Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Nghệ thuật tượng lăng mộ Quận công thế kỷ XVII - XVIII ở Đồng bằng Bắc bộ" của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hùng (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật, Mã số: 9210101, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam, 2020; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Văn Sửu và PGS.TS Nguyễn Nghĩa Phương) là công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu đầu tiên giải mã diện mạo mỹ thuật của dòng tượng tròn lăng mộ đá thời Lê Trung Hưng.

Bối cảnh khoa học của đề tài khởi nguồn từ sự nở rộ của các công trình kiến trúc - điêu khắc tưởng niệm ngoài trời gắn với tầng lớp quý tộc, võ quan thái giám và Quận công thế kỷ XVII - XVIII tại châu thổ Bắc Bộ. Dù mỹ thuật Phật giáo hay chạm khắc đình làng đã được khảo sát rộng rãi, mảng tượng đá lăng mộ lại tồn tại khoảng trống nghiên cứu (research gap) kéo dài: các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ khảo tả khảo cổ học (Nguyễn Huy Hạnh, 2004), văn hóa học (Quách Thị Ngọc An, 2015) hoặc lịch sử kiến trúc đại cương, chưa có một công trình nào tiếp cận chuyên biệt dưới lăng kính hình thái học mỹ thuật và lý luận tạo hình.

Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố lịch sử, cấu trúc xã hội, kinh tế và quan niệm nhân sinh - tâm linh nào của thời Lê Trung Hưng đã chi phối sự hình thành, phát triển và biến đổi của nghệ thuật tượng lăng mộ Quận công?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Ngôn ngữ tạo hình (bố cục, hình dáng, cấu trúc giải phẫu hình thể, xử lý khối, nghệ thuật chạm khắc trang trí, biểu cảm chân dung và bàn tay) của hệ thống tượng người và tượng thú lăng mộ thế kỷ XVII - XVIII mang đặc điểm phong cách gì, và tiến trình chuyển biến thẩm mỹ từ ước lệ sang tả thực diễn ra như thế nào?

Hệ thống giả thuyết khoa học được xác lập:

  • Giả thuyết H1: Quần thể lăng mộ và tượng lăng mộ Quận công là một mô hình "xã hội thu nhỏ", phản ánh trật tự giai tầng phong kiến và quan niệm về sự chuyển tiếp giữa sự sống - cái chết của người Việt thế kỷ XVII - XVIII.
  • Giả thuyết H2: Điêu khắc tượng lăng mộ giai đoạn này đánh dấu một bước chuyển biến phong cách mang tính quy luật: từ phong cách tạo khối ước lệ, kỷ hà hóa mang tính trang trí tĩnh tại ở thế kỷ XVII sang phong cách tả thực, biểu cảm tâm lý cá tính hóa và sống động ở thế kỷ XVIII.

Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo dựa trên sự tích hợp đa chiều: Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Karl Marx), Lý thuyết Vùng văn hóa (Franz Boas, Clark Wissler), Lịch sử mỹ thuật theo hệ thống hoàn cảnh (Carl Burckhardt, Hippolyte Taine, Thái Bá Vân) và Tâm lý học thị giác Gestalt (Max Wertheimer, Rudolf Arnheim).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian châu thổ Bắc Bộ với hệ thống mẫu khảo sát lõi gồm 4 di tích tiêu biểu đại diện cho hai thế kỷ: Lăng Vũ Hồng Lượng (1660, Hưng Yên), Lăng Họ Ngọ (1697, Bắc Giang) thuộc thế kỷ XVII; Lăng Dinh Hương (1729, Bắc Giang) và Lăng Phạm Huy Đĩnh (1777, Thái Bình) thuộc thế kỷ XVIII; đồng thời đối sánh với hàng chục di tích cùng thời (Nguyễn Văn Nghi, Bùi Nguyễn Thái, Lăng Bầu, Lăng Nội Duệ, Phạm Đôn Nghị, Quận Mãn). Ý nghĩa nghiên cứu mang tính khai phá, định vị chính xác vị thế độc lập của tượng lăng mộ đá trong tiến trình lịch sử mỹ thuật dân tộc.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               TIẾN TRÌNH BIẾN ĐỔI NGHỆ THUẬT TƯỢNG LĂNG MỘ ĐÁ                      |
|                                                                                   |
|  THẾ KỶ XVII (Vũ Hồng Lượng 1660, Họ Ngọ 1697)                                    |
|  - Khối hình: Ước lệ, kỷ hà, khối dẹp/phẳng, đường nét kỷ hà chìm nông            |
|  - Biểu cảm: Nghiêm trang, khái quát hóa diện mạo, tĩnh tại                       |
|  - Cấu trúc: Tỉ lệ cơ thể cô đọng, bám sát khối đá nguyên dạng thô                |
|                                                                                   |
|                                                                                   |
|  THẾ KỶ XVIII (Dinh Hương 1729, Phạm Huy Đĩnh 1777)                               |
|  - Khối hình: Tả thực, nở nang, khối tròn đa chiều, nếp vải rủ mềm mại            |
|  - Biểu cảm: Cá tính hóa chân dung, tâm trạng nội tâm, bàn tay giải phẫu động     |
|  - Cấu trúc: Giải phẫu chuẩn xác, tỉ lệ người thật, tư thế linh hoạt sinh động    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Literature Review và Positioning

Điểm luận các dòng nghiên cứu tiền tiêu cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong cách tiếp cận di sản tượng lăng mộ:

Nhóm nghiên cứu lịch sử - khảo cổ học và văn hóa truyền thống: Sử liệu kinh điển như Đại Việt sử ký toàn thư (sử quan thời Hậu Lê), Lịch triều hiến chương loại chí (Phan Huy Chú), Đại Nam nhất thống chí (Quốc sử quán triều Nguyễn) chủ yếu ghi chép chức tước, hành trạng chủ nhân và sự tích xây dựng lăng tẩm. Đến đầu thế kỷ XX, các học giả Pháp thuộc Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) như Louis Bazacier (1940, 1954) và Édouard Castagnol (1937) trong công trình Những tượng đá trong các Lăng tẩm của người An Nam đã bắt đầu khảo cứu quy cách lăng mộ Lam Kinh (thế kỷ XV) và lăng vua triều Nguyễn (thế kỷ XIX), bước đầu nhận diện đường linh đạo và trật tự tượng thú, tượng quan hầu chầu phục.

Nhóm nghiên cứu mỹ thuật và biểu tượng học Việt Nam: Chu Quang Trứ (2001) trong Tượng Cổ Việt Nam với truyền thống điêu khắc dân tộc Việt xác lập tiền đề nền tảng: "Nghệ thuật tạo tượng là cốt lõi của nghệ thuật tạo hình cổ Việt Nam", đồng thời chỉ ra sự kế thừa từ điêu khắc lăng mộ Lam Kinh thời Lê sơ sang xu hướng tượng ngoài trời thời Lê Trung Hưng. Trần Lâm Biền (1993) trong Hình tượng con người trong nghệ thuật tạo hình truyền thống Việt giải mã tính nhân bản và sự thâm nhập của hình tượng quan văn, quan võ, phỗng hầu từ không gian lăng tẩm sang đền miếu dân gian. Phan Cẩm Thượng (1997, 2011) nhận định sâu sắc về động cơ tâm lý xã hội: "Nhiều quan lại bất lực trước thời cuộc và chán nản hoạn lộ, rút về làng xây dựng sinh từ và lăng mộ nhằm xác lập một hình ảnh hoang tưởng về thế giới bên kia, về sự thất vọng về hiện tại". Quách Thị Ngọc An (2015, 2017) tiếp cận lăng mộ võ quan thái giám dưới giác độ văn hóa học qua trường hợp Lăng Phạm Đôn Nghị.

Tranh luận học thuật và định vị nghiên cứu: Trong y giới học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:

  1. Luồng quan điểm thứ nhất (ảnh hưởng từ học giả phương Tây như Henri Gourdon, 1917) cho rằng điêu khắc lăng mộ người Việt chịu ảnh hưởng sao chép máy móc từ mô hình lăng mộ phong kiến phương Bắc (thời Minh - Thanh), biến tượng đá thành những khối bất động vô hồn: "Các bức tượng ở lăng mộ có hình dạng gần như thẳng đứng, nên trông như tạc bằng đá... Chính ở đây tạo ra sự phân tách giữa các quy tắc ước lệ và thế giới tự nhiên".
  2. Luồng quan điểm thứ hai (nhóm tác giả Viện Mỹ thuật, 1968; Đặng Thị Phong Lan, 2003; Lê Tạo, 2008) chứng minh tính độc lập và bản sắc bản địa của nghệ thuật điêu khắc đá Việt Nam qua truyền thống tạo tác của các phường thợ đá Núi Nhồi (Thanh Hóa) hay Kinh Bắc.
                    MA TRẬN ĐỊNH VỊ LITERATURE GAP

So sánh quốc tế: Đối chiếu với hệ thống thần đạo lăng mộ hoàng gia nhà Minh - Thanh (Thập Tam Lăng, Bắc Kinh) hay lăng mộ Shogun thời Edo (Nhật Bản), tượng lăng mộ Quận công thời Lê Trung Hưng ở Bắc Bộ cho thấy sự khác biệt mang tính bản chất:

  • Không phô trương quy mô đồ sộ, đè bẹp không gian như lăng mộ Trung Hoa mà duy trì tỉ lệ nhân thể gần gũi, gắn kết hữu cơ với cảnh quan làng quê và địa hình sông nước (Tam giáo đồng nguyên hòa quyện văn hóa lúa nước).
  • Phản ánh mỹ cảm dân tộc hiền hòa: các linh thú như nghê, sấu, lân, hổ không mang nét gân guốc dữ tợn, đe dọa trấn áp ma quỷ như sư tử đá phương Bắc, mà được thuần hóa thành dáng dấp vật nuôi thân thuộc, mang tính nhân văn sâu sắc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và phát triển nhiều khung lý thuyết mỹ thuật học và văn hóa học kinh điển:

  • Mở rộng Lý thuyết Duy vật Lịch sử trong nghiên cứu mỹ thuật: Chứng minh sự tương thích tuyệt đối giữa cấu trúc quyền lực phân tán thời Lê - Trịnh (sự trỗi dậy của tầng lớp võ quan thái giám có tiềm lực tài chính và tước vị Quận công) với sự bùng nổ của loại hình kiến trúc - điêu khắc lăng mộ đá tư nhân tại các làng quê. Tác phẩm mỹ thuật không còn là độc quyền của cung đình mà đã phản ánh trực tiếp ý thức giai tầng và nhu cầu khẳng định vị thế lịch sử của các hào tộc.
  • Phát triển Lý thuyết Vùng văn hóa (Cultural Area Theory) của Franz Boas và Clark Wissler: Xác định các trung tâm chế tác đá điêu khắc lăng mộ lớn ở đồng bằng Bắc Bộ (tiêu biểu là vùng Hiệp Hòa - Bắc Giang và nguồn cội đá mỹ nghệ Núi Nhồi - Thanh Hóa), từ đó chứng minh cơ chế lan tỏa, khuếch tán kỹ nghệ và sự tương tác giữa thợ chạm cung đình với phường thợ dân gian.
  • Xác lập mô hình chuyển biến thẩm mỹ từ "Ước lệ biểu trưng" sang "Tả thực cá tính hóa": Cung cấp luận cứ khoa học khẳng định sự vận động nội tại của tư duy tạo hình người Việt thế kỷ XVII - XVIII, vượt qua định kiến cho rằng điêu khắc cổ điển Việt Nam thuần túy dập khuôn theo quy phạm phương Đông bất biến.
                    KHUNG PHÂN TÍCH TẠO HÌNH TƯỢNG LĂNG MỘ ĐÁ

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp 3 trụ cột lý thuyết:

  1. Hình thái học mỹ thuật (Visual Morphology): Phân rã cấu trúc tác phẩm thành 5 thành tố cơ bản: Bố cục không gian linh đạo - Cấu trúc giải phẫu hình thể - Ngôn ngữ xử lý khối (volume) - Đường nét hoa văn chạm khắc trang trí - Biểu cảm vi mô (khuôn mặt và ngón tay).
  2. Thuyết Gestalt thị giác (Max Wertheimer, Rudolf Arnheim): Giải mã cấu trúc thị giác của người xem khi tương tác với tác phẩm điêu khắc ngoài trời dưới sự biến đổi của ánh sáng tự nhiên.
  3. Khái niệm "Mỹ cảm dân tộc" (Cao Xuân Hạo, Lê Lưu Oanh): Cảm thụ trực giác về sự cân bằng giữa tĩnh và động, hòa đồng giữa con người - linh thú với vũ trụ quan nông nghiệp lúa nước, trọng âm - trọng tình.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng chuyên biệt cho điêu khắc tượng tròn chất liệu đá lộ thiên thuộc các lăng mộ Quận công, quan tướng có niên đại từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XVIII tại vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng; không áp dụng đồng nhất cho tượng gỗ thờ tự trong nội thất chùa chiền hoặc tượng đồng cung đình triều Nguyễn.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận hành trên nền tảng triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Chủ nghĩa duy vật lịch sử, xem xét đối tượng mỹ thuật trong tính chỉnh thể với điều kiện kinh tế - xã hội thời Lê Trung Hưng.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level research design):

  • Cấp độ 1 (Vĩ mô): Bối cảnh địa - văn hóa, lịch sử chính trị thời Lê - Trịnh, tư tưởng Tam giáo đồng nguyên và sự biến chuyển của định chế tang lễ phong kiến.
  • Cấp độ 2 (Trung mô): Cấu trúc mặt bằng quy hoạch lăng mộ, hướng phong thủy (chính Đông, chính Nam, Đông Nam), tương quan giữa đường linh đạo với các thành phần kiến trúc (nhà bia, đàn thờ, tháp mộ, tường bao nội/ngoại lăng).
  • Cấp độ 3 (Vi mô): Khảo tả hình thái học chi tiết từng hiện vật tượng tròn (chiều cao, tỉ lệ giải phẫu học, kỹ thuật đục đẽo, chạm lộng, bạt khối, chạm chìm, đường nét hoa văn).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình điền dã và thu thập dữ liệu hiện trường tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khoa học nghệ thuật:

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Lựa chọn 4 lăng mộ cốt lõi bảo đảm tính nguyên trạng không gian, niên đại tuyệt đối được khắc ghi trên văn bia (bi ký) và phong cách tạo hình chuẩn mực tiêu biểu cho từng giai đoạn:
    1. Lăng Vũ Hồng Lượng (1660, Hưng Yên) - Niên hiệu Vĩnh Thọ thứ 3 thời Lê Thần Tông.
    2. Lăng Họ Ngọ (1697, Bắc Giang) - Niên hiệu Chính Hòa thứ 18 thời Lê Hy Tông.
    3. Lăng Dinh Hương (1729, Bắc Giang) - Niên hiệu Bảo Thái thứ 10 thời Lê Dụ Tông.
    4. Lăng Phạm Huy Đĩnh (1777, Thái Bình) - Niên hiệu Cảnh Hưng thứ 38 thời Lê Hiển Tông.
  • Quy chuẩn thu thập dữ liệu: Thực hiện đo đạc nhân trắc học điêu khắc, lập bản vẽ mặt bằng linh đạo, dập hoa văn văn bia và hoa văn trên y phục tượng (rubbing technique), chụp ảnh kỹ thuật số đa góc độ dưới các điều kiện ánh sáng tự nhiên khác nhau.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa 4 nguồn dữ liệu: Hiện vật tượng đá tại thực địa $\leftrightarrow$ Văn bia chữ Hán tại di tích $\leftrightarrow$ Chính sử triều Lê - Trịnh $\leftrightarrow$ Tư liệu so sánh mỹ thuật Phật giáo và đình làng cùng thời.
                  QUY TRÌNH THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU ĐIỀN DÃ

Data và phân tích

Đặc tính mẫu khảo sát: Phân loại và khảo tả chi tiết toàn bộ các nhóm tượng tại 4 di tích trọng điểm và các di tích đối sánh:

  • Nhóm tượng người: Tượng quan hầu, võ quan, thị nữ, người dắt ngựa (giám mã/tiêu binh), lính canh cổng. Tượng đứng nghiêm trang, tay cầm hốt, gươm, kiếm hoặc bài vị, trang phục áo bào thụng, mũ cánh chuồn, đai lưng ngọc.
  • Nhóm tượng linh thú (Tưởng tượng): Nghê đá chầu nhang án, lân đứng/bò, sấu đá thành bậc, phù điêu rồng mây.
  • Nhóm tượng thú (Hiện thực): Voi quỳ/phục quy mô đồ sộ, ngựa chiến thắng yên cương đứng chầu, chó đá canh cổng.

Kỹ thuật phân tích mỹ thuật học: Áp dụng phương pháp phân tích so sánh hình thái học mỹ thuật (Comparative Morphological Analysis), đối chiếu tương quan giữa các tỷ lệ đầu/thân, cách vát khối mảng phẳng với cách lượn khối tròn trịa, phân tích mật độ chạm khắc hoa văn (mây lửa, hoa cúc dây, vân xoắn). Sử dụng phần mềm xử lý ảnh và đo đạc đồ họa chuyên dụng để phân tích trục thị giác và tuyến bố cục không gian.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

               BẢNG TỔNG HỢP SỐ LƯỢNG TƯỢNG TẠI 4 LĂNG TIÊU BIỂU
  1. Phát hiện 1: Quy luật chuyển biến biện chứng từ khối ước lệ sang khối tả thực:

    • Ở thế kỷ XVII (Lăng Vũ Hồng Lượng 1660, Lăng Họ Ngọ 1697), tượng người được xử lý theo lối ước lệ khối dẹt, hình dáng kỷ hà hóa, bám sát khối đá hộp nguyên bản; nếp áo bào phẳng phẳng, ít lớp lang, mang tính chất tượng đài trang trí kiến trúc.
    • Sang thế kỷ XVIII (Lăng Dinh Hương 1729, Lăng Phạm Huy Đĩnh 1777), nghệ nhân đã làm chủ tuyệt đối chất liệu đá xanh nguyên khối: cơ thể được tạo hình nở nang, khối tròn căng đầy đặn, nếp gấp trang phục rủ mềm mại tự nhiên theo trọng lực, tư thế tay và chân chuyển động linh hoạt.
  2. Phát hiện 2: Sự xuất hiện của tính cá tính hóa chân dung và biểu cảm giải phẫu bàn tay:

    • Khác với sự đồng nhất vô diện ở các giai đoạn trước, tượng người thế kỷ XVIII đã xuất hiện sự phân hóa rõ nét về tâm trạng: gương mặt tượng quan hầu tại Lăng Dinh Hương thể hiện sự trang nghiêm, trầm tư, khóe miệng khẽ mỉm, gò má và hốc mắt được chạm khắc tinh tế.
    • Bàn tay tượng người chuyển biến ngoạn mục từ dạng khối chắp ước lệ (thế kỷ XVII) sang việc diễn tả giải phẫu chi tiết từng khớp ngón tay, móng tay thon mềm, gân cơ uyển chuyển khi cầm kiếm hoặc giữ dây cương ngựa.
  3. Phát hiện 3: Bản địa hóa toàn diện hình tượng linh thú và mỹ cảm "thuần hóa":

    • Linh thú trong lăng mộ Quận công (nghê, lân, sấu) hoàn toàn thoát ly khỏi dáng vẻ nhe nanh giương vuốt đe dọa của mô hình ngoại lai. Tượng nghê Lăng Dinh Hương có dáng ngồi chầu như chó nhà thân thuộc, mắt xếch hiền từ, khóe miệng cười đôn hậu, móng chim ưng kết hợp vảy rồng mềm mại.
    • Tượng thú thực (voi, ngựa, chó) được thể hiện với sự gắn bó mật thiết với cuộc sống nông nghiệp và chiến trận: voi nằm phủ phục thảnh thơi, ngựa chiến đứng nghiêm trang nhưng ánh mắt thuần hậu.
  4. Phát hiện 4: Đính chính học thuật về định danh tượng "Giám mã / Quản tượng":

    • Luận án tán đồng và cung cấp thêm bằng chứng mỹ thuật củng cố nhận định của Nguyễn Huy Hạnh (2004): "Phải gọi sự vật bằng cái tên của nó... Ngựa đủ yên cương, đứng yên, voi nằm chầu phục, người đứng tiêu binh cầm vũ khí hoặc thủ tay trong áo thì không thể là Giám mã hoặc Quản tượng được". Tượng người đứng cạnh ngựa thực chất là võ quan tiêu binh hoặc thị vệ hầu cận trong nghi thức cung đình được tái hiện tại lăng mộ.
  5. Phát hiện 5: Tính dị biệt trong quy hoạch không gian trục linh đạo:

    • Phát hiện cấu trúc mặt bằng độc nhất vô nhị tại Lăng Dinh Hương (1729) với hai đường linh đạo song song (đường nối vào mộ và đường nối vào đàn thờ), phá vỡ quy thức một trục linh đạo duy nhất phổ biến trong kiến trúc lăng mộ phong kiến cổ truyền.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết mỹ thuật: Cung cấp luận cứ vững chắc định vị giai đoạn Lê Trung Hưng là đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc đá ngoài trời của dân tộc, bổ sung một chương quan trọng vào giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam.
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập mô hình phân tích mỹ thuật học kết hợp liên ngành (sử học, văn hóa dân gian, biểu tượng học, địa chất học chất liệu), có khả năng chuyển giao áp dụng cho việc nghiên cứu điêu khắc chùa, đình, miếu và lăng mộ các thời kỳ khác.
  • Ứng dụng thực tiễn và bảo tồn di sản: Cung cấp bộ hồ sơ dữ liệu đồ họa, hình ảnh chi tiết phục vụ công tác trùng tu, phục chế chuẩn xác các pho tượng đá đang bị mòn khối, nứt vỡ do tác động của khí hậu nhiệt đới ẩm; ngăn chặn nguy cơ phục dựng sai lệch phong cách cổ truyền.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng chính quyền địa phương (Bắc Giang, Hưng Yên, Thái Bình) xây dựng quy chế bảo vệ đặc thù cho hệ thống lăng đá Quận công, quy hoạch không gian đệm chống xâm lấn đất đai nông nghiệp.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những phát hiện mang tính đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn học thuật:

  • Giới hạn mẫu khảo sát: Do nhiều lăng mộ thế kỷ XVII - XVIII bị tàn phá qua chiến tranh hoặc biến dạng nghiêm trọng (mất đầu tượng, di dời vị trí như tại Lăng Bùi Nguyễn Thái, Lăng Nguyễn Ngọc Trì), nghiên cứu chỉ tập trung vào 4 lăng mộ nguyên vẹn nhất; điều này tạo ra giới hạn nhất định về tính phổ quát tuyệt đối cho toàn bộ các tiểu vùng xa xôi.
  • Giới hạn phương pháp phân tích vật liệu: Chưa áp dụng các kỹ thuật trắc địa laser 3D scanning tối tân hay phân tích hóa lý phóng xạ đồng vị cacbon đối với chất kết dính và nguồn gốc phôi đá tự nhiên.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng quét 3D toàn diện và xây dựng bảo tàng số hóa tương tác cho toàn bộ hệ thống tượng lăng mộ đá thời Lê - Mạc - Nguyễn.
  2. Nghiên cứu đối chiếu so sánh sâu (cross-cultural comparative analysis) giữa tượng lăng mộ Quận công Bắc Bộ với tượng lăng mộ các Chúa Nguyễn ở Đàng Trong và tượng lăng mộ quan lại thời Joseon (Triều Tiên), thời Edo (Nhật Bản).
  3. Ứng dụng công nghệ địa hóa học (Geochemistry) để truy xuất chính xác mỏ đá nguyên khai (Núi Nhồi Thanh Hóa, đá ong Hiệp Hòa hay đá cát Hải Dương) của từng pho tượng cụ thể.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Tạo nguồn tư liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành Lý luận & Lịch sử Mỹ thuật, Điêu khắc, Di sản học tại Việt Nam; mở ra hướng trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu mỹ thuật Đông Nam Á.
  • Chuyển đổi bảo tồn và công nghiệp văn hóa: Cung cấp cơ sở thẩm mỹ chuẩn xác cho các làng nghề điêu khắc đá truyền thống (Ninh Vân - Ninh Bình, Non Nước - Đà Nẵng) trong việc kế thừa tinh hoa tạo hình cổ điển; tạo tiền đề phát triển các tuyến du lịch di sản văn hóa tâm linh tại vùng Kinh Bắc và đồng bằng châu thổ sông Hồng.
  • Tác động chính sách: Thúc đẩy việc xếp hạng Di tích Quốc gia đặc biệt cho các quần thể lăng đá Hiệp Hòa (Bắc Giang), nâng cao nhận thức cộng đồng làng xã trong việc bảo vệ cổ vật đá lộ thiên.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết phân tích hình thái học điêu khắc mẫu mực và bộ dữ liệu nguyên gốc về mỹ thuật thời Lê Trung Hưng.
  • Nhà quản lý di sản và Kiến trúc sư bảo tồn: Sở hữu cơ sở khoa học tin cậy để thẩm định, phê duyệt và thi công các dự án tu bổ, phục dựng tượng đá cổ.
  • Nghệ nhân điêu khắc và Giảng viên mỹ thuật: Kế thừa tinh hoa tạo khối, bố cục đường nét của tiền nhân ứng dụng vào sáng tác điêu khắc đương đại và công tác giảng dạy hình họa, điêu khắc tượng tròn.
  • Cộng đồng cư dân địa phương và các dòng tộc: Nâng cao niềm tự hào văn hóa, hiểu rõ giá trị mỹ thuật vô giá của lăng mộ tổ tiên để chủ động gìn giữ, tôn tạo đúng quy chuẩn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Vùng văn hóa và Lịch sử Mỹ thuật theo hệ thống hoàn cảnh bằng việc chứng minh: Nghệ thuật tượng lăng mộ đá Quận công thời Lê Trung Hưng không phải là một nhánh phụ sao chép cung đình, mà là một hình thái mỹ thuật tưởng niệm độc lập, nơi phản ánh sự dung hòa giữa ý thức tự tôn giai tầng của các võ quan với mỹ cảm bình dị, nhân hậu của văn hóa lúa nước bản địa.

  2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? So với cách tiếp cận thuần túy khảo tả khảo cổ học của Nguyễn Huy Hạnh (2004) hay văn hóa học của Quách Thị Ngọc An (2015), luận án vận dụng triệt để phương pháp phân tích hình thái học mỹ thuật chuyên biệt (Visual Morphology), mổ xẻ tỉ mỉ từng vi cấu trúc: độ vát của mảng khối, đường lượn nếp vải, cấu trúc giải phẫu ngón tay, mắt, khóe miệng dưới tác động của quang tuyến tự nhiên ngoài trời.

  3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực địa là gì? Đó là sự "cá tính hóa" chân dung và biểu cảm giải phẫu bàn tay ở tượng người thế kỷ XVIII (Lăng Dinh Hương). Thay vì những diện mạo bất động, vô cảm mang tính công thức, nghệ nhân dân gian thời kỳ này đã đưa xúc cảm sống động, nét mặt đôn hậu và ngón tay mềm mại của con người trần thế vào chất liệu đá xanh vô tri, đánh dấu bước chuyển mình mang tính nhân bản sâu sắc.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) phục vụ bảo tồn không? Có. Luận án cung cấp hệ thống bản vẽ đo đạc kích thước 3 chiều, sơ đồ phân bổ vị trí trên trục linh đạo, bảng rập mẫu hoa văn y phục và mô tả kỹ thuật tạo tác chi tiết; tạo thành bộ quy chuẩn kỹ thuật cho việc phục chế chính xác các pho tượng bị hư hại.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Định hình lộ trình 3 giai đoạn: (1) Số hóa 3D toàn bộ tượng đá lăng mộ miền Bắc; (2) Phân tích địa hóa học xác định mỏ đá cổ truyền; (3) Xuất bản công trình chuyên khảo đối sánh mỹ thuật lăng mộ khu vực Đông Á (Việt Nam - Trung Quốc - Triều Tiên - Nhật Bản).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hùng đã đúc kết 5 đóng góp học thuật cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống tư liệu khoa học chuẩn xác, toàn diện về điêu khắc tượng tròn lăng mộ Quận công thế kỷ XVII - XVIII ở Đồng bằng Bắc bộ.
  2. Chứng minh quy luật chuyển biến phong cách mang tính tất yếu: đi từ tạo khối ước lệ, kỷ hà, mảng phẳng (thế kỷ XVII) đến tả thực, tròn trịa, sống động, cá tính hóa (thế kỷ XVIII).
  3. Giải mã thành công tính bản địa hóa và mỹ cảm dân tộc trong việc tạo hình linh thú và thú đá, khẳng định bản sắc riêng biệt thoát ly khỏi ảnh hưởng ngoại lai.
  4. Đính chính và chuẩn hóa hệ thống danh pháp khoa học cho các loại hình tượng trong không gian tưởng niệm ngoài trời.
  5. Khẳng định vị thế đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc đá thời Lê Trung Hưng trong dòng chảy lịch sử mỹ thuật truyền thống Việt Nam, để lại giá trị di sản trường tồn cho công cuộc bảo tồn văn hóa dân tộc.