Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG - Hepatocellular Carcinoma, HCC) là bệnh lý ác tính nguyên phát phổ biến nhất tại gan, chiếm từ 75% đến 85% các ca ung thư gan nguyên phát. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và ghi nhận của GLOBOCAN giai đoạn 2018–2020, ung thư gan đứng hàng thứ sáu về số ca mắc mới trên toàn cầu (với 905.677 ca) và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ ba (với 830.180 ca tử vong). Tại Việt Nam, dịch tễ nhiễm virus viêm gan B (HBV) và virus viêm gan C (HCV) ở mức cao dẫn đến tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư gan luôn ở mức báo động (năm 2020 ghi nhận 26.428 ca mắc mới và 25.272 ca tử vong), trở thành loại ung thư dẫn đầu về tỷ lệ mắc và tử vong.

Vấn đề thực tiễn được đặt ra là việc chẩn đoán sớm đóng vai trò quyết định đến cơ hội điều trị và tiên lượng sống của người bệnh. Mặc dù các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm và chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đã có nhiều bước tiến, việc xác định bản chất các tổn thương nhỏ (dưới 2 cm) hoặc các khối u trên nền gan xơ vẫn gặp nhiều hạn chế do tính đặc hiệu chưa cao hoặc hiện tượng ngấm thuốc không điển hình. Thêm vào đó, nguy cơ dị ứng thuốc cản quang i-ốt trong CLVT cũng là một trở ngại. Trong bối cảnh đó, cộng hưởng từ (CHT / MRI) với độ phân giải mô mềm cao và các chuỗi xung động học chuyên biệt sử dụng thuốc đối quang từ đã trở thành công cụ quan trọng nhằm nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán UTBMTBG.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Bác sĩ Đa khoa của tác giả Nguyễn Thị An (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023) dưới sự hướng dẫn của TS. BS Doãn Văn Ngọc được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh ung thư biểu mô tế bào gan.
  2. Mô tả đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ của ung thư biểu mô tế bào gan.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTBMTBG có chụp CHT và lưu trữ hồ sơ bệnh án (bệnh án điện tử hoặc hồ sơ giấy).
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện E (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 6 năm 2022 đến hết tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết y khoa và chẩn đoán hình ảnh chuẩn mực:

  • Cơ sở giải phẫu và mô học: Cấu trúc phân chia thùy gan (theo hệ thống 8 hạ phân thùy), mô học tiểu thùy gan và hệ thống mạch máu kép (70% từ tĩnh mạch cửa, 30% từ động mạch gan). Bản chất giải phẫu bệnh của UTBMTBG nhận nguồn cấp máu chủ yếu từ động mạch gan tạo nên đặc tính huyết động học điển hình (ngấm thuốc mạnh thì động mạch và thải thuốc thì tĩnh mạch cửa/thì muộn).
  • Hệ thống phân loại và chẩn đoán:
    • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định UTBMTBG dựa trên hướng dẫn kết hợp giữa hình ảnh CHT/CLVT điển hình với nồng độ Alpha-Fetoprotein (AFP), tiền sử nhiễm HBV/HCV hoặc giải phẫu bệnh.
    • Bảng điểm Child-Pugh đánh giá chức năng gan (dựa trên 5 chỉ số: Bilirubin, Albumin, INR/Prothrombin, mức độ cổ trướng và bệnh não gan).
    • Hệ thống phân loại giai đoạn bệnh Barcelona (BCLC - Barcelona Clinic Liver Cancer) và thang điểm toàn trạng ECOG (Performance Status - PS).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (không xác suất), thu thập toàn bộ bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu trong thời gian nghiên cứu. Cỡ mẫu thu được là $n = 52$ bệnh nhân.
    • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán UTBMTBG theo 1 trong 3 tiêu chuẩn: (1) Hình ảnh CHT điển hình + AFP $\ge 400$ ng/ml; (2) Hình ảnh CHT điển hình + AFP tăng + nhiễm HBV/HCV; (3) Có kết quả mô bệnh học khẳng định; có chụp CHT được đọc bởi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh giàu kinh nghiệm và có hồ sơ bệnh án đầy đủ.
    • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đủ tiêu chuẩn chẩn đoán hoặc hồ sơ bệnh án thiếu thông tin nghiên cứu.
    • Quy trình kỹ thuật CHT: Sử dụng máy CHT từ lực 1.5 Tesla, tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch liều 0,05 mmol/kg thể trọng với tốc độ tiêm 2 ml/s bằng máy bơm chuyên dụng, bơm đuổi 20 ml nước muối sinh lý. Khảo sát các chuỗi xung T1W (in-phase, out-of-phase), T2W, Diffusion (DWI) và T1W động học sau tiêm (thì động mạch, thì tĩnh mạch cửa, thì muộn).
    • Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0 trên hệ điều hành Windows.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các kiến thức nền tảng và y văn về UTBMTBG:

  • Dịch tễ và yếu tố nguy cơ: Tổng kết vai trò của nhiễm virus viêm gan B mạn, viêm gan C mạn, nghiện rượu, độc tố Aflatoxin và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). Nêu rõ nam giới có tỷ lệ mắc cao gấp 4–5 lần nữ giới.
  • Giải phẫu và huyết động học: Phân tích chi tiết hệ thống mạch máu cấp máu cho khối u và các thể đại thể (thể lan tỏa, thể khối, thể cục), vi thể (thể bè, thể ống túi tuyến, thể đảo, thể nhú, thể kém biệt hóa).
  • Chẩn đoán hình ảnh và CHT: Trình bày ưu - nhược điểm của siêu âm, CLVT, PET/CT và CHT. Khẳng định CHT có độ phân giải tương phản mô mềm cao, đánh giá rõ các tính chất tín hiệu T1W, T2W, hạn chế khuếch tán trên chuỗi xung Diffusion, các thì ngấm/thải thuốc sau tiêm đối quang từ và khả năng phát hiện tổn thương nhỏ trên nền gan xơ.
  • Tình hình nghiên cứu: Điểm cứu các công trình trong nước (GS. Tôn Thất Tùng, GS. Vũ Công Hòe, Huỳnh Quang Huy, Nguyễn Hoàng Sâm, Đào Việt Hằng, Lê Hoài Thượng, Ngô Quốc Bá...) và các nghiên cứu quốc tế (Haber P.K, Krinsky G.A, Taouli B, Willatt, Kelekis N.L, Loyer E.M...).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 52 bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện E từ tháng 6/2022 đến tháng 4/2023:

  • Nêu rõ tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân dựa trên hình ảnh học CHT kết hợp dấu ấn sinh học và mô bệnh học.
  • Quy định chi tiết các biến số nghiên cứu: lâm sàng (tuổi, giới, lý do vào viện, triệu chứng cơ năng, thực thể, tiền sử bệnh), cận lâm sàng (AFP, AST, ALT, Bilirubin, Albumin, Prothrombin, thang điểm Child-Pugh) và hình ảnh học CHT (vị trí, số lượng, kích thước khối u, đặc điểm tín hiệu trên T1W, T2W, Diffusion, tính chất ngấm/thải thuốc qua các thì và tình trạng huyết khối tĩnh mạch cửa).
  • Quy trình chụp CHT 1.5 Tesla và vấn đề y đức (được thông qua bởi Hội đồng đạo đức ĐHQGHN và Ban Lãnh đạo Bệnh viện E, mã hóa bảo mật thông tin).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Phần này phản ánh toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được từ 52 đối tượng nghiên cứu:

Nhóm biến số Chỉ số / Phân loại Giá trị / Tỷ lệ ghi nhận
Dân số học & Tiền sử Tuổi trung bình $61,6 \pm 12,5$ tuổi (Nhỏ nhất: 31, Lớn nhất: 83)
Nhóm tuổi 51–70 57,7%
Giới tính Nam giới chiếm đa số (88,5%), Nữ giới (11,5%)
Tiền sử nhiễm HBV 36 BN (69,2%)
Tiền sử nhiễm HCV 4 BN (7,7%) (Có 3 BN nhiễm đồng thời cả B và C)
Tiền sử nghiện rượu 25 BN (48,1% - toàn bộ là nam giới)
Triệu chứng lâm sàng Đau hạ sườn phải 41 BN (78,8%)
Gầy sút cân 16 BN (30,8%)
Vàng da 9 BN (17,3%)
Gan to 9 BN (17,3%)
Cổ trướng 5 BN (9,6%)
Cận lâm sàng & Men gan Men gan AST $45,94 \pm 39,73$ U/L (8,53 – 177,32)
Men gan ALT $54,99 \pm 72,57$ U/L (8,32 – 486,90)
Albumin huyết thanh $35,53 \pm 4,32$ g/L (27,14 – 45,10)
Bilirubin toàn phần $19,54 \pm 12,78$ $\mu$mol/L (5,28 – 76,32)
Tỷ lệ Prothrombin $85,21 \pm 16,88$ % (48 – 117)
Nồng độ AFP AFP $\le 20$ ng/ml 16 BN (30,8%)
AFP 20 – 199 ng/ml 24 BN (46,2%)
AFP 200 – 399 ng/ml 4 BN (7,7%)
AFP $\ge 400$ ng/ml 8 BN (15,4%) (Có ca đạt mức 44.628 ng/ml)
Phân độ Child-Pugh Không xơ gan 30 BN (57,70%)
Child-Pugh A 12 BN (23,08%)
Child-Pugh B 9 BN (17,30%)
Child-Pugh C 1 BN (1,92%)

Đặc điểm khối u trên phim CHT:

  • Vị trí tổn thương: Thùy gan phải chiếm ưu thế với 34 BN (65,4%), thùy gan trái có 10 BN (19,2%), và tổn thương lan tỏa cả hai thùy chiếm 8 BN (15,4%).
  • Số lượng tổn thương: 30 BN có 1 khối đơn độc (57,7%), 5 BN có 2 khối (9,6%), và 17 BN có từ 3 khối trở lên (32,7%).
  • Kích thước khối u: Dưới 2 cm chiếm 17,3% (9 BN); từ 2–3 cm chiếm 13,5% (7 BN); từ 3,1–5 cm chiếm 32,7% (17 BN); và trên 5 cm chiếm 36,5% (19 BN).
  • Tín hiệu trên các chuỗi xung:
    • Chuỗi xung T2W: 96,2% (50 BN) tăng tín hiệu; 3,8% (2 BN) đồng tín hiệu; không có ca nào giảm tín hiệu.
    • Chuỗi xung T1W trước tiêm: 90,4% (47 BN) giảm tín hiệu; 5,8% (3 BN) đồng tín hiệu; 3,8% (2 BN) tăng tín hiệu.
    • Chuỗi xung T1W sau tiêm thì động mạch: 98,1% (51 BN) ngấm thuốc mạnh (trong đó 50,0% ngấm đồng nhất và 48,1% ngấm không đồng nhất); chỉ 1,9% (1 BN) không ngấm thuốc.
    • Chuỗi xung T1W sau tiêm thì TMC / thì muộn: 96,2% (50 BN) biểu hiện hiện tượng thải thuốc (washout); 3,8% (2 BN) không thải thuốc.
    • Chuỗi xung khuếch tán (Diffusion): 98,1% (51 BN) có tăng tín hiệu (hạn chế khuếch tán); chỉ 1,9% (1 BN) không hạn chế khuếch tán.
    • Huyết khối tĩnh mạch cửa do u: Ghi nhận ở 14 BN (chiếm 26,9%).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực nghiệm

  1. Về lâm sàng và cận lâm sàng:
    • UTBMTBG gặp chủ yếu ở nam giới, độ tuổi trung niên và cao tuổi (trung bình 61,6 tuổi; 57,7% nằm trong độ tuổi 51–70).
    • Yếu tố nguy cơ nổi bật là nhiễm virus viêm gan B (69,2%) và tiền sử nghiện rượu ở nam giới (48,1%).
    • Triệu chứng lâm sàng nghèo nàn, dấu hiệu thường gặp nhất khi phát hiện bệnh là đau tức hạ sườn phải (78,8%), tiếp theo là gầy sút cân (30,8%).
    • AFP huyết thanh không tăng cao ở toàn bộ bệnh nhân: có tới 30,8% bệnh nhân có nồng độ AFP bình thường ($\le 20$ ng/ml), và chỉ 15,4% đạt ngưỡng kinh điển $\ge 400$ ng/ml. Đa số bệnh nhân vẫn duy trì chức năng gan tốt ở thời điểm chẩn đoán (57,7% chưa có xơ gan rõ rệt, 23,08% ở mức Child-Pugh A).
  2. Về hình ảnh học CHT:
    • Tổn thương tập trung nhiều nhất ở thùy gan phải (65,4%), đa số là tổn thương đơn độc (57,7%), kích thước khối u khi phát hiện phần lớn đã trên 3 cm (69,2%).
    • Hình ảnh CHT có các dấu hiệu đặc trưng đạt tỷ lệ rất cao: tăng tín hiệu trên T2W (96,2%), giảm tín hiệu trên T1W trước tiêm (90,4%), ngấm thuốc mạnh thì động mạch (98,1%), thải thuốc ở thì tĩnh mạch cửa/thì muộn (96,2%) và hạn chế khuếch tán trên xung Diffusion (98,1%).
    • Tỷ lệ phát hiện xâm lấn tạo huyết khối tĩnh mạch cửa trên CHT là 26,9%.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cần chủ động quản lý, theo dõi định kỳ nhóm đối tượng có nguy cơ cao (nhiễm HBV, HCV, nghiện rượu, xơ gan) bằng siêu âm và xét nghiệm AFP mỗi 3–6 tháng để phát hiện sớm tổn thương khi kích thước còn nhỏ.
  • Khi nghi ngờ tổn thương u gan trên siêu âm hoặc khi AFP tăng, CHT tiêm thuốc đối quang từ nên được ưu tiên chỉ định nhờ khả năng bộc lộ rõ tính chất ngấm/thải thuốc điển hình và hạn chế khuếch tán trên chuỗi xung Diffusion, giúp chẩn đoán xác định mà không cần sinh thiết gan xâm lấn.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu lâm sàng và hình ảnh CHT thực tế tại Bệnh viện E trong giai đoạn 2022–2023, đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước (Huỳnh Quang Huy, Nguyễn Hoàng Sâm, Lê Hoài Thượng...) nhằm củng cố giá trị thực tiễn của quy trình chụp CHT 1.5 Tesla trong chẩn đoán UTBMTBG tại các cơ sở khám chữa bệnh tuyến trung ương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức khiêm tốn ($n = 52$ bệnh nhân) do thời gian thu thập số liệu giới hạn trong vòng 11 tháng và thiết kế chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện E).
    • Chưa phân tích sâu tương quan chi tiết giữa các phân nhóm giải phẫu bệnh vi thể với các thông số định lượng CHT chuyên sâu (như bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến ADC hoặc các chất đối quang từ đặc hiệu gan mật thế hệ mới).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và theo dõi dọc nhằm đánh giá vai trò của CHT trong việc phân loại giai đoạn bệnh (BCLC), theo dõi đáp ứng sau các phương pháp can thiệp điều trị (phẫu thuật cắt gan, nút mạch hóa chất TACE, đốt sóng cao tần RFA).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên Y đa khoa và học viên chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, Ung bướu, Ngoại Tiêu hóa: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về giải phẫu, huyết động học gan và các tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh cập nhật.
  • Bác sĩ thực hành lâm sàng: Phần mô tả chi tiết các dấu hiệu trên chuỗi xung CHT (T1W, T2W, Diffusion, động học ngấm - thải thuốc) và bảng số liệu thực tế tại Bệnh viện E là nguồn tham khảo trực quan phục vụ việc đọc phim và ra quyết định chỉ định cận lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và tiền sử nghiện rượu ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu là bao nhiêu?

Trong số 52 bệnh nhân UTBMTBG nghiên cứu tại Bệnh viện E, có 36 bệnh nhân có tiền sử nhiễm virus viêm gan B (chiếm 69,2%), 4 bệnh nhân nhiễm virus viêm gan C (7,7%), 3 bệnh nhân đồng nhiễm cả virus B và C. Tiền sử nghiện rượu được ghi nhận ở 25 bệnh nhân (chiếm 48,1%), và 100% các ca nghiện rượu đều là nam giới.

2. Dấu hiệu hình ảnh CHT điển hình nhất của ung thư biểu mô tế bào gan trong đề tài là gì?

Các dấu hiệu có tỷ lệ xuất hiện cao nhất bao gồm: tăng tín hiệu trên chuỗi xung T2W (96,2%), giảm tín hiệu trên chuỗi xung T1W trước tiêm (90,4%), ngấm thuốc mạnh ở thì động mạch (98,1%), thải thuốc (washout) ở thì tĩnh mạch cửa hoặc thì muộn (96,2%) và tăng tín hiệu / hạn chế khuếch tán trên chuỗi xung Diffusion (98,1%).

3. Nồng độ AFP huyết thanh của các bệnh nhân trong nghiên cứu phân bố như thế nào?

Nồng độ AFP không tăng cao ở tất cả các trường hợp: 30,8% bệnh nhân có AFP ở mức bình thường ($\le 20$ ng/ml); 46,2% có nồng độ từ 20 đến 199 ng/ml; 7,7% có nồng độ từ 200 đến 399 ng/ml; và 15,4% có nồng độ $\ge 400$ ng/ml (trong đó có 1 trường hợp đặc biệt đạt mức 44.628 ng/ml).

4. Vị trí và kích thước khối u phân bố chủ yếu ra sao trên phim CHT?

Khối u tập trung chủ yếu ở thùy gan phải (65,4%), thùy gan trái chiếm 19,2%, và lan tỏa cả hai thùy chiếm 15,4%. Về kích thước, u $< 2$ cm chiếm 17,3%; từ 2–3 cm chiếm 13,5%; từ 3,1–5 cm chiếm 32,7%; và u lớn $> 5$ cm chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,5%.

5. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định UTBMTBG được ghi nhận trong nghiên cứu gồm những nhóm nào?

Trong 52 bệnh nhân, có 21 trường hợp (40,4%) được chẩn đoán dựa trên kết quả mô bệnh học; 23 trường hợp (44,2%) được chẩn đoán dựa trên hình ảnh CHT điển hình kết hợp AFP tăng và tiền sử viêm gan B/C; 8 trường hợp (15,4%) được chẩn đoán dựa trên hình ảnh CHT điển hình kết hợp nồng độ AFP $\ge 400$ ng/ml.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị An đã mô tả toàn diện đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh CHT trên 52 bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan tại Bệnh viện E. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh lý chiếm ưu thế ở nam giới lớn tuổi có tiền sử nhiễm viêm gan B và nghiện rượu, thường biểu hiện lâm sàng muộn với triệu chứng đau hạ sườn phải. Cộng hưởng từ 1.5 Tesla chứng minh giá trị chẩn đoán xác định vượt trội thông qua các đặc tính tăng tín hiệu T2W, hạn chế khuếch tán trên xung Diffusion cùng tính chất ngấm thuốc mạnh thì động mạch và thải thuốc thì muộn. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho công tác đào tạo và thực hành chẩn đoán hình ảnh gan mật.