Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng, Cận Lâm Sàng Của Nhồi Máu Não Ở Người Cao Tuổi Có Bệnh Đái Tháo Đường

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng nhồi máu não ở người cao tuổi mắc bệnh đái tháo đường, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Chuyên ngành

Thần Kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2018

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về nhồi máu não

1.1.1. Định nghĩa và phân loại nhồi máu não

1.1.1.1. Định nghĩa đột quỵ não
1.1.1.2. Phân loại nhồi máu não

1.2. Những đặc điểm chính về giải phẫu tuần hoàn não, nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của nhồi máu não

1.2.1. Giải phẫu động mạch não

1.2.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của nhồi máu não

1.2.2.1. Nguyên nhân của nhồi máu não
1.2.2.2. Cơ chế bệnh sinh của nhồi máu não

1.3. Triệu chứng lâm sàng của nhồi máu não

1.3.1. Nhồi máu não do tổn thương động mạch não giữa

1.3.2. Nhồi máu động mạch não trước

1.3.3. Nhồi máu động mạch não sau

1.3.4. Nhồi máu động mạch vùng thân não

1.3.5. Nhồi máu não ổ khuyết

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm nghiên cứu và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Kỹ thuật thu thập thông tin

2.8. Phân tích và xử lý số liệu

2.9. Khía cạnh đạo đức của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng thần kinh, hội chứng chuyển hóa và hình ảnh cộng hưởng từ của nhồi máu não ở người cao tuổi có bệnh đái tháo đường

3.2. Đặc điểm lâm sàng thần kinh của nhồi máu não ở người cao tuổi có bệnh đái tháo đường

3.3. Đặc điểm hội chứng chuyển hóa của đối tượng nghiên cứu

3.4. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ sọ não của nhồi máu não ở người cao tuổi có bệnh đái tháo đường

3.5. Mối liên quan của đái tháo đường với nhồi máu não ở người cao tuổi

3.6. Đặc điểm tiền sử đái tháo đường và một số yếu tố nguy cơ phối hợp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng thần kinh, hội chứng chuyển hóa và hình ảnh cộng hưởng từ của nhồi máu não ở người cao tuổi có bệnh đái tháo đường

4.2. Đặc điểm lâm sàng thần kinh của nhồi máu não ở người cao tuổi có bệnh đái tháo đường

4.3. Đặc điểm hội chứng chuyển hóa của đối tượng nghiên cứu

4.4. Hình ảnh cộng hưởng từ sọ não của nhồi máu não ở người cao tuổi có bệnh đái tháo đường

4.5. Mối liên quan của đái tháo đường với nhồi máu não ở người cao tuổi

4.6. Đặc điểm tiền sử đái tháo đường và một số yếu tố nguy cơ phối hợp

KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhồi Máu Não Đái Tháo Đường Ở Người Cao Tuổi

Nhồi máu não (NMN), hay còn gọi là đột quỵ do thiếu máu cục bộ, là tình trạng nguy hiểm, gây tổn thương não do thiếu oxy và glucose. Đặc biệt nguy hiểm hơn ở người cao tuổi mắc bệnh đái tháo đường. Theo thống kê, có đến 80% số ca đột quỵ xảy ra ở người trên 65 tuổi, và tỷ lệ NMN ở bệnh nhân đái tháo đường chiếm 25-40%. Bệnh đái tháo đường làm tăng nguy cơ xơ vữa mạch máu từ 2-3 lần và tăng gấp đôi nguy cơ đột quỵ não so với người bình thường. Các yếu tố nguy cơ đồng diễn như xơ vữa động mạch, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp thường làm cho NMN xảy ra sớm, nặng nề hơn và hồi phục chậm hơn. Vì vậy, việc nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của NMN ở nhóm đối tượng này vô cùng quan trọng.

1.1. Định nghĩa và Phân loại Nhồi Máu Não NMN Hiện Nay

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), đột quỵ là sự xuất hiện đột ngột các thiếu sót thần kinh khu trú, tồn tại quá 24 giờ hoặc gây tử vong. Nhồi máu não là một dạng của đột quỵ, xảy ra do giảm đột ngột lưu lượng tuần hoàn não, thường do tắc nghẽn mạch máu. Có nhiều cách phân loại NMN, trong đó phổ biến là phân loại theo ICD-10, theo sinh lý bệnh học (ORG 10172), và phân loại lâm sàng theo OCSP.

1.2. Giải Phẫu Tuần Hoàn Não Yếu Tố Quan Trọng Cần Lưu Ý

Não được cấp máu bởi hai hệ thống chính: hệ động mạch cảnh trong (tuần hoàn trước) và hệ động mạch đốt sống - thân nền (tuần hoàn sau). Hệ cảnh trong cấp máu cho phần lớn bán cầu đại não, còn hệ đốt sống - thân nền cấp máu cho thân não, tiểu não, thùy chẩm và một phần thùy thái dương. Tuần hoàn bàng hệ giúp bảo đảm tưới máu não khi có tắc nghẽn mạch máu. Các mức tuần hoàn bàng hệ bao gồm: thông nối giữa động mạch cảnh trong và ngoài, giữa động mạch cảnh trong và đốt sống-thân nền (qua đa giác Willis) và ở bề mặt vỏ não.

II. Thách Thức Chẩn Đoán NMN Ở Người Cao Tuổi Bị Tiểu Đường

Việc chẩn đoán nhồi máu nãongười cao tuổi mắc đái tháo đường gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không điển hình và sự chồng lấp của các bệnh lý nền. Bệnh đái tháo đường làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, tất cả đều là yếu tố nguy cơ của NMN. Hơn nữa, ở người cao tuổi, các triệu chứng thần kinh có thể bị che lấp bởi các bệnh lý khác hoặc do suy giảm chức năng do tuổi tác. Điều này dẫn đến việc chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị, ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng NMN Biểu Hiện Không Điển Hình

Triệu chứng NMN rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương não. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: liệt nửa người, rối loạn cảm giác, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn thị giác, rối loạn thăng bằng. Tuy nhiên, ở người cao tuổi mắc bệnh tiểu đường, các triệu chứng này có thể biểu hiện không rõ ràng hoặc bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Phối Hợp Đái Tháo Đường và Bệnh Tim Mạch

Bệnh đái tháo đường thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, xơ vữa động mạch. Các yếu tố này làm tăng nguy cơ đột quỵ và làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh. Việc kiểm soát đồng thời các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng trong phòng ngừa và điều trị NMN ở người cao tuổi.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán NMN Ở Bệnh Nhân Đái Tháo Đường Cao Tuổi

Chẩn đoán NMN ở người cao tuổi mắc đái tháo đường cần kết hợp khám lâm sàng tỉ mỉ, khai thác tiền sử bệnh, và sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm chụp CT scan não, chụp MRI não, siêu âm Doppler mạch máu, điện tâm đồ (ECG), và các xét nghiệm máu như HbA1c, lipid máu, đường huyết. Mục tiêu là xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương não, loại trừ các nguyên nhân khác gây đột quỵ, và đánh giá các yếu tố nguy cơ.

3.1. Chụp CT Scan và MRI Não Xác Định Tổn Thương NMN

Chụp CT scan não giúp phát hiện nhanh chóng các tổn thương chảy máu não và loại trừ các nguyên nhân khác. Chụp MRI não có độ nhạy cao hơn trong phát hiện các tổn thương NMN sớm và xác định vị trí tổn thương chính xác hơn. Chụp MRI khuếch tán (DWI) đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán NMN giai đoạn sớm.

3.2. Siêu Âm Doppler Mạch Máu Đánh Giá Hẹp Động Mạch Cảnh

Siêu âm Doppler mạch máu giúp đánh giá tình trạng hẹp động mạch cảnh, một trong những nguyên nhân quan trọng gây NMN. Siêu âm Doppler cũng có thể giúp phát hiện các mảng xơ vữa và đánh giá lưu lượng máu qua động mạch cảnh.

IV. Điều Trị NMN Hiệu Quả Cho Người Già Bị Tiểu Đường

Điều trị nhồi máu nãongười cao tuổi mắc đái tháo đường cần tiếp cận toàn diện, bao gồm điều trị cấp cứu, điều trị dự phòng thứ phát, và phục hồi chức năng. Điều trị cấp cứu tập trung vào tái thông mạch máu não bị tắc bằng thuốc tiêu sợi huyết (rtPA) hoặc can thiệp mạch. Điều trị dự phòng thứ phát nhằm ngăn ngừa đột quỵ tái phát bằng thuốc chống kết tập tiểu cầu (ASA, Clopidogrel) hoặc thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin). Phục hồi chức năng giúp bệnh nhân phục hồi các chức năng bị mất do đột quỵ.

4.1. Tái Thông Mạch Máu Cửa Sổ Vàng Trong Điều Trị Cấp Cứu

Tái thông mạch máu não bị tắc trong vòng 4,5 giờ đầu sau khi khởi phát triệu chứng là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng bệnh nhân NMN. Thuốc tiêu sợi huyết (rtPA) là phương pháp tái thông mạch máu được sử dụng rộng rãi. Can thiệp mạch, bao gồm lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học, là một lựa chọn khác khi rtPA không hiệu quả hoặc không phù hợp.

4.2. Kiểm Soát Đường Huyết và Các Yếu Tố Nguy Cơ Khác

Kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp, lipid máu, và bỏ hút thuốc lá là rất quan trọng trong phòng ngừa đột quỵ thứ phát ở bệnh nhân đái tháo đường. Mục tiêu là đưa các chỉ số này về mức mục tiêu an toàn và duy trì ổn định.

4.3. Phục Hồi Chức Năng Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Sống Sau Đột Quỵ

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong giúp bệnh nhân NMN phục hồi các chức năng vận động, ngôn ngữ, và nhận thức bị mất. Chương trình phục hồi chức năng cần được cá nhân hóa, phù hợp với mức độ tàn tật và nhu cầu của từng bệnh nhân. Phục hồi chức năng nên bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi bệnh nhân ổn định.

V. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng NMN ở Người Cao Tuổi ĐTĐ

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng nhồi máu nãongười cao tuổi mắc đái tháo đường là cần thiết để cải thiện chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thế Anh tại Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108 năm 2018, bệnh nhân NMN mắc đái tháo đường thường có tiền sử tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, và xơ vữa động mạch. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm liệt nửa người, rối loạn cảm giác, và rối loạn ngôn ngữ. Chụp MRI não cho thấy các tổn thương NMN thường gặp ở vùng vỏ não và chất trắng sâu.

5.1. Đặc Điểm Tiền Sử Bệnh và Yếu Tố Nguy Cơ Phối Hợp

Nghiên cứu cho thấy, bệnh nhân NMN mắc đái tháo đường thường có tiền sử tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, xơ vữa động mạch, và hút thuốc lá. Các yếu tố này làm tăng nguy cơ đột quỵ và làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.

5.2. Phân Tích Mối Liên Quan Giữa Đái Tháo Đường và NMN

Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh đái tháo đường làm tăng nguy cơ nhồi máu nãongười cao tuổi. Việc kiểm soát tốt đường huyết và các yếu tố nguy cơ khác có thể giảm nguy cơ đột quỵ.

VI. Tiên Lượng và Phòng Ngừa Đột Quỵ Ở Người Cao Tuổi Đái Tháo Đường

Tiên lượng của nhồi máu nãongười cao tuổi mắc đái tháo đường thường xấu hơn so với người không mắc đái tháo đường. Tỷ lệ tử vong và tàn tật cao hơn, và chất lượng cuộc sống thường giảm sút. Tuy nhiên, việc phòng ngừa đột quỵ là hoàn toàn có thể thực hiện được thông qua kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp, lipid máu, bỏ hút thuốc lá, và duy trì lối sống lành mạnh. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời cũng đóng vai trò quan trọng trong cải thiện tiên lượng bệnh.

6.1. Tỷ Lệ Tử Vong và Tàn Tật Thách Thức Vẫn Còn

Tỷ lệ tử vong và tàn tật do NMN ở người cao tuổi mắc đái tháo đường vẫn còn cao. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để tìm ra các phương pháp điều trị và phục hồi chức năng hiệu quả hơn.

6.2. Biện Pháp Phòng Ngừa Đột Quỵ Thay Đổi Lối Sống Lành Mạnh

Thay đổi lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống khoa học, tập thể dục thường xuyên, bỏ hút thuốc lá, và kiểm soát căng thẳng, là rất quan trọng trong phòng ngừa đột quỵ. Ngoài ra, việc tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ cũng rất cần thiết.

23/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của nhồi máu não ở người cao tuổi có bệnh đái tháo đường

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về nhồi máu não 1. Định nghĩa và phân loại nhồi máu não 1. Định nghĩa đột quỵ não Theo Tổ chức Y tế thế giới: Đột quỵ não là sự xảy ra đột ngột các thiếu sót thần kinh, thường khu trú hơn là lan toả, tồn tại quá 24 giờ hoặc gây tử vong trong 24 giờ.

Các khám xét loại trừ nguyên nhân chấn thương [161]. Định nghĩa nhồi máu não Sự xuất hiện của một tai biến thiếu máu não là hậu quả của sự giảm đột ngột lưu lượng tuần hoàn não do tắc một phần hoặc toàn bộ một động mạch não. Về mặt lâm sàng nhồi máu não biểu hiện bằng sự xuất hiện đột ngột của các triệu chứng thần kinh khu trú, hay gặp nhất là liệt nửa người. Các trường hợp thiếu máu não do giảm hoặc mất lưu lượng tuần hoàn toàn thân (hạ huyết áp động mạch nặng nề hay ngừng tim) thường gây ra ngất hoặc tử vong nhưng rất ít khi gây ra nhồi máu não thực sự ngoại trừ nhồi máu não xảy ra ở vùng tiếp nối giữa các khu vực tưới máu của các động mạch não [16],[55],[140].

Phân loại nhồi máu não - Phân loại nhồi máu não theo bảng phân loại quốc tế bệnh tật lần thứ 10-1992 (ICD-10) [163]: + I63- Nhồi máu não.0- Nhồi máu não do huyết khối các mạch trước não.1- Nhồi máu não do tắc các mạch trước não.2 - Nhồi máu não do tắc hoặc hẹp không đặc hiệu các mạch trước não.3- Nhồi máu não do huyết khối các mạch não.4- Nhồi máu não do tắc các mạch máu não.5- Nhồi máu não do tắc hoặc hẹp không đặc hiệu các mạch não.6- Nhồi máu não do huyết khối tĩnh mạch não không sinh mủ.8- Nhồi máu não không đặc hiệu. - Phân loại nhồi máu não dựa trên sinh lý bệnh học, chia làm năm loại trên cơ sở hệ thống phân loại của “Thử nghiệm điều trị đột quỵ não cấp tính mã số ORG 10172" của Hoa Kỳ [44]  Loại 1: Nhồi máu não liên quan đến bệnh mạch máu lớn.  Loại 2: Nhồi máu não do các rối loạn từ tim.  Loại 3: Nhồi máu não liên quan đến bệnh mạch máu nhỏ.

 Loại 4: Nhồi máu não liên quan đến các nguyên nhân khác.  Loại 5: Nhồi máu não nguyên nhân chưa biết. - Phân loại lâm sàng theo Dự án Đột quỵ não ở Cộng đồng Oxfordshire Hoa Kỳ (Oxfordshire Community Stroke Project/OCSP) [56] dựa vào mối liên quan giữa lâm sàng và vị trí nhồi máu não tương ứng trên phim chụp cắt lớp vi tính não hoặc chụp cộng hưởng từ, chia làm bốn loại:  Loại 1: Nhồi máu một phần tuần hoàn phía trước hoặc nhồi máu một phần hệ động mạch cảnh.  Loại 2: Nhồi máu toàn bộ tuần hoàn phía trước hoặc nhồi máu toàn bộ động mạch não giữa.

 Loại 3: Nhồi máu tuần hoàn phía sau hoặc nhồi máu hệ động mạch sống-nền.  Loại 4: Nhồi máu ổ khuyết. Những đặc điểm chính về giải phẫu tuần hoàn não, nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh của nhồi máu não 1. Giải phẫu động mạch não Não được cấp máu thông qua hai hệ thống động mạch chính gồm hệ động mạch cảnh trong tạo thành tuần hoàn phía trước và hệ động mạch đốt sống - thân nền tạo thành tuần hoàn phía sau của não.

5 - Hệ động mạch cảnh trong cấp máu cho khoảng 2/3 bán cầu đại não (các nhân nền, một phần hạ đồi, thùy trán-đỉnh và một phần lớn của thùy thái dương). Động mạch cảnh trong có 1 ngành bên quan trọng là động mạch mắt và 4 ngành tận là: Động mạch não trước, động mạch não giữa, động mạch thông sau và động mạch mạch mạc trước. - Hệ thống động mạch đốt sống-thân nền: Cấp máu cho thân não, tiểu não, tai trong, thùy chẩm, đồi thị, một phần hạ đồi và một phần nhỏ hơn của thùy thái dương. - Tưới máu não được bảo đảm an toàn nhờ tuần hoàn bàng hệ theo ba mức khác nhau: + Mức 1: Giữa động mạch cảnh trong và động mạch cảnh ngoài thông qua động mạch võng mạc trung tâm, động mạch xương đá, động mạch xoang hang.

+ Mức 2: Giữa động mạch cảnh trong và động mạch đốt sống - thân nền qua đa giác Willis. + Mức 3: Ở bề mặt của vỏ não, các động mạch tận thuộc hệ động mạch cảnh trong và hệ đốt sống thân nền vùng vỏ [74],[88]. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của nhồi máu não Nguyên nhân của nhồi máu não Theo “Thử nghiệm Điều trị đột quỵ não cấp tính mã số ORG 10172’’ của Hoa Kỳ thì nhồi máu não gồm 5 nhóm nguyên nhân sau đây [44]: - Vữa xơ các động mạch vùng cổ và não là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra nhồi máu não, đặc biệt là ở những người có tuổi. Các nguy cơ gây vữa xơ động mạch chủ yếu là tăng huyết áp, đái tháo, rối loạn lipid máu, nghiện thuốc lá.

Chẩn đoán nguyên nhân do vữa xơ động mạch của nhồi máu não dựa vào: Không có bệnh tim gây huyết khối, nghe có thể có tiếng thổi trong thì tâm thu. Chụp cắt lớp đa dãy mạch máu não, chụp động mạch não, siêu âm Doppler hệ động mạch cảnh, thấy hình ảnh vữa xơ mạch máu vùng cổ và não. Các động mạch cấp máu cho não và tuần hoàn bàng hệ [131] B. Các nguyên nhân gây nhồi máu não [94] - Nhồi máu não do huyết khối từ tim chiếm khoảng 25% nhồi máu não tuy nhiên, đối với người trẻ tỷ lệ này cao hơn nhiều.

Huyết khối từ tim di chuyển theo dòng máu di chuyển lên não gây lên nhồi máu não. Có nhiều bệnh tim gây ra nhồi máu não như rung nhĩ, hẹp van hai lá do thấp, hội chứng nút xoang bệnh lý, cuồng động nhĩ, van tim nhân tạo, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn… Trong đó, rung nhĩ là nguyên nhân phổ biến nhất. Chẩn đoán nhồi máu não do huyết khối từ tim dựa vào các yếu tố như: Các triệu chứng bắt đầu đột ngột, có mất ý thức, cơn động kinh khởi phát, chụp cắt lớp vi tính sọ não thấy tính chất chảy máu của ổ nhồi máu, nhiều ổ nhũn nhỏ ở vỏ não. - Nhồi máu não do bệnh mạch máu nhỏ chiếm 20% tổng số trường hợp nhồi máu.

Các tổn thương nhỏ “ổ khuyết” sâu trong não gọi là "nhồi máu ổ 7 khuyết”. Do tắc các nhánh tận, nhánh xiên kích thước dưới 2 mm như các nhánh cung cấp cho thể vân của động mạch não giữa, nhánh cho đồi thị của động mạch não sau, và nhánh cho cầu não của động mạch thân nền. Thông thường nhồi máu não do bệnh mạch nhỏ có một hoặc nhiều các yếu tố nguy cơ như: Tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá và tăng lipid máu. Lâm sàng của nhồi máu não ổ khuyết được biết đến như hội chứng ổ khuyết cổ điển bao gồm rối loạn vận động hoặc cảm giác đơn thuần, rối loạn điều phối liệt nửa người, nói khó-bàn tay vụng về, thiếu sót vận động cảm giác một bên, các triệu chứng này thường không kết hợp với tổn thương vỏ não, chẳng hạn như mất ngôn ngữ, hoặc bán manh.

Việc chẩn đoán nhồi máu ổ khuyết được thực hiện bằng cách xác định hội chứng trên lâm sàng như đã mô tả, có các yếu tố nguy cơ và hình ảnh học. Chụp cắt lớp vi tính sọ não có ổ nhồi máu não đường kính dưới 1,5cm. Nhưng tốt nhất phát hiện nhồi máu não ổ khuyết bằng chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DW-MRI). - Các nguyên nhân khác: + Viêm mạch máu, bóc tách động mạch não.

+ Bệnh mạch máu thoái hóa, bệnh moyamoya, bệnh tế bào hình liềm. + Thuốc tránh thai. - Không xác định được nguyên nhân. Ngay cả sau khi nghiên cứu đầy đủ, một số trường hợp không xác định được nguyên nhân, tỷ lệ này có thể lên tới 30% trong một số nghiên cứu.

Cơ chế bệnh sinh của nhồi máu não Bình thường não cần một lượng máu cố định để cung cấp đủ oxy và glucose để chuyển hóa thành năng lượng đảm bảo sự hoạt động của não. Lưu lượng tuần hoàn trung bình ở người lớn là 49,8±5,4/100g não/phút, lưu lượng trong chất xám là 79,7±10,7ml/100g não/phút. Nhồi máu não xảy ra khi lưu lượng máu não giảm xuống dưới 18-20 ml/100g não/phút. Trung tâm ổ nhồi máu não là vùng hoại tử có lưu lượng máu khoảng 10-15 ml/100g não/phút.

Còn xung quanh vùng này có lưu lượng máu là 20-25 ml/100g não/phút, các tế bào 8 não còn sống nhưng không hoạt động. Đây là vùng “tranh tối tranh sáng” có thể hồi phục nếu tăng cường tưới máu não cho vùng này, do vậy nó còn gọi là vùng điều trị. Khi sự cung cấp oxy không đầy đủ, các ty lạp thể của các tế bào thần kinh đệm không đảm bảo được vai trò tổng hợp ATP, mà ATP là nguồn cung cấp năng lượng duy nhất cho não. Trong môi trường đủ oxy mỗi mol glucose chuyển hóa cho ra 38 mol ATP nhưng ở môi trường thiếu oxy mỗi mol glucose chuyển hóa chỉ sản xuất được 2 mol ATP và sự phân giải glucose trong môi trường thiếu oxy còn tạo ra acid lactic gây toan hóa vùng thiếu máu và gây chết tế bào.

Ngoài ra khi nồng độ ATP giảm đi năng lượng cung cấp cho tế bào não giảm, làm rối loạn thẩm thấu màng tế bào. Ion K+ sẽ đi ra ngoài khoảng kẽ, còn ion Na+ đi vào trong tế bào. Hậu quả nước sẽ di chuyển từ khoảng kẽ vào trong tế bào làm tế bào phồng to gây hiện tượng phù não. Đồng thời sự thay đổi nồng độ calcium trong tế bào, sự giải phóng glutamat, sự hoạt hoá men tiêu huỷ protein, men lipase và các gốc tự do cũng là những nhân tố quan trọng làm chết tế bào não.

Triệu chứng lâm sàng của nhồi máu não Bệnh cảnh lâm sàng của nhồi máu não rất phong phú, tuỳ thuộc khu vực động mạch não bị tắc mà triệu chứng lâm sàng biểu hiện khác nhau [68]. Nhồi máu não do tổn thương động mạch não giữa Nhồi máu não động mạch não giữa thường gặp nhất do phần mô não được động mạch não giữa cấp máu nhiều nhất. - Do tổn thương nhánh nông trước: Liệt nửa người, rối loạn cảm giác nửa người đối bên ưu thế mặt tay, thất ngôn Broca, thiếu hụt sự nhận thức. - Do tổn thương nhánh nông sau: + Ở bán cầu ưu thế: Bán manh bên cùng tên, thất ngôn Wernicke; hội chứng Gerstmann: Mất nhận biết ngón tay, mất phân biệt phải-trái, mất khả năng tính toán, mất khả năng viết.

9 + Ở bán cầu không ưu thế: Hội chứng Anton-Babinski, mất nhận thức nửa người liệt, mất thực dụng mặc áo, mất nhận biết không gian đối bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Nhồi Máu Não Ở Người Cao Tuổi Bị Đái Tháo Đường cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân cao tuổi mắc nhồi máu não, đặc biệt là những người bị đái tháo đường. Nghiên cứu này không chỉ giúp nhận diện các triệu chứng và yếu tố nguy cơ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý bệnh lý nền để giảm thiểu tác động của nhồi máu não. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức điều trị và chăm sóc bệnh nhân, từ đó nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá kết quả can thiệp nâng cao thực hành theo dõi huyết áp và tuân thủ điều trị ở người tăng huyết áp trên 50 tuổi tại huyện Tiền Hải tỉnh Thái Bình. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về việc quản lý huyết áp ở người cao tuổi, một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa các biến chứng như nhồi máu não.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe của người cao tuổi và các biện pháp can thiệp hiệu quả.