Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Mai Hương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Công Nhất. Luận án thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62 22 03 02), bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2017.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, lĩnh vực văn hóa - nghệ thuật tại Việt Nam đứng trước nguy cơ chịu ảnh hưởng từ các luồng văn hóa ngoại lai và các hiện tượng phản giá trị. Xu hướng thương mại hóa văn hóa đã dẫn đến sự xuất hiện của các sản phẩm kém chất lượng, tác động tiêu cực đến môi trường thẩm mỹ xã hội. Sinh viên các trường nghệ thuật là lực lượng sáng tạo nghệ thuật nòng cốt trong tương lai, được tuyển chọn dựa trên năng khiếu bẩm sinh và phát triển qua quá trình giáo dục chuyên nghiệp. Tuy nhiên, năng lực sáng tạo nghệ thuật của nhóm đối tượng này vẫn còn những mặt hạn chế nhất định, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển đời sống tinh thần của xã hội. Việc nghiên cứu có hệ thống dưới góc độ triết học nghệ thuật về năng lực sáng tạo và cơ chế nâng cao năng lực này cho sinh viên nghệ thuật là khoảng trống học thuật cần được giải quyết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Từ góc độ triết học nghệ thuật, nghiên cứu vấn đề năng lực sáng tạo nghệ thuật và thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay, nhằm xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ về mặt lý luận những vấn đề liên quan đến năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật, chỉ ra các nguyên nhân chủ yếu và những vấn đề đặt ra từ thực tiễn.
    3. Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp cơ bản nhằm tiếp tục nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Tiếp cận dưới góc độ triết học nghệ thuật, kết hợp tri thức từ tâm lý học, nghệ thuật học và xã hội học.
    • Không gian và khách thể khảo sát: Khảo sát sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư trong giai đoạn từ năm học 2013 đến năm 2016 tại hai cơ sở đào tạo chuyên ngành trọng điểm: Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội và Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo ba nhóm hướng nghiên cứu chính:

Các hướng nghiên cứu lý luận về nghệ thuật và năng lực sáng tạo

  • Nghiên cứu ngoài nước:
    • Về nghệ thuật: Luận án điểm lại các khuynh hướng mỹ học từ cổ đại đến hiện đại: phái duy tâm khách quan với Platôn (Phèdre, Nhà nước lý tưởng) và Hêghen (Hiện tượng học tinh thần, Mỹ học); phái duy vật với Aristốt (Chính trị học, Nghệ thuật thơ ca, Tu từ học) và N.G. Tsécnưsépxki (Quan hệ thẩm mỹ của nghệ thuật đối với hiện thực); quan điểm mỹ học Mác - Lênin trong các tác phẩm của C. Mác, Ph. Ăngghen (Luận cương về Phoiơbắc, Hệ tư tưởng Đức, Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844) và V.I. Lênin (Bút ký triết học). Các công trình mỹ học hiện đại gồm có M. Kagan (Hình thái học nghệ thuật), Lý Trạch Hậu (Bốn bài giảng mỹ học), Cynthia Freeland (Một đề dẫn về lý thuyết nghệ thuật, Thế mà là nghệ thuật ư?), Ju. Xcacherơsicốp (Nguyên lý mỹ học Mác - Lênin).
    • Về sáng tạo và tâm lý học sáng tạo: Các công trình của Denis Diderot (Từ mỹ học đến các loại hình nghệ thuật), M. Arnaudov (Tâm lý học sáng tạo văn học), Chu Quang Tiềm (Tâm lý văn nghệ mỹ học hiện đại), A. Xtâylin (Lao động nhà văn).
  • Nghiên cứu trong nước:
    • Lý luận mỹ học và nghệ thuật: Lê Ngọc Trà (Giáo trình mỹ học đại cương), Đỗ Huy (Mỹ học – khoa học về các quan hệ thẩm mỹ), Đỗ Văn Khang (Nghệ thuật học, Giáo trình lịch sử mỹ học), Bùi Văn Thắng (Xã hội học nghệ thuật), Nguyễn Văn Huyên (Văn hóa thẩm mỹ và sự phát triển con người Việt Nam trong thế kỷ mới).
    • Năng lực sáng tạo: GS.TS Phạm Thành Nghị (Tâm lý học sáng tạo), Lê Huy Hoàng (Sáng tạo và những điều kiện chủ yếu để kích thích sự sáng tạo), Nguyễn Ngọc Thu (Văn hóa thẩm mỹ và sự phát triển năng lực sáng tạo của con người), Phạm Duy Khuê (Cơ sở nghệ thuật ngẫu hứng), Phạm Thế Hùng (Chủ thể sáng tạo cái đẹp trong nghệ thuật tạo hình), Trần Việt Dũng (Sáng tạo và việc nâng cao năng lực sáng tạo của sinh viên trường Đại học Hàng hải Việt Nam hiện nay).

Các hướng nghiên cứu về sinh viên và đào tạo nghệ thuật

  • Các nghiên cứu về đạo đức, lối sống và nhân cách sinh viên: Hoàng Anh, Thái Duy Tuyên, Phạm Đình Nghiệp, Trần Sỹ Phán.
  • Nghiên cứu về đào tạo chuyên ngành nghệ thuật: Nguyễn Bích Vân với luận án Rèn luyện bản lĩnh biểu diễn cho học sinh, sinh viên nhạc cụ cổ điển phương Tây (2010); V. Dakhava (Nghệ thuật diễn viên); Trần Thanh Hiệp (Năng khiếu, tài năng và vấn đề tuyển chọn sinh viên điện ảnh).
  • Các chủ trương, chính sách đào tạo: Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII (1998), Nghị quyết số 23-NQ/TW của Bộ Chính trị khóa X về phát triển văn học nghệ thuật, Đề án "Đổi mới và nâng cao chất lượng đào tạo của các trường Văn hóa nghệ thuật giai đoạn 2011 – 2020" của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (phê duyệt tháng 7/2011).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Mặc dù các công trình tiền nhiệm đã nghiên cứu chuyên sâu về mỹ học, bản chất sáng tạo hoặc đào tạo kỹ thuật biểu diễn chuyên ngành, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách tổng thể, có hệ thống dưới góc độ triết học về cấu trúc năng lực sáng tạo nghệ thuật và các giải pháp nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
  • Các nguyên lý mỹ học Mác - Lênin về bản chất của ý thức, phản ánh sáng tạo và hoạt động thẩm mỹ.
  • Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và tư tưởng Hồ Chí Minh về vị trí, vai trò của văn hóa nghệ thuật và công tác đào tạo đội ngũ văn nghệ sĩ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, lịch sử - lôgíc, hệ thống - cấu trúc và tiếp cận liên ngành (kết hợp triết học, mỹ học, tâm lý học sáng tạo và xã hội học) để làm rõ khái niệm, cấu trúc và các nhân tố tác động đến năng lực sáng tạo.
  • Phương pháp định lượng và điều tra xã hội học:
    • Khảo sát bằng bảng hỏi đối với 100 giảng viên chuyên ngành nghệ thuật và 500 sinh viên tại Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội và Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh TP. Hồ Chí Minh.
    • Phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên chuyên ngành.
    • Thống kê mô tả và so sánh dữ liệu kết quả học tập, tỷ lệ tốt nghiệp (giai đoạn 2013–2016) và tình hình việc làm (giai đoạn 2010–2015).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 tổng hợp các tài liệu học thuật trong và ngoài nước về ba nhóm nội dung: lý luận nghệ thuật và năng lực sáng tạo; thực trạng đào tạo nghệ thuật; các quan điểm, chính sách và giải pháp giáo dục nghệ thuật. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ tâm lý học đại cương, giáo dục học chuyên ngành hoặc kỹ năng biểu diễn đơn lẻ. Luận án xác định nhiệm vụ tiếp tục đi sâu nghiên cứu bản chất, cấu trúc năng lực sáng tạo nghệ thuật dưới góc nhìn triết học và khảo sát thực nghiệm tại các trường đào tạo nghệ thuật biểu diễn - nghe nhìn ở Việt Nam.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về nghệ thuật và năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay

Chương này xây dựng khung lý thuyết của luận án:

  • Bản chất của nghệ thuật: Phân tích nghệ thuật là hình thái ý thức xã hội đặc thù, phản ánh hiện thực khách quan thông qua hình tượng nghệ thuật nhằm thỏa mãn nhu cầu thẩm mỹ của con người.
  • Cấu trúc năng lực sáng tạo nghệ thuật: Luận giải năng lực sáng tạo nghệ thuật là sự tổng hợp giữa năng khiếu bẩm sinh (sự nhạy cảm giác quan, trí nhớ hình tượng, tư duy thẩm mỹ, trí tưởng tượng sáng tạo) và các yếu tố hình thành qua giáo dục (kỹ năng, kỹ xảo chuyên môn, tri thức văn hóa nền tảng, cảm xúc thẩm mỹ và ý chí sáng tạo).
  • Đặc điểm của sinh viên nghệ thuật: Là đối tượng được chọn lọc dựa trên năng khiếu chuyên biệt, có đời sống cảm xúc phong phú nhưng nhạy cảm trước các tác động của kinh tế thị trường và xu hướng thương mại hóa nghệ thuật.
  • Các nhân tố tác động: Phân tích tác động của các nhân tố chủ quan (động cơ, sự say mê, nỗ lực tự rèn luyện) và nhân tố khách quan (chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, môi trường sư phạm, cơ sở vật chất và sự kết nối với thực tiễn nghệ thuật xã hội).

Chương 3: Thực trạng và một số vấn đề đặt ra đối với năng lực sáng tạo nghệ thuật của sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích số liệu điều tra thực nghiệm tại hai trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh (Hà Nội và TP.HCM):

1. Nhận thức về tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực sáng tạo

Kết quả điều tra cho thấy sự thống nhất cao về nhận thức giữa giảng viên và sinh viên đối với vai trò của năng lực sáng tạo nghệ thuật:

Nhóm đối tượng Mức độ "Rất quan trọng" Mức độ "Quan trọng" Mức độ "Bình thường / Không quan trọng"
Giảng viên (N=100) 78% (78 người) 22% (22 người) 0%
Sinh viên (N=500) 71% (355 người) 29% (145 người) 0%

2. Đánh giá mức độ biểu hiện các phẩm chất năng lực sáng tạo của sinh viên

Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng phân bố phẩm chất của sinh viên:

Phẩm chất năng lực sáng tạo Đánh giá của Giảng viên (N=100) Đánh giá của Sinh viên (N=500)
Năng khiếu bẩm sinh Cao: 68%; Rất cao: 11%; Trung bình: 21% Cao: 58%; Rất cao: 32%; Trung bình: 5%
Sự rèn luyện kỹ năng, kỹ xảo Cao: 53%; Rất cao: 14%; Trung bình: 33% Cao: 64%; Rất cao: 11%; Trung bình: 25%
Sự say mê hoạt động nghệ thuật Cao: 35%; Rất cao: 20%; Trung bình: 33%; Yếu: 12% Cao: 34%; Rất cao: 21,6%; Trung bình: 22,4%; Yếu: 12%
Trình độ văn hóa chung Trung bình: 55%; Yếu: 20%; Cao: 20%; Rất cao: 5% Yếu: 38%; Trung bình: 24%; Cao: 24%; Rất cao: 6%
Trình độ kiến thức chuyên ngành Rất cao: 44%; Trung bình: 35%; Cao: 21% Rất cao: 54%; Cao: 32%; Trung bình: 10%; Yếu: 4%

Số liệu chỉ ra rằng trình độ văn hóa chung của sinh viên là điểm hạn chế lớn nhất (có 20% giảng viên và 38% sinh viên đánh giá ở mức yếu; 55% giảng viên đánh giá ở mức trung bình).

3. Đánh giá kết quả học tập và tốt nghiệp

Số liệu tốt nghiệp tại Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội giai đoạn 2013–2016 cho thấy cơ cấu phân loại học lực của sinh viên:

Năm tốt nghiệp Tổng số sinh viên Loại Giỏi Loại Khá Loại Trung bình khá
2013 343 46 (13,40%) 203 (59,18%) 94 (27,40%)
2014 679 37 (5,45%) 430 (63,33%) 212 (31,22%)
2015 749 119 (15,89%) 323 (43,12%) 307 (40,99%)
2016 550 59 (10,72%) 307 (55,81%) 184 (33,45%)

Về tình hình việc làm sau tốt nghiệp (2010–2015), tỷ lệ sinh viên có việc làm trong năm đầu tiên đạt từ 90% đến 93%, trong đó tỷ lệ làm đúng ngành nghề đào tạo dao động từ 80% đến 87%.

4. Nguyên nhân của những hạn chế

Khảo sát chỉ ra các nguyên nhân chính làm hạn chế năng lực sáng tạo của sinh viên:

  • Mối liên hệ giữa hoạt động đào tạo trong trường với thực tiễn nghệ thuật ngoài xã hội chưa chặt chẽ (89% giảng viên và 73,4% sinh viên đồng tình).
  • Đội ngũ giảng viên chuyên ngành có kinh nghiệm thực tế còn thiếu hụt (75% giảng viên và 71,2% sinh viên đồng tình).
  • Năng lực tự học và rèn luyện của sinh viên còn hạn chế (67% giảng viên và 77,8% sinh viên xác nhận).
  • Nội dung, chương trình đào tạo còn điểm chưa phù hợp (58% giảng viên).
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đáp ứng kịp yêu cầu đào tạo thực hành (55,4% sinh viên).

Chương 4: Phương hướng và giải pháp cơ bản nhằm nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay

Dựa trên phân tích lý luận và thực trạng, chương 4 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Phương hướng cơ bản:
    • Quán triệt đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển văn hóa, nghệ thuật trong thời kỳ mới.
    • Bảo đảm sự gắn kết giữa giáo dục lý luận chính trị, tri thức văn hóa tổng hợp với kỹ năng chuyên môn nghệ thuật.
    • Kết hợp giữa đào tạo năng khiếu cá nhân với hoạt động thực tiễn nghệ thuật phục vụ xã hội.
  • Hệ thống giải pháp cơ bản:
    1. Đổi mới công tác tuyển sinh: Xây dựng tiêu chí đánh giá chuẩn xác năng khiếu bẩm sinh, tư duy thẩm mỹ và phẩm chất nghệ thuật ban đầu của thí sinh.
    2. Xây dựng và phát triển đội ngũ giảng viên nghệ thuật: Chuẩn hóa trình độ, bổ sung giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn và năng lực thị phạm; tạo điều kiện tham gia các chương trình trao đổi học thuật quốc tế.
    3. Đổi mới nội dung chương trình và phương pháp giảng dạy: Giảm tải lý thuyết xơ cứng, tăng cường thời lượng thực hành, áp dụng phương pháp gợi mở tư duy sáng tạo độc lập.
    4. Tăng cường gắn kết giữa nhà trường với thực tiễn nghệ thuật xã hội: Xây dựng cơ chế hợp tác với các nhà hát, hãng phim, đài truyền hình để sinh viên tham gia sáng tác, dàn dựng tác phẩm thực tế.
    5. Mở rộng hợp tác quốc tế: Khai thác các dự án liên kết đào tạo (như các dự án với Wallonie - Bruxelles Bỉ, Quỹ DAAD và Trường HFF CHLB Đức, Japan Foundation Nhật Bản, Hiệp hội ALIA, Diễn đàn ATEC, CILECT) để tiếp cận kỹ thuật nghe nhìn hiện đại.
    6. Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật: Nâng cấp hệ thống phòng thu, phim trường, sân khấu thực nghiệm, trang thiết bị âm thanh, ánh sáng và máy quay phim phục vụ học tập.
    7. Xây dựng môi trường sư phạm nghệ thuật: Tạo không gian cởi mở, khuyến khích sự tìm tòi thể nghiệm nghệ thuật mới và nâng cao ý thức tự học, tự rèn luyện của sinh viên.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án hệ thống hóa và làm rõ khái niệm, bản chất của năng lực sáng tạo nghệ thuật dưới góc độ triết học CNDVBC & CNDVLS.
  • Xác định cấu trúc đa tầng của năng lực sáng tạo nghệ thuật ở sinh viên nghệ thuật, bao gồm mối quan hệ biện chứng giữa tố chất năng khiếu tự nhiên và quá trình giáo dục, tích lũy tri thức văn hóa, rèn luyện kỹ thuật chuyên môn.
  • Làm rõ hệ thống các nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến quá trình hình thành và phát triển năng lực sáng tạo nghệ thuật.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng gồm 17 phụ lục khảo sát về thực trạng năng lực sáng tạo, kết quả học tập, việc làm, hợp tác quốc tế và các nguyên nhân hạn chế tại hai cơ sở đào tạo sân khấu - điện ảnh lớn nhất cả nước.
  • Đề xuất 7 nhóm giải pháp mang tính đồng bộ và khả thi nhằm phục vụ công tác quản lý giáo dục, đổi mới chương trình và nâng cao chất lượng đào tạo nghệ sĩ biểu diễn và nghe nhìn tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát thực nghiệm chủ yếu tại hai cơ sở đào tạo thuộc khối nghệ thuật nghe nhìn và biểu diễn (Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội và Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh TP. Hồ Chí Minh), chưa bao quát toàn bộ các cơ sở đào tạo nghệ thuật khác như mỹ thuật tạo hình hay âm nhạc truyền thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh năng lực sáng tạo nghệ thuật giữa các khối ngành nghệ thuật khác nhau (âm nhạc, mỹ thuật, múa, xiếc) và theo dõi sự phát triển năng lực sáng tạo của sinh viên sau khi tốt nghiệp và tham gia hoạt động chuyên nghiệp trong thời gian dài hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các nhà nghiên cứu và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong giảng dạy và nghiên cứu các môn Mỹ học Mác - Lênin, Triết học văn hóa - nghệ thuật, Tâm lý học nghệ thuật và Lý luận giáo dục nghệ thuật.
  • Đối với các cơ sở đào tạo nghệ thuật: Cung cấp cơ sở khoa học để rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo, đổi mới quy trình tuyển sinh năng khiếu và nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên.
  • Đối với cơ quan quản lý văn hóa: Hỗ trợ việc hoạch định chính sách đào tạo, bồi dưỡng tài năng nghệ thuật trẻ và thực hiện các đề án đổi mới giáo dục nghệ thuật của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát thực trạng năng lực sáng tạo nghệ thuật tại những cơ sở đào tạo nào?

Luận án tiến hành khảo sát thực nghiệm trên sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư và giảng viên tại hai trường đại học nghệ thuật trọng điểm: Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội và Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Yếu tố nào trong cấu trúc năng lực sáng tạo của sinh viên bị đánh giá thấp nhất trong khảo sát?

Theo số liệu điều tra tại Phụ lục 8, trình độ văn hóa chung là yếu tố bị đánh giá thấp nhất. Có 20% giảng viên và 38% sinh viên đánh giá trình độ văn hóa chung ở mức Yếu; 55% giảng viên và 24% sinh viên đánh giá ở mức Trung bình.

3. Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự hạn chế về năng lực sáng tạo của sinh viên được chỉ ra là gì?

Nguyên nhân nhận được sự đồng thuận cao nhất từ phía giảng viên (89%) và đứng thứ hai từ phía sinh viên (73,4%) là hoạt động nghệ thuật trong nhà trường chưa có mối liên hệ chặt chẽ với thực tiễn hoạt động nghệ thuật ngoài xã hội, tiếp theo là sự thiếu hụt giảng viên giàu kinh nghiệm thực tế và hạn chế trong năng lực tự rèn luyện của sinh viên.

4. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại Giỏi tại Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội giai đoạn 2013–2016 biến động như thế nào?

Theo Phụ lục 13, tỷ lệ tốt nghiệp loại Giỏi của trường qua các năm lần lượt là: năm 2013 đạt 13,40% (46 sinh viên); năm 2014 đạt 5,45% (37 sinh viên); năm 2015 đạt 15,89% (119 sinh viên); và năm 2016 đạt 10,72% (59 sinh viên).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Mai Hương đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề nâng cao năng lực sáng tạo nghệ thuật cho sinh viên các trường nghệ thuật tại Việt Nam dưới lăng kính triết học CNDVBC & CNDVLS. Bằng việc kết hợp giữa lý luận mỹ học và kết quả điều tra xã hội học thực nghiệm tại hai trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh, công trình đã làm rõ cấu trúc năng lực sáng tạo, chỉ ra những điểm nghẽn về tri thức nền tảng và sự gắn kết thực tiễn của sinh viên. Các định hướng và 7 nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác đổi mới đào tạo văn hóa nghệ thuật trong giai đoạn hiện nay.