Tổng quan luận án

Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính phổ biến trên toàn cầu, xếp hàng thứ năm về tỷ lệ mới mắc và đứng thứ tư về tỷ lệ tử vong do ung thư. Tại khu vực châu Á, bao gồm Việt Nam, gánh nặng bệnh tật do ung thư dạ dày luôn ở mức cao. Về mặt mô học, ung thư biểu mô tuyến dạ dày chiếm tới khoảng 95% tổng số các ca bệnh. Đa số bệnh nhân ung thư dạ dày được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển hoặc giai đoạn muộn do các triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn sớm thường rất nghèo nàn, mơ hồ và không đặc hiệu.

Trong điều trị ung thư biểu mô tuyến dạ dày, phẫu thuật đóng vai trò triệt căn ở giai đoạn sớm, trong khi hóa trị và xạ trị giữ vai trò bổ trợ, tân bổ trợ hoặc điều trị giảm nhẹ kéo dài thời gian sống thêm khi khối u đã ở giai đoạn tiến triển, tái phát hoặc di căn. Những năm gần đây, sự phát triển của sinh học phân tử đã xác định thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 (HER2) là một đích phân tử quan trọng. Đánh giá sự biểu hiện quá mức của HER2 đã trở thành tiêu chí bắt buộc để chỉ định thuốc nhắm trúng đích trastuzumab kết hợp với hóa trị. Tuy nhiên, thời gian sống thêm của bệnh nhân giai đoạn di căn có HER2 dương tính khi điều trị bằng trastuzumab vẫn còn hạn chế (trung vị khoảng 26,1 tháng), trong khi nhóm HER2 âm tính chỉ đạt 14,8 tháng sau hóa trị.

Bên cạnh HER2, các nghiên cứu sinh học khối u hiện đại đã làm sáng tỏ vai trò của quần thể tế bào gốc ung thư (Cancer Stem Cells - CSC) trong việc duy trì khối u, thúc đẩy di căn và gây ra hiện tượng kháng hóa trị, kháng xạ trị. Các dấu ấn miễn dịch tế bào gốc ung thư như CD44 và Aldehyde Dehydrogenase (ALDH) được xác định có mặt trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày, liên quan trực tiếp đến khả năng chống chịu của tế bào ung thư trước các tác nhân điều trị truyền thống. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các nghiên cứu đánh giá đồng thời sự biểu hiện của HER2 cùng các dấu ấn tế bào gốc ung thư CD44, ALDH bằng phương pháp hóa mô miễn dịch (HMMD) cũng như phân tích mối tương quan giữa các kiểu hình miễn dịch này với các đặc điểm lâm sàng, nội soi, giải phẫu bệnh còn rất hạn chế.

Xuất phát từ thực tiễn đó, luận án tiến sĩ y học của tác giả Nguyễn Khắc Tấn với đề tài "Nghiên cứu sự biểu lộ và mối liên quan của các dấu ấn miễn dịch tế bào gốc ung thư, HER2 trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá sự biểu lộ các dấu ấn miễn dịch tế bào gốc ung thư (CD44, ALDH) và HER2 trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày.
  2. Phân tích mối liên quan giữa kiểu hình miễn dịch CD44, ALDH, HER2 với đặc điểm lâm sàng, nội soi và mô bệnh học trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày.
  • Tác giả: Nguyễn Khắc Tấn
  • Chuyên ngành: Nội khoa (Mã số: 9720107)
  • Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (năm bảo vệ: 2022)
  • Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lưu Thị Bình, PGS. Phan Quốc Hoàn
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến dạ dày điều trị tại Bệnh viện K; các mẫu bệnh phẩm mô u sau phẫu thuật hoặc sinh thiết nội soi được xử lý và phân tích mô bệnh học, hóa mô miễn dịch tại Viện Sức khỏe và Nghiên cứu y học Quốc gia (INSERM), Bordeaux, Pháp dưới sự phối hợp chuyên môn của GS. Christine Varon.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về dịch tễ học, các yếu tố nguy cơ, bệnh học lâm sàng, giải phẫu bệnh cũng như cơ chế phân tử của HER2 và các dấu ấn tế bào gốc ung thư CD44, ALDH trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày:

  • Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ: Tác giả trích dẫn dữ liệu toàn cầu của Sung H. (2021) chỉ ra vị trí của ung thư dạ dày trong cơ cấu bệnh ung thư và số liệu dịch tễ học tại Việt Nam của Nguyen T. (2018). Về căn nguyên, vi khuẩn Helicobacter pylori phân lập lần đầu bởi Marshall và Warren (1983) được xác định là tác nhân hàng đầu gây tổn thương niêm mạc qua chuỗi tiến triển từ viêm teo, chuyển sản, tân sinh đến ung thư xâm lấn. Các yếu tố nguy cơ khác được hệ thống hóa gồm thuốc lá (làm tăng nguy cơ mắc bệnh từ 1,53 đến 1,6 lần theo các phân tích gộp), chế độ ăn chứa hợp chất N-nitroso/thực phẩm ướp muối, thói quen sử dụng rượu, tình trạng béo phì, các hội chứng di truyền và yếu tố nhóm máu A.
  • Đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh: Phân tích các triệu chứng cơ năng thường gặp như sụt cân (chiếm 61,6% theo Wanebo), đau bụng vùng thượng vị (51,6%), khó nuốt, buồn nôn, xuất huyết tiêu hóa; đối chiếu tỷ lệ sờ thấy u bụng trên lâm sàng trong các nghiên cứu của Đinh Quang Tâm (2010) và Võ Duy Long (2017). Về hình thái đại thể, luận án trình bày phân loại Borrmann gồm 4 týp (Týp I: dạng polyp; Týp II: dạng nấm/đĩa; Týp III: dạng loét thâm nhiễm; Týp IV: dạng thâm nhiễm lan tỏa/xơ đét) và phân loại của Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Dạ dày Nhật Bản (2011). Về vi thể, luận án tập trung vào hai hệ thống phân loại chính là phân loại Lauren (1965) chia 3 týp (týp ruột, týp lan tỏa, týp hỗn hợp) và phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2010/2019) bao gồm ung thư biểu mô tuyến nhú, tuyến ống (biệt hóa cao, vừa, thấp), tuyến nhầy và ung thư biểu mô tế bào nhẫn.
  • Thụ thể HER2 và ứng dụng lâm sàng: Gen HER2 (ERBB2) nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 mã hóa thụ thể tyrosine kinase xuyên màng. Luận án trích dẫn cơ chế truyền tín hiệu qua quá trình dị nhị trùng hóa (heterodimerization) của họ HER từ công trình của Scaltriti M. (2006). Thử nghiệm lâm sàng quốc tế ToGA trên 3.665 bệnh nhân đã xác định tỷ lệ HER2 dương tính trung bình là 22% (riêng quần thể bệnh nhân Nhật Bản đạt 27%) và khẳng định vai trò của trastuzumab phối hợp hóa trị. Các nghiên cứu phối hợp khác như thử nghiệm của Mondaca S. sử dụng phác đồ mDCF kết hợp trastuzumab cũng được tác giả điểm lại.
  • Tế bào gốc ung thư và dấu ấn CD44, ALDH: Luận án trình bày mô hình phân cấp (hierarchical model) của tế bào gốc ung thư đối lập với mô hình ngẫu nhiên (stochastic model) dựa trên nghiên cứu của Chandler J. và Eldeen M. (2021). Bằng chứng thực nghiệm từ Bonnet và cs phát hiện CSC trong ung thư bạch cầu (CD34+ CD38-), Al-Hajj và cs xác định CSC ung thư vú (CD44+ CD24-). Trong ung thư dạ dày, Takaishi S. và cs (2009) lần đầu tiên chứng minh CD44 là dấu ấn bề mặt CSC có khả năng tạo u và kháng thuốc; tiếp đó Nguyen P. (2012) xác định ALDH là dấu ấn CSC quan trọng. Cơ chế sinh học của CD44 gắn liền với thụ thể Hyaluronic acid và quá trình chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT) theo nghiên cứu của Chen C. (2018). Enzyme ALDH tham gia oxy hóa aldehyde thành acid retinoic (RA), kiểm soát nồng độ gốc oxy hoạt động (ROS) và chuyển hóa acetaldehyde theo tổng quan của Tomita H. (2016), gây kháng các thuốc hóa trị như cyclophosphamide và các thuốc ức chế tyrosine kinase (EGFR-TKI) theo Gkountakos A.
  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ khảo sát đơn lẻ HER2 hoặc dừng lại ở các đặc điểm giải phẫu bệnh kinh điển. Luận án của Nguyễn Khắc Tấn tập trung đánh giá đồng thời cả ba dấu ấn HER2, CD44 và ALDH trên cùng một quần thể bệnh nhân, phân tích sự phối hợp kiểu hình miễn dịch và xác lập mối liên hệ giữa các dấu ấn sinh học phân tử này với các đặc điểm lâm sàng, nội soi, phân loại Lauren, phân loại WHO, độ biệt hóa và giai đoạn TNM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu được xây dựng trên hai trục lý thuyết sinh học phân tử và bệnh học ung thư:

  1. Lý thuyết về thụ thể tăng trưởng HER2: Sự khuếch đại gen hoặc biểu hiện quá mức protein HER2 thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa nội bào, kích hoạt các con đường tín hiệu tăng sinh, ức chế quá trình chết theo chương trình (apoptosis) và định hướng điều trị nhắm trúng đích.
  2. Lý thuyết tế bào gốc ung thư (Cancer Stem Cell Model): Khối u chứa quần thể phụ các tế bào có khả năng tự làm mới và tự biệt hóa. Sự biểu hiện của CD44 (điều hòa chuyển dạng EMT) và ALDH (khử độc aldehyde, duy trì mức ROS thấp, tổng hợp acid retinoic) tạo ra cơ chế kháng hóa trị, kháng xạ trị và thúc đẩy xâm lấn di căn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích đối chứng giữa các biến số lâm sàng, cận lâm sàng, giải phẫu bệnh và các dấu ấn hóa mô miễn dịch.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tuyến dạ dày, có chỉ định nội soi sinh thiết và/hoặc phẫu thuật cắt dạ dày tại Bệnh viện K. Luận án áp dụng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt đối với đối tượng tham gia nghiên cứu.
  • Quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật xét nghiệm:
    • Thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng: Bệnh nhân được thăm khám toàn diện, ghi nhận triệu chứng cơ năng, thực thể, tiền sử bệnh, thói quen sinh hoạt và phân loại tổn thương qua nội soi dạ dày ống mềm theo hệ thống Borrmann.
    • Xử lý mẫu bệnh phẩm mô học: Mẫu mô u sau phẫu thuật hoặc sinh thiết được cố định trong dung dịch formol đệm trung tính, chuyển và đúc khối paraffin chuẩn.
    • Kỹ thuật vi mảng mô (Tissue Microarray - TMA): Tạo các block paraffin chứa các mẫu mô nhỏ (micro tissues) bằng máy vi mảng tự động Minicore Excilone kết nối phần mềm máy tính.
    • Cắt lát mô vi thể: Sử dụng máy cắt lát mỏng Microtome Leica RM 2245 để cắt các lát mô phục vụ nhuộm HE và nhuộm hóa mô miễn dịch.
    • Nhuộm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch: Nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) để xác định týp mô học theo phân loại Lauren và WHO (2010), đánh giá độ biệt hóa. Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch phát hiện protein HER2, CD44 và ALDH được thực hiện theo quy trình chuẩn hóa tại phòng thí nghiệm chuyên sâu thuộc Viện Sức khỏe và Nghiên cứu y học Quốc gia (INSERM), Bordeaux, Pháp.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
    • Toàn bộ dữ liệu nghiên cứu được mã hóa, quản lý theo bệnh án nghiên cứu (BANC).
    • Phân tích thống kê y sinh học nhằm đánh giá tỷ lệ phần trăm, tần số xuất hiện của từng dấu ấn đơn lẻ và các tổ hợp đồng biểu hiện (HER2 + CD44, HER2 + ALDH, CD44 + ALDH, HER2 + CD44 + ALDH).
    • Sử dụng các thuật toán thống kê để kiểm định mối liên quan giữa mức độ biểu hiện dấu ấn miễn dịch với tuổi, giới, vị trí khối u, kích thước u trên nội soi, týp mô bệnh học Lauren, phân loại WHO, độ biệt hóa và giai đoạn TNM.
  • Đạo đức trong nghiên cứu: Đề tài tuân thủ các quy chuẩn đạo đức y sinh học, được hội đồng khoa học và hội đồng đạo đức thông qua; thông tin của bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng về ung thư dạ dày và các dấu ấn sinh học:

  • Phân tích dịch tễ học bệnh ung thư dạ dày trên thế giới và tại Việt Nam dựa trên các thống kê của GLOBOCAN và các công bố dịch tễ học trong nước.
  • Trình bày chi tiết cơ chế tác động của vi khuẩn H. pylori, các yếu tố môi trường (thuốc lá, rượu, nitrosamine từ thực phẩm chế biến, béo phì) và các yếu tố di truyền (đột biến gen, nhóm máu A).
  • Phân tích triệu chứng học lâm sàng (sụt cân, đau thượng vị kéo dài, nuốt nghẹn, buồn nôn, hẹp môn vị, xuất huyết tiêu hóa, sờ thấy khối u bụng).
  • Trình bày giải phẫu bệnh học đại thể (Borrmann I-IV, phân loại Nhật Bản 2011) và phân loại vi thể theo Lauren (týp ruột, týp lan tỏa, týp hỗn hợp) cùng phân loại WHO 2010 (ung thư biểu mô tuyến nhú, tuyến ống, tuyến nhầy, tế bào nhẫn, kém kết dính...).
  • Phân tích cấu trúc phân tử và chức năng của thụ thể HER2; kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng lớn như thử nghiệm ToGA, thử nghiệm của Mondaca S. và các tiêu chí đánh giá HMMD/FISH trong chỉ định liệu pháp kháng HER2.
  • Trình bày khái niệm tế bào gốc ung thư theo mô hình phân cấp; cơ chế tự làm mới, biệt hóa và kháng hóa xạ trị thông qua mức ROS thấp và hệ thống enzyme bảo vệ.
  • Phân tích cấu trúc gen và protein CD44 (CD44s, CD44v8-10), vai trò của CD44 trong quá trình chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT) làm giảm E-cadherin và tăng vimentin, N-cadherin; các nghiên cứu ứng dụng điều trị nhắm CD44 (salinomycin, kháng thể đơn dòng VFF18, RG7356, hạt nano liposome bọc HA).
  • Phân tích cấu trúc họ enzyme ALDH (đặc biệt là ALDH1A1, ALDH1A2, ALDH1A3) trong chuyển hóa retinaldehyde thành acid retinoic tương tác với thụ thể nhân RAR/RXR, vai trò chuyển hóa acetaldehyde, kiểm soát stress oxy hóa và cơ chế gây kháng hóa trị alkyl hóa, cyclophosphamide cùng các thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR-TKI.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và các tiêu chí nghiên cứu:

  • Xây dựng tiêu chuẩn chọn mẫu và tiêu chuẩn loại trừ cụ thể đối với bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại Bệnh viện K.
  • Mô tả các chỉ tiêu nghiên cứu: đặc điểm chung (tuổi, giới, tiền sử, lý do vào viện, thói quen), đặc điểm nội soi (vị trí, kích thước, hình thái theo Borrmann), đặc điểm mô bệnh học (phân loại Lauren, WHO, độ biệt hóa cao, vừa, thấp, giai đoạn TNM).
  • Mô tả quy trình thu thập số liệu: khám bệnh, chỉ định cận lâm sàng, kỹ thuật nội soi có sinh thiết, phẫu thuật cắt dạ dày và phương pháp lấy mẫu mô u.
  • Trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật phòng thí nghiệm: chế tạo khối vi mảng mô (tissue microarray block) bằng máy Minicore Excilone, kỹ thuật cắt lát mỏng bằng máy Microtome Leica RM 2245.
  • Quy trình chuẩn hóa phân tích mô bệnh học và nhuộm hóa mô miễn dịch xác định HER2, CD44, ALDH tại Viện Sức khỏe và Nghiên cứu y học Quốc gia (INSERM), Bordeaux, Pháp.
  • Tiêu chuẩn đọc kết quả HMMD đối với từng dấu ấn và phương pháp xử lý số liệu thống kê y học.
Nhóm chỉ tiêu Nội dung thu thập và đánh giá Thiết bị / Phương pháp
Lâm sàng & Nội soi Tuổi, giới, tiền sử, triệu chứng cơ năng/thực thể, vị trí, kích thước u, hình thái tổn thương (Borrmann I-IV) Khám lâm sàng, Bệnh án nghiên cứu (BANC), Nội soi tiêu hóa
Mô bệnh học (HE) Phân loại thể mô bệnh học theo Lauren (ruột, lan tỏa, hỗn hợp), phân loại theo WHO, độ biệt hóa (cao, vừa, thấp), giai đoạn TNM Nhuộm Hematoxylin - Eosin, kính hiển vi quang học
Chế tạo vi mảng mô Tạo các block paraffin chứa vi mảng mô u (micro tissues) và cắt lát siêu mỏng Máy vi mảng Minicore Excilone, Máy cắt lát Microtome Leica RM 2245
Hóa mô miễn dịch Tỷ lệ và mức độ biểu hiện đơn lẻ và đồng biểu hiện của HER2, CD44, ALDH Nhuộm HMMD thực hiện tại Viện INSERM, Bordeaux, Pháp

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu được từ nghiên cứu thực nghiệm theo hệ thống bảng và biểu đồ:

  • Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu: Thống kê phân bố về nhóm tuổi, tỷ lệ giới tính (tỷ lệ nam/nữ), tiền sử bệnh lý dạ dày trước đó, lý do chính khiến bệnh nhân đến khám tại viện và các thói quen sinh hoạt (hút thuốc lá, uống rượu).
  • Đặc điểm lâm sàng, nội soi và mô bệnh học:
    • Thống kê tỷ lệ các triệu chứng lâm sàng: đau thượng vị, sụt cân, đầy trướng bụng, nôn/buồn nôn, nuốt nghẹn, xuất huyết tiêu hóa, thiếu máu và sờ thấy khối u bụng.
    • Phân bố đặc điểm khối u trên hình ảnh nội soi: vị trí tổn thương (tâm vị, thân vị, hang vị, môn vị, toàn bộ dạ dày), kích thước u và hình thái đại thể theo phân loại Borrmann (Týp I, II, III, IV).
    • Phân bố phân loại mô bệnh học theo Lauren (tỷ lệ týp ruột, týp lan tỏa, týp hỗn hợp), theo phân loại của WHO (ung thư biểu mô tuyến ống, tuyến nhú, tuyến nhầy, tế bào nhẫn) và theo độ biệt hóa (biệt hóa cao, biệt hóa vừa, biệt hóa thấp).
    • Phân bố bệnh nhân theo các giai đoạn bệnh TNM (giai đoạn I, II, III, IV).
  • Tỷ lệ biểu hiện của các dấu ấn HMMD:
    • Tỷ lệ biểu hiện dương tính của dấu ấn HER2 trong mô ung thư biểu mô tuyến dạ dày.
    • Tỷ lệ biểu hiện dương tính của dấu ấn tế bào gốc ung thư CD44.
    • Tỷ lệ biểu hiện dương tính của dấu ấn tế bào gốc ung thư ALDH.
    • Tỷ lệ đồng biểu hiện của từng cặp dấu ấn: HER2 và CD44; HER2 và ALDH; CD44 và ALDH.
    • Tỷ lệ đồng biểu hiện của cả ba dấu ấn: HER2, CD44 và ALDH trong mô khối u.
  • Mối liên quan giữa các dấu ấn HMMD với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng:
    • Mối liên quan giữa sự biểu hiện của HER2 với triệu chứng lâm sàng, vị trí u, kích thước u trên nội soi, phân loại Lauren, phân loại WHO, độ biệt hóa mô học và giai đoạn bệnh TNM.
    • Mối liên quan giữa sự biểu hiện của CD44 với các triệu chứng lâm sàng, vị trí u, kích thước khối u, phân loại Lauren, phân loại WHO, độ biệt hóa và giai đoạn TNM.
    • Mối liên quan giữa sự biểu hiện của ALDH với các triệu chứng lâm sàng, vị trí u, kích thước u, phân loại mô học theo Lauren, WHO, độ biệt hóa và giai đoạn tiến triển TNM.
    • Mối liên quan giữa các kiểu hình đồng biểu hiện của bộ ba dấu ấn (HER2, CD44, ALDH) với triệu chứng lâm sàng, vị trí u, hình thái u, kích thước khối u, phân loại mô bệnh học Lauren, phân loại WHO, độ biệt hóa và giai đoạn bệnh TNM.

Chương IV: Bàn luận

Chương IV phân tích, so sánh các phát hiện của luận án với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về đặc điểm lâm sàng, nội soi và mô bệnh học: So sánh cơ cấu tuổi, giới, thói quen sinh hoạt và các triệu chứng toàn thân, cơ năng với các tác giả khác; thảo luận về sự chiếm ưu thế của các tổn thương giai đoạn tiến triển và các thể mô bệnh học thường gặp.
  • Bàn luận về sự biểu hiện của các dấu ấn sinh học phân tử:
    • Phân tích tỷ lệ dương tính của HER2 trong mối liên hệ với các công bố quốc tế (như thử nghiệm ToGA, nghiên cứu của Wang năm 2017); giải thích sự khác biệt về tỷ lệ HER2 giữa các thể mô bệnh học (týp ruột có tỷ lệ bộc lộ HER2 cao hơn týp lan tỏa, mối liên quan với độ biệt hóa tế bào).
    • Bàn luận về mức độ biểu lộ của dấu ấn tế bào gốc CD44 và ALDH; làm rõ vai trò của quần thể tế bào mang kiểu hình CD44+ và ALDH+ trong cơ chế xâm lấn mô đệm, di căn hạch và mức độ ác tính cao của khối u.
  • Bàn luận về mối liên quan giữa các dấu ấn với đặc điểm bệnh học và tiên lượng:
    • Đánh giá ý nghĩa của dấu ấn HER2 trong định hướng điều trị đích bằng trastuzumab cho bệnh nhân ung thư dạ dày tại Việt Nam.
    • Đánh giá sự tương quan giữa bộc lộ CD44, ALDH với giai đoạn TNM muộn, kích thước u lớn và độ biệt hóa kém; phân tích vai trò của các dấu ấn CSC như những yếu tố tiên lượng độc lập hoặc phối hợp.
    • Thảo luận sâu về hiện tượng đồng biểu hiện của cả ba dấu ấn (HER2, CD44, ALDH), phản ánh tính không đồng nhất (heterogeneity) của khối u biểu mô tuyến dạ dày; mở ra triển vọng kết hợp giữa liệu pháp kháng HER2 và các liệu pháp nhắm trúng đích tế bào gốc ung thư (như acid retinoic, các hạt nano phân phối thuốc hướng CD44/HA) nhằm hạn chế thất bại do kháng thuốc trong điều trị lâm sàng.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt lý luận và khoa học:

    • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về sự phân bố và tỷ lệ biểu hiện của thụ thể HER2 cùng các dấu ấn tế bào gốc ung thư quan trọng (CD44, ALDH) trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại Việt Nam.
    • Làm sáng tỏ mối quan hệ tương hỗ giữa các kiểu hình miễn dịch phân tử (đơn biểu hiện và đồng biểu hiện đa dấu ấn) với các đặc điểm hình thái học, phân loại giải phẫu bệnh kinh điển (Lauren, WHO), độ biệt hóa mô học và các giai đoạn tiến triển TNM của bệnh ung thư dạ dày.
    • Củng cố cơ sở khoa học về tính không đồng nhất của khối u dạ dày và vai trò của quần thể tế bào gốc ung thư mang dấu ấn CD44, ALDH trong tiến trình phát triển và tiên lượng bệnh.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng lâm sàng:

    • Xây dựng và chuẩn hóa quy trình phân tích mô bệnh học kết hợp hóa mô miễn dịch đa dấu ấn thông qua việc ứng dụng công nghệ vi mảng mô (TMA) với máy Minicore Excilone và kỹ thuật cắt mô Leica RM 2245, phối hợp kiểm chuẩn tại phòng thí nghiệm quốc tế (INSERM Bordeaux, Pháp).
    • Cung cấp căn cứ thực tiễn giá trị giúp các bác sĩ lâm sàng chuyên ngành Ung bướu và Nội tiêu hóa xác định nhóm bệnh nhân có biểu hiện HER2 dương tính để chỉ định điều trị nhắm trúng đích bằng trastuzumab.
    • Mở ra định hướng ứng dụng các dấu ấn tế bào gốc ung thư CD44 và ALDH như những chỉ dấu sinh học bổ trợ trong việc đánh giá tiên lượng, dự báo nguy cơ kháng thuốc hóa trị và định hướng nghiên cứu các phác đồ phối hợp thuốc trúng đích mới trong tương lai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Toàn bộ quy trình phân tích mô bệnh học chuyên sâu và nhuộm hóa mô miễn dịch được tiến hành tại trung tâm nghiên cứu hợp tác quốc tế (Viện INSERM, Bordeaux, Pháp), đòi hỏi điều kiện xử lý, bảo quản và vận chuyển mẫu mô nghiêm ngặt, gây khó khăn nhất định cho việc triển khai xét nghiệm đồng loạt tại các cơ sở y tế tuyến dưới.
    • Phạm vi đối tượng nghiên cứu tập trung tại một trung tâm ung bướu lớn (Bệnh viện K), cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm trên các vùng địa lý khác nhau để tăng tính đại diện cho quần thể bệnh nhân toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục mở rộng nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) nhằm đánh giá thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) ở các nhóm bệnh nhân có kiểu hình biểu hiện HER2, CD44, ALDH khác nhau sau các phác đồ điều trị phẫu thuật và hóa trị chuẩn.
    • Nghiên cứu sâu hơn ở mức độ gen (như kỹ thuật lai tại chỗ huỳnh quang FISH hoặc giải trình tự gen thế hệ mới) đối với các trường hợp bộc lộ dấu ấn ở mức nghi ngờ (HER2 2+).
    • Triển khai các nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng can thiệp phối hợp các thuốc kháng HER2 với các tác nhân nhắm đích tế bào gốc ung thư (chất điều hòa thụ thể acid retinoic, các hạt nano phân phối thuốc kháng CD44) nhằm vượt qua cơ chế kháng hóa trị trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao đối với nhiều nhóm đối tượng trong ngành y tế:

  • Bác sĩ lâm sàng Ung bướu và Nội tiêu hóa: Nắm bắt được cơ sở phân tử của thụ thể HER2 và các dấu ấn tế bào gốc ung thư (CD44, ALDH) để cá thể hóa phác đồ điều trị, lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho liệu pháp kháng HER2 và dự lượng nguy cơ tái phát, kháng thuốc.
  • Bác sĩ Giải phẫu bệnh và Sinh học phân tử: Tham khảo quy trình kỹ thuật chuẩn về tạo khối vi mảng mô (tissue microarray), phương pháp nhuộm HMMD đa dấu ấn và các tiêu chuẩn đánh giá đối chiếu giữa phân loại Lauren, phân loại WHO với các dấu ấn phân tử.
  • Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học và sinh viên y khoa: Luận án là tài liệu học thuật mẫu mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lâm sàng, giải phẫu bệnh thực nghiệm và sinh học phân tử hiện đại trong bệnh lý ung thư đường tiêu hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên đề tài, tác giả và chuyên ngành đào tạo của luận án là gì?
Luận án mang tên "Nghiên cứu sự biểu lộ và mối liên quan của các dấu ấn miễn dịch tế bào gốc ung thư, HER2 trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày", do nghiên cứu sinh Nguyễn Khắc Tấn thực hiện thuộc chuyên ngành Nội khoa (mã số 9720107), bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lưu Thị Bình và PGS. Phan Quốc Hoàn.

2. Hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận án là gì?
Luận án giải quyết hai mục tiêu: (1) Đánh giá sự biểu lộ các dấu ấn miễn dịch tế bào gốc ung thư (CD44, ALDH) và HER2 trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày; (2) Phân tích mối liên quan giữa kiểu hình miễn dịch CD44, ALDH, HER2 với đặc điểm lâm sàng, nội soi và mô bệnh học trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày.

3. Vì sao việc nghiên cứu thụ thể HER2 và các dấu ấn CD44, ALDH lại có ý nghĩa quan trọng trong ung thư dạ dày?
HER2 là thụ thể tyrosine kinase bộc lộ quá mức trong một tỷ lệ bệnh nhân ung thư dạ dày, đóng vai trò là đích tác dụng trực tiếp của thuốc điều trị trúng đích trastuzumab. Trong khi đó, CD44 và ALDH là các dấu ấn nhận diện tế bào gốc ung thư (CSC) - quần thể tế bào có khả năng tự làm mới, thúc đẩy chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT), kiểm soát gốc tự do ROS, khử độc thuốc và gây ra tình trạng kháng hóa trị, kháng xạ trị cũng như tái phát di căn.

4. Luận án đã sử dụng những trang thiết bị và cơ sở nghiên cứu nào để thực hiện phân tích mô bệnh học và hóa mô miễn dịch?
Luận án sử dụng máy vi mảng mô tự động Minicore Excilone kết nối máy tính để tạo các block paraffin chứa vi mảng mô (micro tissues), sử dụng máy cắt lát mỏng Microtome Leica RM 2245, và toàn bộ quy trình phân tích mô bệnh học, nhuộm hóa mô miễn dịch được tiến hành tại Viện Sức khỏe và Nghiên cứu y học Quốc gia (INSERM), Bordeaux, Pháp dưới sự phối hợp của GS. Christine Varon trên các mẫu bệnh phẩm thu thập từ Bệnh viện K.

5. Các hệ thống phân loại giải phẫu bệnh nào được sử dụng để đối chiếu với các dấu ấn miễn dịch trong luận án?
Về đại thể, luận án sử dụng phân loại Borrmann (Týp I đến Týp IV) và phân loại của Hội nghiên cứu ung thư dạ dày Nhật Bản (2011). Về vi thể, luận án sử dụng phân loại của Lauren (týp ruột, týp lan tỏa, týp hỗn hợp), phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2010) và phân độ biệt hóa mô học (biệt hóa cao, biệt hóa vừa, biệt hóa thấp).

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Nguyễn Khắc Tấn là công trình nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp chặt chẽ giữa đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, giải phẫu bệnh học kinh điển và sinh học phân tử hiện đại trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Công trình đã làm sáng tỏ tỷ lệ biểu hiện cũng như mối liên quan có ý nghĩa của thụ thể HER2 và các dấu ấn tế bào gốc ung thư CD44, ALDH với mức độ biệt hóa, týp mô bệnh học và giai đoạn tiến triển của bệnh. Kết quả nghiên cứu không chỉ củng cố cơ sở lý luận về tính không đồng nhất và cơ chế kháng thuốc của khối u dạ dày mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn quan trọng, phục vụ công tác tiên lượng và định hướng các chiến lược điều trị cá thể hóa nhắm trúng đích cho người bệnh ung thư dạ dày tại Việt Nam.