Nghiên cứu bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B ở trẻ em bằng kỹ thuật flow cytometry

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát bệnh tồn lưu tối thiểu trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho b ở trẻ em bằng kỹ thuật flow, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Bệnh viện Truyền máu Huyết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm cơ bản

1.2. Yếu tố nguy cơ

1.3. Đặc điểm lâm sàng của BCCDL ở trẻ em

1.4. Đặc điểm sinh học

1.5. Bệnh tồn lưu tối thiểu

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Kỹ thuật tế bào dòng chảy

2.2. Kỹ thuật PCR xác định các tổ hợp gen bất thường

2.3. RQ-PCR của tái sắp xếp gen Ig/TCR

2.4. Sự tái sắp xếp gen Ig/TCR

2.4.1. Sự tái sắp xếp Immunoglobulin

2.5. Tình hình nghiên cứu trước về khảo sát BTLTT bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B bằng kỹ thuật tái sắp xếp Ig/TCR và kỹ thuật tế bào dòng chảy

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Thời gian và địa điểm thực hiện nghiên cứu

2.8. Dân số nghiên cứu

2.8.1. Dân số mục tiêu

2.8.2. Dân số nghiên cứu

2.8.3. Phương pháp chọn mẫu

2.8.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.8.5. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.8.6. Phân nhóm nguy cơ

2.8.7. Phác đồ điều trị

2.8.8. Tình trạng hiện tại, OS, EFS và RFS

2.9. Mẫu, hóa chất, thiết bị và dụng cụ trong kỹ thuật tái sắp xếp gen Ig/TCR

2.10. Phương pháp tiến hành kỹ thuật tái sắp xếp gen Ig/TCR

2.11. Mẫu, hóa chất, thiết bị và dụng cụ trong kỹ thuật tế bào dòng chảy (8 màu)

2.12. Phương pháp tiến hành kỹ thuật tế bào dòng chảy (8 màu)

3. CHƯƠNG 3: HƯỚNG DẪN THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.2. Công cụ thu thập số liệu

3.3. Định nghĩa các biến số nghiên cứu

3.4. Phương pháp xử lí số liệu

3.5. Kiểm soát sai lệch thông tin

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm chung về dịch tễ, lâm sàng

4.1.2. Đặc điểm chung về sinh học

4.2. Xác định biểu hiện Ig/TCR trên bệnh nhân BTLTT

4.2.1. Xác định các kiểu tái sắp xếp gen Ig/TCR biểu hiện mạnh trên bệnh nhân BTLTT

4.2.2. Xác định BTLTT trên bệnh nhân BTLTT bằng kỹ thuật tái sắp xếp gen Ig/TCR

4.3. Xác định BTLTT bằng kỹ thuật tế bào dòng chảy (8 màu)

4.3.1. Chiến lược phát hiện kiểu hình LAIPs

4.3.2. Đánh giá BTLTT bằng kỹ thuật tế bào dòng chảy (8 màu)

4.4. Mối tương quan BTLTT giữa kỹ thuật tế bào dòng chảy (8 màu) và sinh học phân tử

4.4.1. Đánh giá kết quả BTLTT bằng 2 kỹ thuật tái sắp xếp gen Ig/TCR và kỹ thuật tế bào dòng chảy (8 màu)

4.4.2. Đánh giá kết quả BTLTT ở bệnh nhân BTLTT ở trẻ em bằng 2 kỹ thuật RQ-PCR tổ hợp gen và tế bào dòng chảy (8 màu)

4.4.3. Đánh giá kết quả BTLTT ở bệnh nhân BTLTT ở trẻ em bằng 2 kỹ thuật RQ-PCR tổ hợp gen và tái sắp xếp Ig/TCR

4.5. Tỉ lệ lui bệnh, tỉ lệ tái phát của bệnh nhân BTLTT điều trị phác đồ FRALLE 2000 trước khi vào giai đoạn duy trì

4.5.1. Đặc điểm về tỉ lệ sống còn

4.5.2. Đánh giá tỉ lệ lui bệnh và tỉ lệ tái phát của bệnh nhân BTLTT điều trị phác đồ FRALLE 2000 trước khi vào giai đoạn duy trì

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Bạch Cầu Cấp Dòng Lympho B

Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B ở trẻ em (ALL-B) là một bệnh ung thư phổ biến, chiếm khoảng 25% các ca ung thư mới ở trẻ em dưới 15 tuổi. Bệnh tiến triển nhanh chóng, với các triệu chứng xuất hiện trong vòng một tháng. Mặc dù các phương pháp điều trị phối hợp đã cải thiện tỷ lệ lui bệnh, nhưng nguy cơ tái phát vẫn còn do sự tồn tại của các tế bào ác tính. Theo dõi điều trị thông qua bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) là yếu tố tiên lượng quan trọng. Các kỹ thuật như PCR và flow cytometry được sử dụng để chẩn đoán BTLTT, giúp phát hiện các tế bào ác tính còn sót lại sau điều trị. Kỹ thuật tế bào dòng chảy (TBDC) ngày càng được cải tiến với các dấu ấn mới, giúp tăng độ đặc hiệu trong phân tích BTLTT.

1.1. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng của ALL B ở Trẻ Em

Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B (ALL-B) chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh ung thư ở trẻ em, đặc biệt là ở các nước phát triển. Bệnh thường gặp ở độ tuổi từ 2 đến 5 tuổi và có xu hướng xảy ra ở nam nhiều hơn nữ. Việc hiểu rõ dịch tễ học của ALL-B giúp các nhà nghiên cứu và bác sĩ có cái nhìn tổng quan về sự phân bố và các yếu tố liên quan đến bệnh, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Vai Trò Của Bệnh Tồn Lưu Tối Thiểu BTLTT Trong Tiên Lượng ALL B

Bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) là một yếu tố tiên lượng quan trọng trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B. Việc phát hiện và đánh giá BTLTT giúp xác định nguy cơ tái phát của bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Các kỹ thuật như PCR và flow cytometry được sử dụng để phát hiện BTLTT, giúp phát hiện các tế bào ác tính còn sót lại sau điều trị, ngay cả khi số lượng tế bào này rất nhỏ.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán ALL B và Đánh Giá BTLTT Hiện Nay

Mặc dù các phương pháp điều trị đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót, việc chẩn đoán chính xác và đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) vẫn còn nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống như hình thái học có thể không đủ nhạy để phát hiện số lượng nhỏ tế bào ác tính. Kỹ thuật flow cytometry trước đây có độ nhạy và độ đặc hiệu thấp hơn so với PCR. Sự khác biệt trong kết quả giữa các kỹ thuật khác nhau cũng gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định điều trị. Do đó, cần có các phương pháp mới và cải tiến để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của việc chẩn đoán và đánh giá BTLTT.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Chẩn Đoán Truyền Thống ALL B

Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như hình thái học có thể không đủ nhạy để phát hiện số lượng nhỏ tế bào ác tính, đặc biệt là trong việc đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT). Điều này có thể dẫn đến việc bỏ sót các trường hợp tái phát tiềm ẩn và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Do đó, cần có các phương pháp mới và cải tiến để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của việc chẩn đoán và đánh giá BTLTT.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Các Kỹ Thuật Đánh Giá BTLTT PCR và Flow Cytometry

Sự khác biệt trong kết quả giữa các kỹ thuật đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) như PCR và flow cytometry có thể gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định điều trị. Các yếu tố như độ nhạy, độ đặc hiệu và khả năng phát hiện các kiểu hình miễn dịch khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng kỹ thuật là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp phù hợp và đưa ra các quyết định điều trị chính xác.

III. Kỹ Thuật Flow Cytometry 8 Màu Giải Pháp Chẩn Đoán ALL B Tiên Tiến

Kỹ thuật flow cytometry 8 màu là một bước tiến quan trọng trong việc chẩn đoán và đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B. Kỹ thuật này cho phép phân tích đồng thời nhiều dấu ấn bề mặt tế bào, giúp tăng độ đặc hiệu và độ nhạy trong việc phát hiện các tế bào ác tính. Việc sử dụng các dấu ấn mới và các dấu ấn phối hợp đã cải thiện đáng kể khả năng phân biệt giữa tế bào ác tính và tế bào bình thường. Kỹ thuật này hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân ALL-B.

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Flow Cytometry 8 Màu Trong Chẩn Đoán ALL B

Kỹ thuật flow cytometry 8 màu có nhiều ưu điểm vượt trội so với các kỹ thuật trước đây, bao gồm khả năng phân tích đồng thời nhiều dấu ấn bề mặt tế bào, tăng độ đặc hiệu và độ nhạy trong việc phát hiện các tế bào ác tính, và cải thiện khả năng phân biệt giữa tế bào ác tính và tế bào bình thường. Điều này giúp các bác sĩ có thể đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân bạch cầu cấp dòng lympho B.

3.2. Các Dấu Ấn Bề Mặt Tế Bào Quan Trọng Trong Flow Cytometry 8 Màu

Việc sử dụng các dấu ấn bề mặt tế bào phù hợp là rất quan trọng trong kỹ thuật flow cytometry 8 màu. Các dấu ấn như CD19, CD10, CD34, CD45 và các dấu ấn khác dòng giúp xác định và phân biệt các tế bào ác tính trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B. Việc lựa chọn và kết hợp các dấu ấn này một cách hợp lý sẽ giúp tăng độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.

IV. Nghiên Cứu Tái Sắp Xếp Gen Ig TCR Dấu Ấn Theo Dõi Điều Trị ALL B

Nghiên cứu tái sắp xếp gen Ig/TCR (Immunoglobulin/T-cell receptor) là một phương pháp quan trọng để theo dõi điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B. Các kiểu tái sắp xếp gen Ig/TCR có thể được sử dụng như các dấu ấn đặc hiệu để phát hiện các tế bào ác tính còn sót lại sau điều trị. Kỹ thuật PCR được sử dụng để khuếch đại và phát hiện các vùng nối của tái sắp xếp gen Ig/TCR, giúp đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) một cách chính xác. Phương pháp này có độ nhạy cao và có thể theo dõi điều trị cho hơn 90% bệnh nhân ALL-B.

4.1. Ứng Dụng Của Tái Sắp Xếp Gen Ig TCR Trong Theo Dõi BTLTT ở ALL B

Tái sắp xếp gen Ig/TCR là một công cụ hữu ích trong việc theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) ở bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B. Các kiểu tái sắp xếp gen Ig/TCR có thể được sử dụng như các dấu ấn đặc hiệu để phát hiện các tế bào ác tính còn sót lại sau điều trị, giúp đánh giá hiệu quả điều trị và dự đoán nguy cơ tái phát.

4.2. Kỹ Thuật PCR Trong Phát Hiện Tái Sắp Xếp Gen Ig TCR

Kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase) là một phương pháp quan trọng để khuếch đại và phát hiện các vùng nối của tái sắp xếp gen Ig/TCR. Kỹ thuật này có độ nhạy cao và cho phép phát hiện các tế bào ác tính với số lượng rất nhỏ. Việc sử dụng kỹ thuật PCR trong nghiên cứu tái sắp xếp gen Ig/TCR giúp đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) một cách chính xác và hiệu quả.

V. So Sánh Flow Cytometry và Tái Sắp Xếp Gen Ig TCR Trong ALL B

Việc so sánh kết quả giữa kỹ thuật flow cytometry và nghiên cứu tái sắp xếp gen Ig/TCR là rất quan trọng để đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B. Mặc dù cả hai phương pháp đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, việc kết hợp cả hai kỹ thuật có thể cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng bệnh và giúp đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự tương quan giữa hai kỹ thuật này có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như phác đồ điều trị và đặc điểm của bệnh nhân.

5.1. Ưu và Nhược Điểm Của Flow Cytometry và Tái Sắp Xếp Gen Ig TCR

Kỹ thuật flow cytometry có ưu điểm là nhanh chóng và dễ thực hiện, nhưng có thể bị hạn chế bởi độ nhạy và độ đặc hiệu. Nghiên cứu tái sắp xếp gen Ig/TCR có độ nhạy cao hơn, nhưng đòi hỏi kỹ thuật phức tạp hơn và thời gian thực hiện lâu hơn. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng kỹ thuật là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp phù hợp và đưa ra các quyết định điều trị chính xác.

5.2. Tương Quan Giữa Kết Quả Flow Cytometry và Tái Sắp Xếp Gen Ig TCR

Sự tương quan giữa kết quả kỹ thuật flow cytometry và nghiên cứu tái sắp xếp gen Ig/TCR có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như phác đồ điều trị và đặc điểm của bệnh nhân. Trong một số trường hợp, kết quả của hai kỹ thuật có thể tương đồng, trong khi ở những trường hợp khác, có thể có sự khác biệt đáng kể. Việc đánh giá sự tương quan này giúp các bác sĩ có thể đưa ra các quyết định điều trị phù hợp và cá nhân hóa hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Mới Về ALL B ở Trẻ Em

Nghiên cứu bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B ở trẻ em bằng kỹ thuật flow cytometrytái sắp xếp gen Ig/TCR đã mang lại những tiến bộ đáng kể trong việc chẩn đoán và theo dõi điều trị. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp và nhiều hướng nghiên cứu mới cần được khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các dấu ấn mới và các phương pháp phân tích tiên tiến hơn để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của việc đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân ALL-B.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về ALL B

Các nghiên cứu về bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B đã chỉ ra rằng kỹ thuật flow cytometry và nghiên cứu tái sắp xếp gen Ig/TCR là những công cụ quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi điều trị. Các kết quả nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu (BTLTT) và sự cần thiết của việc phát triển các phương pháp phân tích tiên tiến hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai Về ALL B

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai về bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B bao gồm việc phát triển các dấu ấn mới và các phương pháp phân tích tiên tiến hơn, nghiên cứu về các yếu tố di truyền và môi trường liên quan đến bệnh, và phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa hơn. Các nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại những tiến bộ đáng kể trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân ALL-B.

07/06/2025
Khảo sát bệnh tồn lưu tối thiểu trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho b ở trẻ em bằng kỹ thuật flow cytometry 8 màu và ig

Trích đoạn nội dung tài liệu

GI I HỌ Ƣ H H H H H I H ------ NGUYỄN THỊ TUY T NHUNG H ỆNH T LƢU I THIỂU TRONG BỆNH B CH CẦU CẤP DÒNG LYMPHO B Ở TRẺ EM BẰNG KỸ THUẬT FLOW CYTOMETRY (8 MÀU) VÀ Ig/TCR Ở BỆNH VIỆN TRUYỀN MÁU HUY T HỌC TỪ H G 01/2017 N THÁNG 07/2020 LUẬ Ă Ĩ I TRÚ H H H H H I H– Ă 2020. GI I HỌ Ƣ H H H H H I H ------ NGUYỄN THỊ TUY T NHUNG H ỆNH T LƢU I THIỂU TRONG BỆNH B CH CẦU CẤP DÒNG LYMPHO B Ở TRẺ EM BẰNG KỸ THUẬT FLOW CYTOMETRY (8 MÀU) VÀ Ig/TCR Ở BỆNH VIỆN TRUYỀN MÁU HUY T HỌC TỪ H G 01/2017 N THÁNG 07/2020 CHUYÊN NGÀNH: HUY T HỌC - TRUYỀN MÁU MÃ S : NT 62 72 25 01 LUẬ Ă Ĩ I TRÚ GƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHAN THỊ XINH H H H H H I H– Ă 2020. LỜI A A Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và kết quả nêu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Người làm nghiên cứu Nguyễn Thị Tuyết Nhung. M CL C DANH M C CHỮ VI T TẮT DANH M C B NG DANH M C BIỂU DANH M C Ơ DANH M C HÌNH ẶT VẤ Ề. B CH CẦU CẤP DÒNG LYMPHO.

Yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng của BCCDL ở trẻ em. Đặc điểm sinh học. Bệnh tồn lưu tối thiểu.17 12 HƢƠ G H H GI LƢU BÀO ÁC TÍNH.

Kỹ thuật tế bào dòng chảy. Kỹ thuật PCR xác định các tổ hợp gen bất thường. RQ-PCR của TSX gen Ig/TCR. SỰ TSX GEN Ig/TCR.

Sự TSX Immunoglobulin. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU R G ƢỚC VỀ KH O SÁT BTLTT BỆNH B CH CẦU CẤP DÒNG LYMPHO BẰNG KỸ THUẬT TSX Ig/TCR VÀ KỸ THUẬT TBDC. THI T K NGHIÊN CỨU. THỜI GIA ỊA IỂM THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU .37 23 I Ƣ NG NGHIÊN CỨU.

D n số mục tiêu. Dân số nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Các ư c tiến h nh nghiên cứu. Ph n nhóm nguy cơ. Phác đồ điều trị. Tình trạng hiện tại, OS, EFS và RFS.

Mẫu, hóa chất, thiết bị và dụng cụ trong kỹ thuật TSX gen Ig/TCR. Phương pháp tiến hành kỹ thuật TSX gen Ig/TCR. Mẫu, hóa chất, thiết bị và dụng cụ trong kỹ thuật TBDC (8 màu). Phương pháp tiến hành kỹ thuật TBDC (8 màu) .51 25 HƢƠ G H HU HẬP VÀ XỬ LÝ S LIỆU.

Phương pháp thu thập số liệu. Công cụ thu thập số liệu. Định nghĩa các iến số nghiên cứu. Phương pháp xử lí số liệu.

Kiểm soát sai lệch thông tin.60 HƢƠ G 3 T QU NGHIÊN CỨU .61 31 Ặ IỂM CHUNG CỦA DÂN S NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung về dịch tễ, lâm sàng. Đặc điểm chung về sinh học. X Ị H IỂU X Ig/TCR IỂU HIỆ H H GI BTLTT TRÊN BN BCCDL B.

Xác định các kiểu TSX gen Ig/TCR biểu hiện mạnh trên BN BCCDL B. Xác định BTLTT trên BN BCCDL B bằng kỹ thuật TSX gen Ig/TCR .70 33 X ỊNH BTLTT BẰNG KỸ THUẬT TBDC (8 MÀU). Chiến lược phát hiện kiểu hình LAIPs:. Đánh giá BTLTT ằng kỹ thuật TBDC (8 màu).

M I ƢƠ G UAN BTLTT GIỮA KỸ THUẬT TBDC (8 MÀU) VÀ SINH HỌC PHÂN TỬ. Đánh giá kết quả BTLTT bằng 2 kỹ thuật TSX gen Ig/TCR và kỹ thuật TBDC (8 màu). Đánh giá kết quả BTLTT ở BN BCCDL B ở trẻ em bằng 2 kỹ thuật RQ- PCR tổ hợp gen và TBDC (8 màu). Đánh giá kết quả BTLTT ở BN BCCDL B ở trẻ em bằng 2 kỹ thuật RQ- PCR tổ hợp gen và TSX Ig/TCR.83 35 H GI Ỉ LỆ LUI BỆNH, TỈ LỆ TÁI PHÁT CỦA BN BCCDL B IỀU TRỊ H FRALLE 2000 RƢỚ HI GIAI N DUY TRÌ.

Đặc điểm về tỉ lệ sống còn. Đánh giá tỉ lệ lui bệnh và tỉ lệ tái phát của bệnh nh n BCCDL B điều trị phác đồ FRALLE 2000 trư c khi v o giai đoạn duy trì .90 41 Ặ IỂM CHUNG CỦA DÂN S NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung về dịch tễ, lâm sàng của BN BCCDLB trẻ em. Đặc điểm chung về sinh học của BN BCCDL B ở trẻ em.

XÁ Ị H IỂU X Ig/TCR IỂU HIỆ H H GI BTLTT TRÊN BN BCCDL B. Xác định các kiểu TSX gen Ig/TCR biểu hiện mạnh trên BN BCCDL B. Xác định BTLTT trên BN BCCDL B bằng kỹ thuật TSX gen Ig/TCR .96 43 X ỊNH BTLTT BẰNG KỸ THUẬT TBDC (8 MÀU). Chiến lược phát hiện kiểu hình LAIPs.

Đánh giá BTLTT ằng kỹ thuật TBDC (8 màu). M I ƢƠ G UA L T GIỮA KỸ THUẬT TBDC (8 MÀU) VÀ SINH HỌC PHÂN TỬ. Đánh giá kết quả BTLTT bằng 2 kỹ thuật TSX Ig/TCR và kỹ thuật TBDC (8 màu). Đánh giá kết quả BTLTT bằng 2 kỹ thuật RQ-PCR tổ hợp gen và TBDC (8 màu).

Đánh giá kết quả BTLTT bằng 2 kỹ thuật RQ-PCR tổ hợp gen và TSX gen Ig/TCR .102 45 H GI Ỉ LỆ LUI BỆNH, TỈ LỆ TÁI PHÁT CỦA BN BCCDL B IỀU TRỊ H FRALLE 2000 RƢỚ HI GIAI N DUY TRÌ. Đặc điểm về tỉ lệ sống còn. Đánh giá tỉ lệ lui bệnh và tái phát của BN BCCDL B điều trị phác đồ FRALLE 2000 trư c khi v o giai đoạn duy trì. H N CH CỦA Ề TÀI.

TÀI LIỆU THAM KH O PH L C. i DANH M C CHỮ VI T TẮT TI NG VIỆT BCC Bạch cầu cấp BCCDL Bạch cầu cấp dòng Lympho BCCDT Bạch cầu cấp dòng tủy BN Bệnh nhân BTLTT Bệnh tồn lưu tối thiểu BV Bệnh viện CS Cộng sự NBT Người bình thường NST Nhiễm sắc thể TBDC Tế bào dòng chảy TKTU Thần kinh trung ương TLTBAT Tồn lưu tế bào ác tính TSX Tái sắp xếp TI NG ANH ABL Abelson (danh từ riêng) ASO Allele-specific oligonucleotide (danh từ riêng) BCR-ABL1 Breakpoint cluster region - Abelson 1 (danh từ riêng). ii CD Cluster of differentiation/ dấu ấn miễn dịch CNS Central nervous system/ hệ thần kinh trung ương CR Complete remission/ Lui bệnh hoàn toàn CRLF Cytokine receptor ligand factor (danh từ riêng) CSF1R Colony stimulating factor 1 receptor (danh từ riêng) CT Threshold cycle/ chu kỳ ngưỡng. DNA Deoxyribonucleic acid (danh từ riêng) DUX 4 (ERG) Double homeobox, 4 (danh từ riêng) EGIL European Group for the Immunological characterization (danh từ riêng) EPOR Erythropoietin receptor/ thụ thể Erythropoietin ETV6 - RUNX1 ETS variant transcription factor 6 - Runt-related transcription factor 1 (danh từ riêng) FC Flow cytometry/ tế bào dòng chảy FISH Fluorescent In Situ Hybridization/ Lai tại chỗ phát huỳnh quang Ig/TCR Immunoglobulin và T-cell receptor (danh từ riêng) IKZF1 IKAROS family zinc finger 1 (danh từ riêng) iAMP21 Intrachromosomal amplification of chromosome 21 JAK2 Janus kinase 2 (danh từ riêng) LAIPs Leukemia-associated immunophenotypes / Kiểu hình liên quan đến bệnh bạch cầu LDH Lactate dehydrogenase (danh từ riêng).

iii MEF2D Myocyte-specific enhancer factor 2D / Yếu tố tăng cường đặc hiệu tế bào cơ 2D MLL Mixed Lineage Leukemia (danh từ riêng) MRD Minimal residual disease / Bệnh tồn lưu tối thiểu MRD-HR Minimal residual disease - high risk/ Bệnh tồn lưu tốn thiểu- nguy cơ cao MRD-IR Minimal residual disease - intermediate risk/ Bệnh tồn lưu tối thiểu- nguy cơ trung bình. MRD-SR Minimal residual disease - standard risk/ Bệnh tồn lưu tối thiểu- nguy cơ chuẩn. NCCN National Comprehensive Cancer Network / Mạng lưới ung thư toàn diện quốc gia NCI National Cancer Institute/ Viện Ung thư quốc gia Hoa Kỳ PCR Polymerase chain reaction/ phản ứng chuỗi polymerase pEFS Probability of event free survival/ Xác suất sống không biến cố RQ-PCR Real time - Polymerase chain reaction / phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực RT-PCR Reverse transcriptase - Polymerase chain reaction / phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược TCF3-HLF Transcription factor 3-hepatic leukemia factor (danh từ riêng) TCF3-PBX1 Transcription factor 3-pre-B-cell leukemia homeobox 1 (danh từ riêng) TdT Terminal deoxynucleotidyl transferase (danh từ riêng) TKI Tyrosine Kinase Inhibitor (danh từ riêng). iv UICC Union for International Cancer Control/ Hiệp hội chống Ung thư quốc tế WHO World Health Organization/ Tổ chức Y tế thế giới.

v DANH M C B NG Bảng 1.1 Các triệu chứng cơ năng và thực thể của BCCDL ở trẻ em .2 Phân nhóm nguy cơ tại thời điểm ban đầu lúc chẩn đoán.3 Phân nhóm nguy cơ tại thời điểm sau giai đoạn tấn công.4 Đánh giá phân nhóm nguy cơ BCCDL B theo di truyền học.1 Đánh giá mức độ biểu hiện của các kiểu TSX gen Ig/TCR .2 Tiêu chuẩn Euroflow 2010 .1 Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trong nghiên cứu .2 Đặc điểm về sinh học của bệnh nhân trong nghiên cứu .3 Đặc điểm di truyền xác định bởi NST đồ, FISH, RT-PCR lúc chẩn đoán 63 Bảng 3.4 Đặc điểm kiểu hình miễn dịch, phân nhóm nguy cơ lúc chẩn đoán, đáp ứng corticoid N8.5 Tỉ lệ BN biểu hiện mạnh các kiểu TSX theo gen .6 Tỉ lệ BN BCCDL B biểu hiện mạnh kiểu TSX gen TCRD và TCRG .7 Tỉ lệ BN BCCDL B biểu hiện mạnh kiểu TSX gen IgH và IgK .8 Kết quả đánh giá BTLTT dựa trên TSX gen IgK, TCRD và TCRG của 05 BN thời điểm chẩn đoán và sau tấn công .10 Kết quả PCR TSX gen IgH của 03 BN lúc chẩn đoán và sau tấn công .11 Tỉ lệ các chiến lược phát hiện kiểu hình LAIPs ở BN BCCDL B .12 Đặc điểm CD45 Neg trên BN BCCDL B .13 Phân bố của các KN khác dòng .14 Phân bố của các KN bị giảm hoặc mất biểu hiện .15 Đặc điểm tăng biểu hiện KN .16 BN đạt BTLTT < 0,01% và ≥ 0,01% bằng kỹ thuật TSX gen Ig/TCR và TBDC sau giai đoạn tấn công .17 BN đạt BTLTT < 0,01% và ≥ 0,01% bằng kỹ thuật RQ-PCR tổ hợp gen và TBDC sau giai đoạn tấn công.18 Kết quả BTLTT ở BN BCCDL B bằng kỹ thuật RQ-PCR tổ hợp gen và kỹ thuật TBDC (8 màu).19 BN đạt BTLTT < 0,01% và ≥ 0,01% bằng kỹ thuật RQ-PCR tổ hợp gen và kỹ thuật TSX Ig/TCR sau giai đoạn tấn công .20 Mối tương quan về tỉ lệ OS với các đặc điểm của dân số .21 Mối tương quan về tỉ lệ EFS với các đặc điểm của dân số .22 Mối tương quan về tỉ lệ DFS với các đặc điểm của dân số. vii DANH M C BIỂU Biểu đồ 1.1 Các phương pháp phát hiện bệnh tồn lưu tế bào tối thiểu .1 Độ phân bố theo nhóm tuổi của bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B .2 Tỉ lệ BN BCCDL B có biểu hiện mạnh 1 và 2 kiểu TSX gen Ig/TCR .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B ở trẻ em bằng kỹ thuật flow cytometry" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B, một loại ung thư máu phổ biến ở trẻ em. Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật flow cytometry để phân tích và chẩn đoán bệnh, giúp xác định các đặc điểm tế bào và gen liên quan đến bệnh lý. Những thông tin này không chỉ hỗ trợ trong việc chẩn đoán chính xác mà còn mở ra hướng điều trị hiệu quả hơn cho trẻ em mắc bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại bệnh viện trung ương huế. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về sự biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp hiện đại trong lĩnh vực y học.