Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành du lịch đã trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng quan trọng vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Hoạt động du lịch không chỉ mang lại nguồn thu ngoại tệ và ngân sách lớn mà còn tạo động lực kích thích sự phát triển của nhiều ngành dịch vụ phụ trợ như vận tải, lưu trú, ăn uống và giải trí. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường cũng đặt các doanh nghiệp lữ hành trước áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các đơn vị phải liên tục nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của du khách.
Tại khu vực miền Trung, Thành phố Huế giữ vai trò là một trung tâm văn hóa và du lịch trọng điểm. Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng về di sản và cảnh quan, thị trường du lịch tại Thừa Thiên Huế đang phải đối mặt với sự cạnh tranh quyết liệt từ các địa phương lân cận có hạ tầng phát triển năng động như Đà Nẵng, Quảng Nam (Hội An) hay Khánh Hòa (Nha Trang). Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng (đơn vị kinh doanh lữ hành hoạt động tại địa bàn Thành phố Huế) đứng trước đòi hỏi cấp thiết phải tái định hình chiến lược kinh doanh nhằm duy trì và mở rộng thị phần. Thực tiễn vận hành cho thấy doanh nghiệp còn gặp nhiều vướng mắc liên quan đến chất lượng sản phẩm dịch vụ, chính sách giá, năng lực xúc tiến marketing trực tuyến, áp dụng công nghệ và công tác phát triển nguồn nhân lực. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các hàm ý giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp này.
Hệ thống mục tiêu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng, từ đó nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty tại thị trường Thành phố Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành và tổng quan các nghiên cứu thực tiễn liên quan.
- Phân tích thực trạng các nguồn lực, chính sách và năng lực cạnh tranh tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.
- Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua phản hồi từ khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng đang quan tâm và những khách hàng đã hoặc đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ do Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng cung cấp.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và mạng lưới phục vụ của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng tại địa bàn Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình tài chính, kinh doanh và thị trường được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023. Dữ liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát khách hàng được tiến hành từ ngày 18/11/2024 đến ngày 15/02/2025.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành dựa trên góc nhìn của khách hàng và dữ liệu hoạt động nội bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản pháp lý, các quan điểm kinh tế học cổ điển và hiện đại, cùng các mô hình quản trị kinh doanh dịch vụ lữ hành.
Về khung pháp lý và khái niệm chuyên ngành, nghiên cứu căn cứ vào Luật Du lịch năm 2017 (Luật số 09/2017/QH14), định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), cùng các quy định pháp luật liên quan đến điều kiện kinh doanh lữ hành (Thông tư hướng dẫn Nghị định 09/CP). Hoạt động thiết kế và phân phối sản phẩm du lịch trọn gói được tiếp cận theo mô hình tâm lý hành vi AIDAS (Attention – Interest – Desire – Action – Satisfaction).
Về lý thuyết năng lực cạnh tranh, tác giả tổng hợp luận điểm từ các học giả và tổ chức kinh tế tiêu biểu:
- Quan điểm của Karl Marx (1895) về bản chất cạnh tranh giành lợi nhuận.
- Lý thuyết của Michael Porter (1996) về lợi thế cạnh tranh gắn với năng suất lao động và mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành (áp lực từ đối thủ tiềm ẩn, đối thủ hiện tại, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của nhà cung ứng, quyền thương lượng của khách hàng).
- Các định nghĩa từ Báo cáo Aldington (1985), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1997), Dunning (1993), Buckley (1988), D'Cruz và Rugman (1992), cùng các tác giả trong nước như Nguyễn Bách Khoa (2001), Lê Đăng Doanh (2003), Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2003, 2005).
Về mô hình thực nghiệm, đề tài kế thừa các nghiên cứu trước đây của Tsai, Song và Wong (2009); Review, Assistant và Dubrovnik (2013); Nguyễn Thành Long (2016); và Trần Bảo An cùng các cộng sự (2012). Tác giả đề xuất mô hình đánh giá gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng, tích hợp khung thang đo dịch vụ SERVQUAL với 22 biến quan sát:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa biến |
Nội dung tiêu chí đo lường |
| Chất lượng sản phẩm, dịch vụ |
CLSP1 |
Đảm bảo chất lượng các dịch vụ cơ bản (vận chuyển, lưu trú, ăn uống) luôn đạt chuẩn |
|
CLSP2 |
Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 (đường dây nóng, chăm sóc khách hàng) |
|
CLSP3 |
Đảm bảo tính chính xác, minh bạch thông tin về tour, lịch trình và giá cả |
|
CLSP4 |
Thu thập phản hồi từ khách hàng để cải thiện dịch vụ liên tục |
| Nguồn nhân lực |
NNL1 |
Tuyển dụng nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao, đam mê ngành du lịch |
|
NNL2 |
Đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống khẩn cấp, kiến thức văn hóa |
|
NNL3 |
Tổ chức chương trình huấn luyện thường xuyên để nâng cao năng lực nhân sự |
|
NNL4 |
Xây dựng môi trường làm việc thân thiện, khuyến khích sáng tạo và đóng góp ý tưởng |
| Năng lực Marketing |
NLM1 |
Xây dựng chiến lược marketing phân khúc nhắm vào từng nhóm khách hàng mục tiêu |
|
NLM2 |
Đẩy mạnh quảng cáo trực tuyến qua các nền tảng (Google Ads, Facebook, Instagram) |
|
NLM3 |
Tổ chức sự kiện marketing, chương trình roadshow tiếp cận khách hàng tiềm năng |
|
NLM4 |
Ứng dụng chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) nâng cao hiện diện trực tuyến |
| Giá cả |
GC2 |
Cung cấp chương trình khuyến mãi, giảm giá dịp lễ, tết hoặc mùa thấp điểm |
|
GC3 |
Phát triển các gói dịch vụ trọn gói mức giá hấp dẫn, đầy đủ dịch vụ gia tăng |
|
GC4 |
Áp dụng chính sách giá cạnh tranh, mang lại giá trị vượt trội so với chi phí |
|
GC5 |
Tối ưu hóa chi phí vận hành nhằm cung cấp mức giá hợp lý và đảm bảo lợi nhuận |
| Thương hiệu |
TH1 |
Tạo dựng và duy trì giá trị thương hiệu thông qua uy tín và chất lượng dịch vụ |
|
TH2 |
Cung cấp dịch vụ bảo hiểm du lịch, hỗ trợ an toàn cho khách suốt hành trình |
|
TH3 |
Đảm bảo minh bạch thông tin về công ty trên các phương tiện truyền thông |
|
TH4 |
Đẩy mạnh định vị thương hiệu qua các chiến lược truyền thông và quảng bá |
| Năng lực cạnh tranh (Biến phụ thuộc) |
NLCT1 |
Mở rộng mạng lưới đối tác cung cấp dịch vụ đa dạng, cao cấp và tour chuyên đề |
|
NLCT2 |
Khác biệt hóa sản phẩm qua du lịch trải nghiệm, sinh thái, mạo hiểm |
|
NLCT3 |
Đảm bảo các cam kết an toàn và chính sách chăm sóc hậu mãi cho khách hàng |
|
NLCT4 |
Nâng cao vị thế và hình ảnh của doanh nghiệp trên thị trường lữ hành |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ công ty (2021 – 2023), cổng thông tin điện tử doanh nghiệp, giáo trình, báo cáo ngành của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (năm 2024: 17,5 triệu lượt khách quốc tế, 110 triệu lượt khách nội địa, tổng thu 840 nghìn tỷ đồng).
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu sơ bộ: Phỏng vấn bán cấu trúc các cán bộ quản lý (giám đốc kinh doanh, trưởng phòng, chuyên viên) và khách hàng mục tiêu; tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 20 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi.
- Nghiên cứu chính thức: Sử dụng bảng hỏi khảo sát đóng với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý/Rất không hài lòng đến 5: Hoàn toàn đồng ý/Rất hài lòng).
- Kỹ thuật chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Quy mô mẫu được tính toán theo công thức William G. Cochran với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số $e = 5% - 10%$, cho kết quả tối thiểu là 100 quan sát. Tác giả bổ sung 20 mẫu dự phòng, đưa tổng quy mô mẫu điều tra chính thức lên 120 mẫu.
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu, làm sạch và xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20. Các công cụ định lượng bao gồm thống kê mô tả (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định hệ số tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test (cặp giả thuyết $H_0: \mu = \mu_0$ và $H_1: \mu \neq \mu_0$ với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng tại Thành phố Huế
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng liên quan đến hoạt động du lịch và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành. Tác giả phân tích các khái niệm cốt lõi: bản chất kinh tế của du lịch, phân loại khách du lịch (khách quốc tế inbound/outbound, khách nội địa domestic/internal/national), chức năng trung gian của đại lý và công ty lữ hành. Quy trình sản xuất kinh doanh chương trình du lịch trọn gói được mô tả qua 5 bước: thiết kế tour và tính giá thành, tổ chức xúc tiến hỗn hợp, tổ chức kênh tiêu thụ, tổ chức thực hiện, và quản lý các hoạt động sau chuyến đi.
Bên cạnh đó, chương này phân loại chi tiết các hình thức cạnh tranh (lành mạnh, không lành mạnh, cạnh tranh tự do, cạnh tranh độc quyền) và ba cấp độ cạnh tranh (quốc gia, doanh nghiệp, sản phẩm/dịch vụ). Khung phân tích môi trường kinh doanh được thiết lập thông qua việc mổ xẻ các nhân tố vi mô theo mô hình 5 áp lực của Michael Porter kết hợp với các yếu tố vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, địa lý tự nhiên, công nghệ) và nhân tố nội tại (năng lực tài chính, hoạch định chiến lược, trình độ quản trị điều hành, chất lượng sản phẩm). Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng, đồng thời liên hệ bức tranh thực tiễn phục hồi của ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn biến động kinh tế.
Chương 2: Thực trạng về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng
Chương 2 phản ánh bức tranh thực tế về tình hình tổ chức, hoạt động kinh doanh và vị thế cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng tại Thành phố Huế. Tác giả giới thiệu thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, chức năng nhiệm vụ của cơ cấu bộ máy quản lý và danh mục sản phẩm dịch vụ hiện có (tour trọn gói, dịch vụ đại lý vé, vận chuyển, lưu trú).
Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh được triển khai đa chiều qua hệ thống dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp:
- Tài sản cạnh tranh và nguồn lực: Phân tích thực trạng nguồn nhân lực, tình hình tài sản và cơ cấu nguồn vốn giai đoạn 2021 – 2023 (được tổng hợp từ các Báo cáo 2.1, 2.2, 2.3).
- Môi trường cạnh tranh và kết quả hoạt động: Đánh giá ma trận SWOT của công ty, nhận diện các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Thành phố Huế (Bảng 2.4), phân tích biến động lượng khách du lịch (Bảng 2.5) và chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận qua báo cáo tài chính giai đoạn 2021 – 2023 (Bảng 2.6).
- Phân tích dữ liệu khảo sát khách hàng ($n = 120$):
- Khảo sát đặc điểm cá nhân của mẫu nghiên cứu (độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập - Bảng 2.7).
- Phân tích hành vi tiêu dùng: số lần sử dụng dịch vụ của Đại Bàng Tourist (Bảng 2.8), kênh tiếp nhận thông tin (Bảng 2.9), các yếu tố được khách hàng quan tâm nhất khi lựa chọn công ty lữ hành (Bảng 2.10), mục đích chuyến đi (Bảng 2.11), thói quen đi du lịch (Bảng 2.12).
- Kết quả kiểm định giá trị trung bình (One Sample T-Test) và thống kê mức độ hài lòng của khách hàng đối với 5 nhóm yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh: chất lượng sản phẩm - dịch vụ (Bảng 2.13), giá cả và chính sách ưu đãi (Bảng 2.14), chất lượng nguồn nhân lực (Bảng 2.15), năng lực marketing và truyền thông (Bảng 2.16), thương hiệu và uy tín doanh nghiệp (Bảng 2.17).
Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng tại Thành phố Huế
Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá điểm mạnh, điểm yếu từ thực trạng ở Chương 2, Chương 3 định hình hệ thống các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện vị thế của doanh nghiệp. Tác giả bám sát định hướng phát triển, tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu tăng trưởng của công ty trong giai đoạn mới để đưa ra 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Cải thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình kiểm soát nhà cung cấp vận chuyển, ăn uống, lưu trú; đẩy mạnh phát triển các dòng sản phẩm tour trải nghiệm, tour sinh thái và du lịch cộng đồng nhằm tạo tính khác biệt so với các đối thủ lữ hành tại địa phương; hoàn thiện cơ chế tiếp nhận phản hồi và chăm sóc khách hàng 24/7.
- Cải thiện chính sách giá: Xây dựng cơ cấu giá linh hoạt theo mùa vụ, tối ưu hóa chi phí vận hành nội bộ để hình thành mức giá cạnh tranh; triển khai các gói dịch vụ trọn gói tích hợp ưu đãi vào mùa thấp điểm.
- Cải thiện nguồn nhân lực: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng hướng dẫn viên và nhân viên điều hành tour có chuyên môn cao; tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng giải quyết tình huống khẩn cấp, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và kiến thức văn hóa bản địa; xây dựng chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc thúc đẩy sáng tạo.
- Cải thiện năng lực marketing và truyền thông: Tái cấu trúc hoạt động quảng cáo trực tuyến trên Google Ads, Facebook, Instagram; đẩy mạnh tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho website công ty; tham gia các hội chợ du lịch và chương trình xúc tiến du lịch liên vùng.
- Cải thiện chính sách thương hiệu: Tăng cường tính minh bạch thông tin sản phẩm trên truyền thông số; gắn kết thương hiệu với dịch vụ bảo hiểm du lịch toàn diện; củng cố bản sắc thương hiệu và nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu Đại Bàng Tourist tại khu vực miền Trung.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên nguồn dữ liệu thực chứng:
- Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Luận văn đã tổng hợp và phân tích các chỉ tiêu tài chính, nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng trong giai đoạn 2021 – 2023, chỉ ra tác động của bối cảnh kinh tế vĩ mô và sự phục hồi lượng khách sau khủng hoảng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Xác định các trọng số đánh giá từ thị trường: Thông qua việc xử lý dữ liệu điều tra từ 120 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20 (kết hợp thống kê mô tả và kiểm định One Sample T-Test), đề tài đã định lượng được mức độ đánh giá thực tế của khách hàng đối với 5 thành phần năng lực cạnh tranh: chất lượng sản phẩm dịch vụ, chính sách giá cả, năng lực nhân sự, hoạt động marketing và uy tín thương hiệu.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề tài đã đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng trực tiếp với 5 nhóm nhân tố nghiên cứu, đồng thời xây dựng các kiến nghị quản lý vĩ mô đối với Chính phủ và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (Tổng cục Du lịch) về công tác quy hoạch, xúc tiến điểm đến và hoàn thiện hành lang pháp lý kinh doanh lữ hành.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã kiểm chứng sự phù hợp của mô hình thang đo dịch vụ SERVQUAL trong phân tích năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp lữ hành cụ thể tại Thành phố Huế. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban giám đốc công ty nhận diện rõ các mắt xích yếu kém trong chuỗi cung ứng dịch vụ để phân bổ nguồn lực cải tiến hợp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đạt được những mục tiêu đặt ra, khóa luận vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện ($n = 120$). Mặc dù đã bổ sung 20 mẫu so với mức tối thiểu của công thức William G. Cochran, tính đại diện cho toàn bộ tổng thể du khách của công ty vẫn chưa ở mức tối ưu.
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích tại địa bàn Thành phố Huế với dữ liệu thứ cấp dừng ở giai đoạn 2021 – 2023 và dữ liệu sơ cấp thu thập trong 3 tháng (từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025), chưa phản ánh trọn vẹn sự biến động thị trường theo chu kỳ mùa vụ du lịch cả năm.
- Phương pháp phân tích định lượng: Nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và kiểm định so sánh giá trị trung bình One Sample T-Test, chưa ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội hay mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để xác định mức độ tác động tương đối của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc năng lực cạnh tranh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo các phân khúc khách hàng (khách gia đình, khách doanh nghiệp MICE, khách quốc tế).
- Bổ sung phân tích định lượng chuyên sâu (phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan và hồi quy đa biến) để lượng hóa chính xác tỷ trọng tác động của từng nhân tố lên năng lực cạnh tranh.
- Mở rộng phạm vi so sánh đối chuẩn (benchmarking) năng lực cạnh tranh giữa Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng với các doanh nghiệp lữ hành hàng đầu tại các thị trường lân cận như Đà Nẵng và Hội An.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Diệu Hạnh là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành có thể tham khảo đề tài như một mẫu nghiên cứu ứng dụng điển hình về đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
- Người làm nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp nguồn tham khảo giá trị về cách thức xây dựng bảng câu hỏi Likert 5 điểm, quy trình mã hóa thang đo 22 biến quan sát theo mô hình SERVQUAL và kỹ thuật ứng dụng kiểm định One Sample T-Test trên phần mềm SPSS trong ngành dịch vụ.
- Cán bộ quản trị doanh nghiệp lữ hành: Các nhà quản trị tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng và các công ty lữ hành quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung có thể khai thác các chỉ báo đánh giá và nhóm giải pháp marketing, nhân sự, kiểm soát chất lượng tour để áp dụng vào hoạt động thực tiễn của đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh?
Mô hình nghiên cứu của đề tài đề xuất 5 nhóm nhân tố chính tác động đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng, bao gồm: (1) Chất lượng sản phẩm, dịch vụ du lịch; (2) Nguồn nhân lực; (3) Năng lực Marketing; (4) Giá cả; và (5) Thương hiệu.
2. Quy mô mẫu khảo sát khách hàng của đề tài là bao nhiêu và được xác định bằng công thức nào?
Quy mô mẫu chính thức của đề tài là 120 mẫu. Kích thước này được xác định dựa trên công thức tính cỡ mẫu của William G. Cochran với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$) và sai số cho phép $e = 5% - 10%$, cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 100 quan sát. Tác giả đã tăng thêm 20 mẫu dự phòng nhằm gia tăng độ chính xác và tính đại diện cho tập dữ liệu.
3. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích số liệu định lượng nào trên phần mềm SPSS?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, trung vị, phương sai, độ lệch chuẩn), kiểm định hệ số tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test (với cặp giả thuyết $H_0: \mu = \mu_0$ và $H_1: \mu \neq \mu_0$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$) nhằm xác định mức độ đánh giá của khách hàng đối với từng tiêu chí.
4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong bài nghiên cứu được thu thập trong các mốc thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tài sản và nguồn vốn của công ty được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023. Dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi điều tra khách hàng được tiến hành thu thập từ ngày 18/11/2024 đến ngày 15/02/2025.
5. Ngoài giải pháp nội bộ cho doanh nghiệp, tác giả còn đưa ra kiến nghị cho những cơ quan nào?
Bên cạnh 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ dành cho Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng, tác giả đã mở rộng đề xuất các kiến nghị vĩ mô dành cho Chính phủ (về chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế du lịch) và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam / Tổng cục Du lịch (về hoàn thiện chính sách quản lý, định hướng chiến lược và hỗ trợ xúc tiến điểm đến).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Diệu Hạnh đã giải quyết một vấn đề kinh doanh thực tiễn gắn liền với ngành kinh tế dịch vụ tại địa bàn Thành phố Huế. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết quản trị kinh doanh lữ hành với các kỹ thuật phân tích định lượng trên phần mềm SPSS từ 120 mẫu khảo sát khách hàng, đề tài đã chỉ rõ thực trạng và mức độ ảnh hưởng của 5 nhóm yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình là căn cứ thực tế giúp doanh nghiệp hoàn thiện chất lượng dịch vụ, định vị thương hiệu và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp trong giai đoạn phát triển mới.