Luận án tiến sĩ thực trạng mắc bệnh tay chân miệng ở trẻ 1 5 tuổi kiến thức thực hành phòng chống bệnh của người chăm sóc trẻ và hiệu quả can thiệp tỉnh hậu giang 2013 2015

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng mắc bệnh tay chân miệng ở trẻ 1 5 tuổi kiến thức thực hành phòng chống bệnh của người, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Quản Lý Y Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2021

185
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Một số đặc điểm về bệnh Tay Chân Miệng

1.2. Đặc điểm về tác nhân gây bệnh

1.3. Đường lây và cơ chế lây truyền

1.4. Tính cảm nhiễm và miễn dịch

1.5. Nguồn bệnh, thời kỳ ủ bệnh và thời kỳ lây truyền

1.6. Triệu chứng bệnh Tay Chân Miệng

1.7. Chẩn đoán bệnh Tay Chân Miệng

1.8. Điều trị bệnh Tay Chân Miệng

1.9. Phòng bệnh Tay Chân Miệng

1.10. Một số đặc điểm về dịch tễ học của bệnh Tay Chân Miệng

1.11. Tình hình mắc bệnh Tay Chân Miệng trên thế giới

1.12. Tình hình mắc bệnh Tay Chân Miệng tại Việt Nam

1.13. Một số yếu tố liên quan và kiến thức, thực hành của người chăm sóc trẻ về phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng

1.13.1. Yếu tố gây bệnh

1.13.2. Yếu tố tự nhiên - dân số - xã hội

1.13.3. Yếu tố liên quan đến tử vong và bản thân trẻ

1.13.4. Yếu tố kiến thức, thái độ và thực hành của người chăm sóc trẻ

1.14. Các giải pháp phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng

1.14.1. Các khuyến cáo về biện pháp dự phòng dịch bệnh Tay Chân Miệng

1.14.2. Các giải pháp và các mô hình đang triển khai

1.15. Sơ đồ lý thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Mẫu nghiên cứu

2.2.3. Nội dung, các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.2.3.1. Nội dung, các biến số và chỉ số cho mục tiêu 1
2.2.3.2. Nội dung, các biến số và chỉ số cho mục tiêu 2

2.2.4. Hoạt động can thiệp phòng bệnh Tay Chân Miệng tại 2 Phường

2.2.5. Nội dung và các hoạt động can thiệp truyền thông giáo dục sức khoẻ phòng chống bệnh Tay Chân Miệng

2.2.6. Xác định các hoạt động can thiệp

2.2.7. Báo cáo định kỳ về giám sát hoạt động can thiệp

2.2.8. Công cụ nghiên cứu

2.2.9. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.10. Nghiên cứu viên, giám sát viên và điều tra viên

2.2.11. Xử lý và phân tích số liệu

2.2.12. Biện pháp khống chế sai số

2.2.13. Sai số có thể gặp

2.2.14. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

2.2.15. Một số hạn chế của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng mắc bệnh Tay Chân Miệng ở trẻ 1 – 5 tuổi và kiến thức, thực hành về phòng, chống bệnh của người chăm sóc trẻ tại tỉnh Hậu Giang năm 2013

3.2. Thực trạng bệnh Tay Chân Miệng ở trẻ từ 1 – 5 tuổi tại huyện Phụng Hiệp, Vị Thủy và thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang năm 2013

3.3. Kiến thức, thái độ, thực hành về phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng của người chăm sóc chính cho trẻ 1-5 tuổi tại các huyện nghiên cứu ở tỉnh Hậu Giang năm 2013

3.4. Đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp nhằm nâng cao kiến thức, thực hành phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng cho người chăm sóc trẻ tại tỉnh Hậu Giang (2014 – 2015)

3.4.1. Thay đổi về kiến thức phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng

3.4.2. Thay đổi về thái độ phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng

3.4.3. Thay đổi về thực hành phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về thực trạng mắc bệnh, kiến thức, thực hành phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng của người chăm sóc trẻ từ 1 - 5 tuổi tại một số huyện của tỉnh Hậu Giang năm 2013

4.2. Về thực trạng bệnh Tay Chân Miệng ở trẻ từ 1 – 5 tuổi tại huyện Phụng Hiệp, Vị Thủy và thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang qua phân tích 1.573 trẻ điều tra năm 2013

4.3. Kiến thức, thái độ và thực hành về phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng của người chăm sóc trẻ tại các huyện nghiên cứu ở tỉnh Hậu Giang năm 2013

4.4. Đánh giá hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành cho đối tượng nghiên cứu trong giai đoạn 2014 – 2015

4.4.1. Hoạt động đã triển khai can thiệp

4.4.2. Hiệu quả can thiệp cải thiện về tỷ lệ mắc bệnh Tay Chân Miệng, kiến thức, thái độ và thực hành phòng, chống bệnh Tay Chân Miệng

4.4.3. Khả năng duy trì hoạt động can thiệp

4.5. Một số ưu điểm, đóng góp và hạn chế của đề tài

4.5.1. Một số ưu điểm và đóng góp của đề tài

4.5.2. Một số hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu về bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng (BTCM) là một bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em, đặc biệt là trẻ từ 1-5 tuổi. Bệnh do nhóm vi rút đường ruột gây ra, chủ yếu là Coxsackievirus A16Enterovirus 71. Triệu chứng điển hình bao gồm sốt, đau họng, và tổn thương niêm mạc miệng. Mặc dù phần lớn các trường hợp chỉ biểu hiện nhẹ, một số có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng và tử vong. Theo thống kê, hàng năm tại Việt Nam có khoảng 10.000 ca mắc BTCM, trong đó 20-30 ca tử vong. Tình hình dịch bệnh thường gia tăng vào các tháng 3-5 và 9-12. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ tử vong.

1.1. Đặc điểm dịch tễ học

BTCM thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là dưới 3 tuổi. Tại Hậu Giang, số ca mắc bệnh tăng cao, cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu và can thiệp. Các yếu tố như điều kiện vệ sinh kém, mật độ dân số cao, và sự tập trung của trẻ em tại các cơ sở giáo dục là những yếu tố nguy cơ chính. Việc nâng cao kiến thức và thực hành phòng ngừa bệnh của người chăm sóc trẻ là rất cần thiết để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện tại tỉnh Hậu Giang từ năm 2013 đến 2015, nhằm đánh giá thực trạng mắc bệnh tay chân miệng ở trẻ 1-5 tuổi và hiệu quả can thiệp y tế. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát, phỏng vấn và thu thập dữ liệu từ các cơ sở y tế. Các chỉ số nghiên cứu được xác định rõ ràng, bao gồm tỷ lệ mắc bệnh, kiến thức và thực hành của người chăm sóc trẻ về phòng ngừa BTCM. Việc phân tích số liệu được thực hiện bằng các công cụ thống kê hiện đại, đảm bảo tính chính xác và khách quan.

2.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ em từ 1-5 tuổi tại các huyện Phụng Hiệp, Vị Thủy và thành phố Vị Thanh. Người chăm sóc trẻ cũng được khảo sát để đánh giá kiến thức và thực hành của họ về phòng ngừa BTCM. Số liệu thu thập từ 1.573 trẻ em cho thấy sự cần thiết phải nâng cao nhận thức và thực hành phòng bệnh trong cộng đồng.

III. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tay chân miệng ở trẻ 1-5 tuổi tại Hậu Giang có xu hướng gia tăng. Kiến thức và thực hành của người chăm sóc trẻ về phòng ngừa bệnh còn hạn chế, với chỉ khoảng 50-60% người dân có kiến thức đầy đủ về các biện pháp phòng ngừa. Sau can thiệp, tỷ lệ này đã cải thiện đáng kể, cho thấy hiệu quả của các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe. Việc nâng cao kiến thức và thực hành phòng ngừa bệnh là rất quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng.

3.1. Hiệu quả can thiệp

Chương trình can thiệp đã được triển khai tại hai trường mầm non, với các hoạt động truyền thông giáo dục sức khỏe. Kết quả cho thấy sự thay đổi tích cực về kiến thức, thái độ và thực hành của người chăm sóc trẻ. Tỷ lệ người chăm sóc trẻ thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh tăng lên rõ rệt, từ đó góp phần giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng.

IV. Bàn luận

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc nâng cao kiến thức và thực hành phòng ngừa bệnh tay chân miệng là rất cần thiết. Các biện pháp can thiệp hiệu quả có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe cho trẻ em. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc duy trì các hoạt động can thiệp và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan y tế, giáo dục và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả lâu dài của các chương trình phòng ngừa bệnh.

4.1. Đề xuất giải pháp

Để nâng cao hiệu quả phòng ngừa bệnh tay chân miệng, cần triển khai các chương trình truyền thông mạnh mẽ hơn, tập trung vào việc giáo dục người dân về các biện pháp phòng ngừa. Cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các tổ chức y tế để đảm bảo rằng thông tin được truyền tải đến đúng đối tượng. Ngoài ra, việc theo dõi và đánh giá thường xuyên các chương trình can thiệp cũng rất quan trọng để điều chỉnh kịp thời các hoạt động nhằm đạt được hiệu quả cao nhất.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Một số đặc điểm về bệnh Tay Chân Miệng Theo hướng dẫn của Bộ Y tế: bệnh Tay Chân Miệng (BTCM) là bệnh thường gặp ở trẻ em với đặc trưng là sốt, đau họng, tổn thương niêm mạc miệng và kèm phát ban điển hình ở da, có hoặc không có loét miệng. Thông thường, phát ban điển hình dạng sẩn mụn nước ở lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân, hoặc cả lòng bàn tay, bàn chân. Trong một số trường hợp, bệnh có thể diễn biến nặng và gây ra các biến chứng nguy hiểm dẫn đến tử vong nên cần được phát hiện sớm, điều trị kịp thời [7].

BTCM được ghi nhận lần đầu tiên tại Việt Nam vào năm 2003. Năm 2008, Bộ Y tế chính thức đưa BTCM vào nhóm các bệnh truyền nhiễm bắt buộc phải khai báo [10]. BTCM là bệnh truyền nhiễm lây từ người sang người, dễ gây thành dịch do vi rút đường ruột gây ra. Những vi rút gây ra BTCM thuộc nhóm Enterovirus, họ Picornaviridae (tên gọi này xuất phát từ pico: rất nhỏ và chứa RNA), họ này gồm 2 giống: Enterovirus và Rhinovirus.

Tuy nhiên, hai nhóm tác nhân gây bệnh thường gặp là CA16 và EV71. Biểu hiện chính là tổn thương da, niêm mạc dưới dạng phỏng nước ở các vị trí đặc biệt như niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông, gối. Bệnh có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm não-màng não, viêm cơ tim, phù phổi cấp dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời. Các trường hợp biến chứng nặng thường do EV71.

Bệnh lây chủ yếu theo đường tiêu hoá. Nguồn lây chính từ nước bọt, phỏng nước và phân của trẻ nhiễm bệnh. BTCM gặp rải rác quanh năm ở hầu hết các địa phương. Tại các tỉnh phía Nam, bệnh có xu hướng tăng cao vào hai thời điểm từ tháng 3 đến tháng 5 và từ tháng 9 đến tháng 12 hàng năm.

Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp ở trẻ từ 5 tuổi trở xuống, đặc biệt tập trung ở nhóm tuổi dưới 3 tuổi. Các yếu tố sinh hoạt tập thể như trẻ luan an 4 đi học tại nhà trẻ, mẫu giáo, đến các nơi trẻ chơi tập trung là các yếu tố nguy cơ lây truyền bệnh, đặc biệt là trong các đợt bùng phát [5]. Trong số những bệnh nhân bị nhiễm EV71 hoặc CA16 có liên quan đến phân tử, độ tuổi dao động từ 6 tháng đến 8 tuổi, với 52 bệnh nhân (87%) dưới 5 tuổi. Có 39 bé trai và 21 bé gái, tỷ lệ từ 1,9 đến 1 [11].

Đặc điểm về tác nhân gây bệnh Những vi rút gây ra BTCM thuộc nhóm Enterovirus, họ Picornaviridae, họ này gồm 2 giống: Enterovirus và Rhinovirus. Đặc điểm chung của các vi rút trong họ Picornaviridae là hình cầu, đường kính 27 – 30 nm, lớp capsid gồm 60 tiểu đơn vị, không có lớp bao ngoài. Bên trong có chứa RNA, là thành phần di truyền, nhân lên và gây nhiễm của vi rút [12]. Từ năm 1969, những loài enteroviruses mới đã được đặt tên theo số, khởi đầu từ số 68 và ngày nay đã đến số 109.

Typ huyết thanh (serotype) Enterovirus phân theo loài (species) A B C D Polioviruses 1-3 2-8, 10, 12, 9 1, 11, 13, 15, Coxsackie A viruses 14,16 17-22, 24 Coxsackie B viruses 1-6 1-9, 11-21, Echoviruses 24-27, 29-34 71, 76, 89-92 69, 73-75, 77- 95-96, 99, 68, 70, 94 Enteroviruses 88,93, 97-98, 102, 104-105, 101,106-107 109 * Nguồn: Theo Solomon, T., và cộng sự (2010), [13] Dựa theo giải trình tự gen, Enterovirus được chia thành bốn loài: A, B, C và D. Enterovirus 71 được xếp vào loài A, sau đó có thể được phân luan an 5 chia nhỏ hơn thành 11 phân nhóm gen (subgenotypes): A, B (B1 ~ B5) và C (C1 ~ C5). Trong phòng thí nghiệm, Enterovirus đề kháng với hầu hết các loại thuốc khử trùng và các chất hòa tan lipid (ví dụ, ether), nhưng chúng nhanh chóng bị bất hoạt khi sử dụng formaldehyde 0,3%, HCl 0,1N, hoặc clo dư tự do ở nồng độ 0,3-0,5 ppm. Tuy nhiên, trên thực tế sự hiện diện của các chất hữu cơ (có trong phân hoặc nước thải) giúp bảo vệ vi rút, vì vậy sự đề kháng của vi rút có thể cao hơn kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

Các vi rút mất khả năng lây nhiễm khi đun nóng. Enterovirus có thể bền vững ở nhiệt độ đông lạnh trong nhiều thập kỷ, trong nhiều tuần, và ở nhiệt độ phòng trong vài ngày. Enterovirus có thể được truyền qua đường phân - miệng từ bất kỳ nước bề mặt hoặc nước ngầm nào như nước cửa sông, nước biển, sông, suối và nước uống tiếp nhận trực tiếp hoặc gián tiếp, nước thải đã qua xử lý hoặc chưa qua xử lý [14]. Enterovirus là tác nhân gây bệnh quan trọng ở người và thường lây lan qua đường phân - miệng [15].

Đường lây và cơ chế lây truyền BTCM lây truyền qua đường tiêu hoá: nước uống, bàn tay của trẻ hoặc của người chăm sóc trẻ, các đồ dùng, đặc biệt là đồ chơi và vật dụng sinh hoạt hàng ngày như chén, bát, đĩa, thìa, cốc bị nhiễm vi rút từ phân hoặc dịch nốt phỏng, vết loét hoặc dịch tiết đường hô hấp, nước bọt. Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây truyền do tiếp xúc trực tiếp người - người qua các dịch tiết đường hô hấp, hạt nước bọt [5]. Một số yếu tố có thể làm gia tăng sự lây truyền và bùng phát dịch bao gồm: mật độ dân số cao, sống chật chội; điều kiện vệ sinh kém; thiếu nhà vệ sinh; thiếu hoặc không có nước sạch phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày. Mầm bệnh ra khỏi cơ thể người nhiễm bằng 3 đường: chất tiết hầu họng, dịch mụn nước, phân và thời gian bài xuất kéo dài đến 11 tuần kể từ ngày khởi phát [16], [17].

Ở môi trường bên ngoài, EV71 và các enterovirus khác đã được luan an 6 phát hiện trong nước bề mặt như nước suối và nước ngầm [14], [15] hoặc tại các vật dụng trong gia đình (như giường, nắm cửa, các vật dụng khác) của trẻ mắc bệnh. Với BTCM, có hai phương thức lây nhiễm chính là kiểu trực tiếp và gián tiếp. Phương thức lây truyền trực tiếp: là sự chuyển tức khắc tác nhân gây bệnh từ nguồn bệnh hay ổ chứa đến ngõ vào thích hợp làm quá trình nhiễm trùng ở người có thể xảy ra. Kiểu lây truyền trực tiếp như hôn hít, giao hợp, giọt nhỏ do ho, hắt hơi.

Phương thức lây truyền gián tiếp: là kiểu lây truyền thống qua các yếu tố chuyên chở như thực phẩm, nước, các vật dụng lây nhiễm hoặc qua côn trùng. Xác định phương thức lây nhiễm có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp kiểm soát bệnh truyền nhiễm. Phương thức lây truyền trực tiếp có thể được chặn đứng bằng các biện pháp xử lý nguồn bệnh, phương thức lây truyền gián tiếp đòi hỏi các biện pháp khác như: ăn sạch, uống sạch, vệ sinh cá nhân và hoàn cảnh. Tỷ lệ lây nhiễm EV71 trong các thành viên gia đình Đối tượng lây nhiễm Tỷ lệ % Đối tượng lây nhiễm Tỷ lệ % Anh chị em ruột 84,0 Ông bà 28,0 Anh chị em họ 83,0 Cô, chú (cậu dì) 26,0 Bố mẹ 41,0 Tỷ lệ nhiễm chung 52,0 * Nguồn: Theo Chang L., và cộng sự (2004) [18].

Nghiên cứu theo dõi dọc trong vòng 6 tháng trên 94 hộ gia đình (bao gồm 433 thành viên) có ít nhất 1 thành viên gia đình có bằng chứng của nhiễm EV71. Tỷ lệ lây nhiễm EV71 với những người tiếp xúc trong hộ gia đình là 52% (176/339). Tỷ lệ lây nhiễm EV71 ở anh chị em ruột là 84% (70/83); ở anh chị em họ là 83% (9/23), ở bố mẹ là 41% (72/175); ở ông bà là 28% (10/36) và ở cô chú là 26% (5/19) [18]. Như vậy, có thể thấy kiểu lây truyền BTCM là qua cả đường trực tiếp (tiếp xúc gần) và lẫn đường gián tiếp (qua vật dụng, đồ chơi luan an 7 nhiễm bẩn).

Biện pháp kiểm soát BTCM do đó cũng phải đa dạng và khó khăn hơn so với một số bệnh truyền nhiễm chỉ có một kiểu lây truyền duy nhất, ví dụ cách ly người ốm, rửa tay thường xuyên với xà phòng, tẩy rửa các vật dụng sinh hoạt, đồ chơi của trẻ, tránh đến những nơi tập trung đông người… Sự xâm nhập của vi rút vào tế bào vật chủ phụ thuộc vào các thụ thể đặc hiệu. Có ít nhất là bảy thụ thể đặc hiệu cho các Enterovirus khác nhau đã được xác định ở người và một thụ thể chức năng, glycoprotein p-selectin ligand-1, được tìm thấy ở bạch cầu, là đặc hiệu cho EV71. Polisaccarit có nối với acid sialic, có nhiều trong đường hô hấp và đường tiêu hóa, tế bào tua, phân tử kết dính gian bào – 3-grabbing không integrin (CD209), được tìm thấy duy nhất trong tế bào tua ở các mô bạch huyết, cũng đã được xác định [19]. EV71 SK- EV006 phát triển trong các tế bào Ltr051 cũng hiệu quả như trong các tế bào RD.

Tế bào Ltr246 cũng có thể hỗ trợ lây nhiễm EV71, nhưng hiệu giá vi rút cuối cùng xấp xỉ 2,7% so với giá trị thu được trong các tế bào Ltr051 [20]; EV71 đặc biệt gây nhiễm tế bào ruột DLD-1 chứ không phải tế bào tủy K562. Việc cạn kiệt glycans liên kết O hoặc glycolipid, nhưng không phải glycans liên kết N, làm giảm đáng kể sự lây nhiễm EV71 của các tế bào DLD-1 [21]. Như vậy, ngõ vào hay đường xâm nhập của enterovirus là đường tiêu hóa, đường hô hấp nơi có nhiều thụ thể đặc hiệu với vi rút. Tính cảm nhiễm và miễn dịch Miễn dịch chủ động: cho đến nay chúng ta chưa có vắc - xin để bảo vệ trẻ chống lại BTCM, vì vậy miễn dịch chủ động ở đây chủ yếu là đáp ứng của cơ thể khi nhiễm enterovirus.

Kết quả từ một nghiên cứu trên 696 đối tượng > 1 tuổi, không mắc TCM, cho thấy tỷ lệ hiện nhiễm huyết thanh được điều chỉnh theo tuổi đối với các cá thể trong vòng 1 tuổi là 62,9% đối với CA16 và 42,8% đối với EV71 mà không có sự khác biệt đáng kể về giới tính. Chỉ 12,0% và 27,0% trẻ em từ 1 - 4 tuổi có kháng thể với EV71 và CA16 tương ứng - cho thấy 88% và 73% trẻ em trong độ tuổi này dễ bị nhiễm bệnh [22]. luan an 8 Miễn dịch thụ động: có được từ mẹ truyền sang con. Một số nghiên cứu cho thấy có sự tương quan giữa hiệu giá kháng thể kháng EV71 và CoxA16 giữa phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh của họ (rEV71 = 0,67, rCA16 = 0,56, với p < 0,05).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thực trạng bệnh tay chân miệng ở trẻ 1-5 tuổi và kiến thức phòng chống của người chăm sóc tại Hậu Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh tay chân miệng ở trẻ em trong độ tuổi từ 1 đến 5 tại Hậu Giang, cùng với những hiểu biết cần thiết để phòng ngừa bệnh. Bài viết không chỉ nêu rõ các triệu chứng và cách thức lây lan của bệnh mà còn nhấn mạnh vai trò của người chăm sóc trong việc bảo vệ sức khỏe trẻ nhỏ. Đặc biệt, nghiên cứu này có thể giúp nâng cao nhận thức và kiến thức của cộng đồng về bệnh tay chân miệng, từ đó giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em và các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Khảo Sát Nhu Cầu Tư Vấn Sử Dụng Thuốc Của Bệnh Nhân Điều Trị Ngoại Trú Tại Bệnh Viện Đại Học Y Hà Nội Năm 2023, nơi cung cấp thông tin về nhu cầu tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân, và Tuân thủ quy trình đặt và chăm sóc kim luồn tĩnh mạch ngoại vi của điều dưỡng tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2021, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc y tế cho bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích cho việc chăm sóc sức khỏe trẻ em và phòng ngừa bệnh tật.