Nghiên cứu biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại bệnh viện trung ương huế

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại bệnh viện trung, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

200
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về bạch cầu cấp trẻ em

1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp

1.3. Các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp

1.4. Các yếu tố tiên lượng bệnh bạch cầu cấp

1.5. Phân nhóm nguy cơ, chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em

1.6. Các gen liên quan chuyển hóa thuốc 6-Mercaptopurine

1.7. Đánh giá đáp ứng điều trị

1.8. Các công trình nghiên cứu các biến đổi gen bạch cầu cấp ở trẻ em

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phân tích, xử lý số liệu

2.4. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp

3.2. Xác định các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp trẻ em

3.3. Khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen với kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp trẻ em

4.2. Xác định các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp trẻ em

4.3. Khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen với kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Biến Đổi Gen Bệnh Bạch Cầu Cấp

Bệnh bạch cầu cấp là một loại ung thư máu phổ biến ở trẻ em, chiếm khoảng 25% các ca ung thư ở trẻ dưới 15 tuổi. Bệnh này xảy ra do sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào non ác tính trong hệ thống tạo máu. Bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) chiếm khoảng 75% các trường hợp, trong khi bạch cầu cấp dòng tủy (AML) chiếm khoảng 20%. Chẩn đoán và phân loại bệnh dựa trên các đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm tế bào học, dấu ấn miễn dịch và các xét nghiệm di truyền. Nghiên cứu biến đổi gen đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán, phân loại nguy cơ và cải thiện điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Tại Bệnh viện Trung ương Huế, mỗi năm có khoảng 30-40 ca mắc mới được chẩn đoán. Tỷ lệ sống sót đã được cải thiện đáng kể nhờ áp dụng hóa trị liệu theo nhóm nguy cơ và biến đổi di truyền.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Bệnh Bạch Cầu Cấp

Nghiên cứu về bệnh bạch cầu cấp đã trải qua một quá trình dài, từ những mô tả lâm sàng ban đầu vào thế kỷ 19 đến những tiến bộ vượt bậc trong điều trị vào thế kỷ 20. Các nhà khoa học như Alfred Velpeau, Virchow và Ernst Neumann đã đóng góp quan trọng trong việc phân loại và mô tả bệnh. Việc phát minh ra các loại thuốc như 6-MP và vinblastine vào những năm 1950 đã mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị. Các phác đồ hóa trị liệu kết hợp, như POMP, đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót ở trẻ em mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho. Những nỗ lực không ngừng trong nghiên cứu đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh.

1.2. Tần Suất Mắc Bệnh Bạch Cầu Cấp Trên Thế Giới

Tỷ lệ mắc bệnh bạch cầu cấp có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực trên thế giới. Tại châu Âu, tỷ lệ mắc bệnh là khoảng 46,7 ca trên 1 triệu trẻ em. Bạch cầu cấp dòng lympho chiếm khoảng 80% các trường hợp. Ở Mỹ, có khoảng 2500-3000 ca mắc mới BCCDL mỗi năm. Tỷ lệ mắc bệnh cũng khác nhau theo lứa tuổi, với đỉnh điểm thường gặp ở trẻ từ 2-5 tuổi. Các yếu tố như phương pháp chẩn đoán và báo cáo số liệu có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm cũng khác nhau giữa BCCDLBCCDT, cũng như giữa các quốc gia.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Bệnh Bạch Cầu Cấp

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong điều trị bệnh bạch cầu cấp, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng trong phần lớn các trường hợp. Tỷ lệ sống sót lâu dài đối với bạch cầu cấp dòng tủy vẫn còn thấp so với bạch cầu cấp dòng lympho. Kháng thuốc và tái phát bệnh là những vấn đề nghiêm trọng. Việc nghiên cứu các yếu tố tiên lượng và biến đổi gen đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị. Theo Nguyễn Thị Kim Hoa (2022), việc xác định các biến đổi gen giúp phân loại nhóm nguy cơ chính xác và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

2.1. Nguyên Nhân Chưa Rõ Ràng Của Bệnh Bạch Cầu Cấp

Nguyên nhân gây bệnh bạch cầu cấp trẻ em vẫn còn là một bí ẩn. Dưới 10% các trường hợp có thể xác định được nguyên nhân, trong khi hơn 90% vẫn chưa rõ. Các giả thuyết tập trung vào biến đổi di truyền và tác động của môi trường. Các yếu tố môi trường như tiếp xúc với bức xạ ion, benzen, thuốc trừ sâu và lối sống có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển bệnh. Việc tiếp xúc với các tác nhân gây ung thư có thể dẫn đến đột biến DNA và gây ra bệnh bạch cầu cấp. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh là rất quan trọng.

2.2. Tỷ Lệ Sống Thấp Ở Bệnh Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy AML

Mặc dù tỷ lệ lui bệnh sau tấn công ở bạch cầu cấp dòng tủy có thể cao (94.6%), nhưng tỷ lệ sống không bệnh sau 5 năm vẫn còn khiêm tốn (khoảng 50-61.6%). Tái phát bệnh vẫn là một vấn đề lớn, chiếm từ 20% đến 41%. Điều này cho thấy cần có những phương pháp điều trị tiến bộ hơn để cải thiện kết quả cho bệnh nhân mắc AML. Nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng và các biến đổi di truyền đặc trưng cho AML có thể giúp phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích và cá nhân hóa điều trị.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Biến Đổi Gen Bệnh Bạch Cầu Cấp

Chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp dựa trên sự kết hợp của các xét nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng. Các xét nghiệm tế bào học, dấu ấn miễn dịch và di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định loại bạch cầu cấp và phân loại nguy cơ. Kỹ thuật giải trình tự gensinh học phân tử cho phép phát hiện các biến đổi gen đặc trưng cho từng loại bệnh. Các xét nghiệm di truyền như RT-PCR và FISH được sử dụng để phát hiện các đột biến dung hợp gen. Kết quả của các xét nghiệm này giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

3.1. Xét Nghiệm Tế Bào Học và Dấu Ấn Miễn Dịch trong chẩn đoán

Xét nghiệm tế bào học là một phần quan trọng trong chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp. Các bác sĩ sử dụng kính hiển vi để quan sát hình thái của các tế bào máu và tủy xương. Dấu ấn miễn dịch giúp xác định loại tế bào bạch cầu bị ảnh hưởng và phân loại bệnh bạch cầu cấp thành các loại khác nhau. Các dấu ấn bề mặt tế bào như CD34, CD19, CD33 được sử dụng để phân biệt giữa BCCDLBCCDT.

3.2. Vai Trò Của Giải Trình Tự Gen Trong Phát Hiện Đột Biến

Kỹ thuật giải trình tự gen cho phép phân tích toàn bộ hệ gen hoặc các gen cụ thể để phát hiện các đột biến. Kỹ thuật này ngày càng trở nên quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp. Các đột biến như đột biến gen NUDT15TPMT ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc có thể được phát hiện bằng giải trình tự gen. Điều này giúp các bác sĩ điều chỉnh liều thuốc và cải thiện kết quả điều trị.

IV. Liệu Pháp Gen và Điều Trị Nhắm Trúng Đích Bạch Cầu Cấp

Các nghiên cứu về biến đổi gen đã mở ra cơ hội phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp gen trong điều trị bệnh bạch cầu cấp. Các liệu pháp này tập trung vào việc tấn công các tế bào ung thư một cách chọn lọc, giảm thiểu tác dụng phụ cho các tế bào khỏe mạnh. Miễn dịch trị liệu, bao gồm liệu pháp tế bào CAR-T, là một phương pháp hứa hẹn trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tái phát hoặc kháng trị. Theo các nghiên cứu, liệu pháp gen có thể giúp cải thiện tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân bạch cầu cấp.

4.1. Ứng Dụng Miễn Dịch Trị Liệu Trong Bệnh Bạch Cầu Cấp

Miễn dịch trị liệu là một phương pháp điều trị sử dụng hệ thống miễn dịch của bệnh nhân để chống lại ung thư. Liệu pháp tế bào CAR-T là một loại miễn dịch trị liệu trong đó các tế bào T của bệnh nhân được chỉnh sửa gen để nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư. Liệu pháp này đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong điều trị bệnh bạch cầu cấp tái phát hoặc kháng trị.

4.2. Phát Triển Thuốc Nhắm Trúng Đích Dựa Trên Đột Biến Gen

Nghiên cứu về các đột biến gen đặc trưng cho bệnh bạch cầu cấp đã dẫn đến việc phát triển các loại thuốc nhắm trúng đích. Các loại thuốc này tấn công các protein hoặc con đường tín hiệu bị ảnh hưởng bởi các đột biến, từ đó tiêu diệt các tế bào ung thư. Ví dụ, các thuốc ức chế tyrosine kinase được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng tủy mang nhiễm sắc thể Philadelphia.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Biến Đổi Gen Tại Bệnh Viện Huế

Tại Bệnh viện Trung ương Huế, nghiên cứu về biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp trẻ em đã đóng góp quan trọng vào việc cải thiện chẩn đoán và điều trị. Các xét nghiệm di truyền được thực hiện để xác định các đột biến gen và phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau. Việc phân tích đa hình gen NUDT15 và TPMT giúp điều chỉnh liều thuốc 6-MP, giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân. Các kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học và trình bày tại các hội nghị quốc tế.

5.1. Thực Hiện Xét Nghiệm Gen Tại Trung Tâm Nhi Bệnh Viện Huế

Trung tâm Nhi Bệnh viện Trung ương Huế đã triển khai các xét nghiệm gen trên bệnh nhân bệnh bạch cầu cấp từ năm 2012. Các xét nghiệm này bao gồm phát hiện các đột biến dung hợp gen thường gặp bằng kỹ thuật RT-PCR. Phân tích gen dược lý học được thực hiện từ năm 2018 để đánh giá đa hình gen NUDT15 và TPMT. Điều này giúp các bác sĩ cá nhân hóa điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc.

5.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Liên Quan Đến Biến Đổi Gen

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Huế đã đánh giá mối liên quan giữa các biến đổi gen và kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp. Các kết quả cho thấy các biến đổi gen có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ lui bệnh, tỷ lệ tái phát và thời gian sống sót của bệnh nhân. Việc phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau dựa trên biến đổi gen giúp các bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

VI. Triển Vọng Tương Lai Nghiên Cứu Biến Đổi Gen và Ung Thư Máu

Nghiên cứu về biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới cho phép phân tích hệ gen một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc phát hiện các đột biến mới và hiểu rõ cơ chế tác động của chúng sẽ giúp phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp gen hiệu quả hơn. Nghiên cứu về sinh học phân tửmiễn dịch học sẽ mở ra những hướng đi mới trong điều trị bệnh bạch cầu cấp.

6.1. Áp Dụng Kỹ Thuật Giải Trình Tự Gen Thế Hệ Mới

Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cho phép phân tích toàn bộ hệ gen một cách nhanh chóng và hiệu quả. Kỹ thuật này có thể phát hiện các đột biến hiếm gặp và các biến đổi gen phức tạp. Việc áp dụng NGS trong nghiên cứu và chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp sẽ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và phát triển các liệu pháp cá nhân hóa.

6.2. Nghiên Cứu Về Tương Tác Giữa Gen và Môi Trường

Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc tìm hiểu tương tác giữa gen và môi trường trong phát triển bệnh bạch cầu cấp. Các yếu tố môi trường như tiếp xúc với hóa chất, bức xạ và lối sống có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển bệnh ở những người có biến đổi gen nhất định. Việc xác định các yếu tố môi trường này và có các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh bạch cầu cấp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025
Nghiên cứu biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại bệnh viện trung ương huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ BẠCH CẦU CẤP TRẺ EM 1. Lịch sử bệnh Năm 1825, Alfred Velpeau mô tả những ca lâm sàng có tăng bạch cầu kéo dài nhưng không có nhiễm trùng [82],[127]. Vào năm 1847, Virchow đã dùng thuật ngữ “bệnh bạch cầu” để mô tả những tình trạng trên.

Vào nửa sau của thế kỷ 19, Ernst Neumann ở Đức đã phân biệt được thể cấp tính và mạn tính của bệnh bạch cầu, cũng như các biến thể mà sau này được nhận ra là dòng tủy và dòng lympho. Vào năm 1900, Otto Naegeli đã phân biệt được nguyên tủy bào và nguyên bào lympho [119]. Vào đầu những năm 1950, thuốc 6-MP và vinblastine đã được ra đời và được FDA chấp nhận. Những thành công này đã khuyến khích Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ thành lập trung tâm phục vụ hóa trị liệu ung thư vào năm 1955.

Vào cuối những năm 1950, James Holland và cộng sự lý luận rằng tế bào ung thư cần kết hợp nhiều loại hóa trị để tránh đột biến và tái phát [52],[54]. Holland, Freireich, Frei, và các đồng nghiệp đã phát triển phác đồ kết hợp POMP (prednisone, vincristine, methotrexate và 6-MP) và đạt được một số ca lui bệnh lâu dài và chữa lành được bệnh bạch cầu dòng lympho ở trẻ em, khởi đầu kỷ nguyên mới của việc kết hợp hóa trị liệu [53]. Từ đó đến nay, các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm các biện pháp điều trị tối ưu cho trẻ bị BCC. Tần suất mắc bệnh Tỷ lệ mắc bệnh bạch cầu cấp vào khoảng 46,7 ca/1 triệu đối với các trẻ ở Châu Âu, dao động trong khoảng 30-60 ca/1 triệu.

Tại các nước thuộc vùng Tây và Đông Âu, có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn. Tần suất này dao động giữa các quốc gia khác nhau. Tần suất mắc bệnh từ 35 ca/1 triệu tại Israel và lên đến 60 ca/1 triệu tại Ý và Malta [13]. 3 Tại các nước Châu Âu, BCCDL chiếm khoảng 80% trong tất cả các bệnh bạch cầu cấp.

Tỷ lệ mắc bệnh khoảng 40 ca/1 triệu trẻ tại các nước Tây Âu công nghiệp hóa, và tần suất từ 30-35 ca/1 triệu trẻ tại các nước Đông Âu, nhưng tỷ lệ này thấp hơn, dưới 20 ca/1 triệu trẻ ở các nước Châu Phi cận Sahara [39]. Tần suất này vẫn thấp hơn ở một vài địa điểm ở Nhật Bản, tần suất 21 ca/1 triệu trẻ ở Osaka, và thậm chí 17,1 và 16,4 ca/ 1 triệu trẻ ở Kanagawa và Miyagi [121]. Ở Mỹ, hàng năm có khoảng 2500-3000 ca mắc mới BCCDL, với tỷ lệ khoảng 3,4 ca/100. Tỷ lệ mắc khác nhau trên thế giới, và tỷ lệ này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như: chẩn đoán và báo cáo số liệu bệnh nhân khác nhau [162].

Đỉnh cao thường gặp ở trẻ từ 2-5 tuổi, và có sự khác biệt với bạch cầu cấp dòng tủy, không có đỉnh cao mắc bệnh. Nam mắc bệnh nhiều hơn nữ [176]. Theo một số nghiên cứu, tần suất bị bạch cầu cấp có xu hướng gia tăng. Tỷ lệ mắc tăng từ 25/1 triệu dân vào năm 1975 và tăng cho đến 41 ca/1 triệu dân vào năm 2015 [50].

Đối với BCCDT, chiếm tỷ lệ khoảng 20% trong tất cả các bệnh BCC, với tỷ lệ khoảng 5-9 ca/1 triệu trẻ hàng năm [138], và số lượng thống kê thô khoảng 2 tỷ trẻ em trên thế giới, nên số lượng mắc hàng năm khoảng 16. Tỷ lệ mắc hàng năm khác nhau trên thế giới, cũng như có sự khác biệt giữa các chủng tộc và giới tính. Tần suất bị BCCDT cũng khác nhau theo lứa tuổi, với tỷ lệ 18,4 ca trên 1 triệu dân đối với trẻ dưới 1 tuổi, 4,3 trên 1 triệu dân ở trẻ từ 5-9 tuổi, và 7,7 trên 1 triệu dân từ 10-14 tuổi [138]. Tỷ lệ sống toàn bộ sau 5 năm khác nhau rõ rệt giữa BCCDL và BCCDT, cũng như có sự khác nhau giữa các quốc gia trên thế giới.

Tỷ lệ sống toàn bộ sau 5 năm đối với BCCDL tại Brazil là 69,8% [101], và tỷ lệ này lên đến 94,3% tại bệnh viện nghiên cứu trẻ em tại St Jude, Mỹ [72]. Đối với BCCDT, tỷ lệ sống không bệnh sau 5 năm khá thấp, chiếm tỷ lệ 37,8% tại Brazil [101], lên đến 50% tại Nhật Bản [145]. Tại Bệnh viện Nhi đồng II, thành phố Hồ Chí Minh, theo ghi nhận của Bùi Thị Mỹ Hương, có 68 bệnh nhân được chẩn đoán bạch cầu cấp dòng tủy từ 1/2011 đến tháng 5/2016. Tuổi trung bình 5,0 ± 3,9 tuổi [5].

4 Tại Bệnh viện Trung ương Huế và bệnh viện Sản Nhi Đà Nẵng, qua nghiên cứu số liệu trong vòng 5,5 năm (2014-2019), cho thấy bệnh BCCDL chiếm tỷ lệ 46,4%, bệnh BCCDT chiếm tỷ lệ 20,1% trong tất cả các bệnh ung thư nhập viện. Tỷ lệ nam/nữ lần lượt là 1,83/1 và 1,61/1 [115]. Tỷ lệ tử vong đối với BCCDL trong 10 năm từ 2008-2018 là 31,1% [89]. Tỷ lệ tái phát đối với BCCDL trong thời gian từ 2012 đến 2018 là 16,7% [170].

Đối với BCCDT, thời gian sống toàn bộ và sống không bệnh trong vòng 3 năm vẫn đạt tỷ lệ quá thấp, với tỷ lệ lần lượt là 23,2% và 20,2% [90]. Nguyên nhân gây bệnh Nguyên nhân gây bệnh bệnh bạch cầu cấp trẻ em vẫn chưa được xác định một cách chính xác. Có dưới 10% các trường hợp có thể giải thích nguyên nhân gây bệnh, và hơn 90% trường hợp vẫn chưa tìm được nguyên nhân gây bệnh [30]. Các giả thuyết về bệnh sinh bạch cầu cấp tập trung chủ yếu vào hai yếu tố chính là biến đổi di truyền và tác động của môi trường sống.

Vai trò của các yếu tố môi trường  Tiếp xúc với bức xạ ion Tiếp xúc với bức xạ ion có thể dẫn đến các đột biến DNA, mất đoạn hoặc chuyển đoạn bằng cách gây ra đứt sợi đôi trong các tế bào gốc tạo máu theo cách phụ thuộc vào liều tác động. Bức xạ ion hóa tác động lên bạch cầu đã được xác nhận, nhất là sau các vụ ném bom nguyên tử trong chiến tranh thế giới thứ II [16].  Tiếp xúc với benzen, thuốc trừ sâu Phơi nhiễm cá nhân với các tác nhân gây ung thư, như thuốc trừ sâu, các sản phẩm xăng dầu, benzen, các kim loại nặng, được báo cáo làm tăng nguy cơ bị BCCDT [58].  Lối sống Bên cạnh việc tiếp xúc với hóa chất, lối sống có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển bệnh BCC.

Các nghiên cứu cho thấy thừa cân và hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc BCC [33],[129]. Nồng độ cồn tích lũy của ba mẹ có thể làm tăng nguy cơ phát triển bạch cầu cấp ở trẻ em [155]. 5  Điều trị hóa chất trước đó Việc sử dụng hóa chất ở những bệnh nhân ung thư cũng là một trong những nguyên nhân gây nên ung thư thứ phát, trong đó có BCCDT. Đối với BCCDL, chưa có bằng chứng rõ ràng.

Nguy cơ và thời gian phát triển BCCDT thứ phát khác nhau tùy thuộc vào loại hóa chất sử dụng. Nhóm ung thư thứ phát BCCDT thường phát triển sau 3-5 năm tiếp xúc với hóa chất, mặc dầu có một số ca được báo cáo 10-12 năm sau đó [22]. Cả liều tích lũy cũng như thời gian tiếp xúc với các hóa chất có mối liên hệ với sự phát triển thứ phát BCCDT [97]. Thêm vào đó, một thành phần quan trọng làm tăng nguy cơ đối với các đột biến ngoại sinh là khả năng của người bị phơi nhiễm để chuyển hóa hoặc giải độc các hợp chất đó dựa trên nền tảng bộ gen của họ [163].

 Nhiễm virus Một số virus, đặc biệt là nhóm retro-virus, được phát hiện là nguyên nhân gây ung thư ở các động vật thí nghiệm, bao gồm cả bạch cầu cấp [23]. Tuy nhiên, vẫn chưa có chứng minh rõ ràng về retro-virus gây nên bạch cầu cấp dòng tủy ở người. Vai trò của các biến đổi di truyền Các tổn thương di truyền gây ra các biến đổi ác tính vẫn chưa được hiểu rõ. Việc xác định và làm sáng tỏ các hậu quả chức năng của chuyển đoạn t(15;17) trong bạch cầu cấp tiền tủy bào đã khơi lên niềm hy vọng cho những thể khác của bạch cầu cấp, đặc biệt là những chuyển đoạn như t(8;21) trong bệnh BCCDT hay t(9;22) trong bệnh BCCDL, những tổn thương di truyền tương tự có thể được xác định để giải thích sinh lý bệnh và nhắm mục tiêu cho các điều trị cụ thể [135].

Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, một biến đổi di truyền đơn lẽ không đủ để tiến triển thành bạch cầu cấp, thay vào đó cần có một loạt các biến đổi di truyền. Các biến đổi di truyền này nhằm vào các gen liên quan đến các quá trình tế bào khác nhau [72]. Một số hội chứng di truyền làm tăng tỷ lệ nhiễm BCC. Các hội chứng đó bao gồm: hội chứng Down, hội chứng Klinefelter, hội chứng Patau, hội chứng Shwachman, hội chứng Kostman, hội chứng thất điều-giãn mạch, hội chứng thiếu máu Fanconi, hội chứng Li-Fraumeni, u xơ thần kinh [69].

Chi tiết các biến đổi gen sẽ trình bày ở phần 1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH BẠCH CẦU CẤP 1. Đặc điểm lâm sàng Các biểu hiện lâm sàng của bệnh bạch cầu cấp liên quan đến ba cơ chế bệnh lý chính: tủy xương bị suy do sự thâm nhiễm quá mức của các tế bào non ác tính (blast), sự thâm nhiễm tế bào non ác tính đến các cơ quan, mô, và các tế bào u giải phóng ra các cytokine gây nên các biểu hiện toàn thân. Các triệu chứng tủy xương bị suy  Hội chứng thiếu máu Lâm sàng trẻ mệt mỏi, đau đầu, ăn uống kém, ít tập trung, hay ngủ gà, hoạt động chân tay không hiệu quả.

Thăm khám thấy da xanh xao, niêm mạc mắt nhợt nhạt, lòng bàn tay nhợt hoặc rất nhợt. Nếu trẻ thiếu máu nặng, có thể nghe tiếng thổi tâm thu rõ ở vùng trước tim [65].  Hội chứng xuất huyết Có thể biểu hiện dưới nhiều hình thái khác nhau: Bầm tím (50%), đốm xuất huyết (42%), xuất huyết dưới da (26%), xuất huyết niêm mạc, chảy máu lợi (25%) [37],[128]. Một số trường hợp xuất hiện xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết phổi hay xuất huyết hệ thần kinh trung ương.

 Sốt và nhiễm khuẩn Nhiễm trùng gặp trong 49% trường hợp, trong đó nhiễm trùng đường hô hấp chiếm tỷ lệ 22%, nhiễm trùng đường tiểu chiếm tỷ lệ 20% và đau họng gặp trong 11% [37]. Các triệu chứng do tăng sinh ác tính và thâm nhiễm Tế bào ung thư có thể xâm nhập vào bất cứ cơ quan nào trong cơ thể, gây ra các rối loạn về cấu trúc và chức năng của cơ quan đó và gây ra các triệu chứng lâm sàng liên quan như: Gan, lách, hạch lớn. Đau nhức xương. Thâm nhiễm da, niêm mạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tuyệt vời! Dưới đây là bản tóm tắt và liên kết SEO cho tài liệu bạn cung cấp:

Tóm tắt:

Nghiên cứu "Nghiên Cứu Biến Đổi Gen Trong Chẩn Đoán Và Điều Trị Bệnh Bạch Cầu Cấp Trẻ Em Tại Bệnh Viện Trung Ương Huế" tập trung vào việc xác định các biến đổi gen quan trọng trong bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em, từ đó mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn trong việc cá nhân hóa phác đồ điều trị, giúp tăng cơ hội sống sót và giảm tác dụng phụ cho bệnh nhi.

Mở rộng kiến thức:

Để hiểu sâu hơn về các loại đột biến gen liên quan đến bệnh bạch cầu, bạn có thể tham khảo thêm luận văn thạc sĩ về Luận văn thạc sĩ xác định một số đột biến ở các gen npm1 và flt3 ở bệnh nhân leukemia cấp dòng tủy bằng kỹ thuật rt pcr vnu lvts09, nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về đột biến gen FLT3 và NPM1, hai loại đột biến thường gặp trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về việc sử dụng kỹ thuật flow cytometry trong chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp dòng lympho B ở trẻ em, bạn có thể xem Khảo sát bệnh tồn lưu tối thiểu trong bệnh bạch cầu cấp dòng lympho b ở trẻ em bằng kỹ thuật flow cytometry 8 màu và ig. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về đột biến gen FLT3 ở bệnh nhân AML, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đột biến trên gen flt3 ở một số bệnh nhân lơ xê mi cấp dòng tủy vnu lvts09.