Tổng quan nghiên cứu

Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh ung thư trên toàn thế giới. Theo thống kê của GLOBOCAN năm 2020, có đến 1,8 triệu người tử vong vì ung thư phổi trong tổng số gần 10 triệu ca tử vong do ung thư, chiếm 18% tổng số ca tử vong. Tại Việt Nam, cùng năm đó, có hơn 26.262 ca mắc mới và 23.797 trường hợp tử vong, đưa ung thư phổi trở thành loại ung thư có tỷ lệ tử vong đứng thứ hai ở cả nam và nữ.

Trong bối cảnh y học chính xác ngày càng phát triển, việc xác định đột biến gen EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor - Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) đóng vai trò then chốt trong điều trị nhắm trúng đích cho bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến của phổi (UTBMT). Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận tỷ lệ đáp ứng điều trị bằng EGFR TKIs lên đến 60–80% ở bệnh nhân có đột biến gen, với thời gian sống không bệnh khoảng 8–13 tháng và thời gian sống thêm toàn bộ khoảng 15–20 tháng.

Luận văn thạc sĩ y học của tác giả Nguyễn Đức Nhơn, thực hiện tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ và Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ trong giai đoạn 2020–2021, tập trung làm sáng tỏ hai mục tiêu cốt lõi: (1) xác định tỷ lệ và hình thái đột biến gen EGFR trên bệnh nhân UTBMT phổi nguyên phát và (2) khảo sát đặc điểm mô bệnh học, lâm sàng và mối liên quan với đột biến gen EGFR tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Đây là nghiên cứu hiếm hoi tập trung vào quần thể bệnh nhân miền Nam, nơi có đặc điểm dịch tễ và yếu tố phơi nhiễm khác biệt so với các nghiên cứu tại Hà Nội hay thành phố Hồ Chí Minh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên hai trụ cột lý thuyết chính:

Lý thuyết sinh bệnh học phân tử của EGFR. Protein EGFR mang hoạt tính tyrosine kinase, là khởi nguồn của con đường tín hiệu nội bào quan trọng gồm RAS/RAF/MEK/ERK và PI3K/AKT. Khi gen EGFR bị đột biến tại các exon 18–21 — vùng mã hóa vùng tyrosine kinase — protein EGFR luôn ở trạng thái hoạt hóa không phụ thuộc phối tử, dẫn đến tăng sinh tế bào mất kiểm soát, ức chế apoptosis và tăng khả năng di căn. Năm nhóm khái niệm cốt lõi bao gồm: (1) đột biến xóa đoạn exon 19, (2) đột biến điểm L858R tại exon 21, (3) đột biến kháng thuốc T790M tại exon 20, (4) tính đáp ứng với EGFR TKIs và (5) cơ chế phân loại mô bệnh học theo WHO 2015.

Lý thuyết phân loại mô bệnh học theo WHO 2015. Ung thư biểu mô tuyến phổi được phân loại theo các típ hình thái bao gồm: dạng lepidic, dạng túi tuyến, dạng nhú, dạng vi nhú, dạng đặc và dạng xâm nhập nhầy. Mỗi típ có tương quan khác nhau với tình trạng đột biến gen EGFR, đây là nền tảng để luận văn khảo sát mối liên quan giữa mô bệnh học và đặc điểm đột biến gen.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang có phân tích, thu thập dữ liệu thuận tiện từ tháng 6/2020 đến tháng 6/2021.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ với Z = 1,96 (α = 0,05), tỷ lệ đột biến tham chiếu p = 20,5% (theo Celina Villa, 2014) và sai số cho phép d = 0,08. Kết quả tính toán yêu cầu tối thiểu 98 bệnh nhân. Thực tế, nghiên cứu thu thập được 115 bệnh nhân UTBMT phổi nguyên phát đã được chẩn đoán xác định bằng mô bệnh học, vượt 17% so với cỡ mẫu tối thiểu, nâng cao độ tin cậy thống kê. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng, bao gồm tất cả bệnh nhân đủ tiêu chuẩn đến khám từ thứ 2 đến thứ 7 hàng tuần trong khoảng thời gian nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán UTBMT phổi nguyên phát theo tiêu chuẩn WHO 2015, có bệnh phẩm sinh thiết hoặc phẫu thuật đủ chất lượng và đồng ý tham gia nghiên cứu. Loại trừ những trường hợp đã điều trị hóa trị hoặc xạ trị trước đó.

Phương pháp xét nghiệm đột biến gen. Xét nghiệm đột biến EGFR được thực hiện bằng kỹ thuật Real-time PCR trên thiết bị QuantStudio 5, sử dụng bộ kit EGFR Mutation Analysis Trial Kit (EntroGen, Inc.) được FDA Mỹ công nhận. Kỹ thuật này dựa trên đầu dò Taqman probe, phát hiện đồng thời 8 loại đột biến EGFR chỉ trong khoảng 2 giờ. Lý do lựa chọn phương pháp này: độ nhạy và độ đặc hiệu cao, phù hợp với mẫu mô FFPE (formalin-fixed paraffin-embedded) thường gặp trong thực hành lâm sàng.

Phân tích thống kê sử dụng phần mềm SPSS 20.0 với kiểm định Chi bình phương và kiểm định chính xác Fisher khi có trên 20% ô có giá trị mong đợi nhỏ hơn 5. Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi p < 0,05.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Tỷ lệ đột biến gen EGFR ở mức cao. Trong 115 bệnh nhân UTBMT phổi nghiên cứu, có 48 trường hợp dương tính với đột biến gen EGFR, chiếm tỷ lệ 41,7%. Tỷ lệ này tương đồng với các nghiên cứu trong nước như nghiên cứu của Phạm Mai Thủy Tiên (2019) với tỷ lệ 38,3% và cao hơn đáng kể so với tỷ lệ ở quần thể phương Tây (khoảng 10–15%). Kết quả này có thể được trực quan hóa qua biểu đồ tròn phân chia tỷ lệ đột biến dương tính/âm tính, hoặc biểu đồ cột so sánh theo từng vị trí exon.

Phát hiện 2: Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật. Quần thể nghiên cứu có tuổi trung bình 60,5 ± 10,15 tuổi (dao động 35–90 tuổi), với nhóm tuổi 60–69 chiếm tỷ lệ cao nhất (36,5%) và nhóm 50–59 tuổi chiếm 32,2%. Nam giới chiếm ưu thế rõ rệt với 66%, tỷ số nam/nữ là 1,95/1. Tỷ lệ bệnh nhân có thói quen hút thuốc lá là 53,9%, trong đó gần như toàn bộ là nam giới (59/62 trường hợp hút thuốc). Dữ liệu này phù hợp với đặc điểm dịch tễ ung thư phổi tại Việt Nam.

Phát hiện 3: Phân bố địa lý phản ánh vai trò của Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ. Bệnh nhân đến từ 11 tỉnh thành khu vực đồng bằng sông Cửu Long, trong đó thành phố Cần Thơ chiếm 38,3%, tiếp theo là Sóc Trăng (19,1%), Hậu Giang (16,5%) và Vĩnh Long (11,3%). Điều này khẳng định vai trò trung tâm của bệnh viện trong điều trị ung thư toàn vùng. Bản đồ phân bố địa lý hoặc biểu đồ cột theo tỉnh thành sẽ minh họa rõ sự tập trung này.

Phát hiện 4: Đặc điểm bệnh phẩm phản ánh thực tiễn lâm sàng. Bệnh phẩm sinh thiết xuyên thành ngực chiếm tỷ lệ cao nhất với 63,5%, phản ánh thực tế phần lớn bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn không còn khả năng phẫu thuật triệt căn. Mô di căn chiếm 27,8% và bệnh phẩm phẫu thuật chỉ chiếm 7%, cho thấy tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đến điều trị khi bệnh đã tiến triển xa.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ đột biến EGFR 41,7% trong nghiên cứu này phù hợp với xu hướng chung được ghi nhận ở quần thể Đông Á, nơi đột biến EGFR phổ biến hơn hẳn so với người châu Âu hay Bắc Mỹ. Điều này được lý giải bởi sự khác biệt về yếu tố di truyền chủng tộc và đặc điểm phơi nhiễm môi trường. Nghiên cứu của Fangliang Lu (2016) tại Trung Quốc trên 269 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ đột biến EGFR là 60,3% — cao hơn kết quả này — một phần do cỡ mẫu và tiêu chí chọn bệnh khác nhau.

Đặc biệt, mối liên quan giữa đột biến EGFR với giới tính nữ và thói quen không hút thuốc lá — xu hướng được xác nhận bởi nhiều nghiên cứu quốc tế — là cơ sở khoa học để các bác sĩ lâm sàng ưu tiên xét nghiệm đột biến EGFR ngay cả với bệnh nhân nữ không hút thuốc. Các kết quả liên quan giữa đột biến EGFR với típ mô bệnh học, giai đoạn bệnh và kích thước u cung cấp thêm dữ liệu địa phương quan trọng, bổ sung cho bức tranh toàn quốc về bệnh UTBMT phổi tại Việt Nam.


Đề xuất và khuyến nghị

1. Mở rộng tầm soát đột biến gen EGFR cho tất cả bệnh nhân UTBMT phổi. Các cơ sở y tế khu vực đồng bằng sông Cửu Long cần triển khai xét nghiệm đột biến EGFR bắt buộc cho 100% bệnh nhân được chẩn đoán UTBMT phổi không tế bào nhỏ trong vòng 2 năm tới. Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ có thể đóng vai trò trung tâm xét nghiệm phân tử cho toàn vùng nhằm giảm chi phí và rút ngắn thời gian trả kết quả xuống còn 48–72 giờ.

2. Tăng cường phát hiện sớm thông qua sàng lọc bằng CT-scan liều thấp. Các Sở Y tế tỉnh thành khu vực cần triển khai chương trình sàng lọc ung thư phổi bằng CT-scan liều thấp cho nhóm nguy cơ cao (nam giới trên 50 tuổi, hút thuốc lá ≥ 10 điếu/ngày từ 5 năm trở lên) với mục tiêu tăng tỷ lệ phát hiện giai đoạn I–II từ mức hiện tại lên ít nhất 30% trong vòng 3 năm. CT-scan nhạy hơn X-quang ngực thông thường 4 lần và có thể phát hiện khối u từ 0,8–1 cm.

3. Đào tạo nâng cao năng lực đọc kết quả Real-time PCR cho nhân lực y tế địa phương. Trường Đại học Y Dược Cần Thơ cần tích hợp nội dung kỹ thuật sinh học phân tử trong ung thư học vào chương trình đào tạo sau đại học, đào tạo ít nhất 20 kỹ thuật viên và bác sĩ chuyên khoa trong vòng 12 tháng tới. Việc chuẩn hóa quy trình đọc kết quả theo hướng dẫn của bộ kit EntroGen cần được thực hiện nhất quán tại tất cả các cơ sở có máy Real-time PCR.

4. Xây dựng cơ sở dữ liệu đột biến gen EGFR cấp vùng. Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ cần thiết lập hệ thống ghi nhận và theo dõi dữ liệu đột biến gen EGFR theo thời gian thực, kết nối với mạng lưới bệnh viện ung bướu toàn quốc. Dữ liệu từ ít nhất 500 bệnh nhân trong 3 năm tiếp theo sẽ tạo nền tảng cho nghiên cứu đa trung tâm cấp quốc gia về hiệu quả điều trị EGFR TKIs tại Việt Nam.

5. Nâng cao nhận thức cộng đồng về yếu tố nguy cơ và triệu chứng sớm. Ngành y tế địa phương cần triển khai chiến dịch truyền thông tại 11 tỉnh thành đồng bằng sông Cửu Long, tập trung vào đối tượng nam giới trên 40 tuổi có thói quen hút thuốc lá và phụ nữ không hút thuốc — nhóm có nguy cơ đột biến EGFR cao. Mục tiêu đưa ít nhất 15% bệnh nhân đến khám và phát hiện ở giai đoạn I–IIB thay vì giai đoạn IV như hiện tại.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Bác sĩ lâm sàng chuyên khoa ung thư và hô hấp tại các bệnh viện khu vực đồng bằng sông Cửu Long sẽ tìm thấy dữ liệu thực tiễn về tỷ lệ đột biến EGFR (41,7%) và các yếu tố liên quan tại địa phương, giúp tối ưu hóa chiến lược chỉ định xét nghiệm và lựa chọn phác đồ điều trị nhắm trúng đích. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu tham chiếu về phân bố típ mô bệnh học và đặc điểm lâm sàng phù hợp với quần thể bệnh nhân miền Nam Việt Nam.

Nhà nghiên cứu và học viên sau đại học chuyên ngành y học hình thái, ung thư học và sinh học phân tử có thể sử dụng luận văn này như một nguồn tham khảo về phương pháp nghiên cứu cắt ngang có phân tích, quy trình thực hiện Real-time PCR trên mẫu FFPE và cách phân tích mối liên quan giữa đột biến gen với đặc điểm lâm sàng. Luận văn cũng là nền tảng cho các nghiên cứu theo dõi dọc hoặc thử nghiệm lâm sàng tiếp theo.

Cán bộ quản lý y tế và hoạch định chính sách tại Sở Y tế các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long có thể dựa trên số liệu dịch tễ học của nghiên cứu — 11 tỉnh thành phân bố bệnh nhân, đặc điểm hút thuốc lá (53,9%) — để xây dựng chương trình phòng chống ung thư phổi phù hợp với đặc thù địa phương và phân bổ ngân sách đầu tư trang thiết bị xét nghiệm sinh học phân tử.

Kỹ thuật viên và bác sĩ giải phẫu bệnh tại các bệnh viện tuyến tỉnh có thể tham khảo quy trình chi tiết xét nghiệm đột biến EGFR bằng Real-time PCR được mô tả đầy đủ trong luận văn, từ bước lấy và xử lý bệnh phẩm, tách chiết DNA từ mẫu FFPE, đến cách đọc và phân tích kết quả theo hướng dẫn ngưỡng Ct của kit EntroGen, phục vụ cho việc chuẩn hóa quy trình tại cơ sở.


Câu hỏi thường gặp

1. Đột biến gen EGFR là gì và tại sao nó quan trọng trong điều trị ung thư phổi?

Gen EGFR nằm trên cánh ngắn nhiễm sắc thể số 7 (locus 7p12), mã hóa thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì có hoạt tính tyrosine kinase. Khi gen này đột biến tại các exon 18–21, protein EGFR luôn ở trạng thái hoạt hóa, thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh không kiểm soát. Tầm quan trọng của xét nghiệm này là giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp với thuốc điều trị nhắm trúng đích EGFR TKIs, với tỷ lệ đáp ứng lên đến 60–80%, vượt xa hóa trị thông thường.

2. Tỷ lệ đột biến gen EGFR 41,7% tại Cần Thơ có cao bất thường không?

Tỷ lệ này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm của quần thể Đông Á. Các nghiên cứu tại Trung Quốc ghi nhận tỷ lệ từ 38–60%, nghiên cứu tại Hàn Quốc (Hee-Young Yoon, 2020) trên 1.020 bệnh nhân cho kết quả 38,0%. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Phạm Mai Thủy Tiên (2019) trên 227 bệnh nhân ghi nhận 38,3% và của Phạm Thị Mai (2019) là 39%. Tỷ lệ này cao hơn ở người châu Âu (10–15%) do sự khác biệt về cấu trúc gen chủng tộc.

3. Phương pháp Real-time PCR có ưu điểm gì so với các phương pháp xét nghiệm đột biến gen khác?

Real-time PCR với bộ kit EntroGen được FDA Mỹ công nhận có thể phát hiện đồng thời 8 loại đột biến EGFR phổ biến chỉ trong khoảng 2 giờ, phù hợp với mẫu mô FFPE thường gặp trong thực hành lâm sàng. Phương pháp này có độ nhạy cao, có thể phát hiện đột biến ngay cả khi tỷ lệ tế bào ung thư thấp, kiểm soát chất lượng qua chứng nội (IC) và chứng ngoại (PC/NCT), và chi phí hợp lý hơn giải trình tự thế hệ mới (NGS).

4. Đột biến gen EGFR có liên quan đến thói quen hút thuốc lá không?

Các nghiên cứu quốc tế và kết quả tại Cần Thơ đều cho thấy đột biến EGFR phổ biến hơn ở nhóm không hút thuốc lá. Nghiên cứu của Phạm Mai Thủy Tiên (2019) ghi nhận tỷ lệ đột biến EGFR dương tính ở nhóm không hút thuốc là 56,6%, so với chỉ 24,4% ở nhóm hút thuốc. Tại Cần Thơ, 53,9% bệnh nhân có hút thuốc lá, gần như toàn bộ là nam giới, điều này ảnh hưởng đến phân bố đột biến gen theo giới tính trong nghiên cứu.

5. Bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến phổi nào nên được xét nghiệm đột biến EGFR?

Hiện nay, hướng dẫn điều trị khuyến cáo xét nghiệm đột biến EGFR cho tất cả bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (chiếm khoảng 80% tổng số ca ung thư phổi), đặc biệt ưu tiên ở phụ nữ không hút thuốc và bệnh nhân gốc Đông Á. UTBMT chiếm khoảng 40% tổng số ca ung thư phổi và có tỷ lệ đột biến EGFR cao nhất trong các phân típ mô bệnh học, do đó là nhóm được hưởng lợi nhiều nhất từ điều trị nhắm trúng đích.


Kết luận

  • Tỷ lệ đột biến gen EGFR đạt 41,7% (48/115 bệnh nhân) tại Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ, phù hợp với đặc điểm quần thể Đông Á và cung cấp dữ liệu tham chiếu quan trọng cho khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
  • Xét nghiệm Real-time PCR bằng kit thương phẩm được FDA công nhận là phương pháp khả thi, tin cậy và có thể triển khai rộng rãi tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh khu vực miền Nam.
  • Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật với tuổi trung bình 60,5 tuổi, nam giới chiếm 66%, tỷ lệ hút thuốc lá 53,9% — cơ sở để hoạch định chương trình sàng lọc và phòng ngừa có trọng điểm.
  • Mối liên quan giữa đột biến EGFR với giới tính, thói quen hút thuốc, típ mô bệnh học và độ biệt hóa cung cấp bằng chứng khoa học cục bộ hỗ trợ quyết định lâm sàng trong chỉ định xét nghiệm và lựa chọn phác đồ.
  • Bước tiếp theo cần triển khai nghiên cứu theo dõi dọc trên cỡ mẫu lớn hơn (tối thiểu 300 bệnh nhân), mở rộng sang phân tích các đột biến gen khác (ALK, ROS1, KRAS) và đánh giá hiệu quả thực tế của điều trị EGFR TKIs tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long.

Luận văn là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho bác sĩ lâm sàng, nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách y tế quan tâm đến ung thư phổi tại Việt Nam. Để tiếp cận toàn văn và dữ liệu chi tiết, vui lòng liên hệ Thư viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ hoặc Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ.