Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây nên, lây truyền chủ yếu qua vật chủ trung gian là muỗi Aedes aegypti. Bệnh có diễn tiến lâm sàng đa dạng, khởi phát tương đồng với các dạng sốt virus thông thường nhưng có khả năng tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng như sốc giảm thể tích, xuất huyết nghiêm trọng và suy đa tạng.

Theo thống kê dịch tễ học, SXHD là bệnh nhiễm virus lây lan nhanh trên phạm vi toàn cầu với khoảng 390 triệu ca mắc mỗi năm và 40% dân số thế giới sinh sống trong vùng có nguy cơ lây nhiễm. Khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, được xác định là điểm nóng về lưu hành dịch bệnh. Mặc dù Việt Nam đã triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia giúp kiểm soát số ca mắc giai đoạn 2000–2015 ở mức trung bình 50.000 ca/năm, tình hình dịch bệnh gần đây có dấu hiệu phức tạp trở lại, điển hình là đợt dịch năm 2019 ghi nhận hơn 200.000 ca mắc và 50 ca tử vong trong 10 tháng đầu năm. Đầu năm 2022, khu vực miền Nam tiếp tục ghi nhận đợt bùng phát mạnh với số ca nặng tại Thành phố Hồ Chí Minh tăng gần gấp 7 lần so với cùng kỳ năm 2021.

Sự xuất hiện và bùng phát của đại dịch COVID-19 từ cuối năm 2019 đã thu hút phần lớn nguồn lực y tế và sự chú ý của truyền thông đại chúng. Điều này dẫn tới nguy cơ người dân chủ quan hoặc nhầm lẫn triệu chứng của SXHD với COVID-19, dẫn đến việc tiếp cận y tế muộn. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận thực hiện nghiên cứu nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết Dengue của bệnh nhân tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E năm 2021.
  2. Đánh giá một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ về bệnh sốt xuất huyết Dengue của các đối tượng nghiên cứu trên.

Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân điều trị nội trú được chẩn đoán mắc SXHD (dựa trên lâm sàng hoặc có bằng chứng huyết thanh học) tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E, thành phố Hà Nội. Phạm vi thời gian thu thập số liệu được tiến hành từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết truyền nhiễm học về virus Dengue (thuộc chi Flavivirus, họ Flaviridae), bao gồm 4 type huyết thanh phổ biến (D1, D2, D3, D4) và ghi nhận type DENV-5 phát hiện năm 2007 tại Malaysia. Về sinh học vector, muỗi Aedes aegypti có vòng đời trải qua 4 giai đoạn (trứng, lăng quăng, nhộng, muỗi trưởng thành) với thời gian ủ bệnh ngoại giới (EIP) dao động từ 8–12 ngày ở điều kiện 25–28°C. Quá trình bệnh sinh lâm sàng được phân chia thành 3 giai đoạn: giai đoạn sốt (kéo dài 3–7 ngày), giai đoạn nguy hiểm (ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 kể từ khi khởi sốt, kéo dài 24–48 giờ với nguy cơ thoát huyết tương, giảm tiểu cầu và sốc), và giai đoạn hồi phục (kéo dài 2–4 ngày). Khung lý thuyết phòng ngừa dựa trên chiến lược kiểm soát vector và tổng quan tình hình nghiên cứu vắc xin (CYD-TDV/Dengvaxia, DENVax, TV-003/005).

Thành phần nghiên cứu Mô tả chi tiết trong khóa luận
Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) toàn bộ người bệnh nội trú thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn.
Cỡ mẫu thực tế $n = 72$ bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E.
Công cụ thu thập Bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp tự thiết kế, chuẩn hóa qua điều tra thử và tham vấn chuyên gia.
Tiêu chí đánh giá - Kiến thức: Thang điểm 0–19 (19 câu hỏi, mỗi câu đúng đạt 1 điểm).
- Thái độ: Thang điểm 0–5 (5 câu hỏi về xử trí lâm sàng, tuân thủ hướng dẫn bác sĩ đạt 1 điểm).
- Phân loại: <60% (Trung bình), 60–80% (Khá), >80% (Tốt).
Xử lý số liệu Phần mềm SPSS 20.0; thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, $\bar{X} \pm \text{SD}$); thống kê suy luận phi tham số gồm kiểm định Mann–Whitney, Kruskal–Wallis và hệ số tương quan Spearman ($\rho$) với mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Nguồn dữ liệu Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ bệnh nhân nội trú tại cơ sở nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về bệnh sốt xuất huyết Dengue

Chương 1 hệ thống hóa tổng quan y văn về bệnh sốt xuất huyết Dengue, bao gồm:

  • Đặc điểm sinh học và con đường lây truyền của virus Dengue: Lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus, hiếm gặp qua đường máu hoặc truyền từ mẹ sang con. Sau khi khỏi bệnh, người bệnh chỉ có miễn dịch suốt đời với type virus đã mắc mà không có miễn dịch bảo vệ chéo lâu dài với các type khác; việc tái nhiễm type khác làm gia tăng nguy cơ tiến triển nặng.
  • Tình hình dịch tễ học thế giới và Việt Nam: Số ca mắc toàn cầu tăng hơn 8 lần trong hai thập kỷ qua. Tại Việt Nam, dịch lưu hành rộng rãi; miền Bắc có đỉnh dịch vào các tháng 8 đến 11, miền Nam dịch diễn biến quanh năm với các type phổ biến là D1 và D2 (chiếm 90%).
  • Diễn biến lâm sàng 3 giai đoạn: Làm rõ các dấu hiệu nhận diện trong giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm (hạ sốt đột ngột nhưng xuất hiện thoát huyết tương, cô đặc máu, giảm tiểu cầu $\le 100.000/\text{mm}^3$, tăng men gan AST) và giai đoạn phục hồi; các biến chứng ít gặp như suy gan, tổn thương thận cấp (AKI chiếm 3%), rối loạn cơ tim và tổn thương thần kinh.
  • Biện pháp phòng chống và kiểm soát vắc xin: Phân tích cơ chế của vắc xin CYD-TDV (chỉ khuyến cáo an toàn cho người từng có huyết thanh dương tính) và nhấn mạnh biện pháp phòng bệnh chủ yếu tại Việt Nam hiện nay vẫn là kiểm soát vector truyền bệnh.
  • Tổng quan các nghiên cứu KAP (Knowledge – Attitude – Practice): Phân tích kết quả các nghiên cứu tương tự tại Indonesia (Aceh), Nepal, Philippines và Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội, 2017).
  • Giới thiệu thực địa: Lịch sử hình thành Bệnh viện E (thành lập năm 1967, quy mô trên 1.000 giường) và chức năng tiếp nhận điều trị bệnh truyền nhiễm của Khoa Bệnh nhiệt đới.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân điều trị nội trú được chẩn đoán xác định SXHD dựa trên lâm sàng hoặc xét nghiệm huyết thanh tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân vắng mặt tại thời điểm điều tra, không đủ tiêu chuẩn chẩn đoán, hoặc từ chối tham gia.
  • Hệ thống biến số nghiên cứu: Chia làm ba nhóm gồm nhóm biến đặc trưng nhân khẩu học (tuổi, giới, dân tộc, nơi ở, nghề nghiệp, tiền sử), nhóm biến kiến thức - thái độ SXHD, và nhóm biến khảo sát kiến thức về dịch bệnh COVID-19.
  • Quy trình kiểm soát sai số: Chuẩn hóa bộ câu hỏi, giải thích trực tiếp để hạn chế sai số hiểu nhầm/sai số nhớ lại; thực hiện nhập lại 10% số phiếu để kiểm soát chất lượng nhập liệu.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đảm bảo nguyên tắc đồng thuận tự nguyện, bảo mật thông tin và được sự chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ 72 đối tượng nghiên cứu:

Nhóm chỉ số Chỉ số cụ thể Kết quả ghi nhận ($n=72$)
Đặc điểm mẫu Tuổi trung bình $43,08 \pm 17,03$ tuổi (nhỏ nhất: 15, lớn nhất: 74)
Cơ cấu nhóm tuổi <18 tuổi: 5,6%; 18–30 tuổi: 25,0%; 31–60 tuổi: 45,8%; >60 tuổi: 23,6%
Giới tính Nữ: 52,8% ($n=38$); Nam: 47,2% ($n=34$)
Nơi cư trú và Dân tộc Thành thị: 94,4%; Nông thôn: 5,6%; Dân tộc Kinh: 98,6%
Nghề nghiệp Lao động trí óc: 37,5%; Lao động chân tay: 31,9%; Hưu trí: 18,1%; Học sinh/sinh viên: 12,5%
Tiền sử liên quan Đã từng tìm hiểu về SXHD: 44,4%; Bản thân/người thân từng mắc: 43,1%
Kiến thức SXHD Đường lây truyền chính Muỗi truyền bệnh: 93,1%; Đường máu: 5,5%; Tiếp xúc: 1,4%
Triệu chứng nhận biết Sốt: 93,1%; Đau đầu/mỏi người: 84,7%; Phát ban: 61,1%; Rối loạn tiêu hóa: 45,8%; Nhức hốc mắt: 29,2%
Giai đoạn nguy hiểm Nhận định đúng ngày 3–7: 66,7%; Nhận định ngày 1–3: 19,4%; Nhận định ngày 7–10: 13,9%
Dấu hiệu nặng cần viện Li bì, vật vã: 56,9%; Chảy máu cam/chân răng: 55,6%; Nôn nhiều: 36,1%
Biện pháp hạ sốt Dùng thuốc hạ sốt: 98,6%; Lau người chườm ấm: 77,8%; Uống nhiều nước: 68,1%
Thời gian cần theo dõi Đến khi hết triệu chứng: 58,3%; Trong 7–10 ngày: 32,0%; Đến khi hết sốt: 8,3%
Khả năng tái nhiễm & Vắc xin Biết có thể tái nhiễm: 73,6%; Trả lời chưa có vắc xin: 88,9%
Phòng bệnh & Nguồn tin Mắc màn: 91,7%; Diệt bọ gậy: 83,3%; Đeo khẩu trang (ngộ nhận): 25,0%
Nguồn thông tin: Internet (68,1%), Bác sĩ (48,6%), Radio/TV (33,3%)
Điểm kiến thức tổng quát Trung bình $12,39 \pm 3,42$ điểm (thang 19). Tốt: 22,2%; Khá: 41,7%; Trung bình: 36,1%
Thái độ điều trị Tuân thủ hướng dẫn bác sĩ Truyền dịch: 81,9%; Dùng kháng sinh: 79,2%; Xử trí khi hết sốt: 86,1%; Xử trí hạ tiểu cầu: 83,3%; Xử trí chảy máu: 87,5%
Điểm thái độ tổng quát Trung bình $4,18 \pm 1,01$ điểm (thang 5). Tốt: 48,6%; Khá: 44,4%; Trung bình: 7,0%
Tương quan & Yếu tố Tương quan kiến thức - thái độ Tương quan thuận có ý nghĩa thống kê ($\rho = 0,248$; $p = 0,036$)
Yếu tố liên quan - Từng tìm hiểu SXHD: Điểm kiến thức và thái độ cao hơn rõ rệt ($p < 0,001$ và $p = 0,013$).
- Nghề nghiệp: Có liên quan kiến thức ($p = 0,022$) và thái độ ($p = 0,030$); nhóm lao động trí óc đạt điểm cao hơn lao động chân tay ($p = 0,004$ về kiến thức; $p = 0,010$ về thái độ).
- Giới tính, nhóm tuổi, tiền sử mắc bệnh: Không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
Khảo sát COVID-19 Nhận thức về COVID-19 Biết mầm bệnh SARS-CoV-2: 73,6%; Biết lây qua đường hô hấp: 100%; Biết đeo khẩu trang: 100%; Nhận thức triệu chứng sốt (95,8%), khó thở (98,6%)

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung phân tích và đối sánh kết quả với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Mẫu nghiên cứu có độ tuổi trung bình 43,08 tuổi, phân bố giới tính cân bằng (nữ 52,8%, nam 47,2%) và đa số ở thành thị (94,4%), phù hợp với tính chất địa bàn quận Cầu Giấy và các khu vực lân cận Bệnh viện E.
  • Mức độ kiến thức chung đạt trung bình - khá ($12,39/19$ điểm). Tỷ lệ nhận biết muỗi là vector truyền bệnh (93,1%) và nhận biết triệu chứng sốt (93,1%) cao hơn các nghiên cứu tại Pakistan (Nadia Shams, 2018) và Bệnh viện Bạch Mai (2017). Tuy nhiên, vẫn còn 33,3% bệnh nhân nhận định sai về giai đoạn nguy hiểm, 8,3% cho rằng chỉ cần theo dõi đến khi hết sốt (nguy cơ chủ quan trong giai đoạn thoát mạch ngày 3–7), và 25% ngộ nhận đeo khẩu trang giúp phòng ngừa SXHD.
  • Mức độ thái độ điều trị rất tích cực với 93% đạt mức khá và tốt ($4,18/5$ điểm), thể hiện sự tin tưởng cao vào chỉ định của nhân viên y tế đối với các vấn đề nhạy cảm như truyền dịch và dùng kháng sinh. Mối tương quan thuận giữa kiến thức và thái độ ($\rho = 0,248$, $p = 0,036$) khẳng định vai trò của việc nâng cao hiểu biết trong định hình hành vi điều trị.
  • Phân tích yếu tố liên quan chỉ ra nhóm lao động trí óc có kiến thức và thái độ vượt trội so với lao động chân tay ($p < 0,05$). Điều này cho thấy tính chất công việc và điều kiện tiếp cận thông tin tạo ra sự chênh lệch trong nhận thức sức khỏe.
  • Về khảo sát COVID-19, tỷ lệ nhận biết chính xác các yếu tố dịch tễ và phòng ngừa COVID-19 đạt mức rất cao (100% về đường hô hấp và biện pháp khẩu trang). Tác giả bàn luận rằng sự tập trung truyền thông quá mức vào COVID-19 có thể dẫn đến hiện tượng người bệnh nhầm lẫn các triệu chứng sốt, đau mỏi ban đầu của SXHD với COVID-19, tự test nhanh tại nhà và khi có kết quả âm tính thì chủ quan không đến cơ sở y tế kịp thời.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định điểm kiến thức trung bình về SXHD của người bệnh nội trú tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E là $12,39 \pm 3,42$ điểm (thang 19); trong đó tỷ lệ đạt mức tốt là 22,2%, khá là 41,7% và trung bình là 36,1%.
  • Xác định điểm thái độ điều trị trung bình là $4,18 \pm 1,01$ điểm (thang 5); tỷ lệ bệnh nhân có thái độ tốt chiếm 48,6%, khá chiếm 44,4% và trung bình chiếm 7,0%.
  • Chứng minh mối tương quan thuận giữa kiến thức và thái độ điều trị SXHD ($\rho = 0,248$, $p = 0,036$).
  • Xác định hai yếu tố có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ kiến thức và thái độ là: việc chủ động tìm hiểu thông tin về SXHD trước đó ($p < 0,001$ với kiến thức, $p = 0,013$ với thái độ) và nghề nghiệp của người bệnh ($p = 0,022$ với kiến thức, $p = 0,030$ với thái độ; trong đó nhóm lao động trí óc có điểm số cao hơn rõ rệt nhóm lao động chân tay). Không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tuổi, giới tính và tiền sử gia đình với điểm kiến thức, thái độ ($p > 0,05$).

Các giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất:

  • Tăng cường các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe có trọng tâm, ưu tiên nhóm đối tượng lao động chân tay vốn có điểm hiểu biết và thái độ thấp hơn.
  • Nội dung tuyên truyền cần đi sâu vào việc nhận diện giai đoạn nguy hiểm (từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 kể từ khi sốt) và các dấu hiệu cảnh báo nặng (li bì, nôn nhiều, chảy máu niêm mạc), thay vì chỉ phổ biến các triệu chứng chung chung.
  • Cung cấp thông tin chuẩn xác về tính chất chu kỳ và khả năng tái nhiễm của SXHD, giúp người bệnh hiểu rõ việc đã từng mắc bệnh không tạo ra miễn dịch trọn đời cho mọi type virus.
  • Đẩy mạnh truyền thông phân biệt triệu chứng giữa SXHD và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp (như COVID-19) để tránh tâm lý chủ quan điều trị tại nhà khi hết sốt hoặc khi có kết quả test nhanh hô hấp âm tính.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng về thực trạng nhận thức của bệnh nhân nội trú SXHD tại bệnh viện tuyến trung ương ở khu vực phía Bắc trong giai đoạn chuyển tiếp của đại dịch COVID-19.
  • Làm rõ khoảng cách giữa nhận thức thông thường (biết muỗi truyền bệnh, biết triệu chứng sốt) với nhận thức chuyên sâu phục vụ an toàn điều trị (nhận diện giai đoạn nguy hiểm, dấu hiệu cảnh báo nặng), tạo cơ sở thực tiễn cho công tác tư vấn bệnh nhân tại khoa lâm sàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thiết kế chọn mẫu thuận tiện với quy mô mẫu còn nhỏ ($n = 72$), chỉ thực hiện trên đối tượng bệnh nhân nội trú tại một khoa lâm sàng trong thời gian ngắn (tháng 11 đến tháng 12/2021), do đó khả năng ngoại suy cho toàn thể cộng đồng còn hạn chế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu qua bộ câu hỏi phỏng vấn tự thuật có thể gặp sai số nhớ lại (recall bias) hoặc sai số do đối tượng trả lời theo xu hướng mong đợi của nghiên cứu viên.
  • Khóa luận mới chỉ dừng lại ở việc đánh giá kiến thức và thái độ (K–A), chưa khảo sát và lượng giá được hành vi/thực hành phòng ngừa thực tế (Practice) của người bệnh tại hộ gia đình.
  • Tác giả tự nhận định kinh nghiệm thu thập và phân tích số liệu của nghiên cứu viên còn ở mức bước đầu; các phân tích yếu tố liên quan chưa khảo sát toàn diện mọi khía cạnh kinh tế - xã hội.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều cơ sở y tế và cộng đồng dân cư đa dạng.
  • Bổ sung cấu phần đánh giá thực hành phòng chống véc tơ và theo dõi điều trị tại nhà (mô hình KAP hoàn chỉnh).
  • Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá tác động định lượng của nhận thức về COVID-19 đối với hành vi trì hoãn tìm kiếm chăm sóc y tế ở bệnh nhân SXHD.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Y đa khoa, Y học dự phòng, Y tế công cộng và Điều dưỡng: Tham khảo phương pháp xây dựng bộ công cụ điều tra KAP, quy trình chọn mẫu lâm sàng và kỹ thuật phân tích thống kê phi tham số (Mann–Whitney, Kruskal–Wallis, Spearman) trên SPSS.
  • Bác sĩ và nhân viên y tế tại các khoa Bệnh nhiệt đới/Truyền nhiễm: Tham khảo dữ liệu về các lỗ hổng nhận thức phổ biến của người bệnh (nhận định sai ngày nguy hiểm, chủ quan khi hết sốt, ngộ nhận về phòng bệnh) để tối ưu hóa nội dung tư vấn, giáo dục sức khỏe trước khi xuất viện.
  • Cán bộ y tế dự phòng và truyền thông sức khỏe: Sử dụng số liệu thực tế về nguồn tiếp nhận thông tin (Internet chiếm ưu thế với 68,1%) và sự khác biệt theo nhóm nghề nghiệp để thiết kế các thông điệp truyền thông phòng chống dịch SXHD phù hợp cho từng nhóm đối tượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm kiến thức và thái độ về bệnh SXHD của bệnh nhân trong nghiên cứu đạt mức nào?
Điểm kiến thức trung bình đạt $12,39 \pm 3,42$ trên thang điểm 19 (thấp nhất 4, cao nhất 18), với 22,2% đạt loại tốt, 41,7% loại khá và 36,1% loại trung bình. Điểm thái độ trung bình đạt $4,18 \pm 1,01$ trên thang điểm 5 (thấp nhất 1, cao nhất 5), với 48,6% đạt loại tốt, 44,4% loại khá và 7,0% loại trung bình.

2. Bệnh nhân tham gia nghiên cứu có những ngộ nhận hoặc thiếu hụt kiến thức nào đáng chú ý?
Có 33,3% bệnh nhân nhận định sai về giai đoạn nguy hiểm (cho rằng ngày 1–3 hoặc ngày 7–10 là nguy hiểm nhất thay vì ngày 3–7); 8,3% cho rằng chỉ cần theo dõi bệnh nhân đến khi hết sốt; 26,4% không biết về khả năng tái nhiễm SXHD; và 25% ngộ nhận rằng đeo khẩu trang y tế là biện pháp giúp phòng chống bệnh sốt xuất huyết.

3. Nghiên cứu ghi nhận những yếu tố nào có liên quan đến điểm kiến thức và thái độ của người bệnh?
Việc từng chủ động tìm hiểu về SXHD và đặc điểm nghề nghiệp có liên quan có ý nghĩa thống kê đến cả kiến thức và thái độ ($p < 0,05$). Nhóm lao động trí óc có điểm kiến thức ($13,81$) và thái độ ($4,52$) cao hơn rõ rệt so với nhóm lao động chân tay (kiến thức $10,48$; thái độ $3,73$). Các yếu tố giới tính, độ tuổi và tiền sử bản thân/người thân từng mắc SXHD không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

4. Mối tương quan giữa kiến thức và thái độ của người bệnh được thể hiện ra sao?
Kiểm định Spearman cho thấy có mối tương quan thuận giữa điểm kiến thức và điểm thái độ điều trị của người bệnh với hệ số tương quan $\rho = 0,248$, mức ý nghĩa thống kê $p = 0,036$. Người bệnh có mức độ hiểu biết đúng về bệnh càng cao thì xu hướng tuân thủ chỉ định điều trị của bác sĩ càng tốt.

5. Vì sao tác giả khảo sát thêm phần kiến thức về COVID-19 trong khóa luận này?
Nghiên cứu được thực hiện vào cuối năm 2021, thời điểm đại dịch COVID-19 đang diễn biến phức tạp. Việc khảo sát kiến thức COVID-19 nhằm kiểm tra nhận thức dịch tễ trong bối cảnh truyền thông tập trung vào COVID-19, qua đó làm rõ nguy cơ người bệnh có thể nhầm lẫn triệu chứng sốt ban đầu giữa hai bệnh truyền nhiễm hoặc chủ quan bỏ qua dấu hiệu trở nặng của SXHD khi tự test COVID-19 âm tính tại nhà.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Hữu Chung đã mô tả chi tiết thực trạng kiến thức và thái độ điều trị về bệnh sốt xuất huyết Dengue trên 72 bệnh nhân nội trú tại Khoa Bệnh nhiệt đới, Bệnh viện E năm 2021. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng người bệnh có thái độ tuân thủ điều trị ở mức cao (93% đạt khá và tốt) và kiến thức chung ở mức trung bình - khá, song vẫn tồn tại các lỗ hổng nhận thức về giai đoạn nguy hiểm và các dấu hiệu cảnh báo nặng. Nghiên cứu khẳng định mối tương quan thuận giữa kiến thức và thái độ, đồng thời xác định nhóm lao động chân tay và những người chưa từng chủ động tìm hiểu thông tin y tế là các đối tượng cần ưu tiên can thiệp truyền thông trong công tác phòng chống dịch bệnh.