Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các loại biến chứng và đánh giá kết quả điều trị ở bệnh nhân xơ gan có biến chứng tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 2018

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các loại biến chứng và đánh giá kết quả điều trị ở bệnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2018

74
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sơ lược về xơ gan

2.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

2.2.1. Đặc điểm lâm sàng

2.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng

2.3. Đánh giá kết quả điều trị xơ gan có biến chứng

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Đạo đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng

4.4. Tỉ lệ các biến chứng và mức độ xơ gan theo Child – Pugh

4.5. Đánh giá kết quả điều trị xơ gan có biến chứng

4.6. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

4.7. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu

4.8. Tỉ lệ các loại biến chứng

4.9. Đánh giá kết quả điều trị các biến chứng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xơ Gan Nguyên Nhân và Hậu Quả Nguy Hiểm

Xơ gan là một bệnh lý mạn tính, tiến triển ảnh hưởng đến gan, đặc trưng bởi sự thay thế mô gan bình thường bằng mô sẹo. Bệnh này có thể dẫn đến suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Tỉ lệ xơ gan thay đổi nhiều giữa các quốc gia và khu vực trên thế giới. Theo một nghiên cứu, có tới 840.000 người chết vì bệnh xơ gan mỗi năm, chiếm gần 2% tổng số ca tử vong trên toàn cầu. Ở châu Âu, số liệu năm 2013 cho thấy xơ gan gây ra 170.000 ca tử vong và là nguyên nhân hàng đầu của ghép gan. Tại Việt Nam, bệnh nhân xơ gan thường nhập viện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Tình trạng này đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời và hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tỉ lệ tử vong do xơ gan đang có xu hướng gia tăng và dự kiến sẽ trở thành một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu trên thế giới.

1.1. Tình Hình Mắc Bệnh Xơ Gan Trên Thế Giới và Tại Việt Nam

Trên toàn thế giới, xơ gan là một vấn đề y tế nghiêm trọng. Bệnh đứng thứ 14 trong số các nguyên nhân tử vong hàng đầu. Tại châu Âu, xơ gan chiếm vị trí thứ 4 trong các nguyên nhân gây tử vong. Tỉ lệ này thậm chí còn cao hơn ở nhiều nước châu Á và châu Phi, nơi viêm gan BC mạn tính phổ biến. Xơ gan có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp nhất ở lứa tuổi trung niên, với tỉ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới.

1.2. Các Nguyên Nhân Xơ Gan Phổ Biến Hiện Nay Viêm Gan B C

Nguyên nhân phổ biến nhất gây xơ ganviêm gan C (26%). Các nguyên nhân khác bao gồm: bệnh gan do rượu (21%), viêm gan C kết hợp với bệnh gan do rượu (15%), không rõ nguyên nhân (18%), viêm gan B (15%), và một số nguyên nhân khác như xơ gan ứ mật, xơ gan do ứ đọng máu kéo dài, xơ gan do rối loạn chuyển hóa, và xơ gan do ký sinh trùng.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Xơ Gan Hiện Nay

Việc chẩn đoán sớm xơ gan gặp nhiều khó khăn do triệu chứng bệnh thường mơ hồ ở giai đoạn đầu. Khi bệnh nhân có biểu hiện rõ ràng, thường đã ở giai đoạn muộn, với nhiều biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan, và hội chứng gan thận. Điều trị xơ gan cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc kiểm soát các biến chứng và ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Các phương pháp điều trị hiện tại, như dùng thuốc lợi tiểu và chọc tháo dịch báng, chỉ giúp giảm nhẹ triệu chứng mà không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ. Ghép gan là một lựa chọn điều trị hiệu quả, nhưng chi phí cao và nguồn cung gan hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới là rất cần thiết để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan.

2.1. Các Biến Chứng Nguy Hiểm Thường Gặp Của Xơ Gan Chảy Máu Não Gan

Phạm Quang Cử nghiên cứu chỉ ra rằng các biến chứng thường gặp của xơ gan bao gồm: chảy máu thực quản (40.2%), hội chứng não gan (9.1%), hội chứng gan thận (11.1%), nhiễm trùng các cơ quan (0.05-14.5%), sỏi mật (16%), loét dạ dày, tá tràng (12.2%), và đái tháo đường (10.5%). Các biến chứng này làm tăng gánh nặng điều trị và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Xơ Gan Hiện Tại Lợi Tiểu Chọc Báng

Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị xơ gan, nhưng thực tế cho thấy rằng vấn đề điều trị còn kém hiệu quả và tỉ lệ tử vong cao. Các phương pháp điều trị như thuốc lợi tiểu và chọc tháo dịch báng chỉ giúp giảm nhẹ triệu chứng, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Do đó, cần có một cái nhìn tổng quát về các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, tỉ lệ các loại biến chứng cũng như kết quả điều trị xơ gan để góp phần cho việc điều trị tích cực, cải thiện tiên lượng sống của bệnh nhân.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Xơ Gan Tại Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (2017-2018) tập trung mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và tỉ lệ biến chứng ở bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả điều trị các biến chứng này. Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang, sử dụng hồ sơ bệnh án của bệnh nhân xơ gan. Các dữ liệu thu thập bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm, và phương pháp điều trị. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về xơ gan tại một bệnh viện lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu Bệnh Nhân Xơ Gan Có Biến Chứng Tại BV Cần Thơ

Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân xơ gan có biến chứng điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong giai đoạn 2017-2018. Tiêu chí chọn bệnh nhân bao gồm chẩn đoán xác định xơ gan và có ít nhất một biến chứng liên quan. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu này giúp tập trung vào nhóm bệnh nhân có tình trạng bệnh nặng và cần can thiệp y tế tích cực.

3.2. Phương Pháp Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Lâm Sàng Cận Lâm Sàng

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, bao gồm thông tin về tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh, và phương pháp điều trị. Các thông tin này được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê để phân tích. Phân tích thống kê mô tả được sử dụng để tính toán tỉ lệ các biến chứng và đánh giá kết quả điều trị. Các phương pháp thống kê nâng cao hơn có thể được sử dụng để xác định các yếu tố liên quan đến tiên lượng bệnh.

IV. Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Nhân Xơ Gan Nghiên Cứu Triệu Chứng và Dấu Hiệu

Nghiên cứu ghi nhận các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân xơ gan như mệt mỏi, chán ăn, vàng da, cổ trướng, và xuất huyết tiêu hóa. Nhiều bệnh nhân có biểu hiện suy dinh dưỡng và giảm cân. Các dấu hiệu lâm sàng như nốt nhện, lòng bàn tay son, và ngón tay dùi trống cũng được ghi nhận. Mức độ nặng của bệnh xơ gan được đánh giá bằng thang điểm Child-PughMELD score. Kết quả cho thấy phần lớn bệnh nhân xơ gan nhập viện ở giai đoạn nặng, với nhiều biến chứng đe dọa tính mạng. Các xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy tình trạng suy giảm chức năng gan, rối loạn đông máu, và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

4.1. Tỉ Lệ Các Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Vàng Da Cổ Trướng

Nghiên cứu thống kê tỉ lệ các triệu chứng lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân xơ gan. Các triệu chứng như vàng da, cổ trướng, mệt mỏi, và xuất huyết tiêu hóa được ghi nhận và phân tích. Tỉ lệ này giúp đánh giá mức độ phổ biến của các triệu chứng và có thể giúp bác sĩ nhận biết sớm bệnh xơ gan.

4.2. Đánh Giá Mức Độ Nặng Của Xơ Gan Bằng Thang Điểm Child Pugh MELD

Thang điểm Child-PughMELD score được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của bệnh xơ gan. Các thông số như bilirubin máu, albumin máu, INR, cổ trướng, và bệnh não gan được sử dụng để tính điểm. Thang điểm này giúp phân loại bệnh nhân vào các giai đoạn khác nhau của xơ gan và dự đoán tiên lượng bệnh.

V. Kết Quả Điều Trị Xơ Gan Tại Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ Đánh Giá

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị các biến chứng của xơ gan tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Các phương pháp điều trị như dùng thuốc lợi tiểu, chọc tháo dịch báng, nội soi thắt tĩnh mạch thực quản, và điều trị bệnh não gan được phân tích. Kết quả cho thấy tỉ lệ thành công của điều trị khác nhau tùy thuộc vào loại biến chứng và mức độ nặng của bệnh. Tuy nhiên, tỉ lệ tử vong vẫn còn cao, cho thấy cần có những cải tiến trong phương pháp điều trị và quản lý bệnh nhân xơ gan.

5.1. Hiệu Quả Điều Trị Các Biến Chứng Xuất Huyết Bệnh Não Gan

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị các biến chứng thường gặp của xơ gan, bao gồm xuất huyết tiêu hóabệnh não gan. Các phương pháp điều trị như nội soi thắt tĩnh mạch thực quản và dùng thuốc để kiểm soát bệnh não gan được phân tích. Tỉ lệ thành công của điều trị và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả được xác định.

5.2. Tỉ Lệ Tử Vong Bệnh Nhân Xơ Gan Và Các Yếu Tố Tiên Lượng

Nghiên cứu ghi nhận tỉ lệ tử vong của bệnh nhân xơ gan và xác định các yếu tố liên quan đến tiên lượng bệnh. Các yếu tố như tuổi, giới tính, mức độ nặng của bệnh, và các biến chứng đi kèm được phân tích. Các yếu tố này có thể giúp bác sĩ dự đoán tiên lượng của bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Xơ Gan

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và kết quả điều trị xơ gan. Kết quả cho thấy cần có những cải tiến trong chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả các biến chứng. Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ gây xơ gan và phát triển các phương pháp điều trị mới, như liệu pháp tế bào gốc và liệu pháp gen. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa xơ gan, như tiêm phòng viêm gan BC, và khuyến cáo giảm thiểu sử dụng rượu.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính và Ý Nghĩa Trong Thực Tiễn Điều Trị

Nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và kết quả điều trị xơ gan tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc chẩn đoán sớm và điều trị tích cực các biến chứng.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Liệu Pháp Tế Bào Gốc Gene

Nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực xơ gan, bao gồm liệu pháp tế bào gốc và liệu pháp gen. Các phương pháp điều trị này có tiềm năng phục hồi chức năng gan và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu cũng khuyến khích các nghiên cứu về hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa xơ gan.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các loại biến chứng và đánh giá kết quả điều trị ở bệnh nhân xơ gan có biến chứng tại bệnh viện đa khoa trung ương cần thơ năm 2017 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược về xơ gan - Bệnh được biết từ thế kỉ thứ 5 trước công nguyên với các mô tả của Hypocrates, nhưng mãi tới năm 1819 thuật ngữ xơ gan mới được nhà lâm sàng nổi tiếng người Pháp R.Laennec đề xuất với gốc nghĩa Hy Lạp: gan màu vàng cam (khi tử thiết) [8]. - Xơ gan được định nghĩa là một quá trình tổn thương có tính chất lan toả, kéo dài ở gan, biểu hiện bằng: sự viêm, hoại tử tế bào nhu mô gan; sự tăng sinh xơ của tổ chức liên kết tạo sợi xơ hóa; sự hình thành các hạt tái tạo từ tế bào gan còn nguyên vẹn làm đảo lộn cấu trúc bình thường dẫn đến hình thành các u cục trong nhu mô gan [8]. - Tình hình mắc bệnh xơ gan: + Trong số các nguyên nhân hàng đầu tử vong trên toàn thế giới, xơ gan đứng thứ 14 [39].

Ở châu Âu xơ gan chiếm vị trí thứ 4 [42], và con số này thậm chí còn cao hơn ở hầu hết các nước Châu Á và Châu Phi, nơi mà viêm gan virus B và C mạn tính khá phổ biến [8]. + Xơ gan có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nam cũng như nữ, nhưng chủ yếu ở lứa tuổi trung niên. Tỉ lệ xơ gan ở nam: nữ là 1,5-3:1 là do sự khác biệt về cơ chế bệnh sinh. - Bệnh học xơ gan Xơ gan tiến triển có thể chia thành xơ gan nốt nhỏ và xơ gan nốt to và xơ gan hỗn hợp.

Tình trạng tân sinh trong xơ gan nốt nhỏ lâu ngày dẫn đến xơ gan nốt to hoặc xơ gan hỗn hợp. Thời gian tiến triển từ xơ gan nốt nhỏ thành xơ gan nốt to kéo dài khoảng 2 năm. Thay đổi mạch máu đóng vai trò quan 4 trọng trong cơ chế bệnh sinh của xơ gan tiến triển. Tuy nhiên, hiện tượng chính nổi bật của tình trạng xơ gan là sự tăng trưởng của các vách xơ hóa có phân bố mạch gắn kết với các khoảng cửa và các TM trung tâm.

Những thay đổi sâu xa hơn nữa dẫn đến xơ gan hình thành là do huyết khối mạch - sang thương có tác động quan trọng đến tình trạng xơ gan tiến triển. Tình trạng thiếu oxy có thể do nhiều cơ chế như tình trạng rối loạn tăng tính thấm và tưới máu xoang, các thông nối trong gan, tình trạng co mạch và huyết khối và mao mạch hóa của xoang [8]. - Nguyên nhân xơ gan: Nguyên nhân phổ biến nhất gây xơ gan: viêm gan siêu vi C (26%) [36], bệnh gan do rượu (21%), viêm gan siêu vi C kết hợp với bệnh gan do rượu (15%), không rõ nguồn gốc (18%), viêm gan siêu vi B, có thể đồng nhiễm với siêu vi D (15%), ngoài ra còn một số nguyên nhân khác (5%) như xơ gan ứ mật, xơ gan do ứ đọng máu kéo dài, xơ gan do rối loạn chuyển hóa, xơ gan do ký sinh trùng [8] [2]. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng 1.

Đặc điểm lâm sàng 1. Hội chứng suy tế bào gan Triệu chứng toàn thân Bệnh nhân thường mệt mỏi, thậm chí có khi kiệt sức, giảm khả năng làm việc và sinh hoạt. Chán ăn, ăn khó tiêu, góp phần làm nặng thêm tình trạng suy dinh dưỡng. Rối loạn giấc ngủ: khó ngủ, ngủ kém hoặc giấc ngủ không sâu.

Sốt nhẹ, khả năng đề kháng kém làm bệnh nhân rất dễ bị nhiễm khuẩn, [8]. Vàng da và rối loạn chuyển hóa Billirubin Do rối loạn chức năng chuyển hóa billirubin của gan, khả năng liên hợp billirubin tự do thành billirubin kết hợp giảm dẫn đến sự tăng tổng hợp 5 billirubin tự do. Ngoài ra giảm thời gian sống của hồng cầu cũng góp phần làm tăng triệu chứng vàng da tan máu. Trên lâm sàng, bệnh nhân có thể có biểu hiện vàng kết mạc nhẹ, da vàng rơm.

Tình trạng vàng da và vàng mắt đậm trong bệnh gan thường không phải do hội chứng suy gan mà do đợt viêm gan hoạt động trên nền xơ gan [8]. Đây là dấu hiệu cho biết tiên lượng xấu. Ngón tay dùi trống và bệnh xương khớp phì đại Ngón tay dùi trống đặc trưng bởi góc của nền móng tạo với nếp gấp móng tay đầu tiên một góc trên 1800, triệu chứng này cũng thường gặp nhưng không phải luôn hằng định. Ngón tay dùi trống thường gặp nhất trong xơ gan do rượu.

Tuy nhiên, cả hai dấu hiệu này đều không hoàn toàn đặc hiệu cho suy gan [8]. Hơi thở mùi “thối” (fetor hepaticus) Thường gặp trong suy tế bào gan nặng, nhất là những người có tuần hoàn bàng hệ. Methyl Mercaptan được tìm thấy trong nước tiểu của những bệnh nhân bị hôn mê gan có hơi thở mùi “thối”. Chất này có thể thải ra trong hơi thở và có thể xuất phát từ Methionin do gan bị suy nên không thực hiện được phản ứng khử methyl [8].

Các biến đối về da và móng Nốt nhện còn được gọi là u mạch hình sao. Nốt nhện thường gặp trong vùng da tương ứng với tĩnh mạch chủ trên. Thường gặp nhất là ở cổ, mặt, dái tai, phần trên lưng, cẳng tay và mu bàn tay. Nốt nhện có thể biến mất khi chức năng gan cải thiện, ngược lại sự xuất hiện thêm nhiều nốt nhện mới thì chứng tỏ chức năng gan tiếp tục suy giảm.

Tuy nhiên, nốt nhện cũng có thể gặp ở người bình thường, đặc biệt là ở trẻ em hoặc ở phụ nữ có thai từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 5 [37]. 6 Lòng bàn tay, gan bàn chân có nhiều ban đỏ và thường ấm, đặc biệt ở vùng gan bàn tay và móng tay, ở gốc các ngón tay cũng có nhiều đám ban nhỏ, có thể gây ngứa, kim châm lòng bàn tay [37]. Móng tay có màu trắng đục ở chân móng, có thể gặp ở 82 - 100% các bệnh nhân xơ gan, trường hợp điển hình có 2/3 móng màu trắng đục và 1/3 còn lại màu đỏ gọi là dấu móng tay Terry [23]. Biến đổi nội tiết Ở nam giới thì các biến đổi theo chiều hướng nữ hóa, trong khi ở nữ thì các biến đổi kín đáo hơn, theo chiều hướng teo các bộ phận sinh dục.

Giảm ham muốn và giảm hưng phấn tình dục thường gặp ở nhiều bệnh nhân xơ gan, rõ nhất là xơ gan do rượu. Nhiều bệnh nhân xơ gan bị vô sinh. Tinh hoàn thường nhỏ và mềm, tinh dịch trở nên bất thường, lông tóc thường thưa và dễ rụng [8]. Rối loạn chức năng đông máu Trong suy gan, có sự giảm tổng hợp nhiều protein tham gia vào cơ chế đông máu.

Thời gian prothrombin kéo dài và phức hệ prothrombin giảm, rối loạn này phản ánh mức độ suy tế bào gan trên lâm sàng. Ngoài ra, còn có các rối loạn khác như đông máu nội mạch rải rải rác, tiêu sợi huyết, thiếu vitamin K, rối loạn fibrinogen máu, giảm tiểu cầu…[8] Các biến đổi tuần hoàn Thường gặp nhất là tình trạng giãn mạch. Lâm sàng biểu hiện bằng các đầu chi đỏ ửng lên, mạch đập mạnh. Lưu lượng tuần hoàn máu ngoại biên tăng lên.

Lưu lượng máu động mạch cũng tăng lên ở chi dưới. Lưu lượng TMC tăng. Trong khi đó, lưu lượng máu đến thận, nhất là vùng vỏ thận giảm. Lưu lượng tim tăng, tim nhanh kèm tiếng thổi tâm thu.

Huyết áp thấp, và ở giai đoạn cuối có thể gây thêm suy giảm chức năng thận. Sự giảm lưu lượng máu đến gan và não cũng góp phần gây ra suy gan và các triệu chứng về tâm 7 thần. Sức cản mạch máu ngoại biên cũng như sự chênh lệch oxy máu động mạch - tĩnh mạch cũng giảm. Ở bệnh nhân xơ gan, tiêu thụ oxy toàn cơ thể giảm, sự oxy ở mô cũng trở nên bất thường.

Như thế, tình trạng giãn mạch trong xơ gan cũng góp phần vào sự thiếu oxy mô toàn thân [8]. Đặc điểm lâm sàng của tăng ALTMC - Tuần hoàn bàng hệ + Giãn tĩnh mạch thực quản và dạ dày: Nôn ra máu, tiêu phân đen do vỡ TMTQDD. XHTH thường xuất hiện muộn và là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tử vong trong hội chứng này. XHTH thường nặng, tần số XHTH tăng do ALTMC đứng hàng thứ 2 sau XHTH do loét dạ dày tá tràng, nhưng nặng hơn và nguy hiểm hơn [40].

+ Giãn tĩnh mạch ở đại trực tràng hoặc ở sau phúc mạc: tuy rất hiếm nhưng nếu các tĩnh mạch này giãn bị chảy máu rất khó chẩn đoán được nguyên nhân XHTH. + Trĩ: thường gặp trong tăng ALTMC nhưng ít được quan tâm để đánh giá. + Tuần hoàn bàng hệ thành bụng: Các TM bàng hệ chiếm ưu thế lan tỏa từ rốn gọi là dấu hiệu đầu con sứa [8]. - Lách to Lách to là hậu quả của sự tắc nghẽn tuần hoàn phía sau lách hoặc do cường lách, gặp trong 35-50% trường hợp.

Lách to không tỉ lệ với mức độ tăng ALTMC [8]. - Cổ trướng Tăng áp lực TMC làm tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch và xuất hiện dịch tại màng bụng. Giữ muối và nước là yếu tố quyết định trong việc hình thành báng bụng. Cổ trướng trong xơ gan chỉ ra việc suy tế bào gan cùng với tăng áp lực TMC.

Dịch cổ trướng thường là dịch thấm. Đặc điểm cận lâm sàng 1. Hội chứng suy tế bào gan Khi gan bị suy thì không biến đổi ammonia thành urê được. Tuy nhiên khả năng tổng hợp dự trữ urê là rất lớn nên nồng độ urê máu ở bệnh nhân suy tế bào gan hầu như không đổi.

Chỉ trong trường hợp viêm gan tối cấp thì nồng độ urê có thể bị giảm. Tăng nồng độ acid amin trong nước tiểu. Protid máu giảm nhất là albumin máu, globulin tăng, tỉ lệ A/G đảo ngược. Nồng độ albumin trong huyết thanh thường giảm (bình thường bằng 65% protein máu, thời gian bán hủy 3 tuần): nồng độ albumin huyết thanh thường giảm trong bệnh gan mạn.

Tuy nhiên, tình trạng viêm gan mạn, thể tích huyết tương tăng, chảy máu đường tiêu hóa hoặc suy thận cũng có thể gây giảm albumin máu. Vì thời gian bán hủy của albumin tương đối dài (20 ngày), nên nồng độ albumin huyết thanh có thể bình thường trong viêm gan cấp [14]. Prothrombin trong huyết tương giảm, các protein tham gia vào quá trình đông máu cũng bị giảm [12]. Fibrinogen giảm trong suy gan nhất là xơ gan.

Hội chứng hoại tử tế bào gan chỉ biểu hiện rõ khi có đợt viêm như trong xơ gan tiến triển hoặc có đợt thiếu máu hay nhiễm trùng phối hợp (SGOT và SGPT tăng) thường kèm theo dấu hiệu suy tế bào gan gia tăng và tắc mật (bilirubin tăng). Rối loạn điện giải đồ do suy gan không thải được aldosterol và nhất là khi cổ trướng rất lớn, làm giảm lưu lượng máu, ảnh hưởng tuần hoàn thận gây hội chứng cường aldosterol thứ phát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Bệnh Nhân Xơ Gan Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân xơ gan và hiệu quả của các phương pháp điều trị tại bệnh viện. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và gia đình họ trong việc quản lý và điều trị bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến xơ gan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Ths nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị viêm màng bụng nhiễm khuẩn tự phát ở bệnh nhân xơ gan, nơi cung cấp thông tin về biến chứng viêm màng bụng ở bệnh nhân xơ gan. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị bệnh xơ gan có biến chứng viêm màng bụng nhiễm khuẩn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến chứng và cách điều trị hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong máu ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe gan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh xơ gan và các vấn đề liên quan.