Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của hạ tầng Internet, công nghệ thông tin và mạng xã hội đã tác động sâu sắc đến đời sống xã hội, làm thay đổi thói quen mua sắm, tìm kiếm thông tin và hành vi tiêu dùng. Đối với các tổ chức kinh doanh, việc chuyển dịch phương thức tiếp thị từ truyền thống sang môi trường số hóa trở thành một xu hướng khách quan nhằm tiếp cận thị trường rộng lớn, tối ưu hóa chi phí và duy trì năng lực cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Việt Tiến Mạnh (VTM Group) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp quảng cáo trực tuyến tại Việt Nam. Trong quá trình mở rộng mạng lưới, Chi nhánh Sài Gòn (VTM – Saigon) được thành lập nhằm khai thác thị trường năng động tại khu vực phía Nam. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ tại chi nhánh cũng bộc lộ những vướng mắc thực tiễn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của công ty và hiệu quả chiến dịch của khách hàng. Trên cơ sở đó, đề tài "Nghiên cứu các sản phẩm dịch vụ Marketing Online tại công ty CP Việt Tiến Mạnh – Chi nhánh Sài Gòn" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng, làm rõ ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể theo các nhiệm vụ sau:

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm dịch vụ, bản chất của Marketing Online và các công cụ tiếp thị trực tuyến phổ biến.
  2. Về mặt thực tiễn: Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động cung cấp sản phẩm dịch vụ Marketing Online tại Công ty CP Việt Tiến Mạnh – Chi nhánh Sài Gòn giai đoạn 2014 – 2017; đánh giá các kết quả đạt được, chỉ ra các tồn tại và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Về mặt ứng dụng: Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị và chuyên môn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, củng cố năng lực cạnh tranh cho VTM – Saigon.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sản phẩm dịch vụ Marketing Online do Công ty Cổ phần Việt Tiến Mạnh – Chi nhánh Sài Gòn cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Phòng Kinh doanh của VTM – Saigon tại địa chỉ số 21 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/03/2018; chuỗi số liệu thứ cấp phục vụ đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh được tổng hợp trong giai đoạn 2014 – 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các khái niệm chuẩn mực về quản trị và tiếp thị:

  • Khái niệm sản phẩm và dịch vụ: Trích dẫn định nghĩa sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2000, quan điểm của Philip Kotler, cùng giáo trình Marketing đương đại (David Kurtz & Louis Boone, 2013); khái niệm dịch vụ theo Noel Capon (2009) và Philip Kotler (nhấn mạnh tính vô hình và không chuyển giao quyền sở hữu).
  • Bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ: Tính vô hình (phi vật chất); Tính đồng thời không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng; Tính không đồng nhất về chất lượng; Tính không thể lưu trữ.
  • Lý thuyết Marketing Online: Các định nghĩa của Philip Kotler, bách khoa toàn thư Wikipedia về E-Marketing kết hợp hệ thống quản lý quan hệ khách hàng điện tử (ECRM); hệ thống các công cụ chuyên biệt như SEM (Search Engine Marketing – thuật ngữ do Danny Sullivan đề xuất năm 2001, bao gồm SEO và PPC), Social Network Marketing, Email Marketing, Mobile Marketing (MMS, PSMS, WAP) và Affiliate Marketing.
  • Khung phân tích môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô (Kinh tế, Văn hóa – xã hội theo Chaffey 2009, Chính trị – pháp luật, Công nghệ); môi trường vi mô (Đối thủ cạnh tranh, Khách hàng, Nhà cung cấp, Hàng hóa thay thế theo The Dryden Press); và đánh giá nguồn lực nội bộ (Tài chính, Con người, Tiềm lực vô hình).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ do VTM – Saigon cung cấp; số liệu thống kê vĩ mô công bố từ Tổng cục Thống kê (tốc độ tăng trưởng GDP năm 2017 đạt 6,81%, quy mô nền kinh tế đạt 5.007,9 nghìn tỷ đồng, chỉ số CPI bình quân 11 tháng tăng 3,61%); cùng các tài liệu, sách báo và báo cáo ngành trên Internet.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn cá nhân nhóm khách hàng đã sử dụng dịch vụ Marketing Online của công ty; khảo sát thông tin từ nhân viên phòng kinh doanh; phương pháp quan sát và tham gia trực tiếp vào quy trình làm việc thực tế tại đơn vị thực tập.
  • Phương pháp xử lý: Sử dụng phương pháp tổng hợp, thống kê mô tả, phân tích so sánh và đánh giá logic.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Việt Tiến Mạnh – Chi nhánh Sài Gòn (VTM – Saigon)

Chương 1 trình bày khái quát về lịch sử hình thành, cơ cấu quản trị và quy trình vận hành của doanh nghiệp:

  • Tổng công ty VTM thành lập ngày 24/02/2010 tại Hà Nội, vốn điều lệ 10 tỷ VNĐ (cổ đông sáng lập nắm giữ 85%, cổ đông khác 15%), đại diện pháp luật là Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Hoàng Việt. Quy mô nhân sự toàn tập đoàn tính đến tháng 12/2017 đạt 530 người, với 5 công ty con: VTM-IT, VTM-ADTECH, VTM-MD, VTM-AD, VTM-HR.
  • Các mốc phát triển chính: Trở thành đối tác Google SMB Partner (01/03/2014); thành lập Chi nhánh VTM – Saigon (03/10/2014); ký kết trở thành đối tác Facebook Partner (21/05/2015); hợp tác cùng Công ty ValueCommerce (Nhật Bản) ra mắt hệ thống tiếp thị liên kết Civi.vn (22/07/2016). Tính đến cuối năm 2017, VTM Group đã phục vụ hơn 40.000 khách hàng với hơn 15.000 dự án.
  • VTM – Saigon ban đầu thành lập với 4 nhân sự, đến đầu năm 2018 phát triển lên gần 150 nhân viên. Cơ cấu chi nhánh gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Ngô Thái Vinh, Phó Giám đốc Phạm Hồng Trình), 4 phòng Kinh doanh (SG1 do Trương Kim Kiệt, SG2 do Đoàn Tấn Giàu, SG3 do Phạm Nguyễn Trung Nguyên, SG4 do Phạm Thị Hồng Quế phụ trách), Phòng Kế toán (Lê Bích Hằng), Phòng Nhân sự (Trần Thị Cẩm Loan) và Phòng Kỹ thuật (Nguyễn Thị Thanh Nga).
  • Quy trình cung cấp dịch vụ tại VTM – Saigon được chuẩn hóa qua 6 bước: (1) Liên hệ, tìm hiểu nhu cầu khách hàng; (2) Điều tra thị trường ngành hàng của khách; (3) Đề xuất chiến dịch cho khách hàng (lập kế hoạch, KPIs, báo giá); (4) Tiến hành chiến dịch (chuẩn bị banner, từ khóa trước 3–7 ngày, duyệt thanh toán, thiết lập nhóm làm việc); (5) Theo dõi, kiểm tra, báo cáo số liệu KPIs; (6) Điều chỉnh, xử lý phát sinh và thanh lý/gia hạn hợp đồng.
  • Định hướng phát triển giai đoạn 2017–2020: Thực hiện chiến lược "Tăng trưởng đột phá" song hành với "Phát triển bền vững", tập trung vào mở rộng thị phần, chuẩn hóa kỹ thuật và toàn cầu hóa dịch vụ.

Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ Marketing Online

Chương này tập trung phân tích bản chất, công cụ và các nhân tố môi trường chi phối hoạt động Marketing Online:

  • Làm rõ các đặc tính của dịch vụ và sự khác biệt căn bản giữa Marketing Online và Marketing truyền thống thông qua bảng so sánh tổng hợp:
Tiêu chí so sánh Marketing Online Marketing truyền thống
1. Phương thức Internet, các thiết bị số hóa (email, mạng xã hội...) Phương tiện truyền thông đại chúng (truyền hình, báo in...)
2. Khách hàng Tập hợp rộng lớn, dễ phân khúc, tiếp cận chính xác đối tượng mục tiêu Tập hợp ít hơn, bị giới hạn không gian/thời gian, khó chọn lọc nhóm cụ thể
3. Thời gian Vận hành liên tục 24/7, cập nhật thông tin tức thì Giới hạn theo khung giờ phát sóng/xuất bản, mất nhiều thời gian thay đổi
4. Không gian Phạm vi toàn cầu, không bị rào cản địa lý Bị giới hạn theo biên giới quốc gia, khu vực địa lý
5. Tương tác Tương tác hai chiều trực tiếp, đo lường phản hồi theo thời gian thực Khả năng tương tác một chiều hạn chế, mất thời gian dài để nhận phản hồi
6. Lưu trữ thông tin Lưu trữ dữ liệu khách hàng số hóa thuận tiện, dễ tra cứu Khả năng lưu trữ giới hạn, khó khăn trong quản lý và truy xuất
7. Chi phí Linh hoạt, kiểm soát được ngân sách, khả thi với ngân sách nhỏ Chi phí cố định cao, yêu cầu ngân sách quảng cáo lớn
8. Tùy biến nội dung Dễ dàng chỉnh sửa, tối ưu hóa nội dung chiến dịch tức thì Khó hoặc không thể điều chỉnh một khi đã in ấn, phát sóng
  • Khái quát 8 nhóm công cụ kỹ thuật: Website (nền tảng nhận diện thương hiệu), SEM (bao gồm SEO và PPC), Mạng xã hội (Facebook, Youtube), Email Marketing, Mobile Marketing (MMS, PSMS, WAP...), và Affiliate Marketing (Civi.vn).
  • Xác lập vai trò của tiếp thị trực tuyến đối với việc giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp, tạo thuận lợi cho người tiêu dùng và hỗ trợ phát triển sản phẩm mới. Đồng thời thiết lập khung phân tích các yếu tố tác động thuộc môi trường vĩ mô, vi mô và nguồn lực doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ Marketing Online của VTM – Saigon

Chương 3 đi sâu khảo sát các mảng hoạt động thực tế tại chi nhánh:

  • Phân loại danh mục dịch vụ chủ lực tạo doanh thu chính: Thiết kế website, Quảng cáo Facebook Ads, Quảng cáo Google SEM (Google Adwords và mạng hiển thị GDN), Dịch vụ Email Marketing, Nền tảng tiếp thị liên kết Civi.vn. Đối với các dịch vụ bổ trợ (Cốc Cốc, Zalo, Instagram, tổ chức sự kiện, quảng cáo ngoài trời), chi nhánh thực hiện theo hình thức liên kết đối tác bên ngoài.
  • Phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô năm 2017: Tăng trưởng GDP 6,81%, quy mô kinh tế 5.007,9 nghìn tỷ đồng, thu nhập bình quân 2.385 USD/người; CPI bình quân 11 tháng tăng 3,61%; cùng sự gia tăng về tỷ lệ truy cập Internet theo độ tuổi tại Việt Nam.
  • Khảo sát áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn trên thị trường như Công ty CP Tập đoàn Truyền thông và Công nghệ Novaon Ads, Công ty CP Quảng cáo Thông minh (CleverAds).
  • Đánh giá thực trạng triển khai các công cụ cụ thể: Cơ chế phân tích từ khóa, quy trình duyệt mẫu hợp đồng Email Marketing, quy trình thiết lập GDN, phân tích báo cáo dữ liệu định kỳ cho khách hàng.
  • Tổng kết kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 – 2017: Ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu tại thị trường phía Nam (doanh số VTM – Saigon năm 2017 vượt trụ sở chính Hà Nội), mở rộng đội ngũ nhân sự từ 4 lên gần 150 người. Đồng thời, chỉ ra các hạn chế về chất lượng nhân sự mới, tính ổn định của quy trình dịch vụ và công tác quản trị nội bộ.

Chương 4: Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động cung cấp dịch vụ Marketing Online của VTM – Saigon

Dựa trên cơ sở phân tích xu hướng thị trường Internet Việt Nam giai đoạn 2009–2017, bối cảnh thương mại điện tử, dự báo xu hướng công nghệ thông tin – truyền thông đến năm 2025 và mục tiêu tăng trưởng của công ty, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp về sản phẩm: Nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa kỹ thuật chạy quảng cáo Google và Facebook, hoàn thiện giải pháp thiết kế website và nâng cấp nền tảng Affiliate Civi.vn nhằm giảm tỷ lệ lỗi kỹ thuật.
  2. Giải pháp về giá: Xây dựng bảng giá linh hoạt, minh bạch theo từng gói dịch vụ; áp dụng chính sách chiết khấu giá cạnh tranh đối với các hợp đồng dài hạn hoặc khách hàng lớn.
  3. Giải pháp về nhân sự: Tăng cường tuyển dụng nhân sự có chuyên môn, chuẩn hóa chương trình đào tạo nội bộ về kiến thức kỹ thuật và kỹ năng tư vấn cho đội ngũ kinh doanh; xây dựng cơ chế giữ chân nhân tài.
  4. Giải pháp về công tác quản lý: Hoàn thiện quy trình phối hợp liên phòng ban giữa bộ phận Kinh doanh và Kỹ thuật; ứng dụng công cụ quản trị dữ liệu nội bộ để theo dõi tiến độ hợp đồng chặt chẽ.
  5. Giải pháp về dịch vụ chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình hỗ trợ kỹ thuật 24/7, duy trì liên lạc thường xuyên để xử lý sự cố phát sinh trước khi nhận phản ánh từ khách hàng; chuẩn hóa việc lập báo cáo phân tích hiệu quả chiến dịch định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc vận hành và chuỗi cung ứng dịch vụ Marketing Online tại một đại lý truyền thông số thực tế (Agency) ở Việt Nam với quy trình chuẩn 6 bước.
  • Cung cấp các số liệu thực tế về quy mô phát triển của VTM – Saigon từ giai đoạn thành lập năm 2014 (4 nhân sự) đến năm 2018 (gần 150 nhân viên), ghi nhận mốc doanh số năm 2017 vượt qua trụ sở chính Hà Nội trong tổng thể mạng lưới phục vụ hơn 40.000 khách hàng của VTM Group.
  • Hệ thống hóa các dữ liệu vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp đến ngành tiếp thị số tại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2017 (tăng trưởng GDP 6,81%, các dữ liệu người dùng Internet và thương mại điện tử).
  • Đóng góp hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ (Sản phẩm, Giá, Nhân sự, Quản lý, Chăm sóc khách hàng) có tính khả thi đối với mô hình chi nhánh kinh doanh dịch vụ trực tuyến.

So với các nghiên cứu lý thuyết đơn thuần, công trình đã gắn kết các thỏa thuận hợp tác quốc tế (Google SMB Partner, Facebook Partner, ValueCommerce Nhật Bản) với thực tiễn triển khai dịch vụ cho doanh nghiệp trong nước.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khảo sát sơ cấp và quan sát thực tế bị giới hạn trong phạm vi Phòng Kinh doanh tại Chi nhánh Sài Gòn trong khoảng thời gian thực tập 3 tháng (từ 01/01/2018 đến 31/03/2018).
  • Một số dữ liệu chuyên sâu về thuật toán kỹ thuật quảng cáo và dữ liệu tài chính chi tiết của các công ty con thuộc tập đoàn chưa được phân tích toàn diện do tính chất bảo mật thông tin doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với toàn bộ các chi nhánh và công ty con trong hệ thống VTM Group trên toàn quốc.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của tự động hóa, công nghệ dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đối với việc tối ưu hóa chi phí chiến dịch Marketing Online trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Đề tài có giá trị tư liệu thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản lý Công nghiệp, Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp tiếp thị số, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp kết hợp sơ cấp.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị trực tuyến: Tham khảo mô hình phân chia chức năng giữa các phòng ban (Kinh doanh, Kỹ thuật, Kế toán, Nhân sự) và quy trình 6 bước từ tiếp cận khách hàng đến theo dõi KPIs và xử lý phát sinh.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng so sánh 8 tiêu chí giữa Marketing Online và Marketing truyền thống tại Chương 2; sơ đồ tổ chức chi nhánh và quy trình cung ứng dịch vụ chi tiết tại Chương 1 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Việt Tiến Mạnh (VTM Group) và Chi nhánh Sài Gòn được thành lập vào thời gian nào, quy mô ban đầu ra sao?
VTM Group được thành lập ngày 24/02/2010 tại Hà Nội với vốn điều lệ ban đầu là 10 tỷ VNĐ. Chi nhánh VTM – Saigon được chính thức thành lập vào ngày 03/10/2014 tại 21 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh với quy mô ban đầu gồm 4 nhân sự, sau đó phát triển lên gần 150 nhân sự vào đầu năm 2018.

2. VTM Group đã thiết lập các mối quan hệ đối tác chiến lược quan trọng nào trong lĩnh vực tiếp thị số?
Công ty trở thành đối tác của Google tại Việt Nam (Google SMB Partner) vào ngày 01/03/2014, ký kết đối tác cấp cao của Facebook (Facebook Partner) vào ngày 21/05/2015, và hợp tác cùng Công ty ValueCommerce (Nhật Bản) ra mắt hệ thống Affiliate Civi.vn vào ngày 22/07/2016.

3. Quy trình cung cấp dịch vụ Marketing Online tại VTM – Saigon gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Liên hệ, tìm hiểu nhu cầu khách hàng; (2) Điều tra thị trường ngành hàng của khách; (3) Đề xuất chiến dịch cho khách hàng; (4) Tiến hành chiến dịch; (5) Theo dõi, kiểm tra, báo cáo; (6) Điều chỉnh, xử lý kịp thời phát sinh và nghiệm thu/gia hạn hợp đồng.

4. Năm sản phẩm dịch vụ Marketing Online chủ lực mang lại doanh thu chính cho VTM – Saigon là gì?
Năm dịch vụ chính bao gồm: Thiết kế website, Quảng cáo mạng xã hội Facebook Ads, Công cụ quảng cáo tìm kiếm Google SEM (Google Adwords và GDN), Dịch vụ Email Marketing và Hệ thống Tiếp thị liên kết Civi.vn (Affiliate Marketing).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại VTM – Saigon?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tại Chương 4: (1) Giải pháp về sản phẩm (nâng cao chất lượng kỹ thuật); (2) Giải pháp về giá (chiến lược giá và chiết khấu linh hoạt); (3) Giải pháp về nhân sự (đào tạo, tuyển dụng và giữ chân nhân tài); (4) Giải pháp về công tác quản lý (phối hợp liên phòng ban); (5) Giải pháp về dịch vụ chăm sóc khách hàng (hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và xử lý phát sinh chủ động).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Anh Thư đã phản ánh một cách hệ thống thực trạng hoạt động cung cấp sản phẩm dịch vụ Marketing Online tại Công ty Cổ phần Việt Tiến Mạnh – Chi nhánh Sài Gòn. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận chuyên ngành Quản lý Công nghiệp với các số liệu hoạt động kinh doanh và bối cảnh thị trường giai đoạn 2014 – 2017. Các giải pháp đề xuất tại đề tài mang tính ứng dụng thực tiễn, hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện quy trình cung cấp dịch vụ, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao vị thế cạnh tranh trong ngành truyền thông trực tuyến.