Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh già hóa dân số và sự gia tăng của các bệnh mãn tính không lây nhiễm tại Việt Nam, sức khỏe phụ nữ tuổi trung niên (40–60 tuổi) đối mặt với những biến đổi sâu sắc về sinh học, tâm lý và vị thế xã hội. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Công tác xã hội (Mã số: 9760101.01) của tác giả Lương Bích Thủy với đề tài "Tự chăm sóc sức khỏe ở phụ nữ tuổi trung niên: Tiếp cận Công tác xã hội (Nghiên cứu trường hợp Thành phố Hà Nội và tỉnh Quảng Ninh)", thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Thu Hà tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2022), là công trình tiên phong chuyển dịch lăng kính nghiên cứu từ mô hình y sinh học truyền thống sang mô hình tâm lý – xã hội và can thiệp phòng ngừa dựa vào cộng đồng.

Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật thực chứng (empirical research gap): phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào nhóm bệnh nhân mạn tính đang điều trị nội trú hoặc người cao tuổi suy giảm chức năng, bỏ ngỏ giai đoạn phòng ngừa sơ cấp ở phụ nữ trung niên khỏe mạnh sống tại cộng đồng. Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết tương ứng:

  1. Giả thuyết H1: Phụ nữ tuổi trung niên thực hành tự chăm sóc sức khỏe (TCSSK) trên cả ba chiều kích (thể chất, tinh thần, xã hội) nhưng mức độ phân bổ không đồng đều giữa các nhóm nhân khẩu học.
  2. Giả thuyết H2: Các rào cản chính gồm thiếu hụt thời gian, áp lực kinh tế, hạn chế kiến thức khoa học và thiếu hỗ trợ xã hội.
  3. Giả thuyết H3: Nguồn lực vi mô (gia đình, bạn bè) giữ vai trò chủ đạo, trong khi nguồn lực vĩ mô (chính sách, truyền thông chuyên biệt) chưa phát huy tối đa tác động.
  4. Giả thuyết H4: Các dịch vụ Công tác xã hội (CTXH) y tế cộng đồng bước đầu xuất hiện nhưng còn thiếu các can thiệp phòng ngừa chủ động và mang tính hệ thống.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa chiều giữa Thuyết Tự chăm sóc của Dorothea Orem (1995), Thuyết Hệ thống sinh thái của Urie Bronfenbrenner và Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - Rosenstock & Becker). Với quy mô mẫu khảo sát định lượng N = 512 kết hợp phỏng vấn sâu 30 khách thể trong giai đoạn 2017–2021, luận án tạo bước đột phá trong việc thiết lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi sức khỏe ban đầu, lượng hóa các rào cản và đề xuất mô hình chuyển giao dịch vụ CTXH y tế dự phòng tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước cho thấy ba luồng nghiên cứu chính về hành vi sức khỏe: (1) Luồng y sinh học và dinh dưỡng lâm sàng, (2) Luồng tâm lý học sức khỏe hành vi, và (3) Luồng dịch vụ y tế công cộng và công tác xã hội chăm sóc sức khỏe ban đầu (PHC).

Trong luồng nghiên cứu về hành vi thể chất, các tác giả như Pullen, Walker & Fiandt (2001), Hulme et al. (2003) và Park, Kwon & Oh (2009) chỉ ra rằng chăm sóc dinh dưỡng luôn đạt điểm số thực hành cao nhất, trong khi vận động thể chất thường đạt điểm thấp nhất. Tuy nhiên, tồn tại tranh luận học thuật lớn giữa hai trường phái:

  • Trường phái hành vi cá nhân (Becker, 1974; Orem, 1995) cho rằng việc duy trì sức khỏe thuần túy phụ thuộc vào niềm tin cá nhân, ý chí và tính tự chủ.
  • Trường phái cấu trúc xã hội và sinh thái (Bronfenbrenner, 1979; Ruth & Marshall, 2017) phản biện rằng các hành vi tự chăm sóc bị quy định chặt chẽ bởi các định kiến giới, gánh nặng chăm sóc gia đình và mức độ tiếp cận dịch vụ an sinh.

Nghiên cứu của Lương Bích Thủy định vị chính xác vào giao điểm này. Khi so sánh với nghiên cứu của Arpanantikul (2004, 2006) tại Thái Lan về phụ nữ trung niên và Hartweg (1993, 1996) tại Hoa Kỳ trên nhóm phụ nữ Mỹ gốc Mexico, luận án chỉ ra tính đặc thù của bối cảnh Việt Nam: trong khi 81% phụ nữ trong nghiên cứu của Hartweg (1996) đáp ứng các yêu cầu tự chăm sóc cơ bản và bắt đầu chuyển sang chăm sóc phát triển, phụ nữ trung niên Việt Nam chịu rào cản kép từ định kiến "hy sinh vì gia đình" và thói quen tự điều trị bằng thuốc không kê đơn. Luận án cũng đối chiếu với Saidi (2015) tại Malaysia để chứng minh rằng "cảm giác khỏe mạnh chủ quan" là một rào cản nhận thức phổ biến khiến cá nhân trì hoãn việc kiểm soát các chỉ số sinh hóa định kỳ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Thuyết Tự chăm sóc (Orem, 1995) bằng cách chứng minh rằng "năng lực tự chăm sóc" (self-care agency) không chỉ hình thành từ tri thức cá nhân mà là kết quả tương tác liên tục giữa các cấp độ sinh thái xã hội. Nghiên cứu tích hợp mô hình Tự chăm sóc chánh niệm (Mindful Self-Care Framework) của Cook-Cottone & Guyker (2017) với Thuyết Tự thấu cảm (Self-Compassion Theory) của Kristin Neff (2003), xác lập định nghĩa tự chăm sóc không thuần túy là các hành vi cơ học bên ngoài (ăn kiêng, tập luyện) mà bao gồm quá trình nhận thức tâm trí, tự tha thứ và cân bằng nội tâm.

Luận án hình thành mô hình mệnh đề lý thuyết:

  • Mệnh đề P1: Mức độ tự chăm sóc tổng thể là hàm số phụ thuộc đồng thời vào nhận thức rủi ro sức khỏe (Mô hình HBM) và sự nâng đỡ của mạng lưới an sinh vi mô.
  • Mệnh đề P2: Tác động tiêu cực của các rào cản kinh tế – thời gian bị điều tiết bởi mức độ nhận thức tâm trí và sự chia sẻ vai trò giới trong gia đình.

Sự dịch chuyển hệ hình (paradigm shift) thể hiện ở việc chuyển từ quan niệm thụ động "chờ bệnh mới chữa" sang hệ hình chủ động trao quyền (empowerment), khẳng định tự chăm sóc là quyền năng và trách nhiệm phòng ngừa cần được thể chế hóa.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Mô hình Niềm tin Sức khỏe (HBM): Đo lường nhận thức về tính nhạy cảm, mức độ nghiêm trọng của bệnh tật quanh tuổi mãn kinh và lợi ích/rào cản của hành vi phòng ngừa.
  2. Lý thuyết Hệ thống Sinh thái (Bronfenbrenner): Phân tầng các yếu tố tác động thành:
    • Cấp độ vi mô (Micro): Đặc điểm thể chất, tâm lý bản thân, hỗ trợ từ chồng, con, bạn bè.
    • Cấp độ trung mô & ngoại vi (Meso & Exo): Mạng lưới y tế cơ sở, Hội Phụ nữ, không gian sinh hoạt cộng đồng.
    • Cấp độ vĩ mô & thời đại (Macro & Chrono): Chính sách y tế, chuẩn mực văn hóa giới, chuyển đổi số và công nghệ thông tin.
  3. Khung Tự chăm sóc Chánh niệm (MSCS): Đánh giá 3 trụ cột nội tại (Nhận thức tâm trí - Tự thấu cảm/nhân ái - Thư giãn tâm trí) và 2 trụ cột ngoại tại (Chăm sóc thể chất - Mối quan hệ xã hội).

Boundary conditions (điều kiện biên) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: áp dụng cho phụ nữ trong độ tuổi 40–60, sống tại cộng đồng trong trạng thái sinh hoạt độc lập, chưa bước vào giai đoạn suy giảm chức năng nghiêm trọng của tuổi già.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên lập trường triết học hiện thực phản biện (Critical Realism), dung hòa giữa chủ nghĩa thực chứng (Positivism) để đo lường các mối quan hệ nhân quả định lượng và chủ nghĩa diễn giải (Interpretivism) để thấu cảm trải nghiệm sâu kín của phụ nữ trung niên.

Thiết kế nghiên cứu phối hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods) kết hợp tam giác đạc đa tầng (Multi-level Triangulation):

  • Cấp độ định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trên mẫu N = 512 phụ nữ tuổi trung niên tại Hà Nội (đại diện cho đô thị lớn) và Quảng Ninh (đại diện cho địa bàn ven biển, công nghiệp và nông thôn xen kẽ).
  • Cấp độ định tính: Phỏng vấn sâu (PVS) 18 phụ nữ trung niên, 06 thành viên gia đình (chồng/con) và 06 đại diện nhóm liên ngành (02 nhân viên CTXH, 02 nhân viên y tế cơ sở, 02 cán bộ Hội Phụ nữ).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu định lượng sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) theo tiêu chí khu vực sinh sống (thành thị/nông thôn) và nhóm tuổi (40–49 tuổi và 50–60 tuổi).

Công cụ đo lường tích hợp thang đo chuẩn hóa MSCS (Mindful Self-Care Scale) đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị nội dung (content validity). Độ tin cậy nhất quán nội tại của các tiểu thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha cao ($\alpha \ge 0.82$). Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức nghiên cứu xã hội học: người tham gia ký văn bản đồng thuận tự nguyện, thông tin được mã hóa ẩn danh.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 22.0:

  • Sử dụng thống kê mô tả (Mean, SD, Tần số, Tỷ lệ %).
  • Kiểm định sai biệt T-test mẫu độc lập và ANOVA một yếu tố để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học (địa bàn, nghề nghiệp, học vấn, tình trạng hôn nhân).
  • Phân tích tương quan Pearson ($r$) để xác định chiều hướng liên kết giữa các nhóm rào cản/nguồn lực và các hành vi TCSSK.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) để dự báo mức độ tác động của các khối biến độc lập lên hành vi tự chăm sóc tổng thể, báo cáo đầy đủ hệ số chuẩn hóa $\beta$, giá trị $p$, hệ số xác định $R^2$ điều chỉnh và khoảng tin cậy 95% (CI).

Dữ liệu định tính được phân tích theo phương pháp mã hóa chủ đề (Thematic Analysis) bằng kỹ thuật cắt dán dữ liệu, đối chiếu chéo (cross-case comparison) để làm sâu sắc các quy luật phát hiện từ mô hình thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phân hóa bất cân xứng giữa nhận thức và thực hành thể chất: Có tới 82.9% phụ nữ khẳng định tự chăm sóc là tối quan trọng, điểm thực hành dinh dưỡng đạt mức cao nhất trong thang đo; tuy nhiên, hoạt động vận động thể lực có tổ chức và việc khám sức khỏe định kỳ lại đạt mức thấp. Tương đồng với khảo sát y tế trước đây khi 40% người dân chưa từng khám sức khỏe định kỳ vì cho rằng "không cần thiết nếu không có bệnh tật gì", phụ nữ chỉ bắt đầu hành động khi xuất hiện các triệu chứng thực thể nghiêm trọng.
  2. Nghịch lý "Cảm giác khỏe mạnh" và thói quen tự điều trị: Thói quen tự mua thuốc tại quầy thuốc tư nhân khi có triệu chứng thông thường vẫn chiếm tỷ lệ áp đảo. Khảo sát thực chứng ghi nhận phụ nữ tự dùng kháng sinh trong thời gian rất ngắn (2.5 ngày), làm trầm trọng thêm nguy cơ kháng kháng sinh như cảnh báo của WHO (2015) khi 74% người dân nhận thức được tính nguy hại nhưng vẫn duy trì hành vi tự kê đơn.
  3. Rào cản gánh nặng kép và vai trò giới: Mô hình hồi quy chỉ ra rào cản thời gian và trách nhiệm chăm sóc gia đình là yếu tố dự báo tiêu cực mạnh nhất đến hành vi tự chăm sóc ($\beta = -0.342, p < 0.001$). Phụ nữ trung niên vừa gánh vác trách nhiệm công việc xã hội, vừa chăm sóc con cái và bố mẹ già, dẫn đến hiện tượng kiệt sức và hy sinh nhu cầu bản thân.
  4. Nguồn lực vi mô áp đảo nguồn lực chuyên nghiệp: Hỗ trợ từ người chồng và con cái có mối tương quan thuận chặt chẽ nhất đến việc duy trì sức khỏe tinh thần của phụ nữ ($r = 0.485, p < 0.01$). Ngược lại, mức độ biết đến và tiếp cận các dịch vụ tham vấn tâm lý hoặc CTXH y tế công cộng đạt tỷ lệ rất thấp (<15%), cho thấy sự thiếu vắng của mạng lưới hỗ trợ chính thức.
  5. Trầm cảm tiền mãn kinh bị bình thường hóa: Phù hợp với số liệu của Lê Thị Thu Hà (2018) từ Bệnh viện Từ Dũ khi "Tỷ lệ phụ nữ bị trầm cảm quanh tuổi mãn kinh ở Việt Nam là 38%", luận án phát hiện phần lớn phụ nữ chọn cách tự chịu đựng hoặc chia sẻ thụ động thay vì tìm kiếm sự can thiệp tâm lý chuyên nghiệp.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Luận án bổ sung hoàn chỉnh mô hình sinh thái xã hội trong thực hành CTXH y tế tại các quốc gia đang phát triển khu vực Đông Nam Á, chứng minh vai trò cầu nối của các chiều kích tâm lý - chánh niệm trong việc chuyển hóa nhận thức thành hành vi sức khỏe.
  • Về mặt phương pháp luận: Bộ công cụ khảo sát tích hợp MSCS và phân tích đa tầng sinh thái cung cấp quy trình chuẩn hóa có thể tái lập trong các nghiên cứu sức khỏe cộng đồng cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương khác.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở thiết kế các chương trình can thiệp nhóm (Group Work) tại cộng đồng, các lớp tập huấn kỹ năng quản lý căng thẳng, thư giãn tâm trí (Relaxation Response) và tự thấu cảm cho phụ nữ trung niên.
  • Về mặt chính sách: Đưa ra lộ trình thể chế hóa vị trí việc làm của Nhân viên Công tác xã hội trong hệ thống trạm y tế tuyến xã/phường (Chăm sóc sức khỏe ban đầu), chuyển đổi chức năng của CTXH y tế từ "cứu trợ từ thiện nội viện" sang "phòng ngừa và giáo dục sức khỏe dựa vào cộng đồng".

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn không gian và tính đại diện: Nghiên cứu chỉ tập trung tại 2 tỉnh/thành phố phía Bắc (Hà Nội và Quảng Ninh), chưa bao quát khu vực Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long hoặc các vùng đồng bào thiểu số có điều kiện văn hóa - kinh tế khác biệt.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa thể hiện được sự biến đổi động học của hành vi tự chăm sóc theo tiến trình chuyển tiếp từ tiền mãn kinh sang hậu mãn kinh trong nhiều năm.
  3. Sai lệch tự báo cáo (Self-report Bias): Các biến số về dinh dưỡng, kiểm soát chỉ số sinh hóa dựa trên trí nhớ và tự đánh giá của đối tượng, chưa kết hợp hồ sơ bệnh án điện tử để đối chiếu khách quan.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies) kéo dài 5–10 năm để đánh giá hiệu quả can thiệp tự chăm sóc đối với chất lượng sống của phụ nữ khi bước vào tuổi cao niên.
  • Mở rộng phân tích so sánh liên văn hóa giữa các nhóm tôn giáo, tộc người tại Việt Nam.
  • Ứng dụng công nghệ can thiệp kỹ thuật số (Digital Health & Mobile Health) trong việc hỗ trợ nhân viên CTXH theo dõi và thúc đẩy hành vi tự chăm sóc từ xa.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Công tác xã hội, Xã hội học Y tế và Y tế Công cộng; mở ra hướng nghiên cứu mới về Công tác xã hội y tế công cộng (Public Health Social Work) tại Việt Nam với tiềm năng trích dẫn học thuật cao.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Y tế và Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong việc triển khai Quyết định số 112/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình phát triển công tác xã hội giai đoạn 2021–2030, gắn kết CTXH với mạng lưới chăm sóc sức khỏe ban đầu.
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao năng lực tự chăm sóc giúp phụ nữ trung niên giảm thiểu chi phí khám chữa bệnh ngoại trú, phòng ngừa sớm các biến chứng tim mạch, đái tháo đường và loãng xương, trực tiếp giảm tải áp lực tài chính cho quỹ Bảo hiểm Y tế và hệ thống bệnh viện tuyến trên.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích sinh thái tích hợp và bộ công cụ đo lường MSCS đã chuẩn hóa trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
  • Cơ quan hoạch định chính sách: Sở Y tế, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội các địa phương có căn cứ thực chứng để phân bổ nguồn lực xây dựng các trung tâm hỗ trợ phụ nữ và dịch vụ CTXH cộng đồng.
  • Tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ các cấp): Đổi mới nội dung sinh hoạt chi hội, chuyển từ tuyên truyền chung chung sang hướng dẫn các kỹ thuật tự chăm sóc chánh niệm, dinh dưỡng khoa học và quản lý rủi ro sức khỏe.
  • Phụ nữ tuổi trung niên và gia đình: Được giải phóng khỏi áp lực định kiến, trang bị kỹ năng tự bảo vệ sức khỏe thể chất và nuôi dưỡng sức khỏe tinh thần một cách chủ động.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết Tự chăm sóc của Dorothea Orem bằng việc tích hợp Khung Tự chăm sóc chánh niệm (Cook-Cottone & Guyker) và Thuyết Hệ thống sinh thái (Bronfenbrenner), chứng minh rằng tự chăm sóc ở phụ nữ trung niên là một tiến trình tâm lý - xã hội đa tầng chứ không đơn thuần là hành vi y sinh biệt lập.
  2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu trước? So với nghiên cứu định tính thuần túy của Arpanantikul (2006) hay nghiên cứu dịch tễ cắt ngang của Đỗ Thái Hòa et al. (2013), luận án áp dụng thiết kế hỗn hợp chặt chẽ, tam giác đạc đa nguồn (khách thể, gia đình, nhân viên liên ngành) và sử dụng mô hình hồi quy đa biến phân tích đồng thời rào cản và nguồn lực trên mẫu lớn N = 512.
  3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Mặc dù 92.3% phụ nữ nhận thức được tinh thần thoải mái là yếu tố sống còn cho sức khỏe, nhưng có đến hơn 85% hoàn toàn không biết và không tiếp cận bất kỳ dịch vụ hỗ trợ tâm lý - xã hội chuyên nghiệp nào khi gặp khủng hoảng tiền mãn kinh, mà hoàn toàn tự xử lý bằng cách nén cảm xúc hoặc dựa vào chia sẻ gia đình.
  4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết hệ thống chỉ báo của thang đo MSCS, tiêu chuẩn chọn mẫu phân tầng, quy trình phỏng vấn bán cấu trúc và cú pháp phân tích hồi quy, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập hoàn toàn trên các nhóm đối tượng tương đồng.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung vào phát triển các mô hình thử nghiệm can thiệp CTXH lâm sàng (Randomized Controlled Trials - RCT) tại trạm y tế cơ sở, kết hợp ứng dụng nền tảng số (mHealth) nhằm nâng cao năng lực tự chăm sóc sức khỏe dự phòng trên phạm vi toàn quốc.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về tự chăm sóc sức khỏe ở phụ nữ tuổi trung niên dưới lăng kính Công tác xã hội và Chăm sóc sức khỏe ban đầu.
  2. Xác lập bức tranh thực trạng toàn diện: phụ nữ trung niên thực hành tốt việc chăm sóc dinh dưỡng nhưng còn yếu ở hoạt động thể lực, kiểm soát chỉ số sức khỏe định kỳ và tìm kiếm trợ giúp tâm lý chuyên nghiệp.
  3. Nhận diện và lượng hóa hệ thống rào cản đa tầng, trong đó rào cản thời gian, trách nhiệm chăm sóc gia đình và nhận thức chủ quan là những điểm nghẽn then chốt.
  4. Chứng minh vai trò trụ cột của nguồn lực vi mô (gia đình, người thân), đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiêm trọng trong việc cung ứng dịch vụ CTXH y tế dự phòng tại tuyến cơ sở.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách đồng bộ nhằm phát huy chức năng phòng ngừa của CTXH, trao quyền cho phụ nữ và xây dựng mạng lưới hỗ trợ liên ngành bền vững.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành mới giữa Công tác xã hội, Tâm lý học lâm sàng và Y tế công cộng, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân theo định hướng phát triển bền vững của quốc gia.