Tự chăm sóc sức khỏe ở phụ nữ tuổi trung niên tiếp cận công tác xã hội nghiên cứu trường hợp thành phố hà nội và tỉnh quảng ninh

Nghiên cứu về tự chăm sóc sức khỏe của phụ nữ trung niên tại Hà Nội & Quảng Ninh, tiếp cận dưới góc độ công tác xã hội. Phân tích thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

217
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. DANH MỤC

1.1. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

1.2. DANH MỤC CÁC BẢNG

1.3. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

2. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

3. Ý NGHĨA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Ý nghĩa lý luận

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

4. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

5. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

5.1. Mục đích nghiên cứu

5.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. KHÁCH THỂ VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

6.1. Khách thể nghiên cứu

6.2. Phạm vi nghiên cứu

7. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

8. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

9. KHUNG PHÂN TÍCH

10. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

10.1. Những nghiên cứu về các hoạt động tự chăm sóc sức khỏe

10.2. Những nghiên cứu về hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ thể chất

10.3. Những nghiên cứu về hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ tinh thần và xã hội

10.4. Những nghiên cứu về hoạt động tìm hiểu thông tin và sử dụng các dịch vụ hỗ trợ tự chăm sóc sức khỏe

10.5. Những nghiên cứu về rào cản đối với hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ

10.6. Những nghiên cứu về nguồn lực đối với hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ

10.7. Những nghiên cứu về hoạt động Công tác xã hội trong hỗ trợ chăm sóc sức khỏe ban đầu

11. CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN, PHƯƠNG PHÁP VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

11.1. Một số khái niệm sử dụng trong nghiên cứu

11.1.1. Khái niệm “Sức khỏe”

11.1.2. Khái niệm “Chăm sóc sức khỏe” và “chăm sóc sức khỏe ban đầu”

11.1.3. Khái niệm “Tự chăm sóc” và “tự chăm sóc sức khỏe”

11.1.4. Khái niệm “Phụ nữ”, “Phụ nữ tuổi trung niên” và “Tự chăm sóc sức khoẻ ở phụ nữ tuổi trung niên”

11.1.5. Khái niệm “Nhân viên Công tác xã hội” (Social worker), “Nhân viên công tác xã hội y tế công cộng” (Public health social worker)

11.1.6. Khái niệm “Dịch vụ công tác xã hội”

11.1.7. Khái niệm “Tiếp cận Công tác xã hội”

11.2. Những lý thuyết ứng dụng trong nghiên cứu tự chăm sóc sức khoẻ ở phụ nữ tuổi trung niên

11.2.1. Mô hình niềm tin sức khỏe

11.2.2. Lý thuyết hệ thống sinh thái của Bronfenbrenner

11.3. Quan điểm về chăm sóc sức khoẻ trên thế giới

11.4. Quan điểm của Đảng và nhà nước trong chăm sóc sức khoẻ toàn dân, sức khoẻ phụ nữ, sức khoẻ phụ nữ tuổi trung niên và chính sách về Công tác xã hội trong y tế

11.4.1. Quan điểm của Đảng và nhà nước trong chăm sóc sức khoẻ toàn dân

11.4.2. Các chương trình, chính sách chăm sóc sức khoẻ phụ nữ

11.4.3. Các chính sách về Công tác xã hội trong y tế

11.5. Phương pháp nghiên cứu

11.5.1. Phương pháp luận nghiên cứu

11.5.2. Phương pháp thu thập thông tin

11.6. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

11.6.1. Một số đặc điểm tự nhiên - xã hội thành phố Hà Nội

11.6.2. Một số đặc điểm tự nhiên - xã hội tỉnh Quảng Ninh

12. THỰC TRẠNG TỰ CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỦA PHỤ NỮ TUỔI TRUNG NIÊN TẠI HÀ NỘI VÀ QUẢNG NINH

12.1. Khái quát chung về tình trạng sức khỏe và nhận thức về tự chăm sóc sức khỏe của phụ nữ tuổi trung niên

12.1.1. Khái quát chung về tình trạng sức khoẻ của phụ nữ tuổi trung niên

12.1.2. Nhận thức của phụ nữ tuổi trung niên về tự chăm sóc sức khoẻ

12.2. Hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ thể chất của phụ nữ tuổi trung niên

12.2.1. Các hoạt động chăm sóc dinh dưỡng và luyện tập thể chất

12.2.2. Hoạt động tự kiểm soát các chỉ số sức khỏe thông thường

12.2.3. Nhận biết dấu hiệu bệnh và cách thức xử lý khi bị đau ốm

12.3. Hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ tinh thần và xã hội của phụ nữ tuổi trung niên

12.3.1. Các hoạt động thực hành tự chăm sóc sức khoẻ tinh thần

12.3.2. Cách thức xử lý của phụ nữ trung niên khi có vấn đề sức khoẻ tinh thần

12.3.3. Các hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ xã hội của phụ nữ tuổi trung niên

13. NHỮNG RÀO CẢN, NGUỒN LỰC VÀ DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI HỖ TRỢ PHỤ NỮ TUỔI TRUNG NIÊN TỰ CHĂM SÓC SỨC KHỎE

13.1. Những rào cản tác động đến hoạt động tự chăm sóc sức khỏe của phụ nữ tuổi trung niên

13.1.1. Đánh giá của phụ nữ tuổi trung niên về các rào cản trong tự chăm sóc sức khoẻ. So sánh rào cản giữa các nhóm phụ nữ tuổi trung niên

13.1.2. Mối liên hệ giữa các rào cản và các hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ của phụ nữ tuổi trung niên

13.2. Những nguồn lực hỗ trợ phụ nữ tuổi trung niên tự chăm sóc sức khỏe

13.2.1. Đánh giá của phụ nữ tuổi trung niên về các nguồn lực hỗ trợ trong tự chăm sóc sức khoẻ

13.2.2. So sánh nguồn lực hỗ trợ tự chăm sóc sức khoẻ giữa các nhóm phụ nữ tuổi trung niên

13.2.3. Mối liên hệ nguồn lực với các hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ của phụ nữ trung niên

13.3. Dịch vụ Công tác xã hội hỗ trợ phụ nữ tuổi trung niên tự chăm sóc sức khỏe

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tự Chăm Sóc Sức Khỏe Phụ Nữ Trung Niên

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tự chăm sóc sức khỏe trở thành một yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng cuộc sống. Đặc biệt đối với phụ nữ trung niên, giai đoạn này mang đến nhiều thay đổi về thể chất, tinh thần và xã hội, đòi hỏi sự chủ động trong việc duy trì và nâng cao sức khỏe. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng tự chăm sóc sức khỏe phụ nữ tại Hà NộiQuảng Ninh, tiếp cận dưới góc độ công tác xã hội để hiểu rõ hơn những yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp phù hợp. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tự chăm sóc sức khỏe là khả năng của cá nhân, gia đình và cộng đồng để thúc đẩy sức khoẻ, phòng bệnh và duy trì sức khoẻ và để đối phó với bệnh tật và khuyết tật có hoặc không có sự hỗ trợ của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khoẻ. Việc chủ động chăm sóc sức khỏe không chỉ giúp phụ nữ trung niên phòng ngừa bệnh tật mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, duy trì sự năng động và hạnh phúc. Nghiên cứu này sẽ khám phá các khía cạnh khác nhau của tự chăm sóc sức khỏe và vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ phụ nữ trung niên đạt được sức khỏe tối ưu.

1.1. Tầm Quan Trọng của Tự Chăm Sóc Sức Khỏe Phụ Nữ

Sức khỏe phụ nữ trung niên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Giai đoạn này thường gắn liền với những thay đổi hormone, áp lực gia đình và công việc, cũng như nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Tự chăm sóc sức khỏe giúp phụ nữ trung niên chủ động đối phó với những thách thức này, cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Theo nghiên cứu, tỷ lệ phụ nữ bị trầm cảm quanh tuổi mãn kinh ở Việt Nam là 38% theo khảo sát từ Bệnh viện Từ Dũ. Vì vậy, tự chăm sóc sức khỏe là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng cuộc sống.

1.2. Tiếp Cận Công Tác Xã Hội Trong Chăm Sóc Sức Khỏe

Công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phụ nữ trung niên tự chăm sóc sức khỏe. Nhân viên công tác xã hội có thể cung cấp thông tin, tư vấn, kết nối với các dịch vụ hỗ trợ và giúp phụ nữ vượt qua những rào cản trong việc chăm sóc sức khỏe. Mô hình công tác xã hội y tế tại cộng đồng còn hạn chế. Để thực hiện phòng ngừa tốt trong chăm sóc sức khỏe, NVCTXH cần quan tâm đến kinh nghiệm, năng lực tự chăm sóc sức khỏe của mỗi cá nhân, cũng như hiểu về những yếu tố tác động đến tự chăm sóc sức khỏe của họ, để hướng đến nâng cao chất lượng sức khoẻ, phòng tránh bệnh tật, giúp người dân có được chất lượng cuộc sống tốt hơn.

II. Vấn Đề Sức Khỏe Thường Gặp Ở Phụ Nữ Trung Niên Nghiên Cứu

Phụ nữ trung niên phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe đặc thù, từ những thay đổi sinh lý do mãn kinhtiền mãn kinh đến nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như loãng xương, bệnh tim mạchung thư. Nghiên cứu tại Hà NộiQuảng Ninh cho thấy, nhiều phụ nữ chưa nhận thức đầy đủ về những rủi ro này và chưa thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Tỷ lệ phụ nữ bị trầm cảm quanh tuổi mãn kinh ở Việt Nam là 38%. Việc tự chăm sóc sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm, phòng ngừa và kiểm soát các bệnh tật, giúp phụ nữ trung niên duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

2.1. Các Bệnh Mãn Tính và Nguy Cơ ở Phụ Nữ Trung Niên

Loãng xương, bệnh tim mạch, ung thư là những bệnh mãn tính thường gặp ở phụ nữ trung niên. Nguyên nhân có thể do thay đổi hormone, lối sống không lành mạnh, hoặc di truyền. Việc khám sức khỏe định kỳ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa như dinh dưỡng hợp lý, vận động thường xuyên, và kiểm soát cân nặng là rất quan trọng. Phụ nữ trên 50 tuổi có nguy cơ cao mắc các bệnh mãn tính không lây, tự chăm sóc sức khỏe giúp phòng ngừa và phát hiện sớm.

2.2. Ảnh Hưởng của Mãn Kinh và Tiền Mãn Kinh đến Sức Khỏe

Mãn kinhtiền mãn kinh gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như bốc hỏa, mất ngủ, thay đổi tâm trạng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của phụ nữ. Tự chăm sóc sức khỏe bao gồm việc điều chỉnh lối sống, sử dụng các liệu pháp tự nhiên, hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để giảm bớt các triệu chứng và duy trì sức khỏe tinh thần. Các hoạt động thực hành tự chăm sóc sức khoẻ tinh thần giúp phụ nữ trung niên giảm bớt các triệu chứng khó chịu.

III. Bí Quyết Dinh Dưỡng Vận Động Cho Phụ Nữ Trung Niên Khỏe

Để tự chăm sóc sức khỏe hiệu quả, phụ nữ trung niên cần chú trọng đến dinh dưỡngvận động. Một chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin, khoáng chất, và chất xơ giúp tăng cường sức đề kháng, phòng ngừa bệnh tật. Vận động thường xuyên giúp duy trì cân nặng hợp lý, cải thiện sức khỏe tim mạch, và giảm nguy cơ loãng xương. Nghiên cứu về dinh dưỡng cho phụ nữ trung niên chỉ ra rằng chế độ ăn uống ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tổng thể. Điều chỉnh lối sống khoa học sẽ giúp phụ nữ trung niên luôn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

3.1. Hướng Dẫn Chế Độ Dinh Dưỡng Cân Bằng và Hợp Lý

Chế độ dinh dưỡng cho phụ nữ trung niên cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết. Nên tăng cường ăn rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, và các loại protein nạc. Hạn chế đồ ăn chế biến sẵn, đồ ngọt, và chất béo bão hòa. Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để có chế độ ăn uống phù hợp với thể trạng và nhu cầu cá nhân. Nghiên cứu cũng chỉ ra, các hoạt động chăm sóc dinh dưỡng và luyện tập thể chất ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất phụ nữ.

3.2. Bài Tập Thể Dục Phù Hợp với Phụ Nữ Trung Niên

Vận động thường xuyên giúp phụ nữ trung niên duy trì sức khỏe và sự dẻo dai. Các bài tập như đi bộ, chạy bộ, yoga, bơi lội, hoặc đạp xe đều rất tốt. Nên tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc huấn luyện viên để lựa chọn bài tập phù hợp với tình trạng sức khỏe. Các hoạt động thực hành tự chăm sóc dinh dưỡng và luyện tập thể chất giúp phụ nữ trung niên duy trì cân nặng hợp lý.

IV. Phương Pháp Chăm Sóc Sức Khỏe Tinh Thần Cho Phụ Nữ

Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém sức khỏe thể chất đối với phụ nữ trung niên. Áp lực từ gia đình, công việc, và những thay đổi sinh lý có thể gây ra căng thẳng, lo âu, và trầm cảm. Tự chăm sóc sức khỏe tinh thần bao gồm việc thực hành các kỹ thuật thư giãn, tham gia các hoạt động xã hội, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, hoặc chuyên gia tâm lý. Tâm lý phụ nữ trung niên ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tổng thể. Giữ cho tinh thần lạc quan, vui vẻ sẽ giúp phụ nữ trung niên có một cuộc sống hạnh phúc và khỏe mạnh.

4.1. Kỹ Thuật Giảm Căng Thẳng và Lo Âu Cho Phụ Nữ

Các kỹ thuật như thiền, yoga, hoặc hít thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu. Dành thời gian cho bản thân để làm những điều mình thích, như đọc sách, nghe nhạc, hoặc đi dạo. Chia sẻ cảm xúc với người thân hoặc bạn bè. Nếu cảm thấy quá tải, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia tâm lý. Thực hành tự chăm sóc sức khỏe tinh thần rất quan trọng.

4.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Xã Hội Tốt Đẹp Để Hạnh Phúc

Tham gia các hoạt động xã hội, gặp gỡ bạn bè, và tham gia các câu lạc bộ hoặc hội nhóm có chung sở thích. Dành thời gian cho gia đình và người thân. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh. Những mối quan hệ này sẽ mang lại sự hỗ trợ, niềm vui, và ý nghĩa cho cuộc sống. Nghiên cứu chỉ ra, mối liên hệ giữa hoạt động tự chăm sóc sức khỏe xã hội với đặc điểm nhân khẩu của phụ nữ tuổi trung niên.

V. Ứng Dụng Công Tác Xã Hội Hỗ Trợ Tự Chăm Sóc Sức Khỏe

Công tác xã hội có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phụ nữ trung niên tự chăm sóc sức khỏe. Nhân viên công tác xã hội có thể cung cấp thông tin, tư vấn, kết nối với các dịch vụ hỗ trợ, và giúp phụ nữ vượt qua những rào cản trong việc chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu tại Hà NộiQuảng Ninh cho thấy, sự hỗ trợ xã hội có tác động tích cực đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của phụ nữ trung niên. Cần tăng cường vai trò của công tác xã hội trong việc nâng cao nhận thức sức khỏe và khả năng tự chăm sóc cho phụ nữ.

5.1. Vai Trò của Nhân Viên Công Tác Xã Hội

Nhân viên công tác xã hội có thể cung cấp thông tin về các dịch vụ y tế, chính sách xã hội, và các nguồn lực hỗ trợ khác. Họ cũng có thể tư vấn về dinh dưỡng, vận động, và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Ngoài ra, họ có thể giúp phụ nữ kết nối với các nhóm hỗ trợ và các chuyên gia y tế. Các dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ phụ nữ tuổi trung niên tự chăm sóc sức khỏe.

5.2. Các Chương Trình và Dịch Vụ Công Tác Xã Hội

Các chương trình và dịch vụ công tác xã hội có thể bao gồm các buổi nói chuyện về sức khỏe, các lớp học về dinh dưỡngvận động, các nhóm hỗ trợ, và các dịch vụ tư vấn cá nhân. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của phụ nữ trung niên tại Hà NộiQuảng Ninh. Dịch vụ công tác xã hội cần tăng cường vai trò trong chăm sóc sức khỏe. Cần tăng cường các chương trình và dịch vụ công tác xã hội cho phụ nữ trung niên.

VI. Kết Luận Tự Chăm Sóc Sức Khỏe Đầu Tư Cho Tương Lai

Tự chăm sóc sức khỏe là một quá trình liên tục và cần sự chủ động của mỗi cá nhân. Đối với phụ nữ trung niên, việc này càng trở nên quan trọng hơn để duy trì sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật, và tận hưởng cuộc sống. Nghiên cứu tại Hà NộiQuảng Ninh đã chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến tự chăm sóc sức khỏe và vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ phụ nữ. Hãy xem tự chăm sóc sức khỏe là một sự đầu tư cho tương lai, để phụ nữ trung niên có thể sống khỏe mạnh, hạnh phúc, và đóng góp tích cực cho xã hội.

6.1. Khuyến Nghị Nâng Cao Nhận Thức và Hành Vi Tự Chăm Sóc

Cần tăng cường các chương trình giáo dục sức khỏe và truyền thông về tự chăm sóc cho phụ nữ trung niên. Các chương trình này cần cung cấp thông tin chính xác, khoa học, và dễ hiểu về dinh dưỡng, vận động, và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Đồng thời, cần khuyến khích phụ nữ chủ động tìm kiếm thông tin và tham gia các hoạt động nâng cao sức khỏe. Giáo dục sức khỏe là chìa khóa cho tự chăm sóc sức khỏe hiệu quả.

6.2. Phát Triển Các Dịch Vụ Hỗ Trợ Phù Hợp và Dễ Tiếp Cận

Cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của phụ nữ trung niên, như các phòng khám chuyên khoa, các trung tâm tư vấn, và các nhóm hỗ trợ. Các dịch vụ này cần được đặt ở những vị trí dễ tiếp cận, và có chi phí hợp lý. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan y tế, công tác xã hội, và các tổ chức xã hội để cung cấp các dịch vụ toàn diện và hiệu quả. Hỗ trợ xã hội cần được phát triển dễ tiếp cận.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trên thế giới và ở Việt Nam, chủ đề về CSSK và TCSSK đã và đang được nhiều học giả từ các lĩnh vực y tế công cộng, tâm lý học, khoa học hành vi, công tác xã hội, xã hội học…quan tâm nghiên cứu. Không chỉ giới hạn ở nhóm bệnh nhân mạn tính và người cao tuổi như những nghiên cứu trước đây, trong những năm gần đây các nghiên cứu về TCSSK quan tâm nhiều hơn đến các nhóm dân cư trong trạng thái sức khoẻ bình thường. Có thể kể đến như: nhóm thanh niên, những chuyên gia trong lĩnh vực CSSK, người tuổi trung niên, trong đó bao gồm PNTTN.

Có nghĩa là các nghiên cứu đang hướng đến đánh giá hoạt động TCSSK ở giai đoạn phòng ngừa. Điều đó có ý nghĩa rất quan trọng để đưa ra những chiến lược giúp các cá nhân nâng cao sức khoẻ bản thân, thích ứng với những thay đổi về môi trường, khí hậu, dịch bệnh như hiện nay. Trong phạm vi nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành tổng quan những nội dung chính sau: (1) Những nghiên cứu về các hoạt động TCSSK; (2) Những nghiên cứu về rào cản đối với hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ; (3) Những nghiên cứu về nguồn lực đối với hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ (4) Những nghiên cứu về vai trò của CTXH Y tế công cộng và chăm sóc sức khỏe ban đầu. Những nghiên cứu về các hoạt động tự chăm sóc sức khỏe 1.

Những nghiên cứu về hoạt động tự chăm sóc sức khoẻ thể chất Tự chăm sóc sức khỏe thể chất là một trong những nội dung được các tác giả nghiên cứu nhiều nhất cả trên thế giới và Việt Nam. Tự chăm sóc thể chất bao gồm: các thực hành dinh dưỡng cơ bản, tuân theo một chế độ ăn uống thích hợp, vệ sinh, tập thể dục thường xuyên, thăm khám sức khoẻ, tránh các hành vi có nguy cơ cao và sử dụng ma túy, bảo vệ bản thân trước các tai nạn và chú ý đến các số đo cơ thể [Cook-cotton & Guyker, 2017; Pullen, Walker, & Fiandt, 2001]. * Về khía cạnh chăm sóc dinh dưỡng và luyện tập thể chất Nhiều nghiên cứu ở nhiều quốc gia khác nhau với nhóm khách thể là phụ nữ đều cho kết quả là: các nhóm hành vi nâng cao sức khoẻ liên quan đến khía cạnh chăm sóc dinh dưỡng được các khách thể thực hiện với tần suất, điểm số cao nhất; và thấp nhất là khía cạnh hoạt động thể chất [Pullen và cộng sự, 2001; Hulme và 14 cộng sự, 2003; Park, Kwon & Oh, 2009; Edrisi và cộng sự, 2013; Asrami, Hamzehgardeshi, & Shahhosseini, 2016]. Trong một số nghiên cứu với nhóm người cao tuổi và trung niên cho biết những hoạt dinh dưỡng thực hiện lối sống lành mạnh thường được thực hiện là: uống hơn 7 cốc nước mỗi ngày; ăn nhiều hơn trái cây hoặc rau quả, ăn ít thịt và ăn thực phẩm ít chất béo [Mohamadi và cộng sự, 2015; Clark, 1998; Cook-Cottone 2015].

Một số người uống vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin B, C, E, canxi hoặc một loại vitamin đa lượng [Clark, 1998]. Các vấn đề như giảm lượng đường, ăn uống không đủ hoặc thừa năng lượng, thiếu hụt chất dinh dưỡng (tức là lượng sắt thấp, lượng vitamin D và B12 thấp) đều được xác định là có liên quan đến tâm trạng, cảm giác hạnh phúc và có thể là rối loạn điều hòa [Beydoun, 2014; Brown và Gerbarg 2015]. Phụ nữ trung niên cho biết họ thực hành hành vi ăn uống theo nhu cầu bản thân thay vì để làm hài lòng người khác; họ cố gắng ăn uống đúng cách và khoa học [Hartweg, 1996]. Về các hoạt động vận động thể chất, kết quả từ các nghiên cứu chỉ ra rằng: các cá nhân chủ yếu thực hiện là đi bộ nhiều hơn 3h/tuần; tập thể dục thường xuyên hơn 3h/tuần [Mohamadi và cộng sự, 2015].

Phụ nữ trung niên cũng cho biết họ tham gia các môn thể dục nhịp điệu 2 lần/tuần, khiêu vũ Mexico, múa ba lê; Đi bộ 3 lần mỗi tuần khoảng một giờ để làm sạch phổi và giúp xương hông tốt hơn [Hartweg, 1996]. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo rằng người lớn từ 18-64 tuổi nên tập thể dục aerobic cường độ trung bình ít nhất 150 phút trong suốt cả tuần với thời lượng ít nhất 10 phút để giảm nguy cơ. Để có thêm lợi ích, người lớn nên tăng hoạt động thể chất lên 300 phút một tuần và tập luyện cơ bắp nên được thực hiện ít nhất hai ngày hoặc nhiều hơn một tuần [WHO, 2017]. Đa số phụ nữ trung niên trong một nghiên cứu ở Thái Lan bắt đầu tự chăm sóc bản thân khi họ cảm thấy không khỏe mạnh.

Một số người tăng cường các hoạt động thể chất; một số khác chọn cải thiện dinh dưỡng; cũng có người chọn cách tăng thời gian nghỉ ngơi và thư giãn. Một số người cảm thấy không khỏe, cho rằng sức khỏe của họ đang ở mức độ nghiêm trọng, và họ tìm đến sự chăm sóc chuyên nghiệp [Arpanantikul, 2006]. Ở nhóm phụ nữ trung niên Mỹ gốc Mexico trong nghiên cứu 15 của Hartweg [1996] có 81% khách thể thực hiện các hành động chăm sóc thể chất đáp ứng các yêu cầu về tự chăm sóc cơ bản, 11% người đáp ứng các yêu cầu về tự chăm sóc phát triển (nâng cao hơn) liên quan đến tuổi trung niên. Những người được chăm sóc thể chất tốt hơn có xu hướng tận hưởng sức khỏe thể chất tích cực và do đó cải thiện sức khỏe tâm lý và nhận thức của họ [Hopkins và cộng sự, 2012].

Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân đang mắc bệnh mạn tính, những hoạt động TCSSK có thể bị giảm sút. Chẳng hạn: những bệnh nhân tâm thần phân liệt ít có thói quen dinh dưỡng tích cực và ít thực hiện hành vi tăng cường sức khoẻ. Sức khoẻ của họ không nằm trong tầm kiểm soát của họ. Thói quen tiêu cực nhất của nhóm này là hút thuốc lá, ăn quá nhiều và tiêu thụ rượu quá mức [Holmberg and Kane, 1999].

Với một số nhóm người trung niên và cao tuổi bị bệnh, các khuyến cáo về chăm sóc sức khỏe thể chất được đưa ra là: giữ ấm, nghỉ ngơi đầy đủ và ăn những thức ăn tốt; tránh sử dụng rượu bia, hút thuốc và sử dụng ma túy [Jenerette, Brewer và Leak, 2011]. Thói quen ăn uống và chế độ dinh dưỡng là nội dung quan trọng trong chăm sóc thể chất ở mỗi cá nhân. Kiểm soát chế độ ăn uống cũng là nội dung được nhấn mạnh trong nghiên cứu của Saidi [2015] đối với những bệnh nhân tiểu đương tuýp 2 ở Malaysia. Với nhóm người bị bệnh, khả năng tự chăm sóc của họ giảm sút rõ rệt, điều này cũng được các nghiên cứu chỉ ra rõ ràng.

Chẳng hạn, ở nhóm người trung niên và cao niên bị bệnh chỉ có 34,5% người tham gia có khả năng tự chăm sóc tốt [Mohamadi và cộng sự, 2015]. Hay với bệnh nhân suy tim tại Việt Nam trong nghiên cứu của Bùi Thị Hậu và cộng sự [2021] có 87,7% người bệnh không biết cách tự chăm sóc, có 78,6% người bệnh có điểm duy trì tự chăm sóc thấp và 72,7% người bệnh có điểm tự tin tự chăm sóc đạt dưới 70 điểm. Tự chăm sóc thể chất cũng là khía cạnh được quan tâm ở những người thuộc đội ngũ chăm sóc, chuyên gia hỗ trợ như: phụ huynh có con mắc bệnh tự kỷ, người chăm sóc bệnh nhân, chuyên gia điều trị ung thư và nhân viên CTXH [Gorsky, 2014; Ashford, 2014; Cotter, 2013; Kelly và Okolo, 2016; Lee & Miller, 2013]. Đối với nhân viên CTXH, các chiến lược hỗ trợ tự chăm sóc sức khoẻ được nhằm mục tiêu tối ưu hoá chức năng và sự an toàn thể chất.

Trong đó nhấn mạnh đến hoạt động thể chất, ngủ đủ giấc, lựa chọn dinh dưỡng lành mạnh và phòng ngừa bệnh tật nói chung [Lee & Miller, 2013]. 16 Tại Việt Nam cũng có một số nghiên cứu về khía cạnh chăm sóc thể chất. Một nghiên cứu trên nhóm khách thể 40-59 tuổi cho biết kiến thức chung của nhóm khách thể về một số kiến thức TCSSK còn khá hạn chế. Từ đó dẫn đến tỷ lệ sử dụng chất kích thích ở nhóm này còn cao (28,2% hút thuốc; hơn 35% sử dụng bia rượu trong 30 ngày trước khảo sát).

Người trung niên hoạt động thể lực trung bình/ngày là 57,26 ± 35,88 phút và 45,49 ± 30,01 phút ở nam và nữ [Đỗ Thái Hòa và cộng sự, 2013]. Kết quả từ một cuộc khảo sát online do Công ty W&S Vietnam Market Research thực hiện [2015] về quan điểm CSSK của người dân Việt Nam cho biết: 79,1% khách thể nhận định rằng người có sức khỏe tốt là người có sức đề kháng cao, hiếm khi bị bệnh và luôn luôn vui vẻ. Tinh thần thoải mái là yếu tố quan trọng nhất (92,3% người lựa chọn), tiếp đến là không khí trong lành và chế độ dinh dưỡng hợp lý. 86,5% người được hỏi cho rằng ăn đủ bữa là hoạt động tốt cho sức khỏe, tiếp theo là ngủ đủ giấc và chơi thể thao.

Các thực phẩm được cho là tốt cho sức khỏe gồm rau xanh, trái cây tươi, cá và trứng. Tất cả mọi người đều đồng ý nước lọc là quan trọng và cần cho mỗi ngày. 80,4% đánh giá hoạt động đi bộ có lợi cho sức khỏe. Và trong số 607 người tham gia khảo sát có 82,9% tự đánh giá mình rất quan tâm đến sức khỏe bản thân.

* Về khía cạnh khả năng nhận biết tình trạng sức khoẻ và xử lý khi đau ốm Khả năng nhận biết về tình trạng sức khỏe bản thân là một trong những nội dung quan trọng của TCSSK phòng ngừa. Đôi khi việc nhận biết này là khởi nguồn hoặc là động lực để mỗi cá nhân suy nghĩ về sự tự chăm sóc cho bản thân mình. Một số nghiên cứu đều chỉ ra rằng: Nhận thức về tình trạng sức khoẻ và bệnh tật là quan trọng đối với PNTTN. Đây cũng là hoạt động bắt đầu một tiến trình TCSSK.

Khỏe mạnh có nghĩa là họ có thể làm việc, không khỏe là khi họ không thể đi làm và cảm thấy mệt mỏi, cần ngủ cả ngày. Khi phụ nữ nhận ra rằng sức khoẻ của họ đã lệch khỏi tình trạng bình thường hoặc khác với những người xung quanh, tức là họ đã bị ốm. Sau đó họ bắt đầu suy nghĩ về sự tự chăm sóc và thực hiện chúng một cách tích cực hơn. Hiểu biết về sức khoẻ và bệnh tật dẫn dắt họ đến những hành vi để duy trì và cải thiện sức khỏe (thể chất và tinh thần) [Arpanantikul, 2006; Ghajaei, 2017].

Ngoài ra, kinh nghiệm TCSSK của các nhóm PNTTN cũng khác nhau dựa trên đặc thù văn hoá của mỗi quốc gia cũng như đặc điểm nhân khẩu 17 của mỗi cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận văn "Tự Chăm Sóc Sức Khỏe Phụ Nữ Trung Niên: Nghiên cứu tại Hà Nội & Quảng Ninh - Tiếp Cận Công Tác Xã Hội"

Luận văn này tập trung vào việc khám phá thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc tự chăm sóc sức khỏe của phụ nữ trung niên tại Hà Nội và Quảng Ninh. Nghiên cứu sử dụng tiếp cận công tác xã hội để hiểu rõ hơn nhu cầu, thách thức và mong muốn của đối tượng này trong việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Đồng thời, luận văn đề xuất các giải pháp, can thiệp phù hợp từ góc độ công tác xã hội nhằm nâng cao nhận thức và khả năng tự chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ trung niên, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, hãy xem thêm luận văn: Luận văn thạc sĩ nhu cầu hỗ trợ chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ nông thôn từ góc độ công tác xã hội nghiên cứu trường hợp xã tiến thịnh huyện mê linh thành phố hà nội. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những nhu cầu cụ thể và thách thức mà phụ nữ nông thôn phải đối mặt, cũng như các giải pháp hỗ trợ từ góc độ công tác xã hội.

Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về vai trò của công tác xã hội trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, bạn có thể tham khảo: Luận văn công tác xã hội trẻ em phòng ngừa tai nạn thương tích công tác truyền thông. Mặc dù tập trung vào trẻ em, nhưng nó minh họa cách tiếp cận công tác xã hội có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề sức khỏe khác nhau trong cộng đồng.

Cuối cùng, để có cái nhìn tổng quan hơn về các vấn đề dinh dưỡng trong cộng đồng, đặc biệt là ở trẻ em, hãy xem: Luận văn thạc sĩ đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng và một số yếu tố liên quan ở trẻ em dưới 5 tuổi tại huyện tuy phước tỉnh bình định từ năm 2015 đến năm 2016. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến phụ nữ trung niên, nhưng nó cung cấp bối cảnh rộng hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.