Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh (English Linguistics) của tác giả Đoàn Thị Hải Yến (mã sinh viên: 621281), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lan Anh tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), tập trung khảo sát những trở ngại thực tế của sinh viên trong quá trình phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh.

Trong hệ thống bốn kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói (Speaking) giữ vị trí trung tâm trong việc truyền đạt thông tin, tư tưởng và cảm xúc hàng ngày. Tuy nhiên, đây cũng được đánh giá là một trong những kỹ năng phức tạp và khó thành thạo nhất đối với người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL). Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh bước vào học phần chuyên sâu "Nói 4" (Speaking 4) thường gặp phải các rào cản tâm lý lẫn hạn chế về mặt ngôn ngữ khiến việc biểu đạt ý kiến trong giờ học chưa đạt hiệu quả mong đợi.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Điều tra thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng nói tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Xác định cụ thể các khó khăn mà sinh viên năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải trong các giờ học Nói 4 cùng các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng này.
  • Đề xuất các kỹ thuật, giải pháp thực tế và phù hợp nhằm cải thiện hiệu quả dạy và học kỹ năng nói tại trường.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên năm hai (khóa K64) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam gặp phải những khó khăn gì trong việc học kỹ năng nói?
  2. Những nguyên nhân nào dẫn đến các khó khăn trong việc học học phần Nói 4 của sinh viên K64 tại VNUA?
  3. Những giải pháp nào có thể áp dụng để cải thiện và khắc phục các vấn đề nêu trên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh, nguyên nhân xuất phát từ phía người học và các giải pháp sư phạm tương ứng.
  • Khách thể nghiên cứu: Toàn bộ 132 sinh viên năm hai khóa K64 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc 5 lớp: K64ENGA (23 sinh viên), K64ENGB (27 sinh viên), K64ENGC (29 sinh viên), K64ENGD (25 sinh viên) và K64ENGE (28 sinh viên).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, kéo dài trong 11 tuần (từ ngày 12/04/2021 đến ngày 04/07/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại:

  • Khái niệm và bản chất của kỹ năng nói: Kỹ năng nói được định nghĩa là một quá trình tương tác xây dựng ý nghĩa thông qua việc tiếp nhận, xử lý và tạo lập thông tin bằng các biểu tượng ngôn từ và phi ngôn từ trong các ngữ cảnh cụ thể (Chaney 1998; Brown 1994). Kỹ năng nói đòi hỏi cả năng lực ngôn ngữ học (ngữ pháp, từ vựng, phát âm) và năng lực ngôn ngữ xã hội (Burns & Joyce 1997).
  • Phương pháp dạy học giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT): Theo Richards & Rodgers (2001), CLT lấy người học làm trung tâm, người học đóng vai trò chủ động xây dựng tri thức qua các nhiệm vụ thực hành trải nghiệm, trong khi giảng viên giữ vai trò hỗ trợ, phân tích nhu cầu và quản lý tiến trình thảo luận.
  • Cấu trúc tiến trình giờ dạy nói: Carter & McCarthy (1995) phác thảo mô hình 5 bước chuẩn mực bao gồm: Chuẩn bị (Preparation), Thuyết trình (Presentation), Luyện tập (Practice), Đánh giá (Evaluation), và Mở rộng (Extension).
  • Các yếu tố cản trở người học EFL: Khung lý thuyết của Ur (1996), Zhang (2009), Nunan (1999), Schwartz (2005), Thornbury (2005) và Koichi Sato (2003) phân tích các rào cản như nỗi sợ sai, thiếu vốn từ, áp lực tâm lý, thiếu động lực và sự thống trị của tiếng mẹ đẻ trong lớp học.
  • Tiêu chuẩn người học ngôn ngữ thành công: Khóa luận đối chiếu nỗ lực của sinh viên với hệ thống tiêu chí của Rubin & Thompson (1982) về người học ngoại ngữ hiệu quả.

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính:

  • Khảo sát bảng hỏi trực tuyến (Survey Questionnaire): Tác giả kế thừa và hiệu chỉnh phiếu khảo sát gồm các thang đo Likert từ nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tâm (2019) tại HUBT. Phiếu khảo sát trực tuyến bằng Google Forms được gửi tới toàn bộ 132 sinh viên thông qua ban cán sự của 5 lớp K64. Kết quả thu về 60 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích định lượng.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Interview): Thực hiện phỏng vấn sâu trực tuyến qua ứng dụng Zalo với 10 sinh viên đại diện từ 5 lớp K64 nhằm đào sâu nguyên nhân, cảm xúc và các nỗ lực cá nhân.
  • Quy trình xử lý dữ liệu và tam giác đạc (Triangulation): Số liệu định lượng được tổng hợp qua bảng tính Excel để tính tỷ lệ phần trăm (%) và vẽ biểu đồ phân phối; dữ liệu phỏng vấn được ghi chép bằng công cụ Take note trên thiết bị di động. Phương pháp tam giác đạc kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn và quan sát trực tiếp được áp dụng để đối soát chéo, bảo đảm tính xác thực của các kết luận.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương này tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến kỹ năng nói tiếng Anh, bao gồm các công trình của Nihayatul Himmah (2018), Ahmed Maher Mahmoud Al Nakhalah (2016), Lê Thị Thu Hằng, Nguyễn Hương Giang (2015), Tạ Thị Minh Phượng (2017) và Lilis Suryani (2015). Tiếp đó, tác giả hệ thống hóa các khái niệm về bản chất, tầm quan trọng của kỹ năng nói đối với sự phát triển nghề nghiệp và cá nhân, các hành vi của một người nói giỏi (Van Duzer 1997; Brown 1994), mô hình thiết kế bài giảng nói và phân loại các nhân tố gây trở ngại cho người học EFL theo Ur (1996).

Chapter 2: Research Methodology

Chương phương pháp trình bày chi tiết về bối cảnh nghiên cứu tại VNUA, thành phần mẫu khảo sát, quy trình phân phối công cụ thu thập dữ liệu thông qua 5 lớp trưởng (Nguyễn Thùy Dung - K64ENGA, Lê Thị Thảo - K64ENGB, Vũ Thị Lệ Dung - K64ENGC, Phạm Hồng Nhung - K64ENGD, Hoàng Thùy Quỳnh - K64ENGE). Chương này cũng làm rõ các bước phân tích định lượng trên Excel và phân tích định tính từ các cuộc phỏng vấn qua Zalo, đồng thời nêu rõ quy trình kiểm định dữ liệu.

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương này công bố và thảo luận các kết quả từ 60 phiếu khảo sát và 10 cuộc phỏng vấn sâu:

  • Khảo sát bảng hỏi: Phân chia rào cản thành hai nhóm chính là vấn đề ngôn ngữ (Linguistic problems) và vấn đề phi ngôn ngữ/tâm lý (Non-linguistic problems).
  • Phỏng vấn bán cấu trúc: Làm rõ 12 loại khó khăn cụ thể, 7 nhóm nguyên nhân cốt lõi và 22 nỗ lực tự thân mà sinh viên đã thực hiện để khắc phục hạn chế trong các giờ học Nói 4. Tác giả phát hiện mối quan hệ vòng lặp nhân quả (cause-effect cycle) giữa tâm lý sợ sai và sự thiếu tự tin của sinh viên.
  • Thảo luận và đối sánh: Kết quả phỏng vấn cho thấy 100% sinh viên đánh giá phương pháp giảng dạy của giảng viên là yếu tố có tác động lớn nhất đến mức độ tích cực tham gia vào giờ học nói.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực chứng từ nghiên cứu

Khảo sát định lượng trên 60 sinh viên năm hai khóa K64 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA cho thấy tỷ lệ đồng thuận cao về các rào cản trong học phần Nói 4:

Nhóm vấn đề Khó khăn cụ thể Số lượng đồng ý & rất đồng ý (n=60) Tỷ lệ phần trăm (%) Tỷ lệ không đồng ý (%)
Vấn đề ngôn ngữ Phát âm (Pronunciation) 53 / 60 88.4% 11.6%
Thiếu vốn từ vựng (Lack of vocabulary) 46 / 60 76.7% 23.3%
Lỗi ngữ pháp (Grammar mistakes) 38 / 60 63.4% 36.6%
Vấn đề phi ngôn ngữ Nỗi sợ khi nói / Lo âu (Anxiety about speaking) 44 / 60 73.4% 26.6%
Thiếu tự tin (Lack of confidence) 42 / 60 70.0% 30.0%
E thẹn / Nhút nhát (Shyness) 41 / 60 68.4% 31.6%
Thiếu động lực (Lack of motivation) 36 / 60 60.0% 40.0%

Dữ liệu phỏng vấn sâu với 10 sinh viên chỉ ra 12 dạng khó khăn cụ thể (thiếu vốn từ, phát âm kém, kiến thức ngữ pháp yếu, không dám nói, không tự tin, thiếu động lực, sợ bị bạn bè chê cười, hồi hộp, chưa quen phát biểu trên lớp, khó diễn đạt câu chữ, lúng túng khi chọn từ). Tác giả cũng ghi nhận 22 hình thức tự luyện tập của sinh viên (như nghe nhạc, xem TV, tra từ điển, làm bài tập ngữ pháp, lập nhóm nói chuyện, tham gia câu lạc bộ...). Tuy nhiên, khi đối chiếu với 14 đặc tính của người học ngôn ngữ thành công theo Rubin & Thompson (1982), các nỗ lực của sinh viên chỉ đáp ứng được 3 tiêu chí, cho thấy các biện pháp tự học còn mang tính cơ học, thiếu tính chiến lược và sáng tạo.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chia theo hai đối tượng:

  • Đối với giảng viên:

    • Áp dụng phương pháp giảng dạy giao tiếp (CLT), tối đa hóa thời lượng nói của sinh viên trong lớp học.
    • Xây dựng môi trường lớp học thân thiện, an toàn về mặt tâm lý; không phê bình hay sửa lỗi sai quá gay gắt làm triệt tiêu sự tự tin của người học.
    • Khuyến khích sinh viên hạn chế sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giờ học nói.
    • Lựa chọn các chủ đề thảo luận có tính thực tiễn, gần gũi và gợi mở tư duy.
    • Cung cấp hướng dẫn rõ ràng, phân bổ thời gian hợp lý cho các hoạt động chuẩn bị và luyện tập trước khi trình bày.
  • Đối với sinh viên:

    • Nâng cao tinh thần tự học có định hướng và xác định động lực rõ ràng trong việc học nói.
    • Xây dựng thói quen tư duy và sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày; chủ động tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh trong và ngoài trường.
    • Vượt qua rào cản tâm lý sợ mắc lỗi, tập trung vào tính trôi chảy trước khi đạt tới độ chính xác hoàn hảo.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về các khó khăn trong học phần Nói 4 của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA trong bối cảnh học tập trực tuyến. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ tương hỗ giữa rào cản ngôn ngữ và rào cản tâm lý, đồng thời cung cấp các gợi ý sư phạm cụ thể nhằm nâng cao chất lượng giờ học nói tại khoa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Cỡ mẫu thu thập qua bảng hỏi chỉ đạt 60 trên tổng số 132 sinh viên K64 do nhiều sinh viên không phản hồi bảng hỏi trực tuyến.
    • Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn nghiên cứu, toàn bộ quy trình phát phiếu khảo sát và phỏng vấn đều phải chuyển sang hình thức trực tuyến qua Google Forms và Zalo call, làm hạn chế khả năng quan sát trực tiếp các biểu hiện hành vi trong lớp học thực tế.
    • Thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 11 tuần khiến nghiên cứu chỉ tập trung vào các vấn đề nổi bật nhất của học phần Nói 4 mà chưa bao quát được toàn diện mọi khía cạnh của chương trình đào tạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên không chuyên tiếng Anh hoặc sinh viên các trường đại học khác để có dữ liệu so sánh đa chiều.
    • Khảo sát sâu hơn về các kỹ thuật học nói hiệu quả, đặc biệt là xu hướng ứng dụng công nghệ thông tin trong việc hỗ trợ rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Giúp người học nhận diện rõ các rào cản tâm lý và ngôn ngữ của bản thân, từ đó định hình các chiến lược tự học phù hợp theo chuẩn Rubin & Thompson.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói: Cung cấp căn cứ thực tế về tâm lý và trở ngại của sinh viên năm hai để điều chỉnh kỹ thuật sửa lỗi, thiết kế hoạt động nhóm và quản lý lớp học theo hướng giảm áp lực tâm lý.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp mô hình khảo sát thực chứng kết hợp định lượng và định tính, kèm bộ câu hỏi khảo sát rào cản ngôn ngữ đã được chuẩn hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên đối tượng cụ thể nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Nghiên cứu khảo sát trên 132 sinh viên năm hai khóa K64 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (phân bổ trong 5 lớp K64ENGA, B, C, D, E), thực hiện trong 11 tuần từ ngày 12/04/2021 đến ngày 04/07/2021.

2. Khó khăn về mặt ngôn ngữ nào chiếm tỷ lệ đồng thuận cao nhất trong kết quả khảo sát?
Khó khăn về phát âm (Pronunciation) chiếm tỷ lệ cao nhất với 88.4% sinh viên đồng ý và rất đồng ý (53/60 sinh viên), tiếp theo là thiếu vốn từ vựng (76.7%) và lỗi ngữ pháp (63.4%).

3. Rào cản tâm lý nào được sinh viên xem là trở ngại lớn nhất khi nói tiếng Anh?
Nỗi sợ nói tiếng Anh/sự lo âu (Anxiety about speaking) là rào cản tâm lý lớn nhất với 73.4% sinh viên xác nhận, tiếp theo là sự thiếu tự tin (70.0%) và tính e thẹn/nhút nhát (68.4%).

4. Vì sao tác giả nhận định 22 nỗ lực tự rèn luyện của sinh viên vẫn chưa đem lại hiệu quả tối ưu?
Vì khi đối chiếu với 14 đặc điểm của người học ngôn ngữ thành công theo khung lý thuyết của Rubin & Thompson (1982), các nỗ lực của sinh viên K64 chỉ đáp ứng được 3 đặc điểm; phần lớn các hoạt động tự luyện tập vẫn mang tính truyền thống, thụ động và thiếu các chiến lược bù đắp năng lực giao tiếp mang tính sáng tạo.

5. Giảng viên dạy kỹ năng nói được khuyến nghị điều chỉnh phương pháp sư phạm như thế nào?
Giảng viên được khuyến nghị chuyển đổi mạnh mẽ sang phương pháp dạy học giao tiếp (CLT), tạo không khí lớp học an toàn, không chỉ trích gay gắt lỗi sai của người học, giảm thiểu việc dùng tiếng mẹ đẻ và lựa chọn chủ đề gắn liền với các tình huống giao tiếp thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Hải Yến đã phản ánh bức tranh thực trạng về việc học học phần Nói 4 của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp bảng hỏi và phỏng vấn sâu, đề tài đã định danh chi tiết các trở ngại về ngữ âm, từ vựng cũng như các áp lực tâm lý sợ sai, thiếu tự tin của người học. Những giải pháp sư phạm và định hướng tự học được đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích nhằm nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên.