Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dịch vụ chuyển phát nhanh tại Việt Nam những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc, đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử. Tại Hà Nội, sự cạnh tranh diễn ra vô cùng khốc liệt với sự hiện diện của các đơn vị quy mô lớn như Viettel Post, VNPost và DHL, khiến các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Chuyển phát nhanh GNN (GNN Express) phải đối mặt với nguy cơ sụt giảm thị phần nghiêm trọng. Vấn đề cốt lõi đặt ra là doanh nghiệp chưa từng thực hiện một công trình nghiên cứu chính thức nào về hành vi khách hàng nhằm làm rõ cơ chế ra quyết định sử dụng dịch vụ.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Dương Ngọc Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Viết Lâm tại Viện Quản trị Kinh doanh thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (tháng 6/2018), tập trung giải quyết bài toán trên. Mục tiêu chính là khám phá các đặc điểm, quy luật chi phối hành vi lựa chọn và sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh của khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp marketing hỗn hợp phù hợp.

Phạm vi không gian của nghiên cứu bao phủ 10 quận nội thành trọng điểm tại Hà Nội gồm Hoàn Kiếm, Ba Đình, Cầu Giấy, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Hoàng Mai, Thanh Xuân, Tây Hồ, Long Biên và Hà Đông. Phạm vi thời gian bao gồm chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2017 và dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 4/2017 đến tháng 6/2017. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện ở việc xác lập hệ thống chỉ số hành vi định lượng, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí tiếp thị, nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng và thúc đẩy doanh thu dịch vụ tăng trưởng bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển của Philip Kotler và Peter D. Bennet (1988). Theo đó, hành vi mua là toàn bộ chuỗi hành động mà khách hàng bộc lộ trong quá trình nhận biết, tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Mô hình phân tích cơ chế "Hộp đen ý thức" – nơi tiếp nhận các kích thích marketing (4P/7P) cùng tác nhân môi trường bên ngoài để tạo ra phản ứng đáp lại của khách hàng.

Mô hình quá trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn liên hoàn: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua, và (5) Đánh giá sau khi mua. Hành vi của người tiêu dùng trong 5 giai đoạn này chịu sự tác động tổng hợp của 4 nhóm yếu tố: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa), xã hội (giai tầng, nhóm tham khảo, gia đình), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, lối sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, niềm tin, thái độ). Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Dịch vụ chuyển phát nhanh, Bưu gửi, Hộp đen ý thức, và Mức độ hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo độ tin cậy khoa học. Nghiên cứu định tính được triển khai thông qua 7 cuộc phỏng vấn sâu với khách hàng cá nhân và chủ hộ kinh doanh nhằm hoàn thiện các biến quan sát. Tiếp đó, nghiên cứu sơ bộ lần 2 tiến hành phỏng vấn thử nghiệm 10 người để hiệu chỉnh bảng hỏi, loại bỏ biến nhiễu trước khi điều tra chính thức.

Nghiên cứu định lượng chính thức sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu 150 khách hàng đang sinh sống và kinh doanh tại 10 quận nội thành Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được lựa chọn do tính khả thi cao, tối ưu hóa nguồn lực thời gian và chi phí điều tra cá nhân nhưng vẫn đảm bảo bao quát các đối tượng đại diện. Dữ liệu sơ cấp thu thập trong 1 tháng thông qua phát phiếu trực tiếp và khảo sát trực tuyến. Toàn bộ dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS. Lý do lựa chọn phân tích thống kê mô tả, kiểm định tần số, tính điểm trung bình Mean (thang đo Likert 5 điểm) và phân tích chéo Crosstabulation là nhằm lượng hóa chính xác sự khác biệt về hành vi theo từng nhóm nhân khẩu học, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các hoạch định marketing.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về đặc điểm mẫu khảo sát: Trong tổng số 150 người tham gia, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo 67,0% (100 người), nam giới chiếm 33,0%. Độ tuổi phổ biến nhất từ 20 đến dưới 30 tuổi chiếm 48,7% (73 người), tiếp theo là 30 đến dưới 50 tuổi chiếm 35,0%. Xét theo cơ cấu nghề nghiệp, nhóm buôn bán tư nhân và kinh doanh online chiếm tỷ trọng lớn nhất với 44,0% (67 người), nhóm nhân viên văn phòng và công chức nhà nước cùng đạt 16,7%. Về thu nhập, nhóm có thu nhập từ 5 đến dưới 10 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 44,0%, nhóm 10 đến 15 triệu đồng/tháng chiếm 34,0%.

Thứ hai, về giai đoạn nhận biết nhu cầu: Động cơ xuất phát từ bản thân khách hàng chủ yếu là yêu cầu đảm bảo thời gian nhanh chóng, chính xác (56,0%) và an toàn, bảo mật hàng hóa (52,0%). Về tác động từ bên ngoài, yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất là sự giới thiệu từ người thân, bạn bè đã sử dụng dịch vụ (53,3%), vượt trội hơn so với yếu tố khuyến mãi giảm giá (34,7%) và quảng cáo trực tuyến (12,7%).

Thứ ba, về tìm kiếm thông tin và mức độ tin cậy: Kênh tiếp cận phổ biến nhất là người thân, gia đình với 61,3%, công cụ tìm kiếm Google/Bing chiếm 40,7%, và mạng xã hội Facebook/Youtube chiếm 36,0%. Đánh giá theo thang đo Likert 5 điểm, nguồn tin từ người thân và website chính thức của đơn vị chuyển phát nhanh đạt mức độ tin cậy cao nhất với điểm trung bình 4,43/5. Ngược lại, quảng cáo mạng xã hội và công cụ tìm kiếm đạt điểm trung bình 3,93/5, trong khi các nguồn thông tin khác chỉ đạt 2,58/5. Nội dung được tìm kiếm nhiều nhất là đặc điểm và giá cước dịch vụ (53,3%), tiếp đến là thông tin khuyến mãi, chiết khấu (34,0%).

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh rõ nét thực trạng chuyển dịch phương thức bán hàng truyền thống sang kinh doanh thương mại điện tử tại đô thị lớn. Tỷ lệ khách hàng nữ trẻ tuổi (chiếm 67,0%) và nhóm kinh doanh cá thể (chiếm 44,0%) sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh cao là do họ trực tiếp vận hành các shop thời trang, mỹ phẩm online, phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ giao hàng thu tiền hộ (COD).

Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây như công trình của Trương Thị Giang (2015) về mua sách trực tuyến hay Hồ Thị Mỹ Duy về dịch vụ ngân hàng thẻ, nghiên cứu này tái khẳng định vai trò cốt lõi của uy tín truyền miệng (Word of Mouth). Người tiêu dùng dịch vụ chuyển phát nhanh luôn có tâm lý e ngại rủi ro mất mát, hư hỏng tài liệu, chậm tiến độ giao hàng, do đó họ đặt niềm tin tuyệt đối vào trải nghiệm thực tế của người quen (điểm trung bình 4,43/5). Trong báo cáo quản trị, các dữ liệu này có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ phân bố tần suất và bảng phân tích chéo giữa mức thu nhập với mức chi trả bình quân mỗi đơn hàng, cho thấy phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả từ 30.000 đến 100.000 đồng/đơn hàng chiếm tỷ lệ cao nhất. Điều này khẳng định GNN Express cần tập trung cải thiện chất lượng dịch vụ cốt lõi thay vì chỉ chạy theo cuộc đua giảm giá ngắn hạn.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả phân tích hành vi người tiêu dùng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp marketing đồng bộ cho Công ty Cổ phần Chuyển phát nhanh GNN:

Thứ nhất, tái cấu trúc chính sách giá cước và chiết khấu linh hoạt. Phòng Kinh doanh chủ trì thiết kế bảng giá theo bậc thang khối lượng và tần suất gửi hàng cho nhóm khách hàng kinh doanh online (chiếm 44% thị phần mẫu). Mục tiêu là gia tăng 20% lượng đơn hàng cố định hàng tháng và giảm 15% tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ trong lộ trình 6 tháng cuối năm 2018 đến giữa năm 2019.

Thứ hai, triển khai chiến lược truyền thông tích hợp tập trung vào Digital Marketing. Phòng Marketing thực hiện tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho hệ thống từ khóa dịch vụ chuyển phát nhanh nội thành, đẩy mạnh quảng cáo Google AdWords và Facebook Ads định hướng chuẩn tệp khách hàng 20-30 tuổi. Chỉ tiêu hành động là nâng tỷ lệ nhận diện thương hiệu số lên 30% và tăng lưu lượng truy cập đặt đơn qua website lên 40% trong vòng 9 tháng.

Thứ ba, chuẩn hóa quy trình vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Bộ phận Vận hành phối hợp cùng Đội ngũ Giao nhận cam kết tỷ lệ phát hàng đúng hẹn đạt tối thiểu 98%, kiểm soát nghiêm ngặt tình trạng nguyên vẹn bưu gửi nhằm đáp ứng kỳ vọng an toàn của 52% khách hàng. Đồng thời, thiết lập đường dây nóng giải quyết khiếu nại trong vòng 24 giờ kể từ khi tiếp nhận thông tin.

Thứ tư, nâng cấp nền tảng công nghệ và rút ngắn chu kỳ đối soát COD. Ban Giám đốc chỉ đạo phòng Công nghệ thông tin hoàn thiện ứng dụng tra cứu hành trình đơn hàng theo thời gian thực và rút ngắn thời gian hoàn tiền thu hộ COD cho người gửi xuống dưới 48 giờ. Giải pháp này nhằm loại bỏ triệt để rủi ro chậm trễ tài chính, tạo lợi thế cạnh tranh trực tiếp với Viettel Post và VNPost.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản trị các doanh nghiệp bưu chính, logistics: Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn cảnh về hành vi khách hàng và các rào cản tâm lý khi chọn nhà cung cấp, hỗ trợ đắc lực cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh và phân bổ nguồn lực marketing.

  2. Chuyên viên Marketing và phát triển thị trường ngành dịch vụ: Cung cấp khung phân tích 5 giai đoạn ra quyết định mua thực chiến, giúp các nhà làm tiếp thị thiết kế thông điệp truyền thông đúng điểm chạm và tối ưu hóa chi phí quảng cáo số.

  3. Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Tài liệu là minh chứng mẫu mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu ứng dụng, từ thiết kế bảng hỏi, phương pháp lấy mẫu thực địa đến kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS.

  4. Các chủ doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh trực tuyến: Giúp người bán hàng hiểu rõ các tiêu chuẩn vận hành, bảng giá và chính sách bảo hiểm hàng hóa, từ đó lựa chọn đối tác vận chuyển tối ưu chi phí và nâng cao trải nghiệm cho người mua hàng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đâu là tiêu chí quan trọng nhất thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ chuyển phát nhanh? Theo kết quả khảo sát, tốc độ vận chuyển nhanh chóng, chính xác là tiêu chí hàng đầu với 56,0% khách hàng lựa chọn, tiếp theo là mức độ an toàn, bảo mật hàng hóa đạt 52,0%. Khách hàng sẵn sàng chi trả cước phí hợp lý nếu bưu gửi được đảm bảo nguyên vẹn và đúng hạn cam kết.

  2. Kênh thông tin nào có mức độ tin cậy cao nhất đối với người gửi hàng tại Hà Nội? Nguồn tin từ người thân, gia đình và bạn bè đạt độ tin cậy cao nhất với điểm trung bình 4,43/5 (85,4% đánh giá tin cậy và rất tin cậy). Kênh website chính thức của đơn vị vận chuyển cũng đạt điểm trung bình 4,43/5, cho thấy tầm quan trọng của uy tín thương hiệu thực tế và tính minh bạch thông tin trực tuyến.

  3. Nhóm khách hàng nào có tần suất sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh cao nhất? Khảo sát chỉ ra nhóm khách hàng nữ giới trong độ tuổi 20-30 tuổi làm nghề buôn bán tư nhân, kinh doanh online chiếm tỷ trọng cao nhất với 44,0%. Đây là phân khúc có nhu cầu gửi hàng liên tục hàng ngày và phụ thuộc lớn vào dịch vụ phát hàng thu tiền hộ COD.

  4. Doanh nghiệp cần làm gì để xây dựng lòng trung thành của khách hàng sau khi mua dịch vụ? Doanh nghiệp cần duy trì tốc độ giao hàng cam kết, công khai lộ trình vận đơn và triển khai chính sách chăm sóc sau bán chu đáo. Khi khách hàng hài lòng, họ sẽ trở thành kênh truyền thông miễn phí hiệu quả nhất, bởi 53,3% khách hàng mới đến từ sự giới thiệu của người dùng trước đó.

  5. Điểm mới nổi bật nhất của luận văn đóng góp cho công ty GNN Express là gì? Luận văn là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp 150 khách hàng thực tế tại 10 quận nội thành Hà Nội, vạch rõ những điểm nghẽn trong khâu nhận biết thương hiệu và dịch vụ COD của GNN Express, đồng thời cung cấp giải pháp marketing mix gắn liền với chuyển đổi số.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và quá trình 5 bước ra quyết định lựa chọn dịch vụ chuyển phát nhanh.
  • Phân tích thực nghiệm trên mẫu 150 khách hàng tại 10 quận Hà Nội đã làm rõ chân dung phân khúc người dùng cốt lõi: giới trẻ 20-30 tuổi kinh doanh trực tuyến với mức thu nhập 5-10 triệu đồng/tháng.
  • Khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa uy tín thương hiệu truyền miệng (Word of Mouth) và hành vi lựa chọn đơn vị bưu chính của khách hàng.
  • Đề xuất hệ thống 4 giải pháp marketing hỗn hợp khả thi cho GNN Express từ quý 3/2018 đến 2019 nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ lớn.
  • Nghiên cứu là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị, khuyến khích các doanh nghiệp logistics và nhà nghiên cứu tiếp tục mở rộng quy mô khảo sát liên tỉnh trong tương lai.