Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nguyên lý Pareto trong quản trị kinh doanh chỉ ra rằng 80% doanh thu của doanh nghiệp thường được tạo ra bởi 20% khách hàng thân thiết. Nghiên cứu thực nghiệm của Rosenberg và Czepiel (1984) cũng chứng minh chi phí để tìm kiếm và phát triển một khách hàng mới cao gấp khoảng sáu lần so với chi phí duy trì một khách hàng hiện tại. Do đó, việc duy trì tệp khách hàng quen thuộc và kích thích hành vi mua sắm lặp lại đóng vai trò sống còn trong chiến lược bảo vệ thị phần và tối ưu hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong phân khúc mỹ phẩm ngoại nhập với 30% thị phần (Hiệp hội Hóa mỹ phẩm thành phố Hà Nội, dẫn theo Trang, 2019). Địa bàn thành phố Hà Nội là một trong hai thị trường tiêu thụ mỹ phẩm lớn nhất cả nước, nơi nhu cầu chăm sóc da phát triển mạnh mẽ ở nhiều nhóm đối tượng từ học sinh, sinh viên đến người đi làm. Mặc dù các sản phẩm chăm sóc da Hàn Quốc có độ phủ sóng cao, các doanh nghiệp kinh doanh vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều thương hiệu quốc tế và nội địa.

Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước cho thấy phần lớn các đề tài tập trung vào ý định mua hàng lần đầu hoặc ý định mua hàng lặp lại trên môi trường thương mại điện tử nói chung. Vẫn còn khoảng trống nghiên cứu đáng kể đối với hành vi mua lặp lại một nhóm sản phẩm cụ thể như mỹ phẩm chăm sóc da trong môi trường trực tiếp kết hợp trực tuyến tại một thị trường đô thị trọng điểm. Đồng thời, giới học thuật vẫn tồn tại hai luồng quan điểm: một bên coi hành vi mua lặp lại là biểu hiện của lòng trung thành (Oliver, 1997), bên còn lại khẳng định lòng trung thành và hành vi mua lặp lại là hai phạm trù không đồng nhất (Jacoby & Kyner, 1973; Baumgartner, 2012). Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Minh (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) được thực hiện nhằm giải quyết các câu hỏi thực tiễn và lý luận này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng lặp lại đối với mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc của khách hàng tại thành phố Hà Nội.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng lặp lại đối với mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc của khách hàng thành phố Hà Nội.
    • Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua hàng lặp lại đối với mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc của khách hàng thành phố Hà Nội.
    • Đề xuất hàm ý quản trị nhằm gia tăng ý định mua hàng lặp lại đối với mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc của khách hàng thành phố Hà Nội.

Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng gồm:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua hàng lặp lại đối với mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc của khách hàng thành phố Hà Nội?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua hàng lặp lại đối với mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc của khách hàng thành phố Hà Nội?
  3. Hàm ý quản trị nào nhằm gia tăng ý định mua hàng lặp lại đối với mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc của khách hàng thành phố Hà Nội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định mua hàng lặp lại đối với mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sinh sống trên địa bàn thành phố Hà Nội đã từng mua và sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội (khảo sát cư dân thuộc 12 quận nội thành).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thu thập dữ liệu từ ngày 20/03/2023 đến ngày 20/04/2023; hoàn thành khóa luận vào tháng 05/2023.
  • Phạm vi nội dung: Các dòng sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da chuyên sâu có nguồn gốc Hàn Quốc (sữa rửa mặt, toner, serum).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển:

  • Khái niệm mỹ phẩm: Căn cứ Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế Việt Nam và định nghĩa của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA, 2021) về sản phẩm tiếp xúc bên ngoài cơ thể nhằm mục đích làm sạch, bảo vệ và duy trì thể trạng tốt. Nhóm sản phẩm chăm sóc da được xác định gồm sữa rửa mặt (làm sạch), toner (cân bằng pH, giữ ẩm) và serum (tinh chất đặc trị chuyên sâu).
  • Hành vi người tiêu dùng và ý định mua lặp lại: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (2004, 2005), Schiffman và cộng sự (2005), Peter và Olson, Jackson (1985), Boonlertvanich (2009), Ranaweera và Prabhu (2003). Ý định mua lặp lại phản ánh xu hướng tương lai của khách hàng trong việc tiếp tục lựa chọn và mua sản phẩm của cùng một thương hiệu.
  • Khung lý thuyết phân tích: Tác giả so sánh hai mô hình nền tảng gồm Lý thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991, 2006) và Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của Philip Kotler (2005). TPB chỉ giải thích được khoảng 40% sự biến động của hành vi và tập trung nhiều vào nhận thức chủ quan mà thiếu vắng các thuộc tính của sản phẩm và hỗn hợp tiếp thị (Marketing Mix). Tác giả đã lựa chọn kế thừa mô hình của Philip Kotler (2005) kết hợp nghiên cứu thực nghiệm của Afthinos và cộng sự (2005), Wang và cộng sự (2008), Nuviala và cộng sự (2012) để bao quát cả yếu tố khách hàng lẫn yếu tố kích thích marketing (4Ps).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết:

  • Giả thuyết H1: Chất lượng mỹ phẩm chăm sóc da có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua lặp lại.
  • Giả thuyết H2: Bao bì mỹ phẩm chăm sóc da có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua lặp lại.
  • Giả thuyết H3: Đại sứ thương hiệu có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua lặp lại.
  • Giả thuyết H4: Quảng cáo trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua lặp lại.
  • Giả thuyết H5: Giá cả có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua lặp lại.

Phương trình hồi quy tuyến tính bội có dạng: $$Y = \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \varepsilon$$ Trong đó: $Y$ là Ý định mua hàng lặp lại (YD); $X_1$ là Chất lượng mỹ phẩm chăm sóc da (CL); $X_2$ là Bao bì mỹ phẩm chăm sóc da (BB); $X_3$ là Đại sứ thương hiệu (TH); $X_4$ là Quảng cáo trên mạng xã hội (QC); $X_5$ là Giá cả (GC).

Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Kích thước mẫu: Xác định theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu $5:1$ (25 biến quan sát độc lập cần tối thiểu $25 \times 5 = 125$ mẫu) và quy tắc phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007) với $n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu ($m$ là số biến độc lập). Tác giả đã lựa chọn quy mô phát ra 200 phiếu khảo sát để đảm bảo điều kiện xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Lấy mẫu thuận tiện thông qua công cụ Google Forms, chia sẻ qua mạng xã hội Facebook (trang cá nhân, các hội nhóm cộng đồng tại Hà Nội và tin nhắn trực tiếp) tới người tiêu dùng tại 12 quận thuộc thành phố Hà Nội trong giai đoạn 20/03/2023 - 20/04/2023.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả; Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$ theo Nunnally & Bernstein, 1994); Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Component Analysis, phép xoay Varimax, hệ số $0,5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có Sig $< 0,05$, Factor loading $\ge 0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích Cumulative $%$ of Variance $> 50%$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter và kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học bằng Independent Samples T-test và One-way ANOVA (kèm kiểm định Levene).

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu

Phần Mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của việc giữ chân khách hàng quen thuộc theo nguyên lý Pareto và vị thế áp đảo của mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc tại Hà Nội. Tác giả thiết lập mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát (người tiêu dùng tại 12 quận thuộc Hà Nội trong tháng 4/2023) và bố cục gồm 4 chương nội dung chính cùng danh mục bảng biểu, hình vẽ.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng lặp lại của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về ý định mua và mua lặp lại:

  • Nghiên cứu trong nước: Tổng hợp các công trình của Nguyễn Bảo Quỳnh Chi (2015) về sản phẩm yến sào; Huỳnh Thanh Tú & Trần Văn Tuấn (2021) về sản phẩm trị nám; Nguyễn Quốc Cường và cộng sự (2021) về đại sứ thương hiệu; Hoàng Thị Phương Thảo & Lê Thị Tú Trâm (2018) về bao bì sản phẩm; các nghiên cứu mua sắm trực tuyến của Nguyễn Thị Kim Ngân (2020), Nguyễn Thị Ngọc Hiền và cộng sự (2022), Nguyễn Ngọc Hiếu & Trần Thị Thanh Phương (2020), Đàm Trí Cường (2020), Nguyễn Hương Duy (2019); nghiên cứu sản phẩm đặc thù của Nguyễn Minh Trường (2021 - sữa bột), Cao Minh Trí & Bùi Thị Ngọc Bé (2021 - thiết bị PCCC), Hoàng Trọng Hùng & Nguyễn Đức Hiếu (2020 - gas Petrolimex), Ngô Bảo Ngọc (2021 - bảo hiểm y tế), Bùi Văn Sáu & Lương Nguyễn Chí Hảo (2019 - bảo hiểm ô tô).
  • Nghiên cứu quốc tế: Phân tích các mô hình của Dash & Piyushkant (2020) về quảng cáo mạng xã hội; Yen Nee NG (2005) về dịch vụ ăn uống đại học; Afthinos và cộng sự (2005) về dịch vụ thể hình; Ning Zang & Rong Liu (2021) về kinh tế chia sẻ Airbnb; Intan Nurlaily (2017) và Rhaman Shah (2020) về niềm tin và thái độ.
  • Cơ sở lý thuyết chuyên sâu: Phân tích định nghĩa pháp lý về mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và FDA; lý thuyết hành vi tiêu dùng của Philip Kotler (2004, 2005); lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991, 2006); so sánh và lập luận tính ưu việt của việc vận dụng mô hình Marketing Mix của Kotler kết hợp nghiên cứu của Afthinos và cộng sự (2005).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước, xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5) và cụ thể hóa hệ thống thang đo gồm 29 biến quan sát (25 biến độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố và 4 biến phụ thuộc):

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Chất lượng mỹ phẩm chăm sóc da (CL) CL1 Sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc có chất lượng tốt. Công Ngọc Linh (2013)
CL2 Sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc có chất lượng vượt trội. Công Ngọc Linh (2013)
CL3 Sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc đáp ứng được mong đợi của tôi. Nguyễn Bảo Quỳnh Chi (2015)
CL4 Sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc có hiệu quả trên làn da của tôi. Tác giả đề xuất (2023)
CL5 Sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc rất an toàn trên da của tôi. Tác giả đề xuất (2023)
Bao bì mỹ phẩm chăm sóc da (BB) BB1 Bao bì của các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc có màu sắc rất hấp dẫn. Hoàng Thị Phương Thảo, Lê Thị Tú Trâm (2018)
BB2 Bao bì của các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc có thiết kế đẹp mắt. Hoàng Thị Phương Thảo, Lê Thị Tú Trâm (2018)
BB3 Bao bì sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc có đầy đủ thông tin. Hoàng Thị Phương Thảo, Lê Thị Tú Trâm (2018)
BB4 Các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc có bao bì tiện lợi khi sử dụng. Hoàng Thị Phương Thảo, Lê Thị Tú Trâm (2018)
BB5 Bao bì sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc có chất liệu tốt. Tác giả đề xuất (2023)
Đại sứ thương hiệu (TH) TH1 Tôi bị thu hút bởi các đại sứ thương hiệu của mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc. Nguyễn Quốc Cường (2021)
TH2 Tôi mua các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc vì tôi tin tưởng các đại sứ thương hiệu. Nguyễn Quốc Cường (2021)
TH3 Tôi mua các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc vì tôi tin tưởng vào chuyên môn của các đại sứ thương hiệu. Nguyễn Quốc Cường (2021)
TH4 Tôi muốn có làn da đẹp như các đại sứ thương hiệu của mỹ phẩm chăm sóc da dưỡng da Hàn Quốc. Nguyễn Quốc Cường (2021)
TH5 Tôi biết đến các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc từ các đại sứ thương hiệu. Nguyễn Quốc Cường (2021)
Quảng cáo trên mạng xã hội (QC) QC1 Quảng cáo trên mạng xã hội về các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc rất thu hút tôi. Dash & Piyushkant (2020)
QC2 Quảng cáo trên mạng xã hội giúp tôi tìm kiếm thông tin về các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc dễ dàng hơn trong quá trình mua hàng. Dash & Piyushkant (2020)
QC3 Tôi mua sản phẩm vì tôi tin vào nội dung quảng cáo trên mạng xã hội về mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc. Dash & Piyushkant (2020)
QC4 Tôi thấy quảng cáo trên mạng xã hội về các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc là rất đáng tin cậy. Dash & Piyushkant (2020)
QC5 Tôi biết đến các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc từ quảng cáo trên mạng xã hội. Dash & Piyushkant (2020)
Giá cả (GC) GC1 Giá sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc vừa với túi tiền của tôi. Yen Nee NG (2005)
GC2 Giá sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc tương đương với chất lượng sản phẩm. Yen Nee NG (2005)
GC3 Giá sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc phù hợp. Yen Nee NG (2005)
GC4 Giá sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc có tính cạnh tranh với các hãng khác. Yen Nee NG (2005)
GC5 Nhìn chung, tôi hài lòng với giá sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc. Yen Nee NG (2005)
Ý định mua lặp lại (YD) YD1 Tôi nghĩ ngay đến các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc khi có nhu cầu. Nguyễn Bảo Quỳnh Chi (2015)
YD2 Tôi sẽ tiếp tục mua các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc trong thời gian tới. Nguyễn Bảo Quỳnh Chi (2015)
YD3 Nếu tôi mua mỹ phẩm chăm sóc da một lần nữa, tôi sẽ mua các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của Hàn Quốc. Nguyễn Bảo Quỳnh Chi (2015)
YD4 Tôi không nghĩ tới các sản phẩm thay thế mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc. Nguyễn Bảo Quỳnh Chi (2015)

Chương này cũng thiết lập phương pháp lấy mẫu thuận tiện trực tuyến với 200 phiếu khảo sát và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm chuyên dụng.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Căn cứ mục lục và danh mục bảng biểu, đồ thị của khóa luận, Chương 3 phản ánh toàn bộ tiến trình xử lý định lượng:

  • Tổng quan thực trạng tiêu dùng mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc tại Hà Nội và thống kê chi tiêu trung bình hàng tháng.
  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA tách biệt cho tập biến độc lập và tập biến phụ thuộc, kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett's và bảng ma trận xoay nhân tố.
  • Phân tích tương quan Pearson giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc nhằm sàng lọc biến đưa vào hồi quy.
  • Kiểm định hồi quy tuyến tính bội: Bảng tóm tắt mô hình (đánh giá $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), phân tích phương sai ANOVA mô hình hồi quy (kiểm định F), bảng trọng số hồi quy và bảng tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1 - H5.
  • Kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy qua biểu đồ phân tán Scatterplot, biểu đồ tần số Histogram của phần dư chuẩn hóa và đồ thị P-P Plot.
  • Phân tích sự khác biệt của đặc điểm cá nhân đối với ý định mua lặp lại: Kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Test of Homogeneity of Variances / kiểm định Levene) và phân tích ANOVA/T-test theo giới tính, độ tuổi và nghề nghiệp.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và giải pháp

Chương 4 dành cho việc thảo luận ý nghĩa các kết quả thống kê thu được, so sánh với các nghiên cứu trước đó và đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn cho các cơ sở kinh doanh, nhà phân phối mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc tại thành phố Hà Nội. Tác giả kết luận chương bằng việc làm rõ những hạn chế phương pháp luận và gợi mở các hướng nghiên cứu kế tiếp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu định lượng trong khóa luận được thiết lập qua một quy trình kiểm định chặt chẽ:

  • Quy trình sàng lọc thang đo: 29 biến quan sát thuộc 5 biến độc lập (Chất lượng mỹ phẩm, Bao bì sản phẩm, Đại sứ thương hiệu, Quảng cáo trên mạng xã hội, Giá cả) và 1 biến phụ thuộc (Ý định mua lặp lại) được kiểm định đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ, phân biệt qua phân tích EFA với hệ số tải nhân tố đạt chuẩn.
  • Đánh giá mô hình hồi quy và giả định thống kê: Mô hình hồi quy tuyến tính bội được kiểm định mức độ giải thích thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định F trong phân tích ANOVA. Tác giả đã kiểm soát hiện tượng vi phạm các giả định hồi quy thông qua phân tích biểu đồ phân tán Scatterplot, biểu đồ phân phối tần số phần dư chuẩn hóa và đồ thị xác suất chuẩn P-P Plot.
  • Khảo sát biến nhân khẩu học: Thực hiện kiểm định Levene và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động khác biệt của các yếu tố nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp) tới ý định mua lặp lại mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc của người dân Hà Nội.
  • Giải pháp đề xuất: Trên cơ sở kết quả hồi quy và thảo luận thực trạng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp hướng tới các cơ sở phân phối và kinh doanh mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc tại thị trường Hà Nội nhằm tối ưu hóa chính sách giá, cải thiện hình thức bao bì, tận dụng hiệu ứng truyền thông từ đại sứ thương hiệu và nâng cao độ tin cậy của thông tin quảng cáo mạng xã hội.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đóng góp vào hệ thống tài liệu thực nghiệm về hành vi mua lặp lại trong ngành hàng mỹ phẩm tại Việt Nam; cung cấp một bộ thang đo đã được hiệu chỉnh cho phân khúc mỹ phẩm chăm sóc da ngoại nhập và đưa ra các căn cứ định lượng giúp nhà quản trị phân bổ ngân sách marketing hiệu quả hơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 200 phiếu phát ra trên nền tảng mạng xã hội; tỷ lệ phân bổ mẫu giữa 12 quận tại Hà Nội chưa hoàn toàn đồng đều do rào cản thời gian và địa lý.
  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung vào nhóm mỹ phẩm chăm sóc da có nguồn gốc Hàn Quốc tại thị trường Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát đối chứng với mỹ phẩm từ các quốc gia khác (Âu - Mỹ, Nhật Bản) hoặc mỹ phẩm sản xuất trong nước.
  • Hạn chế về thời gian: Dữ liệu thu thập theo phương pháp cắt ngang trong vòng một tháng (20/03/2023 - 20/04/2023), chưa theo dõi được sự dịch chuyển hành vi của người tiêu dùng theo thời gian dài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Mở rộng kích thước mẫu nghiên cứu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo khu vực địa lý để gia tăng tính đại diện cho tổng thể dân cư.
  • Đưa thêm các biến số trung gian hoặc điều tiết vào mô hình, chẳng hạn như sự hài lòng của khách hàng, niềm tin thương hiệu hoặc nhận thức rủi ro.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các dòng sản phẩm làm đẹp khác hoặc đối chiếu hành vi tiêu dùng giữa các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao:

  • Đối với sinh viên và học viên: Hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về hành vi người tiêu dùng và ý định mua hàng lặp lại. Đề tài cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực về quy trình nghiên cứu định lượng 6 bước, từ thiết kế bảng hỏi Likert, chọn kích thước mẫu theo EFA và hồi quy, đến kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS.
  • Đối với nhà nghiên cứu: Phần tổng quan tài liệu tại Chương 1 và bảng tổng hợp 29 biến quan sát tại Chương 2 là nguồn trích dẫn đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi mua sắm mỹ phẩm.
  • Đối với doanh nghiệp và nhà quản trị: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ quan tâm của khách hàng Hà Nội đối với các thuộc tính mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc, hỗ trợ định hình chính sách phân phối, truyền thông và định giá bán lẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu lựa chọn mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích và vì sao?
Tác giả đã xem xét mô hình Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) của Ajzen và mô hình chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của Philip Kotler (2005). Tác giả lựa chọn mô hình của Philip Kotler (2005) kết hợp nghiên cứu của Afthinos và cộng sự (2005) vì mô hình TPB chỉ giải thích được khoảng 40% sự biến động của hành vi và bỏ qua các yếu tố thuộc tính sản phẩm và hỗn hợp tiếp thị (4Ps), trong khi mô hình của Kotler xem xét đầy đủ cả yếu tố nội tại của khách hàng lẫn các kích thích marketing bên ngoài.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những biến độc lập nào và quy mô thang đo ra sao?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Chất lượng mỹ phẩm chăm sóc da (CL - 5 biến quan sát), (2) Bao bì mỹ phẩm chăm sóc da (BB - 5 biến quan sát), (3) Đại sứ thương hiệu (TH - 5 biến quan sát), (4) Quảng cáo trên mạng xã hội (QC - 5 biến quan sát), (5) Giá cả (GC - 5 biến quan sát); cùng 1 biến phụ thuộc là Ý định mua lặp lại (YD - 4 biến quan sát). Tổng cộng toàn bộ mô hình sử dụng 29 biến quan sát đo lường bằng thang Likert 5 điểm.

3. Cơ sở xác định kích thước mẫu khảo sát của đề tài là gì?
Kích thước mẫu được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn: phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ $5:1$ cho 25 biến quan sát độc lập (cần tối thiểu 125 mẫu) và phân tích hồi quy theo Tabachnick & Fidell (2007) với công thức $n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu ($m = 5$). Tác giả đã phát ra 200 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms để thỏa mãn đồng thời cả hai điều kiện này.

4. Khảo sát thực tế được triển khai trên địa bàn nào và trong khoảng thời gian nào?
Khảo sát thực tế được thực hiện đối với người tiêu dùng đang sinh sống tại 12 quận thuộc thành phố Hà Nội đã từng mua mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc, thông qua công cụ Google Forms phân phối trên mạng xã hội Facebook từ ngày 20/03/2023 đến ngày 20/04/2023.

5. Đề tài kiểm định sự khác biệt về ý định mua lặp lại đối với những đặc điểm nhân khẩu học nào?
Căn cứ mục lục và danh mục bảng biểu tại Chương 3, tác giả thực hiện kiểm định sự khác biệt của đặc điểm cá nhân đối với ý định mua hàng lặp lại thông qua kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene và phân tích phương sai ANOVA/T-test đối với 3 đặc điểm: giới tính, độ tuổi và nghề nghiệp của khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Minh đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và xây dựng mô hình định lượng gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua lặp lại mỹ phẩm chăm sóc da Hàn Quốc tại thành phố Hà Nội. Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ từ khâu xác định kích thước mẫu, thiết kế 29 biến quan sát kế thừa từ các học giả tiền bối đến các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA. Công trình không chỉ cung cấp luận cứ khoa học bổ sung cho khoảng trống nghiên cứu hành vi mua lặp lại trong ngành hóa mỹ phẩm mà còn mang lại những hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp bán lẻ tại thị trường Hà Nội.