Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hải Anh (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương Mại; dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Vân Quỳnh) thực hiện nghiên cứu đề tài: "Hoàn thiện truyền thông thương hiệu cho dịch vụ Internet của công ty cổ phần NetNam".

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thị trường viễn thông và dịch vụ Internet tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh. Theo số liệu thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông được tác giả trích dẫn, cả nước có 24 doanh nghiệp viễn thông được cấp phép thiết lập mạng viễn thông công cộng và hơn 100 doanh nghiệp được cấp phép cung cấp dịch vụ viễn thông. Trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và đàm phán, ký kết Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt với sự tham gia của các doanh nghiệp nước ngoài cũng như các tập đoàn lớn trong nước như VNPT, Viettel, FPT.

Công ty Cổ phần NetNam là đơn vị tiên phong du nhập Internet vào Việt Nam từ năm 1993 và là một trong bốn nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) đầu tiên tại Việt Nam với hơn 18 năm kinh nghiệm. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông thương hiệu của NetNam trong thời gian qua chưa tạo được sự nhận diện tương xứng, chỉ dừng lại ở các hoạt động họp báo, chương trình xúc tiến bán và khuyến mại nhỏ lẻ. Thương hiệu NetNam chủ yếu chỉ được nhận biết trong nội bộ ngành với thị phần hạn chế, vị thế thương hiệu chưa được nâng cao rõ rệt so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu đối với dịch vụ Internet là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu đối với dịch vụ Internet tại Công ty Cổ phần NetNam.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Khái quát, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu và truyền thông thương hiệu; phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông thương hiệu của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu cả về công tác xây dựng chiến lược và thực tiễn triển khai đối với dịch vụ Internet tại Công ty Cổ phần NetNam, từ đó xác định thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu đối với dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần NetNam trong giai đoạn 2017–2020.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý luận về thương hiệu và truyền thông thương hiệu.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu tại Công ty Cổ phần NetNam trong giai đoạn 2013–2015.
  3. Rút ra các thành tựu, tồn tại và nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động truyền thông thương hiệu của công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện truyền thông thương hiệu tại Công ty Cổ phần NetNam giai đoạn 2017–2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về truyền thông thương hiệu nói chung và tại Công ty Cổ phần NetNam nói riêng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động truyền thông thương hiệu đối với dịch vụ Internet; không đi sâu nghiên cứu mảng thiết kế website và các dịch vụ giá trị gia tăng khác của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 3 năm 2013, 2014 và 2015; định hướng và giải pháp đề xuất cho giai đoạn 4 năm từ 2017 đến 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả tiếp cận các khái niệm nền tảng về thương hiệu từ góc nhìn quản trị marketing của Philip Kotler và sử dụng định nghĩa của Nguyễn Quốc Thịnh – Nguyễn Thành Trung (2003) trong công trình "Thương hiệu với nhà quản lý": Thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác, đồng thời là hình tượng về doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng.

Về truyền thông thương hiệu, tác giả tổng hợp quan điểm của Nguyễn Quốc Thịnh, Nguyễn Thành Trung và chuyên gia Đặng Thanh Vân: Truyền thông thương hiệu là quá trình tương tác, chia sẻ thông tin về thương hiệu giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, cộng đồng; bao gồm các hoạt động và chiến lược nhằm đưa hình ảnh thương hiệu đến công chúng mục tiêu.

Khóa luận phân loại hệ thống công cụ truyền thông thương hiệu bao gồm:

  • Hoạt động quảng cáo (báo chí, truyền hình/phát thanh, ngoài trời, Internet, ấn phẩm, tại điểm bán) căn cứ theo khuôn khổ Pháp lệnh Quảng cáo 2001.
  • Hoạt động quan hệ công chúng (PR) căn cứ định nghĩa của Hiệp hội Quan hệ Công chúng Thế giới, Frank Jefkins và Nguyễn Quốc Thịnh (gồm tài trợ, sự kiện, quan hệ báo chí, hoạt động cộng đồng, PR trực tuyến, hội chợ triển lãm).
  • Các công cụ khác: Marketing trực tiếp, Bán hàng cá nhân, Đặt sản phẩm trong truyền thông giải trí (Product Placement).
  • Mô hình chương trình truyền thông thương hiệu quy chuẩn gồm 5 bước được tác giả hệ thống hóa qua sơ đồ tiến trình.
  • Khung văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan: Luật Doanh nghiệp 2014, Nghị định số 55/2001/NĐ-CP về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet, cùng tiêu chuẩn hệ thống quản lý an ninh thông tin ISO/IEC 27001:2013.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Phương pháp dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính của Phòng Hành chính – Kế toán Công ty NetNam, tài liệu thống kê nội bộ NetNam VNNIC 2016, trang thông tin điện tử của công ty và các công trình nghiên cứu đi trước (Nguyễn Quốc Thịnh 2003, Nguyễn Thu Hà 2011, Nguyễn Tuấn Anh 2014).
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Tiếp cận các cán bộ lãnh đạo, trưởng phòng kinh doanh, phòng PR và phòng tổ chức – hành chính nhằm thu thập định hướng phát triển thương hiệu.
  • Phương pháp điều tra bảng hỏi (khảo sát định lượng mô tả): Phát phiếu điều tra với quy mô mẫu $N = 90$ phiếu dành cho cán bộ lãnh đạo và nhân viên Công ty Cổ phần NetNam để đánh giá mức độ nhận thức thương hiệu và hiệu quả của các hoạt động xúc tiến bán.
  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế quá trình lập kế hoạch, triển khai truyền thông và thái độ, tác phong giao tiếp của nhân viên đối với khách hàng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và phần mềm SPSS để thống kê mô tả, tổng hợp và phân tích tỷ lệ phần trăm các chỉ tiêu khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về thương hiệu và hoàn thiện truyền thông thương hiệu trong doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, cấu thành thương hiệu (tên thương hiệu, biểu trưng, biểu tượng, khẩu hiệu, nhạc hiệu), vai trò của thương hiệu (tạo dựng hình ảnh, cam kết chất lượng, phân đoạn thị trường, tạo sự khác biệt, tài sản vô hình) và phân loại thương hiệu (cá biệt, gia đình, tập thể, quốc gia). Tiếp đó, chương phân tích nội dung, mô hình 5 bước và các công cụ thực hiện truyền thông thương hiệu (quảng cáo, PR, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân, product placement), cùng các yếu tố chi phối (môi trường pháp lý, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, ngân sách).

Tác giả nghiên cứu bài học thực tiễn từ hai doanh nghiệp viễn thông lớn:

  • Tập đoàn AT&T (Hoa Kỳ): Doanh nghiệp viễn thông có giá trị thương hiệu 77.883 triệu USD, sử dụng các thương vụ sáp nhập quy mô lớn như thâu tóm DirecTV (49 tỷ USD năm 2016) và Time Warner (85 tỷ USD) để mở rộng truyền thông thương hiệu sang lĩnh vực nội dung số và truyền hình.
  • Tập đoàn Viettel (Việt Nam): Doanh nghiệp quốc phòng 100% vốn nhà nước, Top 15 thế giới về số lượng thuê bao, thành công nhờ chiến lược phát triển mạng lưới gắn với hình ảnh phục vụ xã hội.

CHƯƠNG 2: Thực trạng về hoạt động phát triển truyền thông thương hiệu cho dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần NetNam

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp: Công ty Cổ phần NetNam thành lập ngày 26/11/1998 theo Quyết định số 2420/QĐ-KHCNQG trực thuộc Viện Công nghệ Thông tin, nhận giấy phép ISP ngày 16/4/1999 và ICP ngày 31/01/2001; trụ sở tại 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội; vốn điều lệ 10 tỷ đồng; đội ngũ gần 200 nhân sự tại Hà Nội và TP.HCM. Slogan của công ty là "Your Net, We Care !", logo biểu trưng cụm từ "Nam on the Net" kết hợp hình ảnh lá tre.

Chỉ tiêu tài chính và kết quả kinh doanh Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng tài sản (triệu đồng) 60.423 - -
Giá trị tài sản ròng (triệu đồng) 20.479 - -
Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) 51.746 - -
Nợ ngắn hạn (triệu đồng) 32.323 - -
Tổng doanh thu (triệu đồng) 116.781 - -
Doanh thu bình quân hàng năm (triệu đồng) 141.671 - -
Chi phí (triệu đồng) 101.600 - -
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 14.223 - -
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 10.775 - -
Tổng số thuê bao Internet (thuê bao) 360.000 - -

(Nguồn: Số liệu Bảng 2.1 và Bảng 2.2 do Phòng Hành chính – Kế toán cung cấp trong văn bản)

Tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt 20,52% giai đoạn 2013–2014 và 19,8% giai đoạn 2014–2015. Riêng năm 2013, doanh thu dịch vụ truy nhập Internet từ kênh trực tiếp đạt 34.765 triệu đồng, kênh gián tiếp đạt 14.235 triệu đồng (Bảng 2.5); năm 2014 doanh thu dịch vụ cáp quang tăng 20 tỷ đồng so với năm 2013 (tăng 19,45%).

Về bối cảnh ngành, thị trường có 11 doanh nghiệp được cấp phép kinh doanh dịch vụ Internet nhưng chỉ có 5 đơn vị có hạ tầng thực tế gồm VDC, FPT, Viettel, CMC và NetNam. VDC chiếm xấp xỉ 65% thị phần kênh gián tiếp; NetNam duy trì 4M dung lượng thuê lại từ VDC; thuê bao CMC đạt 164.000 thuê bao vào tháng 12/2013.

Về thực trạng triển khai truyền thông thương hiệu:

  • Nhận thức nội bộ: Khảo sát $N = 90$ cán bộ nhân viên cho kết quả: 88,9% (80 người) nhận định công ty có quan tâm đến thương hiệu; 4,4% (4 người) cho rằng không quan tâm; 6,7% (6 người) chưa biết để quan tâm.
  • Công cụ quảng cáo: Sử dụng tờ rơi cho gói Corporate Leased Line (thiếu thông tin khuyến mại và thông số kỹ thuật chi tiết); triển khai Google Adwords cho dịch vụ Email; đặt banner trên website; vận hành trang Fanpage Facebook (kênh tiếp cận tiềm năng với hơn 1,5 triệu người dùng tại thời điểm nghiên cứu nhưng nội dung cập nhật còn thưa thớt).
  • Hoạt động PR: Tham gia tổ chức sự kiện chuyên ngành (Ngày IPv6 Việt Nam, Banking Vietnam, Hội thảo Security World, Hội chợ Quốc tế VIETNAM EXPO); đón nhận chứng chỉ an ninh thông tin ISO/IEC 27001:2013 vào ngày 26/10/2015; triển khai hoạt động thiện nguyện "Hành trình về miền Trung thương yêu".
  • Đánh giá xúc tiến bán: Kết quả khảo sát 90 nhân viên phản ánh hiệu quả chỉ ở mức trung bình khá (17,78% đánh giá Tốt; 37,78% đánh giá Khá; 33,33% đánh giá Trung bình; 11,11% đánh giá Yếu).

Hạn chế chính được chỉ ra gồm: Tồn tại định kiến lịch sử về tốc độ truy nhập mạng chậm; giá thành dịch vụ còn cao; quá tập trung tìm kiếm khách hàng mới mà lơ là chăm sóc khách hàng cũ; ngân sách truyền thông rất thấp (chỉ chiếm 1–2% tổng chi phí); nhân sự truyền thông mỏng; kế hoạch thiếu dữ liệu nghiên cứu thị trường.

CHƯƠNG 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện truyền thông thương hiệu của Công ty Cổ phần NetNam trong giai đoạn 2017-2020

Chương 3 xây dựng định hướng chiến lược đến năm 2020: Đưa NetNam vào Top 5 ISP tại Việt Nam, trở thành ISP số một trong các thị trường chuyên biệt gồm dịch vụ Hospitality (khách sạn, căn hộ cao cấp) và Wireless Campus (trường đại học, ký túc xá); lọt Top 3 nhà cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin – viễn thông (ICT) được quản trị. Thị trường nội địa ưu tiên Hà Nội, TP.HCM, các khu chế xuất và khu công nghiệp; thị trường quốc tế ưu tiên Lào và Campuchia. Triết lý hành động: "Chất lượng dịch vụ là số một, chăm sóc khách hàng là số một".

Tác giả đề xuất chương trình giải pháp truyền thông thương hiệu giai đoạn 2017–2020:

  • Tối ưu hóa công cụ truyền thông: Tăng cường quảng cáo trên các tạp chí chuyên ngành viễn thông (Tin học và Đời sống, PC World Vietnam); phát hành quà tặng in logo; lắp đặt màn hình LED quảng bá tại điểm bán; mở rộng từ khóa tìm kiếm và tối ưu hóa SEO; bổ sung tính năng diễn đàn thảo luận trên website; mở rộng kênh mạng xã hội sang Twitter và Instagram.
  • Tăng cường PR và cộng đồng: Duy trì quan hệ báo chí; tham gia giải thưởng uy tín như Sao Vàng Đất Việt, Nhân tài Đất Việt; tài trợ đường truyền cho các hội thảo lớn (Banking Vietnam, Vietnam Finance, Ngày IPv6); xây dựng gói cước giá ưu đãi cho sinh viên; hỗ trợ giải pháp kỹ thuật cho chính quyền điện tử.
  • Xúc tiến bán hàng: Đẩy mạnh chương trình khuyến mại chéo giữa khách hàng mới và khách hàng trung thành; bốc thăm trúng thưởng, tặng phiếu ưu đãi.
  • Kiện toàn tổ chức: Thành lập phòng Quản trị thương hiệu chuyên trách; đào tạo văn hóa doanh nghiệp và nghiệp vụ truyền thông cho đội ngũ nhân viên bán hàng trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu cụ thể qua số liệu

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh thực tế về tài chính, kinh doanh và hoạt động truyền thông thương hiệu của NetNam thông qua hệ thống dữ liệu:

  • Doanh thu kinh doanh tăng trưởng ổn định (20,52% năm 2014 và 19,8% năm 2015), trong đó dịch vụ cáp quang năm 2014 tăng 20 tỷ đồng so với 2013.
  • Ngân sách dành cho truyền thông thương hiệu tăng trưởng bình quân khoảng 20%/năm nhưng tỷ trọng đầu tư thực tế chỉ chiếm khiêm tốn từ 1% đến 2% tổng ngân sách hoạt động của doanh nghiệp.
  • Đo lường mức độ đồng thuận nội bộ về thương hiệu với 88,9% nhân sự nhận biết có sự quan tâm từ lãnh đạo, song chỉ có 17,78% đánh giá hoạt động xúc tiến bán đạt mức hiệu quả tốt.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra bảng đề xuất chi tiết chương trình phát triển truyền thông thương hiệu giai đoạn 2017–2020 gồm 4 nhóm công cụ chính:

Nhóm công cụ Nội dung giải pháp đề xuất
Quảng cáo Quảng cáo trên báo/tạp chí tin học; quà tặng nhận diện thương hiệu; màn hình LED tại điểm bán; quảng cáo trực tuyến qua Google Adwords, SEO, đặt banner trên Vnexpress.vn, Tinhte; mở rộng mạng xã hội (Facebook, Twitter, Instagram).
Quan hệ công chúng (PR) Hợp tác với các cơ quan báo chí ngành CNTT; tham gia các chương trình Sao Vàng Đất Việt, Nhân tài Đất Việt; tài trợ đường truyền hội thảo chuyên ngành; triển khai hoạt động hỗ trợ sinh viên và đề án chính quyền điện tử.
Hội chợ triển lãm Tham gia thường niên Hội chợ Thương mại Quốc tế VIETNAM EXPO và các hội chợ CNTT tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng; chủ động ấn phẩm truyền thông tại gian hàng.
Xúc tiến bán Tăng cường quà tặng, bốc thăm trúng thưởng; triển khai chính sách khuyến mại chéo giữa khách hàng trung thành và khách hàng mới.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả tự khẳng định tính mới của đề tài: Trong khi các công trình đi trước tại NetNam mới chỉ phân tích khái quát sức cạnh tranh marketing (như nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh, 2014) hoặc nghiên cứu lý luận thương hiệu trên đối tượng nông sản, quan hệ công chúng nói chung (Nguyễn Quốc Thịnh 2003, Nguyễn Thu Hà 2011), thì khóa luận này là công trình đầu tiên nghiên cứu trực diện, toàn diện và chuyên sâu về hoạt động hoàn thiện truyền thông thương hiệu cho dịch vụ Internet tại Công ty Cổ phần NetNam, gắn trực tiếp với bối cảnh cạnh tranh dịch vụ viễn thông giai đoạn 2017–2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính dựa trên phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế mà tác giả đề cập:

  • Phạm vi khảo sát dữ liệu sơ cấp: Khảo sát mức độ nhận thức thương hiệu mới chỉ thực hiện trên mẫu nội bộ gồm 90 cán bộ lãnh đạo và nhân viên công ty, chưa mở rộng điều tra trên tập khách hàng bên ngoài (người tiêu dùng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp sử dụng Internet).
  • Giới hạn mảng dịch vụ: Đề tài chỉ tập trung vào hoạt động truyền thông cho dịch vụ Internet (kênh trực tiếp và kênh gián tiếp), chưa bao quát toàn bộ các mảng kinh doanh khác của NetNam như thiết kế website, tích hợp hệ thống hay các dịch vụ giá trị gia tăng.
  • Giới hạn thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích dừng lại ở giai đoạn 2013–2015.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các hạn chế trên là mở rộng quy mô điều tra sang tập khách hàng mục tiêu bên ngoài để đo lường giá trị tài sản thương hiệu khách quan hơn, đồng thời nghiên cứu chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) cho toàn bộ hệ sinh thái dịch vụ CNTT – viễn thông của NetNam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Thương hiệu, Quản trị Kinh doanh thực hiện các đề tài khóa luận về truyền thông thương hiệu trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật và công nghệ thông tin.
  • Nghiên cứu thị trường viễn thông: Phần tổng hợp dữ liệu thứ cấp về 5 doanh nghiệp ISP có hạ tầng tại Việt Nam giai đoạn 2013–2015 cung cấp nguồn thông tin tham chiếu tốt về cấu trúc thị trường Internet băng thông rộng.
  • Doanh nghiệp dịch vụ B2B: Khung giải pháp truyền thông tập trung vào phân khúc thị trường ngách (khách sạn, trường đại học) là gợi ý ứng dụng tốt cho các doanh nghiệp quy mô vừa có ngân sách marketing hạn chế muốn cạnh tranh với các tập đoàn lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần NetNam tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?

Căn cứ theo số liệu tại Chương 2 của khóa luận, Công ty Cổ phần NetNam có vốn điều lệ là 10 tỷ đồng và đội ngũ nhân sự gồm gần 200 cán bộ, nhân viên làm việc tại hai chi nhánh Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

2. Tỷ lệ cán bộ, nhân viên NetNam quan tâm đến thương hiệu công ty theo kết quả khảo sát là bao nhiêu?

Theo kết quả xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS từ 90 phiếu điều tra cán bộ lãnh đạo và nhân viên NetNam (Bảng 2.6): có 88,9% (80 người) trả lời có quan tâm tới thương hiệu; 4,4% (4 người) trả lời không quan tâm; và 6,7% (6 người) trả lời chưa biết để quan tâm.

3. Ngân sách dành cho hoạt động truyền thông thương hiệu của NetNam chiếm tỷ trọng bao nhiêu?

Theo công bố trong khóa luận, mức đầu tư tài chính cho hoạt động truyền thông thương hiệu của NetNam chỉ chiếm khoảng 1% đến 2% tổng ngân sách của công ty, mặc dù mức ngân sách này tăng trưởng đều đặn khoảng 20% mỗi năm.

4. Mục tiêu chiến lược và thị trường ngách trọng điểm mà NetNam định hướng tới năm 2020 là gì?

NetNam đặt mục tiêu nằm trong Top 5 ISP tại Việt Nam, giữ vị trí ISP số một tại hai thị trường chuyên biệt gồm: Hospitality (khách sạn, căn hộ cao cấp) và Wireless Campus (trường đại học, ký túc xá); đồng thời lọt vào Top 3 nhà cung cấp dịch vụ ICT được quản trị.

5. Những rào cản lớn nhất trong truyền thông thương hiệu của NetNam được tác giả chỉ ra là gì?

Các rào cản gồm: định kiến lịch sử của khách hàng về tốc độ mạng NetNam bị chậm; giá thành dịch vụ còn cao do chi phí thuê hạ tầng; áp lực chỉ tiêu dẫn đến thiên lệch chăm sóc khách hàng mới mà bỏ quên khách hàng cũ; các gói cước đơn điệu; hoạt động quảng cáo chưa đa dạng và ngân sách đầu tư rất hạn hẹp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hải Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương hiệu và hoàn thiện truyền thông thương hiệu, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng hoạt động truyền thông dịch vụ Internet của Công ty Cổ phần NetNam giai đoạn 2013–2015 qua số liệu thứ cấp và điều tra sơ cấp với 90 nhân sự. Công trình chỉ rõ những điểm nghẽn về định kiến tốc độ, sự lấn át của các đối thủ lớn và mức đầu tư ngân sách khiêm tốn (1–2%) của một ISP tiên phong. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phối hợp các công cụ quảng cáo, PR, xúc tiến bán và kiện toàn bộ máy quản trị thương hiệu giai đoạn 2017–2020, tạo cơ sở thực tiễn để NetNam củng cố vị thế trong các phân khúc thị trường chuyên biệt.