Hiệu quả bổ sung bột đa vi chất bibomix đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6 23 tháng tuổi sau mắc và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp cấp

Khám phá hiệu quả của bột đa vi chất Bibomix trong việc cải thiện dinh dưỡng cho trẻ 6-23 tháng tuổi sau khi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp.

Trường đại học

Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia

Chuyên ngành

Dinh Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về tình trạng dinh dưỡng

1.2. Phân loại, đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi

1.3. Nguyên nhân, hậu quả của suy dinh dưỡng, suy dinh dưỡng thấp còi

1.3.1. Nguyên nhân suy dinh dưỡng, suy dinh dưỡng thấp còi

1.3.2. Hậu quả của suy dinh dưỡng ở trẻ em

1.3.3. Một số yếu tố liên quan đến suy dinh dưỡng và SDD thấp còi

1.4. Chế độ dinh dưỡng bà mẹ khi mang thai

1.5. Thực hành nuôi dưỡng trẻ

1.5.1. Thời gian nằm viện

1.5.2. Một số yếu tố khác

1.6. Thực trạng suy dinh dưỡng, suy dinh dưỡng thấp còi trên thế giới

1.7. Thực trạng suy dinh dưỡng, suy dinh dưỡng thấp còi tại Việt Nam

1.8. Suy dinh dưỡng và nhiễm khuẩn hô hấp cấp

1.8.1. Đại cương về nhiễm khuẩn hô hấp cấp

1.8.2. Thực trạng nhiễm khuẩn hô hấp cấp

1.8.3. Mối liên quan suy dinh dưỡng và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ

1.9. Tình hình thiếu vi chất dưỡng ở trẻ em

1.10. Tình hình nghiên cứu bổ sung vi chất dinh dưỡng

1.10.1. Tình hình nghiên cứu bổ sung vi chất dinh dưỡng trên thế giới đối với trẻ em dưới 24 tháng tuổi

1.10.2. Tình hình nghiên cứu bổ sung vi chất dinh dưỡng ở Việt Nam đối với trẻ em dưới 24 tháng tuổi

1.11. Sản phẩm đa vi chất Bibomix (MNP)

1.12. Khung lý thuyết nghiên cứu

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm, đối tượng và thời gian nghiên cứu

2.1.1. Địa điểm nghiên cứu

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu cho nghiên cứu

2.2.3. Biến số, chỉ số và chỉ tiêu nghiên cứu

2.2.3.1. Tình trạng dinh dưỡng
2.2.3.2. Chỉ số Thực hành nuôi dưỡng trẻ nhỏ
2.2.3.3. Chỉ số hóa sinh, huyết học

2.2.4. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.4.1. Cán bộ điều tra
2.2.4.2. Công cụ thu thập số liệu
2.2.4.3. Kỹ thuật thu thập thông tin

2.2.5. Tổ chức thực hiện can thiệp

2.2.5.1. Tuyển chọn và tập huấn điều tra viên
2.2.5.2. Thực hiện nghiên cứu can thiệp

2.2.6. Xử lý và phân tích số liệu

2.2.6.1. Thống kê mô tả
2.2.6.2. Thống kê phân tích

2.2.7. Các biện pháp khống chế sai số

2.2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ và một số yếu tố liên quan

3.1.1. Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ và một số yếu tố liên quan

3.1.3. Tình trạng dinh dưỡng và một số thực hành nuôi trẻ của bà mẹ

3.2. Hiệu quả của bột đa vi chất dinh dưỡng Bibomix đến tình trạng dinh dưỡng, một số chỉ số hóa sinh của trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp

3.2.1. Tình trạng dinh dưỡng và một số yếu tố liên quan của trẻ 6 - 23 tháng tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp

3.2.2. Tình trạng dinh dưỡng và một số yếu tố liên quan theo đặc điểm nhân khẩu học trong nghiên cứu

3.2.3. Tình trạng dinh dưỡng và một số thực hành nuôi trẻ của bà mẹ

3.2.4. Một số yếu tố liên quan đến suy dinh dưỡng thấp còi và nhẹ cân ở trẻ sử dụng hồi qui đa biến logistic (đã kiểm soát yếu tố tuổi và giới)

3.2.5. Hiệu quả của bột đa vi chất Bibomix đến tình trạng dinh dưỡng, một số chỉ số hóa sinh của trẻ sau mắc và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp cấp

3.2.6. Hiệu quả của bột đa vi chất dinh dưỡng Bibomix tới chỉ số nhân trắc

3.2.7. Hiệu quả của bột đa vi chất dinh dưỡng Bibomix tới các chỉ số sinh hóa, huyết học của trẻ

3.2.8. Hiệu quả của bột đa vi chất Bibomix tới tình trạng mắc NKHHC

3.2.9. Hiệu quả của bột đa vi chất Bibomix tới chế độ dinh dưỡng ở trẻ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Trạng Dinh Dưỡng Trẻ 6 23 Tháng Tuổi

Tình trạng dinh dưỡng (TTDD) là một chỉ số quan trọng, phản ánh sự cân bằng giữa lượng thức ăn hấp thụ và khả năng sử dụng các chất dinh dưỡng của cơ thể. Ở trẻ em, đặc biệt là trong giai đoạn từ 6-23 tháng tuổi, TTDD đóng vai trò then chốt trong sự phát triển thể chất và trí tuệ. Suy dinh dưỡng (SDD) xảy ra khi cơ thể không nhận đủ năng lượng và protein, dẫn đến chậm phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần. Việc đánh giá TTDD thường dựa trên các chỉ số như cân nặng theo tuổi (CN/T), chiều cao theo tuổi (CC/T) và cân nặng theo chiều cao (CN/CC), so sánh với chuẩn tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Trẻ được coi là SDD khi các chỉ số này thấp hơn -2SD so với chuẩn. Việc can thiệp sớm và hiệu quả là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ.

1.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng ở Trẻ

Việc đánh giá TTDD ở trẻ em dưới 5 tuổi thường dựa trên ba chỉ số chính: cân nặng theo tuổi (CN/T), chiều cao theo tuổi (CC/T) và cân nặng theo chiều cao (CN/CC). Các chỉ số này được so sánh với chuẩn tăng trưởng của WHO để xác định tình trạng SDD. Chỉ số Z-score được sử dụng để định lượng mức độ lệch chuẩn so với trung bình. Theo WHO, trẻ được coi là SDD nhẹ cân khi CN/T Z-score < -2SD, SDD thấp còi khi CC/T Z-score < -2SD và SDD gầy còm khi CN/CC Z-score < -2SD. Việc sử dụng các chỉ số này giúp đánh giá nhanh chóng và chính xác TTDD của trẻ trong cộng đồng.

1.2. Phân Loại Suy Dinh Dưỡng Cấp Tính và Mạn Tính

Sau khi chẩn đoán SDD, việc phân loại SDD là cấp tính hay mạn tính là rất quan trọng để có phương pháp can thiệp phù hợp. SDD cấp tính thường được biểu hiện bằng chỉ số chiều cao theo tuổi bình thường, nhưng cân nặng/chiều cao <-2SD, cho thấy tình trạng thiếu dinh dưỡng mới xảy ra. SDD mạn tính đã hồi phục có chỉ số chiều cao theo tuổi <-2SD nhưng cân nặng theo chiều cao bình thường, phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài trong quá khứ. SDD mạn tính tiến triển có cả chiều cao theo tuổi và cân nặng theo chiều cao đều <-2SD, cho thấy tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài và tiếp tục diễn tiến.

II. Nguyên Nhân và Hậu Quả Của Suy Dinh Dưỡng Ở Trẻ Nhỏ

SDD ở trẻ em có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp. Nguyên nhân trực tiếp thường là do thiếu ăn, cả về số lượng lẫn chất lượng, hoặc do mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Thiếu vi chất dinh dưỡng cũng là một yếu tố quan trọng. Nguyên nhân gián tiếp có thể là do điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, thiếu kiến thức về dinh dưỡng, hoặc các vấn đề liên quan đến vệ sinh môi trường và chăm sóc sức khỏe. Hậu quả của SDD rất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, trí tuệ và khả năng miễn dịch của trẻ. Trẻ SDD dễ mắc bệnh hơn, thời gian hồi phục kéo dài hơn và có nguy cơ tử vong cao hơn.

2.1. Các Nguyên Nhân Trực Tiếp Gây Suy Dinh Dưỡng

Nguyên nhân trực tiếp gây SDD thường liên quan đến chế độ ăn uống và tình trạng sức khỏe của trẻ. Thiếu ăn cả về số lượng và chất lượng là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Trẻ không được cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển. Nhiễm khuẩn cũng là một yếu tố quan trọng, vì bệnh tật làm giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và tăng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Theo UNICEF (2019), chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến SDD.

2.2. Hậu Quả Nghiêm Trọng Của Suy Dinh Dưỡng Lên Sức Khỏe Trẻ

SDD gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, làm chậm tăng trưởng chiều cao và cân nặng. Suy giảm hệ miễn dịch, khiến trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ, làm giảm khả năng học tập và nhận thức. SDD còn làm tăng nguy cơ tử vong ở trẻ em, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

III. Bột Đa Vi Chất Bibomix Giải Pháp Cải Thiện Dinh Dưỡng

Bột đa vi chất Bibomix là một sản phẩm được nghiên cứu và phát triển bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia, nhằm cung cấp các vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên. Sản phẩm này được thiết kế để bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày của trẻ, giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng và giảm nguy cơ thiếu vi chất. Bibomix chứa các vitamin và khoáng chất quan trọng như vitamin A, C, D, sắt, kẽm, iốt, và nhiều vi chất khác. Việc bổ sung Bibomix có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sự phát triển thể chất và trí tuệ, và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm khuẩn.

3.1. Thành Phần Dinh Dưỡng Vượt Trội Của Bột Đa Vi Chất Bibomix

Bột đa vi chất Bibomix chứa một hỗn hợp cân đối các vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của trẻ. Vitamin A giúp tăng cường thị lực và hệ miễn dịch. Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Sắt là một thành phần quan trọng của hemoglobin, giúp vận chuyển oxy trong máu. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tế bào và hệ miễn dịch. Iốt cần thiết cho chức năng tuyến giáp và sự phát triển trí tuệ.

3.2. Lợi Ích Của Việc Bổ Sung Bột Đa Vi Chất Bibomix Cho Trẻ

Việc bổ sung bột đa vi chất Bibomix mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng, giúp trẻ tăng cân và chiều cao. Tăng cường hệ miễn dịch, giúp trẻ chống lại các bệnh nhiễm khuẩn. Cải thiện sự phát triển trí tuệ, giúp trẻ học tập và nhận thức tốt hơn. Giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt, một vấn đề phổ biến ở trẻ nhỏ.

IV. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Bibomix Đối Với Trẻ Nhiễm Khuẩn

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng (2022) đã đánh giá hiệu quả của việc bổ sung bột đa vi chất Bibomix đối với tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6-23 tháng tuổi sau khi mắc và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC). Kết quả cho thấy việc bổ sung Bibomix giúp cải thiện đáng kể các chỉ số nhân trắc, chỉ số sinh hóa và huyết học của trẻ. Nghiên cứu cũng cho thấy Bibomix giúp giảm tần suất mắc NKHHC và cải thiện chế độ dinh dưỡng của trẻ. Điều này chứng minh rằng Bibomix là một giải pháp hiệu quả để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ sau khi mắc NKHHC.

4.1. Cải Thiện Chỉ Số Nhân Trắc Sau Khi Bổ Sung Bibomix

Nghiên cứu cho thấy việc bổ sung Bibomix giúp cải thiện đáng kể các chỉ số nhân trắc của trẻ, bao gồm cân nặng, chiều cao và chỉ số BMI. Trẻ được bổ sung Bibomix có tốc độ tăng trưởng tốt hơn so với nhóm không được bổ sung. Điều này cho thấy Bibomix cung cấp các vi chất dinh dưỡng cần thiết để hỗ trợ sự phát triển thể chất của trẻ.

4.2. Tác Động Tích Cực Đến Các Chỉ Số Sinh Hóa và Huyết Học

Việc bổ sung Bibomix cũng có tác động tích cực đến các chỉ số sinh hóa và huyết học của trẻ. Nghiên cứu cho thấy Bibomix giúp cải thiện tình trạng thiếu máu, thiếu sắt và thiếu kẽm ở trẻ. Các chỉ số như hemoglobin, ferritin và kẽm huyết thanh đều tăng lên sau khi bổ sung Bibomix. Điều này cho thấy Bibomix cung cấp các vi chất dinh dưỡng cần thiết để cải thiện chức năng cơ thể và hệ miễn dịch của trẻ.

V. Cách Sử Dụng Bột Đa Vi Chất Bibomix Hiệu Quả Cho Trẻ

Để đạt được hiệu quả tốt nhất, việc sử dụng bột đa vi chất Bibomix cần tuân thủ đúng hướng dẫn và liều lượng. Bibomix thường được sử dụng bằng cách trộn vào thức ăn đã nấu chín hoặc pha với nước ấm. Liều lượng sử dụng thường là 1 gói mỗi ngày, tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Việc sử dụng Bibomix cần kết hợp với một chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng để đảm bảo trẻ nhận đủ các chất dinh dưỡng cần thiết.

5.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Về Liều Lượng và Cách Dùng Bibomix

Liều lượng sử dụng Bibomix thường là 1 gói mỗi ngày cho trẻ từ 6-23 tháng tuổi. Bibomix có thể được trộn vào thức ăn đã nấu chín, như cháo, bột, hoặc súp. Cần đảm bảo thức ăn không quá nóng để tránh làm mất các vi chất dinh dưỡng. Ngoài ra, Bibomix cũng có thể được pha với một lượng nhỏ nước ấm và cho trẻ uống trực tiếp.

5.2. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Bibomix Cho Trẻ Nhỏ

Khi sử dụng Bibomix cho trẻ, cần lưu ý một số điểm quan trọng. Không nên trộn Bibomix vào sữa công thức, vì sữa công thức đã chứa các vi chất dinh dưỡng cần thiết. Không nên sử dụng Bibomix thay thế cho chế độ ăn uống cân bằng. Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng Bibomix cho trẻ, đặc biệt là trẻ có các vấn đề về sức khỏe.

VI. Kết Luận Bibomix Giải Pháp Dinh Dưỡng Cho Tương Lai

Bột đa vi chất Bibomix là một giải pháp dinh dưỡng hiệu quả để cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6-23 tháng tuổi, đặc biệt là sau khi mắc và điều trị NKHHC. Bibomix cung cấp các vi chất dinh dưỡng thiết yếu, giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sự phát triển thể chất và trí tuệ, và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Việc sử dụng Bibomix cần kết hợp với một chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng để đảm bảo trẻ nhận đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Trong tương lai, Bibomix có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Bổ Sung Vi Chất Dinh Dưỡng Cho Trẻ

Việc bổ sung vi chất dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ. Vi chất dinh dưỡng cần thiết cho nhiều chức năng cơ thể, bao gồm hệ miễn dịch, sự phát triển thể chất và trí tuệ. Thiếu vi chất dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm SDD, thiếu máu và suy giảm hệ miễn dịch.

6.2. Hướng Phát Triển Của Các Sản Phẩm Dinh Dưỡng Như Bibomix

Trong tương lai, các sản phẩm dinh dưỡng như Bibomix sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ngày càng cao của trẻ em. Các sản phẩm sẽ được cải tiến để có hương vị ngon hơn, dễ sử dụng hơn và chứa các vi chất dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn phát triển của trẻ. Ngoài ra, các sản phẩm cũng sẽ được thiết kế để giải quyết các vấn đề dinh dưỡng cụ thể, như thiếu máu do thiếu sắt hoặc SDD thấp còi.

07/06/2025
Hiệu quả bổ sung bột đa vi chất bibomix đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6 23 tháng tuổi sau mắc và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) là nguyên nhân chính gây bệnh tật và tử vong của trẻ em trên toàn thế giới [241], [137]. Mỗi năm có khoảng 1,3 triệu trẻ em dưới 5 tuổi tử vong do NKHHC [195], và tỷ lệ tử vong do nguyên nhân này chiếm một phần ba trong tổng số ca tử vong của trẻ dưới 5 tuổi ở các nước thu nhập thấp [226]. Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO), nhiễm khuẩn hô hấp cấp chiếm 6% tổng gánh nặng bệnh tật toàn cầu, cao hơn so với các bệnh ung thư, HIV, tiêu chảy, thiếu máu v. Ở Việt Nam, theo thống kê của chương trình phòng chống nhiễm khuẩn hô hấp cấp (NKHHC) thì trung bình mỗi năm một trẻ mắc nhiễm khuẩn hô hấp từ 3 đến 5 lần, trong đó 1-2 lần bị viêm phổi [63].

Số trẻ em viêm phổi chiếm 30-40% những trường hợp khám và điều trị tại các bệnh viện, gây ra 75% số ca tử vong do các bệnh hô hấp và 30-35% tử vong chung ở trẻ em [63]. Tới nay, mặc dù tỷ lệ suy dinh dưỡng (SDD) nhìn chung có xu hướng giảm nhưng vẫn còn 149 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị thấp còi và gần 50 triệu trẻ em bị gầy còm; 340 triệu trẻ em bị đói tiềm ẩn do thiếu vitamin và khoáng chất trên thế giới [84]. Tỷ lệ thấp còi và nhẹ cân hiện nay khá cao ở các nước đang phát triển như Liberia, Malawi, Mozambique, Rwanda, Tanzania và Zambia, tỷ lệ trẻ bị nhẹ cân chưa đến 20% nhưng tỷ lệ SDD thấp còi trên 40% [84]. Theo tổ chức Save the Children (2016) thì khu vực Đông Nam Á, tỷ lệ SDD thấp còi trung bình 33,9% (60,8 triệu trẻ); SDD nhẹ cân chiếm 24,8% (44,6 triệu trẻ) vào năm 2014 [65].

Việt Nam cũng như nhiều nước khác, trẻ có TTDD kém tập trung trong nhóm 6 - 23 tháng tuổi. Tỷ lệ trẻ thấp còi ở Việt Nam gia tăng nhanh chóng trong giai đoạn ăn bổ sung, từ 12% ở trẻ 6 tháng lên 29% ở trẻ 2 tuổi [84]. Nhiều bằng chứng cho thấy có mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng (TTDD) và NKHHC ở trẻ em [108], [157], [173], [197], [218]. SDD ở trẻ em làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm khuẩn (như viêm phổi, tiêu chảy…) và làm tăng nguy cơ tỷ vong.

Trẻ em SDD bị suy giảm đáng kể khả năng miễn dịch, đặc biệt là miễn dịch tế bào khiến chúng dễ mắc NKHHC hơn [157]. Trong một nghiên 1 cứu ở Nigeria 63,1% số trẻ SDD mắc NKHHC [226]. Bên cạnh đó, những bệnh nhi có vấn đề về sức khỏe phải điều trị nội trú như NKHHC cũng có nhiều nguy cơ về dinh dưỡng. Trẻ mắc bệnh càng nặng, nguy cơ về dinh dưỡng càng cao [122].

Một báo cáo trên trẻ em mắc NKHHC cho thấy, tỷ lệ có SDD là 69%, cụ thể theo phân loại của Gomez, 15% số bệnh nhi có SDD nghiêm trọng, 28% SDD vừa và 26% SDD nhẹ [233]. SDD cũng tác động tiêu cực tới tình trạng đáp ứng của cơ thể với quá trình điều trị, làm kéo dài thời gian hồi phục, và tăng nguy cơ tử vong [110]… Có thể thấy, SDD và NKHHC có mối tương quan chặt chẽ, giảm tỷ lệ trẻ mắc NKHHC có thể làm giảm nguy cơ có SDD; và ngược lại, chăm sóc dinh dưỡng tốt cho trẻ làm tăng cơ hội trẻ không mắc hoặc được chữa khỏi NKHHC. Thiếu vi chất dinh dưỡng phổ biến ở trẻ nhỏ ở các nước đang phát triển và có liên quan đến gia tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong [203]. Tuy nhiên, việc bổ sung một số vi chất dinh dưỡng không đầy đủ hoặc có chất này không có chất khác cũng có thể làm tăng nhiễm khuẩn [208].

Do đó Tổ chức Y tế Thế giới đề nghị tăng cường vi chất dinh dưỡng có thể được ưu tiên hơn [246]. Trong tổng hợp các nghiên cứu nhóm trẻ em từ 1-3 tuổi ở Delhi, Ấn Độ, được sử dụng bột đa vi chất dinh dưỡng gồm (vitamin A, C, E, sắt, kẽm selen và đồng) đã làm giảm đáng kể tỷ lệ NKHHC so với nhóm đối chứng sử dụng sữa bột tiêu chuẩn [173]. Qua phân tích tổng hợp và dữ liệu từ một số thử nghiệm lớn đã kiểm tra tác dụng của việc bổ sung các vi chất dinh dưỡng khác nhau đối với tỷ lệ mắc, bệnh tật và tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn đường hô hấp cấp tính dưới ở trẻ em trên 6 tháng tuổi. Bổ sung kẽm giúp giảm 20% tỷ lệ tử vong và tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp (ARI), bổ sung sắt và sắt cộng với axit folic không có tác dụng và bổ sung nhiều vi chất dinh dưỡng (dùng như sữa tăng cường) dường như có tác dụng tương tự đối với tỷ lệ mắc bệnh hơn chỉ bổ sung kẽm.

Từ đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố tác động đến mối liên quan giữa TTDD, NKHHC và bổ sung thêm vi chất dinh dưỡng chịu ảnh hưởng bởi các đặc điểm cá nhân (tuổi, giới tính, vị trí địa lý và tình trạng kinh tế xã hội) hay liều lượng của vi chất dinh dưỡng và nếu sử dụng nhiều vi chất dinh dưỡng đồng thời có khả năng xảy ra nhiều tác động tích cực đến cải thiện tình trạng sức khỏe của trẻ [203]. 2 Trẻ em 6 - 23 tháng tuổi là giai đoạn cửa sổ cơ hội quan trọng để tối ưu hóa sự tăng trưởng và phát triển của trẻ, ngăn ngừa các hậu quả tiêu cực lúc trưởng thành [134]. Việc tìm hiểu thực trạng cũng như các yếu tố liên quan tới SDD ở trẻ 6 - 23 tuổi sau mắc NKHHC cung cấp các bằng chứng cho các bác sĩ lâm sàng, phụ huynh người chăm sóc trẻ, các nhà quản lý y tế, người hoạch định chính sách, góp phần cải thiện TTDD ở trẻ em, giảm tỷ lệ mắc bệnh và nguy cơ tử vong. Các nghiên cứu trên thế giới cũng cho thấy lợi ích của các can thiệp dinh dưỡng bằng bổ sung VCDD, mà cụ thể là sử dụng bột VCDD tới TTDD của trẻ, làm giảm nguy cơ thiếu máu và mắc các bệnh nhiễm khuẩn [133], [217].

Bibomix là một sản phẩm do Viện Dinh dưỡng quốc gia nghiên cứu và phát triển. Sản phẩm có thành phần VCDD hợp lý, thích hợp để bổ sung cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên. Tình trạng dinh dưỡng và một số yếu tố liên quan của trẻ 6-23 tháng tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp điều trị tại Bệnh viện Sản Nhi Tỉnh Hà Nam như thế nào? Việc bổ sung đa vi chất Bibomix đến tình trạng dinh dưỡng và một số chỉ số hóa sinh, khẩu phần ăn và tần suất nhiễm khuẩn hô hấp cấp tới nhóm trẻ 6-23 tháng tuổi có nguy cơ và suy dinh dưỡng thấp còi sau mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp có hiệu quả ra sao? Là những câu hỏi rất cần lời giải đáp. Kết quả thu được sẽ góp phần chăm sóc, cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6-23 tháng tuổi sau mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp, một bệnh rất thường gặp ở trẻ em nước ta.

Vì vậy nghiên cứu này được tiến hành nhằm mục tiêu: 3 Mục tiêu: 1. Mô tả tình trạng dinh dưỡng và một số yếu tố liên quan của trẻ 6-23 tháng tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp điều trị tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Hà Nam năm 2016- 2018. Đánh giá hiệu quả bổ sung bột đa vi chất Bibomix đến tình trạng dinh dưỡng, một số chỉ số hóa sinh, khẩu phần và tần suất nhiễm khuẩn hô hấp cấp trên nhóm trẻ 6-23 tháng tuổi có nguy cơ và suy dinh dưỡng thấp còi sau mắc và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp cấp. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Đại cương về tình trạng dinh dưỡng 1. Khái niệm Tình trạng dinh dưỡng là tập hợp các đặc điểm chức phận, cấu trúc và hoá sinh phản ánh mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Tình trạng dinh dưỡng của các cá thể là kết quả của ăn uống và sử dụng các chất dinh dưỡng của cơ thể. Tình trạng dinh dưỡng tốt phản ảnh sự cân bằng giữa thức ăn ăn vào và tình trạng sức khoẻ, khi cơ thể thiếu hoặc thừa dinh dưỡng là thể hiện có vấn đề về sức khoẻ hoặc vấn đề về dinh dưỡng [80].

Suy dinh dưỡng là tình trạng không thể cung cấp đủ năng lượng và chất đạm từ khẩu phần và các yếu tố vi lượng khác đảm bảo cho cơ thể phát triển, lâu dài dẫn đến sự chậm phát triển về thể chất cũng như tinh thần của trẻ [8]. Phân loại, đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi. SDD trong cộng đồng được chia thành 3 thể: SDD nhẹ cân, SDD thấp còi và SDD gày còm [85]. Theo khuyến nghị của WHO, các chỉ tiêu thường dùng để đánh giá TTDD là cân nặng theo tuổi (CN/T), chiều cao theo tuổi (CC/T), cân nặng theo chiều cao (CN/CC).

Thiếu dinh dưỡng được ghi nhận khi các chỉ tiêu nói trên thấp hơn hai độ lệch chuẩn (< -2SD) so với chuẩn tăng trưởng của WHO 2005 [244]. Đây là cách phân loại đơn giản cho phép đánh giá nhanh các mức độ SDD và có thể áp dụng rộng rãi trong cộng đồng [251]. Chỉ số Z- Score (điểm -Z) được tính theo công thức [244]: Kích thước đo được - số trung bình của chuẩn tăng trưởng Z- Score = Độ lệch chuẩn của chuẩn tăng trưởng Khi CN/T Z-score < - 2SD: SDD thể nhẹ cân Khi CC/T Z-score < - 2SD: SDD thể thấp còi Khi CN/CC Z-score < - 2SD: SDD thể gầy còm 5 Bảng 1. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ được đánh giá theo chuẩn tăng trưởng WHO 2006 với 3 chỉ số theo Z-Score [244] Tình trạng SDD Chỉ số Z - Score Phân loại < -3SD SDD mức độ nặng Cân nặng/tuổi < -2SD SDD mức độ vừa Từ -2SD đến + 2SD Bình thường < -3SD SDD mức độ nặng Chiều cao/tuổi < -2SD SDD mức độ vừa Từ -2SD đến + 2SD Bình thường < -3SD SDD mức độ nặng < -2SD SDD mức độ vừa Cân nặng/chiều cao Từ - 2SD đến + 2SD Bình thường > +2SD Thừa cân > + 3SD Béo phì Bảng 1.

Các giá trị ngưỡng có ý nghĩa sức khỏe cộng đồng của chỉ số nhân trắc dinh dưỡng trẻ em [244] Mức độ thiếu dinh dưỡng (%) Chỉ tiêu Thấp Trung bình Cao Rất cao SDD thể nhẹ cân < 10 10 - 19 20 – 29 > 30 SDD thể thấp còi < 20 20 - 29 30 – 39 > 40 SDD thể gầy còm <5 5-9 10 – 14 > 15 Tuy nhiên chỉ số này biểu hiện một tình trạng thiếu hụt về dinh dưỡng nhưng không đánh giá được tình trạng thiếu hụt đó xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại hay thời gian trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao tình trạng dinh dưỡng trẻ 6-23 tháng tuổi với bột đa vi chất Bibomix" tập trung vào việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ nhỏ trong giai đoạn quan trọng này. Bột đa vi chất Bibomix được giới thiệu như một giải pháp hiệu quả, cung cấp đầy đủ các vi chất cần thiết giúp trẻ phát triển toàn diện về thể chất và trí tuệ. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng hợp lý trong giai đoạn 6-23 tháng tuổi, khi trẻ đang trong quá trình phát triển nhanh chóng và dễ bị thiếu hụt dinh dưỡng.

Để mở rộng kiến thức về tình trạng dinh dưỡng của trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6 24 tháng tuổi tại xã tuân tức huyện thạnh trị tỉnh sóc trăng năm 2017, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng dinh dưỡng của trẻ trong độ tuổi này. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi của trẻ em 6 24 tháng tuổi huyện đăk glong năm 2020 và một số yếu tố liên quan sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng suy dinh dưỡng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tình trạng suy dinh dưỡng và một số yếu tố ảnh hưởng ở trẻ từ 6 24 tháng tuổi tại 3 xã huyện tu mơ rông tỉnh kon tum năm 2022 cũng là một nguồn thông tin quý giá để bạn có cái nhìn tổng quát hơn về vấn đề này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về dinh dưỡng trẻ em trong giai đoạn quan trọng này.