Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng gnathostoma spp bằng albendazole và ivermectin tại viện sốt rét ký sinh trùng

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng gnathostoma spp bằng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Viện Sốt Rét - Ký Sinh Trùng - Côn Trùng

Chuyên ngành

Ký Sinh Trùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

165
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Lịch sử về bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

1.2. Bệnh do ấu trùng giun đầu gai Gnathostoma spp.

1.3. Đặc điểm hình thái học và chu kỳ phát triển của Gnathostoma spp.

1.3.1. Giun trưởng thành

1.4. Quá trình nhiễm và chu kỳ phát triển Gnathostoma spp.

1.5. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

1.6. Phân bố bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. trên thế giới và Việt Nam

1.7. Về tác nhân gây bệnh

1.8. Nguồn nhiễm ký sinh trùng

1.9. Yếu tố nguy cơ

1.10. Đường lây nhiễm

1.11. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong

1.12. Sinh lý - Giải phẫu bệnh và bệnh sinh

1.13. Sinh lý - giải phẫu bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

1.14. Bệnh sinh do ấu trùng giun Gnathostoma spp.

1.15. Đặc điểm lâm sàng của bệnh do nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.

1.15.1. Thể bệnh ở da và mô mềm

1.15.2. Thể bệnh ở hệ tiêu hóa

1.15.3. Thể bệnh ở hệ hô hấp

1.15.4. Thể bệnh ở hệ tiết niệu sinh dục

1.15.5. Thể bệnh ở mắt

1.15.6. Thể ở tai, mũi, họng

1.15.7. Thể bệnh ở thần kinh ngoại biên và trung ương

1.16. Chẩn đoán bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

1.16.1. Định nghĩa một ca bệnh nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.

1.16.2. Tam chứng chẩn đoán một ca bệnh ấu trùng Gnathostoma spp.

1.16.3. Chẩn đoán ca bệnh ấu trùng Gnathostoma spp. theo Bộ Y tế (2020)

1.17. Áp dụng sinh học phân tử trong nghiên cứu định loài Gnathostoma spp.

1.18. Điều trị và quản lý ca bệnh

1.18.1. Điều trị nội khoa

1.18.2. Điều trị ngoại khoa

1.19. Biến chứng và tiên lượng

1.20. Phòng bệnh

1.21. Tình hình bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp tại các tỉnh Miền Trung

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1

2.2. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2

2.4. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.7. Kiểm soát và khống chế các sai số, yếu tố nhiễu

2.8. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân tham gia nghiên cứu

3.2. Đặc điểm dân số học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu

3.3. Một số thói quen ăn uống liên quan nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.

3.4. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.

3.5. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.

3.6. Kết quả định loài ấu trùng Gnathostoma spp. trên tổn thương da

3.7. Hiệu quả phác đồ albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm ấu trùng giun Gnathostoma spp.

3.8. Đánh giá triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuốc albendazole và ivermectin

3.9. Đánh giá sự thay đổi các thông số cận lâm sàng trên bệnh nhân trước- sau điều trị bằng thuốc albendazole và ivermectin

3.10. Dung nạp thuốc và một số tác dụng ngoại ý của thuốc albendazole và ivermectin

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân tham gia nghiên cứu

4.2. Đặc điểm dân số học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu

4.3. Một số yếu tố về ăn uống có thể liên quan đến nhiễm ấu trùng giun Gnathostoma spp.

4.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.

4.4.1. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.

4.4.2. Đặc điểm cận lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm Gnathostoma spp.

4.5. Kết quả định loài ấu trùng Gnathostoma spp. trên tổn thương da

4.6. Hiệu quả phác đồ albendazole và ivermectin trong điều trị bệnh nhân nhiễm ấu trùng Gnathostoma spp.

4.7. Đánh giá cải thiện triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước-sau điều trị từng nhóm bệnh nhân dùng thuốc albendazole hoặc ivermectin

4.8. Đánh giá sự thay đổi các thông số cận lâm sàng trên bệnh nhân trước - sau điều trị phác đồ albendazole và ivermectin

4.9. Một số biến cố bất lợi trên bệnh nhân dùng albendazole và ivermectin

TÍNH MỚI, TÍNH KHOA HỌC VÀ TÍNH THỰC TIỄN LUẬN ÁN

MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ TRONG LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Gnathostoma spp

Bệnh do Gnathostoma spp. là một bệnh ký sinh trùng lây từ động vật sang người, ngày càng được quan tâm hơn. Trong số các loài Gnathostoma spp., Gnathostoma spinigerum là loài phổ biến nhất gây bệnh ở người tại Đông Nam Á và Việt Nam. Ấu trùng của chúng ban đầu được tìm thấy trong thành dạ dày của chó và mèo. Mặc dù bệnh chủ yếu lưu hành ở châu Á và Nam Mỹ, nhưng các trường hợp bệnh đã xuất hiện ở châu Âu và châu Phi do du lịch và giao lưu quốc tế. Bệnh xảy ra khi ăn phải ấu trùng giai đoạn 3 có trong cá nước ngọt, gà, ốc, ếch, hoặc heo chưa nấu chín. Hiếm khi, ấu trùng xâm nhập qua da khi tiếp xúc với nguồn nước hoặc thịt bị nhiễm. Bệnh có thể gây tổn thương ở nhiều mô, biểu hiện đa dạng từ nhiễm trùng không triệu chứng đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả là vô cùng quan trọng.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện và Phân Loại Gnathostoma spp.

Ấu trùng Gnathostoma spp. được phát hiện lần đầu ở thành dạ dày của chó mèo. Ban đầu, bệnh được xem là khu trú ở châu Á, nhưng sau đó đã lan rộng sang các khu vực khác. Vào năm 1889, ca bệnh đầu tiên ở người được ghi nhận ở Thái Lan và được xác định là Gnathostoma spinigerum. Giống Gnathostoma gồm nhiều loài ký sinh trên các động vật có vú khác nhau, với ít nhất 23 loài được phát hiện trên toàn thế giới, trong đó 4 loài đã được tìm thấy ở Việt Nam.

1.2. Đường Lây Truyền và Chu Kỳ Phát Triển Của Ký Sinh Trùng

Gnathostoma spp. có thể nhiễm trên nhiều vật chủ khác nhau. Trứng của chúng đẻ ra trong nước, và ấu trùng được bọ chét Cyclops nuốt vào. Cá nhỏ ăn các bọ chét này. Ấu trùng xâm nhập vào dạ dày của động vật ăn thịt như chó và mèo. Ấu trùng xuyên qua thành dạ dày và di chuyển khắp cơ thể vật chủ trong khoảng 3 tháng trước khi quay trở lại dạ dày và bám vào niêm mạc dạ dày. Phải mất 6 tháng để giun trưởng thành. Vì người không phải là vật chủ chính, giun không trưởng thành trong cơ thể người nhưng có thể gây ra các tổn thương khác nhau, tùy thuộc vào vị trí ấu trùng di chuyển.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Điều Trị Bệnh Gnathostoma spp

Chẩn đoán bệnh do Gnathostoma spp. còn gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu. Triệu chứng phổ biến bao gồm sưng đau dưới da, di chuyển của ấu trùng dưới da (ấu trùng di chuyển), và các biểu hiện ở hệ tiêu hóa và thần kinh. Các trường hợp nhiễm trùng ở mắt hoặc hệ thần kinh trung ương, mặc dù hiếm gặp, có thể gây nguy hiểm nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác như viêm não màng não, viêm rễ tủy, hoặc xuất huyết não là rất quan trọng. Việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu cũng là một thách thức, và cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các loại thuốc như AlbendazoleIvermectin.

2.1. Các Biểu Hiện Lâm Sàng Phổ Biến Của Nhiễm Gnathostoma spp.

Hầu hết ca nhiễm Gnathostoma spp. biểu hiện ở da niêm mạc và hệ tiêu hóa, ít gặp hơn ở các tạng khác như mắt, tủy sống, não, phổi, cơ. Các triệu chứng lâm sàng rất đa dạng, do đó nếu không cân nhắc chẩn đoán phân biệt với các bệnh ký sinh trùng khác, bác sĩ có thể bỏ sót. Triệu chứng thường gặp là phù di chuyển dưới da, ngứa, nổi ban và các vấn đề tiêu hóa. Hội chứng ấu trùng di chuyển dưới da là một dấu hiệu đặc trưng, nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện.

2.2. Sai Sót Trong Chẩn Đoán và Hậu Quả

Việc chẩn đoán nhầm hoặc chậm trễ có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là khi ấu trùng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương. Các di chứng có thể lên đến 8-25% nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Do đó, việc nâng cao nhận thức về bệnh và cải thiện khả năng chẩn đoán phân biệt là rất quan trọng. Cần nghĩ đến bệnh Gnathostomiasis khi bệnh nhân có tiền sử ăn thực phẩm sống hoặc chưa nấu chín, đặc biệt là ở các khu vực lưu hành bệnh.

III. So Sánh Hiệu Quả Điều Trị Albendazole vs

Hiện nay, AlbendazoleIvermectin là hai loại thuốc chính được sử dụng trong điều trị bệnh do Gnathostoma spp. Albendazole là một loại thuốc tẩy giun phổ rộng, có tác dụng ức chế sự phát triển của giun. Ivermectin cũng là một loại thuốc tẩy giun hiệu quả, hoạt động bằng cách gây tê liệt và tiêu diệt ký sinh trùng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cả hai loại thuốc đều có hiệu quả trong việc tiêu diệt ấu trùng Gnathostoma spp., nhưng hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào liều lượng, thời gian điều trị, và tình trạng bệnh của bệnh nhân. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả so sánh giữa AlbendazoleIvermectin là cần thiết để đưa ra khuyến cáo điều trị tốt nhất.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Albendazole Đối Với Giun Sán

Albendazole hoạt động bằng cách ức chế sự trùng hợp của tubulin, một protein quan trọng trong cấu trúc tế bào của giun. Điều này dẫn đến sự gián đoạn trong quá trình hình thành vi ống, làm cản trở sự hấp thụ glucose và gây ra cái chết của ký sinh trùng. Theo tài liệu gốc, Albendazole gián đoạn phát triển cấu trúc vi ống bào tương, ngăn hấp thu glucose. Liều dùng và thời gian điều trị Albendazole cần được điều chỉnh dựa trên tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh của bệnh nhân.

3.2. Tác Dụng Dược Lý Của Ivermectin Trong Điều Trị Gnathostoma spp.

Ivermectin hoạt động bằng cách liên kết với các kênh chloride trên tế bào thần kinh và cơ của giun, gây ra sự tăng cường dòng chloride và làm tê liệt ký sinh trùng. Ivermectin đặc biệt hiệu quả trong việc tiêu diệt ấu trùng di chuyển dưới da. Liều dùng Ivermectin thường được tính dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Thuốc có thể có tác dụng phụ nhẹ, nhưng thường được dung nạp tốt.

3.3. So Sánh Tác Dụng Phụ Của Albendazole và Ivermectin

Cả AlbendazoleIvermectin đều có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù thường nhẹ và thoáng qua. Albendazole có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa, nhức đầu, và chóng mặt. Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể gây ra tổn thương gan. Ivermectin có thể gây ngứa, phát ban, và các triệu chứng thần kinh như chóng mặt và nhức đầu. Cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ trong quá trình điều trị và báo cáo bất kỳ tác dụng phụ nào cho bác sĩ.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Đánh Giá Điều Trị tại Viện Ký Sinh Trùng

Nghiên cứu tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn (2017-2020) đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. bằng AlbendazoleIvermectin. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả đặc điểm của bệnh nhân nhiễm bệnh, đánh giá hiệu quả của hai phác đồ thuốc, và xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh do Gnathostoma spp. tại Việt Nam. Các thông tin này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh bệnh lây lan do tập quán ăn uống và du lịch.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang và can thiệp lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân nhiễm ấu trùng giun đầu gai Gnathostoma spp. đến khám tại Viện. Các thông tin về đặc điểm dân số, thói quen ăn uống, triệu chứng lâm sàng, và kết quả xét nghiệm cận lâm sàng được thu thập. Bệnh nhân được chia thành hai nhóm điều trị: một nhóm dùng Albendazole và một nhóm dùng Ivermectin. Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên sự cải thiện triệu chứng lâm sàng và thay đổi các thông số cận lâm sàng.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Điều Trị

Nghiên cứu đã đánh giá sự cải thiện triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân trước và sau điều trị bằng AlbendazoleIvermectin. Các thông số cận lâm sàng như số lượng bạch cầu ái toan, hiệu giá kháng thể IgG, và các chỉ số men gan cũng được theo dõi. Nghiên cứu cũng ghi nhận các tác dụng phụ của thuốc và đánh giá tính dung nạp thuốc ở cả hai nhóm điều trị. Kết quả này đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

4.3. Thách Thức Hạn Chế Của Nghiên Cứu

Một số hạn chế của nghiên cứu bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thiết kế nghiên cứu chưa kiểm soát các yếu tố nhiễu. Cần có thêm nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế chặt chẽ hơn để xác nhận kết quả và đưa ra khuyến cáo điều trị chính xác. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về phác đồ điều trị Gnathostoma, để việc điều trị đạt hiệu quả cao nhất.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Bệnh Gnathostoma Spp

Bệnh do Gnathostoma spp. vẫn là một thách thức trong lĩnh vực y học ký sinh trùng. Việc chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. AlbendazoleIvermectin là hai loại thuốc có hiệu quả, nhưng cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn, cũng như tìm kiếm các loại thuốc mới có hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Ngoài ra, cần tăng cường giáo dục cộng đồng về các biện pháp phòng ngừa bệnh, bao gồm việc nấu chín kỹ thức ăn và tránh ăn các loại thực phẩm sống có nguy cơ nhiễm ký sinh trùng.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Việc chẩn đoán sớm bệnh do Gnathostoma spp. là yếu tố then chốt để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là khi ấu trùng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương. Các bác sĩ cần nâng cao nhận thức về bệnh và xem xét chẩn đoán Gnathostomiasis khi bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ và tiền sử tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ. Điều trị kịp thời bằng Albendazole hoặc Ivermectin có thể giúp tiêu diệt ký sinh trùng và ngăn ngừa các tổn thương không hồi phục.

5.2. Phát Triển Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hiện Đại Cho Bệnh Gnathostoma

Các phương pháp chẩn đoán hiện tại, bao gồm xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh, có thể không đủ nhạy và đặc hiệu để phát hiện bệnh do Gnathostoma spp. ở giai đoạn sớm. Cần phát triển các phương pháp chẩn đoán phân tử, chẳng hạn như PCR, để phát hiện DNA của ký sinh trùng trong mẫu bệnh phẩm. Ngoài ra, các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, như MRI, có thể giúp xác định vị trí và mức độ tổn thương do ký sinh trùng gây ra.

5.3. Biện Pháp Phòng Ngừa Và Kiểm Soát Bệnh Gnathostoma spp.

Phòng ngừa bệnh do Gnathostoma spp. chủ yếu dựa vào việc thực hiện các biện pháp an toàn vệ sinh thực phẩm. Cần nấu chín kỹ thức ăn, đặc biệt là các loại cá nước ngọt, thịt gia cầm, và ốc. Tránh ăn các loại thực phẩm sống có nguy cơ nhiễm ký sinh trùng. Rửa tay kỹ sau khi tiếp xúc với thịt sống hoặc nước bẩn. Tăng cường giáo dục cộng đồng về các biện pháp phòng ngừa bệnh là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử về bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. Bệnh do ấu trùng giun đầu gai Gnathostoma spp. là một loại ký sinh trùng đang nổi thuộc giống Gnathostoma gồm nhiều loài, trong đó loài Gnathostoma spinigerum được coi là chiếm ưu thế trong số ca bệnh ở Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng.

Ấu trùng Gnathostoma spp. tìm thấy đầu tiên ở thành dạ dày của chó, mèo [43]. Trước năm 1970, các tác giả chỉ xem bệnh khu trú tại một nước châu Á, song dữ liệu và bằng chứng khoa học sau đó cho biết bệnh đã có mặt ở các nước châu Mỹ La tinh và Bắc Âu do xu thế du lịch đến vùng bệnh lưu hành [29], làm tăng gánh nặng bệnh giun sán nói chung và ấu trùng Gnathostoma spp. nói riêng, nên hiện nay bệnh này được đánh giá là bệnh truyền từ động vật sang người quan trọng.

Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp. một nhiễm trùng hiếm gặp do ăn phải ấu trùng giai đoạn 3 của Gnathostoma spp. Ấu trùng có thể được tìm thấy trong rau hoặc thịt nấu chưa chín của cá nước ngọt, gà, ốc, ếch, heo hoặc nước bị nhiễm. Hiếm khi ấu trùng xuyên da cả khi có phơi nhiễm nguồn nước hoặc thịt bị nhiễm.

Bất kỳ một mô nào cũng có thể liên đới, nhưng hay gặp nhất hội chứng ấu trùng di chuyển (ATDC) tại chỗ, từng đợt, sưng phồng trong mô dưới da. Vết sưng phồng như thế có thể đau, ngứa hoặc nổi ban. cũng là một trong hai loại ký sinh trùng thường gặp gây viêm màng não tăng BCAT do ATDC ngẫu nhiên vào hệ thần kinh trung ương [92],[99] và đặc trưng tăng BCAT máu ngoại vi. Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

ở động vật Giun đầu gai được tìm thấy trong 1 khối u ở vách dạ dày của một hổ con chết tại vườn thú Luân Đôn (Anh) vào năm 1836 và được tác giả Owen đặt tên G. Đến năm 1889, ca Gnathostoma spp. đầu tiên ở người mới được phát hiện bởi Deutzer khi ông bắt được ấu trùng từ một nốt dưới da xung quanh vùng vú một phụ nữ Thái Lan, ấu trùng này được đặt tên là Cheiracanthus siamensis, về sau nó được xác định là G. spinigerum, giống Gnathostoma gồm nhiều loài ký sinh ở các động vật có vú khác nhau.

4 Đến nay trên thế giới đã phát hiện ít nhất có 23 loài ký sinh trên động vật, song ở Việt Nam đã ghi nhận 4 loài trên động vật là G. Loài Gnathostoma spp. thường gặp ký sinh ở người Ký chủ Nơi ký Nước phát hiện Loài Tác giả vĩnh viễn sinh đầu tiên G. spinigerum Owen (1836) Hổ mèo Dạ dày Anh G.

hispidum Fedtschenko (1872) Heo nhà Dạ dày Hungary G. doloresi Tubangui (1925) Heo nhà Dạ dày Philippin G. nipponicum Yamaguti (1941) Chồn Thực quản Nhật Bản Đến nay, 4 trong số các loài trên đã tìm thấy nhiễm ở người. Trong 4 loài này thì G.

spinigerum là gặp nhiều nhất. Ở Việt Nam, các ca được phát hiện cũng do loài G. spinigerum [10] tương tự như các ước Đông Nam Á. Điều tra Gnathostoma spp.

trên vật chủ vĩnh viễn ở các tỉnh phía Nam thấy heo bị nhiễm G. doloresi, điều tra trên lươn bán tại chợ thành phố Hồ Chí Minh thấy tỷ lệ nhiễm chung là 11% [12], bên cạnh đó ấu trùng G. spinigerum được tìm thấy ở ếch, cá lóc và G. Bệnh do ấu trùng Gnathostoma spp.

ở người Gnathostoma spp. có thể nhiễm trên nhiều vật chủ khác nhau, trứng đẻ ra trong nước sạch và ấu trùng được nuốt vào do bọ chét thuộc giống Cyclops trong nước. Các bọ chét trong nước bị ăn bởi các con cá nhỏ. Cuối cùng, ấu trùng đi xâm nhập đến đoạn cuối của dạ dạy của động vật hay thú ăn thịt (chó và mèo).

Ấu trùng tiếp tục đào hầm, xuyên quan thành dạ dày và di chuyển khắp cơ thể vật chủ khoảng 3 tháng trước khi chúng quay trở lại dạ dày và dính vào niêm mạc dạ dày, phải mất đến 6 tháng tiếp theo mới trưởng thành, trứng được đào thải qua phân vật chủ và nếu chúng có điều kiện rơi vào nước sạch khi đó chu kỳ mới bắt đầu trở lại. Vì người không phải là vật chủ chính của ấu trùng, nên giun không trưởng thành trong cơ thể người nhưng có thể gây mức độ tổn thương khác nhau tùy nơi ấu trùng di chuyển đến, đôi khi nhiễm trùng nhưng không biểu hiện triệu chứng [30]. Đặc điểm hình thái học và chu kỳ phát triển của Gnathostoma spp. Giun trưởng thành Các loài trong giống Gnathostoma được nhận ra bởi một đầu có hình củ với một cặp môi ở bên bao quanh một miệng trên trục thẳng đứng.

Vùng đầu được bao phủ bởi những hàng gai nhú bén-nhọn. Bên trong, đầu chia thành 4 túi cổ tuyến dính liền với thực quản, cũng như 4 khoang rỗng, mỗi cái liên tục với túi cổ thông khoang trung tâm [41],[47]. giai đoạn trưởng thành| Nguồn: Parasitology review, 2017 Con trưởng thành có chiều dài 11-54 mm (con đực dài 11-25 mm, giun cái dài 25-54mm), các con cái khác với con đực là ở chỗ chúng có 2 nhú hay gai thịt lớn quanh đầu dưới của giun. Phần lưng tròn, ngược lại phần bụng hơi phẳng.

Con đực có 8 nhú gai ở đuôi bao quanh hậu môn. Đặc tính con đực là gai nhỏ cùn, đóng vai trò quan trọng như lỗ sinh sản mở ra âm đạo khi đưa tinh trùng vào. Cơ quan sinh dục con đực có kích thước 1,1 x 0,4 mm. Thân giun không cân đối, một đầu phồng to lên, thân giun chắc, hai đầu cong về phía bụng.

Nửa trước thân có gai hình lá, gai gần cổ có kích thước rộng hơn. Chân gai có 3 răng, những gai ở giữa thân hẹp hơn, chỉ có 1 răng, nửa thân sau không có gai phủ. Đầu có 4 hàng gai, chạy theo chiều ngang, gai to, thô, miệng gồm 2 môi [87]. Cơ thể giun màu hồng, được bao phủ ở trước bởi vòng gai phẳng thưa dần khi hướng về cuối.

Sau một vùng trống cấu thành 1 vùng chiếm một nửa cơ thêm nhiều gai nhỏ có thể nhìn thấy ở mặt sau [108]. Đến nay, có ít nhất 5 loài ghi nhận gây bệnh ở người. spinigerum là loài hay gặp nhất tại châu Á. Nhiễm trùng ở người với G.

nipponicum được tìm thấy ở Nhật Bản. Tại châu Mỹ, loài G. 6 binucleatum là tác nhân gây bệnh ở người [109]. Người nhiễm ấu trùng do ăn sống hoặc thức ăn nấu chưa chín từ phần thịt của cá nước ngọt, gà, ếch.

Người là vật chủ tình cờ không thích hợp để giun trưởng thành, nên bệnh lý thường do ATDC chiếm chủ yếu [120]. Cấu trúc đặc biệt giun Gnathostoma spp. là hình trụ, lớp cutin với 3 lớp bên ngoài chính làm bằng collagen. Lớp ngoài không phải tế bào và tiết ra bởi lớp biểu bì.

Lớp cutin bảo vệ giun để chúng có thể xâm nhập vào hệ tiêu hóa. Như giun tròn khác, chúng có cơ dọc theo thành cơ thể, cơ sắp chéo theo từng dãy, sợi thần kinh dọc theo bụng, lưng nối với phần chính cơ thể [48]. Vì thuộc nhóm Secernentea giun tròn nhưng không có hệ tuần hoàn và hô hấp, nên giống Gnathostoma spp. có hệ thống ống tiết rất đặc trưng xếp thành hình chữ H.

Hình ảnh siêu câu trúc bề mặt Gnathostoma spp. Nguồn: Atlas of human parasitology, 2020 1. Trứng Trong quá trình sinh sản, trứng giun bị ly giải từ lỗ âm hộ phía sau thân giun. Trứng hình ovan có một nút nhầy ở chóp, kích thước 65-70 x 38-42 µm.

Trứng ly giải từ giun trưởng thành vào ống tiêu hóa và ra theo phân. Tùy giai đoạn phát triển, trứng hình bầu dục có vỏ mỏng, bên trong chứa 1-2 tế bào phôi, 2 lớp vỏ mỏng, đầu có nắp nhô ra, kích thước 0,06-0,07 x 0,036-0,040 mm. Sự phát triển của trứng Gnathostoma spp. theo thời gian Nguồn: Atlas of human parasitology, 2020 1.

Ấu trùng Ấu trùng giai đoạn 3 có hình dạng gần giống với giun trưởng thành nhưng trên đầu chỉ có 4 hàng gai. Chiều dài từ 3-5mm, đường kính 0,3 mm. spinigerum bình thường có thể tìm thấy trong môi trường ẩm nhiệt đới. Ấu trùng giai đoạn 3 Gnathostoma spp.

thu thập trên gan lươn (A) Toàn bộ ấu trùng; (B) Phần đầu được phóng đại| Nguồn: Plos One, 2022 Ấu trùng có thể nhiễm trên nhiều động vật khác nhau như chó, mèo và heo [111] được xác định là vật chủ chính của loại giun tròn này. Tại Nhật Bản, cá Ophicephalus argus và O. tadianus là trung gian truyền bệnh quan trọng ấu trùng Gnathostoma spp. Ngoài cá nước ngọt, vịt nuôi cũng là đối tượng đáng chú ý, gà Gallus gallus mang mầm bệnh đã được báo cáo tại Thái Lan.

Hình thái của G. spinigerum Giun trưởng thành hình trụ với đầu hình cầu, có ít nhất 7-9 hàng móc nhỏ, kích thước 13µm x 8µm, tăng dần về số từ hàng 1 gần môi đến khi hàng 8 bên cạnh cổ, mỗi móc có một hình chữ nhật. Hình dạng, kích thước gai khác nhau, 8 tùy theo vị trí trên cơ thể. Số lượng gai giảm dần về kích thước nhỏ hơn và ngắn và mật độ dày.

Các gai trở thành một đầu nhọn khi chúng tiến tới phần thứ ba sau của cơ thể. Từ đường giao nhau này xuống dưới, lớp biểu bì được quan sát là không có gai ngoại trừ các gai còn sót lại được bố trí ở các khu vực khác nhau Con đực: Kích thước trung bình 26,2 (16-40) mm dài và 1,8 (1-3) mm rộng. Gai bao quanh thân trước, khoảng ½ hoặc 2/3 chiều dài, phần dưới của cơ thể không có gai ngoại trừ phần lớn hơn của mặt sau đuôi sau 0,8mm, nơi có các gai được đặt gần nhau. Đuôi của con đực có màu đỏ và cuộn tròn về phía bụng.

Con cái: Con cái lớn hơn con đực, kích thước trung bình dài 34,7 (13-55) mm và rộng 2,3 (1-3) mm. Trong âm đạo, trứng nhìn thấy với vỏ không màu mỏng, có một nắp. Ở đầu đuôi của con cái, các gai nhỏ được xếp thành nhiều hàng ngang, đặc điểm này phân biệt giữa G. nipponicum, không có gai có thể nhìn thấy ở đầu cuối của nó.

Ấu trùng giai đoạn 3 Kích thước trung bình của ấu trùng giai đoạn 3 là 3,95 x 0,42 mm (dao động 2,8-5,2 x 0,3-0,8 mm). Kích thước trung bình của đầu dài là 0,16 mm và rộng 0,28 mm. Trên đầu có các vòng móc được liên kết thành 4 hàng ngang. Hình dạng và số lượng vòng móc rất hữu ích cho việc xác định loài.

Hình thái của G. hispidum Kích thước cơ thể dài khoảng 2,5 cm ở con cái và khoảng 2 cm ở con đực. Bề mặt cơ thể khác biệt rõ rệt so với bề mặt cơ thể của G. spinigerum, toàn bộ cơ thể được bao phủ bởi các gai có kích thước và hình dạng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Bệnh Gnathostoma spp. Bằng Albendazole và Ivermectin" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của hai loại thuốc này trong việc điều trị bệnh do Gnathostoma spp. gây ra. Nghiên cứu không chỉ phân tích các phương pháp điều trị mà còn đánh giá tác động của chúng đối với sức khỏe bệnh nhân. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong việc lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các bệnh lý liên quan và phương pháp điều trị, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong máu ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu, nơi cung cấp thông tin về các chỉ số sinh học quan trọng trong điều trị bệnh gan. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có syntax ≤ 22 cũng có thể cung cấp thêm thông tin về các can thiệp y tế trong điều trị bệnh lý mạch vành. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và quản lý bệnh lý trong y học.