Nghiên cứu sự biến đổi chức năng thất trái bằng siêu âm ở bệnh nhân ung thư vú

Chuyên khảo phân tích Luận văn thắng ch27 28 8 20 sửa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Nội chung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án thạc sĩ y học

2019

103
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Định nghĩa ung thư vú

1.2. Các yếu tố nguy cơ

1.3. Các phương pháp điều trị ung thư vú

1.3.1. Suy tim do hóa trị liệu

1.3.1.1. Định nghĩa suy tim do hóa trị
1.3.1.2. Phân loại suy tim do hóa trị
1.3.1.3. Cơ chế gây rối loạn chức năng tim của nhóm Anthracyclines và Trastuzumab

1.3.2. Một số phương pháp đánh giá chức năng thất trái bằng siêu âm tim

1.3.2.1. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái
1.3.2.2. Đánh giá chức năng tâm trương thất trái

1.3.3. Vai trò của siêu âm đánh dấu mô cơ tim trong đánh giá chức năng tim

1.3.3.1. Khái niệm và nguyên lý siêu âm đánh dấu mô cơ tim
1.3.3.2. Một số thông số của siêu âm đánh dấu mô cơ tim
1.3.3.3. Kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim
1.3.3.4. Ứng dụng của siêu âm đánh dấu mô cơ tim
1.3.3.5. Các nghiên cứu về vai trò siêu âm đánh dấu mô cơ tim ở bệnh nhân ung thư vú

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp tính cỡ mẫu

2.4.3. Phương tiện nghiên cứu

2.4.4. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá

2.4.5. Cách thức tiến hành nghiên cứu

2.4.6. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.4.7. Phân tích và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về chức năng thất trái ở bệnh nhân ung thư vú

Chức năng thất trái là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư vú. Nghiên cứu cho thấy rằng hóa trị liệu có thể ảnh hưởng đến chức năng này, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Việc hiểu rõ về sự biến đổi chức năng thất trái trước và sau hóa trị là cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa và vai trò của chức năng thất trái

Chức năng thất trái liên quan đến khả năng bơm máu của tim. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lưu thông máu và cung cấp oxy cho các cơ quan. Suy giảm chức năng thất trái có thể dẫn đến tình trạng suy tim, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

1.2. Tình hình ung thư vú và hóa trị liệu

Ung thư vú là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ. Hóa trị liệu thường được sử dụng để điều trị, nhưng nó có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, trong đó có ảnh hưởng đến chức năng tim. Việc theo dõi chức năng thất trái là cần thiết để phát hiện sớm các vấn đề tim mạch.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu chức năng thất trái

Nghiên cứu chức năng thất trái ở bệnh nhân ung thư vú gặp nhiều thách thức. Các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể và loại hóa trị liệu đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Việc xác định các yếu tố này là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp điều trị hiệu quả.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng thất trái

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chức năng thất trái, bao gồm tuổi tác, tiền sử bệnh tim và loại hóa trị liệu. Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng trong nghiên cứu để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

2.2. Tác động của hóa trị đến chức năng tim

Hóa trị liệu có thể gây ra tình trạng nhiễm độc cơ tim, dẫn đến suy giảm chức năng thất trái. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số loại thuốc hóa trị, đặc biệt là nhóm Anthracyclines, có thể gây ra tổn thương cho cơ tim.

III. Phương pháp nghiên cứu chức năng thất trái hiệu quả

Để đánh giá chức năng thất trái, nhiều phương pháp đã được áp dụng, bao gồm siêu âm tim và siêu âm đánh dấu mô cơ tim. Những phương pháp này giúp cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng chức năng tim của bệnh nhân trước và sau hóa trị.

3.1. Siêu âm tim trong đánh giá chức năng thất trái

Siêu âm tim là phương pháp phổ biến để đánh giá chức năng thất trái. Nó cho phép bác sĩ quan sát cấu trúc và chức năng của tim một cách chi tiết, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác.

3.2. Siêu âm đánh dấu mô cơ tim và ứng dụng

Siêu âm đánh dấu mô cơ tim (STE) là một kỹ thuật mới, cho phép đánh giá chức năng tim một cách chính xác hơn. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng tim, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

IV. Kết quả nghiên cứu về chức năng thất trái ở bệnh nhân ung thư vú

Nghiên cứu cho thấy rằng chức năng thất trái của bệnh nhân ung thư vú có sự thay đổi rõ rệt trước và sau hóa trị. Việc theo dõi chức năng này giúp phát hiện sớm các vấn đề tim mạch và cải thiện chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

4.1. Sự biến đổi chức năng thất trái trước và sau hóa trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng nhiều bệnh nhân có sự suy giảm chức năng thất trái sau khi trải qua hóa trị. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng tim trong quá trình điều trị.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong điều trị

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng để cải thiện phương pháp điều trị cho bệnh nhân ung thư vú. Việc theo dõi chức năng thất trái sẽ giúp bác sĩ điều chỉnh liệu pháp hóa trị một cách hợp lý hơn.

V. Kết luận và triển vọng tương lai trong nghiên cứu

Nghiên cứu về chức năng thất trái ở bệnh nhân ung thư vú là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết. Việc hiểu rõ về sự biến đổi chức năng tim sẽ giúp cải thiện chất lượng điều trị và nâng cao khả năng sống sót cho bệnh nhân.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu chức năng tim

Nghiên cứu chức năng tim không chỉ giúp phát hiện sớm các vấn đề mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân ung thư vú.

5.2. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các phương pháp đánh giá chức năng tim hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân ung thư vú và giảm thiểu các tác dụng phụ của hóa trị.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa ung thư vú Ung thư vú là loại ung thư hình thành và phát triển ở bộ phận vú của nữ giới và cả nam giới. Thuật ngữ “ung thư vú” thường được dùng để chỉ ung thư phát triển từ các tế bào biểu mô (carcinoma) vú. Trong một số trường hợp hiếm gặp, ung thư mô mềm (sarcoma) hoặc ung thư tế bào hệ bạch huyết (lymphoma) cũng có thể hình thành ở vú.

Có rất nhiều loại ung thư vú khác nhau với rất nhiều điểm khác nhau trong biểu hiện bệnh, quá trình phát triển, đáp ứng với các phương pháp chữa trị, khả năng di căn và tái phát. Do đó, xác định đúng loại ung thư vú đóng vai trò rất quan trọng trong quyết định liệu pháp điều trị [5]. Dịch tễ học Ung thư là nguyên nhân chính gây tử vong, với gần 8 triệu ca tử vong do các bệnh ác tính vào năm 2008 và dự kiến 11 triệu ca tử vong liên quan đến ung thư vào năm 2030. Mặc dù tỷ lệ mắc ung thư phổi tăng mạnh trong những năm gần đây (12% tổng số ca ung thư ở nữ) , ung thư vú vẫn là bệnh lý ác tính phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới, với hơn 1,3 triệu ca được chẩn đoán hàng năm và gần 0,5 triệu ca tử vong.

Căn bệnh này chiếm 1/4 số ca ung thư mới ở phụ nữ trên toàn cầu, nhưng có tới 1/3 ở Anh, nơi nguy cơ suốt đời là 1/8.000 trường hợp ung thư vú mới được chẩn đoán hàng năm ở Anh, chiếm tỷ lệ chuẩn hóa theo độ tuổi là 123,9 trường hợp trên 100. Năm 2012, theo công bố của cơ quan nghiên cứu quốc tế về ung thư (GLOBOCAN), trên toàn thế giới có 1.000 ca mắc mới và có 522.000 phụ nữ tử vong do UTV [5], [7]. Tại Mỹ, năm 2011 có khoảng 229.060 ca mắc mới và 39.920 ca chết vì UTV [7]. 4 Phụ nữ ở Hoa Kỳ có nguy cơ phát triển ung thư vú suốt đời ước tính là 12,3% (tức là cứ 8 phụ nữ thì có 1 người) .290 trường hợp ung thư vú xâm lấn (192.370 phụ nữ và 1919 nam giới) và 62.280 trường hợp ung thư biểu mô nữ tại chỗ của vú sẽ được chẩn đoán ở Hoa Kỳ, với 40.610 trường hợp tử vong do ung thư vú xâm lấn được dự đoán [8].

Có 1,7 triệu ca ung thư mới mắc được chẩn đoán năm 2012 (chiếm tỉ lệ 25% tất cả các loại ung thư). Ung thư vú phổ biến ở cả những nước phát triển và kém phát triển [9]. Ung thư vú ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương chiếm khoảng 1/3 gánh nặng toàn cầu của căn bệnh này. Tỷ lệ mắc ung thư vú ước tính hàng năm ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương là 319 000 trường hợp so với khoảng 607 000 trường hợp ở các nước Bắc Mỹ và Châu Âu [10].

Ở ViệtNam, năm 2008 có 5 268 ca mắc bệnh, trong đó có 2 284 ca tử vong tính trên 100. Theo số liệu của chương trình mục tiêu phòng chống ung thư năm 2010, có 12.533 trường hợp mới mắc UTV với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 29,9/100. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc là 15.000 ca/năm, tỷ lệ tử vong là 35%. Ở Miền Bắc với tỷ lệ mắc theo tuổi là 27,3/100.000 dân, ở Miền Nam tỷ lệ này là 17,1/100.

Trong số bệnh nhân phát hiện bệnh có 70% người bệnh đến khám ở giai đoạn muộn [11]. Các yếu tố nguy cơ Nếu một phụ nữ không có triệu chứng có kết quả tiêu cực khi khám sức khỏe, điểm quyết định tiếp theo là dựa trên phân tầng nguy cơ. Phụ nữ có thể được phân thành 2 nhóm rủi ro cơ bản: Phụ nữ có nguy cơ bình thường: Đối với phụ nữ từ 20 đến 39 tuổi, nên thực hiện CBE cứ 1 đến 3 năm một lần, khuyến khích nhận thức về vú. Đối với phụ nữ từ 40 tuổi trở lên, nên thực hiện CBE và chụp nhũ ảnh tầm soát hàng năm, đồng thời khuyến khích nhận thức về vú.

Khuyến nghị rằng phụ nữ nên bắt đầu tầm soát nhũ ảnh hàng năm khi 40 tuổi [8]. 5 Phụ nữ có nguy cơ gia tăng: Phụ nữ đã trải qua chiếu xạ lồng ngực trước: Kết quả từ một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng phụ nữ trải qua chiếu xạ lồng ngực trong thập kỷ thứ hai hoặc thứ ba của cuộc đời có nguy cơ phát triển ung thư vú tăng lên đáng kể ở tuổi 40 [8]. Một nghiên cứu về các gia đình của Hiệp hội Liên kết Ung thư Vú (BCLC) đã chỉ ra rằng các đột biến trong tế bào ung thư buồng trứng có nguy cơ ung thư vú thấp hơn (nguy cơ tương đối [RR] 0,63) và nguy cơ ung thư buồng trứng cao hơn (RR p 1.9), so với các đột biến bên ngoài vùng này. Gayther và cộng sự.

(1995) đã phát hiện ra rằng nguy cơ ung thư buồng trứng so với nguy cơ ung thư vú cao hơn ở những gia đình có đột biến cắt ngắn protein ở 2/3 gen đầu tiên so với những gia đình có đột biến cắt ngắn protein ở 1/3 cuối cùng của gen. Gần đây hơn, Thompson và Easton (2002) đã phát hiện ra rằng các đột biến gen có liên quan với nhau với nguy cơ ung thư vú thấp hơn, và Risch et al. Các yếu tố nguy cơ của ung thư vú đã được mô tả rõ ràng và bao gồm những điều sau: • Tuổi (65 tuổi so với <65 tuổi, mặc dù nguy cơ tăng ở mọi lứa tuổi lên đến 80 tuổi) • Tiền sử gia đình bị ung thư vú • Tuổi muộn khi mang thai đủ tháng đầu tiên (> 30 tuổi) • Không bao giờ mang thai đủ tháng • Chậm kinh sớm và / hoặc mãn kinh muộn • Một số đột biến di truyền nhất định đối với bệnh ung thư vú (ví dụ: trong các gen BRCA1, BRCA2, ATM và CHEK2) • Một số rối loạn ở vú, chẳng hạn như tăng sản không điển hình hoặc ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ • Mật độ mô vú cao • Mật độ xương cao (sau mãn kinh) 6 • Bức xạ liều cao vào ngực. Nhìn chung, các yếu tố rủi ro trên là cố định.

Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi và có thể điều chỉnh, bao gồm béo phì, sử dụng hormone ngoại sinh (liệu pháp thay thế hormone gần đây và lâu dài; sử dụng thuốc tránh thai gần đây), sử dụng rượu, sử dụng thuốc lá, chế độ ăn kiêng và mức độ thể chất thấp [13]. Khám sàng lọc và chẩn đoán ung thư vú 1. Khám sàng lọc ung thư vú Kiểm tra vú được thực hiện ở những phụ nữ không có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng của ung thư vú để bệnh có thể được phát hiện sớm nhất có thể. Các thành phần của đánh giá sàng lọc vú phụ thuộc vào tuổi của bệnh nhân và các yếu tố khác, chẳng hạn như tiền sử bệnh tật và gia đình, và có thể bao gồm nhận thức về vú, khám sức khỏe, đánh giá nguy cơ, chụp nhũ ảnh sàng lọc, và trong một số lựa chọn các trường hợp, chụp MRI.

Đánh giá chẩn đoán vú khác với kiểm tra vú ở chỗ nó được sử dụng để đánh giá một vấn đề hiện có (ví dụ, khối lượng trội, tiết dịch từ núm vú). Mặc dù bằng chứng sơ bộ cho thấy rằng siêu âm vú có thể là một phương pháp hỗ trợ sàng lọc hữu ích cho chụp nhũ ảnh trong việc đánh giá những phụ nữ có vòng một cao với bộ ngực dày, việc sử dụng nó như một xét nghiệm sàng lọc hiện không được khuyến khích. Các hướng dẫn này chỉ bao gồm siêu âm trong quá trình chẩn đoán của một số phụ nữ được chọn dựa trên kết quả dương tính cụ thể [8]. Chẩn đoán ung thư vú Chẩn đoán giải phẫu bệnh theo kinh điển được cho là tiêu chuẩn vàng để phân type mô bệnh học (MBH) và chia độ mô học (ĐMH) nhằm chẩn đoán chính xác về hình thái học khối u, để cung cấp những thông tin quan trọng cho điều trị và tiên lượng bệnh.

Năm 2012, WHO đã công bố bảng phân loại ung thư vú mới nhất với một số sửa đổi bổ sung quan trọng [14]. Trên thực tế, UTV thường được chẩn đoán dựa vào 3 phương pháp: lâm sàng, tế bào học và chụp tuyến vú, nếu một trong ba yếu tố này có nghi ngờ thì bệnh nhân sẽ 7 được tiến hành làm sinh thiết tức thì để chẩn đoán xác định. Ngoài ba phương pháp thông dụng trên, một số các phương pháp khác như sinh thiết kim, sinh thiết mở được áp dụng tuỳ theo từng trường hợp. Phương pháp sinh thiết ngoài ý nghĩa để chẩn đoán xác định còn có giá trị để đánh giá trình trạng thụ thể nội tiết (ER, PR) và Her2/neu nhằm định hướng cho phương pháp điều trị nội tiết, hoá chất, điều trị đích và để tiên lượng bệnh.

Sự biểu hiện quá mức của HER2 hoặc sự khuếch đại gen của nó là cả hai yếu tố tiên lượng và tiên lượng ở bệnh nhân ung thư vú [15]. Phụ nữ bị ung thư vú biểu hiện quá mức thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì ở người loại 2 (HER2, còn được gọi là HER2 / neu) là có nguy cơ mắc bệnh tiến triển và tử vong cao hơn so với những phụ nữ có khối u không biểu hiện quá mức HER2 [16]. Ung thư vú được chẩn đoán khi còn trẻ có tương quan với khả năng sống sót kém hơn và tỷ lệ tái phát cao hơn khi so sánh với những bệnh nhân lớn tuổi hơn [17]. * Triệu chứng lâm sàng: Khoảng 7% các trường hợp ung thư vú được chẩn đoán ở phụ nữ 40 tuổi và dưới 4% ở phụ nữ dưới 35 tuổi.

Mặc dù ung thư vú không phổ biến ở phụ nữ trẻ, nhưng đây là loại ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ 40 tuổi, chiếm 30–40% tổng số các bệnh ung thư nữ [18]. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở phụ nữ 40 tuổi ở các nước phát triển và tỷ lệ sống sót của phụ nữ trẻ mắc bệnh ung thư vú trung bình thấp hơn phụ nữ lớn tuổi [19]. Triệu chứng lâm sàng của Ung thư tuyến vú rất đa dạng, khi có các triệu chứng điển hình thì thường đã ở giai đoạn muộn của bệnh. - Các triệu chứng tại tuyến vú: a) Khối to lên ở vú: Là triệu chứng có ở 90% số bệnh nhân Ung thư vú.

Có thể xác định được các tính chất sau: 8 + Vị trí: thường bị ở một vú nhưng có khi bị cả hai vú. + Các biến đổi ở da vùng có khối U:. Dấu hiệu da trên khối U bị lõm xuống vì dính vào khối U.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chức năng thất trái ở bệnh nhân ung thư vú trước và sau hóa trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của hóa trị đến chức năng tim, đặc biệt là thất trái, ở bệnh nhân ung thư vú. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tác động của hóa trị mà còn mở ra hướng đi mới trong việc theo dõi và quản lý sức khỏe tim mạch cho bệnh nhân ung thư. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc nắm bắt thông tin này có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, đồng thời hỗ trợ trong việc đưa ra các quyết định điều trị hợp lý hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị hóa trị tân hỗ trợ ung thư vú giai đoạn iii tại bệnh viện ung bướu cần thơ năm 2017 2019, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về kết quả điều trị hóa trị ở bệnh nhân ung thư vú. Ngoài ra, tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ ung thư biểu mô tế bào gan cũng cung cấp thông tin hữu ích về các loại ung thư khác và cách thức điều trị. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Nghiên cứu giá trị của mật độ psa phần trăm psa tự do phần trăm p2psa và chỉ số sức khỏe tuyến tiền liệt trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt để có cái nhìn tổng quát hơn về các chỉ số chẩn đoán trong ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến ung thư và điều trị.