Nghiên Cứu Giá Trị của Nội Soi Phóng Đại và Nhuộm Màu trong Chẩn Đoán Polyp Đại Trực Tràng

Nghiên cứu giá trị của nội soi phóng đại nhuộm màu trong chẩn đoán polyp đại trực tràng, nâng cao độ chính xác và hiệu quả điều trị.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội - Tiêu hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU VÀ MÔ HỌC ĐẠI TRỰC TRÀNG

1.1.1. Hình thể ngoài

1.1.2. Cấu tạo mô học đại trực tràng

1.2. POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG

1.2.1. Dịch tễ học

1.2.2. Một số yếu tố nguy cơ của polyp đại trực tràng

1.2.3. Cơ chế bệnh sinh

1.3. PHÂN LOẠI POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG

1.3.1. Phân loại theo kích thước

1.3.2. Phân loại theo hình dạng

1.3.3. Phân loại mô bệnh học polyp đại trực tràng

1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP SÀNG LỌC VÀ CHẨN ĐOÁN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG

1.4.1. NỘI SOI THƯỜNG VÀ NỘI SOI PHÓNG ĐẠI (NSPĐ) TRONG CHẨN ĐOÁN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG

1.4.1.1. Hệ thống nội soi thường
1.4.1.2. Nội soi phóng đại
1.4.1.3. Nội soi phóng đại nhuộm màu ảo trong chẩn đoán polyp đại trực tràng
1.4.1.4. Nội soi phóng đại nhuộm màu thật trong chẩn đoán polyp ĐTT

1.5. ĐIỀU TRỊ POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG

1.6. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NỘI SOI PHÓNG ĐẠI CÓ NHUỘM MÀU TRONG CHẨN ĐOÁN POLYP ĐTT

1.6.1. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.2.3. Phương tiện nghiên cứu

2.2.4. Chuẩn bị thuốc nhuộm

2.2.5. Cách tiến hành một trường hợp nội soi có nhuộm màu để nghiên cứu

2.2.6. Xét nghiệm mô bệnh học

2.2.7. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.2.8. Phương pháp xử lý số liệu

2.2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.1.1. Đặc điểm chung

3.1.2. Đặc điểm phân bố bệnh nhân theo tuổi

3.1.3. Đặc điểm phân bố theo giới

3.1.4. Triệu chứng cơ năng

3.2. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH NỘI SOI THƯỜNG VÀ HÌNH ẢNH NỘI SOI PHÓNG ĐẠI, NHUỘM MÀU TRONG CHẨN ĐOÁN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG

3.2.1. Hình ảnh nội soi thường

3.2.2. Hình ảnh nội soi phóng đại, nhuộm màu

3.2.3. Kết quả mô bệnh học polyp đại trực tràng

3.3. ĐỐI CHIẾU KẾT QUẢ NỘI SOI PHÓNG ĐẠI, NHUỘM MÀU VỚI KẾT QUẢ MÔ BỆNH HỌC

3.3.1. Đối chiếu kết quả NSPĐ tăng cường màu sắc đa phổ (FICE) và kết quả mô bệnh học

3.3.2. Đối chiếu kết quả NSPĐ nhuộm màu Indigo carmin 0,2% và kết quả mô bệnh học

3.3.3. Đối chiếu kết quả NSPĐ nhuộm màu Crystal violet 0,05% và kết quả mô bệnh học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1.1. Triệu chứng lâm sàng

4.2. ĐẶC ĐIỂM POLYP TRÊN HÌNH ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG

4.2.1. Hình ảnh nội soi ánh sáng thường

4.2.2. Hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu

4.2.3. Đặc điểm mô bệnh học polyp đại trực tràng

4.3. ĐỐI CHIẾU HÌNH ẢNH NỘI SOI VÀ KẾT QUẢ MÔ BỆNH HỌC

4.3.1. Đối chiếu hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu ảo

4.3.2. Đối chiếu hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu Indigo carmin 0,2%

4.3.3. Đối chiếu hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu Crystal violet 0,05%

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Polyp Đại Trực Tràng Giải Pháp Mới

Nghiên cứu về polyp đại trực tràng (ĐTT) ngày càng trở nên quan trọng do tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư đại trực tràng vẫn còn cao. Polyp đại trực tràng là sự phát triển quá mức của niêm mạc đại tràng, được chia thành polyp tân sinh (có nguy cơ tiến triển thành ung thư) và polyp không tân sinh. Việc chẩn đoán phân biệt giữa hai loại polyp này là một thách thức lớn. Nội soi đại tràng là phương pháp hiệu quả để phát hiện và điều trị polyp, giúp giảm tỷ lệ mắc ung thư. Tuy nhiên, việc cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán loại polyp là cần thiết để tránh can thiệp không cần thiết. Các phương pháp nội soi cải tiến như nội soi phóng đạinhuộm màu đang được nghiên cứu để nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá giá trị của nội soi phóng đạinhuộm màu trong chẩn đoán polyp đại trực tràng, từ đó đưa ra các chỉ định điều trị phù hợp.

1.1. Giải Phẫu và Mô Học Đại Trực Tràng Nền Tảng Chẩn Đoán

Đại tràng có cấu trúc phức tạp, bao gồm nhiều lớp từ niêm mạc đến thanh mạc. Lớp niêm mạc, đặc biệt là biểu mô trụ đơn và các tuyến Lieberkuhn, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành polyp. Cấu trúc pit, tương ứng với lỗ mở của tuyến Lieberkuhn, là một yếu tố quan trọng được quan sát trong nội soi phóng đại. Hiểu rõ về giải phẫu và mô học đại tràng là nền tảng để nhận diện các bất thường và chẩn đoán chính xác polyp đại trực tràng. Các phương pháp nhuộm màu giúp làm nổi bật các cấu trúc này, hỗ trợ chẩn đoán.

1.2. Dịch Tễ Học và Yếu Tố Nguy Cơ Polyp Đại Trực Tràng

Polyp đại trực tràng là bệnh lý phổ biến, với tỷ lệ mắc khác nhau tùy theo tuổi, giới tính, địa lý và chủng tộc. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi, đặc biệt ở người trên 50 tuổi, và nam giới có xu hướng mắc nhiều hơn nữ giới. Các yếu tố nguy cơ bao gồm chế độ ăn uống, lối sống, tiền sử gia đình và các bệnh lý viêm ruột. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xác định đối tượng có nguy cơ cao và thực hiện tầm soát ung thư đại tràng hiệu quả.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Polyp Đại Trực Tràng Cần Giải Pháp

Chẩn đoán polyp đại trực tràng gặp nhiều thách thức, đặc biệt là việc phân biệt giữa polyp tân sinh và không tân sinh. Nội soi ánh sáng trắng thông thường có thể không đủ để đánh giá chính xác bản chất của polyp, dẫn đến việc cắt bỏ polyp không cần thiết hoặc bỏ sót các polyp ác tính. Theo tài liệu gốc, nhiều trường hợp polyp ác tính, kể cả polyp nhỏ, có hình ảnh đại thể tương tự polyp u tuyến. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán tiên tiến hơn để cải thiện độ chính xác và đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Các phương pháp như nội soi NBI, nội soi phóng đạinhuộm màu được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này.

2.1. Hạn Chế Của Nội Soi Ánh Sáng Trắng Trong Chẩn Đoán

Nội soi ánh sáng trắng là phương pháp cơ bản để phát hiện polyp đại trực tràng, nhưng có những hạn chế nhất định trong việc phân biệt các loại polyp. Hình ảnh đại thể có thể không đủ để đánh giá chính xác bản chất mô bệnh học của polyp. Điều này dẫn đến việc khó khăn trong việc quyết định có nên cắt bỏ polyp hay không. Việc bỏ sót polyp ác tính có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân.

2.2. Sự Cần Thiết Của Các Phương Pháp Nội Soi Cải Tiến

Để khắc phục những hạn chế của nội soi ánh sáng trắng, các phương pháp nội soi cải tiến như nội soi phóng đại, nhuộm màunội soi NBI đã được phát triển. Các phương pháp này cho phép quan sát chi tiết hơn cấu trúc bề mặt và mạch máu của polyp, từ đó giúp phân biệt polyp tân sinh và không tân sinh với độ chính xác cao hơn. Việc áp dụng các phương pháp này giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp và giảm thiểu các can thiệp không cần thiết.

III. Nội Soi Phóng Đại Bí Quyết Chẩn Đoán Sớm Polyp ĐTT

Nội soi phóng đại (ME) là một kỹ thuật tiên tiến cho phép quan sát chi tiết bề mặt niêm mạc đại tràng với độ phóng đại cao (50-150 lần). Kỹ thuật này giúp phát hiện các thay đổi vi thể trên niêm mạc mà nội soi thường khó nhận thấy. Nội soi phóng đại kết hợp với nhuộm màu ảo (FICE) hoặc nhuộm màu thật (Indigo carmin, Crystal violet) giúp tăng cường khả năng chẩn đoán phân biệt các loại polyp đại trực tràng. Theo nghiên cứu, nội soi phóng đại có thể cải thiện đáng kể độ chính xác trong chẩn đoán và giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Nội Soi Phóng Đại ME

Nội soi phóng đại (ME) cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc bề mặt niêm mạc đại tràng, giúp phát hiện các thay đổi nhỏ mà nội soi thường bỏ sót. Độ phóng đại cao cho phép quan sát rõ hơn các đặc điểm như hình thái lỗ tuyến, cấu trúc mạch máu và sự thay đổi màu sắc. Điều này giúp phân biệt polyp tân sinh và không tân sinh, cũng như đánh giá mức độ xâm lấn của polyp ác tính.

3.2. Kết Hợp Nội Soi Phóng Đại Với Nhuộm Màu Tối Ưu Chẩn Đoán

Việc kết hợp nội soi phóng đại với các kỹ thuật nhuộm màu (ảo hoặc thật) giúp tăng cường khả năng chẩn đoán. Nhuộm màu ảo (FICE) làm nổi bật cấu trúc mạch máu dưới niêm mạc, trong khi nhuộm màu thật (Indigo carmin, Crystal violet) làm rõ hình thái lỗ tuyến. Sự kết hợp này cung cấp thông tin toàn diện về polyp, giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và quyết định điều trị phù hợp.

IV. Nhuộm Màu Nội Soi Phương Pháp Nâng Cao Độ Chính Xác Chẩn Đoán

Nhuộm màu nội soi là kỹ thuật sử dụng các chất nhuộm màu để làm nổi bật các cấu trúc niêm mạc đại tràng, giúp cải thiện khả năng phát hiện và phân loại polyp đại trực tràng. Các chất nhuộm màu thường được sử dụng bao gồm Indigo carmin và Crystal violet. Indigo carmin làm nổi bật hình thái lỗ tuyến, trong khi Crystal violet giúp phân biệt các tế bào biểu mô khác nhau. Theo tài liệu, nhuộm màu nội soi kết hợp với nội soi phóng đại giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán và giảm tỷ lệ bỏ sót polyp.

4.1. Vai Trò Của Indigo Carmin Trong Nhuộm Màu Nội Soi

Indigo carmin là một chất nhuộm màu thường được sử dụng trong nhuộm màu nội soi. Chất này làm nổi bật hình thái lỗ tuyến trên bề mặt niêm mạc đại tràng, giúp phân biệt các loại polyp khác nhau. Hình thái lỗ tuyến được phân loại theo hệ thống Kudo, cho phép dự đoán bản chất mô bệnh học của polyp.

4.2. Ứng Dụng Của Crystal Violet Trong Chẩn Đoán Polyp ĐTT

Crystal violet là một chất nhuộm màu khác được sử dụng trong nhuộm màu nội soi. Chất này giúp phân biệt các tế bào biểu mô khác nhau, từ đó giúp xác định bản chất mô bệnh học của polyp. Crystal violet thường được sử dụng kết hợp với nội soi phóng đại để đánh giá chi tiết cấu trúc bề mặt niêm mạc.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Nội Soi Nhuộm Màu

Nghiên cứu về giá trị của nội soi phóng đạinhuộm màu trong chẩn đoán polyp đại trực tràng đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Các phương pháp này giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán phân biệt polyp tân sinh và không tân sinh, cũng như đánh giá mức độ xâm lấn của polyp ác tính. Việc áp dụng các phương pháp này trong thực hành lâm sàng giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp, giảm thiểu các can thiệp không cần thiết và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Theo tài liệu, các nghiên cứu đã chứng minh rằng nội soi phóng đạinhuộm màu có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán polyp đại trực tràng.

5.1. Độ Nhạy và Độ Đặc Hiệu Của Nội Soi Phóng Đại Nhuộm Màu

Nội soi phóng đại nhuộm màu đã chứng minh độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán polyp đại trực tràng. Điều này có nghĩa là phương pháp này có khả năng phát hiện chính xác các polyp tân sinh và phân biệt chúng với các polyp không tân sinh. Độ nhạy cao giúp giảm tỷ lệ bỏ sót polyp ác tính, trong khi độ đặc hiệu cao giúp tránh các can thiệp không cần thiết.

5.2. Lợi Ích Của Nội Soi Phóng Đại Nhuộm Màu Trong Điều Trị

Việc sử dụng nội soi phóng đại nhuộm màu giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân polyp đại trực tràng. Chẩn đoán chính xác giúp xác định liệu polyp có cần phải cắt bỏ hay không, và nếu cần, phương pháp cắt bỏ nào là phù hợp nhất. Điều này giúp giảm thiểu các biến chứng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nội Soi Chẩn Đoán Polyp ĐTT

Nội soi phóng đạinhuộm màu là những công cụ hữu ích trong chẩn đoán polyp đại trực tràng. Các phương pháp này giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán phân biệt polyp tân sinh và không tân sinh, cũng như đánh giá mức độ xâm lấn của polyp ác tính. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa các kỹ thuật này và mở rộng ứng dụng của chúng trong thực hành lâm sàng. Việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho các bác sĩ nội soi cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các phương pháp này. Theo tài liệu, việc kết hợp nội soi phóng đạinhuộm màu với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo có thể mang lại những đột phá trong chẩn đoán và điều trị polyp đại trực tràng.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Đào Tạo và Nâng Cao Kỹ Năng Nội Soi

Để đảm bảo hiệu quả của nội soi phóng đạinhuộm màu, cần có đội ngũ bác sĩ nội soi được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm. Việc đào tạo cần tập trung vào việc nhận diện các đặc điểm hình ảnh quan trọng và áp dụng các hệ thống phân loại chuẩn. Nâng cao kỹ năng thường xuyên giúp bác sĩ nội soi cập nhật kiến thức và kỹ thuật mới nhất.

6.2. Tiềm Năng Của Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Nội Soi Đại Tràng

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu quả của nội soi đại tràng. AI có thể giúp phát hiện polyp tự động, phân loại polyp và dự đoán bản chất mô bệnh học của polyp. Việc tích hợp AI vào hệ thống nội soi có thể giúp giảm gánh nặng cho bác sĩ nội soi và cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán.

06/06/2025
Nghiên cứu giá trị của nội soi phóng đại nhuộm màu trong chẩn đoán polyp đại trực tràng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU VÀ MÔ HỌC ĐẠI TRỰC TRÀNG 1. Hình thể ngoài Khung đại tràng có hình dạng chữ U ngược, chiều dài khoảng 1,5 - 2 mét, được chia thành 7 phần chính: Manh tràng, đại tràng lên, đại tràng ngang, đại tràng xuống, đại tràng sigma, trực tràng và ống hậu môn. Có 3 vị trí gấp khúc tại đại tràng góc gan, đại tràng góc lách và đại tràng sigma.

Giải phẫu đại trực tràng (Nguồn: Schuenke M. và cs, Atlas of Anatomy - 2007) [19] Đại tràng có vai trò trong tái hấp thu nước và điện giải, một số vitamin cũng như acid amin, chất béo và carbonhydrat dư thừa sau tiêu hóa. Cuối cùng là nơi tạo và đào thải phân ra khỏi cơ thể. Cấu tạo mô học đại trực tràng Thành đại tràng cấu tạo bởi 4 lớp (từ ngoài vào trong): lớp thanh mạc, lớp cơ, lớp dưới niêm mạc và lớp niêm mạc.

Lớp niêm mạc Được chia thành 3 lớp: lớp biểu mô, lớp đệm và lớp cơ niêm. - Lớp biểu mô: được phủ bởi biểu mô trụ đơn (simple columnar epithelium) có các tế bào hình đài (goblet cells) và tế bào hình trụ (columnar cells). - Lớp đệm: nằm dưới lớp biểu mô phủ, tạo thành bởi các mô liên kết có nhiều tương bào và lympho bào. Một thành phần quan trọng khác của lớp đệm là tuyến Liberkuhn (crypts of Lieberkuhn) là những tuyến cấu tạo bởi 1 loại biểu mô trụ đơn với 4 loại tế bào chính: tế bào hình đài tiết nhày (goblet cell), tế bào hấp thụ (absorptive cells - chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng, điện giải, chất lỏng), tế bào tái tạo (regenerative cell - chức năng phát triển thay thế các tế bào khác của biểu mô ruột) và các tế bào nội tiết ruột (enteroendocrine cell - giải phòng ra các hormon cận tiết (paracrine hormon).

Cấu trúc pit tương ứng với lỗ mở của tuyến Lieberkuhn quan sát thấy trên bề mặt lớp biểu mô của niêm mạc. - Lớp cơ niêm: cấu tạo lớp cơ vòng ở trong và lớp cơ dọc ở ngoài Hình 1. Mô học niêm mạc đại trực tràng (Nguồn Mescher AL: Junqueira’s Basic Histology: Text and Atlas 12th) 5 1. Lớp dưới niêm mạc Tổ chức lỏng lẻo chứa mạch máu, thần kinh và mạch bạch huyết.

Lớp cơ Gồm có: cơ vòng trong (inner circular) và dọc ngoài (outer longitudinal smooth muscle) đều là cơ trơn. Lớp cơ dọc ngoài được biến đổi ở dải dọc đại tràng (teniae coli), ba dải ngang của các cơ trơn được sắp xếp theo chiều dọc có vai trò trong sự hình thành của bướu đại tràng (haustra coli) hình túi. Đám rối Auerbach (Auerbach’s plexus) nằm giữa 2 lớp. Thanh mạc (serosa) Là lá tạng của phúc mạc.

Dính với lớp cơ bằng tổ chức dưới thanh mạc và dính với phúc mạc tạo thành mạc treo. POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG 1. Định nghĩa Polyp đại trực tràng (ĐTT) được sử dụng để chỉ những khối phát triển lồi lên so với bề mặt niêm mạc đại tràng bình thường. Thông thường, chúng là kết quả của quá trình phát triển quá mức của các tế bào biểu mô niêm mạc ĐTT [2].

Dịch tễ học Polyp ĐTT là một bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến. Tỷ lệ hiện mắc polyp ĐTT có sự khác biệt tương đối lớn theo tuổi, giới, địa dư và chủng tộc, dao động từ 30 - 50% [20]. Theo địa dư và chủng tộc, tỷ lệ mắc polyp ĐTT có sự khác biệt tại các khu vực khác nhau trên thế giới. Qua thăm khám sàng lọc, bệnh phát hiện nhiều hơn ở các nước phát triển tại Châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản và thấp hơn ở các nước Châu Á, châu Phi.

Nghiên cứu tiến hành nội soi trên 12.000 đối tượng tại châu Âu (Na Uy, Thụy Điển, Ba Lan, Hà Lan) cho thấy tỷ lệ phát hiện polyp ĐTT là rất cao (48%) [21]. Một nghiên cứu nội soi khác tại Đức (2015) cho thấy tỷ lệ phát hiện polyp ĐTT lên tới 39% [22]. Tỷ lệ mắc polyp đại trực tràng theo tuổi và giới (Nguồn: Mari Oines và cs, 2017) [20] Bệnh có xu hướng mắc tăng theo tuổi (tăng nhanh ở đối tượng trên 50 tuổi), nam giới mắc nhiều hơn nữ giới [20],[23]. Nghiên cứu thuần tập trên 44.350 đối tượng trong chương trình nội soi sàng lọc quốc gia ở nước Áo từ 2007 - 2010 cho thấy, tỷ lệ hiện mắc polyp u tuyến ở nam và nữ giới nhóm tuổi 50 - 59 là 16,1%, trong khi đó tỷ lệ mắc tăng lên rõ rệt ở nhóm tuổi 60 - 69 và 70 - 79 lần lượt là 22,5% và 25% [24].

Theo vị trí ĐTT, các nghiên cứu trong và ngoài nước đều cho thấy polyp thường phát hiện cao nhất ở vị trí trực tràng và đại tràng sigma [25],[26],[27], [28]. Theo Trần Văn Huy và cộng sự (2008), tỷ lệ polyp phát hiện ở trực tràng và đại tràng sigma là 68,1% và 18,2% [26]. Trong khi đó, nghiên cứu của Tony J và cộng sự (2007) phát hiện polyp ở hai vị trí trên với tỷ lệ tương ứng là 60,7% và 23,8% [28]. Một số yếu tố nguy cơ của polyp đại trực tràng.

Bên cạnh yếu tố về tuổi, giới tính thì các yếu tố như di truyền, lối sống sinh hoạt (hút thuốc, uống nhiều rượu bia, hạn chế vận động.), chế độ ăn đều là các yếu tố được quan tâm có thể làm tăng hoặc giảm nguy cơ mắc polyp 7 đại trực tràng [29],[30],[31]. Trong đó, yếu tố di truyền có liên quan đến quá trình phát sinh polyp, đặc biệt là polyp nguy cơ ác tính (polyp u tuyến, polyp ung thư hóa). Kết quả nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc polyp u tuyến tăng cao hơn hơn gấp 2-4 lần ở những bệnh nhân có mối quan hệ huyết thống gần (first-degree relative - FDR) với những người có tiền sử mắc ung thư ĐTT hoặc polyp u tuyến [32],[33],[34]. Vì thế, việc theo dõi và sàng lọc chặt chẽ hơn các đối tượng có tiền sử gia đình liên quan đến polyp hoặc ung thư ĐTT để phát hiện và loại trừ sớm các polyp tiến triển ác tính [35].

Việc xác định rõ vai trò của các yếu tố trên sẽ giúp xây dựng các chiến lược và biện pháp dự phòng hiệu quả để giảm tỷ lệ mắc polyp cũng như ung thư đại trực tràng [36]. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc polyp đại trực tràng (Nguồn: Johnson C. và cs) [37] Tăng nguy cơ mắc polyp ĐTT Giảm nguy cơ mắc polyp ĐTT 1. Tuổi, giới, yếu tố di truyền 1.

Hoạt động thể lực 2. Chế độ ăn nhiều chất xơ 3. Uống rượu bia/chất kích thích 3. Thực phẩm giàu canxi, folate 4.

Rau và hoa quả 5. Chế độ ăn nhiều thịt đỏ 5. Ăn nhiều chất béo 1. Cơ chế bệnh sinh Hiện nay, nhiều nguyên nhân và quá trình dẫn đến phát triển polyp và ung thư ĐTT đã được phân biệt, trong đó quá trình liên quan đến mất ổn định nhiễm sắc thể (Chromosomal Instability pathway - CIN), quá trình liên quan đến mất ổn định vi vệ tinh (Microsatellite Instability pathway - MSI), và quá trình methyl hóa tiểu đảo CpG (CpG island methylator pathway - CIMP) hay còn biết tới là quá trình răng cưa (serrated pathway) là các giả thuyết được đồng 8 thuận [38],[39].

Thực tế, các quá trình sinh ung thư ở trên có thể không tách rời hoàn toàn, mà có thể xảy ra xen kẽ hoặc đồng thời với nhau [40]. Các quá trình tiến triển ung thư đại trực tràng (Nguồn: Jspeert J.G và cs) [40] Mức độ Tốc độ phát Quá trình Đột biến gen MSI Tiền thân thường gặp triển Quá trình cổ APC, KRAS Polyp u Chậm 65 - 70% Không điển (CIN) p53 tuyến (10 - 15 năm) Quá trình MSI MLH1, MLH2 Polyp u Nhanh (hội chứng 3% Có MLH6, PMS2 tuyến (3 - 5 năm) Lynch) Quá trình răng Thường Polyp Có thể tiến cưa (Serrated 30 - 35% BRAF gặp răng cưa triển nhanh pathway) Chú thích: Quá trình mất ổn định nhiễm sắc thể (quá trình cổ điển) (Chromosomal instability pathway - CIN); Quá trình mất ổn định vi vệ tinh (Microsatellite Instability - MSI); Quá trình răng cưa - (Serrated pathway) Quá trình cổ điển mất ổn định nhiễm sắc thể CIN là phổ biến nhất (xảy ra trên các polyp u tuyến), và thường trải qua 4 giai đoạn: Bước 1: Sự bất hoạt chức năng gen APC gây ra tiến triển từ niêm mạc bình thường thành polyp Bước 2: Đột biến gen KRAS thúc đẩy sự phát triển polyp u tuyến Bước 3: Sự biến đổi gen dẫn tới đột biến mất 2 allen trên NST số 18 (18q) Bước 4: Sự bất hoạt gen p53 cuối cùng dẫn đến ung thư Hình 1. Quá trình phát sinh ung thư do mất ổn định nhiễm sắc thể (CIN) (Nguồn: Pino M. PHÂN LOẠI POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG 1.

Phân loại theo kích thước Phân loại thành 3 nhóm: polyp nhỏ (kích thước ≤ 5 mm); polyp trung bình (6 - 9 mm); polyp lớn (≥ 10 mm), polyp rất lớn (≥ 20 mm). Việc xác định kích thước polyp trên thực tế thường sử dụng một kìm sinh thiết chuẩn có độ mở là 8 mm, độ rộng khi đóng là 2,5 mm. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên quan giữa kích thước polyp và mức độ ác tính. Những polyp kích thước < 5 mm thường hiếm ghi nhận nguy cơ ác tính, trong khi đó những polyp kích thước > 20 mm có nguy cơ ác tính cao [41].

Phân loại polyp theo kích thước (Nguồn: Strum W. Phân loại theo hình dạng Đặc điểm hình dạng polyp ĐTT được thống nhất và phân chia theo phân loại quốc tế Paris (2002). Hệ thống này giúp mô tả đặc điểm và dự đoán mô học polyp, cũng như lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. - Nhóm polyp lồi: Polyp lồi, có cuống (Ip, predunculate); polyp lồi, không cuống (Is, sessile) - Polyp bề mặt: Polyp phẳng, hơi nổi gồ lên (IIa, flat elevated); Polyp phẳng, phẳng (IIb, flat flat); Polyp phẳng, lõm (IIc, flat depressed) - Polyp phẳng, loét (III, flat excavated) Ngoài ra, có thể có một số polyp có hình dạng hỗn hợp giữa các nhóm kể trên: Isp, IIa + c, IIa + Is.

Tổn thương gọi là phẳng hiếm khi phẳng hoàn toàn. Phân loại Paris định nghĩa phẳng khi chiều cao < 2,5 mm so với niêm mạc bình thường. Loại tổn 10 thương không chỉ ra cụ thể trên phân loại Paris là u lan phía bên (lateral spreading tumour - LST). U lan phía bên là u phẳng, đường kính > 10 mm và mở rộng sang phía bên chứ không phải theo chiều dọc.

U có thể có dạng hạt (LST - G, IIa + Is) hoặc không hạt (LST - NG, IIc + IIa). Có cả tổn thương gồ và lõm trên loại u này. Dự đoán khả năng ung thư hóa của polyp không chỉ dựa trên kích thước, mà còn dựa trên sự có mặt của tổn thương gồ và lõm trên đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giá Trị Nội Soi Phóng Đại và Nhuộm Màu trong Chẩn Đoán Polyp Đại Trực Tràng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ nội soi phóng đại và nhuộm màu trong việc chẩn đoán polyp đại trực tràng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp hiện tại mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm các khối u, từ đó giúp cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về quy trình chẩn đoán, lợi ích của các kỹ thuật mới, và cách mà chúng có thể được áp dụng trong thực tiễn lâm sàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong y học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo microcantilever và ứng dụng trong phát hiện dna chỉ thị ung thư gan, nơi khám phá công nghệ phát hiện DNA trong chẩn đoán ung thư. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp ứng dụng chuỗi xung cộng hưởng từ khuếch tán trong chẩn đoán nhồi máu não cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng điện sinh lý và điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng năng lượng sóng có tần số radio qua catheter ở người cao tuổi, một nghiên cứu liên quan đến điều trị các vấn đề tim mạch. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng công nghệ trong y học hiện đại.