle I; Nguyễn Sỹ Thân (2015) khảo sát tính cân xứng trên phim sọ mặt thẳng; Nguyễn Phương Trinh (2015) nghiên cứu nhân trắc trên 150 thanh niên dân tộc Pa Cô tại A Lưới; Trần Tuấn Anh (2017) khảo sát 100 người Kinh 18-25 tuổi bằng phim sọ mặt và ảnh chuẩn hóa; Đống Khắc Thẩm và Hoàng Tử Hùng (2009) cung cấp độ lệch chuẩn kích thước tầng mặt dưới.
- Trên thế giới: Miyajima (1996) so sánh sọ mặt người Nhật và người Âu-Mỹ; Farkas và cs (2005) đánh giá chuẩn tỷ lệ mặt tân cổ điển giữa người Mỹ gốc Á (Hoa, Việt, Thái) và người da trắng; Fernandez-Riveiro và cs (2003) nghiên cứu góc mô mềm ở 212 người Tây Ban Nha; Choe Kyle S (2004) khảo sát 72 người mẫu Hàn Quốc; Fariaby (2006) đo đạc trên 100 sinh viên Iran; Ozdemir (2008) khảo sát 430 người Thổ Nhĩ Kỳ; Farhan Zaib và cs (2009) nghiên cứu 60 người Pakistan; Moshkelgosha (2015) phân tích 240 người Ba Tư; Topouzelis N. (2002) khảo sát 81 phim sọ nghiêng người Hy Lạp; Valente và cs (2003) nghiên cứu 40 người Brasil; Muhammad và cs (2012) khảo sát phim thẳng tại Pakistan; Alekajbaf và cs (2015) nghiên cứu 60 người Iran.
Luận án định vị khoảng trống nghiên cứu bằng việc giải quyết hạn chế về quy mô mẫu của các công trình trước đây, kết hợp đồng bộ hai phương pháp đo đạc gián tiếp trên ảnh chuẩn hóa ($n = 7.376$) và phim sọ mặt kỹ thuật số ($n = 734$) nhằm thiết lập hệ thống hằng số nhân trắc chuẩn xác, đồng thời xây dựng các phương trình hồi quy xác định tương quan mô cứng - mô mềm ở người Kinh trưởng thành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở giải phẫu và khung lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên cơ sở giải phẫu chi tiết của phức hợp sọ mặt:
- Khung mô cứng:
- Xương hàm trên: Gồm thân xương hình kim tự tháp 4 mặt (mặt ổ mắt, mặt trước, mặt thái dương, mặt trong tạo thành xoang hàm và khoang mũi) và 4 mỏm (mỏm gò má, mỏm trán, mỏm khẩu cái tạo nên $3/4$ trước khẩu cái cứng, mỏm huyệt ổ răng). Các mốc cấu trúc quan trọng gồm gai mũi trước ($ANS$), gai mũi sau ($PNS$), lỗ dưới ổ mắt, hố nanh, hố răng cửa.
- Xương hàm dưới: Khung xương di động lớn nhất vùng mặt, gồm thân xương hình móng ngựa và hai ngành lên; cấu trúc gồm chỏm lồi cầu, cổ lồi cầu, mỏm vẹt, khuyết hàm, xương ổ răng, lồi cằm, gai cằm, đường hàm móng và lỗ cằm.
- Khung mô mềm: Cấu trúc mô mềm vùng mặt được sắp xếp thành 5 lớp từ nông vào sâu:
- Lớp 1: Da (biểu bì chứa tế bào keratinocyte, melanocyte, Langerhans; hạ bì chứa mạng lưới mạch máu và chất nền ngoại bào).
- Lớp 2: Mô xơ mỡ dưới da.
- Lớp 3: Hệ thống cân cơ nông (SMAS - superficial musculoaponeurotic system) và các cơ biểu lộ cảm xúc quanh hốc mắt, khoang miệng.
- Lớp 4: Các khoang mô mềm, hệ thống dây chằng níu giữ, các cơ lớp sâu và các nhánh của dây thần kinh mặt.
- Lớp 5: Màng xương và lớp cân sâu (cân thái dương sâu, cân cắn, cân tuyến mang tai, cân cổ sâu).
- Các tiêu chuẩn phân loại và mặt phẳng tham chiếu:
- Phân loại hình thái mặt theo Célébie và Jerolimov, chỉ số mặt theo Martin và Saller.
- Đường thẩm mỹ E của Ricketts (nối đỉnh mũi và điểm nhô nhất của cằm mô mềm), đường thẩm mỹ S của Steiner.
- Các góc sọ mặt: góc $SNA$, $SNB$, $ANB$, góc mặt phẳng hàm dưới ($i\text{-}MP$), góc $FMIA$, góc lồi mặt mô mềm $N\text{-}Sn\text{-}Pg$.
Phương pháp nghiên cứu và cỡ mẫu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Công thức xác định cỡ mẫu:
Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng một giá trị trung bình:
$$n = \frac{(Z_{\alpha/2} + Z_{\beta})^2 \cdot \sigma^2}{\delta^2}$$
- Cỡ mẫu chụp ảnh chuẩn hóa: Chọn mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z_{\alpha/2} = 1,96$), độ mạnh kiểm định $1 - \beta = 0,90$ ($Z_{\beta} = 1,28$); độ lệch chuẩn $\sigma = 21,2$; sai số mong muốn $\delta = 0,8\text{ mm}$ (theo số liệu của Đống Khắc Thẩm và Hoàng Tử Hùng).
$$n = \frac{(1,96 + 1,28)^2 \times 21,2^2}{0,8^2} \approx 7372\text{ đối tượng}$$
Số lượng đối tượng chụp ảnh thực tế thu thập được là 7.376 đối tượng.
- Cỡ mẫu chụp phim X-quang sọ mặt từ xa: Chọn $\delta = 0,5\text{ mm}$; độ lệch chuẩn kích thước tầng mặt dưới ($ANS\text{-}Me$) $\sigma = 4,18\text{ mm}$ (theo Đống Khắc Thẩm và Hoàng Tử Hùng).
$$n = \frac{(1,96 + 1,28)^2 \times 4,18^2}{0,5^2} \approx 734\text{ đối tượng}$$
Số lượng phim sọ mặt thực tế thu thập được là 734 đối tượng (được chọn mẫu thuận lợi từ tập mẫu 7.376 đối tượng chụp ảnh).
Dụng cụ, kỹ thuật và xử lý số liệu
- Thiết bị thu thập:
- Máy chụp X-quang kỹ thuật số Orthophos XG5 để chụp phim sọ mặt thẳng và nghiêng từ xa ở tư thế cắn khít trung tâm.
- Máy ảnh kỹ thuật số, ống kính chuyên dụng, hệ thống đèn hắt sáng, chân máy ảnh và thước đo có gắn bọt thủy bình trên giá kẹp để kiểm soát tư thế đầu tự nhiên (NHP).
- Điểm mốc và kích thước đo trên ảnh thẳng chuẩn hóa: Xác định 8 điểm mốc chính: cánh mũi ($al$), góc miệng ($ch$), góc mắt trong ($en$), góc mắt ngoài ($ex$), gò má ($zy$), đồng tử ($pp$), góc hàm ($go$), thái dương ($ft$), điểm cằm ($gn$).
| STT |
Kích thước ngang trên ảnh thẳng |
Ký hiệu |
Định nghĩa giải phẫu |
| 1 |
Khoảng cách giữa hai mắt |
$en\text{-}en$ |
Khoảng cách giữa điểm góc mắt trong bên trái và bên phải |
| 2 |
Chiều rộng mũi |
$al\text{-}al$ |
Khoảng cách giữa điểm ngoài nhất của cánh mũi trái và phải |
| 3 |
Chiều rộng mắt |
$en\text{-}ex$ |
Khoảng cách giữa điểm góc mắt trong và góc mắt ngoài |
| 4 |
Chiều rộng miệng |
$ch\text{-}ch$ |
Khoảng cách giữa hai điểm góc khóe miệng trái và phải |
| 5 |
Chiều rộng mặt |
$zy\text{-}zy$ |
Khoảng cách gian điểm ngoài cùng của cung gò má hai bên |
| 6 |
Khoảng cách từ mũi đến góc miệng |
$al\text{-}ch$ |
Khoảng cách từ điểm $al$ đến đường thẳng đứng đi qua điểm $ch$ |
| 7 |
Chiều rộng xương hàm dưới |
$go\text{-}go$ |
Khoảng cách giữa hai điểm góc hàm hai bên |
| 8 |
Khoảng cách góc miệng đến đồng tử |
$ch\text{-}pp$ |
Khoảng cách từ điểm $ch$ đến đường thẳng đứng đi qua điểm $pp$ |
| 9 |
Khoảng cách hai thái dương |
$ft\text{-}ft$ |
Khoảng cách giữa hai điểm thái dương ngoài cùng hai bên |
- Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm quản lý và đo đạc điểm mốc chuyên dụng trên máy tính; phân tích thống kê mô tả, kiểm định so sánh giá trị trung bình giữa hai giới ($p < 0,05$), phân tích tương quan và xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính. Kiểm soát sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên thông qua việc chuẩn hóa quy trình chụp và đo lặp lại. Đề tài tuân thủ các quy chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày hệ thống cơ sở giải phẫu mô cứng và mô mềm vùng đầu mặt; phân tích cấu trúc xương hàm trên, xương hàm dưới, các tầng mặt và 5 lớp cấu trúc mô mềm. Chương này điểm luận lịch sử phát triển của hai phương pháp đo đạc nhân trắc: đo phim X-quang sọ mặt từ xa (bắt đầu từ Broadbent và Hofrath năm 1931) và đo ảnh chân dung chuẩn hóa (từ các quan sát định tính thế kỷ XIX đến các tiêu chuẩn NHP từ năm 1985). Tác giả so sánh ưu thế và hạn chế của từng phương pháp: phim X-quang đánh giá chi tiết cấu trúc mô xương và định vị tương quan răng - xương - nền sọ, trong khi ảnh chuẩn hóa cho phép đánh giá trực quan mô mềm ngoài sọ và tỷ lệ thẩm mỹ. Chương tổng quan phân tích các đặc điểm tăng trưởng sọ mặt liên tục ở lứa tuổi 18–25 theo Behrents, mối quan hệ tương tác sinh học giữa chuyển dịch răng và mô mềm môi-cằm, đồng thời tổng hợp các công trình nhân trắc tiêu biểu tại Việt Nam và trên thế giới.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang trên quần thể sinh viên người Kinh 18–25 tuổi tại Hà Nội và Bình Dương trong thời gian từ 10/2016 đến 10/2019. Tác giả trình bày tường minh công thức tính toán cỡ mẫu đại diện ($n = 7.376$ cho ảnh chuẩn hóa và $n = 734$ cho phim X-quang kỹ thuật số). Chương này quy định các tiêu chuẩn lựa chọn, tiêu chuẩn loại trừ, hệ thống điểm mốc giải phẫu trên ảnh thẳng, ảnh nghiêng, phim sọ thẳng và phim sọ nghiêng; quy trình chụp phim bằng máy Orthophos XG5, quy trình chụp ảnh với thước thủy bình cân bằng; các biến số khoảng cách ngang, khoảng cách dọc, góc sọ mặt, chỉ số Martin & Saller, tỷ lệ thẩm mỹ theo Célébie & Jerolimov. Đồng thời, chương 2 thiết lập quy trình kiểm soát sai số và quy chuẩn đạo đức nghiên cứu.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các số liệu đo đạc thực nghiệm trên hai tập mẫu:
- Đặc điểm nhân trắc trên phim sọ mặt: Phân bố tương quan xương loại I, II, III theo góc $ANB$; giá trị trung bình các kích thước dọc ($ANS\text{-}Me$, $N\text{-}Me$), kích thước ngang, các góc sọ mặt ($SNA$, $SNB$, $ANB$, $FMIA$, $i\text{-}MP$, $N\text{-}Sn\text{-}Pg$) và khoảng cách từ môi trên, môi dưới đến các đường thẩm mỹ ($Ls\text{-}E$, $Li\text{-}S$); phân tích sự đối xứng sọ mặt qua mặt phẳng dọc giữa trên phim thẳng.
- Đặc điểm nhân trắc trên ảnh chuẩn hóa: Giá trị trung bình của 9 kích thước ngang ($en\text{-}en$, $al\text{-}al$, $en\text{-}ex$, $ch\text{-}ch$, $zy\text{-}zy$, $al\text{-}ch$, $go\text{-}go$, $ch\text{-}pp$, $ft\text{-}ft$), các kích thước dọc và các góc mô mềm; xác định tỷ lệ các dạng khuôn mặt theo phân loại Célébie & Jerolimov và chỉ số Martin & Saller (chỉ số mặt toàn bộ, chỉ số mũi, chỉ số hàm dưới) ở cả hai giới nam và nữ.
- So sánh hai phương pháp đo đạc: Đối chiếu giá trị đo đạc giữa ảnh chụp chuẩn hóa và phim sọ mặt từ xa; đánh giá sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê tại các mốc giải phẫu mô mềm và mô cứng tương ứng.
- Tương quan mô cứng - mô mềm: Xác định hệ số tương quan giữa độ dày mô mềm vùng môi, cằm với các thông số xương và vị trí răng cửa trên phim sọ nghiêng theo giới tính và theo từng phân loại tương quan xương (Class I, II, III); thiết lập các phương trình hồi quy tuyến tính biểu diễn mối liên hệ giữa các biến số.
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung phân tích, biện giải các kết quả thu được:
- Đánh giá tính đại diện của mẫu nghiên cứu về độ tuổi, giới tính và nguồn gốc địa lý (Hà Nội và Bình Dương).
- Bàn luận sự khác biệt về hình thái sọ mặt giữa nam và nữ: kích thước đầu mặt của nam giới nhìn chung lớn hơn nữ giới ở hầu hết các số đo chiều ngang và chiều dọc; phân tích sự khác biệt về các góc nghiêng mô mềm và độ nhô của môi, mũi, cằm.
- So sánh các chỉ số nhân trắc của người Kinh 18–25 tuổi với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Võ Trương Như Ngọc, Đống Khắc Thẩm, Trần Tuấn Anh, Nguyễn Phương Trinh) và các nghiên cứu quốc tế trên các chủng tộc khác (người da trắng Cáp-ca, người Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan, Hy Lạp, Brasil).
- Biện luận nguyên nhân dẫn đến sự sai khác về số đo giữa phương pháp chụp ảnh và chụp phim X-quang kỹ thuật số (sự dịch chuyển mốc mô mềm, độ dày lớp cơ mỡ, sự biến thiên của điểm $sto$ so với $Supradentale/Infradentale$).
- Phân tích tương quan giữa mô cứng và mô mềm trên phim sọ nghiêng; tổng hợp danh sách các biến số mô cứng có khả năng dự đoán được trên lâm sàng thông qua các phương trình hồi quy.
Kết quả và những đóng góp mới
- Thiết lập bộ dữ liệu hằng số nhân trắc chuẩn hóa quy mô lớn: Luận án đã xây dựng được hệ thống chỉ số hình thái đầu mặt toàn diện trên mô cứng và mô mềm cho người dân tộc Kinh trong độ tuổi 18–25 tại Việt Nam, dựa trên cỡ mẫu 7.376 đối tượng chụp ảnh chuẩn hóa và 734 đối tượng chụp phim X-quang sọ mặt từ xa kỹ thuật số.
- Làm sáng tỏ đặc điểm nhân trắc đặc thù theo giới và phân loại hình thái: Xác định kích thước tuyệt đối các chiều ngang, dọc sọ mặt ở nam giới lớn hơn nữ giới; xác lập tỷ lệ phân bố các dạng khuôn mặt theo Célébie & Jerolimov, chỉ số mặt toàn bộ, chỉ số mũi, chỉ số hàm dưới theo thang phân loại Martin & Saller cho người Kinh trưởng thành.
- Đánh giá mức độ tương thích và sai khác giữa hai phương pháp đo: Cung cấp dữ liệu đối chiếu định lượng giữa phương pháp đo ảnh chuẩn hóa và đo phim X-quang sọ mặt; chỉ rõ các mốc giải phẫu có độ tin cậy cao và các mốc có độ dịch chuyển lớn giữa mô mềm bề mặt và mô xương bên dưới.
- Xây dựng mô hình tương quan và phương trình hồi quy mô cứng - mô mềm: Luận án xác định mối liên quan giữa vị trí răng, xương nền với hình thái mô mềm nhìn nghiêng (độ dày môi, độ nhô cằm, đường thẩm mỹ $E$, $S$), đưa ra các phương trình hồi quy tuyến tính phục vụ việc dự đoán biến số mô cứng từ các thông số mô mềm trên lâm sàng.
- Đóng góp ứng dụng thực tiễn:
- Trong y học: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ chẩn đoán, lập kế hoạch điều trị nắn chỉnh răng - hàm mặt, phẫu thuật chỉnh hình xương, phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và phục hồi cấu trúc giải phẫu bị phá hủy do chấn thương hoặc bệnh lý ung thư.
- Ngoài y học: Cung cấp thông số kích thước đầu mặt phục vụ thiết kế sản phẩm bảo hộ lao động, mũ bảo hiểm, khẩu trang phù hợp với nhân trắc người Việt Nam; hỗ trợ công tác nhân chủng học, pháp y và nhận dạng hình sự trong việc tái tạo chân dung khuôn mặt từ hộp sọ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn đối tượng khảo sát trong độ tuổi 18–25 thuộc dân tộc Kinh và thu thập dữ liệu tập trung tại các trường đại học, cao đẳng ở hai khu vực Hà Nội và Bình Dương; chưa khảo sát các nhóm tuổi khác ngoài khoảng 18–25 cũng như các nhóm dân tộc thiểu số khác tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu trên các nhóm tuổi khác (trẻ em, lứa tuổi vị thành niên và người cao tuổi) và các nhóm dân tộc thiểu số khác nhau trên toàn quốc nhằm hoàn thiện ngân hàng dữ liệu nhân trắc sọ mặt quốc gia; ứng dụng công nghệ chụp ảnh 3D và cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) để khảo sát không gian ba chiều.
Giá trị tham khảo
- Đối với bác sĩ lâm sàng Răng Hàm Mặt và Phẫu thuật tạo hình: Là tài liệu tham khảo trực tiếp về các chỉ số trung bình sọ mặt người Kinh, hỗ trợ xây dựng kế hoạch điều trị chỉnh nha, phẫu thuật chỉnh hình xương và tạo hình thẩm mỹ dựa trên chuẩn nhân trắc người Việt thay vì áp dụng chuẩn người Cáp-ca.
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên sau đại học và giảng viên: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, công thức tính cỡ mẫu nhân trắc, quy trình kiểm soát sai số khi đo đạc trên ảnh chân dung NHP và phim X-quang sọ mặt từ xa kỹ thuật số.
- Đối với chuyên gia giám định hình sự, pháp y và thiết kế công nghiệp: Cung cấp bộ thông số kích thước nhân trắc phục vụ nhận dạng, phục chế mặt từ xương sọ và tối ưu hóa kích thước các trang thiết bị bảo hộ vùng đầu mặt (mũ bảo hộ, khẩu trang, mũ bảo hiểm).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng công thức nào để tính cỡ mẫu nghiên cứu trên ảnh chuẩn hóa và phim sọ mặt?
Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng một giá trị trung bình trong nghiên cứu mô tả cắt ngang:
$$n = \frac{(Z_{\alpha/2} + Z_{\beta})^2 \cdot \sigma^2}{\delta^2}$$
Với $\alpha = 0,05$ ($Z_{\alpha/2} = 1,96$), $1 - \beta = 0,90$ ($Z_{\beta} = 1,28$). Cỡ mẫu ảnh chuẩn hóa tính được là 7.372 đối tượng ($\sigma = 21,2$; $\delta = 0,8\text{ mm}$); cỡ mẫu phim sọ mặt tính được là 734 đối tượng ($\sigma = 4,18\text{ mm}$; $\delta = 0,5\text{ mm}$).
2. Thiết bị X-quang và phương tiện kỹ thuật nào được dùng để thu thập dữ liệu trong luận án?
Luận án sử dụng máy chụp X-quang kỹ thuật số Orthophos XG5 để chụp phim sọ mặt thẳng và nghiêng từ xa ở tư thế cắn khít trung tâm. Đối với ảnh chuẩn hóa, nghiên cứu sử dụng máy ảnh kỹ thuật số, ống kính chuyên dụng, chân máy ảnh, đèn hắt sáng và hệ thống thước đo có bọt thủy bình trên giá kẹp để kiểm soát tư thế đầu tự nhiên (NHP), kết hợp phần mềm đo đạc chuyên dụng trên máy vi tính.
3. Cấu trúc mô mềm vùng đầu mặt được phân chia thành những lớp nào trong cơ sở lý thuyết của luận án?
Mô mềm vùng mặt được sắp xếp đồng tâm từ nông vào sâu gồm 5 lớp: Lớp 1 (Da - biểu bì và hạ bì), Lớp 2 (Mô xơ mỡ dưới da), Lớp 3 (Hệ thống cân cơ nông SMAS và các cơ biểu lộ cảm xúc), Lớp 4 (Các khoang mô mềm, hệ thống dây chằng níu giữ, cơ lớp sâu và các nhánh dây thần kinh mặt), Lớp 5 (Màng xương và lớp cân sâu như cân thái dương sâu, cân cắn, cân mang tai, cân cổ sâu).
4. Dữ liệu tổng quan trong luận án nêu tỷ lệ di chuyển mô mềm môi tương ứng với sự kéo lùi răng cửa như thế nào?
Theo Hiroko Yasutomi (2006), khi răng cửa hàm trên lùi 1 mm tại cổ răng thì môi trên lùi 0,22 mm; khi răng cửa hàm dưới lùi 1 mm tại rìa cắn thì môi dưới giảm độ nhô 0,76 mm và điểm chạm môi đi ra xa 0,5 mm. Theo Talass MF và cs, khi kéo lùi răng cửa trên trung bình 4,3 mm thì môi trên lùi 1,9 mm; khi kéo lùi răng cửa dưới 2,4 mm thì môi dưới lùi 3,1 mm.
5. Luận án thu thập dữ liệu tại những địa điểm cụ thể nào?
Số liệu được thu thập tại Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt - Trường Đại học Y Hà Nội và 6 trường Đại học, Cao đẳng tại Hà Nội và Bình Dương: Học viện Y học cổ truyền Việt Nam, Cao đẳng Y tế Hà Nội, Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Bình Dương, Đại học Thủ Dầu Một, Cao đẳng Y tế Bình Dương.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Nguyễn Lê Hùng đã thực hiện khảo sát nhân trắc học sọ mặt trên quy mô mẫu lớn gồm 7.376 ảnh chuẩn hóa và 734 phim X-quang sọ mặt kỹ thuật số ở người dân tộc Kinh trong độ tuổi 18–25 tại hai miền Nam - Bắc. Công trình đã cung cấp hệ thống hằng số sinh học toàn diện về kích thước, góc, tỷ lệ mô cứng và mô mềm, đồng thời phân tích chi tiết sự khác biệt theo giới tính và dạng hình thái khuôn mặt. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ mức độ tương thích giữa hai phương pháp đo đạc gián tiếp và xây dựng các phương trình tương quan mô cứng - mô mềm, tạo cơ sở khoa học phục vụ chẩn đoán, điều trị Răng Hàm Mặt, phẫu thuật chỉnh hình tạo hình hàm mặt cũng như các ứng dụng nhận dạng pháp y và thiết kế trang thiết bị bảo hộ tại Việt Nam.