Luận văn thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6 24 tháng tuổi tại xã tuân tức huyện thạnh trị tỉnh sóc trăng năm 2017

Chuyên khảo phân tích Luận văn thực trạng và một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6 24 tháng tuổi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

117
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Trạng Dinh Dưỡng Trẻ 6 24 Tháng Ở Tuân Tức

Tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi tại Việt Nam đã có nhiều cải thiện, nhưng tỷ lệ suy dinh dưỡng (SDD) vẫn còn cao ở các vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là ở các cộng đồng dân tộc thiểu số. Xã Tuân Tức, thuộc huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng, là một xã nghèo với phần lớn dân số là người Khmer, nơi nhận thức về dinh dưỡng còn hạn chế. Nghiên cứu về tình hình và các yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ từ 6 đến 24 tháng tuổi tại đây là rất cần thiết. Giai đoạn này đặc biệt quan trọng vì trẻ cần nhiều dinh dưỡng hơn, và sữa mẹ có thể không đáp ứng đủ. Đây cũng là thời điểm trẻ bắt đầu ăn dặm, dễ mắc bệnh nhiễm trùng do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng. Theo WHO, suy dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi tập trung chủ yếu ở châu Á và châu Phi. Các vùng Nam Trung Á, Đông Nam Á, Đông Phi, Tây Phi và Trung Phi có trẻ em SDD luôn cao.

1.1. Khái niệm cơ bản về dinh dưỡng và tình trạng dinh dưỡng

Dinh dưỡng là quá trình cơ thể được cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng, đảm bảo sự phát triển và tăng trưởng. Tình trạng dinh dưỡng (TTDD) phản ánh mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như an ninh thực phẩm, thu nhập, vệ sinh môi trường và chăm sóc sức khỏe trẻ em. TTDD của trẻ em thường được coi là đại diện cho tình hình dinh dưỡng của cả cộng đồng. Suy dinh dưỡng là tình trạng thiếu protein, năng lượng và các vi chất dinh dưỡng, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ.

1.2. Tầm quan trọng của giai đoạn 6 24 tháng tuổi đối với dinh dưỡng

Giai đoạn từ 6 đến 24 tháng tuổi là thời kỳ 'cửa sổ cơ hội' cho sự phát triển của trẻ. Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ tăng cao, nhưng sữa mẹ không còn đáp ứng đủ. Trẻ bắt đầu ăn dặm, cần được cung cấp đủ chất dinh dưỡng từ thức ăn bổ sung. Đồng thời, hệ miễn dịch của trẻ chưa hoàn thiện, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng, làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng. Việc chăm sóc dinh dưỡng đúng cách trong giai đoạn này có ý nghĩa quyết định đến sự phát triển toàn diện của trẻ sau này.

II. Phân Tích Thực Trạng Suy Dinh Dưỡng Trẻ Tại Tuân Tức Sóc Trăng

Nghiên cứu tại xã Tuân Tức cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em 6-24 tháng tuổi vẫn còn đáng lo ngại. Tỷ lệ trẻ nhẹ cân, thấp còi và gầy còm lần lượt là 13.2%, 27.2% và 7.4%. Đa số trẻ suy dinh dưỡng ở mức độ vừa. Đáng chú ý, tỷ lệ trẻ thấp còi ở dân tộc Khmer (32%) cao hơn so với dân tộc Kinh (13.6%). Điều này cho thấy sự khác biệt về tình trạng dinh dưỡng giữa các nhóm dân tộc và cần có những can thiệp phù hợp. Tóm tắt nghiên cứu cho thấy tỷ lệ SDD thể nhẹ cân, thấp còi, gầy còm lần lượt là 13,2%, 27,2%, 7,4%. Đa số trẻ SDD chủ yếu là mức độ vừa, tỷ lệ SDD thể thấp còi ở trẻ người dân tộc Khmer (32%) cao hơn trẻ dân tộc Kinh (13,6%) với p < 0,05.

2.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng SDD theo các chỉ số nhân trắc

Nghiên cứu sử dụng các chỉ số nhân trắc như cân nặng theo tuổi (CN/T), chiều cao theo tuổi (CC/T) và cân nặng theo chiều cao (CN/CC) để đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng của trẻ. Tỷ lệ suy dinh dưỡng được phân loại theo mức độ nhẹ, vừa và nặng dựa trên chuẩn tăng trưởng của WHO. Các chỉ số này giúp xác định các thể suy dinh dưỡng khác nhau như nhẹ cân, thấp còi và gầy còm, từ đó có những can thiệp phù hợp.

2.2. So sánh tình trạng suy dinh dưỡng giữa các nhóm dân tộc

Nghiên cứu so sánh tỷ lệ suy dinh dưỡng giữa trẻ em dân tộc Khmer và dân tộc Kinh tại xã Tuân Tức. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ thấp còi giữa hai nhóm dân tộc. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt về văn hóa, tập quán dinh dưỡng và điều kiện kinh tế xã hội giữa hai nhóm dân tộc. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để tìm hiểu rõ nguyên nhân của sự khác biệt này.

III. Cách Mẹ Tuân Tức Chăm Sóc Dinh Dưỡng Cho Trẻ 6 24 Tháng

Thực hành chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ của các bà mẹ tại xã Tuân Tức có những điểm tích cực và hạn chế. Đa số bà mẹ khám thai đầy đủ và uống viên sắt khi mang thai. Tuy nhiên, chỉ có một tỷ lệ nhỏ bà mẹ ăn uống nhiều hơn và được làm việc nhẹ nhàng trong thời kỳ mang thai. Tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu còn thấp. Nhiều bà mẹ cho trẻ ăn bổ sung không đúng thời gian và không đủ 4 nhóm thức ăn. Bên cạnh đó, thực hành chăm sóc trẻ khi bị bệnh còn nhiều bất cập. Thông tin về thực hành chăm sóc dinh dưỡng khi mang thai theo dân tộc cho thấy, có sự khác biệt giữa các nhóm dân tộc. Thực hành của mẹ khi mang thai khá tốt: 84,7% bà mẹ khám thai đúng và đủ, tỷ lệ bà mẹ uống viên sắt khi mang thai cũng ở mức cao 88,1%, tuy nhiên còn điểm hạn chế khi chỉ có 18,5% bà mẹ ăn uống nhiều hơn và 48,6% bà mẹ được làm việc nhẹ nhàng.

3.1. Thực hành dinh dưỡng của bà mẹ trong thời kỳ mang thai

Nghiên cứu đánh giá các thực hành dinh dưỡng của bà mẹ trong thời kỳ mang thai, bao gồm việc khám thai định kỳ, uống viên sắt, ăn uống đủ chất và nghỉ ngơi đầy đủ. Những thực hành này có ảnh hưởng quan trọng đến sức khỏe của bà mẹ và sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là cân nặng sơ sinh của trẻ. CNSS thấp, trẻ thường xuyên bị bệnh, mẹ làm nghề nông, mẹ có trình độ học vấn ≤ THCS, gia đình ≥2 con, NCBSM, ABS, gia đình nghèo.

3.2. Thực hành nuôi con bằng sữa mẹ và cho ăn bổ sung

Nghiên cứu đánh giá các thực hành nuôi con bằng sữa mẹ và cho ăn bổ sung của các bà mẹ. Các thực hành được đánh giá bao gồm việc cho trẻ bú sớm sau sinh, nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, thời điểm bắt đầu cho ăn bổ sung, số lượng và chất lượng thức ăn bổ sung. Những thực hành này có ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ trong giai đoạn 6-24 tháng tuổi. Thực hành NCBSM chưa tốt: vẫn còn nhiều bà mẹ còn vắt bỏ sữa non 38,7% , trẻ được bú trong 1 giờ đầu chiếm 55,1%, trong khi trẻ được BMHT trong 6 tháng đầu chỉ có 32,5%, tỷ lệ bà mẹ cai sớm cho trẻ còn cao 69,6%.

3.3. Thực hành chăm sóc trẻ khi bị bệnh và vệ sinh cá nhân

Nghiên cứu đánh giá các thực hành chăm sóc trẻ khi bị bệnh (tiêu chảy, sốt, nhiễm trùng hô hấp) và vệ sinh cá nhân của bà mẹ và trẻ. Các thực hành được đánh giá bao gồm việc cho trẻ uống oresol khi bị tiêu chảy, vệ sinh tay thường xuyên và giữ gìn vệ sinh môi trường sống. Những thực hành này có ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng và tình trạng dinh dưỡng của trẻ.

IV. Yếu Tố Tác Động Đến Dinh Dưỡng Trẻ 6 24 Tháng Tại Sóc Trăng

Nghiên cứu xác định một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6-24 tháng tuổi tại xã Tuân Tức. Các yếu tố này bao gồm cân nặng sơ sinh, tình trạng bệnh tật của trẻ, nghề nghiệp và trình độ học vấn của mẹ, số con trong gia đình, thực hành nuôi con bằng sữa mẹ và cho ăn bổ sung, điều kiện kinh tế gia đình và vệ sinh môi trường. Các yếu tố này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê với SDD thể nhẹ cân gồm: CNSS thấp, trẻ thường xuyên bị bệnh, mẹ làm nghề nông, mẹ có trình độ học vấn ≤ THCS, gia đình ≥2 con, NCBSM, ABS, gia đình nghèo.

4.1. Ảnh hưởng của yếu tố kinh tế xã hội đến tình trạng dinh dưỡng

Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế xã hội như thu nhập gia đình, nghề nghiệp và trình độ học vấn của mẹ đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Gia đình nghèo, mẹ làm nghề nông và có trình độ học vấn thấp có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ. Yếu tố gia đình cũng là một trong số các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chăm sóc trẻ của mẹ. Gia đình ≥2 con, NCBSM, ABS.

4.2. Vai trò của thực hành chăm sóc dinh dưỡng đến SDD

Nghiên cứu đánh giá vai trò của các thực hành chăm sóc dinh dưỡng như nuôi con bằng sữa mẹ và cho ăn bổ sung đến tình trạng suy dinh dưỡng của trẻ. Việc nuôi con bằng sữa mẹ không đúng cách và cho ăn bổ sung không hợp lý có thể làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng. Các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê với SDD thể gầy còm gồm: trẻ thường xuyên bị bệnh, gia đình ≥2 con, thực hành NCBSM, chăm sóc khi trẻ bị bệnh, mẹ không được hướng dẫn nuôi con.

V. Giải Pháp Cải Thiện Dinh Dưỡng Trẻ 6 24 Tháng Tại Tuân Tức

Từ kết quả nghiên cứu, cần tăng cường công tác truyền thông, tư vấn dinh dưỡng phù hợp cho từng nhóm đối tượng, đặc biệt là các hộ nghèo, các bà mẹ có trình độ văn hóa thấp và đồng bào dân tộc Khmer. Cần cải thiện thực hành nuôi dưỡng trẻ nhỏ và nâng cao nhận thức về dinh dưỡng cho cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành liên quan để triển khai các chương trình can thiệp dinh dưỡng hiệu quả. Từ kết quả trên cho thấy cần tăng cường công tác truyền thông, tư vấn thích hợp cho từng nhóm đối tượng, đặc biệt là những hộ nghèo, các bà mẹ có trình độ văn hóa thấp, đặc biệt đối với đồng bào dân tộc để cải thiện thực hành nuôi dưỡng trẻ nhỏ nhằm làm giảm tỷ lệ SDD trong cộng đồng.

5.1. Tăng cường truyền thông và tư vấn dinh dưỡng cho cộng đồng

Cần tăng cường các hoạt động truyền thông và tư vấn dinh dưỡng đến các bà mẹ và gia đình về tầm quan trọng của dinh dưỡng trong giai đoạn 6-24 tháng tuổi. Các thông điệp truyền thông cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là các bà mẹ có trình độ văn hóa thấp và đồng bào dân tộc. Cần sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau như truyền hình, radio, báo chí, tờ rơi và tư vấn trực tiếp tại cộng đồng.

5.2. Cải thiện thực hành nuôi dưỡng trẻ nhỏ và chăm sóc sức khỏe

Cần cải thiện các thực hành nuôi dưỡng trẻ nhỏ như nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, cho ăn bổ sung đúng thời gian và đủ chất dinh dưỡng, chăm sóc trẻ khi bị bệnh và vệ sinh cá nhân. Cần đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở để tư vấn và hỗ trợ các bà mẹ thực hiện đúng các thực hành này.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Dinh Dưỡng Trẻ Em

Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng và xác định một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 6-24 tháng tuổi tại xã Tuân Tức, Sóc Trăng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng phù hợp và hiệu quả. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để tìm hiểu rõ nguyên nhân của tình trạng dinh dưỡng thấp ở trẻ em dân tộc Khmer và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp dinh dưỡng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến thực hành dinh dưỡng của các bà mẹ và gia đình.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ 6-24 tháng tuổi tại xã Tuân Tức vẫn còn cao, đặc biệt là ở dân tộc Khmer. Các yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng bao gồm cân nặng sơ sinh, tình trạng bệnh tật, nghề nghiệp và trình độ học vấn của mẹ, thực hành nuôi dưỡng trẻ nhỏ và điều kiện kinh tế xã hội.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về dinh dưỡng trẻ em

Cần có những nghiên cứu sâu hơn để tìm hiểu rõ nguyên nhân của tình trạng dinh dưỡng thấp ở trẻ em dân tộc Khmer và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp dinh dưỡng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến thực hành dinh dưỡng của các bà mẹ và gia đình. Nghiên cứu cũng nên đánh giá tác động của các chương trình can thiệp dinh dưỡng đến sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm về tình trạng dinh dưỡng trẻ em 1.1 Một số khái niệm - Dinh dưỡng là tình trạng cơ thể được cung cấp đầy đủ, cân đối với các thành phần các chất dinh dưỡng, đảm bảo sự phát triển toàn vẹn, tăng trưởng của cơ thể để đảm bảo chức năng sinh lý và tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội [22],[23]. - Tình trạng dinh dưỡng (TTDD) là tập hợp các đặc điểm về chức phận, cấu trúc và hóa sinh, phản ánh mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể [22],[37]. TTDD là kết quả tác động của một hay nhiều yếu tố như tình trạng an ninh thực phẩm hộ gia đình, thu nhập, điều kiện vệ sinh môi trường, công tác chăm sóc sức khỏe trẻ em, gánh nặng công việc lao động của bà mẹ.

TTDD của trẻ em từ 0 đến 5 tuổi thường được coi là đại diện cho tình hình dinh dưỡng và thực phẩm của toàn cộng đồng [22],[37]. - SDD là tình trạng cơ thể thiếu protein, năng lượng và các VCDD. Bệnh hay gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi, biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau nhưng ít nhiều ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất tinh thần và vận động của trẻ [38]. Thời gian trong bụng mẹ và 2 năm đầu đời sau khi sinh là thời gian quan trọng quyết định mọi tiềm lực về sức khỏe, tư duy, sự phát triển não bộ của trẻ.

Phần lớn các trường hợp SDD xảy ra trước khi trẻ được 2 tuổi. Hai năm đầu sau sinh là giai đoạn cơ thể phát triển nhanh nhất, đồng thời cũng là giai đoạn có nguy cơ SDD cao nhất [21]. Cách đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi Có nhiều chỉ số nhân trắc để đánh giá tình trạng SDDTE như chiều cao, cân nặng, chu vi cánh tay, nếp gấp cơ tam đầu và nhị đầu, vòng đầu. Tuy nhiên, phổ biến nhất vẫn là các chỉ số chiều cao và cân nặng của trẻ.

Theo đó, tình trạng SDDTE được đánh giá chủ yếu dựa vào ba chỉ tiêu: cân nặng theo tuổi (CN/T), chiều cao theo tuổi (CC/T) và cân nặng theo chiều cao (CN/CC) so với đơn vị độ lệch chuẩn (Z-score) theo chuẩn tăng trưởng của WHO 2006 [36]. Tại Việt Nam, Viện Dinh Dưỡng sử dụng quần thể chuẩn này từ năm 2006. 5 Zscore được tính bằng công thức: 1. Phân loại tình trạng dinh dưỡng trẻ em dưới năm tuổi Dựa vào ba chỉ tiêu trên ta đánh giá TTDD cá nhân và quần thể - Mức phân loại nhận định ý nghĩa sức khỏe cá nhân CN/T: Đây là chỉ tiêu được sử dụng phổ biến nhất.

Cân nặng của trẻ được so sánh với cân nặng của trẻ cùng tuổi, cùng giới của quần thể chuẩn, WHO lấy điểm ngưỡng là dưới 2 độ lệch chuẩn (-2SD) được coi là SDD thể thiếu cân. Phân loại TTDD bằng chỉ tiêu cân nặng theo tuổi có nhược điểm là không phân biệt được SDD mới xảy ra hay kéo dài đã lâu [38]. CC/T: Chiều cao của trẻ được so sánh với cân nặng của trẻ cùng tuổi, cùng giới của quần thể chuẩn, chỉ tiêu chiều cao theo tuổi dưới (-2SD) phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài trong quá khứ làm đứa trẻ bị SDD thể thấp còi [38]. CN/CC: Cân nặng theo chiều cao thấp so với điểm ngưỡng là dưới (-2SD) theo quần thể chuẩn của WHO phản ánh SDD ở thời điểm hiện tại, mới xảy ra làm đứa trẻ ngừng lên cân hay tụt cân trở nên SDD thể gầy còm.

Khi cả hai chỉ tiêu CC/T và CN/CC đều thấp hơn ngưỡng đề nghị thì trẻ bị SDD thể phối hợp (mãn tính và cấp tính), vừa gầy còm vừa còi cọc [38]. Đánh giá TTDD cá nhân của trẻ dưới năm tuổi Cân nặng/ Chỉ số Z-score Cân nặng/tuổi Chiều cao/ tuổi chiều cao Trẻ SDD thể nhẹ Trẻ SDD thể thấp Trẻ SDD thể gầy <-3 SD cân, mức độ nặng còi, mức độ nặng còm, mức độ nặng Trẻ SDD thể nhẹ Trẻ SDD thể thấp Trẻ SDD thể gầy <-2 SD cân, mức độ vừa còi, mức độ vừa còm, mức độ vừa -2SD≤ Z-score ≤2SD Trẻ bình thường Trẻ bình thường Trẻ bình thường > 2SD Trẻ thừa cân Trẻ thừa cân > 3SD Trẻ béo phì Trẻ béo phì 6 - Mức phân loại nhận định ý nghĩa sức khỏe cộng đồng Bảng 1. Mức phân loại SDD trên quần thể trẻ dưới năm tuổi Mức độ SDD của cộng đồng theo tỷ lệ phần trăm (%) Tiêu chí Thấp Trung bình Cao Rất cao Thấp còi <20 20-29 30-39 ≥40 Nhẹ cân <10 10-19 20-29 ≥30 Gầy còm <5 5-9 10-14 ≥15 1. Các yếu tố nguy cơ gây suy dinh dưỡng ở trẻ 1.

Cân nặng sơ sinh thấp Trong các nguyên nhân gây SDD ở trẻ em, chúng ta không thể không nói đến SDD bào thai (CNSS dưới 2500gr). Điều này đã được nêu lên trong nghiên cứu của 1 số tác giả nước ngoài như: R. Sarni trên 907 trẻ dưới 5 tuổi tại Brazil [47], K. Silveira và cộng sự trên 2075 trẻ từ 4 tháng đến 6 tuổi [59].

Theo nghiên cứu Lương Tuấn Dũng 2012 những trẻ đẻ ra có cân nặng dưới 2500g có tỷ lệ SDD thể nhẹ cân và thấp còi gấp 3,34 lần và 2,3 lần [10]. Tỷ lệ trẻ sơ sinh nhẹ cân có nguy cơ tử vong cao hơn những trẻ có cân nặng bình thường không những trong giai đoạn sơ sinh mà trong cả những giai đoạn về sau. Trẻ sơ sinh nhẹ cân có nguy cơ mắc bệnh tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp cấp cao gấp 3-4 lần so với những trẻ bình thường. Ngoài ra những trẻ này còn dễ bị SDD còi cọc.

Đã có những nghiên cứu chỉ ra mối liên quan giữa trẻ sơ sinh nhẹ cân và các bệnh tim mạch, bệnh tăng huyết áp và bệnh đái tháo đường…khi chúng trưởng thành. Bệnh nhiễm trùng Vòng xoắn bệnh lý giữa các bệnh nhiễm trùng ở trẻ em và SDD đã được chứng minh. Bệnh nhiễm trùng dẫn tới SDD, SDD dẫn tới bệnh nhiễm trùng và vòng xoắn bệnh lý cứ thế tiếp diễn nếu không có can thiệp hoặc xử trí phù hợp. Nghiên cứu của Phạm Thị Tâm năm 2009 cho thấy trẻ có TC và NKHHC nguy cơ SDD tăng gấp 4,3 và 2,1 lần so với nhóm không TC và NKHHC [31].

Một nghiên cứu của các nhà khoa học Brazil trên 119 trẻ trong 10 năm cho thấy: Trong 2 năm 7 đầu đời nếu trẻ bị 7 đợt tiêu chảy thì lúc lên 7 tuổi trẻ sẽ thấp hơn 3,6cm so với bạn cùng tuổi, cùng giới tính không nhiễm bệnh [3]. Vì vậy, cách chăm sóc cho trẻ khi bị tiêu chảy và chú ý rửa tay bằng xà phòng cho cả mẹ và trẻ để hạn chế trẻ bị nhiễm khuẩn. Nhiễm trùng, đặc biệt là tiêu chảy ảnh hưởng đến TTDD của đứa trẻ. Nhiễm trùng dẫn đến tổn thương đường tiêu hóa do đó làm giảm hấp thu, đặc biệt các vi chất, làm cho kháng nguyên và các vi khuẩn đi qua nhiều hơn.

Nhiễm trùng làm tăng hao hụt các chất dinh dưỡng, trẻ ăn kém hơn do giảm ngon miệng. Những đứa trẻ có HIV thường bị tiêu chảy, và kéo theo đó là SDD. Nhiễm khuẩn dễ đưa đến SDD do rối loạn tiêu hóa, và ngược lại SDD dễ dẫn tới nhiễm khuẩn do đề kháng giảm. Do đó tỷ lệ SDD có dao động theo mùa và thường cao trong những mùa có các bệnh nhiễm khuẩn lưu hành ở mức cao (tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp, sốt rét) [37].

Yếu tố dinh dưỡng - Dinh dưỡng bà mẹ khi có thai Trước khi có thai, dinh dưỡng và thói quen dinh dưỡng tốt sẽ cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho thời kì có thai, cho sự phát triển và lớn lên của thai nhi. Nhiều nghiên cứu thấy các yếu tố nguy cơ dẫn đến trẻ sơ sinh có cân nặng thấp trước tiên là TTDD kém của người mẹ trước khi có thai và chế độ không cân đối, không đủ năng lượng khi có thai hoặc thiếu các vi chất và chất khoáng cần thiết như sắt, canxi… Những bà mẹ trong khi có thai lao động nặng nhọc, không được nghỉ ngơi đầy đủ cũng là những yếu tố ảnh hưởng tới CNSS. Yếu tố bệnh tật của người mẹ và yếu tố đẻ thiếu tháng cũng làm tăng tỷ lệ trẻ sơ sinh cân nặng thấp [35]. Để đảm bảo nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng, trong thời gian có thai bà mẹ phải ăn uống nhiều hơn bình thường cả về số lượng và chất lượng bữa ăn.

Các bà mẹ cần ăn phối hợp nhiều loại thực phẩm v́ mỗi loại thực phẩm có vai trò quan trọng khác nhau, tốt nhất là kết hợp được các nhóm thực phẩm từ 4 nguồn thức ăn: chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin, khoáng chất và chất xơ. Bà 8 mẹ không ăn nhiều gia vị (ớt, hạt tiêu) và những chất kích thích (cà phê, rượu, nước chè đặc…) [45]. - Nuôi con bằng sữa mẹ Sữa mẹ không chỉ là nguồn thức ăn có giá trị dinh dưỡng tốt nhất giúp cho sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ mà con cung cấp 1 lượng lớn các kháng thể giúp trẻ chống đỡ bệnh tật trong những năm đầu cuộc đời đặc biệt là trong 6 tháng đầu. Chính vì thế cần thiết phải cho trẻ bú sữa mẹ càng sớm càng tốt ngay sau đẻ, không vắt bỏ sữa đầu, bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu ngay cả khi trẻ bị bệnh và cho trẻ bú mẹ kéo dài từ 18 đến 24 tháng và có thể lâu hơn [35].

- Ăn bổ sung Từ 6 tháng tuổi, trẻ phát triển nhanh, nhu cầu của trẻ nhiều hơn nên sữa mẹ không thể đáp ứng được đầy đủ do đó cần phải cho trẻ ăn bổ sung. Với từng lứa tuổi trẻ cần được cung cấp số bữa ăn, số lượng và thành phần khác nhau. Ăn bổ sung sớm hay muộn, thức ăn không đạt yêu cầu về cả số lượng và chất lượng đều dẫn đến tình trạng SDD của trẻ [35]. Lê Phán nghiên cứu thấy có đến 68,8% trẻ ăn bổ sung trước 4 tháng tuổi bị SDD và 59,8% trẻ SDD do ăn không đủ 4 nhóm thực phẩm hàng ngày [30].

Kiến thức thực hành chăm sóc trẻ của người mẹ và các thành viên trong gia đình Trẻ dưới 2 tuổi là thời kỳ phát triển đặc biệt của trẻ với các nhu cầu dinh dưỡng và đặc điểm cơ thể khác hẳn trẻ lớn. Đây là lứa tuổi phát triển rất nhanh đồng thời TTDD của trẻ phụ thuộc rất lớn vào sự nuôi dưỡng và quá trình chăm sóc trẻ. Chế độ ăn của trẻ hoàn toàn phụ thuộc vào sự chăm sóc của mẹ và những thành viên chăm sóc trẻ trong gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tình Trạng Dinh Dưỡng Của Trẻ 6-24 Tháng Tuổi Tại Xã Tuân Tức, Sóc Trăng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng dinh dưỡng của trẻ em trong độ tuổi này, một giai đoạn quan trọng cho sự phát triển toàn diện. Nghiên cứu chỉ ra rằng dinh dưỡng hợp lý không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến sự phát triển trí tuệ và tâm lý của trẻ. Tài liệu nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng, từ chế độ ăn uống đến điều kiện sống, giúp các bậc phụ huynh và chuyên gia y tế có cái nhìn rõ ràng hơn về vấn đề này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về tình trạng dinh dưỡng ở trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng và một số yếu tố liên quan ở trẻ em dưới 5 tuổi tại huyện Tuy Phước tỉnh Bình Định từ năm 2015 đến năm 2016, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ. Bên cạnh đó, tài liệu Tình trạng dinh dưỡng và một số yếu tố liên quan ở trẻ 6 tháng đến 60 tháng tuổi tại Khoa Nhi Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai Hà Nội cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tình trạng dinh dưỡng trong độ tuổi lớn hơn. Cuối cùng, tài liệu Tình trạng dinh dưỡng và một số yếu tố liên quan của trẻ em dưới 5 tuổi tại 2 xã Tả Phời và Hợp Thành thuộc thành phố Lào Cai tỉnh Lào Cai năm 2022 sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến dinh dưỡng của trẻ em ở một khu vực khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng dinh dưỡng của trẻ em và các yếu tố liên quan, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.