Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ âm nhạc học với đề tài "Âm nhạc trong Lễ tế đàn Nam Giao Huế" tập trung khảo sát, phân tích và hệ thống hóa toàn diện diện mạo nghệ thuật âm nhạc trong đại lễ tế Giao dưới triều Nguyễn. Trong lịch sử các triều đại quân chủ phong kiến Việt Nam, lễ tế đàn Nam Giao là nghi thức tín ngưỡng - văn hóa mang tầm vóc quốc gia, thể hiện sự giao hòa giữa ba yếu tố Thiên – Địa – Nhân, đồng thời chuyển tải ước nguyện mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an của triều đình và nhân dân. Trong toàn bộ không gian hành lễ, âm nhạc giữ vai trò là phương tiện kết nối nghi lễ và là thành tố trung tâm của diễn xướng cung đình.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực trạng mai một nghiêm trọng của các di sản lễ nhạc. Trải qua những biến thiên lịch sử, sự tàn phá của chiến tranh, thời gian và thiên nhiên, hệ thống bài bản ca chương, tổ chức dàn nhạc, quy trình tự diễn tấu và biên chế nhạc khí của lễ tế Giao đứng trước nguy cơ thất truyền. Trong khi các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận đàn Nam Giao dưới lăng kính sử học, văn hóa học, khảo cổ học hoặc nghệ thuật kiến trúc, thì mảng âm nhạc học chuyên sâu – đặc biệt là việc phân tích cao độ, trường độ, thang âm, điệu thức và cấu trúc bài bản ca chương – vẫn còn bị bỏ ngỏ.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm:

  1. Tìm lại và làm sáng tỏ các giá trị văn hóa, triết học và tâm linh bao quanh không gian lễ tế đàn Nam Giao được tích lũy qua nhiều giai đoạn lịch sử.
  2. Hệ thống hóa hệ thống bài bản âm nhạc gắn liền với quy trình tự diễn tấu của các dàn nhạc trong diễn tiến lễ tế Giao.
  3. Đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn cho công tác phục hồi, bảo tồn và phát huy hệ thống bài bản âm nhạc lễ tế Nam Giao nói riêng và âm nhạc cung đình Huế nói chung.

Đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng chính: Nghệ thuật âm nhạc trong lễ tế đàn Nam Giao, trọng tâm là các bài thài (ca chương, chi chương) giữ vai trò chủ đạo trong quy trình hành lễ.
  • Đối tượng bổ trợ: Không gian văn hóa lễ thức, quy trình tế lễ, đồ thờ tự, tế phục, nghệ thuật kiến trúc, luật phong thủy, và đặc biệt là biên chế, phương thức trình tấu của các dàn nhạc (Đại nhạc, Tiểu nhạc, Nhã nhạc, Bát âm).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian và thời gian: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát trong khuôn khổ các cuộc lễ tế đàn Nam Giao dưới triều Nguyễn tại Huế (từ khi vua Gia Long xây dựng đàn năm 1806 đến khi triều đại chấm dứt năm 1945, trọng tâm đi sâu vào tư liệu bản phổ 9 chi chương tế Giao năm 1915 thời vua Duy Tân).
  • Luận án không nghiên cứu các cuộc tế lễ thuộc các triều đại phong kiến trước triều Nguyễn.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã điểm lại hệ thống tư liệu lịch sử, các công trình khảo cứu và luận văn liên quan trực tiếp đến đàn Nam Giao và âm nhạc cung đình:

  1. Nhóm thư tịch cổ và chính sử triều Nguyễn:

    • Khâm định Đại Nam hội điển sử lệ (Nội các triều Nguyễn, Nxb Thuận Hóa, 1993, quyển 86-99): Cung cấp các điển chế về nghi thức, lễ thức, trang phục, tự khí, nhạc khí, biên chế các loại dàn nhạc và văn bản chữ Hán của 126 bài ca chương.
    • Đại Nam nhất thống chí (Quốc sử quán triều Nguyễn, Phạm Trọng Điềm dịch, Nxb Thuận Hóa, 1997, Quyển kinh sư): Cung cấp quan niệm tế Giao của các triều đại vua chúa Việt Nam, thuật phong thủy và quy định niêm luật ca chương.
  2. Nhóm công trình khảo cứu lịch sử, khảo cổ và kiến trúc:

    • Phan Thanh Hải (2001), "Đàn Nam Giao Huế và Thiên đàn Bắc Kinh" (Tạp chí Kiến trúc, số 2/2001) và "Dấu ấn Nguyễn trong văn hóa Phú Xuân": Cung cấp số liệu so sánh về quy mô xây dựng, cấu trúc, nghệ thuật kiến trúc và sự khác biệt giữa hai đàn tế.
    • Bài báo "Một số phát hiện khảo cổ học ở Trai cung (Đàn Nam Giao)" (Tạp chí Huế xưa và nay, số 17, 1996): Cung cấp thông tin về công năng, ý nghĩa sử dụng và khảo cổ học Trai cung.
    • Léopold Cadière với các bài khảo cứu dịch bởi Đặng Như Tùng trên Tạp chí Hội những người bạn Cố đô Huế (Bulletin des Amis du Vieux Hué - B.A.V.H): "Tư liệu lịch sử về đàn Nam Giao", "Rừng thông Nam Giao" (1914) và "Kinh thành Huế và tế Nam Giao" (1915) miêu tả toàn cảnh lễ tế.
    • Orband Richard (1936), "Lễ tế Nam Giao" (B.A.V.H, 1936): Miêu tả diễn tiến lễ tế Giao năm 1936.
    • Lê Văn Phước (1973), "Sự tích đàn Nam Giao và các cuộc lễ tế Giao tại Huế" (Tiểu luận cao học Sử, Trường Đại học Văn khoa, Viện Đại học Sài Gòn): Khảo sát toàn cảnh công tác chuẩn bị và nghi thức trước, trong, sau lễ tế.
    • Đặng Đức Diệu Hạnh (2003), "Lễ tế Nam Giao tại Huế dưới triều Nguyễn" (Luận văn thạc sĩ khoa học, Trường Đại học Khoa học Huế): Phân tích quan niệm tế Giao của các nước phương Đông và Việt Nam.
    • Lê Văn Hoàng (biên tập), "Tìm hiểu tục lệ xưa, lễ tế Nam Giao": Đề cập quan niệm thờ trời theo Nho giáo, Phật học, Dịch lý và triết học phương Đông.
    • Phạm Quỳnh, "Mười ngày ở Huế"; Bửu Kế (1964), "Lễ tế Giao" (Tạp chí Đại học số 37, dẫn tư liệu giáo sĩ Benigne Vachet năm 1671); Đỗ Bằng Đoàn và Đỗ Trọng Huề, "Những đại lễ và vũ khúc của vua chúa Việt Nam".
  3. Nhóm nghiên cứu âm nhạc học và nghệ thuật cung đình:

    • Vĩnh Phúc (2010), "Nhã nhạc triều Nguyễn" (Nxb Thuận Hóa): Khái quát diện mạo Nhã nhạc, tuồng cung đình, múa cung đình, nhạc khí, biên chế dàn nhạc và nhận định về ca chương, nhạc chương.
    • Trần Kiều Lại Thủy, "Âm nhạc cung đình triều Nguyễn": Phân tích cấu trúc ca chương bắt nguồn từ Nhạc phủ, Luật thi đời Đường.
    • Nguyễn Đình Sáng, "Khảo sát nhạc lễ cung đình Huế": Nhận định ca chương trong sử sách triều Nguyễn là các văn bản "đóng băng" các yếu tố âm nhạc học (cao độ, trường độ, tiết tấu, sự phối hợp dàn nhạc).
    • Trần Văn Khê (và ghi nhận của de Gironcourt): Đưa ra nhận xét về trục âm ba nốt (Mi - Son - La) lặp đi lặp lại trong quá trình cử hành tế Giao.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định giải quyết là: Giải mã "văn bản đóng băng" của ca chương triều Nguyễn bằng phương pháp phân tích âm nhạc học; khôi phục diện mạo âm thanh, cấu trúc giai điệu, thang âm ngũ cung, âm hình tiết tấu của 9 chi chương tế Giao dựa trên tư liệu truyền khẩu và bản phổ của nghệ nhân cung đình; đồng thời hệ thống hóa quy luật phối hợp giữa các dàn nhạc và vũ khúc Bát dật trong từng trình thức tế lễ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Học thuyết Lễ Nhạc Nho giáo: Luận án vận dụng quan niệm Lễ - Nhạc của Khổng Tử (trong Kinh Nhạc, Lễ Ký) về mối quan hệ giữa âm thanh, tình cảm con người và trật tự xã hội. Nhạc bắt nguồn từ âm, âm sinh từ lòng người tạo thành ngũ âm (Cung, Thương, Dốc, Chủy, Vũ). Lễ định trật tự cương thường, Nhạc tạo sự điều hòa, hòa hợp nhân tâm và vũ trụ theo nguyên lý âm dương ngũ hành.
  • Triết học và Dịch lý phương Đông: Ứng dụng thuyết Tam tài (Thiên – Địa – Nhân), thuyết Ngũ hành, Ngũ phương, Ngũ sắc trong việc luận giải kiến trúc đàn Nam Giao, bài trí bàn thờ, đồ thờ tự và định vị các dàn nhạc.
  • Lý thuyết thể loại ca chương: Vận dụng nguồn gốc Nhạc phủ đời Đường (Luật thi cân phương và Từ khúc tự do) để phân tích cấu trúc thơ 4 chữ, 8 câu trong các bài thài cung đình.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích âm nhạc học: Đây là phương pháp chủ đạo, dùng để bóc tách cấu trúc làn điệu 3 phần (mở đầu, làn điệu chính, kết thúc), phân tích mô típ chủ đạo, xác định thang âm điệu thức (điệu Xuân, điệu Bắc), đo đếm cấu trúc tiết nhịp và nhịp lưu không của các bản phổ.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp các thao tác của Lịch sử học (khảo chứng văn bản Hán Nôm), Dân tộc học (khảo sát diễn xướng nghi lễ dân gian so với cung đình), Văn hóa học và Triết học.
  • Phương pháp điền dã và khai thác nhân chứng sống: Thu thập bản phổ và lời truyền dạy trực tiếp từ nghệ nhân Lữ Hữu Thi (102 tuổi) cùng gia đình về 9 chi chương tế Giao năm 1915; thực hiện tư liệu điền dã so sánh nghệ thuật múa Bát dật tại Huế (ngày 29 tháng 12 năm 2010) với múa Bát dật Hàn Quốc; sử dụng tư liệu điền dã của Phan Thuận Thảo về lễ thu tế đình làng Phú Xuân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đàn Nam Giao qua biến thiên của lịch sử dân tộc

Chương 1 khái quát lịch sử tế Giao từ thời cổ đại phương Đông, quá trình thiết lập đàn tế qua các triều đại Việt Nam, phân tích nghệ thuật kiến trúc, luật phong thủy và diễn tiến nghi lễ tại đàn Nam Giao Huế.

  1. Lịch sử tế Giao qua các triều đại:

    • Tại Trung Hoa: Xuất hiện từ thời Nghiêu, Thuấn với chức quan Trật Tông coi tam lễ (trời, đất, bách thần). Nhà Chu định ra Chu Lễ: đông chí tế trời ở đàn Viên khâu (Nam giao), hạ chí tế đất ở đàn Phương trạch (Bắc giao). Qua các triều Hán, Đường, Tống, Liêu, Kim, Nguyên việc phân tế hay hợp tế có sự thay đổi. Đến đời Minh Thái Tổ (1365–1399) quy định hợp tế trời đất và đặt ra 9 khúc ca chương. Nhà Thanh duy trì tế Giao ở Yên Kinh đến khi sụp đổ.
    • Tại Việt Nam: Bắt đầu từ thời Lý Anh Tông năm Đại Định 15 (1153) đắp đàn Viên khâu phía Nam thành Thăng Long (định lệ 3 năm đại lễ, 2 năm trung lễ, hàng năm tiểu lễ). Thời Trần suốt 180 năm không thấy chép việc tế Giao. Thời Hồ Hán Thương (1403) đắp giao đàn ở Đốn Sơn (Thanh Hóa). Thời Lê Thái Tổ và Lê Thánh Tông (1462) định lệ tế đầu xuân; thời Lê Trung Hưng đắp đàn ở Vạn Lai (1578), sau dời về Bạch Mai (1663) và bắt đầu xây điện tế. Thời Tây Sơn, vua Quang Trung tế Giao tại hòn Thiên (núi ba tầng) phía Tây núi Ngự Bình; vua Quang Toản (1801) đắp đàn Viên khâu, Phương trạch ở Tây Hồ.
    • Thời chúa Nguyễn và triều Nguyễn: Năm 1636, chúa Nguyễn Phúc Lan tế Giao tại làng Kim Long. Năm 1803, vua Gia Long làm lễ hợp tế tại làng An Ninh. Năm Gia Long thứ 5 (1806), triều đình cho khởi công đắp đàn Nam Giao tại làng Dương Xuân (phía Nam kinh thành 5 km), do Chưởng quân Phạm Văn Nhân đốc thúc. Từ năm 1806 đến 1890 tế hàng năm vào tháng 2; từ năm Thành Thái thứ 2 (1890) đổi sang 3 năm một lần (kỳ đầu năm Tân Mão 1891) và duy trì đến năm 1945.
  2. Cấu trúc kiến trúc và luật phong thủy:

    • Đàn Nam Giao Huế gồm 4 tầng trên diện tích hơn 10 ha (265m x 390m):
      • Tầng 1 (Viên đàn - hình tròn): Đường kính 42m, cao 6 thước 8 tấc, chu vi 30 trượng 3 thước rưỡi, lan can quét vôi xanh; hợp tế Trời, Đất và phối tế các vua triều Nguyễn.
      • Tầng 2 (Phương đàn/Tùng đàn - hình vuông): Mỗi cạnh 85m (19 trượng 5 thước 7 tấc), cao 2 thước 5 tấc, quét vôi vàng; gồm 8 án thờ các vị thần (mặt trời, mặt trăng, sao, mây mưa gió sấm, Thái Tuế, sông biển gò đống...).
      • Tầng 3 (hình vuông): Mỗi bề 165m (37 trượng 5 thước), cao 1 thước 9 tấc, quét vôi đỏ; góc Đông đặt phần sài (đốt thui trâu bằng 5 gánh củi quế Quảng Nam), góc Tây Bắc đặt ế khảm (chôn lông và huyết trâu), mặt Nam có nhà Đại thứ (nơi vua làm lễ quán tẩy).
      • Tầng 4 (ngoại đàn): Đất phẳng ngang mặt đất, có tường thành bao bọc, quét vôi trắng.
    • Khu vực phụ trợ: Trai cung (85m x 65m, bố trí tọa Bắc hướng Nam), Thần trù (nhà bếp), Thần khố (nhà kho) và 4 bức bình phong 4 phía.
    • Hướng đàn: Đàn Nam Giao nhìn hướng Tây Nam hơi chếch trái 7 độ. Hộp âm thanh nằm giữa Viên đàn không bị hiện tượng dội âm.
Ngũ hành Ngũ phương Ngũ sắc
Kim Tây Trắng
Mộc Đông Xanh
Thủy Bắc Đen
Hỏa Nam Đỏ
Thổ Trung ương Vàng
  1. So sánh với Thiên đàn Bắc Kinh:

    • Thiên đàn Bắc Kinh có diện tích hơn 273 ha (gấp nhiều lần Nam Giao Huế), gồm 2 vòng tường hình chữ Hồi, chia thành Điện Kỳ Niên, Điện Hoàng Khung và Điện Viên Khâu; tổ chức theo lối phân tế (tế riêng trời đất ở các đàn Thiên, Địa, Nhật, Nguyệt); hộp âm thanh bị dội âm; yếu tố con người mờ nhạt.
    • Đàn Nam Giao Huế tổ chức theo lối hợp tế (tế chung Trời, Đất, Thần linh và phối tế tiền triều); thể hiện thuyết Tam tài (Thiên – Địa – Nhân), khẳng định vai trò giao hòa bình đẳng của con người trước thần linh.
  2. Diễn tiến đại lễ và nghi thức tế Giao:

    • Lễ chính cử hành vào ban đêm: Canh tư treo cờ tả đạo bạc mao, búa Hoàng Việt tại Trai cung; đầu canh năm Khâm thiên giám báo giờ, vua ngự sang Giao đàn.
    • Trình tự 13 bước nghi lễ: Vua rời Trai cung -> Lễ Quán tẩy -> Lễ Phần sài, ế mao huyết -> Lễ Thượng hương (tiến trầm) -> Lễ Nghinh thần -> Lễ Điện ngọc bạch -> Lễ Tiến trở -> Lễ Sơ hiến -> Lễ Độc chúc -> Lễ Phân hiến -> Lễ Á hiến -> Lễ Chung hiến -> Lễ Tứ phúc tộ (ẩm phước, thụ tộ) -> Lễ Triệt soạn -> Lễ Tống thần -> Vua trở về Trai cung.
Nghi thức tế Giao (Triều đình) Nghi thức thu tế đình làng Phú Xuân (Dân gian)
Cụ soát tế vật Rà soát lại lễ vật
Quán tẩy Quán tẩy (rửa tay)
Phần sài (đốt củi thui tam sanh)
Ế mao huyết (chôn lông và huyết)
Thượng hương Thượng hương
Nghinh thần Nghinh thần (rước thần về)
Điện ngọc bạch (dâng ngọc và lụa)
Tấn trở (dâng thịt tế)
Sơ hiến lễ (dâng rượu lần đầu) Sơ hiến lễ (dâng rượu lần đầu)
Độc chúc (đọc chúc văn) Độc chúc (đọc chúc văn)
Phân hiến
Á hiến lễ (dâng rượu lần hai) Á hiến lễ (dâng rượu lần hai)
Chung hiến lễ (dâng rượu lần cuối) Chung hiến lễ (dâng rượu lần cuối)
Tứ phúc tộ (ẩm phước, thụ tộ) Mời lễ bái hành hương (nhận thịt, uống rượu tế)
Triệt soạn Điểm trà (rót trà)
Tống thần (tiễn thần đi) Tạ thần (tạ ơn và tiễn thần)
Phần chúc văn, vọng liệu Phần chúc văn, tiễn thần sắc hoàn trú sở
Lễ tất Lễ tất
  1. Tế phục, tự khí, nhạc khí và vũ khúc Bát dật:
    • Tế phục: Vua và hoàng thân, quan lại mặc chế độ Cổn miện (mũ miện có tua rủ, trâm ngọc, võng cân, hốt ngà, áo cổn, xiêm, phất tất, đai, ngọc bội, hia).
    • Tự khí: Soạn bàn, đậu, biên, phủ, quỷ, đăng, hình... chế tác bằng kim khí tráng men hình tròn (tượng trưng cho trời) và hình vuông (tượng trưng cho đất).
    • Nhạc khí Bát âm (8 chất liệu):
      • Bào: Vu (36 ống tre so le hình chim phụng), Sinh hoàng (quả bầu gắn 13 còi/hoàng).
      • Thổ: Chậu sành, trống đất (đào hố sâu 20cm, đậy ván gỗ, căng dây qua cọc tre dùng dùi gõ).
      • Cách: Các loại trống da.
      • Mộc: Mõ, sênh.
      • Thạch: Khánh đá.
      • Kim: Chuông, bạt, thanh la.
      • Ty: Đàn cầm, đàn nguyệt.
      • Trúc: Sáo ngang, tiêu dọc.
    • Vũ khúc Bát dật: Định hình từ năm Minh Mạng thứ nhất (1820), gồm 64 vũ sinh nam chia làm 8 hàng (gồm ban Văn vũ và ban Võ vũ). Võ vũ sinh cầm mộc sơn son thếp vàng và búa cán sơn son; Văn vũ sinh cầm sáo sơn son và vũ đuôi chim trĩ.
Tên cuộc lễ tế cung đình Số lần tấu nhạc Hình thức múa
Tế Nam Giao 9 lần Múa Bát dật (64 người)
Tế Thái Miếu 9 lần Múa Bát dật (64 người)
Tế Hưng Miếu 9 lần Múa Bát dật (64 người)
Tế Thế Miếu 9 lần Múa Bát dật (64 người)
Tế Đàn Xã Tắc 7 lần Múa Bát dật (64 người)
Tế miếu Lịch Đại Đế Vương 6 lần Múa Bát dật (64 người)
Tế Văn Miếu (Đức Khổng Tử) 6 lần Múa Lục dật (48 người)
Tiêu chí so sánh Bát dật Việt Nam Bát dật Hàn Quốc
Trang phục văn vũ sinh Màu xanh biển, ống tay hẹp, mũ đen Màu đỏ, ống tay rộng, mũ đen
Trang phục võ vũ sinh Màu xanh lá cây, ống tay hẹp, mũ xung thiên đen Màu đỏ, ống tay rộng, mũ đen
Đạo cụ (gậy, sáo) Kích thước dài hơn Kích thước ngắn hơn
Tính chất âm nhạc Tao nhã Thần đạo
Động tác múa Nghi thức cung đình Nghi thức
  1. Đạo ngự và âm nhạc dẫn đường:
    • Đoàn ngự đạo di chuyển từ điện Cần Chánh đến Ngọ Môn: Ban nhạc chính cử liên hoàn 10 bản nhạc (Thập thủ liên hoàn) gồm: Phẩm tuyết, Nguyên tiêu, Bình bán, Xuân phong, Long hổ, Cổ bản, Phú lục, Kim tiền, Lưu thủy, Tẩu mã. Ban nhạc căn nhịp sao cho dứt bài Tẩu mã thì vua vừa tới Đại Cung Môn; quan hỏa lệnh hô "nạt dậy", nổ 9 phát súng lệnh tại Kỳ đài, chuông trống lầu Ngọ Môn đánh liên tục.
    • Đoạn đường từ Ngọ Môn đến Giao đàn: Các dàn Đại nhạc, Tiểu nhạc, Nhã nhạc đi theo đoàn nhưng không cử nhạc để giữ sự tôn nghiêm, tĩnh lặng, chỉ điểm chiêng trống từng 3 tiếng một. Khi tế lễ xong quay về mới cử nhạc mừng.

Chương 2: Vị trí và vai trò của âm nhạc trong lễ tế đàn Nam Giao

Chương 2 đi sâu vào cấu trúc thi ca, số lượng ca chương trong điển chế triều Nguyễn và phân tích cấu trúc âm nhạc học của 9 chi chương tế Giao.

  1. Khảo sát hệ thống ca chương cung đình triều Nguyễn:
    • Theo quyển 99 bộ Khâm định Đại Nam hội điển sử lệ, toàn bộ ca chương cung đình gồm 126 bài viết bằng chữ Hán theo thể Luật thi cân phương (thơ 4 chữ), chia làm 3 nhóm (nhóm 1: 79 bài; nhóm 2: 22 bài; nhóm 3: 25 bài). Tổng lượng ca từ ước tính trên 5.000 chữ Hán.
    • Có 10 loại tên gọi ca chương dựa trên chữ định danh:
Loại ca chương Số tên gọi cụ thể Tổng số bài bản
Chữ Hòa 10 tên gọi (Hàm hòa, Gia hòa, Tường hòa, Dự hòa, Ninh hòa, Mỹ hòa, Túc hòa, An hòa, Ưng hòa...) 36 bài
Chữ Thành 17 tên gọi (Bảo thành, Bình thành, Doãn thành, Mỹ thành, Khánh thành, Triệu thành...) 35 bài
Chữ Bình 14 tên gọi 14 bài
Chữ Phong 7 tên gọi 7 bài
Chữ Thọ 7 tên gọi 7 bài
Chữ Huy 6 tên gọi 6 bài
Chữ Văn 6 tên gọi 6 bài
Chữ Phúc 5 tên gọi 5 bài
Chữ Hy 5 tên gọi 5 bài
Chữ Khánh 5 tên gọi 5 bài
  • Trong đó có 15 tên gọi giống nhau dùng cho nhiều cuộc tế khác nhau nhưng lời ca thay đổi (chiếm 58 bài); 68 bài có tên gọi độc lập.
  1. Hệ thống 10 ca chương trong lễ tế Giao:

    • Mỗi tuần lễ trong tế Giao đều gắn chặt với một ca chương nhất định:
      1. Lễ Nghinh thần: tấu bài An thành chi chương.
      2. Lễ Điện ngọc bạch: tấu bài Triệu thành chi chương.
      3. Lễ Tiến trở: tấu bài Tiến thành chi chương.
      4. Lễ Sơ hiến: tấu bài Mỹ thành chi chương.
      5. Lễ Á hiến: tấu bài Thụy thành chi chương.
      6. Lễ Chung hiến: tấu bài Vĩnh thành chi chương.
      7. Lễ Triệt soạn: tấu bài Doãn thành chi chương.
      8. Lễ Tống thần: tấu bài Hy thành chi chương.
      9. Lễ Đốt văn tế (phần sài, vọng liệu): tấu bài Hựu thành chi chương.
      10. Vua hồi Trai cung: tấu bài Khánh thành chi chương.
  2. Phân tích âm nhạc học 9 chi chương tế Giao năm 1915 (thời vua Duy Tân):

    • Cấu trúc làn điệu 3 phần:
      • Phần mở đầu: Diễn tấu bằng bộ gõ. Mở đầu bằng 3 tiếng chuông lớn, tiếp theo là khánh lớn và trống tế bắt nhịp. Có 7 chi chương có phần mở đầu giống nhau (Doãn thành, Triệu thành, Tiến thành, Thụy thành, Vĩnh thành, Hy thành, Hựu thành). Riêng bài An thành chi chương có tiết tấu bộ gõ riêng biệt. Bài Mỹ thành chi chương có cấu trúc đặc biệt: sau 3 tiếng chuông lớn, giọng "thủ" (lĩnh xướng) hát một câu thơ tự do không nhịp trước khi toàn ban và dàn Nhã nhạc hòa tấu vào nhịp.
      • Phần làn điệu chính: Phát triển dựa trên một mô típ âm nhạc chủ đạo, biến thể linh hoạt theo dấu giọng của từng bài thơ chữ Hán. Làn điệu gồm 1 đoạn nhạc 2 câu, mỗi câu 5 nhịp (ứng với câu thơ 4 chữ), sau mỗi câu có đoạn lưu không dài 1 đến 2 nhịp. Đoạn nhạc lặp lại tuần hoàn theo độ dài bài thơ (khoảng 8 câu thơ tương ứng 4 lần nhắc lại). Riêng Mỹ thành chi chương không có nhịp lưu không mà phân ngắt câu bằng các nốt ngân dài của giọng hát.
      • Phần kết: Sau khi dứt lời ca, dàn Nhã nhạc diễn tấu thêm 2 hoặc 3 nhịp cuối nhắc lại mô típ chủ đạo, kết thúc bằng tiết tấu định hình của trống tế.
    • Thang âm và điệu thức:
      • Tất cả các chi chương đều xây dựng trên thang âm ngũ cung (điệu thức 5 âm).
      • 6 chi chương (Hựu thành, Thụy thành, Vĩnh thành, Doãn thành, Hy thành, Tiến thành) xây dựng thuần nhất trên một điệu thức là điệu Xuân giọng Đô: $c - d - f - g - b\flat - c$ (hoặc $c - d - f - g - b - c$).
      • 2 chi chương (An thành và Mỹ thành) kết hợp hai điệu thức ngũ cung: điệu Bắc giọng Đô ($c - d - f - g - a - c$) kết hợp với điệu Xuân giọng Đô ($c - d - f - g - b - c$).
      • Trục âm của các làn điệu dừng cố định ở các âm trụ (Mi – Son – La), là điểm tựa mở đầu làn điệu, ngắt câu và kết đoạn.
    • Âm hình tiết tấu: Kế thừa mô hình tiết tấu phách nhịp dân gian nhưng được quy chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa cao độ qua các cơ quan đào tạo âm nhạc của triều đình (Hòa Thanh Thự, Duyệt Thị Đường, Minh Khiêm Đường).

Chương 3: Những giá trị của nghệ thuật âm nhạc và giải pháp bảo tồn lễ tế đàn Nam Giao Huế

Chương 3 tổng kết các giá trị lịch sử, văn hóa nghệ thuật của âm nhạc tế Giao và đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn:

  1. Giá trị văn hóa và âm nhạc: Khẳng định âm nhạc tế Giao là đỉnh cao của nghệ thuật lễ nhạc bác học cung đình, tích hợp giữa nghi lễ Nho giáo và bản sắc tâm linh dân tộc; làm rõ mối quan hệ hai chiều giữa âm nhạc dân gian và âm nhạc cung đình.
  2. Phương pháp ký âm song ngữ: Đề xuất phương pháp ghi âm bản phổ kết hợp song song giữa hệ thống ký âm ngũ tuyến phương Tây (ghi chính xác cao độ, trường độ, bè đệm) và hệ thống chữ nhạc cổ truyền dân tộc (Hò, Xự, Xang, Xê, Cống...) nhằm bảo lưu đúng phong cách diễn xướng truyền thống.
  3. Ứng dụng đào tạo: Đưa hệ thống bài bản ca chương, Đại nhạc, Tiểu nhạc và kỹ thuật ký xướng âm chữ nhạc cổ truyền vào chương trình giảng dạy chính khóa tại các trường đào tạo văn hóa nghệ thuật tại Huế và trên phạm vi toàn quốc.
  4. Bảo tồn không gian văn hóa di sản: Gắn kết việc bảo tồn hệ thống bài bản âm nhạc với việc bảo tồn tổng thể di tích kiến trúc đàn Nam Giao và cảnh quan văn hóa Cố đô Huế.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:

    • Hệ thống hóa toàn diện phương thức tổ chức dàn nhạc gắn liền với từng quy trình và hình thức đại lễ cung đình triều Nguyễn.
    • Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa các trình thức lễ tế dân gian (như hội thu tế đình làng Phú Xuân) và lễ tế cung đình, cũng như sự tương tác giữa âm nhạc dân gian và âm nhạc cung đình bác học.
    • Xác lập cơ sở lý luận âm nhạc học đối với ca chương, vũ khúc Bát dật và dàn nhạc đệm; bóc tách cấu trúc thang âm ngũ cung, điệu Xuân, điệu Bắc và mô típ phát triển giai điệu của các chi chương.
  2. Về mặt thực tiễn:

    • Khôi phục và văn bản hóa 9 chi chương tế Giao năm 1915 từ tư liệu của nghệ nhân Lữ Hữu Thi, giải quyết tình trạng "đóng băng" tư liệu âm nhạc trong thư tịch cổ.
    • Hệ thống hóa bài bản và biên chế nhạc cụ của các dàn nhạc: dàn Đại nhạc (20 trống lớn, 8 kèn, 4 thanh la lớn, 4 thanh la nhỏ, 4 tù và ốc biển, 4 tù và sừng trâu), dàn Tiểu nhạc, Nhã nhạc và phường Bát âm.
    • Đề xuất giải pháp ký âm bản phổ song ngữ (ngũ tuyến và chữ nhạc cổ truyền), tạo tài liệu chuẩn xác phục vụ công tác giảng dạy môn ký - xướng âm cổ truyền và công tác phục dựng lễ hội di sản tại Cố đô Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn tư liệu ghi âm và bản phổ cổ bị mai một qua chiến tranh, luận án chủ yếu tập trung khảo sát sâu vào một cuộc lễ tế Giao dưới triều Nguyễn (trọng tâm là bản phổ 9 chi chương năm 1915 thời Duy Tân do nghệ nhân Lữ Hữu Thi cung cấp), chưa thể so sánh đối chiếu diện rộng với tư liệu âm nhạc của các triều đại Lý, Hồ, Lê, Tây Sơn do thiếu hụt văn bản ký âm cổ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục điền dã sưu tầm các dị bản diễn xướng ca chương từ các dòng họ nghệ nhân lễ nhạc cung đình còn lại.
    • Ứng dụng phương pháp phân tích âm nhạc học và ký âm song ngữ để giải mã toàn bộ 126 bài ca chương còn lại trong Khâm định Đại Nam hội điển sử lệ (thuộc các lễ tế Thái Miếu, Thế Miếu, Xã Tắc, Lịch Đại Đế Vương, Văn Miếu).

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên âm nhạc học: Luận án cung cấp khung phương pháp phân tích thang âm, điệu thức, cấu trúc câu đoạn ca chương cung đình và tư liệu đối sánh múa Bát dật phương Đông.
  • Đối với các cơ sở đào tạo nghệ thuật: Cung cấp nguồn học liệu bản phổ song ngữ phục vụ giảng dạy bộ môn Ký - Xướng âm nhạc cổ truyền và Nhạc cụ truyền thống tại các trường văn hóa nghệ thuật.
  • Đối với cơ quan quản lý văn hóa và bảo tồn di sản: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế trong việc xây dựng hồ sơ, kịch bản phục dựng chính xác các đại lễ cung đình triều Nguyễn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đàn Nam Giao Huế có cấu trúc mấy tầng và điểm khác biệt cơ bản so với Thiên đàn Bắc Kinh là gì?
    Đàn Nam Giao gồm 4 tầng (tầng 1 tròn - Viên đàn đường kính 42m; tầng 2 vuông - Phương đàn mỗi cạnh 85m; tầng 3 vuông mỗi bề 165m; tầng 4 hình chữ nhật bao quanh diện tích hơn 10 ha). Khác với Thiên đàn Bắc Kinh tổ chức phân tế (tế riêng trời đất ở các đàn riêng biệt) và yếu tố con người mờ nhạt, đàn Nam Giao Huế tổ chức hợp tế (tế chung Trời, Đất, Thần linh và phối tế tiền triều) tại một đàn duy nhất, thể hiện thuyết Tam tài (Thiên – Địa – Nhân) với vị trí bình đẳng, giao hòa của con người.

  2. Dàn nhạc Bát âm trong lễ tế đàn Nam Giao gồm những nhóm nhạc khí nào?
    Gồm 8 nhóm âm thanh chế tác từ 8 chất liệu cổ: Bào (kèn Vu 36 ống, Sinh hoàng 13 còi), Thổ (chậu sành, trống đất), Cách (trống bịt da), Mộc (mõ, sênh), Thạch (khánh đá), Kim (chuông, bạt, thanh la), Ty (đàn cầm, đàn nguyệt), Trúc (sáo ngang, tiêu dọc).

  3. Vũ khúc Bát dật trong lễ tế Giao triều Nguyễn có biên chế và quy cách trình diễn như thế nào?
    Vũ khúc Bát dật gồm 64 vũ sinh nam xếp thành 8 hàng, chia làm ban Võ vũ (mặc áo lục tay hẹp, mũ xung thiên, cầm mộc và búa múa trong tuần Sơ hiến) và ban Văn vũ (mặc áo giao lĩnh xanh tay rộng, mũ tú tài, cầm sáo và vũ đuôi trĩ múa trong tuần Á hiến). Tế Giao thực hiện 9 lần tấu nhạc đệm cho múa.

  4. Âm nhạc của 9 chi chương tế Giao năm 1915 được xây dựng trên thang âm và cấu trúc làn điệu nào?
    Các chi chương đều xây dựng trên thang 5 âm (ngũ cung); trong đó 6 chi chương dùng thuần nhất điệu Xuân giọng Đô ($c - d - f - g - b\flat - c$), 2 chi chương (An thành và Mỹ thành) kết hợp điệu Bắc ($c - d - f - g - a - c$) và điệu Xuân. Cấu trúc làn điệu gồm 3 phần (mở đầu bộ gõ, làn điệu chính phát triển từ mô típ chủ đạo với các câu 5 nhịp xen nhịp lưu không, và phần kết thúc của dàn Nhã nhạc).

  5. Luận án đề xuất giải pháp kỹ thuật nào để bảo tồn và ghi chép bài bản ca chương?
    Luận án đề xuất phương pháp ký âm bản phổ song ngữ, kết hợp đồng thời giữa hệ thống ký âm ngũ tuyến phương Tây và hệ thống chữ nhạc cổ truyền dân tộc để phục vụ giảng dạy và phục dựng chính xác phong cách diễn xướng.


Kết luận

Luận án "Âm nhạc trong Lễ tế đàn Nam Giao Huế" đã giải quyết khoảng trống học thuật về mặt âm nhạc học đối với di sản nhạc lễ cung đình triều Nguyễn. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích âm nhạc chuyên sâu và khai thác tư liệu nghệ nhân Lữ Hữu Thi, tác giả đã khôi phục diện mạo làn điệu, thang âm ngũ cung, âm hình tiết tấu của 9 chi chương tế Giao và hệ thống hóa biên chế các dàn nhạc, vũ khúc Bát dật. Công trình đóng góp hệ thống bản phổ ký âm song ngữ có giá trị lý luận và thực tiễn cao, đóng vai trò nền tảng cho công tác bảo tồn, đào tạo và phát huy giá trị di sản âm nhạc cung đình Cố đô Huế.