Khóa Luận Tốt Nghiệp: Nghiên Cứu Bảo Quản Gỗ Thông Bằng Tinh Dầu Sả Java Tại Trường Đại Học Nông Lâm

Khóa luận nghiên cứu bảo quản gỗ thông bằng tinh dầu sả java tại trường đại học nông lâm, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm gỗ.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

79
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài

1.1.1. Mục tiêu

1.1.2. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Bảo quản gỗ và tầm quan trọng của công tác bảo quản gỗ

2.2.1. Bảo quản gỗ

2.2.2. Tầm quan trọng của công tác bảo quản gỗ

2.3. Phương pháp bảo quản gỗ

2.3.1. Phương pháp ngâm thường

2.3.2. Phương pháp khuyếch tán

2.3.3. Phương pháp nóng - lạnh

2.3.4. Phương pháp chân không áp lực

2.3.5. Phương pháp bóc vỏ cây

2.3.6. Phương pháp phơi, sấy gỗ

2.3.7. Phương pháp hun khói, ngâm

2.3.8. Phương pháp tẩm cây đứng

2.3.9. Phương pháp thay thế nhựa

2.3.10. Phương pháp phun, quét

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian thực tập

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

3.4.3. Phương pháp xác định lượng thuốc thấm

3.4.4. Phương pháp đánh giá hiệu lực của chế phẩm bảo quản

3.4.5. Phương pháp phân tích, xử lý số và tổng hợp số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian ngâm tẩm đến lượng chế phẩm Sả java thấm vào gỗ

4.2. Hiệu lực với mối của chế phẩm lá Sả java trên gỗ Thông

4.2.1. Hiệu lực của dịch chiết lá Sả java ở nồng độ 10% đối với mối

4.2.2. Hiệu lực của dịch chiết lá Sả java ở nồng độ 15% đối với mối

4.2.3. Hiệu lực của dịch chiết lá Sả java ở nồng độ 20% đối với mối

4.2.4. Hiệu lực của dịch chiết lá Sả java ở nồng độ 100% (quét) đối với mối

4.3. Hiệu lực của dịch chiết lá Sả java đối với nấm

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bảo Quản Gỗ Thông Bằng Tinh Dầu Sả Java

Nghiên cứu bảo quản gỗ thông bằng tinh dầu sả java là một lĩnh vực quan trọng trong ngành lâm nghiệp. Tinh dầu sả java, chiết xuất từ lá sả java (Cymbopogon winterianus), được biết đến với khả năng kháng khuẩn và diệt côn trùng. Việc áp dụng tinh dầu này trong bảo quản gỗ không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mà còn bảo vệ môi trường. Đề tài này được thực hiện tại Đại học Nông Lâm nhằm tìm ra phương pháp hiệu quả và an toàn cho việc bảo quản gỗ thông.

1.1. Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Bảo Quản Gỗ Thông

Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa trong việc bảo vệ tài nguyên rừng mà còn góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho ngành lâm nghiệp. Việc sử dụng chế phẩm tự nhiên như tinh dầu sả java giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe con người.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Tinh Dầu Sả Java

Tình hình nghiên cứu về tinh dầu sả java cho thấy đây là một giải pháp tiềm năng trong bảo quản gỗ. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tinh dầu này có khả năng diệt mối và nấm, giúp bảo vệ gỗ khỏi các tác nhân gây hại.

II. Vấn Đề Trong Bảo Quản Gỗ Thông Hiện Nay

Bảo quản gỗ thông hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự tấn công của mối mọt và nấm mốc. Các phương pháp bảo quản truyền thống thường không hiệu quả và có thể gây ô nhiễm môi trường. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp mới, an toàn và hiệu quả là rất cần thiết.

2.1. Thách Thức Từ Mối Mọt Và Nấm Mốc

Mối mọt và nấm mốc là những tác nhân chính gây hại cho gỗ thông. Chúng không chỉ làm giảm chất lượng gỗ mà còn gây thiệt hại kinh tế lớn cho ngành lâm nghiệp.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Bảo Quản Truyền Thống

Các phương pháp bảo quản truyền thống như ngâm nước hay sử dụng hóa chất thường kéo dài thời gian xử lý và có thể gây ô nhiễm môi trường. Điều này đòi hỏi cần có những giải pháp mới hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Bảo Quản Gỗ Thông Bằng Tinh Dầu Sả Java

Phương pháp nghiên cứu bảo quản gỗ thông bằng tinh dầu sả java bao gồm việc chiết xuất tinh dầu và thử nghiệm hiệu quả của nó trên gỗ thông. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của nồng độ và thời gian ngâm tẩm đến khả năng thấm của tinh dầu vào gỗ.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất Tinh Dầu Sả Java

Quy trình chiết xuất tinh dầu sả java bao gồm việc thu hoạch lá, chế biến và chiết xuất bằng phương pháp hơi nước. Tinh dầu thu được sẽ được sử dụng để thử nghiệm trên gỗ thông.

3.2. Thử Nghiệm Hiệu Quả Của Tinh Dầu

Các thử nghiệm sẽ được thực hiện để đánh giá hiệu quả của tinh dầu sả java trong việc bảo quản gỗ thông. Kết quả sẽ được phân tích để xác định nồng độ và thời gian ngâm tẩm tối ưu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Bảo Quản Gỗ Thông

Kết quả nghiên cứu cho thấy tinh dầu sả java có hiệu quả cao trong việc bảo quản gỗ thông. Các thử nghiệm cho thấy nồng độ và thời gian ngâm tẩm có ảnh hưởng lớn đến khả năng thấm và hiệu lực diệt mối, nấm.

4.1. Hiệu Quả Của Tinh Dầu Sả Java Đối Với Mối

Nghiên cứu cho thấy tinh dầu sả java có khả năng diệt mối hiệu quả, đặc biệt ở nồng độ cao. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc bảo quản gỗ thông.

4.2. Hiệu Quả Của Tinh Dầu Đối Với Nấm

Tinh dầu sả java cũng cho thấy hiệu quả trong việc ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trên gỗ thông, giúp bảo vệ chất lượng gỗ trong thời gian dài.

V. Kết Luận Và Hướng Đi Tương Lai Trong Bảo Quản Gỗ

Nghiên cứu bảo quản gỗ thông bằng tinh dầu sả java đã mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành lâm nghiệp. Việc áp dụng các chế phẩm tự nhiên không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao giá trị kinh tế cho sản phẩm gỗ.

5.1. Tương Lai Của Nghiên Cứu Bảo Quản Gỗ

Nghiên cứu này sẽ tiếp tục được mở rộng để tìm ra các phương pháp bảo quản gỗ hiệu quả hơn, an toàn hơn cho sức khỏe con người và môi trường.

5.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Tinh Dầu Sả Java

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi trong ngành chế biến gỗ, giúp các xưởng sản xuất và hộ gia đình bảo quản gỗ hiệu quả mà không gây ô nhiễm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp bước đầu nghiên cứu bảo quản gỗ thông bằng chế phẩm tinh dầu sả java chiết suất từ lá sả java cymbopogon winterianus tại trường đại học nông lâm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Theo đánh giá của các chuyên gia nước ngoài, Việt Nam có tốc độ tăng trưởng cao và là một trong những quốc gia có thế mạnh rất lớn về xuất khẩu gỗ và mặt hàng thủ công mỹ nghệ. Điều đó cho thấy vai trò quan trọng của ngành Lâm nghiệp trong nền kinh tế quốc dân, dẫn đến nhu cầu các sản phẩm từ gỗ và lâm sản ngoài gỗ ngày càng tăng về chất lượng cũng như số lượng. Ngành công nghiệp chế biến lâm sản đang đứng trước nhiều thách thức thiếu nguyên liệu phục vụ sản suất và xuất khẩu, vì vậy chuyển đổi sang sử dụng những lâm sản có thời gian sinh trưởng nhanh, tuổi thành thục công nghệ ngắn để quy hoạch thành vùng rừng nguyên liệu với việc sử dụng hợp lý và có hiệu quả tài nguyên rừng là vấn đề được quan tâm hiện nay trong chế biến lâm sản. Nước ta đã có chủ trương phát triển trồng rừng, đặc biệt là các loại cây sinh trưởng nhanh như: Thông, mỡ, keo, tre, nứa,.

Nước ta nằm trong khu vực nhiệt đới nên các sinh vật hại gỗ nói chung và nấm gây biến màu gỗ nói riêng phát triển rất mạnh. Do đó, để hạn chế các tác nhân gây hại lâm sản một số biện pháp kỹ thuật đã được sử dụng rộng rãi như: chọn mùa chặt hạ, ngâm dưới ao hồ, hun khói, kê xếp gỗ ở những nơi thoáng mát,. Tuy nhiên khi áp dụng các biện phap bảo quản trên cùng tồn tại một số nhược điểm đó là thời gian xử lý kéo dài gây khó khăn trong việc chủ động nguồn nguyên liêu, ngâm nước lâu ngày sẽ gây ô nhiễm môi trường nước và không khí khu vực xử lý. Nhằm giải quyết vấn đề đó ngành chế biến lâm sản đã và đang không ngừng nghiên cứu công trình công nghệ bảo vệ gỗ.

Hiện nay do việc sử dụng các chất có nguồn gốc hóa học đã làm ô nhiễm môi trường (đất, nước, không khí), làm mất cân bằng sinh học. Ngoài ra, khi sử dụng các loại thuốc bảo quản gỗ có nguồn gốc hóa học là nguy cơ gây hại sức khỏe con người trước mắt cũng như lâu dài. 2 Sả java thuộc loại cây thảo sống lâu năm, mọc thành bụi, phân nhánh nhiều. Thân rễ trắng hoặc hơi tím vàng, lá dài hẹp, mép hơi ráp, bẹ trắng, rộng.

Có đặc tính kháng bệnh, diệt côn trùng. Trên thực tế tinh dầu Sả java được sử dụng làm giảm đau rất tốt, còn trị nấm rất hiệu quả, tốt cho xương và dây chằng giúp điều trị trí nhớ kém, trầm cảm, tuần hoàn kém, giảm độ sưng tấy do côn trùng đốt, chống nấm, chống nhiễm trùng và miễn dịch tốt. Bên cạnh đó, tinh dầu sả java còn được dùng làm thuốc sát trùng, diệt ký sinh trùng, diệt mối mọt, chữa ghẻ cho gia súc… Sả java dễ trồng, khả năng ứng dụng ở các địa phương đơn giản [3]. Qua điều tra sơ bộ tại địa phương cho thấy người dân sử dụng tinh dầu sả java được chiết xuất từ lá để phòng chống sâu hại cây trồng và bảo quản gỗ.

Để có cơ sở khoa học về cách sử dụng lá Sả java tôi tiến hành nghiên cứu về khả năng bảo quản của tinh dầu Sả java thông qua đề tài: "Bước đầu nghiên cứu bảo quản gỗ Thông bằng chế phẩm (tinh dầu Sả java) chiết suất từ lá Sả java (Cymbopogon winterianus) tại trường Đại học Nông Lâm" 1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài 1. Mục tiêu Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ và thời gian ngâm tẩm đến lượng chế phẩm Sả java thấm vào gỗ. Đánh giá được hiệu lực của tinh dầu Sả java đến khả năng phòng trừ mối ở gỗ Thông.

Đánh giá được hiệu lực của tinh dầu Sả java đến khả năng phòng trừ nấm ở gỗ Thông. Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa trong học tập. Thu thập được kinh nghiệm và kiến thức từ thực tế, củng cố lý thuyết đã học và biết cách thực hiện một đề tài. 3 - Ý nghĩa khoa học Đề tài mở ra hướng nghiêm cứu bảo quản gỗ Thông bằng chế phẩm sinh học từ lá Sả java nhằm để bảo quản, kháng nấm mốc, biến màu gỗ.

Tạo ra được thuốc có tính hiệu quả cao, không gây ô nhiễm môi trường, không làm ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật. - Ý nghĩa thực tiễn. Về phương diện thực tiễn, kết quả nghiên cứu cho ta biết được chế phẩm sinh học từ lá Sả java sẽ giúp cho các xưởng chế biến gỗ và các hộ gia đình biết được công dụng của chế phẩm sinh học có tác dụng bảo quản gỗ, tẩy nấm mốc và biến màu gỗ, biết được công thức chế biến ra chế phẩm sinh học từ lá Sả java một cách hợp lý và hiệu quả nhất. Dựa vào kết quả này người dân có thể áp dụng biện pháp bảo quản gỗ đạt hiệu quả tốt nhất, không gây ô nhiễm môi trường, không làm ảnh hưởng đến sức khỏe của mình và mọi người xung quanh.

Có thể làm tư liệu tham khảo cho các công trình xây dựng trong việc bảo quản gỗ thông khỏi bị mối ăn, nấm mốc, biến màu gỗ. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Bảo quản gỗ và tầm quan trọng của công tác bảo quản gỗ 2.

Bảo quản gỗ Bảo quản gỗ là biện pháp tổng hợp giữ gìn gỗ nhằm kéo dài thời gian sử dụng, chống sự xâm nhập phá hoại của mối mọt, nấm mốc, hạn chế tác động không tốt của môi trường. Bao gồm: 1) Bảo quản kĩ thuật: Là phương pháp bảo quản tác động vào gỗ làm cho gỗ kéo dài thời gian sử dụng, phương pháp này không dùng hóa chất như: Cách li gỗ với đất, nước, hơi ẩm, hong, phơi, sấy hoặc ngâm gỗ trong bùn ao. 2) Bảo quản bằng hoá chất: Là phương pháp dùng hóa chất để phun tẩm vào gỗ, quét, ngâm gỗ tẩm gỗ hoặc xông hơi, dùng hoá chất xử lí trực tiếp sinh vật hại gỗ. 3) Bảo quản bằng biện pháp sinh học: Dùng một số loài nấm, côn trùng để diệt sinh vật hại gỗ (Nguyễn Thị Bích Ngọc và cs, 2006) [5].

Tầm quan trọng của công tác bảo quản gỗ Việc áp dụng chế phẩm bảo quản lâm sản nhằm mục tiêu: Công nghệ bảo quản nhằm mục đích kéo dài tuổi thọ sử dụng lâm sản ngoài gỗ và gỗ gấp hàng chục lần so với việc sử dụng theo độ bền tự nhiên. Nhằm tăng giá trị sử dụng, hạn chế các tổn thất nặng nề do các sinh vật gây hại như mối mọt, nấm mục, v.v…gây ra kể từ ngay sau khi chặt hạ đến suốt quá trình sử dụng. Bằng biện pháp kỹ thuật (có hoặc không sử dụng chế phẩm bảo quản) phải kéo dài tuổi thọ sử dụng gỗ và lâm sản ngoài gỗ lên nhiều lần so với gỗ không được xử lý bảo quản, góp phần đảm bảo an toàn cho các sản phẩm và công trình sử dụng lâm sản. 5 Công nghệ bảo quản ra đời được đánh giá là một bộ phận của cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật của thế kỷ XX.

Nó mang lại hiệu quả quả kinh tế lớn, tiết kiệm tài nguyên rừng, góp phần sử dụng tài nguyên hợp lý, chủ động, hiệu quả, do đó nó có vai trò trong chiến lược phát triển, bảo vệ tài nguyên rừng và trong nền kinh tế quốc dân (Nguyễn Thị Bích Ngọc và cs, 2006) [5]. Gỗ, tre, nứa là nguồn lâm sản được sử dụng phổ biến để làm nguyên liệu trong xây dựng, làm đồ nội thất và đồ gia dụng thiết yếu khác. Từ lâu đời nhân dân ta đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và tìm ra các biện pháp hạn chế sự tấn công này như: Chặt tre, gỗ vào mùa đông để giảm lượng dinh dưỡng trong cây, ngâm tre gỗ dưới ao hồ để phá hủy một phần lượng dinh dưỡng đó, để gác bếp, hun khói,… Đặc điểm nổi bật là chúng ta sống trong môi trường nhiệt đới nóng ẩm. Điều kiện này thuận lợi cho sự phát triển của sinh vật nói chung song đối với sinh vật gây hại cũng hoạt động mạnh quanh năm.

Công nghệ bảo quản bằng các loại chế phẩm tự nhiên ra đời chính là đã kế thừa các thành tựu của việc nghiên cứu cơ bản về sinh vật học. Phương pháp bảo quản gỗ 2. Phương pháp ngâm thường Đặc điểm chung: Ngâm gỗ vào dung dịch bảo quản trong điều kiện bình thường là một trong những phương pháp cổ điển nhất. Khi ngâm gỗ hoặc lâm sản khác trong một chất lỏng có hiện tượng sau: Sự chuyển động của các phần tử dung dịch bảo quản vào trong gỗ (lâm sản khác) nhờ hiện tượng thẩm thấu và sự chuyển động của dung dịch bảo quản vào gỗ nhờ áp lực mao quản.

Các màng tế bào được coi là màng bán thấm, tạo ra sự thấm một chiều của các phần tử thuốc từ ngoài vào. Đồng thời với quá trình thấm thuốc vào gỗ thì có một số phần tử nước từ trong gỗ chuyển động ngược trở ra vào dung dịch thuốc. Tốc độ chuyển động của hai chiều ngược nhau này phụ thuộc vào ẩm độ gỗ, nồng độ dung dịch, loại gỗ (Nguyễn Thị Bích Ngọc và cs, 2006) [5]. Phương pháp khuyếch tán Đặc điểm chung: Nguyên lý cơ bản của phương pháp chính là quá trình khuyếch tán của ion hoặc phân tử từ chế phẩm bảo quản vào gỗ.

Khi gỗ có độ ẩm cao được ngâm vào dung dịch chế phẩm có nồng độ cao, hoặc quét cao xung quanh, do chênh lệch nồng độ các phân tử hoặc ion của chế phẩm từ dung dịch chuyển vào sâu trong gỗ. Ẩm độ gỗ ít nhất phải trên 50%, nồng độ dung dịch phải cao hơn gấp 2 - 3 lần so với nồng độ chế phẩm cùng loại khi tẩm bằng phương pháp khác (Nguyễn Thị Bích Ngọc và cs, 2006) [5]. Phương pháp nóng - lạnh Khi gỗ được làm nóng lên, không khí và hơi nước trong gỗ cũng bị nóng dần và dãn nở thể tích. Song thể tích gỗ tăng không đáng kể, do vậy áp suất trong gỗ sẽ cao hơn áp suất bên ngoài, một phần không khí và hơi nuớcc sẽ thoát ra khỏi gỗ.

Khi gỗ bị chuyển sang trạng thái lạnh, không khí và hơi nước còn lại trong gỗ sẽ bị lạnh và trở về trạng thái ban đầu, thể tích không gian mà chúng chiếm chỗ sẽ nhỏ hơn. Kết quả làm cho áp suất trong khoang rỗng tế bào gỗ bị giảm, thấp hơn áp suất môi trường xung quanh. Do sự chênh lệch áp suất này, dung dịch chế phẩm lạnh sẽ dễ dàng thấm vào gỗ (Nguyễn Thị Bích Ngọc và cs, 2006) [5]. Phương pháp chân không áp lực Phương pháp này gồm hai quá trình: Tăng áp lực: Tạo ra sức ép để ép chế phẩm thấm vào gỗ, trị số áp lực thông thường 6 - 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bảo Quản Gỗ Thông Bằng Tinh Dầu Sả Java Tại Đại Học Nông Lâm" trình bày một nghiên cứu quan trọng về phương pháp bảo quản gỗ thông bằng tinh dầu sả Java, nhằm nâng cao chất lượng và độ bền của gỗ trong ngành công nghiệp chế biến gỗ. Nghiên cứu này không chỉ giúp giảm thiểu sự hư hại do mối mọt và nấm, mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách sử dụng các nguyên liệu tự nhiên.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực bảo quản gỗ và ứng dụng của các chế phẩm sinh học, tài liệu này mở ra nhiều cơ hội để tìm hiểu sâu hơn. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp bước đầu nghiên cứu bảo quản gỗ thông từ dịch chiết cây bông ổi lantana camara tại trường đại học nông lâm thái nguyên, nơi nghiên cứu về các phương pháp bảo quản gỗ khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm bios vào khẩu phần thức ăn đến một số chỉ tiêu kỹ thuật và hệ vi sinh vật đường ruột gà thịt lông màu cũng cung cấp cái nhìn về ứng dụng của chế phẩm sinh học trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Ảnh hưởng của việc sử dụng một số chế phẩm sinh học đến quá trình sinh trưởng và phát triển của dưa lê trồng vụ xuân hè tại gia lâm hà nội, để thấy được sự đa dạng trong ứng dụng của các chế phẩm sinh học trong nông nghiệp.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các phương pháp bảo quản và phát triển trong lĩnh vực nông lâm.