Luận án tiến sĩ năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại việt nam trong bối cảnh tham gia hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương ts

Luận án tiến sĩ nghiên cứu năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại việt nam trong bối cảnh tham gia, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

258
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Năng lực cạnh tranh và ổn định ngân hàng Việt Nam trong CPTPP

Luận án tập trung phân tích năng lực cạnh tranhổn định ngân hàng của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh tham gia Hiệp định CPTPP. Hiệp định này được đánh giá là có khuôn khổ tự do hóa tài chính cao, tác động sâu rộng đến hệ thống ngân hàngnền kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ năm 2010 đến 2018, kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranhổn định ngân hàng.

1.1. Tác động của CPTPP đến ngân hàng Việt Nam

Hiệp định CPTPP tạo ra cả cơ hội và thách thức cho ngân hàng Việt Nam. Cơ hội bao gồm mở rộng thị trường, tăng cường hội nhập kinh tế, và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng nước ngoài và yêu cầu nâng cao quản lý rủi ro. Nghiên cứu chỉ ra rằng các ngân hàng thương mại Việt Nam cần cải thiện năng lực tài chínhchiến lược cạnh tranh để đối phó với những thay đổi này.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

Các yếu tố như quy mô vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, và khả năng đa dạng hóa có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh. Ngược lại, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụngtốc độ tăng trưởng GDP có tác động tiêu cực. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng năng lực cạnh tranh có mối quan hệ tích cực với ổn định ngân hàng, ủng hộ quan điểm 'cạnh tranh – dễ tổn thương'.

II. Thực trạng hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận án phân tích thực trạng hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010-2018. Các chỉ tiêu như hệ số an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu, và hiệu quả kinh doanh được đánh giá chi tiết. Kết quả cho thấy, mặc dù có sự cải thiện đáng kể, các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn cần nâng cao quản lý rủi rophát triển bền vững.

2.1. Vốn và tài sản

Quy mô vốn chủ sở hữutổng tài sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam tăng trưởng ổn định trong giai đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, sự gia tăng này chưa đồng đều giữa các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng nhỏ và vừa. Điều này đặt ra yêu cầu về việc tăng cường năng lực tài chínhquản lý rủi ro.

2.2. Hiệu quả kinh doanh

Các chỉ số như ROA, ROE, và NIM cho thấy hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam có xu hướng cải thiện. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa các ngân hàng vẫn còn lớn, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranhổn định ngân hàng.

III. Hàm ý chính sách và khuyến nghị

Luận án đưa ra các hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranhổn định ngân hàng trong bối cảnh hội nhập CPTPP. Các khuyến nghị bao gồm cải cách chính sách ngân hàng, tăng cường quản lý rủi ro, và phát triển thị trường tài chính theo chuẩn mực quốc tế.

3.1. Cải cách chính sách ngân hàng

Cần xây dựng hành lang pháp lý phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Điều này giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam tăng cường năng lực cạnh tranh và đối phó hiệu quả với các thách thức từ hội nhập kinh tế.

3.2. Phát triển nguồn nhân lực

Nâng cao năng lực quản lý và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để các ngân hàng thương mại Việt Nam duy trì ổn định ngân hàng và tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh CPTPP.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ năng lực cạnh tranh và mức độ ổn định của các ngân hàng thương mại việt nam trong bối cảnh tham gia hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương ts

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, nhằm cung cấp thông tin khái quát về vấn đề nghiên cứu của luận án, tác giả trình bày những vấn đề cơ bản và tổng quan nhất của nghiên cứu bao gồm: sự cần thiết của nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp và dữ liệu nghiên cứu, đóng góp mới và kết cấu của luận án. Sự cần thiết của nghiên cứu 1. Bối cảnh nghiên cứu Hội nhập kinh tế thế giới theo xu thế tự do hóa tài chính được coi là hướng đi thích hợp trong bối cảnh hiện nay và được nhiều quốc gia thực hiện, trong đó có Việt Nam. Để mở rộng quy mô và thị trường hợp tác thương mại quốc tế, các quốc gia tiến hành tự do hóa tài chính từng bước thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác trong khu vực tham gia.

Hiện nay, theo tổng hợp từ (Trung tâm WTO và Hội nhập, 2020), Việt Nam có thể được xem là một trong những nước có số lượng FTA được ký kết nhiều nhất thế giới, với 16 FTA. Việc ký kết các hiệp định thương mại được kỳ vọng giúp Việt Nam tăng khả năng khai thác nguồn lực và cơ hội toàn cầu để đẩy nhanh công cuộc phát triển, đồng thời gia cường năng lực thích ứng của quốc gia với sự đổi thay và biến động trong thị trường quốc tế. Trong các FTA đã được kí kết, Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (The Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership – sau đây gọi là Hiệp định CPTPP) được xem là hiệp định thương mại tự do có quy mô và tầm cỡ lớn, có tác động sâu và rộng trên nhiều quan hệ thương mại giữa các quốc gia trong khối thành viên. Trải qua nhiều cuộc đàm phán, Hiệp định CPTPP được chính thức kí kết tại Chile vào tháng 3 năm 2018.

Khối CPTPP có 11 thành viên với tổng dân số 500 triệu người, tổng GDP vượt hơn 10 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 13,5% GDP toàn cầu và khoảng 14% tổng thương mại thế giới. CPTPP là hiệp định thương mại có quy mô rộng và được đánh giá là chứa nhiều “tham vọng”. Quan chức cấp cao của các nước tham gia đàm phán đều tin tưởng rằng việc xây dựng thành công Bản mô tả các lĩnh vực đàm phán chính của hiệp định sẽ tạo cơ sở và động 2 lực cần thiết để kết thúc đàm phán hiệp định thành công. CPTPP được xác định là một hiệp định mang tính bước ngoặc về thương mại của thế kỷ 21, thiết lập một tiêu chuẩn mới cho thương mại toàn cầu và đưa ra những vấn đề thuộc thế hệ mới có khả năng tăng cường năng lực cạnh tranh của các nước thành viên CPTPP trong nền kinh tế toàn cầu.

Khi có hiệu lực, CPTPP sẽ loại bỏ 11.000 dòng thuế của các bên và có khả năng sẽ đóng vai trò như một khuôn mẫu cho các điều ước mậu dịch trong tương lai. Nội dung CPTPP đã xây dựng được khung tổng thể của một hiệp định thương mại thế hệ mới, góp phần tăng cường hơn nữa mối quan hệ thương mại và đầu tư, tạo cơ sở cho việc hình thành một Khu vực thương mại tự do trên toàn khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, đồng thời hỗ trợ việc làm, tăng trưởng kinh tế, nâng cao mức sống tại các quốc gia. Theo (Vụ Chính sách thương mại đa biên, 2018), các nội dung cam kết trong hiệp định CPTPP mang 5 đặc trưng chính như sau: Thứ nhất, Tiếp cận thị trường toàn diện: bãi bỏ thuế quan và các hàng rào khác đối với thương mại hàng hóa và đầu tư giữa các nước thành viên, tạo ra và duy trì việc làm ngày càng nhiều. Mục tiêu của CPTPP là thúc đẩy hàng hóa của các nước thành viên được tiếp cận thị trường của nhau một cách toàn diện, miễn thuế cũng như các hạn chế về dịch vụ được đồng loạt xóa bỏ nhằm tạo ra cơ hội mới cho người lao động và doanh nghiệp cũng như những lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng.

Thứ hai, Hiệp định khu vực toàn diện: các nước tham gia CPTPP nhất trí xây dựng một biểu thuế thống nhất cũng như các quy tắc xuất xứ chung để giúp các doanh nghiệp tận dụng được hiệp định một cách dễ dàng hơn. Cách tiếp cận mang tính khu vực này sẽ giúp thúc đẩy mạng lưới thương mại khu vực, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp và khuyến khích sử dụng các sản phẩm đầu vào của CPTPP. Điều này góp phần tạo thuận lợi cho sự phát triển sản xuất và chuỗi cung ứng giữa các thành viên trong CPTPP, đồng thời hỗ trợ mục tiêu tạo việc làm, nâng cao mức sống, cải thiện phúc lợi xã hội và tăng cường phát triển bền vững ở các nước thành viên. Thứ ba, Các vấn đề thương mại xuyên suốt: hình thành khung hiệp định trên cơ sở những thỏa thuận đã thực hiện trong khuôn khổ APEC và các diễn đàn khác và bằng việc đưa vào CPTPP có 4 vấn đề mới và mang tính xuyên suốt bao gồm: 3 Gắn kết môi trường chính sách: các cam kết sẽ thúc đẩy thương mại giữa các nước thành viên thông qua việc tạo môi trường trao đổi thương mại gắn kết và hiệu quả giữa các nước trong CPTPP.

Tạo thuận lợi thúc đẩy năng lực cạnh tranh và kinh doanh: các cam kết sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh trong nước và khu vực của từng nền kinh tế CPTPP và thúc đẩy hội nhập kinh tế cũng như tạo thêm việc làm thông qua phát triển sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực; Doanh nghiệp vừa và nhỏ: các cam kết sẽ giải quyết những quan ngại của doanh nghiệp vừa và nhỏ về các vấn đề khó khăn trong việc hiểu và vận dụng các hiệp định thương mại bên cạnh đó khuyến khích họ giao thương quốc tế; Phát triển: đẩy mạnh tự do hóa thị trường một cách toàn diện và mạnh mẽ, cải thiện tình hình thương mại và đầu tư, tăng cường kỷ cương và các cam kết khác, bao gồm việc thiết lập các cơ chế giúp các thành viên trong CPTPP thực thi hiệu quả và tận dụng được tối đa những lợi ích mà Hiệp định mang lại, qua đó góp phần tăng cường vai trò của những thể chế quan trọng đối với quản lý và phát triển kinh tế. Góp phần đáng kể vào việc thúc đẩy những ưu tiên phát triển kinh tế của từng thành viên CPTPP; Thứ tư, Những vấn đề mới trong thương mại: tích cực thúc đẩy thương mại và đầu tư đối với cá sản phẩm và dịch vụ mang tính sáng tạo, trong đó có nền kinh tế kỹ thuật số và công nghệ xanh, đảm bảo một môi trường kinh doanh lành mạnh trên toàn bộ khu vực CPTPP. Thứ năm, Hiệp định mở: cho phép cập nhật hiệp định phù hợp khi cần thiết để giải quyết các vấn đề thương mại nảy sinh trong tương lai cũng như các vấn đề mới phát sinh trong quá trình mở rộng Hiệp định để kết nạp thêm các thành viên mới. Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng của Hiệp định CPTPP là mở rộng cho các quốc gia khác trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Các nhóm đàm phán đang tham vấn với những nước bày tỏ quan tâm đến việc tham gia hiệp định, nhằm giúp các nước này nhận thức được các mục tiêu CPTPP đã nhất trí theo đuổi. Tính mở của CPTPP có ưu điểm là chỉ bằng đàm phán CPTPP, một nước có thể cùng có FTA với nhiều nước đối tác. Đây cũng chính là lý do các nước tham gia khó đạt được sự nhất trí và thời gian đàm phán bị kéo dài. Hoạt động ngân hàng là huyết mạch của nền kinh tế, chính vì vậy việc thực thi các cam kết trong CPTPP sẽ có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến lĩnh vực tài chính ngân hàng các 4 nước thành viên nói chung và các ngân hàng thương mại Việt Nam nói riêng.

Nhìn chung, các nội dung được cam kết thuộc lĩnh vực dịch vụ tài chính của CPTPP hướng tới đẩy mạnh sự phát triển của thị trường dịch vụ tài chính ở các nước thành viên như: Mở rộng cam kết về mở cửa thị trường đi kèm với cơ chế minh bạch hóa tạo cơ hội tiếp cận thị trường tốt hơn cho các nhà đầu tư nước ngoài; Áp dụng cơ chế bảo hộ đầu tư nhằm bảo đảm đầy đủ lợi ích của các nhà đầu tư; Bảo đảm không gian chính sách để thực hiện các biện pháp quản lý thận trọng nhằm xây dựng một nền tài chính vĩ mô ổn định. Đối với Việt Nam, các cam kết trong hiệp định CPTPP mở rộng (so với WTO) đối với một số loại hình dịch vụ mới như: Mở cửa dịch vụ nhượng tái bảo hiểm qua biên giới; Dành đối xử quốc gia cho các nhà cung cấp dịch vụ chứng khoán nước ngoài đối với một số dịch vụ như xử lý dữ liệu tài chính qua biên giới; dịch vụ tư vấn và các dịch vụ phụ trợ qua biên giới liên quan tới giao dịch tài khoản tự doanh hoặc tài khoản của khách hàng; Mở cửa dịch vụ quản lý danh mục đầu tư qua biên giới; Tăng cường không gian chính sách và sự linh hoạt các quy định thông qua bổ sung các điều khoản mới về “rút lui”, “gia nhập” và “rà soát lại” hiệp định. Như vậy, mức độ tự do hóa tài chính trong khuôn khổ CPTPP rất cao dù các nước thành viên được quyền chủ động thực hiện các biện pháp củng cố tính ổn định tài chính và tính thống nhất của hệ thống tài chính của mình. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng như các nước thành viên được áp dụng các ngoại lệ cần thiết, gồm các biện pháp thận trọng bảo vệ an ninh quốc gia, quyền lợi và thông tin cá nhân; chính sách về tỷ giá, tiền tệ nhằm bảo đảm môi trường đầu tư ổn định, an toàn.

Đối với lĩnh vực dịch vụ tài chính trong CPTPP, mặc dù yêu cầu cung cấp nhiều cơ hội tiếp cận thị trường và đầu tư qua biên giới nhưng vẫn đảm bảo rằng, các nước trong CPTPP có đủ năng lực điều hành thị trường và các tổ chức tài chính cũng như thực hiện các biện pháp khẩn cấp trong trường hợp khủng hoảng. Ngành Ngân hàng Việt Nam đóng vai trò trung gian rất quan trọng trong việc kết nối mọi hoạt động của nền kinh tế, là tiền đề của phát triển kinh tế xã hội, cũng sẽ không nằm ngoài các tác động, ảnh hưởng từ CPTPP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Năng lực cạnh tranh và ổn định ngân hàng Việt Nam trong CPTPP" phân tích sâu về những thách thức và cơ hội mà các ngân hàng Việt Nam phải đối mặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là khi tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện quản trị rủi ro, và tăng cường ổn định tài chính để đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về các giải pháp chiến lược để tối ưu hóa hoạt động ngân hàng trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn tốt nghiệp giải pháp phòng ngừa và hạn chế rủi ro tín dụng trong cho vay dnnvv tại nhtmcp quân đội chi nhánh hoàng quốc việt, Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh thành phố hồ chí minh, và Luận văn thạc sĩ giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn chuyên sâu về quản lý rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố then chốt trong hoạt động ngân hàng hiện đại.