Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch nội địa của khách du lịch tại công ty Vietravel Huế" được thực hiện bởi sinh viên Hồ Thị Diệu Huyền, chuyên ngành Kinh tế và Quản lý du lịch, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Hoàng Thị Liễu.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ sự chuyển dịch của ngành du lịch toàn cầu và Việt Nam sau bốn đợt bùng phát của đại dịch Covid-19. Sau giai đoạn gián đoạn, nhu cầu du lịch nội địa gia tăng nhanh chóng nhưng đồng thời kéo theo sự thay đổi rõ nét trong hành vi tiêu dùng và yêu cầu về tính an toàn của du khách. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, việc mở cửa hoàn toàn hoạt động du lịch từ ngày 15/03/2022 đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các đơn vị lữ hành, cụ thể là Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Du lịch Vietravel Huế (Vietravel Huế), trong việc nắm bắt thị hiếu, tối ưu hóa các chương trình du lịch nội địa nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự tăng trưởng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ thành mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Tập trung nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch nội địa của khách hàng tại công ty Vietravel Huế, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và thúc đẩy khách hàng tiếp tục sử dụng các sản phẩm dịch vụ của công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về quyết định lựa chọn sản phẩm tour dịch vụ du lịch của khách hàng.
    2. Nghiên cứu, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch nội địa của khách du lịch tại công ty Vietravel Huế.
    3. Đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm tour du lịch nội địa, thu hút khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch nội địa của khách hàng tại Công ty Vietravel Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách du lịch đã và đang sử dụng các sản phẩm tour du lịch nội địa của Công ty Vietravel Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Du lịch Vietravel Huế (địa chỉ: số 01 Hùng Vương, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024; thời gian hoàn thành khóa luận là tháng 01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng quan hệ thống lý thuyết nền tảng liên quan đến hành vi người tiêu dùng và quyết định lựa chọn trong lĩnh vực du lịch, bao gồm:

  • Các khái niệm cơ bản: Khái niệm du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam (2017); phân loại khách du lịch theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Luật Du lịch Việt Nam; định nghĩa sản phẩm du lịch theo Luật Du lịch 2005 và Luật Du lịch 2017; phân loại sản phẩm du lịch vật chất và phi vật chất theo Giáo trình Kinh tế Du lịch (Nguyễn Văn Đính & Trần Thị Minh Hòa, 2008); khái niệm chương trình du lịch (tour du lịch) theo Phan Võ Thu Tâm và Khoản 8 Điều 3 Luật Du lịch 2017.
  • Hành vi tiêu dùng và tiến trình ra quyết định: Khái niệm hành vi khách hàng theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Philip Kotler & Levy; mô hình tháp nhu cầu năm bậc của Abraham Maslow (1943); mô hình tiến trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn theo Nguyễn Văn Phát & Nguyễn Thị Minh Hòa (2015): (1) Ý thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá lựa chọn, (4) Quyết định mua và hành động mua, (5) Hành vi sau khi mua.
  • Mô hình lý thuyết ứng dụng: Mô hình Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Dựa trên cơ sở lý thuyết này, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn", bao gồm: Chất lượng tour, Khả năng đáp ứng, Thương hiệu, Giá cả và Khuyến mãi.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ phòng Kế toán và phòng Hành chính Nhân sự của Vietravel Huế giai đoạn 2020 – 2022; số liệu thống kê công bố từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổng cục Thống kê và các báo cáo ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu Giám đốc Vietravel Huế và phỏng vấn thử nghiệm 10 khách hàng để hoàn thiện các biến quan sát cho bảng câu hỏi khảo sát chính thức.
    • Phương pháp định lượng: Khảo sát thông qua bảng hỏi đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Chọn mẫu và kích thước mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng nghiên cứu của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Bảng hỏi gồm 22 biến quan sát, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu là 110 ($22 \times 5$). Tác giả đã bổ sung thêm 10% để trừ hao sai sót, phát ra tổng cộng 120 bảng câu hỏi đến các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tour nội địa của chi nhánh.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS, bao gồm: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0,7$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\text{TVE} \ge 50%$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở khoa học về quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch nội địa

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến việc ra quyết định mua sản phẩm lữ hành. Về mặt lý thuyết, chương phân tích các đặc thù của sản phẩm du lịch như tính vô hình, tính không thể dự trữ, tính không đồng nhất và việc tiêu dùng diễn ra xa nơi sinh sống của khách hàng. Chương này phân tích chi tiết hai mô hình hành vi TRA (1975) và TPB (1991), từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 yếu tố tác động đến quyết định chọn tour của du khách.

Về cơ sở thực tiễn, chương phản ánh bức tranh phục hồi sau đại dịch Covid-19:

  • Bối cảnh quốc tế: Theo báo cáo của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) và Trip.com, khoảng 70% du khách từ các nước phát triển dự định tăng chi tiêu du lịch trong năm 2022. Số liệu UNWTO chỉ ra lượng khách quốc tế tháng 01/2022 tăng 130% so với cùng kỳ năm 2021 (tăng 18 triệu lượt).
  • Bối cảnh trong nước: Du lịch nội địa năm 2022 tăng trưởng vượt bậc, đạt 101,3 triệu lượt khách (vượt mục tiêu 60 triệu lượt và vượt mốc 85 triệu lượt của năm 2019), tổng doanh thu du lịch đạt 495 nghìn tỷ đồng (vượt 23% kế hoạch).
  • Thực tiễn tại Thừa Thiên Huế: Năm 2022, lượng khách đến Huế vượt 2 triệu lượt (tăng gần gấp 2 lần năm 2021), doanh thu du lịch vượt 4.500 tỷ đồng (vượt 12,5% kế hoạch). Riêng 6 tháng đầu năm 2022, khách du lịch đạt 715.287 lượt (khách nội địa đạt 702.910 lượt, tăng 25,7%), doanh thu ước đạt 1.407 tỷ đồng, đồng thời địa phương chú trọng triển khai hệ thống du lịch thông minh, vé điện tử và ứng dụng thực tế ảo.

Chương II: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm tour du lịch nội địa của khách du lịch tại công ty Vietravel Huế

Chương II đi sâu giới thiệu tổ chức, hoạt động kinh doanh và thực hiện phân tích thực nghiệm tại Vietravel Huế:

  • Khái quát tổ chức: Công ty TNHH MTV Vietravel Huế thành lập và hoạt động theo mạng lưới của Vietravel (thành lập từ năm 1995 bởi ông Nguyễn Quốc Kỳ). Bộ máy điều hành tại Huế đứng đầu là Giám đốc Hoàng Văn Khánh, vận hành theo cơ cấu trực tuyến – chức năng hỗn hợp với các phòng: Hành chính nhân sự, Kế toán, Điều hành (tour nội địa, tour outbound, tour inbound, phòng vé), Kinh doanh (phòng khách đoàn - GIT, phòng khách lẻ - FIT), Chăm sóc khách hàng và tiếp thị truyền thông. Quy trình vận hành áp dụng hệ thống phần mềm dữ liệu nội bộ "datanet". Mức định mức nghiệp vụ ghi nhận: công tác phí hướng dẫn viên là 500 nghìn đồng/ngày, suất ăn tour do bộ phận kinh doanh đặt mức 150 nghìn đồng/suất.
  • Biến động nguồn nhân lực (2020 – 2022): Quy mô lao động chính thức tăng đều qua các năm để đáp ứng tiến độ phục hồi sau dịch, tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học chiếm đa số.
Chỉ tiêu nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 21 25 28 +19,05 +12,00
- Lao động Nam 12 15 17 +25,00 +13,33
- Lao động Nữ 9 10 11 +11,11 +10,00
- Trình độ Đại học, trên ĐH 15 20 25 +33,33 +25,00
- Trình độ Cao đẳng, trung cấp 6 5 3 -16,67 -40,00
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022: Doanh thu và lợi nhuận của chi nhánh ghi nhận đà phục hồi mạnh mẽ sau khi các biện pháp giãn cách được tháo gỡ.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2021/2020 (%) Tăng trưởng 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 65.600 86.900 98.500 +32,5 +13,3
Tổng chi phí (triệu đồng) — — 67.600 — +11,5
Tổng lợi nhuận (triệu đồng) — 3.200 3.995 +288,2 +62,3
  • Kết quả phân tích thống kê định lượng: Mẫu khảo sát hợp lệ gồm 120 khách hàng. Tác giả tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 5 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc, tiếp tục phân tích nhân tố khám phá EFA nhằm cô đọng các biến quan sát. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Enter) và phân tích tương quan Pearson được thiết lập nhằm lượng hóa chiều hướng, cường độ ảnh hưởng của 5 nhóm yếu tố (Chất lượng tour, Khả năng đáp ứng, Thương hiệu, Khuyến mãi, Giá cả) đến quyết định lựa chọn tour của khách hàng. Phép kiểm định One Sample T-Test được dùng để đánh giá mức độ đồng ý trung bình của khách hàng đối với từng nhóm tiêu chí cụ thể.

Chương III: Định hướng và các giải pháp nhằm tăng cường quyết định lựa chọn sản phẩm du lịch nội địa tại công ty Vietravel

Trên cơ sở kết quả phân tích dữ liệu, chương này đề xuất 6 nhóm định hướng và giải pháp cụ thể cho Vietravel Huế:

  1. Giải pháp về chất lượng tour: Tiếp tục rà soát, kiểm soát chặt chẽ chất lượng của các nhà cung ứng vận chuyển, cơ sở lưu trú và dịch vụ ăn uống; xây dựng lịch trình tour phong phú, đảm bảo thực hiện đúng các cam kết ghi trong hợp đồng du lịch.
  2. Giải pháp về chiến lược quảng bá, xúc tiến và xây dựng thương hiệu mạnh: Đẩy mạnh các kênh truyền thông trực tuyến (website công ty, mạng xã hội); kết hợp xuất bản ấn phẩm du lịch định kỳ; ứng dụng công nghệ để gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu Vietravel Huế.
  3. Giải pháp về giá cả: Định giá tour linh hoạt theo mùa vụ và từng phân khúc khách hàng (khách đoàn GIT và khách lẻ FIT); công khai, minh bạch các khoản chi phí cấu thành tour để gia tăng sự tin tưởng.
  4. Giải pháp về chính sách khuyến mãi: Triển khai các gói giảm giá kích cầu cho các tour khởi hành định kỳ; áp dụng chương trình thẻ tích điểm và các phần quà giá trị gia tăng (mũ, áo mưa, túi xách du lịch) cho khách hàng thân thiết.
  5. Giải pháp về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ hướng dẫn viên, nâng cao kỹ năng xử lý tình huống phát sinh và khả năng ngoại ngữ; chuẩn hóa phong cách phục vụ của nhân viên tư vấn bán hàng.
  6. Phát triển văn hóa doanh nghiệp: Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, giữ vững triết lý kinh doanh "Khách hàng là trung tâm, chuyên nghiệp là thước đo, chất lượng là danh dự".

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu của khóa luận mang lại các kết quả định lượng và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Vietravel Huế giai đoạn 2020 – 2022: Doanh thu năm 2021 đạt 86.900 triệu đồng (tăng 21.300 triệu đồng, tương ứng +32,5% so với năm 2020) và năm 2022 đạt 98.500 triệu đồng (tăng 11.600 triệu đồng, tương ứng +13,3% so với năm 2021). Lợi nhuận năm 2021 đạt 3.200 triệu đồng (+288,2% so với 2020) và năm 2022 đạt 3.995 triệu đồng (+62,3% so với năm 2021).
  • Tổng hợp cơ cấu nhân sự: Tăng từ 21 người (năm 2020) lên 28 người (năm 2022), trong đó lao động có trình độ đại học và trên đại học tăng từ 15 người lên 25 người, cho thấy sự chú trọng vào chất lượng lao động nhằm đáp ứng thị trường hậu dịch.
  • Mô hình hóa thực nghiệm: Chứng minh mô hình 5 nhân tố đề xuất (Chất lượng tour, Khả năng đáp ứng, Thương hiệu, Giá cả, Khuyến mãi) là cơ sở thực nghiệm phù hợp để đo lường các khía cạnh tác động đến hành vi ra quyết định chọn mua tour nội địa tại một chi nhánh lữ hành cụ thể.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đóng góp hệ thống 6 nhóm giải pháp bám sát nguồn lực nội bộ của Vietravel Huế, kèm theo các kiến nghị cụ thể gửi đến Sở Du lịch, Hiệp hội Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế về việc hỗ trợ xúc tiến, quy hoạch hạ tầng số và phát triển liên kết du lịch liên vùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Do giới hạn về nguồn lực, chi phí và thời gian, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng ở 120 phiếu khảo sát, chưa phản ánh được tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tập khách hàng du lịch nội địa của Vietravel.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát khách hàng tại chi nhánh Vietravel Huế, chưa thực hiện mở rộng sang các doanh nghiệp lữ hành cạnh tranh cùng phân khúc (như Saigontourist, TST Tourist) hoặc các chi nhánh Vietravel khác trên toàn quốc.
  • Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo: Các đề tài sau có thể tăng kích thước mẫu điều tra, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao độ khái quát hóa; đồng thời bổ sung các biến điều tiết như đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập) hoặc mức độ trải nghiệm dịch vụ số của du khách.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, cũng như các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về hành vi khách hàng du lịch:

  • Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn mực về quy trình phân tích định lượng (từ thiết kế bảng hỏi theo tỷ lệ biến $1:5$, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính đa biến) áp dụng cho ngành dịch vụ lữ hành.
  • Phần phân tích hoạt động nghiệp vụ tại Chương II (cơ cấu tổ chức bộ máy, vận hành tour inbound/outbound/nội địa, cách tính chi phí cấu thành giá bán tour, hệ thống dữ liệu "datanet") có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho sinh viên thực tập và nhân viên mới tại các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), kết hợp quy trình 5 bước ra quyết định mua của người tiêu dùng theo giáo trình Quản trị Marketing của Nguyễn Văn Phát & Nguyễn Thị Minh Hòa (2015) để đề xuất mô hình 5 nhân tố độc lập: Chất lượng tour, Khả năng đáp ứng, Thương hiệu, Giá cả và Khuyến mãi.

Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được xác định theo nguyên tắc nào?
Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu cho phân tích nhân tố khám phá của Hair và cộng sự (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu cần đạt tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Với 22 biến quan sát trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu là 110 mẫu. Tác giả phát ra 120 bảng hỏi (dự phòng thêm 10% sai sót) để thực hiện phân tích dữ liệu.

Bộ máy tổ chức của Vietravel Huế được thiết kế theo mô hình nào?
Vietravel Huế áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức hỗn hợp (trực tuyến – chức năng), do Giám đốc Hoàng Văn Khánh điều hành chung, trực tiếp chỉ đạo 5 phòng chức năng: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Điều hành, Phòng Kinh doanh (chia thành nhóm khách đoàn GIT và khách lẻ FIT), và Phòng Chăm sóc khách hàng & tiếp thị truyền thông.

Doanh thu và lợi nhuận của Vietravel Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục: từ 65.600 triệu đồng (năm 2020) lên 86.900 triệu đồng (năm 2021, tăng 32,5%) và đạt 98.500 triệu đồng (năm 2022, tăng 13,3%). Lợi nhuận của doanh nghiệp cũng tăng từ 3.200 triệu đồng (năm 2021) lên 3.995 triệu đồng (năm 2022, tăng 62,3%).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Hồ Thị Diệu Huyền đã hoàn thành nhiệm vụ hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn sản phẩm tour du lịch nội địa và phản ánh bức tranh phục hồi kinh doanh của Vietravel Huế giai đoạn 2020 – 2022. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng trên cỡ mẫu 120 khách hàng, tác giả đã lượng hóa tác động của các nhân tố chất lượng tour, khả năng đáp ứng, thương hiệu, giá cả và khuyến mãi đến quyết định mua của du khách. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với thực tế vận hành của doanh nghiệp lữ hành địa phương, tạo tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho ngành quản lý du lịch.