Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ nghệ thuật với đề tài Nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ tại Việt Nam do nghiên cứu sinh Phạm Như Linh thực hiện tại Trường Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Huỳnh Quốc Thắng và PGS. Hoàng Minh Phúc. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật, mã số 9210101, hoàn thành và bảo vệ vào năm 2022.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Đồ chơi gỗ là các sản phẩm được chế tác chủ yếu từ chất liệu gỗ tự nhiên, kết hợp một số vật liệu phụ trợ, thực hiện chức năng giải trí, vận động thể chất, cân bằng tâm lý và giáo dục thẩm mỹ cho người sử dụng. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và sự phát triển của công nghệ số, đồ chơi gỗ đáp ứng xu hướng thiết kế sản phẩm xanh, thân thiện với môi trường, đóng vai trò giải pháp cân bằng tinh thần, giúp giảm thiểu tình trạng con người bị lệ thuộc vào không gian ảo. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực sáng tạo tạo hình đồ chơi gỗ còn tồn tại một khoảng trống lớn; nguồn tài liệu lý luận về nghệ thuật tạo hình và thiết kế đồ chơi gỗ bằng tiếng Việt rất hạn chế, phần lớn chỉ là các bài báo ngắn trên truyền thông đại chúng hoặc tài liệu lưu hành nội bộ chưa được phổ biến rộng rãi.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tính thẩm mỹ và những yếu tố tạo hình của sản phẩm đồ chơi gỗ tại Việt Nam giai đoạn từ năm 1986 đến nay nhằm xác định đặc điểm, giá trị và gợi ý xu hướng phát triển lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật này trong hiện tại và tương lai.
    • Nhiệm vụ cụ thể:
      1. Nghiên cứu, hệ thống hóa các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài, xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn về nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ.
      2. Khảo sát thực trạng và phân tích sự biểu đạt của các yếu tố tạo hình trong đồ chơi gỗ tại Việt Nam giai đoạn từ năm 1986 đến nay.
      3. Nhận diện đặc điểm, giá trị nghệ thuật và gợi ý các định hướng phát triển nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ tại Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố lịch sử, văn hóa, thẩm mỹ nào tác động đến sự hình thành, phát triển của nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ nói chung và đồ chơi gỗ tại Việt Nam nói riêng?
    2. Đồ chơi gỗ tại Việt Nam từ năm 1986 đến nay có những thành tựu và biểu hiện tạo hình nào đáng chú ý?
    3. Những đặc trưng, giá trị của nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ Việt Nam là gì và đâu là điểm có thể phát huy sáng tạo nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ Việt Nam ở hiện tại và tương lai?
  • Giả thuyết nghiên cứu:
    1. Lịch sử phát triển đồ chơi gỗ đi cùng với sự giao lưu tiếp biến văn hóa nên đồ chơi gỗ ở Việt Nam có tính tương đồng về nhiều mặt so với đồ chơi gỗ trên thế giới; mặt khác, một số đồ chơi gỗ truyền thống còn tồn tại vẫn mang dấu ấn văn hóa bản địa đậm nét; vật liệu gỗ tự nhiên dễ tạo hình mang lại tính thẩm mỹ đặc thù phù hợp với xu hướng tiêu dùng đương đại.
    2. Từ năm 1986 đến nay, chính sách Đổi mới và mở cửa hội nhập quốc tế cùng quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã tác động đến nhận thức xã hội về văn hóa chơi, tạo tiền đề mở ra ngành công nghiệp đồ chơi gỗ, thúc đẩy ngôn ngữ tạo hình ngày càng phong phú, đa dạng.
    3. Đồ chơi gỗ Việt Nam mang đặc trưng tạo hình đa dạng nhờ sự giao thoa giữa ngôn ngữ truyền thống và ngôn ngữ hiện đại, chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật tạo hình phương Tây nhưng vẫn đáp ứng các giá trị văn hóa, giáo dục, thẩm mỹ; việc tích hợp yếu tố bản địa với giá trị đương đại và học hỏi kinh nghiệm quốc tế là định hướng chủ đạo cho tương lai.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ ở sự biểu đạt về hình thức (hình, khối, màu sắc, bố cục, chất liệu, kỹ thuật, công nghệ) và sự biểu đạt về nội dung (tính trí tuệ và tính giải trí).
    • Phạm vi không gian: Toàn bộ đồ chơi gỗ xuất hiện tại Việt Nam giai đoạn từ năm 1986 đến nay, bao gồm đồ chơi truyền thống còn tồn tại, đồ chơi do người Việt thiết kế và sản xuất, đồ chơi sản xuất tại Việt Nam theo mẫu mã nước ngoài và đồ chơi nước ngoài nhập khẩu vào thị trường Việt Nam. Luận án giới hạn khảo sát ở hai nhóm đồ chơi (đồ chơi trí tuệ và đồ chơi giải trí) dành cho đối tượng người chơi từ 03 đến 18 tuổi.
    • Phạm vi thời gian: Quá trình hình thành và phát triển của đồ chơi gỗ trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và hệ thống hóa nguồn tư liệu nghiên cứu thành hai nhóm chính: tài liệu trong nước và tài liệu nước ngoài.

Nhóm tài liệu Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung và hướng tiếp cận chính
Tài liệu trong nước Phạm Văn Cường, Nguyễn Thị Lệ (1962), Đồ chơi và trẻ em Hướng dẫn chọn đồ chơi theo tâm sinh lý trẻ em, chưa phân tích tạo hình.
Cao Tự Thanh dịch tác phẩm của Thái Phong Minh (2004), Lịch sử Trò chơi Miêu tả các trò chơi truyền thống (đánh đáo, đánh khăng, chơi gụ, bi...).
Trần Thị Ngọc Trâm (2003), Luận án tiến sĩ Giáo dục học Thiết kế và sử dụng trò chơi học tập phát triển tư duy khái quát cho trẻ 5-6 tuổi.
Phạm Thị Loan, Phạm Thị Thư (2015), Giáo trình đồ chơi trẻ em Tổng quan về đồ chơi phục vụ lứa tuổi mầm non dưới góc độ sư phạm.
Vũ Hồng Nhi (2017), Tạp chí Khoa học Xã hội và Quản lý Xã hội Khẳng định vai trò của trò chơi dân gian như một di sản văn hóa và giáo dục nhân cách.
Nguyễn Văn Huyên (1944, tái bản 2018), Văn minh Việt Nam Phân tích tâm lý thẩm mỹ, cảm xúc nghệ sĩ và sở thích trang trí của người Việt.
Phạm Đỗ Nhật Tiến (1982), Mỹ thuật công nghiệp Tổng quan lịch sử mỹ thuật công nghiệp, dừng lại ở mốc trước năm 1982.
Nguyễn Hồng Hưng (Nguyên lý design thị giác); Uyên Huy (Nghệ thuật thị giác & những vấn đề cơ bản); Lê Huy Văn (2012, Cơ sở Phương pháp luận Design) Hệ thống lý thuyết về ngôn ngữ thị giác, vai trò chất liệu và phương pháp luận thiết kế công nghiệp.
Trần Bình (2005); Lê Thị Thu Chính (2012); Bùi Quang Tiến (2008); Trần Văn Bình (1989) Các đề tài nghiên cứu, luận văn và bài giảng chuyên ngành về tạo dáng công nghiệp và đồ gỗ.
Tài liệu nước ngoài Antonia Fraser (1966), A History of Toys Khảo sát lịch sử đồ chơi thế giới, chỉ ra tính phổ quát văn hóa xuyên quốc gia.
A. Schpikalow (1974), Russkaa Igruska - Đồ chơi Nga Đồ chơi dân gian Nga và chính sách bảo trợ sản xuất của nhà nước Liên Xô.
Tạp chí Thủ công mỹ thuật Đức (1981); Tony Stevenson & Eva Marsden (1999), Rocking Horses Nghệ thuật chế tác gỗ vùng Erzgebirge và nghề làm ngựa bập bênh thủ công châu Âu.
Deborah Jaffe (2006); Warwick Henderson (2018); Tim Lambert Lịch sử tiến hóa của đồ chơi từ thời cổ đại đến hiện đại gắn liền với biến đổi xã hội.
Juliet Kinchin (2012, MoMA); Sarah Wood (2012, Bảo tàng Tuổi thơ V&A) Trưng bày, bảo tồn và giá trị sưu tầm của các mẫu đồ chơi gỗ lịch sử và hoàng gia.
Chris van Uffelen (2010), Toy Design Phân tích thiết kế đồ chơi của các nghệ sĩ, kiến trúc sư: Frank Lloyd Wright, Gerrit Rietveld, Pablo Picasso, Josef Hartwig (Bauhaus).
Amy Fumiko Ogata, Susan Weber (2014), Swedish Wooden Toys Lịch sử ngành đồ chơi gỗ Thụy Điển và sự kiến tạo biểu tượng văn hóa chú ngựa Dala.
Virginia McLeod, Robyn Taylor (2018), Designed in The USSR 1950-1989 Khảo sát các mẫu đồ chơi và thiết kế công nghiệp trong nền kinh tế kế hoạch Liên Xô.
  • Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Đa số các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận đồ chơi từ góc độ giáo dục học, tâm lý học, văn hóa học dân gian hoặc lý thuyết thiết kế chung, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm đồ chơi gỗ tại Việt Nam dưới lăng kính mỹ thuật học, lý luận và lịch sử mỹ thuật. Mặt khác, các tư liệu lịch sử mỹ nghệ gỗ quốc tế tuy phong phú nhưng ít phổ biến tại Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng hệ thống cơ sở lý luận, khảo cứu thực trạng tạo hình đồ chơi gỗ tại Việt Nam từ năm 1986 đến nay, phân tích giá trị thẩm mỹ tự thân của sản phẩm như một tác phẩm nghệ thuật không gian ba chiều và định hình xu hướng phát triển cho ngành tạo hình đồ chơi gỗ Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Hệ thống khái niệm và khung lý thuyết:
    • Nghệ thuật tạo hình: Dựa trên định nghĩa của Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê, 1988), Bách khoa toàn thư Việt Nam và Giáo trình Nghệ thuật tạo hình (Đặng Thị Bích Ngân, 2005), luận án xác định nghệ thuật tạo hình là thủ pháp sáng tạo nghệ thuật bằng ngôn ngữ hình khối, đường nét, màu sắc, chất cảm, không gian và bố cục trên mặt phẳng hoặc trong không gian ba chiều.
    • Chơi, Đồ chơi và Đồ chơi gỗ: Khái niệm "chơi" được soi chiếu qua quan điểm tâm lý học của Groos (bắt chước tự nhiên), triết học của Plato, Aristotle, thuyết cảm xúc của Charles Darwin và quan niệm văn hóa học của Đoàn Văn Chúc (hoạt động nhàn rỗi, vui vẻ tự nguyện). "Đồ chơi" được khái quát là phạm trù chỉ mọi vật cụ, phương tiện phục vụ nhu cầu vật chất và tinh thần của con người trong các tình huống nhất định (Bách khoa toàn thư Việt Nam, 1995; Trawick-Smith, 2015). "Đồ chơi gỗ" là sản phẩm chế tác với chất liệu chủ đạo là gỗ tự nhiên. Luận án phân tích tính chất vật lý của các loại gỗ: gỗ mềm dễ gia công như gỗ cao su; gỗ cứng hạt mịn, ít gây xước và không độc tính như gỗ sồi, phong, óc chó; đồng thời chỉ rõ các loại gỗ không dùng do nhiều dằm (gỗ thông, gỗ nam) hoặc có độc tính tự nhiên gây hại (gỗ mun, gỗ wenge).
    • Phân loại đồ chơi gỗ:
      • Đồ chơi gỗ trí tuệ: Ưu tiên rèn luyện tư duy, giáo dục trí não; có lịch sử gắn liền với truyền thống Phật giáo Ấn Độ (thế kỷ VI TCN), câu đố hình học Hy Lạp (thế kỷ III TCN), khóa xếp hình Iran (thế kỷ XVII), sách trò chơi Nhật Bản (1742) và cuốn sách Puzzles, Old and New của Giáo sư Hoffman. Bốn món đồ chơi trí tuệ kinh điển của Trung Quốc cổ đại gồm: Tangram (Thất Xảo Bản, niên đại Bắc Tống hoặc khảo cứu của Jerry Slocum từ năm 1796-1801), Nine Serials (Chín chiếc nhẫn / Cửu trùng hoàn, ghi chép từ thời Chiến quốc bởi Huệ Thi và bản thảo năm 1510 của Luca Pacioli), Huarong Dao (Hoa dung đạo, tích truyện Tào Tháo thoát trận Xích Bích), Lu Bansuo (Khóa Lỗ Ban / Khổng Minh, cấu trúc mộng gỗ không dùng đinh keo). Nhóm này còn bao gồm khối Rubik và dòng đồ chơi chuyển động Automata xuất xứ phương Tây thời Victoria, vận hành bằng bánh răng, trục quay và bản lề gỗ.
      • Đồ chơi gỗ giải trí: Ưu tiên giải trí và vận động thể chất, tiêu biểu là các mẫu ngựa bập bênh (Rocking Horses ở Anh, Đức, Pháp), đồ chơi kéo đẩy, rèn luyện sự khéo léo của cơ thể và hỗ trợ phát triển tâm lý cân bằng.
    • Khung lý thuyết chuyên ngành:
      • Luận điểm mỹ thuật học và hình thái học nghệ thuật: Vận dụng quan điểm của M. Kagan (Hình thái học nghệ thuật - phân loại nghệ thuật từ ngữ, nghệ thuật tạo hình/ứng dụng, nghệ thuật trò chơi cảm xúc) và Herder (tính ứng dụng nguyên thủy của nghệ thuật). Sử dụng lý thuyết "trạng thái thẩm mỹ" của Heidegger, mỹ học Hegel và Aristotle về tính chân thực và biểu cảm; phương pháp hình tượng học và nguyên lý hình học Euclid (hình tròn, vuông, tam giác) trong việc phân tích cấu trúc thị giác.
      • Lý thuyết thiết kế và Phương pháp luận Design: Ứng dụng quan điểm của Lê Huy Văn (2012) để phân tích sản phẩm qua 5 yếu tố: Vật lý (sức bền vật liệu), Công năng (chức năng sử dụng), Nhân trắc học (phù hợp kích thước cơ thể), Yếu tố thẩm mỹ - văn hóa, Yếu tố kinh tế - kỹ thuật (quy trình gia công, giá thành).
      • Lý thuyết vùng văn hóa và Lý thuyết giao lưu, tiếp biến văn hóa (Acculturation): Sử dụng khái niệm tiếp biến văn hóa của John Powell (1880) nhằm luận giải mối quan hệ giữa yếu tố nội sinh và ngoại sinh, sự kế thừa văn hóa bản địa Việt Nam, sự dung hợp ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa và phương Tây trong tạo hình đồ chơi gỗ.
  • Phương pháp nghiên cứu: Luận án áp dụng hệ phương pháp định tính và tiếp cận liên ngành (Mỹ thuật học, Design, Lịch sử, Văn hóa học, Dân tộc học nghệ thuật, Xã hội học nghệ thuật, Mỹ học, Tâm lý học):
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Thu thập, hệ thống hóa tư liệu lịch sử và lý thuyết chuyên ngành để xác định bản chất, quy luật biến đổi của tạo hình đồ chơi gỗ theo tiến trình thời gian.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu đặc điểm tạo hình đồ chơi gỗ truyền thống với hiện đại tại Việt Nam, đối chiếu đồ chơi gỗ Việt Nam với các nền đồ chơi gỗ trên thế giới nhằm xác định điểm tương đồng và dị biệt.
    • Phương pháp thống kê: Phân loại các chủng loại đồ chơi gỗ, hệ thống hóa các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp tại Việt Nam theo khu vực địa lý và tiến trình lịch sử.
    • Phương pháp nghiên cứu điền dã: Khảo sát thực địa tại các triển lãm đồ chơi quốc tế, các làng nghề mộc truyền thống, cơ sở sản xuất công nghiệp và hệ thống cửa hàng phân phối tại Việt Nam.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến đánh giá từ các nhà thiết kế, họa sĩ, chuyên gia kỹ thuật chế tác gỗ, kết hợp phỏng vấn người tiêu dùng (giáo viên mầm non, phụ huynh) và quan sát thực tế hành vi của người chơi.
  • Nguồn tư liệu/dữ liệu: Nguồn văn bản lịch sử, sách chuyên khảo mỹ thuật, giáo trình thiết kế, các mẫu vật đồ chơi khảo cổ học, bộ sưu tập đồ chơi bảo tàng (MoMA, Bảo tàng Tuổi thơ V&A London), hệ thống sản phẩm đồ chơi gỗ đang lưu hành trên thị trường Việt Nam cùng dữ liệu hình ảnh, ghi chép phỏng vấn từ các đợt điền dã thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ tại Việt Nam

Chương 1 (dài 34 trang) tập trung điểm luận các tài liệu học thuật trong và ngoài nước, xây dựng khung khái niệm, cơ sở lý thuyết mỹ thuật học, phương pháp luận thiết kế và phác thảo tiến trình lịch sử đồ chơi gỗ trên thế giới và tại Việt Nam.

Luận án phân tích lịch sử đồ chơi gỗ thế giới qua 4 giai đoạn tiến hóa:

  • Giai đoạn sơ khai: Đồ chơi bằng gỗ xuất hiện từ thời kỳ đồ đá (khoảng 2,9 triệu năm trước đến năm 2030 TCN) tại châu Phi với các mô hình công cụ săn bắt và búp bê gia đình. Khảo cổ học ghi nhận đồ chơi xe kéo, còi hình chim, khỉ trượt dây tại Hy Lạp và La Mã (3010-1500 TCN); bộ đồ chơi bảng bằng gỗ mun và ngà voi hình đầu chó săn, chó rừng thời Ai Cập cổ đại (1814-1805 TCN) gồm 58 lỗ; đồ chơi hổ gỗ Ai Cập chuyển động được hàm miệng khi giật đuôi (niên đại 2500 năm); búp bê gỗ có khớp tay cử động trong lăng mộ Pharaon. Tại châu Á, di chỉ văn hóa Hà Mỗ Độ (Chiết Giang, Trung Quốc, năm 1977) phát hiện cá gỗ chạm khắc thời Tiền Tần (dài 11 cm, cao 3,5 cm). Đồ chơi Yo-Yo bằng gỗ xuất hiện khoảng 1000 năm TCN tại Trung Quốc và 500 năm TCN tại Hy Lạp.
  • Giai đoạn phát triển hoàng kim: Thế kỷ XVIII chứng kiến sự gia tăng sản lượng đồ chơi gỗ tại Đức; John Spilsbury phát minh trò chơi ghép hình bản đồ địa lý năm 1767. Thế kỷ XIX (thời kỳ Victoria 1837-1901 kéo dài đến Chiến tranh thế giới thứ nhất 1914), cách mạng công nghiệp cho phép sản xuất hàng loạt các sản phẩm: nhà búp bê, búp bê Bartholomew, con quay, đèn lồng ma thuật, đồ chơi Automata, ngựa bập bênh qua hệ thống catalogue bán lẻ. Giai đoạn này gắn liền với các đạo luật nhân đạo bảo vệ trẻ em tại Mỹ và Anh (Luật cấm lao động trẻ em dưới 9 tuổi năm 1833, đạo luật năm 1842 và 1844 cấm trẻ dưới 8 tuổi làm việc trong hầm mỏ, công viên công cộng đầu tiên cho trẻ em tại Manchester năm 1859).
  • Giai đoạn phát triển nền công nghiệp đồ chơi gỗ: Khởi phát đầu thế kỷ XX với sự dẫn đầu của các hãng sản xuất Đức (đồ chơi phương tiện giao thông, tàu hỏa gỗ thập niên 1920-1930) và Anh (hãng Lines Brothers, giải thưởng đồ chơi Scrabble của Alfred Butts thiết kế năm 1930 và cấp bằng sáng chế năm 1948). Hiệp hội các nhà sản xuất đồ chơi Anh Quốc thành lập năm 1944. Đến thập niên 1990, tiêu chuẩn an toàn đồ chơi châu Âu được ban hành (Anh thông qua năm 1989, có hiệu lực từ tháng 1/1990), thiết lập các chuẩn mực sinh thái và đạo đức sản xuất.
  • Giai đoạn suy thoái của đồ chơi gỗ: Nguyên nhân chủ yếu từ sự xuất hiện của vật liệu mới (chất liệu plasticine do William Harbutt phát minh năm 1897 thương mại hóa năm 1900, đồ chơi nhựa giá rẻ, đồ chơi thiếc, gấu bông vải từ thập niên 1920) và công nghệ mới (trò chơi điện tử và máy tính cá nhân bùng nổ từ thập niên 1980).

Tiến trình đồ chơi gỗ tại Việt Nam được hệ thống hóa qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn sơ khai: Đồ chơi dân gian xuất hiện sớm gắn với lễ hội (trò ném còn thời Hùng Vương, đánh phết thời Hai Bà Trưng); thời Lý - Trần - Lê - Nguyễn có các trò chơi cung đình như mã cầu, đầu hồ, đổ xăm hường, bài vụ bằng gỗ. Dân gian lưu truyền các đồ chơi tự chế mộc mạc từ cọng dừa, tre nứa, gỗ mộc như con cù (quay), ná cao su, bài chòi, súng gỗ, đồ chơi Tết Trung thu (ông đánh gậy trông trăng, trống bỏi, trống ếch).
  • Giai đoạn chiến tranh, bao cấp đến trước năm 1986: Điều kiện kinh tế khó khăn, thiếu hụt nguyên vật liệu; kim loại bị cấm dùng cho đồ chơi để ưu tiên kháng chiến. Trẻ em sử dụng đồ chơi tự chế từ cành cây, đất vụn; công nghiệp đồ chơi chưa hình thành, chủ yếu chỉ có một số sản phẩm nhựa gia dụng và đồ chơi đơn giản từ Nhà máy nhựa Rạng Đông.
  • Giai đoạn từ năm 1986 đến nay: Chính sách Đổi mới mở cửa nền kinh tế thị trường, các cơ sở sản xuất bắt nhịp công nghệ và xu hướng thẩm mỹ quốc tế, hình thành các doanh nghiệp sản xuất đồ chơi gỗ hiện đại.

Chương 2: Sự biểu đạt hình thức nghệ thuật và nội dung trong tạo hình đồ chơi gỗ tại Việt Nam

Chương 2 (dài 49 trang) phân tích chi tiết sự biểu hiện của các yếu tố tạo hình và nội dung của đồ chơi gỗ Việt Nam trong bối cảnh công nghiệp hóa và văn hóa tiêu dùng đại chúng sau năm 1986.

  • Bối cảnh xuất hiện ngành đồ chơi gỗ hiện đại: Ngành đồ chơi gỗ Việt Nam định hình rõ nét sau năm 1986 xuất phát từ hai tiền đề: (1) Giai đoạn 1979-1986, Liên Xô viện trợ hàng hóa, đồ chơi gỗ và chuyển giao công nghệ sản xuất đồ chơi gỗ cho Việt Nam phục vụ xuất khẩu ngược lại thị trường Liên Xô; (2) Lực lượng thợ thủ công ban đầu là những nghệ nhân làm guốc gỗ truyền thống và thợ mộc làng nghề dân gian, đã ứng dụng kinh nghiệm gia công gỗ mộc để tiếp quản dây chuyền sản xuất đồ chơi. Sau khi Liên Xô sụp đổ cùng bước ngoặt Đại hội Đảng VI (tháng 12/1986), các hợp tác xã và cơ sở tư nhân chuyển hướng phục vụ thị trường nội địa và tìm kiếm thị trường xuất khẩu mới.
  • Sự biểu đạt về hình thức tạo hình:
    • Ngôn ngữ tạo hình: Tổ hợp bởi các yếu tố điểm, nét, hình, mảng, khối, màu sắc, bố cục và chất cảm vật liệu gỗ. Hoạt động sáng tạo gồm hai phương diện: phương diện tạo hình (kỹ thuật đục, tiện, bào, chà nhám, ghép mộng ba chiều) và phương diện diễn đạt (truyền tải cảm xúc, ý tưởng từ tâm thức người nghệ sĩ).
    • Biểu đạt về hình và khối (form, shape): Luận án chỉ ra sự khác biệt giữa tạo hình tự phát truyền thống và tạo hình công nghiệp. Đồ chơi dân gian (như ná bắn cành cây, súng gỗ gọt đẽo) có hình dáng nương theo thế gỗ tự nhiên, bề mặt thô mộc không sơn phủ. Ngược lại, đồ chơi gỗ công nghiệp đương đại được thiết kế dựa trên các khối kỷ hà cơ bản theo hình học Euclid (khối cầu, lập phương, khối trụ, hình nón, tam giác), được tối giản hóa chi tiết để đảm bảo tính an toàn cơ học, kết cấu mộng ẩn và kích thước đạt chuẩn nhân trắc học.
    • Biểu đạt về màu sắc và chất liệu: Xu hướng chuyển dịch từ việc giữ nguyên màu mộc của vân gỗ tự nhiên sang sử dụng công nghệ sơn phủ bảo vệ gốc nước, an toàn cho trẻ, giữ được độ bóng sáng nhưng vẫn làm nổi bật vân thớ của gỗ cao su, gỗ sồi.
  • Sự biểu đạt về nội dung:
    • Nội dung trí tuệ: Các dòng sản phẩm bảng ghép hình, khối xếp chồng, câu đố logic, mô hình lắp ráp cấu trúc không gian giúp kích thích tư duy giải quyết vấn đề, nhận diện quy luật hình học và màu sắc.
    • Nội dung giải trí và vận động: Các dòng sản phẩm xe tập đi, ngựa bập bênh, con lăn chuyển động, đồ chơi đóng vai gia đình giúp hoàn thiện kỹ năng vận động tinh và vận động thô, giải tỏa áp lực tâm lý.
  • Thành tựu và hạn chế trong tạo hình đồ chơi gỗ Việt Nam:
    • Thành tựu: Sản phẩm có bước tiến về độ nhẵn mịn bề mặt, tính chuẩn xác cơ khí, sử dụng nguồn gỗ cao su trồng bền vững, áp dụng tiêu chuẩn an toàn không độc hại; kiểu dáng đa dạng hóa đáp ứng nhu cầu học đường và gia đình.
    • Hạn chế: Đa số cơ sở còn phụ thuộc vào mẫu mã gia công theo đơn đặt hàng nước ngoài; thiếu vắng các thiết kế mang bản sắc văn hóa Việt Nam độc lập; đồ chơi gỗ dân gian truyền thống chưa được cải tiến kỹ thuật đồng bộ dẫn đến nguy cơ mai một trước các dòng đồ chơi nhựa công nghiệp.

Chương 3: Đặc điểm, giá trị và định hướng phát triển của nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ tại Việt Nam

Chương 3 (dài 34 trang) đúc kết các thuộc tính thẩm mỹ, xác định hệ giá trị đa diện và kiến nghị các giải pháp phát triển ngành đồ chơi gỗ Việt Nam.

  • Đặc điểm nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ ở Việt Nam:
    • Tính giao thoa ngôn ngữ tạo hình: Sự kết hợp giữa nét mộc mạc, cô đọng của tư duy tạo hình dân gian truyền thống với ngôn ngữ kỷ hà chuẩn mực, khúc chiết của thiết kế công nghiệp phương Tây.
    • Tính thích ứng và tiếp biến: Nhanh chóng chuyển hóa các mẫu đồ chơi kinh điển quốc tế (như các khối xây dựng Frobel, các bộ xếp hình Montessori, đồ chơi kéo chuyển động) sang chất liệu gỗ bản địa (chủ lực là gỗ cao su).
    • Tính phổ quát: Cấu trúc tạo hình hướng tới sự an toàn, đơn giản, dễ tiếp cận thị giác đối với trẻ em ở nhiều độ tuổi khác nhau (từ 03 đến 18 tuổi).
  • Giá trị của nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ ở Việt Nam:
    • Giá trị thẩm mỹ: Vẻ đẹp tạo hình đến từ sự hài hòa giữa tỷ lệ hình khối, chất cảm bề mặt gỗ tự nhiên ấm áp và màu sắc tươi sáng; khơi gợi rung động thị giác và xúc giác cho người tiếp xúc.
    • Giá trị văn hóa: Chứa đựng ký ức sinh hoạt cộng đồng, phản ánh tinh thần hiếu học, phong tục dân gian và khả năng ứng xử hài hòa với môi trường tự nhiên của cư dân nông nghiệp Việt Nam.
    • Giá trị giáo dục: Là công cụ trực quan hỗ trợ toàn diện về trí dục, thể dục và mỹ dục; hình thành năng lực thẩm mỹ ban đầu và rèn luyện nhân cách cân bằng cho thế hệ trẻ.
    • Giá trị kinh tế - thương mại: Là ngành hàng có tiềm năng xuất khẩu cao nhờ tận dụng tốt nguồn nguyên liệu rừng trồng trong nước, phù hợp xu thế tiêu dùng xanh toàn cầu.
    • Giá trị nghệ thuật và sưu tầm: Tiềm năng phát triển thành các tác phẩm nghệ thuật độc bản, đặc biệt là các dòng đồ chơi chuyển động cơ khí Automata đòi hỏi tay nghề chế tác điêu khắc và cơ học tinh xảo.
  • Định hướng phát triển nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ Việt Nam:
    • Kế thừa vốn thẩm mỹ dân gian: Khai thác các mô típ tạo hình từ mỹ thuật cổ, hoa văn trang trí truyền thống, hình tượng văn học dân gian Việt Nam để đưa vào mẫu mã đồ chơi mới.
    • Tích hợp ngôn ngữ thiết kế đương đại: Ứng dụng công nghệ thiết kế số và phần mềm tạo dáng công nghiệp để chuẩn hóa thông số nhân trắc học, đa dạng hóa công năng sản phẩm.
    • Học tập kinh nghiệm quốc tế: Nghiên cứu cách tiếp cận của Thụy Điển trong việc xây dựng biểu tượng chú ngựa Dala thành bản sắc quốc gia; học tập vùng Erzgebirge (Đức) về phát triển thủ công mỹ nghệ gỗ gắn với thương hiệu địa phương; tiếp thu bài học quản lý và bảo tồn đồ chơi truyền thống của Nga và Trung Quốc.
    • Phát triển công nghiệp đồ chơi gắn với giáo dục nhân cách toàn diện: Đẩy mạnh liên kết giữa nhà thiết kế mỹ thuật, nhà giáo dục và doanh nghiệp sản xuất nhằm tạo ra các dòng sản phẩm đồ chơi gỗ nội địa vừa đạt chuẩn an toàn, vừa hàm chứa giá trị văn hóa dân tộc.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Đóng góp mới về mặt khoa học:
    • Luận án là công trình khoa học chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận đồ chơi gỗ từ góc độ mỹ thuật học, lý luận và lịch sử mỹ thuật, khẳng định đồ chơi gỗ không chỉ là một công cụ giải trí thông thường mà là một chỉnh thể nghệ thuật không gian ba chiều mang giá trị tạo hình tự thân.
    • Hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận, hệ thống khái niệm chuyên ngành và lịch sử phát triển của đồ chơi gỗ thế giới cũng như tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống tư liệu nghiên cứu mỹ thuật ứng dụng giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2022.
    • Xây dựng khung lý thuyết liên ngành kết hợp giữa Mỹ thuật học, Phương pháp luận Design, Lý thuyết vùng văn hóa và Lý thuyết tiếp biến văn hóa, tạo cơ sở dữ liệu học thuật phục vụ công tác đào tạo chuyên ngành Thiết kế mỹ thuật và Tạo dáng công nghiệp.
  • Đóng góp mới về mặt thực tiễn:
    • Khẳng định và nâng cao vai trò của yếu tố thẩm mỹ tạo hình trong thiết kế sản phẩm đồ chơi gỗ, làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa giá trị thẩm mỹ với giá trị văn hóa, giáo dục và thương mại của sản phẩm.
    • Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo cho các nhà thiết kế, họa sĩ, cơ sở sản xuất đồ chơi gỗ trong việc định hướng ý tưởng tạo hình, khai thác chất liệu bản địa và tích hợp bản sắc văn hóa dân tộc vào sản phẩm đương đại.
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất:
    • Đề xuất các nhà thiết kế mỹ thuật công nghiệp cần chủ động khai thác các giá trị tạo hình dân gian truyền thống, kết hợp chặt chẽ với nghiên cứu nhân trắc học của trẻ em Việt Nam.
    • Kiến nghị các cơ sở sản xuất đẩy mạnh chuyển đổi công nghệ gia công cơ khí chính xác, sử dụng triệt để các loại sơn phủ sinh học an toàn không chì, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng (TCVN và tiêu chuẩn an toàn quốc tế).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở đối tượng người chơi từ 03 đến 18 tuổi và tập trung vào hai nhóm đồ chơi trí tuệ và giải trí; do nguồn tài liệu thư tịch trong nước về đồ chơi gỗ truyền thống rất khan hiếm và phân tán, các dữ liệu lịch sử giai đoạn trước năm 1986 chủ yếu dựa trên các mảnh vụn khảo cổ học, văn hóa truyền khẩu và điền dã dân tộc học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đối tượng khảo sát sang các dòng đồ chơi gỗ dành cho người trưởng thành (đồ chơi giải tỏa căng thẳng tâm lý, đồ chơi sưu tầm mỹ nghệ cao cấp).
    • Nghiên cứu chuyên sâu về các thông số nhân trắc học và công thái học (ergonomics) của người Việt áp dụng cụ thể vào từng nhóm kích thước đồ chơi gỗ.
    • Khảo sát thực nghiệm về mức độ tác động của thị giác màu sắc và chất cảm bề mặt gỗ đối với quá trình trị liệu tâm lý cho trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Chuyên ngành Lý luận và lịch sử mỹ thuật, Mỹ thuật công nghiệp, Thiết kế tạo dáng sản phẩm, Thiết kế đồ họa và Sư phạm mỹ thuật có thể sử dụng luận án làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu nghệ thuật ứng dụng.
    • Giảng viên các trường đào tạo nghệ thuật và kiến trúc: Sử dụng bổ sung vào giáo trình giảng dạy các học phần về Lịch sử thiết kế công nghiệp, Cơ sở tạo hình và Thiết kế sản phẩm gỗ.
    • Nhà thiết kế và doanh nghiệp sản xuất đồ chơi: Tham khảo quy trình phân tích ngôn ngữ hình thể, cấu trúc mộng gỗ, cách thức chọn lựa vật liệu an toàn và định hướng tích hợp yếu tố bản sắc văn hóa vào sản phẩm thương mại.
    • Nhà quản lý văn hóa và giáo dục: Tham khảo các luận cứ khoa học để xây dựng chính sách phát triển công nghiệp văn hóa, tiêu chuẩn hóa đồ chơi học đường thân thiện môi trường trong hệ thống mầm non và phổ thông.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Bảng hệ thống hóa các giai đoạn lịch sử đồ chơi gỗ (Chương 1); Phân tích cấu trúc cơ học của đồ chơi Automata và đồ chơi trí tuệ cổ điển (Chương 1); Khung phân tích sự biểu đạt ngôn ngữ tạo hình và kỹ thuật xử lý bề mặt gỗ an toàn (Chương 2); Các định hướng học tập kinh nghiệm quốc tế về xây dựng thương hiệu đồ chơi bản sắc dân tộc (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

  • Câu hỏi 1: Vì sao luận án chọn mốc thời gian nghiên cứu trọng tâm từ năm 1986 đến nay?
    • Trả lời: Năm 1986 đánh dấu thời điểm Đại hội Đảng lần thứ VI chính thức khởi xướng công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước, chuyển đổi từ cơ chế kinh tế kế hoạch hóa bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Trước năm 1986, đồ chơi ở Việt Nam chủ yếu là đồ chơi tự chế thô sơ do thiếu hụt vật liệu thời chiến, ngành công nghiệp đồ chơi chưa hình thành (ngoại trừ giai đoạn 1979-1986 có sự chuyển giao công nghệ từ Liên Xô cho một số hợp tác xã để sản xuất hàng xuất khẩu). Sau năm 1986, nền kinh tế mở cửa đã tạo điều kiện hình thành các cơ sở thiết kế, sản xuất đồ chơi gỗ hiện đại phục vụ nhu cầu nội địa và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Câu hỏi 2: Luận án phân loại đồ chơi gỗ dựa trên những tiêu chí cụ thể nào?
    • Trả lời: Luận án phân loại theo hai tiêu chí cốt lõi: (1) Theo phương thức chơi: chia thành hai nhóm là đồ chơi gỗ trí tuệ (ưu tiên phát triển tư duy logic, thiền định, giải đố, rèn luyện trí não) và đồ chơi gỗ giải trí (ưu tiên vận động thể chất, khéo léo tay chân, cân bằng tâm lý và giải trí); (2) Theo lứa tuổi người chơi: luận án giới hạn nghiên cứu nhóm đối tượng từ 03 tuổi đến 18 tuổi.
  • Câu hỏi 3: Những loại gỗ nào được khuyến nghị và loại gỗ nào bị nghiêm cấm/tránh dùng trong sản xuất đồ chơi gỗ theo luận án?
    • Trả lời: Luận án khuyến nghị sử dụng các loại gỗ tự nhiên thân thiện môi trường gồm: gỗ mềm dễ chế tác như gỗ cao su; gỗ cứng có đặc tính thớ mịn, ít trầy xước, không tạo dằm mảnh lớn gây thương tích và không mùi hóa chất độc hại như gỗ sồi, gỗ phong, gỗ óc chó. Ngược lại, luận án chỉ rõ các loại gỗ không nên dùng là gỗ thông, gỗ nam vì kết cấu mềm dễ bung dằm nhọn; tuyệt đối cấm sử dụng các loại gỗ có chứa độc tố tự nhiên như gỗ mun, gỗ wenge để bảo đảm an toàn sinh học cho trẻ em.
  • Câu hỏi 4: Đồ chơi chuyển động Automata có đặc điểm kỹ thuật và nguồn gốc như thế nào trong luận án?
    • Trả lời: Automata là dòng đồ chơi gỗ chuyển động cơ học xuất xứ từ phương Tây, phát triển mạnh vào thế kỷ XVIII thời kỳ Victoria. Điểm đặc thù của đồ chơi Automata là các nhân vật và chi tiết chuyển động linh hoạt thông qua hệ thống cơ học liên hoàn gồm trục quay, bánh răng, đòn bẩy và bản lề gỗ được điều khiển bằng tay quay cơ học đặt dưới đế đồ chơi, hoàn toàn không sử dụng pin hay động cơ điện hiện đại.
  • Câu hỏi 5: Vai trò của Liên Xô đối với sự hình thành ngành đồ chơi gỗ Việt Nam giai đoạn ban đầu là gì?
    • Trả lời: Trong giai đoạn chiến tranh và thời kỳ đất nước bị cấm vận kinh tế, Liên Xô đã viện trợ hàng hóa, đồ chơi gỗ cho trẻ em Việt Nam; đặc biệt trong giai đoạn 1979-1986, Liên Xô đã trực tiếp chuyển giao công nghệ sản xuất đồ chơi gỗ cho Việt Nam. Các hợp tác xã tại Việt Nam đã tiếp nhận công nghệ này để sản xuất đồ chơi gỗ xuất khẩu sang thị trường Liên Xô. Lực lượng nghệ nhân guốc gỗ và thợ mộc làng nghề truyền thống đã tận dụng kinh nghiệm này để hình thành nên nền tảng kỹ thuật ban đầu cho ngành sản xuất đồ chơi gỗ Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ Nghệ thuật tạo hình đồ chơi gỗ tại Việt Nam của tác giả Phạm Như Linh là công trình nghiên cứu hệ thống về đồ chơi gỗ dưới giác độ lý luận và lịch sử mỹ thuật trong giai đoạn từ năm 1986 đến năm 2022. Công trình đã làm rõ ngôn ngữ thị giác, sự biểu đạt hình thức, nội dung và các giá trị thẩm mỹ, văn hóa, giáo dục của đồ chơi gỗ trong tiến trình công nghiệp hóa và giao lưu tiếp biến văn hóa. Dựa trên việc phân tích thực trạng ngành nghề, luận án đã đề xuất các định hướng khoa học nhằm kế thừa vốn thẩm mỹ dân gian truyền thống, kết hợp công nghệ thiết kế đương đại để phát triển ngành đồ chơi gỗ Việt Nam an toàn, bền vững và đậm đà bản sắc dân tộc.