Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đào tạo giáo viên, sứ mệnh phát triển năng lực nghề nghiệp là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự tự đánh giá thường xuyên của người dạy (Perrenoud, 2018). Việc thực hành đơn thuần, bắt chước các giáo viên giàu kinh nghiệm hay chỉ nắm vững tri thức lý thuyết là chưa đủ để hình thành năng lực sư phạm toàn diện; người học cần phải trải qua quá trình rèn luyện mang tính phản tư (entraînement réflexif).

Tại Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (DF de l'UPHCM), các học phần định hướng nghề nghiệp được đưa vào giảng dạy từ học kỳ 2 năm thứ nhất cho sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Pháp (sinh viên – tương lai là giáo viên tiếng Pháp ngoại ngữ - FLE). Tuy nhiên, qua quan sát thực tế, nhiều sinh viên vẫn gặp phải các khó khăn nhất định trong quá trình xây dựng năng lực giảng dạy, tiêu biểu là hạn chế trong năng lực quản lý lớp học và năng lực diễn đạt tiếng Pháp chuẩn xác. Thực tế này là động lực để tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm tìm hiểu cách thức sinh viên khóa 44 nhận thức và xây dựng năng lực giảng dạy trong khuôn khổ hai học phần nghề nghiệp: Phương pháp dạy/học tiếng Pháp ngoại ngữ (Méthodologie d’enseignement/apprentissage du FLE) và Xây dựng năng lực giảng dạy (Construction des compétences d’enseignement).

Vấn đề nghiên cứu được cụ thể hóa qua câu hỏi khởi đầu:

  • Sinh viên – giáo viên tiếng Pháp tương lai nhận thức về việc xây dựng năng lực giảng dạy như thế nào (Comment les étudiants – futurs enseignants de FLE prennent-ils conscience de la construction des compétences d’enseignement ?)

Từ câu hỏi khởi đầu, tác giả xác định hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Sinh viên – giáo viên FLE tương lai xây dựng các năng lực giảng dạy như thế nào?
  2. Vì những lý do nào mà các sinh viên này thành công hoặc chưa thành công trong việc xây dựng các năng lực đó?

Hai giả thuyết nghiên cứu tương ứng được thiết lập:

  1. Sinh viên biết cách huy động các tri thức và kỹ năng tích lũy từ trước (pré-acquis) để thực hiện các nhiệm vụ trong hai học phần phương pháp, nhưng chưa có nhiều sinh viên thực sự áp dụng quy trình rèn luyện mang tính phản tư.
  2. Các lý do ngoại tại như khoảng cách giữa thực tế giảng dạy và kết quả mong muốn, sự thất vọng hay áp lực tâm lý là chưa đủ để kích hoạt quá trình tự nhận thức sâu sắc nhằm quyết định sự thành công trong việc xây dựng năng lực.

Khách thể và phạm vi nghiên cứu là sinh viên khóa 44 (Promotion 44) ngành Sư phạm tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tham gia hai học phần nghề nghiệp nêu trên và hoàn thành khóa luận vào tháng 5/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng từ các công trình nghiên cứu về giáo dục học, lý luận dạy học ngoại ngữ và xã hội học giáo dục:

  • Khái niệm tri thức (Le savoir): Dựa trên nghiên cứu của François-Marie Gerard (2000) và Michel Develay (2015), tri thức được phân biệt với thông tin (information) và kiến thức (connaissance). Tri thức bao gồm ba nhóm hoạt động: tái tạo tri thức (savoir-reproduire, gồm tái tạo nguyên văn và tái tạo chuyển đổi), thực hành (savoir-faire), và phẩm chất/thái độ (savoir-être). Ba nhóm này hoạt động trong ba lĩnh vực: nhận thức (cognitif), tâm vận động (psychomoteur) và cảm xúc – xã hội (socio-affectif).
  • Tri thức của người giáo viên: Dựa trên phân loại của tạp chí Sciences Humaines (1996) cùng các tác giả Develay (1993, 1995), Jean-Louis Martinand (1991), Louise Dabène (1991) và Jean-Pierre Cuq, bao gồm: tri thức chuyên ngành (savoirs disciplinaires), tri thức lý luận dạy học và sư phạm (savoirs didactiques et pédagogiques), cùng tri thức tâm lý – xã hội học về người học (savoirs psychologiques et sociologiques sur l'élève).
  • Khái niệm năng lực (La compétence): Tiếp cận theo quan điểm của Philippe Perrenoud (1995, 2004, 2015) và Guy Le Boterf. Năng lực được định nghĩa là "kỹ năng thực hành cấp cao" (savoir-faire de haut niveau), là khả năng huy động tích hợp các nguồn lực nhận thức để giải quyết một chuỗi tình huống phức tạp. Quá trình xây dựng năng lực gồm hai giai đoạn: tiếp thu các nguồn lực và học cách huy động chúng thông qua rèn luyện phản tư.
  • Nhận thức và thực hành phản tư: Vận dụng lý thuyết về người thực hành phản tư (praticien réflexif) của Donald Schön, Louise Lafortune và Perrenoud (2018); khái niệm tập quán nghề nghiệp (habitus) của Pierre Bourdieu (1972, 1980) và Perrenoud (2018); khái niệm lược đồ hành động (schème) của Gérard Vergnaud (1990); và lý thuyết về vô thức thực hành cùng các động lực kích hoạt nhận thức của Pierre Vermersch (1994), Jean Piaget và Perrenoud (2018).

Phương pháp nghiên cứu thực tế là phân tích tài liệu định tính (analyse de corpus / journaux d'apprentissage). Nguồn dữ liệu gồm 12 nhật ký học tập (JA - Journal d'apprentissage) định dạng kỹ thuật số (PDF/Word) do sinh viên khóa 44 biên soạn trong học phần Xây dựng năng lực giảng dạy. Tác giả tiến hành mã hóa ẩn danh toàn bộ 12 sinh viên, phân loại sơ bộ thành 3 nhóm chất lượng, sau đó chọn ra 3 trường hợp tiêu biểu đại diện cho 3 mức độ nhận thức để phân tích trường hợp chuyên sâu (case study).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khung khái niệm lý thuyết (Cadre conceptuel)

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa tri thức, năng lực và quá trình hình thành nhận thức sư phạm:

  1. Bản chất của tri thức và năng lực: Khẳng định việc phát triển năng lực không đồng nghĩa với việc loại bỏ tri thức, mà năng lực dựa trên nền tảng tri thức mở rộng và tường minh.
  2. Cơ chế hình thành habitus và schème: Phân tích cấu trúc hành động sư phạm của giáo viên. Habitus đóng vai trò như một "ngữ pháp tạo sinh" định hình nhận thức và hành vi nghề nghiệp.
Tiêu chí Pierre Bourdieu (1972, 1980) Philippe Perrenoud (2018)
Thuật ngữ Ngữ pháp tạo sinh (Grammaire génératrice) Ngữ pháp tạo sinh (Grammaire génératrice)
Thành phần Hệ thống các xu hướng bền vững và có thể chuyển hóa: lược đồ (schèmes) Hệ thống các xu hướng được lưu giữ: các trải nghiệm trong quá khứ
Chức năng Định hướng nhận thức, đánh giá và hành động để thực hiện các nhiệm vụ đa dạng Định hướng suy nghĩ và hành động
Cách thức vận hành Các lược đồ thay đổi để giải quyết các vấn đề có cấu trúc tương đồng Tích hợp các lược đồ thành hệ thống
Phương thức nhận diện Được suy ra thông qua quan sát hành động thực tế Được suy ra thông qua quan sát hành vi và cách thức tương tác trong các tình huống tương tự
  1. Động lực kích hoạt sự nhận thức: So sánh quan điểm của Vermersch (cho rằng nhận thức chỉ xuất hiện khi gặp thất bại, trở ngại bên ngoài hoặc chênh lệch giữa mục tiêu và kết quả) và Perrenoud (nhấn mạnh rằng trong nghề dạy học, chỉ có áp lực bên ngoài là chưa đủ mà cần phải hình thành một tư thế phản tư nội tại thường trực).

Chương 2: Phương pháp luận nghiên cứu (Méthodologie de recherche)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu nghiên cứu:

  1. Thu thập dữ liệu qua nhật ký học tập (JA): Cấu trúc chuẩn của một bản JA trong học phần gồm 4 phần:

    • Chuẩn bị cho tiết học (préparation à la séance de classe);
    • Dạy thử nghiệm và đối chiếu thực hành cá nhân/nhóm (simulation et confrontation de la pratique individuelle/collective);
    • Nhận xét về thực hành của người khác (remarques sur la pratique d’autrui);
    • Phản tư cá nhân (réflexion personnelle).
  2. Mã hóa và phân loại ngữ liệu: Tác giả mã hóa 12 sinh viên tham gia khảo sát (từ A1 đến V12, không sử dụng JA của chính tác giả để đảm bảo tính khách quan).

Nhóm phân loại Mã định danh sinh viên Đặc điểm phân tích trong nhật ký
Nhóm 1 (Tốt nhất) H6, T8 Quan sát toàn diện các nhóm; phân tích sự kiện đi kèm suy ngẫm và đề xuất giải pháp cụ thể.
Nhóm 2 (Trung bình) A2, C4, D5, T9, T11, V12 Có ghi nhận quan sát nhưng bỏ sót 2–3 nhóm; có suy ngẫm nhưng giải pháp đưa ra chưa đều đặn.
Nhóm 3 (Hạn chế) B3, T10, A1, L7 Chủ yếu tường thuật sự việc (đóng vai người kể chuyện), tập trung vào nhóm mình, không đưa ra giải pháp khắc phục.

Từ kết quả phân loại trên, tác giả chọn 3 sinh viên đại diện gồm H6 (Nhóm 1), A2 (Nhóm 2), và B3 (Nhóm 3) để thực hiện phân tích chi tiết trong Chương 3.

Chương 3: Phân tích dữ liệu (Analyse des données)

Chương 3 tập trung phân tích 3 trường hợp đại diện nhằm làm rõ các năng lực đã đạt được và các yếu tố ảnh hưởng đến sự nhận thức của sinh viên:

1. Các nhóm năng lực hình thành và cách thức xây dựng

  • Năng lực chung (Compétences générales): Cả A2, B3 và H6 đều phát triển được năng lực hợp tác (thông qua làm việc nhóm, thảo luận tìm giải pháp đồng thuận) và năng lực tự học (thông qua lập kế hoạch và xác định mục tiêu học tập).

  • Năng lực chuyên môn/sư phạm (Compétences professionnelles):

    • Soạn giáo án và phân bổ chương trình: Cả ba sinh viên đều biết áp dụng lý thuyết phương pháp dạy học FLE. Riêng sinh viên A2 thể hiện rõ năng lực phân bổ thời lượng 5 tiết học cho một bài học (Bài 11 giáo trình Le Nouveau Taxi A1) và tự nhận diện lỗi bố trí quá nhiều kiến thức ngữ pháp trước khi rèn luyện kỹ năng giao tiếp.
    • Sử dụng thiết bị và đồ dùng dạy học: Sinh viên H6 thể hiện sự sáng tạo nổi bật khi sử dụng bản đồ và các biểu tượng thời tiết trực quan để người học tự thiết kế bản tin dự báo thời tiết.
    • Tích hợp giáo dục phẩm chất công dân: Sinh viên H6 đã tích hợp nội dung bảo vệ chủ quyền biển đảo (chỉ dẫn Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên bản đồ Việt Nam) trong tiết thực hành luyện nói (Production orale - PO).
    • Quản lý lớp và hỗ trợ người học: H6 và B3 biết cách lại gần hỗ trợ học sinh; H6 tận dụng ngôn ngữ cơ thể và điều chỉnh âm lượng giọng nói để tạo không khí lớp học sôi nổi.
  • Năng lực chuyên ngành ngôn ngữ (Compétences disciplinaires): Cả ba sinh viên đều nhận thức được điểm yếu về ngữ âm (lỗi nối âm, nguyên âm mũi, ngữ điệu) và diễn đạt tiếng Pháp. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chiến lược hành động:

    • Sinh viên A2 và B3 chỉ dừng lại ở mức nhận thức chung rằng cần cố gắng hơn mà không nêu chiến lược cụ thể.
    • Sinh viên H6 xây dựng quy trình tự rèn luyện 3 bước rõ ràng: (1) Nghe chủ động (Active listening qua YouTube người bản xứ để quan sát khẩu hình miệng); (2) Bắt chước (Imitation lặp lại câu từ); (3) Ghi âm giọng đọc đoạn văn 200 từ rồi tự nghe sửa lỗi và gửi bạn bè nhận xét.

2. Các yếu tố quyết định mức độ thành công trong xây dựng năng lực

  • Động lực nhận thức: Đa số sinh viên (A2, B3) chỉ bắt đầu nhận thức và sửa đổi khi đối mặt với yếu tố ngoại tại (bị giảng viên yêu cầu sửa giáo án lần hai, đi học muộn, sợ bị mất lượt dạy thử). Ngược lại, sinh viên H6 thể hiện tư thế phản tư nội tại bền vững: chủ động quan sát lỗi của bạn để rút kinh nghiệm phòng ngừa cho bản thân, đồng thời phân tích các điểm mạnh của bạn (như tính điềm tĩnh của bạn D giúp hạn chế lỗi ngữ pháp) để học hỏi.
  • Thời gian và nỗ lực đầu tư: Số lượng ngày ghi nhật ký phản ánh trực tiếp mức độ đầu tư: H6 ghi chép 17 ngày, A2 ghi chép 15 ngày, và B3 ghi chép 13 ngày. Chiều sâu phân tích của H6 vượt trội khi tập trung vào tiến trình sư phạm (démarche d'enseignement) và tính hợp lý của các phiếu bài tập thay vì chỉ dừng ở các yếu tố bề mặt như trang phục hay tư thế.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp mức độ hình thành năng lực của các sinh viên qua dữ liệu thực nghiệm:

Nhóm năng lực Sinh viên A2 Sinh viên B3 Sinh viên H6
Năng lực chung Hợp tác, Tự học Hợp tác, Tự học Hợp tác, Tự học
Năng lực chuyên môn Soạn giáo án, phân bổ chương trình, phân tích giáo án, thực hành giảng dạy, đặt câu hỏi/chỉ dẫn Soạn giáo án, thực hành giảng dạy, phân tích giáo án, dẫn dắt hỗ trợ học sinh Soạn giáo án, phân bổ chương trình, thực hành giảng dạy, sáng tạo học liệu (PPT, biểu tượng), quản lý tương tác lớp, tích hợp giáo dục lòng yêu nước
Năng lực ngôn ngữ Nhận biết lỗi ngữ âm và diễn đạt (chưa có giải pháp cụ thể) Nhận biết lỗi ngữ âm và diễn đạt (chưa có giải pháp cụ thể) Nhận diện lỗi và triển khai chiến lược 3 bước (nghe chủ động, nhại âm, ghi âm tự sửa lỗi)
Mức độ phản tư Phản tư từng phần, phụ thuộc nhắc nhở Ghi chép tường thuật, ít phân tích Tư thế phản tư nội tại, phân tích tiến trình và đề xuất giải pháp

2. Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Đối với sinh viên: Cần thiết lập kế hoạch tự rèn luyện ngôn ngữ có hệ thống (áp dụng các bước nghe chủ động, ghi âm giọng đọc); rèn luyện kỹ năng quan sát giờ dạy của bạn học bằng cách phân tích logic tiến trình sư phạm thay vì chỉ quan sát hình thức bề ngoài.
  • Đối với việc sử dụng nhật ký học tập (JA): Sinh viên cần chuyển đổi từ cách viết tường thuật sự kiện sang việc phân tích nguyên nhân và chủ động đề xuất phương án xử lý sư phạm.
  • Đối với phương pháp giảng dạy: Khuyến khích việc thiết kế hoạt động dạy học tích hợp liên môn, gắn bài học ngôn ngữ với giáo dục ý thức công dân và thực tiễn đời sống.

3. Đóng góp của đề tài

Tác giả đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể về quá trình sinh viên sư phạm tiếng Pháp chuyển hóa tri thức lý thuyết thành năng lực giảng dạy thực tế trong môi trường đại học sư phạm tại Việt Nam, đồng thời minh chứng vai trò của công cụ nhật ký học tập trong việc hình thành tư thế phản tư nghề nghiệp theo lý thuyết của Perrenoud.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một khóa đào tạo (khóa 44) tại Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Việc phân tích định tính chuyên sâu được giới hạn trên 3 trường hợp đại diện (H6, A2, B3) trong khuôn khổ hai học phần nghề nghiệp tại trường, chưa bao quát toàn bộ quá trình thực hành thực tế tại các trường phổ thông.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu đề xuất mở rộng khảo sát trên các khóa đào tạo tiếp theo và tiếp tục theo dõi sự biến chuyển năng lực cùng mức độ phản tư của sinh viên trong giai đoạn thực tập sư phạm chính thức (stage pédagogique) tại các cơ sở giáo dục phổ thông.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên ngành Sư phạm tiếng Pháp (FLE), sinh viên các ngành sư phạm ngoại ngữ chuẩn bị bước vào các học phần rèn luyện nghiệp vụ sư phạm và thực tập giảng dạy. Đồng thời, giảng viên phụ trách các học phần phương pháp giảng dạy ngoại ngữ có thể sử dụng tài liệu để hoàn thiện tiêu chí đánh giá nhật ký học tập.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Khung tiêu chí phân tích cấu trúc nhật ký học tập (JA), phương pháp chuyển đổi từ phản xạ mô tả sang tư thế phản tư sư phạm, và quy trình 3 bước tự cải thiện ngữ âm tiếng Pháp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc yêu cầu của một bản nhật ký học tập (JA) trong học phần gồm những nội dung nào?

Theo quy định đánh giá của học phần Xây dựng năng lực giảng dạy, một bản JA đầy đủ gồm 4 phần:

  1. Chuẩn bị cho tiết học (élaboration de fiches pédagogiques, supports);
  2. Thực hành mô phỏng và đối chiếu thực hành cá nhân/nhóm;
  3. Nhận xét về thực hành của người khác;
  4. Phản tư cá nhân.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa ba sinh viên đại diện (H6, A2, B3) khi phân tích các sự cố sư phạm là gì?

  • Sinh viên H6 (Nhóm 1): Mô tả sự kiện $\rightarrow$ Phân tích nguyên nhân và đưa ra suy ngẫm cá nhân $\rightarrow$ Đề xuất giải pháp khắc phục cụ thể.
  • Sinh viên A2 (Nhóm 2): Mô tả sự kiện $\rightarrow$ Có suy ngẫm cá nhân nhưng ít khi đưa ra giải pháp cụ thể.
  • Sinh viên B3 (Nhóm 3): Sử dụng các câu trần thuật thuần túy, đóng vai người kể chuyện và không đề xuất giải pháp xử lý.

3. Sinh viên H6 đã áp dụng những chiến lược cụ thể nào để tự cải thiện ngữ âm tiếng Pháp?

H6 áp dụng quy trình 3 bước:

  • Écoute active (Nghe chủ động): Xem video của người bản xứ trên YouTube, quan sát cử động cơ miệng và khẩu hình phát âm.
  • Imitation (Bắt chước): Nhại lại cách phát âm của người Pháp để ghi nhớ âm tiết và tạo phản xạ cơ miệng.
  • Enregistrement vocal (Ghi âm giọng nói): Đọc và ghi âm đoạn văn ngắn khoảng 200 từ, tự nghe lại để sửa lỗi phát âm, sau đó gửi file ghi âm cho bạn bè biết tiếng Pháp để nhận phản hồi.

4. Động lực nhận thức (moteur de la prise de conscience) của sinh viên B3 và H6 khác nhau như thế nào?

Sinh viên B3 bị kích hoạt nhận thức chủ yếu bởi các yếu tố ngoại tại (nhận xét nhắc nhở của giảng viên, việc ngủ quên đi muộn dẫn đến nguy cơ mất lượt dạy thử). Trong khi đó, sinh viên H6 hình thành tư thế phản tư nội tại thường trực: chủ động quan sát lỗi của bạn học để rút kinh nghiệm phòng ngừa cho bản thân và phân tích điểm mạnh của đồng đẳng để tự hoàn thiện.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Yến đã làm sáng tỏ cơ chế nhận thức và xây dựng năng lực giảng dạy của sinh viên sư phạm tiếng Pháp khóa 44 tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM qua công cụ nhật ký học tập. Nghiên cứu khẳng định rằng việc tích lũy tri thức lý thuyết chỉ là điều kiện cần; sự thành công trong phát triển năng lực nghề nghiệp phụ thuộc quyết định vào việc hình thành tư thế phản tư nội tại và mức độ nỗ lực rèn luyện của bản thân sinh viên. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc đổi mới phương pháp tự học và nâng cao hiệu quả đào tạo giáo viên ngoại ngữ.