Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của hào châm trong phục hồi chức năng tâm vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút herpes simplex

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu tác dụng của hào châm trong phục hồi chức năng tâm vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

219
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Viêm não theo y học hiện đại

1.2. Viêm não theo y học cổ truyền

1.3. Châm cứu và cơ chế tác dụng của châm cứu trong điều trị phục hồi chức năng

1.4. Nghiên cứu y học cổ truyền điều trị phục hồi chức năng ở bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút Herpes simplex

1.5. Các trắc nghiệm đánh giá chức năng tâm-vận động ở trẻ mắc viêm não sau giai đoạn cấp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhi theo y học hiện đại

2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán chọn bệnh nhi theo y học cổ truyền

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.8. Nội dung và cách tiến hành nghiên cứu

2.9. Nội dung và phương pháp đánh giá nghiên cứu

2.10. Phương pháp xử lý số liệu

2.11. Thời gian nghiên cứu

2.12. Địa điểm nghiên cứu

2.13. Khía cạnh đạo đức của đề tài

2.14. Sơ đồ nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Phân bố bệnh nhi theo giới giữa hai nhóm

3.3. Phân bố bệnh nhi theo tuổi giữa hai nhóm

3.4. Phân bố bệnh nhi theo thời gian mắc bệnh giữa hai nhóm

3.5. Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị của hai nhóm

3.6. Mức độ liệt vận động theo thang Henry trước điều trị của hai nhóm

3.7. Phân loại bệnh nhi giữa hai nhóm dựa vào chỉ số phát triển theo Trắc nghiệm Denver II

3.8. Phân bố bệnh nhi theo thể bệnh y học cổ truyền

3.9. Phân loại thể bệnh theo nhóm tuổi

3.10. Phân loại thể bệnh theo thời gian mắc bệnh

3.11. Đặc điểm lâm sàng theo y học cổ truyền ở các bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút Herpes simplex

3.12. Tác dụng của hào châm trong phục hồi chức năng tâm - vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp

3.13. Kết quả sau điều trị các triệu chứng lâm sàng của hai nhóm

3.14. Kết quả điều trị tình trạng liệt vận động

3.15. Kết quả điều trị theo thể bệnh y học cổ truyền

3.16. Theo dõi tác dụng không mong muốn trong điều trị

3.17. Đánh giá kết quả chung về lâm sàng sau điều trị

3.18. Kết quả xác định một số yếu tố liên quan

3.18.1. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị làm giảm độ liệt theo Henry

3.18.2. Liên quan giữa tổn thương não trên hình ảnh cộng hưởng từ và sự thay đổi độ liệt theo thang Henry

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng theo y học cổ truyền ở các bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút Herpes simplex

4.3. Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị

4.4. Mức độ liệt vận động theo thang Henry

4.5. Chỉ số phát triển theo trắc nghiệm Denver II trước điều trị

4.6. Tác dụng của hào châm trong phục hồi chức năng tâm - vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút Herpes simplex

4.7. Các triệu chứng lâm sàng sau điều trị

4.8. Sự thay đổi các rối loạn vận động

4.9. Kết quả điều trị tình trạng liệt vận động

4.10. Đánh giá kết quả điều trị qua sự thay đổi trương lực cơ theo thang điểm Ashworth cải biên

4.11. Kết quả điều trị theo trắc nghiệm Denver II

4.12. Đánh giá kết quả điều trị bằng hào châm trong phục hồi chức năng tâm - vận động theo y học cổ truyền

4.13. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị

4.13.1. Thời gian mắc bệnh

4.13.2. Thể bệnh theo y học cổ truyền

4.13.3. Tổn thương não trên cộng hưởng từ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Châm Cứu Phục Hồi Sau Viêm Não

Viêm não là tình trạng viêm cấp tính nhu mô não, gây rối loạn chức năng thần kinh. Nguyên nhân có thể do vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng, dị ứng, tự miễn, trong đó nguyên nhân do virus là phổ biến nhất. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 3,5 đến 7,4 trường hợp trên 100.000 dân. Viêm não Herpes Simplex (HSV) chiếm 10-20% số ca viêm não do virus. Bệnh diễn biến nặng, có thể tử vong hoặc để lại di chứng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của châm cứu phục hồi chức năng ở bệnh nhi sau viêm não do HSV.

1.1. Viêm Não Herpes Simplex Nguyên Nhân và Dịch Tễ

Virus Herpes Simplex (HSV) là nguyên nhân hàng đầu gây viêm não ở trẻ em và người lớn. HSV-1 gây viêm não tản phát, trong khi HSV-2 lây truyền từ mẹ sang con. Trước khi có acyclovir, tỷ lệ tử vong do viêm não HSV là trên 70%. Tần suất mắc bệnh là 1-200.000 người mỗi năm ở các nước phương Tây, chiếm 10% các ca nhiễm trùng nặng hệ thần kinh trung ương do virus. Nghiên cứu của Kenned và Chaudhuri (2002) nhấn mạnh vai trò của HSV trong viêm não ở trẻ sơ sinh. Di chứng viêm não herpes simplex có thể rất nặng nề.

1.2. Phục Hồi Chức Năng Nhi Khoa Vai Trò Y Học Cổ Truyền

Trong giai đoạn di chứng, y học cổ truyền có vai trò quan trọng trong phục hồi chức năng. Các phương pháp như châm cứu phục hồi chức năng, xoa bóp bấm huyệt, tập vật lý trị liệu được sử dụng. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của châm cứu trong điều trị di chứng viêm não Nhật Bản. Tuy nhiên, nghiên cứu về điều trị châm cứu cho trẻ em sau viêm não do HSV còn hạn chế. Đông y phục hồi chức năng có tiềm năng lớn trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhi.

II. Thách Thức Phục Hồi Vận Động Sau Viêm Não Herpes Simplex

Di chứng sau viêm não do virus Herpes Simplex gây ra những thách thức lớn trong phục hồi chức năng vận động, tâm thần cho bệnh nhi. Tỷ lệ di chứng cao đòi hỏi các phương pháp điều trị hiệu quả, an toàn và phù hợp với trẻ em. Việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu, kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền phục hồi chức năng là cần thiết. Các biến chứng và tổn thương não do viêm não herpes rất phức tạp.

2.1. Biến Chứng Viêm Não Herpes Gánh Nặng Cho Bệnh Nhi

Biến chứng viêm não Herpes bao gồm liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức, động kinh, và các vấn đề về tâm lý. Mức độ di chứng khác nhau tùy thuộc vào mức độ tổn thương não. Việc đánh giá chính xác mức độ di chứng và xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng nhi khoa cá nhân hóa là rất quan trọng. Di chứng viêm não herpes ảnh hưởng nặng nề đến sự phát triển của trẻ.

2.2. Phục Hồi Vận Động Sau Viêm Não Mục Tiêu và Phương Pháp

Mục tiêu của phục hồi vận động sau viêm não là cải thiện sức mạnh cơ bắp, khả năng phối hợp, và tầm vận động. Các phương pháp tập vật lý trị liệu cho trẻ sau viêm não bao gồm bài tập tăng cường sức mạnh, bài tập thăng bằng, bài tập dáng đi, và các hoạt động chức năng. Ngoài ra, các phương pháp điều trị châm cứu phục hồi chức năng cũng có thể hỗ trợ cải thiện vận động. Phục hồi vận động sau viêm não đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhi, gia đình, và đội ngũ y tế.

III. Phương Pháp Châm Cứu Phục Hồi Chức Năng Bí Quyết

Hào châm là phương pháp kinh điển của châm cứu, đơn giản, hiệu quả, ít tốn kém, thích hợp điều trị phục hồi di chứng tâm - vận động cho trẻ kiên trì, lâu dài. Liệu pháp châm cứu dựa trên lý thuyết kinh lạc, tác động vào các huyệt vị trên cơ thể để điều hòa khí huyết, tăng cường chức năng thần kinh, và kích thích khả năng tự phục hồi của cơ thể. Nghiên cứu này sử dụng hào châm để điều trị châm cứu cho trẻ em sau viêm não do virus Herpes Simplex.

3.1. Điểm Châm Cứu Phục Hồi Chức Năng Lựa Chọn Tối Ưu

Việc lựa chọn điểm châm cứu phục hồi chức năng phụ thuộc vào vị trí tổn thương não và các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhi. Các huyệt vị thường được sử dụng bao gồm Bách Hội, Nhân Trung, Thập Tuyên, Phong Trì, và các huyệt vị dọc theo kinh Bàng Quang và kinh Đởm. Kinh nghiệm châm cứu phục hồi chức năng cho thấy việc kết hợp các huyệt vị cục bộ và toàn thân mang lại hiệu quả tốt hơn.

3.2. Phác Đồ Điều Trị Châm Cứu Cá Nhân Hóa Cho Bệnh Nhi

Phác đồ điều trị châm cứu cần được cá nhân hóa dựa trên thể trạng, tuổi tác, và mức độ di chứng của bệnh nhi. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 6-8 tuần, với tần suất 2-3 lần mỗi tuần. Việc theo dõi sát sao tiến triển của bệnh nhi và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời là rất quan trọng. Phác đồ điều trị châm cứu cần phù hợp với từng giai đoạn phục hồi.

3.3. Cơ Chế Tác Dụng Của Châm Cứu Trong Phục Hồi Chức Năng

Cơ chế tác dụng của châm cứu bao gồm kích thích giải phóng endorphin, giảm đau, tăng cường lưu thông máu, và điều hòa hệ thần kinh. Châm cứu cũng có thể kích thích sự hình thành các kết nối thần kinh mới, giúp phục hồi chức năng não bộ bị tổn thương. Hiệu quả châm cứu đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.

IV. Nghiên Cứu Lâm Sàng Hiệu Quả Châm Cứu Phục Hồi Tâm Vận Động

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của hào châm trong phục hồi chức năng tâm - vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp do virus Herpes Simplex. Kết quả cho thấy hào châm có tác dụng cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng, tăng cường chức năng vận động, và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhi. Đánh giá hiệu quả châm cứu dựa trên các thang đo chuẩn.

4.1. Kết Quả Điều Trị Châm Cứu Cải Thiện Triệu Chứng Lâm Sàng

Sau quá trình điều trị bằng hào châm, bệnh nhi có sự cải thiện rõ rệt về các triệu chứng lâm sàng như giảm co giật, cải thiện trương lực cơ, tăng cường khả năng vận động, và cải thiện chức năng ngôn ngữ. Kết quả cho thấy hào châm có tác dụng tích cực trong việc giảm thiểu di chứng sau viêm não do virus Herpes Simplex. Theo dõi sát sao tác dụng phụ của châm cứu trong quá trình điều trị.

4.2. Phục Hồi Vận Động Đánh Giá Theo Thang Điểm Henry

Thang điểm Henry được sử dụng để đánh giá mức độ liệt vận động của bệnh nhi trước và sau điều trị. Kết quả cho thấy hào châm có tác dụng cải thiện đáng kể điểm số Henry, cho thấy sự phục hồi chức năng vận động hiệu quả. Phục hồi vận động sau viêm não được lượng hóa bằng thang điểm khách quan.

4.3. Phục hồi nhận thức và ngôn ngữ

Châm cứu cũng góp phần vào việc cải thiện khả năng tập trung, trí nhớ và khả năng ngôn ngữ của trẻ. Các em trở nên linh hoạt và giao tiếp tốt hơn sau quá trình điều trị. Châm cứu hỗ trợ tốt cho phục hồi nhận thức sau viêm não.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Châm Cứu Phục Hồi

Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, thời gian mắc bệnh, mức độ tổn thương não, thể bệnh theo y học cổ truyền phục hồi chức năng . Các yếu tố này giúp đánh giá chính xác hiệu quả điều trị châm cứu trên từng đối tượng.

5.1. Tổn Thương Não và Phục Hồi Vận Động Liên Hệ

Mức độ tổn thương não trên hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) có liên quan đến khả năng phục hồi vận động. Bệnh nhi có tổn thương khu trú thường có khả năng phục hồi tốt hơn so với bệnh nhi có tổn thương lan tỏa. Định khu tổn thương não giúp tiên lượng phục hồi vận động sau viêm não.

5.2. Thể Bệnh Y Học Cổ Truyền Ảnh Hưởng Phác Đồ Châm Cứu

Việc xác định thể bệnh theo y học cổ truyền giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị châm cứu. Ví dụ, bệnh nhi có thể Tỳ hư thường được bổ Tỳ, kiện Vị để tăng cường khí huyết. Thể bệnh ảnh hưởng đến lựa chọn huyệt vị trong phác đồ điều trị châm cứu.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Châm Cứu Phục Hồi

Nghiên cứu khẳng định hiệu quả của hào châm trong phục hồi chức năng tâm - vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp do virus Herpes Simplex. Cần có thêm nghiên cứu quy mô lớn để đánh giá sâu hơn về hiệu quả và cơ chế tác dụng của châm cứu phục hồi chức năng. Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc kết hợp châm cứu với các phương pháp phục hồi chức năng khác, như vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu.

6.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Nghiên Cứu Châm Cứu

Nghiên cứu này có ưu điểm là đánh giá hiệu quả của hào châm bằng các thang đo khách quan và theo dõi sát sao tiến triển của bệnh nhi. Tuy nhiên, hạn chế của nghiên cứu là cỡ mẫu còn nhỏ và chưa có nhóm chứng đối chứng. Cần có thêm nghiên cứu để khắc phục những hạn chế này.

6.2. Châm Cứu Phục Hồi Chức Năng Tương Lai và Ứng Dụng

Châm cứu có tiềm năng lớn trong việc phục hồi chức năng cho bệnh nhi sau viêm não do virus Herpes Simplex. Việc kết hợp châm cứu với các phương pháp phục hồi chức năng khác có thể mang lại hiệu quả tốt hơn. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc điều trị di chứng sau viêm não ở trẻ em.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng của hào châm trong phục hồi chức năng tâm vận động ở bệnh nhi sau viêm não cấp do vi rút herpes simplex

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. VIÊM NÃO THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI 1. Khái niệm viêm não Viêm não cấp là một tình trạng bệnh lý do viêm xảy ra ở một phần, nhiều phần hoặc toàn bộ nhu mô não, có thể bao gồm cả tủy sống, màng não và các rễ thần kinh do nhiều nguyên nhân gây nên. Đa phần các trường hợp viêm não cấp đều xảy ra cấp tính, chỉ có số ít trường hợp viêm não cấp mãn tính 19.

Trên phương diện dịch tễ học cũng như sinh lý bệnh, viêm não cấp được phân biệt với viêm màng não thông qua khám xét lâm sàng và cận lâm sàng mặc dù hai thể bệnh này đều có những triệu chứng của tình trạng viêm màng não như sợ ánh sáng, nhức đầu hay cổ cứng. Viêm não cấp hiểu theo nghĩa đen thì đó là “tình trạng viêm của nhu mô não” nghĩa là có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như vi rút, vi khuẩn, kí sinh trùng, yếu tố tự miễn dịch, bệnh chuyển hoá, nhiễm độc… trong đó viêm não cấp do vi rút là hay gặp nhất trong số những trường hợp xác định được căn nguyên. Biểu hiện bằng sự rối loạn chức năng thần kinh - tâm thần khu trú hoặc lan toả. Bệnh xảy ra ở khắp nơi trên thế giới, gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng tỷ lệ mắc cao hơn ở trẻ em.

Bệnh thường khởi phát cấp tính, diễn biến nặng và có thể dẫn đến tử vong nhanh hoặc để lại di chứng nặng nề. 20,21,22,23 Thuật ngữ viêm não cấp dùng để chỉ các trường hợp tổn thương não bộ do mọi nguyên nhân mặc dù cơ chế bệnh sinh và triệu chứng có thể khác nhau. Trong viêm não cấp có thể có tổn thương của màng não kèm theo nên người ta hay sử dụng thuật ngữ viêm não cấp - màng não. Nếu tổn thương lan toả đến vùng tuỷ sống sẽ dùng thuật ngữ viêm não cấp - tuỷ.simplex luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.simplex 4 Theo tác giả Phạm Nhật An năm 2016 viêm não cấp được chia làm 4 thể sau 19.

- Viêm não cấp tiên phát: viêm não cấp xuất hiện khi vi sinh vật trực tiếp tấn công não và tủy sống (tủy gai). Bệnh có thể xuất hiện vào bất cứ thời gian nào trong năm (viêm não cấp tản phát) hoặc có thể xuất hiện theo mùa đôi khi thành dịch, nguyên nhân thường gặp nhất là do virút. - Viêm não cấp thứ phát: viêm não cấp sau nhiễm trùng trước tiên vi sinh vật gây bệnh ở một số cơ quan khác ngoài hệ thần kinh trung ương và sau đó mới biểu hiện ở não hoặc não - tủy. - Viêm não cấp mãn tính (hay viêm não cấp bán cấp): tình trạng viêm não cấp phát triển từ từ qua nhiều tháng, viêm não cấp do vi rút herpes simplex, viêm não cấp sau sởi… 1.

Căn nguyên và dịch tễ học * Căn nguyên Cho đến nay, chúng ta xác định được 8 type Herpes gây bệnh phổ biến cho người chia thành 3 nhóm: Các vi rút Alpha-Herpes: vi rút Herpes simplex type 1 (HSV-1), Herpes simplex type 2 (HSV-2), vi rút Varicella-zoster (VZV). HSV-1 thường gây bệnh ở miệng tạo thành các vết loét rất đau hoặc các mụn rộp quanh miệng. HSV-2 thường gây bệnh ở cơ quan sinh dục. HSV-1 gây viêm não tản phát.

Phụ nữ mang thai nhiễm Herpes đường sinh dục có thể truyền vi rút cho con lúc sinh gây nên bệnh cảnh viêm não sơ sinh 24,25,26,27. Vi rút Varicella- zoster gây bệnh thuỷ đậu: Nổi mụn nước toàn thân. Sau khi khỏi bệnh, vi rút vẫn còn ẩn trong các hạch thần kinh. Khi giảm sức đề kháng có thể gây viêm não sau thuỷ đậu.

Các vi rút Beta-Herpes: Cytomegalovirus (CMV) khi nhiễm vi rút toàn thân, bệnh nhân sốt cao, nhức đầu, chán ăn, gan, lách to. Nếu mẹ nhiễm CMV trong thời kỳ mang thai, con sinh ra có thể mắc các bệnh lý bẩm sinh như đục (LUAN.simplex luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.simplex 5 thuỷ tinh thể, điếc bẩm sinh, đầu bé, bại não, co giật, viêm gan, vàng da sơ sinh, viêm phổi. CMV lây qua các con đường niêm mạc mắt, mũi, miệng khi tiếp xúc với dịch tiết của người bệnh mắc CMV, qua sữa mẹ, qua cấy ghép tạng, truyền máu 11,28. Human Herpes virus type 6 (HHV-6), Human Herpes virus type 7 (HHV-7), Human Herpes virus type 8 (HHV-8): gây sốt phát ban.

Human Herpes virus type 8 (HHV-8), còn được gọi là virus Herpes phối hợp với ung thư Kaposis sarcoma29,30. Các vi rút Gamma Herpes: Eptein-Barr Virus (EBV) gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng. Bệnh thường gặp ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Xét nghiệm máu có thấy tăng bạch cầu đơn nhân.

Ngoài ra EBV cũng có thể gây viêm họng có giả mạc và là một trong những nguyên nhân gây viêm não. * Dịch tễ học Sự phân bố bệnh phụ thuộc vào các điều kiện khí hậu, địa lý, vệ sinh phòng bệnh tùy theo các địa phương, các nước31. Vi rút herpes simplex 1 là nguyên nhân của 95% các trường hợp gây viêm não ở trẻ em và người lớn, HSV-2 là nguyên nhân phổ biến nhất lây truyền và gây viêm não ở trẻ sơ sinh Kenned và Chaudhuri 2002. Trước khi có acyclovir để điều trị bệnh này tỷ lệ tử vong viêm não do vi rút herpes simplex trên 70% và không quá 3% là không có di chứng nghiêm trọng trong các trường hợp sống sót.

Tần suất mắc bệnh từ 1-200.000 người mỗi năm ở các nước phương Tây, chiếm 10% trong tổng số các trường hợp ở nhiễm trùng nặng hệ thần kinh trung ương do vi rút. 31% trong số đó là các bệnh nhân dưới 20 tuổi với 12% là ở những người từ 6 tháng tuổi đến 10 tuổi Whitley và cộng sự 1982 và Kimberlin 2005 32,33,34. Theo nghiên cứu 100 vi rút được xem là nguyên nhân gây viêm não.simplex luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.simplex 6 Vi rút herpes simplex type I là phổ biến nhất trong số các nhân tố gây viêm não vi rút trên thế giới. Đồng thời, đây cũng là nguyên nhân chiếm đại đa số trong tất cả các trường hợp viêm não nghiêm trọng ở mọi lứa tuổi 35.

Ở Việt Nam, theo Nguyễn Hoan Phú tại Bệnh viên Nhiệt đới thành phố Hồ chí Minh, từ tháng 6/2006 đến tháng 7/2007 tìm thấy 8 trong số 110 bệnh nhân viêm não - màng não nhập viện là viêm não HSV1 chiếm 7,3%. Lê Trọng Dụng năm 2008 nghiên cứu trên 39 trường hợp viêm não do HSV1 tại Bệnh viện Nhi Trung ương thấy tuổi mắc bệnh từ 1-5 tuổi. Bệnh tản phát vào các tháng trong năm, tăng lên vào mùa Đông - Xuân 6,36,37. Vũ Minh Điền tại Bệnh viện Nhiệt đới Trung ương gặp 35 bệnh nhi viêm não HSV1 từ tháng 9/2007 đến tháng 9/201138.

Phạm Nhật An từ tháng 1/2011 đến tháng 6/2012 xác nhận 849 bệnh nhi viêm não cấp do các loại nguyên nhân nhập Bệnh viện Nhi Trung ương, trong đó xác định viêm não do vi rút herpes simplex đứng hàng thứ hai (27,62%), sau viêm não Nhật Bản (52,4%) 10. Viêm não do vi rút herpes simplex thường gặp ở trẻ nhỏ, hay có dấu hiệu thần kinh khu trú với diễn biến tối cấp, triệu chứng co giật cục bộ gặp nhiều nhất chiếm 71,5%. Triệu chứng tăng trương lực cơ gặp 54,3%, giảm trương lực cơ 11,7%, dấu hiệu cổ cứng 36,8%. Viêm não cấp do vi rút herpes simplex có tỉ lệ di chứng nặng cao 46,8%, hình ảnh phù não gặp 25%.

Tổn thương thuỳ thái dương và thuỳ đỉnh hay gặp với tỉ lệ 70,8% và 29,2%. Biểu hiện lâm sàng Triệu chứng lâm sàng của viêm não cấp thấy 60% trường hợp có các triệu chứng sớm như sốt, khó chịu, nhưng đôi khi thấy các triệu chứng gợi ý đến viêm não nếu kèm theo rối loạn trí nhớ, hành vi. Thời kỳ tiền triệu thường kéo dài trong vài ngày. Ở giai đoạn toàn phát, các triệu chứng ở tất cả các trường hợp viêm não là như hôn mê, lên cơn co giật.

Cơn co giật là triệu chứng thường xuyên và lặp lại ở nhiều trường hợp nhiễm herpes simplex.simplex luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.simplex 7 cơn co giật thường cục bộ ở mặt, chi trên, không đối xứng phản ánh tổn thương trong não có tính chất là ổ hay vùng não. Biểu hiện co giật nửa người cũng có thể xảy ra. Tăng áp lực nội sọ (ICP) là thường xuyên, và phù gai thị biểu hiện ở 15% số trường hợp. Liệt nửa người thường xuất hiện và thất ngôn có thể là biểu hiện nổi bật ban đầu ở trẻ lớn và người trưởng thành.

Những thay đổi chỉ điểm cho tổn thương hoại tử ổ của cấu trúc thái dương- nền não bao gồm: mất khứu giác, ảo giác về ngửi và rối loạn hành vi có thể là triệu chứng chính Whitley và CS. Trong nhiều trường hợp, mặc dù triệu chứng lâm sàng không điển hình hay triệu chứng thần kinh cục bộ cũng nên nghĩ đến nguyên nhân viêm não do HSV vì khả năng gây bệnh và tính chất nguy hiểm tiềm tàng cũng như khả năng có thể điều trị được Rose và cộng sự 1992. Với trẻ nhỏ thì sốt cơn, và các cơn giật cục bộ, là triệu chứng chủ yếu và kéo dài trong vài ngày. Puchhammer – Stock và cộng sự (1993) báo cáo 5 trường hợp có biểu hiện “lên cơn giật do sốt phức hợp” ở 151 trường hợp viêm não do vi rút herpes simplex được chẩn đoán bằng chuỗi polymerase.

Có 3 trường hợp trong số này, dịch não tủy (CSF) không có tế bào trong đó chỉ có 1 trường hợp có hình ảnh MRI gợi ý cho chẩn đoán. Từ khi xét nghiệm chuỗi polymerase với độ nhạy cao trong chẩn đoán viêm não do vi rút herpes simplex, bệnh viêm não do vi rút này ở người trưởng thành và trẻ nhỏ được phát hiện nhiều hơn bao gồm cả những thể có biểu hiện nhẹ hoặc không điển hình (Dennett và cộng sự 1996). Dấu hiệu thần kinh khu trú thường là cấp tính (dưới khoảng 1 tuần) và bao gồm các thay đổi tâm thần hay ý thức, thiếu hụt thần kinh sọ não, liệt nửa người, mất ngôn ngữ, mất điều hòa, hoặc co giật cục bộ. Hơn 90% bệnh nhân có một trong các triệu chứng trên kèm theo sốt.

Triệu chứng thần kinh liên quan khác bao gồm đại tiểu tiện không tự chủ, viêm màng não vô khuẩn, phát ban, và hội chứng Guillain-Barré. Bệnh nhân có thể biểu hiện quên nhất thời, rối loạn trí nhớ và mất kiểm soát hành vi. Biểu hiện cận lâm sàng (LUAN.simplex luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Nhiều biểu hiện bất thường trên điện não đồ, tuy nhiên, không đặc hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Châm Cứu Trong Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Ở Bệnh Nhi Sau Viêm Não Do Virus Herpes Simplex" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng châm cứu trong quá trình phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau khi mắc viêm não do virus herpes simplex. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp châm cứu hiệu quả mà còn phân tích những lợi ích mà nó mang lại cho bệnh nhân, như cải thiện chức năng thần kinh và giảm thiểu các triệu chứng sau viêm não.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực y học cổ truyền và châm cứu, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá, giúp mở rộng hiểu biết về cách thức điều trị và phục hồi chức năng cho bệnh nhân. Để tìm hiểu thêm về các ứng dụng của châm cứu trong điều trị các bệnh khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu châm cứu điều trị một số bệnh thường gặp ở gia súc. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về vai trò của châm cứu trong y học, không chỉ ở con người mà còn ở động vật.