Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Các bệnh lý về cơ xương khớp (CXK) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau đớn kéo dài, suy giảm khả năng vận động và gia tăng tỷ lệ tàn phế. Bên cạnh các liệu pháp y học hiện đại, việc sử dụng các chế phẩm y học cổ truyền (YHCT) để điều trị và hỗ trợ điều trị bệnh CXK đang có xu hướng gia tăng, với hơn 50% bệnh nhân lựa chọn các bài thuốc và sản phẩm có nguồn gốc từ dược liệu. Trong đó, cồn thuốc dùng ngoài để xoa bóp là dạng bào chế phổ biến nhờ tính tiện dụng, khả năng giảm đau nhanh và quy trình sản xuất tương đối đơn giản.

Tuy nhiên, sự đa dạng của các sản phẩm thuốc dùng ngoài trên thị trường đặt ra thách thức lớn về kiểm soát chất lượng, khi nhiều chế phẩm chưa có quy trình bào chế chuẩn hóa cũng như thiếu các tiêu chuẩn định tính, định lượng hoạt chất rõ ràng. Bài thuốc xoa bóp YB (nguồn gốc từ Yên Bái) là một phương thuốc cổ truyền được sử dụng trong điều trị các chứng đau nhức cơ, xương, khớp do phong hàn thấp trệ hoặc chấn thương huyết ứ. Nhằm chuẩn hóa quy trình điều chế và cung cấp công cụ kiểm nghiệm khoa học cho bài thuốc, đề tài đã được triển khai với các nội dung cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Điều chế dịch chiết cồn bài thuốc xoa bóp YB.
    2. Khảo sát chỉ tiêu định tính, định lượng dịch chiết cồn bài thuốc xoa bóp YB.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Ethyl p-methoxycinnamat (EPMC) trong dịch chiết cồn bài thuốc xoa bóp YB bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
    • Khảo sát các điều kiện chiết xuất (phương pháp chiết, dung môi, tỷ lệ dung môi/dược liệu, nhiệt độ, thời gian) bằng phương pháp khảo sát cố định từng yếu tố (OFAT).
    • Xây dựng quy trình định tính các vị thuốc trong bài thuốc bằng sắc ký lớp mỏng (TLC).
    • Ứng dụng quy trình định lượng EPMC trên các mẻ điều chế thực nghiệm.
  • Đối tượng nghiên cứu: 6 vị dược liệu cấu thành bài thuốc xoa bóp YB (Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác) và hoạt chất chỉ thị Ethyl p-methoxycinnamat (EPMC) có nguồn gốc chính từ Địa liền.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện tại Bộ môn Dược học cổ truyền – Khoa Dược liệu & Dược học cổ truyền, Trường Đại học Dược Hà Nội (năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

  • Lý luận Y học cổ truyền: Bệnh lý xương khớp thuộc phạm vi chứng tý (nguyên nhân do ngoại tà Phong - Hàn - Thấp xâm nhập vào kinh lạc kết hợp với chính khí hư suy, can thận suy yếu). Bài thuốc YB có công năng khu phong trừ thấp, tán hàn thông lạc, trong đó:
    • Quân: Thiên niên kiện (trừ phong thấp, thông kinh hoạt lạc).
    • Thần: Địa liền, Thương truật, Quế chi (giải biểu tán hàn, ôn kinh thông dương).
    • Tá: Đại hồi (khử hàn, ấm kinh), Huyết giác (hoạt huyết giảm đau).
    • Sứ: Cồn (dung môi dẫn thuốc).
  • Cơ sở dược lý và hóa học: EPMC (Ethyl 3-(4-methoxyphenyl) prop-2-enoate, $C_{12}H_{14}O_3$, $M = 206,24\text{ g/mol}$) là hoạt chất ester chính trong thân rễ Địa liền, có tác dụng chống viêm thông qua ức chế cyclooxygenase (ức chế mạnh COX-2 ở mức 57,82% so với COX-1 ở mức 42,9%) và ức chế lipoxygenase (LOX), đồng thời có tác dụng giảm đau, kháng khuẩn và chống oxy hóa.
  • Tiêu chuẩn áp dụng: Dược điển Việt Nam V (DĐVN V) đối với nguyên liệu dược liệu; Hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích của Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính thống (AOAC).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tối ưu hóa chiết xuất: Sử dụng phương pháp cố định một yếu tố (OFAT - One Factor at a Time) để lần lượt khảo sát: phương pháp chiết (ngâm, hồi lưu, ngấm kiệt, siêu âm), nồng độ dung môi (EtOH 30%, 60%, 90%), tỷ lệ dung môi/dược liệu (10, 15, 20, 30, 40 ml/g), nhiệt độ bể chiết (70°C, 80°C, 90°C, 100°C) và thời gian chiết (30, 60, 90, 120 phút). Thông số đánh giá là hàm lượng EPMC ($\mu\text{g/ml}$).
  • Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Thẩm định phương pháp định lượng EPMC trên hệ thống HPLC Shimadzu theo các chỉ tiêu: tính thích hợp hệ thống, độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính, độ lặp lại (trong ngày và trung gian), độ đúng (tỷ lệ thu hồi) và giới hạn phát hiện/định lượng (LOD/LOQ).
  • Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC): Xây dựng quy trình xử lý mẫu chiết chọn lọc theo nhóm hoạt chất và triển khai sắc ký bản mỏng (Silica gel 60 $F_{254}$) nhằm định tính riêng biệt từng vị dược liệu trong chế phẩm phức tạp.
  • Xử lý số liệu: Tính toán thống kê và phân tích hồi quy tuyến tính bằng công cụ Data Analysis trong Microsoft Excel.

Nguyên vật liệu và thiết bị

  • Dược liệu: Đạt tiêu chuẩn DĐVN V, kích thước hạt thô 2–3 mm.
  • Chất chuẩn: Ethyl p-methoxycinnamat (độ tinh khiết 95,79% HPLC, mua từ Shanghai Haohong Biomedical Technology Co.).
  • Thiết bị: Hệ thống HPLC Shimadzu (Bơm LC-30AD, Detector SPD-M20A DAD, hệ thống tiêm mẫu SIL-30AC, bộ ổn nhiệt cột CTO-10AS); buồng soi tử ngoại Viber Lourmat; bể siêu âm công suất 800W.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức tổng quan về dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của các bệnh cơ xương khớp phổ biến (viêm khớp dạng thấp, gout, thoái hóa khớp, loãng xương) theo cả YHHĐ và YHCT (chứng tý, các thể phong hàn thấp tý, phong thấp nhiệt tý, can thận hư).

Nội dung chương trình bày chi tiết về xuất xứ, công năng, chủ trị, thành phần hóa học và tác dụng dược lý của 6 vị thuốc trong bài thuốc YB:

  • Địa liền: Chứa tinh dầu với thành phần chính là EPMC (51,6%), ethylcinnamat (16,5%), các hợp chất phenolic và terpenoid.
  • Thương truật: Chứa atractylon, atractylodin, các polyacetylen, có tác dụng chống viêm qua ức chế NO, $PGE_2$.
  • Đại hồi: Chứa trans-anethol (84–93%), acid shikimic, flavonoid.
  • Quế chi: Chứa aldehyd cinnamic, acid cinnamic, cinnacassin.
  • Thiên niên kiện: Chứa tinh dầu (linalool, terpinen-4-ol) và saponin sesquiterpenoid (homalomenol).
  • Huyết giác: Chứa các dẫn chất phenolic (loureirin A, B, C, D) và saponin steroid.

Đồng thời, chương này tổng kết các nghiên cứu định lượng EPMC trước đó bằng các phương pháp HPTLC, TLC đo mật độ quang và HPLC, từ đó cung cấp cơ sở để tác giả lựa chọn kỹ thuật HPLC với cột pha đảo $C_{18}$ và detector DAD.


CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị mẫu, hóa chất, thiết bị và các bước thực nghiệm:

  • Xây dựng điều kiện HPLC định lượng EPMC:
    • Cột sắc ký: $C_{18}$ Inertsustain GL Sciences ($250 \times 4,6\text{ mm}$; $5\ \mu\text{m}$).
    • Pha động: MeOH – Nước ($85:15$, tt/tt).
    • Tốc độ dòng: 1,0 ml/phút; Nhiệt độ cột: 40°C; Thể tích tiêm: $5\ \mu\text{l}$.
    • Bước sóng phát hiện: 309 nm (đỉnh hấp thụ cực đại của EPMC trên phổ UV-Vis).
  • Quy trình thẩm định phương pháp phân tích: Thiết lập cụ thể cách tạo mẫu trắng, mẫu placebo (mẫu dịch chiết bài thuốc đã bị thủy phân phá hủy este EPMC bằng NaOH 0,1g và trung hòa), mẫu thử và mẫu thử thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ (80%, 100%, 120%).
  • Quy trình chiết xuất OFAT: Cố định khối lượng một thang thuốc/mẻ, biến thiên từng thông số chiết xuất để đo hàm lượng EPMC dịch chiết thu được.
  • Quy trình định tính TLC: Thiết kế quy trình chiết chọn lọc để loại tạp và làm giàu nhóm chất đích cho từng vị thuốc nhằm khắc phục hiện tượng chồng vết trên sắc ký đồ của hỗn hợp đa dược liệu.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

1. Kết quả xây dựng và thẩm định phương pháp HPLC định lượng EPMC

  • Tính thích hợp hệ thống: Tiêm lặp lại 6 lần dung dịch chuẩn EPMC $60\ \mu\text{g/ml}$, thu được thời gian lưu trung bình là 5,658 phút ($RSD = 0,140% \le 1,0%$) và diện tích pic trung bình là 2.039.703 ($RSD = 0,250% \le 2,0%$).
  • Tính đặc hiệu: Mẫu dung môi và mẫu placebo không xuất hiện pic tại thời gian lưu 5,658 phút. Pic EPMC trong mẫu thử tách hoàn toàn khỏi các pic thành phần khác; hệ số tương đồng phổ (Match factor) giữa pic trong mẫu thử và mẫu chuẩn đạt 0,99.
  • Khoảng tuyến tính: Khảo sát trong khoảng nồng độ $9,85 - 147,71\ \mu\text{g/ml}$ với 6 mức nồng độ ($S_1 - S_6$). Phương trình hồi quy tuyến tính xác định được là $y = 31786x + 136711$ với hệ số tương quan $R = 0,9990$ ($R^2 = 0,9982$).
STT Dung dịch chuẩn Nồng độ ($\mu\text{g/ml}$) Diện tích pic ($\text{mAU}\cdot\text{s}$)
1 $S_1$ 9,85 433.413
2 $S_2$ 29,54 1.049.519
3 $S_3$ 59,08 2.042.180
4 $S_4$ 73,85 2.442.856
5 $S_5$ 98,47 3.387.966
6 $S_6$ 147,71 4.767.004
  • Độ lặp lại: Đánh giá trên 6 mẫu thử/ngày trong 2 ngày riêng biệt.
    • Độ lặp lại trong ngày: Ngày 1 đạt hàm lượng trung bình $144,85\ \mu\text{g/ml}$ ($RSD = 1,64%$); Ngày 2 đạt hàm lượng trung bình $144,41\ \mu\text{g/ml}$ ($RSD = 1,00%$).
    • Độ lặp lại trung gian ($n=12$): $RSD = 1,31%$ (thỏa mãn tiêu chuẩn AOAC $\le 5,3%$).
  • Độ đúng (Tỷ lệ thu hồi): Khảo sát 9 mẫu thử thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ 80%, 100%, 120%. Tỷ lệ thu hồi trung bình đạt 98,0% ($RSD = 1,03%$), nằm trong khoảng chấp nhận $90,0 - 107,0%$.
  • Giới hạn phát hiện (LOD) và định lượng (LOQ):
    • $\text{LOD} = 0,25\ \mu\text{g/ml}$ ($S/N = 3,36$).
    • $\text{LOQ} = 0,75\ \mu\text{g/ml}$ ($S/N = 10,42$).

2. Kết quả khảo sát điều kiện điều chế dịch chiết cồn bài thuốc YB

Dựa trên phương pháp OFAT, các thông số chiết xuất tối ưu được xác định như sau:

  • Phương pháp chiết: Chiết hồi lưu cho hàm lượng EPMC cao nhất ($168,93\ \mu\text{g/ml}$), vượt trội so với ngấm kiệt, siêu âm và phương pháp ngâm lạnh ($128,16\ \mu\text{g/ml}$).
  • Dung môi chiết: Hàm lượng EPMC khi chiết bằng EtOH 90% chỉ tăng 2,5% so với EtOH 60%. Do EtOH 90% dễ gây kích ứng da, bay hơi quá nhanh và có nguy cơ cháy nổ cao, tác giả chọn dung môi EtOH 60%.
  • Tỷ lệ dung môi/dược liệu: Tỷ lệ 20:1 (ml/g) được chọn nhằm cân bằng giữa tổng lượng hoạt chất chiết kiệt và nồng độ hoạt chất trong dịch chiết (đạt trên ngưỡng $IC_{50} = 165\ \mu\text{g/ml}$ trong ức chế COX).
  • Nhiệt độ bể chiết: 80°C cho hàm lượng EPMC đạt đỉnh ($193,36\ \mu\text{g/ml}$). Ở nhiệt độ cao hơn (90°C, 100°C), hàm lượng EPMC suy giảm do liên kết ester bị nhiệt phân hủy.
  • Thời gian chiết: 60 phút cho hàm lượng EPMC cao nhất ($194,74\ \mu\text{g/ml}$); kéo dài thời gian chiết sang 90 hay 120 phút làm giảm hàm lượng hoạt chất do tiếp xúc nhiệt kéo dài.

3. Kết quả khảo sát chỉ tiêu chất lượng của dịch chiết cồn

a) Định tính 6 vị thuốc bằng sắc ký lớp mỏng (TLC)
Vị thuốc Nhóm hoạt chất đích Hệ pha động (tt/tt) Thuốc thử phát hiện Kết quả nhận diện
Địa liền & EPMC Tinh dầu (EPMC) n-Hexan – Ethyl acetat ($8:2$) $H_2SO_4$ 10%/EtOH, sấy 105°C, soi UV 365 nm Mẫu thử có 7 vết trùng với Địa liền; có 1 vết trùng với chuẩn EPMC tại $R_f = 0,59$ (màu xanh lơ).
Thương truật Tinh dầu (atractylon, atractylodin) n-Hexan – Ethyl acetat ($10:0,8$) Vanilin/EtOH 96%, sấy 105°C Mẫu thử có 5 vết trùng với Thương truật đối chiếu ($R_f$: 0,10; 0,22; 0,35; 0,49; 0,60).
Đại hồi Dẫn chất oxy hóa của acid shikimic Toluen – EA – Acid formic ($5:4:1$) $Fe_2(SO_4)_3$ 2%/EtOH 96%, ánh sáng thường Mẫu thử xuất hiện vết màu nâu đen tại $R_f = 0,64$ trùng khớp với Đại hồi đối chiếu.
Quế chi Acid cinnamic Toluen – EA – Acid formic ($5:4:1$) Soi ánh sáng thường Mẫu thử xuất hiện vết màu đen tại $R_f = 0,76$ trùng khớp với Quế chi đối chiếu.
Thiên niên kiện Saponin EA – Acid formic – Acid acetic – Nước ($15:1:1:2$) Vanilin/EtOH 96%, sấy 105°C Mẫu thử có 3 vết trùng với đối chiếu ($R_f$: 0,42; 0,79; 0,90).
Huyết giác Hợp chất phenolic / Flavonoid Toluen – EA ($9:1$) Vanilin/EtOH 96%, sấy 105°C Mẫu thử có 3 vết trùng với Huyết giác đối chiếu ($R_f$: 0,23; 0,50; 0,83).
b) Định lượng EPMC trong các mẻ điều chế thực nghiệm

Phương pháp HPLC đã xây dựng được áp dụng để định lượng EPMC trên 3 mẻ chiết điều chế theo quy trình tối ưu:

Mẻ điều chế Hàm lượng EPMC ($\mu\text{g/ml}$)
Mẻ 1 199,69
Mẻ 2 195,80
Mẻ 3 196,18
Trung bình 197,22
RSD (%) 1,09%

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được thông số kỹ thuật tối ưu cho quy trình điều chế cồn xoa bóp YB: chiết hồi lưu với dung môi Ethanol 60%, tỷ lệ dung môi/dược liệu là 20 ml/g, nhiệt độ bể chiết 80°C, thời gian chiết 60 phút.
  • Xây dựng thành công phương pháp định lượng hoạt chất EPMC bằng HPLC-DAD với độ lặp lại cao ($RSD = 1,31%$), độ đúng tốt (thu hồi 98,0%), khoảng tuyến tính rộng ($9,85 - 147,71\ \mu\text{g/ml}$, $R = 0,9990$), $\text{LOD} = 0,25\ \mu\text{g/ml}$ và $\text{LOQ} = 0,75\ \mu\text{g/ml}$.
  • Thiết lập hệ thống quy trình xử lý mẫu và bản mỏng TLC nhận diện đặc hiệu đầy đủ 6 vị dược liệu thành phần trong bài thuốc.
  • Hàm lượng EPMC trung bình trong 3 mẻ điều chế thực nghiệm đạt $197,22\ \mu\text{g/ml}$ với độ biến thiên giữa các mẻ rất thấp ($RSD = 1,09%$).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

  • Trong quá trình chiết xuất bài thuốc ở quy mô thực nghiệm hoặc sản xuất, cần kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ không vượt quá 80°C và thời gian không quá 60 phút để tránh phân hủy nhiệt đối với các hoạt chất este kém bền như EPMC.
  • Đối với kiểm nghiệm TLC đa thành phần, tác giả khuyến nghị không dùng phương pháp chiết tổng thể không chọn lọc vì gây chồng chéo vết; cần áp dụng phương pháp chiết tách theo nhóm tính chất hóa lý (như phản ứng oxy hóa acid shikimic bằng $KMnO_4$ để định tính Đại hồi, hoặc chiết saponin bằng n-butanol bão hòa nước cho Thiên niên kiện).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đã giải quyết được vấn đề định lượng EPMC trong nền mẫu phức tạp chứa nhiều vị thuốc cổ truyền bằng phương pháp HPLC có độ chọn lọc và độ chính xác cao.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về dấu vân tay hóa học (TLC fingerprinting) và quy trình bào chế chuẩn, làm cơ sở xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho bài thuốc xoa bóp YB.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô thực nghiệm mới dừng lại ở mức phòng thí nghiệm (khảo sát trên các mẻ tương đương 1 bài thuốc), chưa triển khai thử nghiệm ở quy mô pilot hoặc sản xuất công nghiệp do giới hạn về nguồn dược liệu.
    • Chưa tiến hành khảo sát độ ổn định của dịch chiết cồn và hàm lượng EPMC theo thời gian bảo quản dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nâng cấp quy mô điều chế lên pilot và tối ưu hóa thiết bị sản xuất công nghiệp.
    • Khảo sát độ ổn định hóa học và hạn dùng của chế phẩm cồn thuốc xoa bóp YB.
    • Đánh giá tác dụng dược lý thực nghiệm (in vivo) về tác dụng giảm đau, chống viêm của toàn bài thuốc trên mô hình động vật.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên sau đại học và nghiên cứu viên các chuyên ngành Dược học cổ truyền, Dược liệu - Dược học thực vật, và Kiểm nghiệm thuốc.
    • Các cơ sở sản xuất thuốc YHCT và phòng kiểm nghiệm chất lượng chế phẩm đông dược.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Kỹ thuật xử lý mẫu chiết chọn lọc phân tách các nhóm hợp chất (tinh dầu, este, acid hữu cơ, saponin, dẫn chất phenolic) phục vụ định tính TLC trong chế phẩm đông dược đa thành phần.
    • Điều kiện sắc ký và phương pháp thẩm định HPLC theo hướng dẫn AOAC đối với hoạt chất este EPMC.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần bài thuốc xoa bóp YB gồm những vị thuốc nào và vai trò theo YHCT ra sao?

Bài thuốc gồm 6 vị: Địa liền (1562,5 mg), Thương truật (1562,5 mg), Đại hồi (1562,5 mg), Quế chi (1562,5 mg), Thiên niên kiện (3125 mg) và Huyết giác (3125 mg). Trong bài thuốc, Thiên niên kiện đóng vai trò là Quân; Địa liền, Thương truật, Quế chi là Thần; Đại hồi, Huyết giác là Tá; Cồn đóng vai trò là Sứ.

2. Tại sao tác giả lựa chọn dung môi Ethanol 60% thay vì Ethanol 90% dù Ethanol 90% cho hàm lượng EPMC cao nhất?

Hàm lượng EPMC khi chiết bằng EtOH 90% chỉ tăng 2,5% so với EtOH 60% (mức tăng không đáng kể). Tuy nhiên, EtOH 90% có nhược điểm dễ bay hơi làm giảm khả năng bám dính trên da, có nguy cơ gây kích ứng da khi dùng trực tiếp, chi phí cao và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ trong sản xuất. Vì vậy, EtOH 60% là lựa chọn an toàn và hiệu quả.

3. Điều kiện phân tích HPLC tối ưu để định lượng EPMC là gì?

Phép phân tích thực hiện trên cột $C_{18}$ Inertsustain GL Sciences ($250 \times 4,6\text{ mm}$; $5\ \mu\text{m}$), nhiệt độ cột 40°C, thể tích tiêm $5\ \mu\text{l}$, detector DAD tại bước sóng 309 nm, tốc độ dòng 1,0 ml/phút với pha động MeOH – Nước ($85:15$, tt/tt).

4. Thách thức lớn nhất khi định tính Đại hồi bằng TLC là gì và tác giả đã giải quyết như thế nào?

Thành phần chính của Đại hồi là trans-anethol dễ bị trùng lẫn với tinh dầu vỏ Quế, trong khi acid shikimic không thể tách trực tiếp khỏi chất màu nền mẫu. Tác giả đã giải quyết bằng cách oxy hóa acid shikimic bằng lượng dư dung dịch $KMnO_4$ 5% để tạo dẫn chất ít phân cực hơn, sau đó chiết bằng ethyl acetat và hiện màu bằng dung dịch $Fe_2(SO_4)_3$ 2%/EtOH để tạo phức màu nâu đen đặc trưng tại $R_f = 0,64$.

5. Kết quả thẩm định độ đúng và độ lặp lại của phương pháp HPLC định lượng EPMC đạt bao nhiêu?

Độ đúng qua phép thử thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ (80%, 100%, 120%) đạt tỷ lệ thu hồi trung bình là 98,0% ($RSD = 1,03%$). Độ lặp lại trung gian ($n=12$ qua 2 ngày) đạt $RSD = 1,31%$, đều đáp ứng tốt quy định của AOAC.


Kết luận

Khóa luận đã xây dựng thành công quy trình điều chế dịch chiết cồn bài thuốc xoa bóp YB bằng phương pháp chiết hồi lưu với dung môi Ethanol 60% ở 80°C trong 60 phút. Phương pháp định lượng hoạt chất Ethyl p-methoxycinnamat (EPMC) bằng HPLC-DAD được thiết lập và thẩm định đầy đủ theo tiêu chuẩn AOAC, cho kết quả có độ chính xác, độ lặp lại và độ đặc hiệu cao. Đồng thời, nghiên cứu đã xây dựng thành công bộ quy trình định tính TLC nhận diện dấu vân tay hóa học của cả 6 vị dược liệu cấu thành, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn hóa chế phẩm cồn xoa bóp YB.