Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến nhất thế giới với khoảng 400 triệu người bản ngữ và được công nhận là ngôn ngữ chính thức tại 54 quốc gia trên cả năm châu lục. Bên cạnh đó, hơn 1 tỷ người trên toàn cầu đang theo học tiếng Anh như một ngoại ngữ hoặc ngôn ngữ thứ hai. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói (speaking) giữ vị trí then chốt, trực tiếp thể hiện năng lực truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc và ý tưởng trong đời sống hàng ngày cũng như môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, phương pháp giảng dạy truyền thống trong thời gian dài chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và đọc hiểu nhằm phục vụ các kỳ thi tốt nghiệp và thi tuyển sinh. Hệ quả là phần lớn người học gặp khó khăn khi chuyển hóa kiến thức ngôn ngữ sang giao tiếp thực tế. Tại Học viện Ngân hàng (Banking Academy), mặc dù tiếng Anh là học phần bắt buộc đối với tất cả sinh viên, nhiều người học—kể cả sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh—vẫn gặp rào cản tâm lý e ngại, sợ mắc lỗi khi nói tiếng Anh trước đám đông và gặp nhiều trở ngại về phát âm, vốn từ cũng như cấu trúc câu.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quế, dưới sự hướng dẫn của thầy Ngô Tùng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng, được thực hiện nhằm giải quyết thực trạng này thông qua ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các vấn đề và khó khăn phổ biến nhất mà sinh viên năm nhất (freshmen) Khoa Ngoại ngữ gặp phải khi nói tiếng Anh.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng (bao gồm yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài) đến kỹ năng nói của sinh viên năm nhất tại Học viện Ngân hàng.
- Đề xuất các kỹ thuật, phương pháp và giải pháp phù hợp nhằm hỗ trợ sinh viên cải thiện hiệu quả kỹ năng nói tiếng Anh.
Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi không gian tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng (Hà Nội), với đối tượng khảo sát là 205 sinh viên năm nhất (K20 ATCB và các lớp thuộc khoa) trong năm học 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ:
- Khái niệm kỹ năng nói: Tổng hợp các định nghĩa của Pattison (1992), Rubin và Donald L, Donough và Shaw (1993), Cameron (2001), Torky (2006). Theo Nguyễn và Nguyễn (2001), kỹ năng nói được cấu thành bởi hai yếu tố: độ chính xác (accuracy - sử dụng đúng từ vựng, ngữ pháp, phát âm) và độ trôi chảy (fluency - khả năng duy trì dòng giao tiếp tự nhiên không ngắt quãng).
- Năm khía cạnh của kỹ năng nói: Bao gồm phát âm (Pronunciation - Kline 2001, Gilbert 2008, Fraser 2001), ngữ pháp (Grammar - Fromkin & Rodman 2014, Purpura 2004, Greenbaum & Nelson 2002), từ vựng (Vocabulary - Richards & Schmidt 2002, Turk 2003), độ trôi chảy (Fluency - Pollard 2008) và khả năng thông hiểu (Comprehension - Cohen et al., Ur 1996).
- Ba chức năng giao tiếp: Áp dụng mô hình của Brown và Yule (1983) cùng Richard (2008), phân loại hoạt động nói thành ba nhóm: tương tác xã hội (talk as interaction), giao dịch truyền tải thông tin/dịch vụ (talk as transaction), và trình diễn trước công chúng/thuyết trình (talk as performance - Jones 1996, Burns 1998).
- Hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng nói:
- Yếu tố bên trong (Internal factors): Yếu tố ngôn ngữ (từ vựng chủ động - Wilkins 1972, Lewis 1993, Schmitt 2010; phát âm - Dulay, Burt & Krashen 1982, Nguyễn 2007; ngữ pháp; khả năng nghe hiểu - Bwire 2007, Syomwene 2013; kiến thức chủ đề) và yếu tố tâm lý (sự lo âu/anxiety - Horwitz 1991, Arnold & Brown 1999, Putri 2014; động lực học tập/motivation - Nunan 1999, Ryan & Deci 2000; sự tự tin/self-confidence - MacIntyre et al. 1998, Fitriani et al. 2015).
- Yếu tố bên ngoài (External factors): Thói quen lạm dụng tiếng mẹ đẻ/sự đồng dạng ngôn ngữ (Kansakar 1998, Souriyavongsa et al. 2013), điều kiện thực hiện (áp lực thời gian, chuẩn mực đánh giá, mức độ hỗ trợ - Nation & Newton, Tuấn & Mai 2015), phản hồi của giảng viên và tài liệu hỗ trợ (Nawshin 2009, Harmer 2007), cùng các rào cản văn hóa.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research theo Creswell 2012, Johnson 2007) kết hợp giữa định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát (questionnaire) gồm 41 câu hỏi đóng, chia thành 4 phần. Các mục khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn đồng ý đến 5 - Hoàn toàn không đồng ý) và thang đo tần suất (Frequency scale: Luôn luôn, Thường xuyên, Thỉnh thoảng, Hiếm khi, Không bao giờ). Khảo sát được phân phát trực tiếp tới toàn bộ mẫu nghiên cứu gồm 205 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng.
- Phương pháp định tính: Phân tích tài liệu học thuật (document analysis theo Creswell 2012), bao gồm sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí khoa học quốc tế và trong nước, luận văn tiền nhiệm và các tài liệu chuyên ngành ELT nhằm đối sánh với dữ liệu khảo sát thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Introduction (Giới thiệu tổng quan)
Chương I trình bày bối cảnh toàn cầu hóa và tầm quan trọng của tiếng Anh như một công cụ giao tiếp thiết yếu. Tác giả nêu rõ thực trạng giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam và tính cấp thiết của việc nghiên cứu kỹ năng nói đối với sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng. Chương này xác định rõ mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với người học, giảng viên và các nhà nghiên cứu tiếp theo, đồng thời nêu rõ phạm vi và giới hạn về cỡ mẫu (205 sinh viên) và thời gian thực hiện.
Chapter II: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương II hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết chuyên sâu, chia thành 3 phần chính:
- Khái niệm, 5 khía cạnh cốt lõi (phát âm, ngữ pháp, từ vựng, độ trôi chảy, thông hiểu), 3 chức năng của kỹ năng nói (tương tác, giao dịch, trình diễn) và 5 vai trò then chốt (công cụ giao tiếp, cầu nối kỹ năng, lợi thế nghề nghiệp, công cụ tạo động lực và thuyết phục).
- Các trở ngại khi nói tiếng Anh, phân loại thành khó khăn ngôn ngữ (thiếu từ vựng, thói quen dịch từng từ, phát âm sai, lỗi ngữ pháp, nghe kém) và phi ngôn ngữ (sợ sai, thiếu tự tin, áp lực bạn bè, thiếu thời gian chuẩn bị).
- Hệ thống các yếu tố tác động đến năng lực nói của sinh viên, phân định rõ giữa nhóm yếu tố nội tại (ngôn ngữ và tâm lý học) và nhóm yếu tố bên ngoài (môi trường ngôn ngữ, điều kiện trình bày, phương pháp của giáo viên, yếu tố văn hóa).
Chapter III: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương III mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Học viện Ngân hàng và quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Tác giả thuyết minh cấu trúc bảng hỏi khảo sát 41 mục:
- Phần 1 (6 câu): Thông tin nhân khẩu học (giới tính, số năm học tiếng Anh) và thái độ đối với kỹ năng nói.
- Phần 2 (11 câu): Các vấn đề ngôn ngữ (câu 1-6) và phi ngôn ngữ (câu 7-11) thường gặp.
- Phần 3 (14 câu): Các yếu tố bên trong (câu 1-8) và bên ngoài (câu 9-14) ảnh hưởng đến kỹ năng nói.
- Phần 4 (10 câu): Đánh giá các kỹ thuật và giải pháp cải thiện kỹ năng nói.
Chương này cũng quy định quy trình thu thập dữ liệu, phân tích thống kê mô tả (tỷ lệ phần trăm, biểu đồ) đối với dữ liệu bảng hỏi và phân tích mô tả đối với nguồn tài liệu thứ cấp.
Chapter IV: Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Chương IV công bố và thảo luận chi tiết dữ liệu khảo sát từ 205 sinh viên năm nhất theo 4 nội dung:
- Thông tin mẫu và thái độ của sinh viên: Mẫu gồm 181 nữ (chiếm tỷ lệ phân bổ mẫu ghi nhận) và 24 nam. Về thâm niên học tiếng Anh, 148 sinh viên (72%) đã học tiếng Anh trên 5 năm và 56 sinh viên (28%) học từ 1 đến 5 năm.
- Thái độ đối với kỹ năng nói: Hơn 190 sinh viên đồng ý/hoàn toàn đồng ý rằng nói là kỹ năng quan trọng nhất; khoảng 180 sinh viên nhận định đây là kỹ năng khó nhất. Ngược lại, hơn 170/205 sinh viên (gồm 140 người không đồng ý và 30 người hoàn toàn không đồng ý) thừa nhận họ không thích học nói và không dành nhiều thời gian rèn luyện kỹ năng này.
- Các vấn đề ngôn ngữ phổ biến: 136 sinh viên thường xuyên có xu hướng nói tiếng Việt thay vì tiếng Anh; khoảng 180 sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn gặp khó khăn vì thiếu từ vựng chủ động (87 thường xuyên, 93 luôn luôn) và phát âm sai (81 thường xuyên, 99 luôn luôn). Vấn đề ngữ pháp (130 sinh viên), nghe hiểu (145 sinh viên) và thói quen nhìn giấy đọc (139 sinh viên) ở mức độ "thỉnh thoảng".
- Các vấn đề phi ngôn ngữ: Khoảng 150/205 sinh viên thỉnh thoảng chịu áp lực từ bạn bè, sợ mắc lỗi, sợ bị chê cười hoặc thiếu tự tin khi nói trước đám đông. Đáng chú ý, phần lớn sinh viên phản hồi họ không cảm thấy bị áp lực quá mức về thời gian chuẩn bị.
Chapter V: Summary of Findings, Conclusion and Recommendation (Tóm tắt, kết luận và khuyến nghị)
Chương V tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, tái khẳng định hai nhóm yếu tố chính chi phối năng lực nói của sinh viên Khoa Ngoại ngữ và đưa ra các đề xuất cụ thể chia theo ba nhóm đối tượng: sinh viên, nhà trường/giảng viên và các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả khảo sát thực nghiệm
Dữ liệu khảo sát từ 205 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
| Chỉ số / Vấn đề khảo sát |
Số lượng sinh viên (N=205) |
Tỷ lệ tương đối / Mức độ phản hồi chính |
| Cơ cấu giới tính |
181 Nữ / 24 Nam |
72% Nữ / 28% Nam (theo ghi nhận mẫu) |
| Thời gian học tiếng Anh |
148 người (>5 năm) / 56 người (1-5 năm) |
72% học >5 năm / 28% học 1-5 năm |
| Nhận thức về tầm quan trọng |
> 190 sinh viên |
Đồng ý và hoàn toàn đồng ý nói là kỹ năng quan trọng nhất |
| Nhận thức về độ khó |
~ 180 sinh viên |
Đồng ý và hoàn toàn đồng ý nói là kỹ năng khó nhất |
| Mức độ yêu thích và đầu tư thời gian |
> 170 sinh viên |
Không thích học và không dành nhiều thời gian cho kỹ năng nói |
| Thói quen sử dụng tiếng mẹ đẻ |
136 sinh viên |
Luôn luôn có xu hướng nói tiếng Việt khi thảo luận |
| Thiếu từ vựng chủ động |
180 sinh viên |
93 Luôn luôn, 87 Thường xuyên gặp khó khăn |
| Phát âm sai |
180 sinh viên |
99 Luôn luôn, 81 Thường xuyên gặp lỗi phát âm |
| Khó khăn ngữ pháp khi nói |
130 sinh viên |
Thỉnh thoảng gặp khó khăn trong việc áp dụng ngữ pháp |
| Khó khăn nghe hiểu khi giao tiếp |
145 sinh viên |
Thỉnh thoảng không hiểu người khác nói gì |
| Thói quen đọc thay vì nói |
139 sinh viên |
Thỉnh thoảng nhìn tài liệu viết sẵn để đọc |
| Rào cản tâm lý (sợ sai, tự ti, áp lực) |
~ 150 sinh viên |
Thỉnh thoảng cảm thấy thiếu tự tin, sợ mất mặt trước lớp |
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt học thuật: Hệ thống hóa và kiểm chứng mô hình phân loại các yếu tố tác động đến kỹ năng nói tiếng Anh trong bối cảnh cụ thể của sinh viên năm nhất chuyên ngành ngôn ngữ tại một trường khối kinh tế - ngân hàng ở Việt Nam.
- Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực trạng về sự mâu thuẫn giữa nhận thức (biết kỹ năng nói quan trọng và khó) với hành vi thực tế (ít đầu tư thời gian, thiếu động lực chủ động).
- Chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ xuất phát từ vốn từ vựng chủ động hạn chế, lỗi phát âm chuẩn âm tiết/ngữ điệu và thói quen tư duy dịch từng từ từ tiếng Việt.
- Đề xuất nhóm giải pháp cho sinh viên (chủ động mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề, rèn luyện phát âm IPA, tạo lập môi trường giao tiếp chỉ dùng tiếng Anh) và cho nhà trường/giảng viên (đa dạng hóa học liệu, xây dựng chủ đề thảo luận gắn với thực tiễn, điều chỉnh phương pháp sửa lỗi tránh gây ức chế tâm lý người học).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:
- Công cụ thu thập dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào bảng hỏi tự thuật của sinh viên và phân tích tài liệu, dẫn đến kết quả phụ thuộc vào tính trung thực và mức độ tự đánh giá chủ quan của người tham gia khảo sát.
- Phạm vi và đối tượng mẫu: Khảo sát chỉ giới hạn trên 205 sinh viên năm nhất thuộc Khoa Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng. Do đó, các kết luận và phát hiện chưa thể khái quát hóa hoàn toàn cho sinh viên các khoa không chuyên hoặc các trường đại học khác có bối cảnh đào tạo khác biệt.
- Giới hạn thời gian: Thời gian thực hiện khóa luận ngắn, chưa tiến hành được các phương pháp can thiệp thực nghiệm hoặc phỏng vấn sâu trực tiếp từng sinh viên.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị các nghiên cứu sau nên mở rộng quy mô mẫu trên nhiều đối tượng sinh viên khác nhau (bao gồm sinh viên không chuyên tiếng Anh), kéo dài thời gian nghiên cứu và kết hợp phương pháp quan sát lớp học thực tế cùng phỏng vấn sâu để tăng tính khái quát và độ tin cậy của dữ liệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên đại học nói chung: Giúp nhận diện rõ các rào cản tâm lý và điểm yếu ngôn ngữ của bản thân (phát âm, từ vựng chủ động, thói quen dịch nhẩm), từ đó tham khảo các chiến lược tự học và luyện nói phù hợp.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh (ELT): Cung cấp dữ liệu thực tế về tâm lý sợ sai và thói quen lạm dụng tiếng mẹ đẻ của sinh viên năm nhất, hỗ trợ giảng viên trong việc lựa chọn chủ đề thảo luận, thiết kế hoạt động nhóm và điều chỉnh kỹ thuật phản hồi/sửa lỗi trên lớp.
- Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp về các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng nói và cấu trúc bảng hỏi khảo sát 41 mục định lượng có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát thực nghiệm của khóa luận được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và cơ cấu như thế nào?
Khảo sát được thực hiện trên tổng số 205 sinh viên năm nhất thuộc Khoa Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng. Mẫu gồm 181 nữ và 24 nam; trong đó 72% sinh viên (148 người) đã có thâm niên học tiếng Anh trên 5 năm và 28% sinh viên (56 người) học từ 1 đến 5 năm.
2. Thái độ của sinh viên năm nhất đối với kỹ năng nói tiếng Anh có điểm gì đáng chú ý?
Có sự đối lập rõ rệt giữa nhận thức và thực hành: Hơn 190 sinh viên xác nhận nói là kỹ năng quan trọng nhất và khoảng 180 sinh viên cho rằng đây là kỹ năng khó nhất; tuy nhiên, có hơn 170/205 sinh viên thừa nhận họ không thực sự thích học nói và không dành nhiều thời gian để rèn luyện kỹ năng này.
3. Hai lỗi ngôn ngữ (linguistic problems) mà sinh viên gặp phải nhiều nhất là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra hai trở ngại lớn nhất là thiếu vốn từ vựng chủ động và phát âm sai, với khoảng 180 sinh viên (trên tổng số 205) phản hồi thường xuyên hoặc luôn luôn gặp phải hai vấn đề này trong quá trình nói tiếng Anh.
4. Những yếu tố tâm lý nào cản trở sinh viên tham gia phát biểu trong giờ học nói?
Các yếu tố tâm lý tiêu biểu bao gồm sự lo âu, cảm giác thiếu tự tin, sợ mắc lỗi ngữ pháp/phát âm dẫn đến sợ bị bạn bè chê cười hoặc mất mặt trước lớp. Khoảng 150 sinh viên xác nhận thỉnh thoảng chịu áp lực và e ngại khi phải nói tiếng Anh trước đám đông.
5. Khóa luận sử dụng các công cụ nghiên cứu cụ thể nào để thu thập thông tin?
Tác giả sử dụng hai công cụ chính: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 41 câu (kết hợp thang đo Likert 5 mức độ và thang đo tần suất) dành cho 205 sinh viên năm nhất, kết hợp với phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp (document analysis) từ các sách chuyên khảo, bài báo khoa học và luận văn liên quan.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quế đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và khảo sát thực nghiệm toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng nói tiếng Anh của 205 sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự suy giảm hiệu quả nói xuất phát từ sự kết hợp giữa rào cản ngôn ngữ (thiếu từ vựng chủ động, phát âm sai), thói quen dùng tiếng mẹ đẻ và các yếu tố tâm lý tiêu cực (lo âu, thiếu tự tin). Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng tin cậy và đề xuất các giải pháp khả thi giúp người học và giảng viên nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh trong môi trường đại học.