Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm phổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2017, viêm phổi chiếm khoảng 15% tổng số ca tử vong ở nhóm tuổi dưới 5. Tại Việt Nam, viêm phổi là nguyên nhân phổ biến nhất khiến trẻ nhập viện điều trị và tử vong, với ước tính khoảng 2,9 triệu ca mắc mới mỗi năm và tỷ suất mắc trung bình đạt 0,35 đợt/trẻ/năm. Căn nguyên vi sinh thường gặp nhất gây viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) ở trẻ nhỏ là Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae. Do đó, kháng sinh đóng vai trò then chốt trong phác đồ điều trị. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý đang làm gia tăng mức độ kháng thuốc của vi khuẩn, gây suy giảm hiệu quả lâm sàng và tăng gánh nặng kinh tế y tế.

Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai là cơ sở khám chữa bệnh tuyến trung ương hạng đặc biệt, tiếp nhận và điều trị nhiều ca bệnh phức tạp từ tuyến dưới chuyển về. Đề tài được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu thực tế phục vụ việc tối ưu hóa thực hành kê đơn kháng sinh tại cơ sở.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Mô tả tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng cho trẻ em từ 2 tháng đến 5 tuổi tại Khoa Nhi - Bệnh viện Bạch Mai năm 2021.
  2. Phân tích sự phù hợp trong việc sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng cho trẻ em từ 2 tháng đến 5 tuổi tại Khoa Nhi - Bệnh viện Bạch Mai năm 2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhi từ 2 tháng đến 5 tuổi được chẩn đoán xác định mắc viêm phổi cộng đồng, có chỉ định sử dụng kháng sinh và điều trị nội trú từ 3 ngày trở lên.
  • Phạm vi không gian: Phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án và Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân có ngày ra viện từ 01/01/2021 đến 31/12/2021. Thời gian triển khai nghiên cứu từ tháng 09/2021 đến tháng 06/2022 (thu thập số liệu vào tháng 03/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khái niệm bệnh học, phân loại lâm sàng và hướng dẫn điều trị chuẩn sau:

  • Định nghĩa và phân loại mức độ bệnh: Viêm phổi cộng đồng được định nghĩa là tình trạng viêm cấp tính lan tỏa nhu mô phổi xuất hiện ngoài bệnh viện hoặc trong vòng 48 giờ đầu sau khi nhập viện. Mức độ bệnh được phân chia thành 3 mức: viêm phổi nhẹ, viêm phổi nặng và viêm phổi rất nặng theo tiêu chuẩn của WHO và Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị một số bệnh thường gặp ở trẻ em của Bộ Y tế năm 2015.
  • Tài liệu tham chiếu đánh giá phác đồ và liều dùng:
    • Tiêu chuẩn lựa chọn phác đồ ban đầu: Hướng dẫn sử dụng kháng sinh ban hành kèm theo Quyết định số 708/QĐ-BYT năm 2015 của Bộ Y tế.
    • Tiêu chuẩn liều dùng và nhịp đưa thuốc trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường: Hướng dẫn sử dụng kháng sinh (Bộ Y tế 2015), British National Formulary for Children (BNFC 2021), Dược thư Quốc gia Việt Nam 2018 và Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc của nhà sản xuất tại bệnh viện.
    • Đánh giá chức năng thận và hiệu chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận: Ước tính mức lọc cầu thận (GFR) theo công thức của Hans Pottel (2012) không phụ thuộc chiều cao: $\text{GFR} = 107{,}3 / (\text{Cr}/Q)$ (với $\text{Cr}$ tính bằng mg/dL, $Q = 0{,}027 \times \text{Tuổi} + 0{,}2329$); bảng liều khuyến cáo theo GFR trích từ tài liệu Principles and Practice of Pediatric Infectious Diseases.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu thông tin qua hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu và quy trình thu thập: Từ 230 bệnh án có mã chẩn đoán ICD-10 từ J15 đến J18 trong năm 2021, lọc được 157 bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn tuổi từ 2 tháng đến 5 tuổi và điều trị $\ge 3$ ngày. Sau khi loại trừ 3 bệnh án viêm phổi xuất hiện sau 48 giờ nhập viện, mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 154 bệnh án.
  • Xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và SPSS 23.0; biểu diễn biến định tính bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%), biến định lượng không tuân theo phân phối chuẩn bằng giá trị trung vị và khoảng tứ phân vị ($Q_1 - Q_3$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Tổng quan

Chương 1 tổng hợp dịch tễ học, nguyên nhân vi sinh và các nguyên tắc điều trị VPCĐ ở trẻ em. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu vi sinh trong nước (như nghiên cứu của Đào Minh Tuấn, Phạm Thu Hiền, Lê Thị Hồng Hanh, Quách Ngọc Ngân, Huỳnh Văn Tường) và quốc tế, xác định S. pneumoniae, H. influenzae và M. pneumoniae là các căn nguyên phổ biến. Đồng thời, chương này đối chiếu chi tiết phác đồ điều trị VPCĐ của WHO, Hội Lồng ngực Anh (BTS 2011), Hội Bệnh Nhiễm trùng Nhi khoa Hoa Kỳ (IDSA/PIDS 2011) và hai văn bản hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam ban hành năm 2015. Tác giả cũng điểm luận 2 công trình tương đồng tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh (Phạm Anh Tuân, 2019) và Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ (2019), cho thấy tỷ lệ không phù hợp với phác đồ Bộ Y tế trên thực tế lâm sàng dao động từ 98% đến 99,25%.

Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu (bệnh nhi 2 tháng đến 5 tuổi mắc VPCĐ, dùng kháng sinh, nằm viện $\ge 3$ ngày) và tiêu chuẩn loại trừ (viêm phổi bệnh viện, điều trị dưới 3 ngày, hồ sơ không đầy đủ). Hệ thống biến số nghiên cứu gồm 13 biến nhân khẩu học, lâm sàng, vi sinh, phác đồ điều trị và cận lâm sàng (Creatinin máu). Chương này thuyết minh cụ thể tiêu chí phân loại mức độ bệnh theo WHO, quy chuẩn đánh giá tính phù hợp của phác đồ ban đầu (đúng/sai hoạt chất chỉ định ban đầu), liều dùng, khoảng cách dùng thuốc và phương pháp tính GFR bằng công thức Pottel nhằm khắc phục tình trạng thiếu chỉ số chiều cao trong bệnh án nhi.

Chương 3 - Kết quả

Chương 3 trình bày các số liệu định lượng thu được từ 154 bệnh án nghiên cứu:

Nhóm chỉ số Đặc điểm chi tiết Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 2 - 12 tháng tuổi
>12 - 24 tháng tuổi
>24 - 36 tháng tuổi
>36 - 48 tháng tuổi
>48 - 60 tháng tuổi
82
45
17
6
4
53,2%
29,2%
11,0%
3,9%
2,6%
Giới tính Nam
Nữ
81
73
52,6%
47,4%
Mức độ viêm phổi Viêm phổi nhẹ
Viêm phổi nặng
Viêm phổi rất nặng
94
52
8
61,0%
33,8%
5,2%
Bệnh mắc kèm ($n=31$) Viêm mũi cấp
Viêm tai giữa cấp
Suy giảm miễn dịch
Suy dinh dưỡng
Tiêu chảy
Rối loạn sinh tủy
16
12
4
3
2
1
51,6%
38,7%
12,9%
9,7%
6,5%
3,2%
Tiền sử dùng kháng sinh Đã dùng trước khi nhập viện
Chưa dùng trước khi nhập viện
72
82
46,8%
53,2%
Xét nghiệm vi sinh Được chỉ định cấy vi khuẩn ($n=154$)
Kết quả nuôi cấy dương tính ($n=146$)
Được làm kháng sinh đồ ($n=74$)
Xét nghiệm Realtime PCR M. pneumoniae ($n=154$)
146
74
60
17
94,8%
50,7%
81,1%
11,0% (1 ca dương tính)

Tình hình sử dụng và tính phù hợp của kháng sinh:

  • Kháng sinh được chỉ định nhiều nhất: Ampicillin/sulbactam (38,0% - 90 lượt), Ceftriaxone (26,2% - 62 lượt), Azithromycin (14,8% - 35 lượt), Amikacin (8,5% - 20 lượt). Đường tĩnh mạch chiếm 80,6%.
  • Phác đồ ban đầu: Đơn độc chiếm 70,8% (chủ yếu Penicillin/ức chế $\beta$-lactamase 44,8%); Phối hợp chiếm 29,2%.
  • Tỷ lệ phác đồ ban đầu không phù hợp hướng dẫn Bộ Y tế 2015: 99,4% (153/154 ca); chỉ có 1 ca phù hợp (0,6%) dùng Amoxicillin/clavulanic acid ở thể nhẹ.
  • Đánh giá liều trên bệnh nhân chức năng thận bình thường ($n=233$ lượt): Không phù hợp về liều chiếm 35,6% (83 lượt), trong đó 75 lượt kê liều cao hơn khuyến cáo (chủ yếu là Ceftriaxone với 57 lượt) và 8 lượt kê liều thấp hơn khuyến cáo.
  • Đánh giá trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận ($n=4$): 2 trường hợp suy giảm mức độ nhẹ (GFR 60-90 mL/phút/1,73m$^2$) dùng Amikacin với liều cao hơn khuyến cáo (chiếm 50%).

Chương 4 - Bàn luận

Chương 4 phân tích các phát hiện trong mối tương quan với các nghiên cứu trước đây tại Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh, Bệnh viện Đa khoa Đức Giang, Bệnh viện Đa khoa Hòa Bình:

  • Tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm 2-12 tháng (53,2%) được lý giải do đặc điểm giải phẫu đường thở ngắn, hẹp và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.
  • Tỷ lệ chỉ định kháng sinh ban đầu không phù hợp theo hướng dẫn Bộ Y tế lên tới 99,4% xuất phát từ bối cảnh Bệnh viện Bạch Mai là tuyến cuối, bệnh nhân chuyển viện có tỷ lệ dùng kháng sinh trước nhập viện cao (46,8%), kèm theo nguy cơ kháng thuốc cao của phế cầu đối với Ampicillin đơn thuần, khiến bác sĩ lâm sàng ưu tiên lựa chọn phổ rộng ngay từ đầu (Ampicillin/sulbactam hoặc Ceftriaxone).
  • Tỷ lệ chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống (IV-to-oral switch) còn rất thấp (chỉ có 5/154 bệnh nhân), thời gian dùng đường tĩnh mạch kéo dài gần như tương đương toàn bộ đợt nằm viện.
  • Tình trạng kê liều Ceftriaxone cao hơn khuyến cáo và phân chia nhịp đưa thuốc nhiều lần trong ngày (16 lượt) chưa phù hợp với đặc tính dược động học dùng 1 lần/ngày của hoạt chất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu

Hạng mục Dữ liệu định lượng từ nghiên cứu
Căn nguyên vi sinh phân lập Phân lập được 6 chủng vi khuẩn từ 74 mẫu dương tính: H. influenzae (38 mẫu), S. pneumoniae (22 mẫu), M. catarrhalis (4 mẫu), S. aureus (1 mẫu), E. coli (1 mẫu), K. pneumoniae (1 mẫu).
Mức độ nhạy cảm kháng sinh S. pneumoniae đề kháng cao với macrolid (kháng Clindamycin 100%, Erythromycin 90%, Azithromycin 86%), còn nhạy với Penicillin G (12/16) và Ceftriaxone (15/17). H. influenzae nhạy 100% với Cephalosporin thế hệ 3. E. coli phân lập đa kháng thuốc, chỉ nhạy với Carbapenem và Fosfomycin.
Đặc điểm phác đồ và thay thế 69,5% (107/154 BN) giữ nguyên phác đồ ban đầu. 30,5% có thay đổi phác đồ với 54 lượt thay đổi (trung bình $1{,}2 \pm 0{,}4$ lần/BN). Lý do đổi: lâm sàng cải thiện (53,7%), chậm cải thiện (29,6%), dựa vào vi sinh/kháng sinh đồ (16,7%).
Thời gian nằm viện và điều trị Thời gian nằm viện trung vị là 8 ngày ở cả 3 mức độ bệnh. Thời gian sử dụng kháng sinh trung vị: viêm phổi nhẹ 7 ngày ($Q_1: 6, Q_3: 9$), viêm phổi nặng 8 ngày ($Q_1: 7, Q_3: 10$), viêm phổi rất nặng 8 ngày ($Q_1: 6, Q_3: 11{,}5$).
Hiệu quả điều trị lâm sàng Tỷ lệ điều trị thành công đạt 100% (Khỏi: 61,7% - 95 ca; Đỡ: 38,3% - 59 ca). Không ghi nhận ca bệnh không cải thiện, diễn biến nặng hơn hoặc tử vong.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cần xây dựng và cập nhật hướng dẫn sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng cục bộ tại Bệnh viện Bạch Mai, dựa trên dữ liệu dịch tễ vi sinh và độ nhạy cảm kháng sinh tại chỗ thay vì áp dụng cứng nhắc phác đồ chung đã ban hành từ năm 2015.
  • Tăng cường công tác Dược lâm sàng trong việc kiểm soát liều lượng, nhịp đưa thuốc (đặc biệt đối với Ceftriaxone và Aminosid) và hiệu chỉnh liều chính xác trên bệnh nhi có suy giảm chức năng thận.
  • Thúc đẩy việc thực hiện liệu pháp xuống thang và chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm/truyền sang đường uống khi triệu chứng lâm sàng của bệnh nhi đã cải thiện nhằm rút ngắn thời gian dùng đường tiêm.
  • Đẩy mạnh truyền thông cộng đồng và quản lý chặt chẽ quy chế kê đơn, bán thuốc kháng sinh theo đơn để hạn chế tình trạng tự ý dùng thuốc trước khi nhập viện.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp dữ liệu thực chứng cập nhật năm 2021 về mô hình vi sinh, mô hình tiêu thụ kháng sinh và mức độ tương thích giữa thực hành lâm sàng với hướng dẫn của Bộ Y tế tại một trung tâm nhi khoa tuyến cuối miền Bắc; đồng thời kiểm chứng tính ứng dụng của công thức tính GFR Pottel trên dữ liệu bệnh án thực tế thiếu chiều cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang tại một trung tâm duy nhất, dựa hoàn toàn vào chất lượng ghi chép của hồ sơ bệnh án giấy và phần mềm quản lý.
    • Cỡ mẫu còn hạn chế ($n=154$), chỉ thu thập trong phạm vi 1 năm (2021).
    • Tỷ lệ bệnh nhân dùng kháng sinh trước viện cao (46,8%) có thể làm tăng nguy cơ âm tính giả trong xét nghiệm nuôi cấy vi sinh.
    • Nhiều bệnh án thiếu thông tin chiều cao, bắt buộc phải dùng công thức Pottel thay thế cho công thức Schwartz tiêu chuẩn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn, theo dõi đa trung tâm.
    • Phân tích sâu hơn về dược động học/dược lực học (PK/PD), độc tính và chi phí điều trị của các phác đồ kháng sinh trên bệnh nhi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Dược học, Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ chuyên khoa Nhi:

  • Cung cấp phương pháp luận chi tiết về thiết kế nghiên cứu đánh giá sử dụng thuốc (DUE) và phân tích tính phù hợp của chỉ định theo các hướng dẫn điều trị.
  • Cung cấp bảng dữ liệu tổng hợp về liều dùng, nhịp đưa thuốc chuẩn cho bệnh nhi (chức năng thận bình thường và suy giảm) cùng công thức ước tính mức lọc cầu thận không phụ thuộc chiều cao.
  • Phản ánh bức tranh thực tế về sự khác biệt giữa phác đồ trên văn bản hướng dẫn và thực hành lâm sàng thực tế tại bệnh viện tuyến trung ương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên bao nhiêu bệnh án và thuộc nhóm đối tượng bệnh nhi nào? Nghiên cứu khảo sát trên 154 hồ sơ bệnh án của bệnh nhi từ 2 tháng đến 5 tuổi mắc viêm phổi cộng đồng, được chỉ định dùng kháng sinh và điều trị nội trú từ 3 ngày trở lên tại Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai trong năm 2021.

2. Kháng sinh nào được sử dụng nhiều nhất trong mẫu nghiên cứu và chiếm tỷ lệ bao nhiêu? Ampicillin/sulbactam là kháng sinh được chỉ định nhiều nhất với 90 lượt (chiếm 38,0% tổng số lượt kê), tiếp theo là Ceftriaxone với 62 lượt (chiếm 26,2%) và Azithromycin với 35 lượt (chiếm 14,8%).

3. Tỷ lệ lựa chọn phác đồ kháng sinh ban đầu không phù hợp theo Hướng dẫn của Bộ Y tế 2015 là bao nhiêu và do nguyên nhân chính nào? Tỷ lệ không phù hợp là 99,4% (153/154 bệnh án). Nguyên nhân chủ yếu là do bác sĩ lâm sàng ưu tiên lựa chọn ngay từ đầu các kháng sinh phổ rộng (như Ampicillin/sulbactam dạng tiêm hoặc Ceftriaxone) hoặc phối hợp kháng sinh do bệnh nhân là tuyến cuối chuyển lên và có tỷ lệ cao đã thất bại với kháng sinh trước đó (46,8%).

4. Những bất cập chính về liều dùng và nhịp đưa thuốc được phát hiện trong nghiên cứu là gì? Trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường, 35,6% lượt dùng thuốc không phù hợp về liều và nhịp (chủ yếu là dùng Ceftriaxone liều cao hơn khuyến cáo với 57 lượt và chia nhịp đưa thuốc nhiều lần trong ngày với 16 lượt). Trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận, có 2/4 ca dùng Amikacin với liều cao hơn khuyến cáo do chưa được hiệu chỉnh giảm liều theo GFR.

5. Kết quả điều trị chung của các bệnh nhi trong nghiên cứu đạt mức độ nào? Tỷ lệ điều trị thành công đạt 100% (trong đó khỏi bệnh hoàn toàn chiếm 61,7% và triệu chứng thuyên giảm/đỡ chiếm 38,3%). Không có trường hợp nào không cải thiện, nặng lên hoặc tử vong.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Ngọc Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng ở trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi tại Khoa Nhi – Bệnh viện Bạch Mai năm 2021. Mặc dù tỷ lệ điều trị thành công trên lâm sàng đạt 100%, nghiên cứu chỉ ra khoảng cách rất lớn giữa thực hành kê đơn với Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bộ Y tế năm 2015 (99,4% phác đồ ban đầu không phù hợp), đồng thời ghi nhận tỷ lệ kê liều cao hơn khuyến cáo đáng kể ở Ceftriaxone và Amikacin. Các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải cập nhật phác đồ điều trị tại chỗ và tăng cường vai trò giám sát của dược sĩ lâm sàng nhằm đảm bảo việc sử dụng kháng sinh an toàn, hợp lý và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.