Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng kháng sinh (AMR) hiện là một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng nhất trên phạm vi toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sự gia tăng của các chủng vi sinh vật đa kháng thuốc làm suy giảm hiệu lực điều trị của các phác đồ chuẩn đối với các bệnh lý nhiễm trùng thường gặp như viêm phổi hay nhiễm khuẩn tiết niệu. Tại Việt Nam, tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý diễn ra phổ biến trong cộng đồng, đặc biệt là ở nhóm đối tượng trẻ em. Các báo cáo dịch tễ ghi nhận khoảng 63% trẻ em tại khu vực nông thôn được cho sử dụng kháng sinh trong các trường hợp không cần thiết (ho, cảm lạnh, sổ mũi, sốt nhẹ do virus). Thêm vào đó, tỷ lệ bán thuốc kháng sinh không có đơn thuốc của bác sĩ tại các cơ sở bán lẻ thuốc vẫn ở mức cao (khoảng 88% tại thành thị và 91% tại nông thôn).

Sự thiếu hụt kiến thức khoa học của người chăm sóc về tác nhân gây bệnh cũng như vai trò, chỉ định của kháng sinh là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới thực hành dùng thuốc sai lệch. Mặc dù nhiều chương trình can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe đã được triển khai nhằm hưởng ứng Tuần lễ nhận thức về thuốc kháng sinh thế giới (WAAW) cũng như các chương trình quốc gia, nhưng khả năng tiếp cận thực tế và mức độ chấp thuận các thông điệp này ở cấp cơ sở — cụ thể là các huyện ngoại thành — vẫn chưa được đo lường một cách hệ thống. Do đó, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Bùi Thị Thu Hiền (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2023) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mô tả khả năng tiếp cận và sự chấp thuận các chiến dịch truyền thông về sử dụng kháng sinh và kháng kháng sinh của người chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi tại huyện Đan Phượng, Hà Nội năm 2022.
  2. Đánh giá kiến thức về sử dụng thuốc kháng sinh và kháng kháng sinh của người chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi trên địa bàn huyện Đan Phượng, Hà Nội năm 2022.
  • Đối tượng nghiên cứu: Người chăm sóc có con/cháu dưới 5 tuổi sinh sống trên địa bàn huyện Đan Phượng tối thiểu 12 tháng trước thời điểm khảo sát. Tiêu chuẩn loại trừ là những người sinh sống ngoài địa bàn nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian: 16 đơn vị hành chính cấp xã/thị trấn trực thuộc huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội (Thị trấn Phùng và 15 xã: Đan Phượng, Đồng Tháp, Hạ Mỗ, Hồng Hà, Liên Hà, Liên Hồng, Liên Trung, Phương Đình, Song Phượng, Tân Hội, Tân Lập, Thọ An, Thọ Xuân, Thượng Mỗ, Trung Châu).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 8/2022 đến tháng 5/2023; dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng truyền thông và kiến thức trong năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu

  • Khái niệm và cơ chế kháng thuốc: Dựa trên các định nghĩa chuẩn của WHO về kháng sinh và kháng kháng sinh; các tài liệu vi sinh y học về 5 cơ chế đề kháng cơ bản của vi khuẩn (giảm tính thấm qua màng tế bào, hệ thống bơm tống thuốc, tiết enzym/protein bất hoạt hoặc phân hủy kháng sinh, biến đổi đích tác dụng, biến đổi con đường chuyển hóa).
  • Văn bản pháp lý và chuyên môn: "Hướng dẫn sử dụng kháng sinh" ban hành kèm theo Quyết định số 708/QĐ-BYT năm 2015 của Bộ Y tế Việt Nam; các khuyến cáo sử dụng kháng sinh hợp lý cho trẻ em của Bệnh viện Nhi Trung ương; khung hành động của Tuần lễ nhận thức về thuốc kháng sinh thế giới (WAAW).
  • Mô hình đánh giá truyền thông: Khung đo lường khả năng tiếp cận (tỷ lệ tiếp cận, tần suất tiếp cận) và mức độ chấp thuận (tính thuận tiện khi tiếp cận, tính trực quan/lôi cuốn của hình thức, độ rõ ràng/dễ hiểu của nội dung, khả năng ghi nhớ/tiếp thu) thông qua thang đo khoảng Likert 5 mức độ.

Thiết kế nghiên cứu và quy mô mẫu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu: Tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{(1-\alpha/2)}^2 \times \frac{P(1-P)}{d^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z=1,96$), sai số cho phép $d=0,05$, gán tỷ lệ dự kiến $P=0,5$ nhằm tối đa hóa cỡ mẫu, thu được $n \approx 385$. Dự phòng 10% sai lệch, cỡ mẫu mục tiêu là 424 người. Thực tế đã thu thập được 446 phiếu khảo sát; sau khi làm sạch và loại bỏ 16 phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức đưa vào phân tích định lượng gồm 430 người chăm sóc trẻ ($96,4%$).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu cụm kết hợp chọn mẫu thuận tiện. Khảo sát phân bổ đều trên toàn bộ 16 xã/thị trấn tại hai địa điểm chính: Trạm y tế xã (trong các buổi tiêm chủng mở rộng định kỳ sáng thứ Tư cách tuần) và các quầy thuốc/nhà thuốc tư nhân có quy mô doanh thu lớn nhất trên địa bàn.

Công cụ thu thập và xử lý dữ liệu

  • Bộ công cụ khảo sát: Bảng câu hỏi cấu trúc gồm 4 phần chính:
    1. Thông tin chung và tiền sử sử dụng kháng sinh: 14 biến số (A1–A14).
    2. Khả năng tiếp cận thông tin truyền thông: 5 biến số (B1–B5).
    3. Mức độ chấp thuận chương trình truyền thông: 6 biến số (C1–C6), đánh giá 5 kênh truyền thông cụ thể.
    4. Kiến thức về kháng sinh và kháng kháng sinh: 16 câu hỏi trắc nghiệm đúng/sai/không chắc chắn (K1–K16). Thang điểm từ 0 đến 16 điểm, phân loại theo tứ phân vị: Kém ($<10$ điểm), Trung bình ($10 - <12$ điểm), Tốt ($\ge 12$ điểm).
  • Thử nghiệm bộ công cụ: Tiến hành tiền kiểm trên 27 người chăm sóc tại 3 xã (Đan Phượng, Đồng Tháp, Thị trấn Phùng) và tham vấn chuyên gia bộ môn Quản lý & Kinh tế Dược để hoàn thiện câu chữ trước khi triển khai đồng loạt (441 phiếu điện tử qua mã QR Google Forms, 5 phiếu giấy).
  • Phân tích thống kê: Dữ liệu được mã hóa bằng Microsoft Excel 2016 và xử lý trên phần mềm SPSS 22.0. Sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test cho biến định tính; kiểm định Kolmogorov-Smirnov / Shapiro-Wilk để đánh giá phân bố chuẩn; kiểm định Independent Samples T-Test, One-way ANOVA (kèm hiệu chỉnh Bonferroni) hoặc Mood's median test để so sánh điểm số giữa các nhóm; hồi quy tuyến tính để khảo sát mối liên quan. Ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về thuốc kháng sinh, lịch sử phát hiện penicillin của Alexander Fleming, và các nguyên tắc sử dụng kháng sinh lâm sàng do Bộ Y tế ban hành. Tác giả tổng quan chi tiết các nghiên cứu quốc tế và trong nước về thực trạng kháng thuốc: phân tích công bố trên tạp chí The Lancet năm 2019 ghi nhận 1,27 triệu ca tử vong trực tiếp do vi khuẩn kháng kháng sinh trên 204 quốc gia và vùng lãnh thổ; số liệu của CDC Hoa Kỳ về 29.400 ca tử vong do AMR trong năm đầu đại dịch COVID-19.

Về tình hình sử dụng thuốc ở trẻ nhỏ, tác giả dẫn chứng các nghiên cứu tại 8 quốc gia có thu nhập thấp và trung bình cho thấy tỷ lệ dùng kháng sinh lên tới 75% trong các đợt tiêu chảy có máu và 61% trong nhiễm khuẩn hô hấp dưới. Khung lý thuyết về can thiệp truyền thông được tổng kết qua các chiến dịch tại Anh, Scotland, Ba Lan, Bangladesh, Pháp. Đồng thời, chương 1 mô tả điều kiện địa lý, dân số (182.194 người) của huyện Đan Phượng và 5 kênh truyền thông phòng chống kháng thuốc đang vận hành trên địa bàn: Bản tin/phóng sự truyền hình, Bản tin loa phát thanh xã (tần suất 2–3 lần/tháng vào 6h00 hoặc 17h00 cuối tuần), Tờ rơi bảng tin trạm y tế 16 xã, Tờ rơi tại nhà thuốc/quầy thuốc tư nhân, và Bài viết truyền thông trên Facebook của Trung tâm Y tế huyện (22 bài viết trong năm 2022).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ, sơ đồ tiến trình 7 bước (từ tổng quan tài liệu, xây dựng công cụ, xin ý kiến chuyên gia, khảo sát thử nghiệm, thu thập số liệu, đến xử lý dữ liệu và kiểm định đạo đức nghiên cứu). Toàn bộ danh mục 4 nhóm biến số nghiên cứu (A, B, C, K) được bảng biểu hóa rõ ràng kèm thang đo định danh, thứ bậc và thang khoảng. Quy trình thu thập dữ liệu tại các trạm y tế và quầy thuốc được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ 16 xã/thị trấn. Phương pháp tính điểm thang Likert 5 mức độ và cách phân loại điểm kiến thức theo điểm cắt tứ phân vị (7, 10, 12) được xác lập chi tiết.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm thu được từ 430 người chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và tiền sử dùng thuốc: Mẫu gồm 76,3% nữ và 23,7% nam; tuổi trung bình $35,6 \pm 4,6$; 96,7% là cha/mẹ của trẻ. Tỷ lệ có trình độ Cao đẳng/Trung cấp là 29,3%, Đại học/Sau đại học là 27,7%, THPT là 26,0%, và chưa tốt nghiệp THPT là 17,0%. Nghề nghiệp chính là lao động tự do (62,6%) và nhân viên văn phòng (31,2%). Tỷ lệ đã từng nghe đến kháng sinh đạt 95,1% (21 người chưa từng nghe đã dừng khảo sát). Trong số 409 người tiếp tục, 99,0% đã từng cho con dùng kháng sinh (87,3% dùng theo đơn bác sĩ, 11,7% tự ý cho dùng). Các triệu chứng phổ biến khiến cha mẹ dùng kháng sinh là ho (69,9%), đau họng (65,7%), cúm (33,3%), cảm lạnh (14,1%). Đáng lưu ý, 55,5% gia đình có dự trữ kháng sinh tại nhà (47,4% thỉnh thoảng, 8,1% thường xuyên).
  • Khả năng tiếp cận truyền thông: 77,0% (314/409) người chăm sóc đã tiếp cận thông tin truyền thông trong 12 tháng qua. Kênh tiếp cận có tỷ lệ cao nhất là Bản tin/phóng sự truyền hình (77,7%), tiếp theo là Facebook (56,1%), Tờ rơi trạm y tế (42,0%), Loa phát thanh (42,0%), và Tờ rơi quầy thuốc (35,4%). Hai hình thức được đánh giá là dễ tiếp cận nhất là Truyền hình (36,9%) và Facebook (33,1%). Tần suất tiếp cận thường xuyên cao nhất thuộc về Facebook (14,3%) và Truyền hình (12,4%). Phân tích đơn biến cho thấy nữ giới tiếp cận Facebook nhiều hơn nam giới ($p=0,002$); người có học vấn Đại học/Sau đại học tiếp cận thông tin thường xuyên hơn ($p=0,042$); nhân viên văn phòng tiếp cận truyền hình cao hơn ($p=0,014$); người có người thân làm ngành y tiếp cận tờ rơi trạm y tế và quầy thuốc cao hơn ($p<0,05$).
  • Mức độ chấp thuận truyền thông: Điểm chấp thuận trung bình của cả 5 kênh đều đạt mức tích cực (tất cả các tiêu chí dao động từ $3,44 \pm 1,068$ đến $3,65 \pm 0,863$ trên thang điểm 5). Tờ rơi tại trạm y tế đạt điểm cao nhất về nội dung rõ ràng/dễ hiểu ($3,65 \pm 0,863$) và dễ nhớ/dễ tiếp thu ($3,64 \pm 0,856$). Kênh truyền thông được mong muốn tiếp cận nhiều nhất trong tương lai là Tư vấn trực tiếp từ cán bộ y tế (34%), Bài viết/tin nhắn mạng xã hội (25%), và Bản tin truyền hình (25%). Nội dung mong muốn tiếp cận nhất là Tác dụng và tác hại của kháng sinh (38%), Thời gian/liều dùng (28%), và Cách phòng tránh kháng thuốc (27%). Tổng điểm chấp thuận kênh Facebook ở nữ giới ($8 \pm 8$) cao hơn nam giới ($5 \pm 7$, $p=0,001$); gia đình có 1 con có điểm chấp thuận cao hơn gia đình nhiều con ($p<0,05$).
  • Kiến thức về kháng sinh và các yếu tố liên quan: Điểm kiến thức trung bình đạt $9,44 \pm 3,7 / 16$ điểm. Tỷ lệ đạt mức kiến thức kém chiếm đa số với 56%, trung bình 22%, và tốt 22%. Các quan niệm sai lầm phổ biến nhất gồm: 85,8% cho rằng kháng thuốc chỉ xảy ra ở người dùng kháng sinh thường xuyên và sai cách; 69,4% trả lời sai định nghĩa kháng sinh; 64,7% cho rằng kháng sinh trị được bệnh do virus; 61,8% nghĩ rằng kháng sinh trong chăn nuôi không ảnh hưởng tới người; 61,3% cho rằng kháng sinh trị được cảm lạnh, đau đầu, sổ mũi thông thường. Điểm kiến thức có liên quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê với: Trình độ học vấn cao ($p \le 0,0001$), Nghề nghiệp nhân viên y tế ($p \le 0,0001$), Có người thân làm ngành y ($p=0,006$), và Đã từng tiếp cận truyền thông ($10 \pm 3$ điểm so với nhóm chưa tiếp cận là $8 \pm 4$ điểm, $p \le 0,0001$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính bằng số liệu thực chứng

Tiêu chí khảo sát Chỉ số định lượng cụ thể
Quy mô mẫu hợp lệ 430 người chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi tại 16 xã/thị trấn
Đã từng nghe về kháng sinh 95,1% (409/430); 4,9% (21/430) chưa từng nghe
Tiền sử dùng kháng sinh cho trẻ 99,0% đã từng dùng (87,3% theo đơn, 11,7% tự ý không đơn)
Tỷ lệ có dự trữ kháng sinh tại nhà 55,5% (47,4% thỉnh thoảng, 8,1% thường xuyên)
Tỷ lệ tiếp cận truyền thông (12 tháng) 77,0% (314/409 người đã từng nghe về kháng sinh)
Kênh tiếp cận phổ biến nhất Truyền hình (77,7%), Facebook (56,1%), Trạm y tế (42,0%), Loa xã (42,0%)
Kênh mong muốn tiếp cận tương lai Cán bộ y tế tư vấn trực tiếp (34%), Mạng xã hội (25%), Truyền hình (25%)
Nội dung mong muốn nhất Tác dụng & tác hại (38%), Cách dùng & liều dùng (28%), Phòng tránh AMR (27%)
Điểm kiến thức trung bình $9,44 \pm 3,7$ / 16 điểm (Phân loại: Kém 56%, Trung bình 22%, Tốt 22%)
Lầm tưởng phổ biến nhất Kháng thuốc chỉ gặp ở người lạm dụng thuốc (85,8% sai)
Tác động của truyền thông đến kiến thức Nhóm có tiếp cận đạt $10 \pm 3$ điểm vs Chưa tiếp cận đạt $8 \pm 4$ điểm ($p < 0,0001$)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với cơ quan quản lý và Trạm Y tế địa phương: Cần đẩy mạnh hình thức truyền thông trực tiếp thông qua đội ngũ cán bộ, nhân viên y tế và cộng tác viên dân số tại trạm trong các đợt tiêm chủng mở rộng, bởi đây là kênh được người dân tín nhiệm và mong muốn tiếp cận nhiều nhất (34%).
  2. Đổi mới nội dung và kênh truyền tải: Tăng cường thời lượng truyền thông trên nền tảng số (Facebook, Zalo) kết hợp phát sóng truyền hình; tập trung làm rõ các kiến thức hay bị hiểu sai như: phân biệt bệnh do virus và vi khuẩn, tác hại của việc tự ý ngừng thuốc, nguy cơ lan truyền gen kháng thuốc trong cộng đồng và từ ngành chăn nuôi.
  3. Quản lý chặt chẽ hệ thống bán lẻ dược phẩm: Tăng cường kiểm tra, xử lý việc bán kháng sinh không kê đơn tại các quầy thuốc, nhà thuốc tư nhân; phát huy vai trò tư vấn của dược sĩ phụ trách chuyên môn khi người dân đến mua thuốc cho trẻ em.

Đóng góp mới của đề tài

Khóa luận là công trình đầu tiên tại địa bàn huyện Đan Phượng khảo sát đồng thời cả hai khía cạnh: khả năng tiếp cận thực tế và mức độ chấp thuận (thông qua thang đo Likert lượng hóa) đối với 5 kênh truyền thông sức khỏe đặc thù ở nông thôn/ngoại thành. Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm mối liên hệ nhân - quả giữa việc tiếp cận truyền thông với sự gia tăng điểm số kiến thức sử dụng kháng sinh của người chăm sóc trẻ ($p < 0,0001$).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thiết kế cắt ngang và chọn mẫu thuận tiện: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại các trạm y tế và quầy thuốc, dù đã phân bổ đủ 16 xã nhưng khả năng đại diện hoàn toàn cho toàn bộ quần thể dân cư huyện Đan Phượng vẫn có thể bị ảnh hưởng.
  • Sai số nhớ lại (Recall bias): Các câu hỏi liên quan đến tần suất tiếp cận truyền thông và tiền sử dùng kháng sinh cho trẻ trong vòng 12 tháng qua phụ thuộc vào trí nhớ chủ quan của người tham gia khảo sát.
  • Chưa can thiệp theo dõi dọc: Đề tài dừng lại ở mức mô tả thực trạng và phân tích tương quan tại một thời điểm, chưa triển khai can thiệp truyền thông trực tiếp để đánh giá mức độ thay đổi hành vi thực tế sau can thiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có nhóm chứng (Intervention study) áp dụng các hình thức truyền thông người dân ưa chuộng (tư vấn trực tiếp kết hợp mạng xã hội) để đo lường sự thay đổi hành vi dùng thuốc định kỳ (sau 3 tháng, 6 tháng).
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các huyện ngoại thành khác hoặc so sánh đối chứng giữa khu vực nội thành và ngoại thành Hà Nội.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược (chuyên ngành Quản lý & Kinh tế Dược, Dược lâm sàng, Dược xã hội học): Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách thức xây dựng bộ công cụ khảo sát hành vi/kiến thức dùng thuốc, kỹ thuật tính toán cỡ mẫu và quy trình xử lý số liệu thống kê y tế bằng SPSS.
  • Cán bộ quản lý y tế tuyến huyện và nhân viên trạm y tế xã: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về thị hiếu tiếp nhận thông tin y tế của người dân vùng ven đô, làm căn cứ điều chỉnh kế hoạch truyền thông giáo dục sức khỏe tại địa phương.
  • Nhà nghiên cứu về Y tế công cộng và Truyền thông sức khỏe: Tham khảo cấu trúc biến số đánh giá mức độ chấp thuận thông điệp y tế theo thang đo Likert.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ người chăm sóc trẻ tự ý cho con sử dụng kháng sinh không theo đơn tại huyện Đan Phượng là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát trên 409 người từng nghe về kháng sinh và đã từng dùng thuốc cho trẻ, có 11,7% người chăm sóc thừa nhận đã từng tự ý cho con sử dụng kháng sinh mà không có đơn thuốc của bác sĩ. Ngoài ra, có tới 55,5% hộ gia đình có thói quen dự trữ sẵn thuốc kháng sinh tại nhà (47,4% thỉnh thoảng và 8,1% thường xuyên).

2. Kênh truyền thông nào được người chăm sóc tiếp cận nhiều nhất và kênh nào được mong muốn tiếp cận nhất trong tương lai?

Kênh truyền thông có tỷ lệ người dân tiếp cận nhiều nhất trong 12 tháng qua là Bản tin, phóng sự trên truyền hình (77,7%) và Bài viết trên Facebook (56,1%). Tuy nhiên, khi được hỏi về hình thức mong muốn tiếp cận nhất trong tương lai, 34% người chăm sóc lựa chọn hình thức "Tư vấn trực tiếp từ cán bộ y tế", tiếp theo sau mới là mạng xã hội (25%) và truyền hình (25%).

3. Tỷ lệ người chăm sóc có mức kiến thức kém về kháng sinh là bao nhiêu và những câu hỏi nào có tỷ lệ trả lời sai cao nhất?

Tỷ lệ người chăm sóc có điểm kiến thức ở mức kém ($<10/16$ điểm) chiếm tới 56% tổng số mẫu khảo sát. Các câu hỏi có tỷ lệ sai cao nhất gồm: câu K16 về nhận thức đối tượng bị kháng thuốc (85,8% sai khi cho rằng kháng thuốc chỉ gặp ở người dùng thuốc sai cách), câu K1 về định nghĩa kháng sinh (69,4% sai), và câu K3 về việc dùng kháng sinh điều trị virus (64,7% sai).

4. Việc từng tiếp xúc với các chương trình truyền thông có thực sự giúp nâng cao điểm kiến thức của người chăm sóc không?

Có. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất rõ ràng ($p < 0,0001$): nhóm người chăm sóc đã từng tiếp cận với thông tin truyền thông về kháng sinh đạt điểm kiến thức trung bình là $10 \pm 3$ điểm, cao hơn đáng kể so với nhóm chưa từng tiếp cận thông tin truyền thông ($8 \pm 4$ điểm).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thị Thu Hiền đã phản ánh toàn diện thực trạng tiếp cận truyền thông và kiến thức sử dụng kháng sinh của 430 người chăm sóc trẻ dưới 5 tuổi tại huyện Đan Phượng năm 2022. Mặc dù 77% đối tượng đã tiếp cận với các kênh truyền thông (chủ yếu qua truyền hình và mạng xã hội), tỷ lệ người có kiến thức kém vẫn chiếm tới 56%, đi kèm tỷ lệ tự ý dùng thuốc (11,7%) và thói quen dự trữ kháng sinh tại nhà (55,5%) còn ở mức đáng lo ngại. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của truyền thông đối với việc nâng cao kiến thức y tế, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi trọng tâm sang hình thức tư vấn trực tiếp từ nhân viên y tế tuyến cơ sở kết hợp tối ưu hóa thông điệp trên không gian mạng.