Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chế biến lâm sản tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân với kim ngạch xuất khẩu gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ tăng trưởng liên tục. Trước thực trạng thiếu hụt nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên, chủ trương phát triển các vùng rừng trồng nguyên liệu với các loài cây sinh trưởng nhanh như Thông (Pinus), Keo (Acacia), Mỡ (Manglietia conifera), Tre, Nứa đã được đẩy mạnh nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất. Tuy nhiên, do đặc điểm khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, các sản phẩm lâm sản sau khi chặt hạ rất dễ bị xâm hại bởi các loài sinh vật gây hại, đặc biệt là nấm mốc làm biến màu gỗ và côn trùng (mối, mọt).
Các biện pháp bảo quản truyền thống trong dân gian như lựa chọn mùa chặt hạ, ngâm gỗ dưới ao bùn, hun khói gác bếp hoặc phơi sấy thoáng khí bộc lộ nhiều nhược điểm: thời gian xử lý kéo dài làm gián đoạn tính chủ động của nguồn nguyên liệu, đồng thời việc ngâm nước lâu ngày gây ô nhiễm môi trường nước và không khí xung quanh. Mặt khác, việc áp dụng các loại thuốc bảo quản nguồn gốc hóa học tổng hợp tuy mang lại hiệu lực nhanh nhưng để lại hệ lụy lớn về ô nhiễm đất, nước, không khí, phá vỡ cân bằng sinh thái và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của người sử dụng cũng như cộng đồng.
Cây Sả java (Cymbopogon winterianus) là loài cây thảo sống lâu năm, mọc thành bụi, dễ trồng và phân nhánh mạnh. Trong thực tế, tinh dầu chiết xuất từ lá Sả java chứa các hoạt chất có tính kháng khuẩn, diệt côn trùng, chống nấm và sát trùng. Mặc dù người dân tại một số địa phương đã có kinh nghiệm sử dụng dịch chiết lá Sả java để phòng trừ sâu hại và bảo quản nông lâm sản, nhưng ở Việt Nam chưa có công trình khoa học nào công bố cụ thể về việc ứng dụng tinh dầu Sả java trong lĩnh vực bảo quản gỗ. Do đó, khóa luận thực hiện đề tài nhằm xác lập các luận cứ khoa học thực nghiệm về khả năng bảo quản gỗ Thông đuôi ngựa bằng chế phẩm sinh học này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nhiệm vụ:
- Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ và thời gian ngâm tẩm đến lượng chế phẩm Sả java thấm vào gỗ.
- Đánh giá hiệu lực của tinh dầu Sả java đến khả năng phòng trừ mối ở gỗ Thông.
- Đánh giá hiệu lực của tinh dầu Sả java đến khả năng phòng trừ nấm ở gỗ Thông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khả năng kháng nấm và mối hại gỗ Thông của tinh dầu Sả java.
- Phạm vi nguyên liệu: Gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi khai thác từ cùng một cây, cùng một đoạn gỗ tại tỉnh Bắc Kạn; chế phẩm tinh dầu Sả java nguyên chất và các nồng độ pha loãng 10%, 15%, 20% cùng nồng độ 100%.
- Đối tượng sinh vật thử nghiệm: Nấm gây biến màu gỗ và mối rừng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thời gian thực hiện từ ngày 14/8/2017 đến ngày 12/11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về công nghệ bảo quản lâm sản, phân loại các biện pháp bảo vệ gỗ thành ba nhóm chính: bảo quản kỹ thuật (cách ly ẩm, phơi, sấy, ngâm bùn), bảo quản hóa học (quét, ngâm, tẩm áp lực hóa chất) và bảo quản sinh học (sử dụng sinh vật đối kháng hoặc chế phẩm sinh học). Khóa luận vận dụng các nghiên cứu nền tảng của Lê Xuân Tình và cộng sự (1992), Nguyễn Thị Bích Ngọc và cộng sự (2006) về cơ chế tác động của chế phẩm bảo quản đối với nấm (ức chế nảy mầm bào tử, làm biến dạng tế bào nấm) và côn trùng (gây độc thần kinh, ức chế enzyme tiêu hóa trong ruột). Đồng thời, quá trình thẩm thấu dung dịch vào cấu trúc gỗ được phân tích qua ba cơ chế: hiện tượng mao dẫn trong hệ thống quản bào khi độ ẩm gỗ dưới điểm bão hòa thớ gỗ, quá trình khuếch tán phân tử dung dịch theo građien nồng độ, và tác động của áp lực từ bên ngoài.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp kế thừa tài liệu và phương pháp thực nghiệm khoa học:
- Yếu tố cố định: Loại gỗ (Thông đuôi ngựa 14 tuổi), quy cách mẫu gia công ($10 \times 30 \times 200\text{ mm}$), nguồn gốc tinh dầu Sả java, dung môi pha loãng (dầu diezen).
- Yếu tố thay đổi: Nồng độ dung dịch chế phẩm (10%, 15%, 20%, 100%) và thời gian xử lý (nhúng 10 phút, ngâm 24 giờ, quét bề mặt).
- Quy trình chiết xuất tinh dầu: Áp dụng phương pháp lôi cuốn hơi nước từ lá Sả java qua 3 công đoạn: chuẩn bị nguyên liệu lá và nồi nấu; gia nhiệt duy trì lửa lớn để hơi nước cuốn tinh dầu bay lên, ngưng tụ qua hệ thống làm lạnh; thu hồi và lọc tinh dầu nổi trên mặt nước để lấy dịch chiết nguyên chất.
- Quy trình pha chế dung dịch thí nghiệm: Pha loãng tinh dầu Sả java nguyên chất với dung môi dầu diezen (dung môi không có tính kháng mối) theo các tỷ lệ thể tích: nồng độ 10% (0,3 lít tinh dầu + 2,7 lít dầu diezen), nồng độ 15% (0,45 lít tinh dầu + 2,55 lít dầu diezen), nồng độ 20% (0,6 lít tinh dầu + 2,4 lít dầu diezen) và nồng độ 100% (tinh dầu nguyên chất dùng để quét).
Phương pháp xác định lượng thuốc thấm ($M_o$) áp dụng công thức của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2006):
$$M_o = \frac{(M_2 - M_1) \times C}{V_T} \quad (\text{kg/m}^3)$$
Trong đó:
- $M_1$: Khối lượng mẫu gỗ trước khi ngâm tẩm (kg)
- $M_2$: Khối lượng mẫu gỗ sau khi ngâm tẩm (kg)
- $C$: Nồng độ dung dịch thuốc bảo quản (%)
- $V_T$: Thể tích của mẫu gỗ ($m^3$)
Phương pháp đánh giá hiệu lực phòng trừ nấm và mối:
- Đánh giá hiệu lực kháng nấm dựa trên 3 chỉ tiêu: tỷ lệ diện tích bề mặt bị biến màu ($T_{bm}$), tỷ lệ diện tích bề mặt bị mục mềm ($T_{mm}$), và tỷ lệ hao hụt khối lượng ($T_{hh}$) theo dõi định kỳ sau 1, 2, 3 và 4 tuần.
- Đánh giá hiệu lực kháng mối dựa trên phương pháp đặt hộp nhử mối tại hiện trường có mối rừng hoạt động mạnh trong thời gian 2 tháng, theo dõi 3 chỉ tiêu: tỷ lệ mẫu có vết mối ăn ($T_v$), tỷ lệ mẫu có vết mối ăn rộng $\le 1\text{ cm}^2$ ($T_{vr}$), và tỷ lệ mẫu có vết mối ăn sâu $\le 1\text{ mm}$ ($T_{vs}$).
- Thang điểm đánh giá: Tỷ lệ bị hại từ 0% đến 30% đạt 3 điểm (tốt); từ 30% đến 60% đạt 2 điểm (trung bình); trên 60% đạt 1 điểm (xấu). Tổng điểm từ 3 đến 4 điểm xếp loại hiệu lực tốt; từ 5 đến 7 điểm đạt mức trung bình; từ 8 đến 9 điểm là hiệu lực kém.
- Quy mô mẫu: Tổng số 60 mẫu gỗ cho mỗi thử nghiệm (gồm 12 mẫu cho mỗi nồng độ 10%, 15%, 20% chia đều cho 2 mức thời gian nhúng 10 phút và ngâm 24 giờ; 12 mẫu quét nồng độ 100%; và 12 mẫu đối chứng không xử lý).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu và thực hiện phân tích phương sai hai nhân tố (ANOVA) để kiểm định ý nghĩa thống kê của nồng độ và thời gian ngâm tẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tìm kiếm các giải pháp bảo quản lâm sản thân thiện với môi trường nhằm thay thế hóa chất độc hại trong bối cảnh nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng ngày càng chiếm vị trí chủ đạo. Giới thiệu tổng quan về tiềm năng sinh học của cây Sả java, đồng thời xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ ý nghĩa học tập, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với việc ứng dụng công nghệ bảo quản sinh học tại các cơ sở chế biến gỗ quy mô vừa và nhỏ cũng như hộ gia đình.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác bảo quản lâm sản:
- Khái quát các phương pháp bảo quản gỗ: ngâm thường, khuếch tán, nóng - lạnh, chân không áp lực, bóc vỏ, phơi sấy, hun khói, ngâm bùn, tẩm cây đứng, thay thế nhựa và phương pháp phun/quét.
- Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến độ thấm thuốc của gỗ (loại gỗ, tỷ trọng, độ ẩm, nồng độ dung dịch, thời gian ngâm) và bản chất cơ chế mao dẫn, khuếch tán phân tử.
- Lịch sử nghiên cứu bảo quản gỗ trên thế giới từ thời cổ đại đến các mốc phát triển hóa chất bảo quản thế kỷ XIX (HgCl2, ZnCl2, CuSO4) và xu hướng hiện đại chuyển dịch sang các hợp chất chiết xuất thực vật. Tổng thuật các công trình quốc tế kinh điển như Smith & Wiliam (1969), Becker (1976), Vinden (1984), Dickinson (1989), Konabe (1990).
- Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam qua các công trình tiêu biểu của Nguyễn Xuân Khu (1972) về chế độ tẩm gỗ dương; Nguyễn Chí Thanh (1985) về thử nghiệm thuốc XM-5B, LN3 trên 16 loài gỗ rừng tự nhiên; Lê Văn Lâm (1985) về bảo quản ván dán trám trắng; Trần Thị Thúy Lành (2000) về tẩy mốc luồng; Lê Văn Lâm và Nguyễn Thị Bích Ngọc (2003) về bảo quản gỗ Thông mã vĩ; các nghiên cứu của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam (2004, 2007) về hoạt chất từ neem, tanin, thàn mát; cùng các công trình chiết xuất Azadirachtin từ xoan chịu hạn phòng trừ nấm và côn trùng.
- Đánh giá tổng quan về cây Sả java (Cymbopogon winterianus), khẳng định tiềm năng dược tính và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm của loại tinh dầu này trong bảo quản gỗ Thông tại Việt Nam.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết hệ thống vật liệu nghiên cứu gồm gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi (Bắc Kạn), tinh dầu Sả java, mối rừng và nấm mốc. Mô tả tường tận các bước thực nghiệm: quy trình sơ chế phôi gỗ ($10 \times 30 \times 200\text{ mm}$); quy trình chiết xuất tinh dầu lôi cuốn hơi nước 3 bước; công thức pha chế 4 mức nồng độ với dung môi dầu diezen; bố trí 60 mẫu thử nghiệm theo các mức thời gian (nhúng 10 phút, ngâm 24 giờ, quét); các công thức toán học tính lượng thuốc thấm $M_o$; các tiêu chí định lượng và thang điểm đánh giá nấm ($T_{bm}, T_{mm}, T_{hh}$) và mối ($T_v, T_{vr}, T_{vs}$); cùng quy trình phân tích phương sai ANOVA trên Excel.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:
- Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian ngâm tẩm: Lượng thuốc thấm vào gỗ tăng tỷ lệ thuận với nồng độ và thời gian xử lý. Phân tích ANOVA khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rất cao giữa các mức nghiệm thức.
- Hiệu lực phòng trừ mối sau 2 tháng thử nghiệm:
- Mẫu đối chứng không xử lý bị mối ăn hại hoàn toàn.
- Mẫu nhúng 10 phút ở nồng độ 10% ($M_o = 2,34\text{ kg/m}^3$) ghi nhận hiện tượng mui đất bám quanh hộp và xuất hiện vết mối cắn (66,67% số mẫu có vết ăn sâu $> 1\text{ mm}$), đạt tổng điểm 3 (mức tốt trong việc hạn chế mối).
- Mẫu ngâm 24 giờ ở nồng độ 10% ($M_o = 7,07\text{ kg/m}^3$) xuất hiện mui đất nhưng không có vết ăn hại, đạt tổng điểm 3 (hiệu lực tốt).
- Mẫu xử lý ở nồng độ 15% (nhúng 10 phút đạt $5,70\text{ kg/m}^3$; ngâm 24 giờ đạt $9,43\text{ kg/m}^3$) và nồng độ 20% (nhúng 10 phút đạt $8,13\text{ kg/m}^3$; ngâm 24 giờ đạt $11,45\text{ kg/m}^3$) đều ngăn chặn hoàn toàn sự xâm hại của mối, đạt hiệu lực bảo quản tốt.
- Mẫu quét dung dịch nguyên chất 100% ($M_o = 15,75\text{ kg/m}^3$) đạt hiệu lực bảo quản rất tốt trước sự tấn công của mối.
- Hiệu lực phòng trừ nấm: Trình bày các dẫn liệu theo dõi nấm mốc, biến màu và hao hụt khối lượng qua các mốc thời gian 1, 2, 3 và 4 tuần.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các phát hiện thực nghiệm chính về lượng thuốc thấm và khả năng ức chế sinh vật hại gỗ của tinh dầu Sả java; đưa ra các kiến nghị về việc áp dụng chế phẩm trong bảo quản gỗ Thông tại thực tế sản xuất và đề xuất các hướng nghiên cứu hoàn thiện tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Khóa luận đã định lượng cụ thể lượng chế phẩm tinh dầu Sả java thấm vào gỗ Thông đuôi ngựa theo từng nồng độ và chế độ ngâm tẩm, được tổng hợp tại bảng dưới đây:
| STT |
Nồng độ dung dịch (%) |
Thời gian xử lý |
Lượng thuốc thấm ($M_o$, $\text{kg/m}^3$) |
| 1 |
10% |
Nhúng 10 phút |
2,34 |
|
10% |
Ngâm 24 giờ |
7,07 |
| 2 |
15% |
Nhúng 10 phút |
5,70 |
|
15% |
Ngâm 24 giờ |
9,43 |
| 3 |
20% |
Nhúng 10 phút |
8,13 |
|
20% |
Ngâm 24 giờ |
11,45 |
| 4 |
100% |
Quét bề mặt |
15,75 |
Kết quả kiểm định phương sai ANOVA hai nhân tố đối với dữ liệu lượng thuốc thấm:
- Giá trị kiểm định nồng độ: $F_A = 87,93 > F_{\alpha(A)} = 18,51$
- Giá trị kiểm định thời gian: $F_B = 49,41 > F_{\alpha(B)} = 19,00$
- Kết luận: Cả nồng độ dung dịch và thời gian ngâm tẩm đều có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê rõ rệt đến lượng chế phẩm thấm sâu vào cấu trúc gỗ Thông.
Về hiệu lực phòng chống mối sau 2 tháng thử nghiệm thực địa:
- Toàn bộ mẫu đối chứng không xử lý thuốc bị mối phá hoại hoàn toàn.
- Ở nồng độ 10% nhúng 10 phút ($M_o = 2,34\text{ kg/m}^3$), thuốc bước đầu hạn chế mối phá hại dù vẫn ghi nhận 66,67% số mẫu có vết xâm hại.
- Khi tăng thời gian ngâm lên 24 giờ ở nồng độ 10% ($M_o = 7,07\text{ kg/m}^3$) hoặc tăng nồng độ lên 15% ($M_o = 5,70 - 9,43\text{ kg/m}^3$), 20% ($M_o = 8,13 - 11,45\text{ kg/m}^3$) và quét 100% ($M_o = 15,75\text{ kg/m}^3$), các mẫu gỗ hoàn toàn không bị mối cắn hại, đạt cấp hiệu lực bảo quản tốt (tổng điểm đánh giá 3 điểm).
Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất
- Đóng góp khoa học: Đề tài là công trình thực nghiệm bước đầu tại Việt Nam xác lập cơ sở dữ liệu về khả năng sử dụng tinh dầu lá Sả java (Cymbopogon winterianus) như một loại chế phẩm sinh học bảo quản gỗ Thông đuôi ngựa, mở ra hướng đi thay thế các hóa chất bảo quản độc hại truyền thống bằng hoạt chất tự nhiên thân thiện với môi trường.
- Giải pháp thực tiễn: Khóa luận cung cấp quy trình chiết xuất tinh dầu thủ công bằng phương pháp lôi cuốn hơi nước và công thức pha chế chế phẩm với dung môi dầu diezen, giúp các xưởng chế biến gỗ và hộ gia đình có thể tự sản xuất, ứng dụng bảo quản gỗ thông dân dụng nhằm hạn chế mối mọt, nấm mốc một cách an toàn và tiết kiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ một đồ án tốt nghiệp đại học với các giới hạn cụ thể được tác giả ghi nhận:
- Thời gian và phạm vi thử nghiệm: Đề tài thực hiện trong thời gian thực tập tương đối ngắn (3 tháng, từ 14/8/2017 đến 12/11/2017). Thử nghiệm kháng mối chỉ diễn ra trong thời gian 2 tháng tại hiện trường bãi thử cục bộ, chưa theo dõi được độ bền rửa trôi và độ ổn định lâu dài của tinh dầu trong điều kiện môi trường tự nhiên qua nhiều năm.
- Quy mô đối tượng: Nghiên cứu mới khảo nghiệm trên một loài gỗ duy nhất là Thông đuôi ngựa 14 tuổi từ một vùng khai thác (Bắc Kạn) và thử nghiệm với mối rừng, chưa mở rộng sang các loài mối nhà hay các loại gỗ rừng trồng kinh tế khác (Keo, Mỡ, Bạch đàn).
- Dung môi pha chế: Quá trình pha loãng vẫn sử dụng dung môi dầu diezen có nguồn gốc khoáng dầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi độ bền tự nhiên của gỗ tẩm tinh dầu Sả java trong thời gian dài hơn (từ 1 đến 3 năm); nghiên cứu tìm kiếm các dung môi sinh học hữu cơ an toàn hơn để thay thế dầu diezen; đồng thời mở rộng thử nghiệm trên các loài gỗ rừng trồng khác và hoàn thiện quy trình công nghệ ngâm tẩm áp lực quy mô công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Chế biến lâm sản, Lâm học, Công nghệ sinh học và Khoa học môi trường; có thể tham khảo trực tiếp phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm bảo quản gỗ, cách thiết kế thí nghiệm theo dõi sinh vật hại gỗ và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê ANOVA trên Excel.
- Cán bộ kỹ thuật và cơ sở sản xuất: Các xưởng mộc, cơ sở chế biến gỗ vừa và nhỏ, các hộ gia đình vùng nông thôn có thể tham khảo quy trình chưng cất tinh dầu Sả java lôi cuốn hơi nước, công thức phối trộn nồng độ và kỹ thuật ngâm tẩm đơn giản (nhúng 10 phút, ngâm 24 giờ) để bảo quản gỗ gia dụng trước nấm mốc và mối mọt.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng số liệu thực nghiệm về lượng thuốc thấm tương ứng với từng nồng độ/thời gian ngâm tẩm (Bảng 4.1); công thức xác định lượng thuốc thấm $M_o$; và quy trình thiết lập hộp nhử mối hiện trường cùng thang điểm đánh giá định lượng hiệu lực bảo quản.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng gỗ và quy cách mẫu thử nghiệm trong khóa luận là gì?
Khóa luận sử dụng gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi, lấy từ cùng một cây và cùng một đoạn gỗ khai thác tại tỉnh Bắc Kạn. Gỗ được gia công thành các mẫu thử nghiệm có kích thước chuẩn $10 \times 30 \times 200\text{ mm}$, sau đó phơi khô tự nhiên đạt độ ẩm $\le 20%$ trước khi tiến hành ngâm tẩm.
2. Quy trình chiết xuất tinh dầu Sả java trong nghiên cứu được thực hiện qua những bước nào?
Tác giả áp dụng phương pháp lôi cuốn hơi nước gồm 3 bước: Bước 1 chuẩn bị lá Sả java, nồi nấu và củi đốt; Bước 2 cho lá vào nồi đun sôi liên tục với lửa lớn để hơi nước cuốn tinh dầu bay lên, sau đó dẫn qua hệ thống làm lạnh ngưng tụ vào bình chứa để tách phần tinh dầu nổi bên trên; Bước 3 lọc tinh dầu để thu được dịch chiết nguyên chất 100%.
3. Dung môi nào được dùng để pha loãng tinh dầu Sả java và công thức pha cụ thể là gì?
Dung môi được sử dụng là dầu diezen (được xác định là không có hoạt tính kháng mối). Tỷ lệ phối trộn cho từng nồng độ:
- Nồng độ 10%: 0,3 lít tinh dầu Sả java + 2,7 lít dầu diezen.
- Nồng độ 15%: 0,45 lít tinh dầu Sả java + 2,55 lít dầu diezen.
- Nồng độ 20%: 0,6 lít tinh dầu Sả java + 2,4 lít dầu diezen.
- Nồng độ 100%: Tinh dầu Sả java nguyên chất (dùng cho phương pháp quét bề mặt).
4. Nồng độ và thời gian ngâm tẩm ảnh hưởng như thế nào đến lượng thuốc thấm vào gỗ Thông?
Lượng thuốc thấm tăng tỷ lệ thuận với nồng độ dung dịch và thời gian ngâm: ở nồng độ 10%, lượng thuốc thấm tăng từ $2,34\text{ kg/m}^3$ (nhúng 10 phút) lên $7,07\text{ kg/m}^3$ (ngâm 24 giờ); ở nồng độ 15%, tăng từ $5,70\text{ kg/m}^3$ lên $9,43\text{ kg/m}^3$; ở nồng độ 20%, tăng từ $8,13\text{ kg/m}^3$ lên $11,45\text{ kg/m}^3$; và khi quét nguyên chất 100% đạt $15,75\text{ kg/m}^3$. Phân tích ANOVA khẳng định ảnh hưởng của cả hai yếu tố đều có ý nghĩa thống kê rất cao ($F > F_{crit}$).
5. Hiệu lực phòng chống mối rừng của tinh dầu Sả java sau 2 tháng thử nghiệm đạt kết quả ra sao?
Trong khi mẫu đối chứng không xử lý bị mối phá hoại hoàn toàn, các mẫu gỗ được xử lý bằng tinh dầu Sả java đều thể hiện hiệu quả bảo vệ rõ rệt: ở nồng độ 10% ngâm 24 giờ, nồng độ 15%, 20% (ở cả hai mức thời gian 10 phút và 24 giờ) và quét 100%, các mẫu gỗ hoàn toàn không xuất hiện vết cắn hại của mối, đạt mức đánh giá hiệu lực tốt theo thang tiêu chuẩn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Pờ Gia Thanh đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm về việc ứng dụng tinh dầu lá Sả java (Cymbopogon winterianus) trong bảo quản gỗ Thông đuôi ngựa 14 tuổi. Kết quả chứng minh việc ngâm tẩm chế phẩm ở các nồng độ từ 10% đến 20% (với thời gian từ 10 phút đến 24 giờ) hoặc quét tinh dầu nguyên chất 100% giúp lượng thuốc thấm đạt từ $2,34\text{ kg/m}^3$ đến $15,75\text{ kg/m}^3$, tạo khả năng ngăn chặn hiệu quả sự xâm hại của mối rừng sau 2 tháng thử nghiệm. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học ban đầu có giá trị, định hướng cho việc phát triển các dòng chế phẩm sinh học thân thiện với môi trường trong ngành bảo quản lâm sản tại Việt Nam.