Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng điện sinh lý và điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng năng lượng sóng có tần số radio qua catheter ở người cao tuổi

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng điện sinh lý và điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng năng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

180
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về nhịp nhanh trên thất ở người cao tuổi

1.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU

2. CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH HỌC

3. THÔNG TIN DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHIẾU ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU

4. THỜI GIAN BÁN HUỶ CÁC LOẠI THUỐC CHỐNG LOẠN NHỊP TRONG NGỪA CƠN NHỊP NHANH

5. BỆNH ÁN MINH HOẠ THĂM DÒ VÀ CẮT ĐỐT NHỊP NHANH KỊCH PHÁT TRÊN THẤT Ở NGƯỜI CAO TUỔI

6. DANH SÁCH ĐỐI TƯỢNG THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Nhịp Nhanh Kịch Phát Trên Thất Tổng Quan Thách Thức

Nhịp nhanh trên thất (NNTT) là rối loạn nhịp phổ biến ở người cao tuổi, với tần suất mắc bệnh cao gấp 5 lần so với người trẻ. NNTT có thể gây ra các triệu chứng nặng nề, thậm chí đe dọa tính mạng ở người cao tuổi, đặc biệt khi có các bệnh lý tim phổi và bệnh mạn tính đi kèm. Nhịp nhanh kịch phát trên thất (NNKPTT) là một nhóm phổ biến của NNTT, bao gồm nhịp nhanh vòng vào lại nút nhĩ thất (NNVLNNT), nhịp nhanh vào lại nhĩ thất (NNVLNT) qua đường dẫn truyền phụ và nhịp nhanh nhĩ. Việc xử trí NNKPTT ở người cao tuổi còn nhiều thách thức, nhất là khi điều trị bằng thuốc thường kém hiệu quả và có nhiều tác dụng phụ. Bài viết này sẽ đi sâu vào đặc điểm lâm sàng và phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho đối tượng này.

1.1. Định nghĩa Phân loại Nhịp Nhanh Kịch Phát Trên Thất

NNKPTT là một dạng đặc biệt của NNTT, đặc trưng bởi tần số tim đều, khởi phát và kết thúc cơn đột ngột. NNKPTT bao gồm NNVLNNT, NNVLNT qua đường dẫn truyền phụ và nhịp nhanh nhĩ. Các cơ chế hình thành nhịp nhanh bao gồm vòng vào lại, tăng tính tự động và hoạt động lẫy cò. Vòng vào lại là cơ chế phổ biến nhất, liên quan đến rối loạn dẫn truyền xung động. Nghiên cứu cho thấy sự thay đổi rõ rệt về phân bố các loại NNKPTT theo tuổi, tuổi càng cao thì tần suất nhịp nhanh liên quan đường phụ càng giảm trong khi đó nhịp nhanh nhĩ và NNVLNNT có xu hướng tăng lên.

1.2. Tỷ lệ Mắc Nhịp Nhanh Kịch Phát Trên Thất ở Người Cao Tuổi

Tỉ lệ người cao tuổi (NCT) trên toàn thế giới đang ngày càng gia tăng và Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số và người thầy thuốc phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc chăm sóc và điều trị các loại bệnh lý khác nhau ở NCT. Nhịp nhanh trên thất (NNTT) là rối loạn nhịp có triệu chứng thường gặp ở NCT với tần suất hiện mắc là 120/100. Mặc dù dung nạp tốt ở người trẻ nhưng NNTT lại có thể gây triệu chứng nặng nề, thậm chí đe dọa tính mạng cho NCT bởi vì bệnh nhân (BN) thường có các bệnh lý tim phổi và bệnh mạn tính khác đi kèm.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Nhịp Nhanh Cách Nhận Biết Sớm

Triệu chứng của nhịp nhanh kịch phát trên thất (NNKPTT) ở người cao tuổi có thể khác biệt so với người trẻ. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau ngực, khó thở, chóng mặt, ngất, và suy tim. Đánh giá đặc điểm lâm sàng một cách kỹ lưỡng, kết hợp với điện tâm đồ (ECG) là bước quan trọng để chẩn đoán nhịp nhanh kịch phát trên thất chính xác. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị nhịp nhanh phù hợp và hiệu quả.

2.1. Triệu Chứng Thường Gặp ở Người Cao Tuổi

Người cao tuổi có thể gặp các triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở, đau ngực, chóng mặt, ngất, mệt mỏi, suy giảm khả năng hoạt động thể chất. Các triệu chứng này có thể xuất hiện đột ngột và kết thúc đột ngột. Một số bệnh nhân có thể không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt là những người có bệnh nền tim mạch. Việc khai thác tiền sử bệnh và thực hiện khám lâm sàng kỹ lưỡng là rất quan trọng để phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ nhịp nhanh kịch phát trên thất.

2.2. Vai Trò của Điện Tâm Đồ ECG Trong Chẩn Đoán

Điện tâm đồ (ECG) là công cụ chẩn đoán không thể thiếu trong việc xác định nhịp nhanh kịch phát trên thất. ECG giúp xác định tần số tim, hình thái sóng P, QRS, khoảng PR, RP và các dấu hiệu khác để phân loại loại nhịp nhanh. Trong một số trường hợp, ECG có thể ghi lại được cơn nhịp nhanh, giúp chẩn đoán chính xác. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cơn nhịp nhanh chỉ xuất hiện thoáng qua, đòi hỏi sử dụng các phương pháp theo dõi ECG kéo dài như Holter ECG hoặc Event recorder để ghi lại cơn nhịp nhanh.

III. Phương Pháp Điều Trị Nhịp Nhanh Nội Khoa Đến Ngoại Khoa

Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thấtngười cao tuổi, từ điều trị nội khoa nhịp nhanh bằng thuốc đến điều trị ngoại khoa nhịp nhanh bằng thủ thuật đốt điện (ablation). Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại nhịp nhanh, mức độ triệu chứng, bệnh nền và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Điều trị bằng thuốc nhịp nhanh có thể giúp kiểm soát triệu chứng, nhưng không chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Đốt điện (ablation) là phương pháp điều trị triệt để, với tỷ lệ thành công cao.

3.1. Điều Trị Nội Khoa Lựa Chọn Thuốc và Lưu Ý Quan Trọng

Điều trị nội khoa nhịp nhanh bao gồm sử dụng các thuốc chống loạn nhịp tim như Adenosine, Verapamil, Diltiazem, Beta-blockers, và Amiodarone. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ, đặc biệt ở người cao tuổi do chức năng gan thận suy giảm và tương tác thuốc. Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ trước khi chỉ định thuốc, đồng thời theo dõi sát sao các tác dụng phụ có thể xảy ra.

3.2. Đốt Điện Ablation Giải Pháp Triệt Để Hiệu Quả

Điều trị bằng đốt điện (ablation) là phương pháp triệt để để điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất, đặc biệt là NNVLNNT và NNVLNT qua đường dẫn truyền phụ. Thủ thuật này sử dụng năng lượng sóng có tần số radio để phá hủy các đường dẫn truyền bất thường gây ra nhịp nhanh. Đốt điện (ablation) có tỷ lệ thành công cao, ít biến chứng và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Một số nghiên cứu cho thấy phương pháp này hiệu quả và an toàn tương tự nhóm người trẻ.

IV. Đánh Giá Điện Sinh Lý Bí Quyết Tìm Ra Thủ Phạm Nhịp Nhanh

Đánh giá điện sinh lý tim là một bước quan trọng trong chẩn đoán và điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất, đặc biệt khi xem xét điều trị bằng đốt điện (ablation). Quá trình này giúp xác định cơ chế gây ra nhịp nhanh, vị trí của các đường dẫn truyền bất thường, và đánh giá hiệu quả của điều trị nhịp nhanh. Thông tin này rất quan trọng để bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tối ưu hóa kết quả điều trị.

4.1. Thăm Dò Điện Sinh Lý Tim Quy Trình Thực Hiện Chi Tiết

Thăm dò điện sinh lý tim là một thủ thuật xâm lấn, trong đó các điện cực được đưa vào tim qua đường tĩnh mạch hoặc động mạch để ghi lại hoạt động điện của tim. Thủ thuật này giúp xác định các thông số điện sinh lý quan trọng như khoảng AH, HV, thời gian trơ của nút nhĩ thất, và các đường dẫn truyền phụ. Bằng cách kích thích tim với các xung điện khác nhau, bác sĩ có thể tái tạo cơn nhịp nhanh và xác định cơ chế gây ra nhịp nhanh.

4.2. Xác Định Vị Trí Đường Dẫn Truyền Bất Thường

Trong quá trình thăm dò điện sinh lý tim, bác sĩ sẽ sử dụng bản đồ điện học để xác định vị trí của các đường dẫn truyền bất thường gây ra nhịp nhanh kịch phát trên thất. Ví dụ, trong NNVLNNT, bác sĩ sẽ tìm kiếm vị trí của đường chậm và đường nhanh trong nút nhĩ thất. Trong NNVLNT qua đường dẫn truyền phụ, bác sĩ sẽ xác định vị trí của đường phụ ở nhĩ hoặc thất. Thông tin này rất quan trọng để lên kế hoạch đốt điện (ablation) chính xác và hiệu quả.

V. Cắt Đốt Điện Nhịp Nhanh Kinh Nghiệm Kết Quả Nghiên Cứu

Kỹ thuật cắt đốt điện (ablation) bằng năng lượng sóng có tần số radio qua catheter đã được áp dụng trong điều trị triệt để các loại rối loạn nhịp tim, trong đó có nhịp nhanh kịch phát trên thất, với tỉ lệ thành công cao (>90%), tái phát thấp (dưới 10%) và biến chứng thấp (biến chứng nghiêm trọng khoảng 1 – 2%). Một số nghiên cứu gần đây trên đối tượng người cao tuổi cho thấy phương pháp này dường như cũng hiệu quả và an toàn tương tự nhóm người trẻ.

5.1. Tỷ Lệ Thành Công Biến Chứng Trong Đốt Điện

Tỉ lệ thành công của thủ thuật đốt điện (ablation) trong điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất thường rất cao, đặc biệt là trong điều trị nhịp nhanh vòng vào lại nút nhĩ thất (NNVLNNT). Tỉ lệ biến chứng nghiêm trọng của thủ thuật này tương đối thấp, thường dưới 2%. Các biến chứng có thể gặp bao gồm chảy máu, tụ máu tại vị trí đặt catheter, thủng tim, và rối loạn nhịp tim khác.

5.2. Theo Dõi Sau Đốt Điện Ngăn Ngừa Tái Phát

Sau khi thực hiện thủ thuật đốt điện (ablation), bệnh nhân cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các biến chứng và đánh giá hiệu quả điều trị. Bệnh nhân thường được chỉ định sử dụng thuốc chống đông máu trong một thời gian ngắn. Theo dõi tái phát nhịp nhanh là rất quan trọng, bằng cách sử dụng ECG định kỳ hoặc Holter ECG. Nếu có dấu hiệu tái phát nhịp nhanh, cần đánh giá lại và xem xét các phương pháp điều trị khác.

VI. Tiên Lượng Chất Lượng Sống Sau Điều Trị Nhịp Nhanh

Tiên lượng của nhịp nhanh kịch phát trên thất sau điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại nhịp nhanh, phương pháp điều trị, bệnh nền và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Điều trị bằng đốt điện (ablation) thường cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, giảm triệu chứng, giảm nhu cầu sử dụng thuốc và giảm nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân bị tái phát nhịp nhanh sau điều trị.

6.1. Ảnh Hưởng Của Điều Trị Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Việc điều trị thành công nhịp nhanh kịch phát trên thất có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Giảm triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực, khó thở, đau ngực, chóng mặt, ngất, giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn và có thể tham gia vào các hoạt động hàng ngày mà không bị giới hạn. Ngoài ra, việc giảm nhu cầu sử dụng thuốc chống loạn nhịp cũng giúp giảm tác dụng phụ và cải thiện sức khỏe tổng thể.

6.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Tái Phát Nhịp Nhanh

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiên lượng tái phát nhịp nhanh sau điều trị, bao gồm loại nhịp nhanh, vị trí của đường dẫn truyền bất thường, kỹ thuật đốt điện (ablation), và bệnh nền của bệnh nhân. Ví dụ, bệnh nhân có bệnh tim cấu trúc, bệnh phổi mạn tính, hoặc các bệnh lý khác có thể có nguy cơ tái phát nhịp nhanh cao hơn. Việc theo dõi sát sao và điều trị tích cực các bệnh nền là rất quan trọng để ngăn ngừa tái phát nhịp nhanh.

23/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng điện sinh lý và điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng năng lượng sóng có tần số radio qua catheter ở người cao tuổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, tỉ lệ người cao tuổi (NCT) trên toàn thế giới đang ngày càng gia tăng và Việt Nam cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019 của Tổng cục thống kê cho biết Việt Nam có 7.000 người trên 65 tuổi chiếm 7,6% dân số và dự kiến đến năm 2030 con số này sẽ lên đến 12.000 người, chiếm 11,9%. Tuổi thọ trung bình của người Việt Nam cũng tăng từ 65,2 tuổi vào năm 1989 lên 73,6 tuổi vào năm 20191. Như vậy, Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số và người thầy thuốc phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc chăm sóc và điều trị các loại bệnh lý khác nhau ở NCT.

Nhịp nhanh trên thất (NNTT) là rối loạn nhịp có triệu chứng thường gặp ở NCT với tần suất hiện mắc là 120/100. Mặc dù dung nạp tốt ở người trẻ nhưng NNTT lại có thể gây triệu chứng nặng nề, thậm chí đe dọa tính mạng cho NCT bởi vì bệnh nhân (BN) thường có các bệnh lý tim phổi và bệnh mạn tính khác đi kèm3, 4. Nhịp nhanh kịch phát trên thất (NNKPTT) là nhóm phổ biến nhất của NNTT bao gồm nhịp nhanh vòng vào lại nút nhĩ thất, nhịp nhanh vào lại nhĩ thất qua đường dẫn truyền phụ và nhịp nhanh nhĩ5. Xử trí NNKPTT ở NCT còn nhiều khó khăn.

Thuốc chống loạn nhịp đóng vai trò chủ yếu trong điều trị. Tuy nhiên, các thuốc này thường có hiệu quả không cao (thay đổi từ 33%-55%), nhiều tác dụng phụ (24-47%) và dung nạp kém do những thay đổi về hấp thu, phân bố và thải trừ thuốc ở NCT. Hơn nữa, tính sinh loạn nhịp (đặc biệt là rối loạn nhịp chậm) và ức chế co bóp cơ tim do thuốc luôn cần phải được quan tâm xem xét trên nhóm đối tượng BN này6. Trên thế giới, từ nhiều năm nay kỹ thuật cắt đốt bằng năng lượng sóng có tần số radio qua catheter đã được áp dụng trong điều trị triệt để các loại rối loạn nhịp trong đó có NNKPTT với tỉ lệ thành công cao (>90%), tái phát thấp (dưới 10%) và biến chứng thấp (biến chứng nghiêm trọng khoảng 1 – 2%)7.

Một số nghiên cứu được công bố gần đây trên đối tượng NCT cho thấy phương pháp này dường như cũng hiệu quả và an toàn tương tự nhóm người trẻ. Tuy nhiên, hầu hết dữ liệu đến từ các nghiên cứu nhóm nhỏ, đơn trung tâm nên chưa đủ bằng chứng thuyết phục cho việc áp dụng 2 rộng rãi trên mọi đối tượng NCT tại các trung tâm tim mạch khác nhau với kinh nghiệm và điều kiện kỹ thuật không giống nhau. Tại Việt Nam, năng lượng sóng có tần số radio được ứng dụng trong cắt đốt rối loạn nhịp nhanh từ những năm 2000 cho kết quả ban đầu về tính hiệu quả và an toàn khích lệ qua các báo cáo. Mặc dù vậy, trên thực tế phương pháp điều trị này vẫn thường bị trì hoãn ở NCT do tâm lý e ngại về nguy cơ thủ thuật.

Cấu trúc tim dễ tổn thương cùng sự hiện diện của nhiều bệnh lý đồng mắc thường được đưa ra để cân nhắc xem xét. Nghiên cứu hồi cứu trong 7 năm của Lê Đức Sĩ8 tại bệnh viện Tâm Đức công bố năm 2015 cho thấy NCT phải điều trị thuốc chống loạn nhịp trong suốt một thời gian dài không đáp ứng mới được chuyển đi cắt đốt làm ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống của người bệnh. Mặc dù trong nghiên cứu này, tác giả ghi nhận tỉ lệ thành công và biến chứng khi cắt đốt NNKPTT ở NCT tương tự như nhóm người trẻ nhưng với thời gian theo dõi ngắn chỉ 1 tháng sau thủ thuật cho nên không thể đánh giá một cách đầy đủ các trường hợp tái phát muộn và biến chứng muộn. Số lượng người cao tuổi trong nghiên cứu không nhiều cùng với bản chất hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án nên khó tránh khỏi những sai lệch khi thu thập dữ liệu.

Ngoài ra, cho đến nay theo hiểu biết của chúng tôi thì chưa có một công trình nghiên cứu nào tại Việt Nam mô tả và phân tích một cách chi tiết các biểu hiện lâm sàng và điện sinh lý học đặc trưng của NNKPTT ở NCT. Chính vì vậy, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu tiến cứu này nhằm có một cái nhìn đầy đủ và toàn diện hơn về các đặc điểm lâm sàng, điện sinh lý học và can thiệp điều trị loại bệnh lý này ở NCT của nước ta góp phần bổ sung vào dữ liệu chung của thế giới. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu chi tiết đặc điểm lâm sàng, điện sinh lý học và kết quả điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng năng lượng sóng có tần số radio qua catheter ở người cao tuổi (≥60 tuổi). Mục tiêu cụ thể: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân cao tuổi bị nhịp nhanh kịch phát trên thất và so sánh với nhóm bệnh nhân trẻ hơn (<60 tuổi). Khảo sát các đặc điểm điện sinh lý học của nhịp nhanh kịch phát trên thất ở nhóm bệnh nhân cao tuổi so sánh với nhóm bệnh nhân trẻ hơn. Đánh giá các thông số kỹ thuật trong cắt đốt nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng năng lượng sóng có tần số radio qua catheter, tỉ lệ thành công, biến chứng và tái phát trong thời gian theo dõi 6 tháng ở nhóm bệnh nhân cao tuổi so sánh với nhóm bệnh nhân trẻ hơn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Đại cương về nhịp nhanh trên thất ở người cao tuổi 1. Khái niệm về nhịp nhanh kịch phát trên thất Nhịp nhanh trên thất (NNTT) là thuật ngữ chung dùng để chỉ những rối loạn nhịp nhanh có nguồn gốc từ trên chỗ chia đôi của bó His với tần số nhĩ và/hoặc tần số thất lớn hơn 100 lần/phút khi nghỉ nhưng không bao gồm rung nhĩ. NNTT gồm có 3 nhóm chính là: nhịp nhanh xuất phát từ mô cơ nhĩ (nhịp nhanh xoang không thích hợp, nhịp nhanh nhĩ một ổ và nhiều ổ, cuồng nhĩ điển hình và không điển hình), nhịp nhanh vùng bộ nối nhĩ thất (nhịp nhanh vòng vào lại nút nhĩ thất, nhịp nhanh bộ nối) và nhịp nhanh liên quan đường dẫn truyền phụ9. Ở người cao tuổi, tần suất NNTT cao gấp 5 lần so với người trẻ10.

Nhịp nhanh kịch phát trên thất (NNKPTT) là một dạng đặc biệt của NNTT đặc trưng bởi tần số tim đều, khởi phát và kết thúc cơn đột ngột. NNKPTT chỉ bao gồm nhịp nhanh vòng vào lại nút nhĩ thất (NNVLNNT), nhịp nhanh vào lại nhĩ thất (NNVLNT) qua đường dẫn truyền phụ và nhịp nhanh nhĩ5. Một nghiên cứu dựa trên quần thể dân số chung cho thấy có sự thay đổi rõ rệt về phân bố các loại NNKPTT theo tuổi. Tuổi càng cao thì tần suất nhịp nhanh liên quan đường phụ càng giảm trong khi đó nhịp nhanh nhĩ và NNVLNNT có xu hướng tăng lên11.

Tần suất các loại NNKPTT theo tuổi “Nguồn: Issa ZF, 2019”11 5 1. Cơ chế hình thành nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi Có ba cơ chế chính được đề cập bao gồm: cơ chế vòng vào lại, tăng tính tự động và hoạt động lẫy cò12-14. Vòng vào lại là cơ chế phổ biến nhất, liên quan đến rối loạn dẫn truyền xung động. Theo kinh điển, vòng vào lại chia thành 2 thể là vòng vào lại giải phẫu khi có sự phân định rõ ràng về cấu trúc mô học của các đường trong vòng vào lại và vòng vào lại chức năng xảy ra ngẫu nhiên, không phân biệt rõ ràng về mặt giải phẫu.

Vòng vào lại cổ điển đòi hỏi phải có 2 đường dẫn truyền điện học khác nhau về mặt giải phẫu hoặc chức năng. Cơn nhịp nhanh khởi phát khi có một kích thích sớm bị nghẽn dẫn truyền trên một đường và dẫn truyền tương đối chậm trên đường còn lại vốn có thời gian trơ tuyệt đối ngắn. Khi sóng dẫn truyền đi xuống đủ chậm sẽ cho phép đường bị nghẽn lúc đầu hồi phục và có thể dẫn ngược trở lên để hoàn tất một vòng vào lại. Nếu vòng này tiếp tục duy trì sẽ tạo nên cơn nhịp nhanh.

Trong thăm dò điện sinh lý tim, nhịp nhanh do cơ chế này thường được khởi phát và kết thúc bằng kích thích ngoại tâm thu, có thể gia tốc khi làm nghiệm pháp kích thích cuốn theo (entrainment pacing) hoặc rút ngắn độ dài chu kì nhịp nhanh (resetting) khi kích thích mức độ sớm dần do sự xâm nhập của xung kích thích vào trong khoảng ghép của vòng vào lại. Cơ chế tự động tính: xảy ra do khử cực bất thường trong pha 4 của điện thế hoạt động ở màng tế bào cơ tim. Trong thăm dò điện sinh lý, nhịp nhanh do cơ chế này sẽ không thể ức chế hoặc chỉ ức chế một phần bằng kích thích tim vượt tần số. Cơ chế lẫy cò (khởi kích): Một đám tế bào cơ tim tự phát nhịp khi bị kích thích bởi các xung động trước đó trong giai đoạn hậu khử cực làm giảm điện thế màng đến ngưỡng sinh ra rối loạn nhịp.

Hậu khử cực có thể xuất hiện sớm trong pha 2 hoặc pha 3 của điện thế hoạt động (gọi là hậu khử cực sớm) hoặc xảy ra sau khi tái cực đã hoàn tất (hậu khử cực muộn). Trong thăm dò điện sinh lý, nhịp nhanh do cơ chế này khi kích thích tim vượt tần số sẽ bị gia tốc theo ngay cả khi đã ngừng kích thích. Kích thích ngoại tâm thu có thể khởi phát hay chấm dứt nhịp nhanh do cơ chế hậu khử cực muộn nhưng không có tính lặp lại như trong cơ chế vòng vào lại. Các loại cơ chế gây nhịp nhanh “Nguồn: Kusumoto, 2010”15 1.

Các loại nhịp nhanh kịch phát trên thất thường gặp ở người cao tuổi 1.1 Nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất (NNVLNNT) Là dạng nhịp nhanh thường gặp nhất, chiếm khoảng 70-80% NNKPTT ở NCT16. Do những thay đổi về tính trơ và tính dẫn truyền của các đường ra và đường vào nút nhĩ thất gây ra bởi quá trình lão hoá cùng với sự gia tăng xuất hiện các yếu tố khởi kích theo tuổi như ngoại tâm thu nhĩ hoặc ngoại tâm thu thất làm cho vòng vào lại nút nhĩ thất dễ xảy ra hơn. Cơn nhịp nhanh thường khởi phát đột ngột ngay sau một ngoại tâm thu nhĩ với khoảng PR kéo dài. Ở đa số trường hợp, hoạt hoá nhĩ và thất xảy ra cùng lúc nên không nhìn thấy được sóng P hoặc nếu có sóng P thì sóng này thường âm ở các chuyển đạo dưới (DII, DIII, aVF) và dương ở chuyển đạo V1, nằm sát phức bộ QRS với khoảng RP ngắn ≤60 mili-giây, tạo nên hình ảnh giả sóng s ở chuyển đạo DII, 7 DIII, aVF và giả sóng r ở chuyển đạo V117-19.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Điều Trị Nhịp Nhanh Kịch Phát Trên Thất Ở Người Cao Tuổi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của tình trạng nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi, một vấn đề sức khỏe ngày càng phổ biến trong cộng đồng người lớn tuổi. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng và nguyên nhân gây ra tình trạng này mà còn đề xuất các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Đối với những ai quan tâm đến sức khỏe của người cao tuổi, tài liệu này mang lại những thông tin quý giá và có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách quản lý và điều trị tình trạng nhịp nhanh kịch phát. Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của nhồi máu não ở người cao tuổi có bệnh đái tháo đường, nơi cung cấp thông tin về các bệnh lý khác thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt là những người mắc bệnh đái tháo đường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe của người cao tuổi và các biện pháp can thiệp cần thiết.