Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thanh Ngân được thực hiện tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2024) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Ngọc Anh. Đề tài tập trung giải quyết bài toán quản trị và hiệu quả thương mại tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng (Eagle Tourist) – một doanh nghiệp lữ hành hoạt động tại thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự phục hồi và cạnh tranh gay gắt của ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19. Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, thị trường du lịch lữ hành có hơn 70 đơn vị gồm công ty, chi nhánh, văn phòng và đại lý cùng tham gia khai thác các sản phẩm văn hóa, di sản và sinh thái. Trong số các điểm đến mới nổi, hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai (vùng đầm phá nước lợ lớn nhất Đông Nam Á với diện tích khoảng 52 km², trải dài qua bốn huyện/thị xã: Phong Điền, Quảng Điền, Hương Trà và Phú Vang) sở hữu tiềm năng sinh thái và văn hóa ngư dân phong phú. Nắm bắt cơ hội này, Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng đã đưa vào khai thác sản phẩm "Tour phá Tam Giang – Chinh phục đầm phá lớn nhất Đông Nam Á (2 ngày 1 đêm)" trong hơn một năm trở lại đây. Tour này đồng thời gắn liền với việc vận hành và tiêu thụ dịch vụ tại Nhà hàng Cồn Tộc thuộc sở hữu của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, vấn đề thực tiễn nảy sinh là kết quả bán tour có sự biến động và hiệu quả chưa đạt kỳ vọng:

  • Sau gần hai năm triển khai (tính đến hết tháng 6 năm 2023), tổng lượt khách sử dụng tour đạt gần 620 lượt người (bao gồm cả khách nội địa và quốc tế), tốc độ tăng trưởng số lượng khách còn thấp.
  • Năm 2022, lợi nhuận mang lại từ Tour phá Tam Giang chỉ đóng góp một tỷ trọng khiêm tốn, chiếm hơn 1% trong tổng lợi nhuận của toàn công ty.
  • Áp lực cạnh tranh xuất hiện từ các doanh nghiệp cùng địa bàn như Du lịch Con Voi, HueTour Travel, Hue Smile Travel (vốn tích hợp thêm các điểm di tích Đại Nội, chùa Thiên Mụ, lăng tẩm).

Từ thực tế trên, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng đối với sản phẩm Tour phá Tam Giang (2 ngày 1 đêm) của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng – Eagle Tourist, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán tour trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến bán hàng và hiệu quả hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp.
    • Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng kinh doanh, đánh giá hiệu quả hoạt động bán Tour phá Tam Giang thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính – hoạt động và khảo sát sự hài lòng của khách hàng.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả bán sản phẩm tour này tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động bán hàng Tour phá Tam Giang của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng – Eagle Tourist.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng (trụ sở tại 115 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế; các chi nhánh tại Green City Huế và Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế vào tháng 12 năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hiệu quả bán hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán sản phẩm Tour phá Tam Giang (2 ngày 1 đêm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu tiếp cận khái niệm bán hàng dưới góc độ kinh tế, thương mại và chức năng tiêu thụ sản phẩm, đồng thời kế thừa các quan điểm học thuật của James M. Comer (1998, 2008), Ernest và Richard Ashmun, Philip Kotler. Hiệu quả hoạt động bán hàng được định nghĩa là mức độ thành công trong việc thực hiện mục tiêu bán lẻ/dịch vụ, khả năng thu hút khách hàng, chuyển đổi cơ hội và tối ưu hóa doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

Khung phân tích của khóa luận kết hợp hai nhóm cơ sở:

  1. Hệ thống chỉ tiêu định lượng tài chính và vận hành:

    • Chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch: $T_{ht} = (Q_{tt} / Q_{kh}) \times 100%$ (với $Q_{tt}$ là sản lượng thực tế, $Q_{kh}$ là kế hoạch).
    • Doanh thu bán hàng: $TR = \sum (Q_i \times P_i)$.
    • Chi phí bán hàng: $TC = FC + VC$ (phân định chi phí cố định và chi phí biến đổi như quảng cáo, nhân sự, vận chuyển, lưu trú, bảo hiểm, đối tác).
    • Lợi nhuận bán hàng: $\pi = TR - TC$.
    • Các tỷ suất sinh lời và quản trị chi phí: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\pi / TR$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí bán hàng ($\pi / TC$), tỷ suất chi phí bán hàng trên doanh thu ($TC / TR$).
    • Lý thuyết đặc thù về du lịch và sản phẩm du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam (2017) và Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), làm rõ 4 đặc tính: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính dễ hư hỏng/không dự trữ được.
    • Khung phân tích môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ) và vi mô (mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter).
  2. Mô hình định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng: Kế thừa mô hình từ các công trình của Nguyễn Viết Đạt (2022), Nguyễn Thị Diệu Linh (2019), Nguyễn Thị Mộng Diệp (2022) và thang đo của Đoàn Thị Hoàng Oanh (2022), tác giả thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

    • Biến độc lập: Sản phẩm, dịch vụ (SPDV - 5 biến quan sát: SPDV1 đến SPDV5); Giá cả (GC - 4 biến quan sát: GC1 đến GC4); Nhân viên bán hàng (NVBH - 5 biến quan sát: NVBH1 đến NVBH5); Xúc tiến bán hàng (XTBH - 5 biến quan sát: XTBH1 đến XTBH5). Tổng cộng 19 biến quan sát.
    • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng về hoạt động bán hàng (SHL - 3 biến quan sát: SHL1 đến SHL3).
    • 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3, H_4$) đều giả định mối quan hệ tác động dương (+) của từng yếu tố độc lập lên sự hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Tác giả áp dụng quy trình nghiên cứu phối hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu, xin ý kiến đóng góp từ các hướng dẫn viên và nhân viên điều hành Tour phá Tam Giang tại doanh nghiệp; sau đó khảo sát thử nghiệm (pre-test) trên 10 khách hàng nhằm hoàn thiện bảng hỏi.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2023 từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh (Phòng Sản phẩm) của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua Google Form sử dụng bảng hỏi cấu trúc 3 phần với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), thang đo định danh và thang đo thứ tự.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA tính theo công thức $n = m \times 5 = 19 \times 5 = 95$ mẫu. Tác giả phát ra và thu thập thành công 120 mẫu khảo sát hợp lệ từ đối tượng khách du lịch nội địa đã sử dụng tour. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS phiên bản 26 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận $\alpha \ge 0,6$; biến có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA với phép trích và xoay nhân tố (điều kiện: $0,5 \le KMO \le 1$; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; Eigenvalue $\ge 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$).
    • Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra liên hệ tuyến tính và nguy cơ đa cộng tuyến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố; kiểm định độ phù hợp mô hình qua $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA (Sig. < 0,05) và hệ số phóng đại phương sai $VIF < 10$.
    • Kiểm định Independent Samples T-Test (đối với biến phân loại giới tính) và One-Way ANOVA kết hợp kiểm định Levene (đối với các biến độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) nhằm so sánh sự khác biệt mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động bán hàng

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho khóa luận:

  • Phân tích bản chất của hoạt động bán hàng từ quan điểm cổ điển (trao đổi hàng - tiền thuần túy) đến hiện đại (quá trình khám phá, gợi tạo nhu cầu và thỏa mãn lợi ích song phương).
  • Khái quát 7 vai trò và 8 mục tiêu cốt lõi của việc đánh giá hiệu quả bán hàng, nhấn mạnh ý nghĩa sống còn trong việc đo lường hiệu suất nhân viên, tối ưu hóa quy trình phân phối và củng cố liên kết liên phòng ban.
  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả bán lẻ: sản lượng hoàn thành kế hoạch, doanh thu thuần, phân loại chi phí bán hàng lữ hành (chi phí quảng bá trực tuyến, đặt cọc lưu trú, vận chuyển đường thủy/đường bộ, bảo hiểm du lịch), lợi nhuận bán hàng và các tỷ số tài chính phản ánh năng suất chi phí.
  • Phân tích bản chất ngành dịch vụ du lịch dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Du lịch 2017) và chuẩn mực quốc tế; chỉ rõ các thách thức quản trị xuất phát từ tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất và tính không thể lưu kho.
  • Tổng hợp mô hình thực nghiệm của 3 nghiên cứu tiền nhiệm (Nguyễn Viết Đạt tại VNPT Thừa Thiên Huế, Nguyễn Thị Diệu Linh tại FPT Telecom Huế, Nguyễn Thị Mộng Diệp tại Tinh dầu Hoa Nén) làm căn cứ xây dựng mô hình đề xuất 4 nhân tố (SPDV, GC, NVBH, XTBH) tác động đến sự hài lòng của khách hàng (SHL) cùng bảng mã hóa 22 biến quan sát chi tiết.
  • Tổng quan bối cảnh thực tiễn thị trường du lịch Thừa Thiên Huế, so sánh đặc tính sản phẩm của Eagle Tourist với các đối thủ (Du lịch Con Voi, HueTour, Hue Smile): trong khi đối thủ kết hợp nhiều điểm di tích truyền thống dẫn đến giá tour nhỉnh hơn, Eagle Tourist tạo lợi thế bằng trải nghiệm sinh thái đầm phá gắn với sinh hoạt ngư dân bản địa tại phá Tam Giang và Nhà hàng Cồn Tộc.

Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng_Tour phá Tam Giang của Công ty cổ phần Du Lịch Đại Bàng – Eagle Tourist

Chương 2 là nội dung thực nghiệm trọng tâm của đề tài, đi sâu vào thực trạng doanh nghiệp và phân tích bộ dữ liệu thu thập được:

1. Khái quát doanh nghiệp và biến động nguồn nhân lực: Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng thành lập tháng 10 năm 2012 (Mã số thuế: 3301494534 do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 29/10/2012), do ông Nguyễn Đình Thuận làm người đại diện pháp luật. Bộ máy tổ chức gồm 8 đơn vị: Phòng Giám đốc, Phòng Hoạt động truyền thông, Phòng Thương mại điện tử, Phòng Điều hành, Phòng Sản phẩm (kinh doanh), Phòng Marketing, Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự.

Biến động quy mô và chất lượng lao động trong giai đoạn phục hồi hậu COVID-19 được thể hiện qua số liệu văn bản:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2020 (Số lượng) Năm 2020 Tỷ lệ (%) Năm 2021 (Số lượng) Năm 2021 Tỷ lệ (%) Năm 2022 (Số lượng) Năm 2022 Tỷ lệ (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 42 100 50 100 76 100 +8 +19,05 +26 +52,00
Trình độ học vấn:
- Đại học, trên đại học 28 66,67 35 70,00 55 72,37 +7 +25,00 +20 +57,14
- Cao đẳng, trung cấp 14 33,33 15 30,00 21 27,63 +1 +7,14 +6 +40,00
Cơ cấu giới tính:
- Nam 18 42,86 20 40,00 36 47,37 +2 +11,11 +16 +80,00
- Nữ 24 57,14 30 60,00 40 52,63 +6 +25,00 +10 +33,33

Số lượng nhân viên năm 2022 đạt 76 người (tăng 52% so với 2021); tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên luôn duy trì trên 65% (đạt 72,37% năm 2022), cho thấy nền tảng chất lượng nhân sự được củng cố. Tỷ lệ lao động nữ chiếm đa số ổn định (52,63% - 60,00%).

2. Chi tiết sản phẩm Tour phá Tam Giang (2 ngày 1 đêm): Tour được thiết kế khởi hành hàng ngày với mức giá niêm yết theo tài liệu là "1.000 đồng/khách" (áp dụng cho đoàn từ 8 khách trở lên). Lịch trình bao gồm các hoạt động đặc thù: đón khách tại bến đò Ngư Mỹ Thạnh hoặc Nhà hàng Cồn Tộc, tham quan làng bích họa, đi thuyền trên đầm phá, tham quan điểm dừng chân E Park Tam Giang Lagoon (trải nghiệm đạp trìa, hệ thống phao bơi intex, chòi canh), chèo thuyền SUP xuyên rừng ngập mặn, ngắm bình minh và trải nghiệm họp chợ nổi Mỹ Thạnh, tham gia đổ nò, quăng chài cùng ngư dân, tham quan làng nghề mây tre đan và rừng dừa nước.

3. Phân tích kết quả khảo sát định lượng (Mẫu $n = 120$):

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Các thang đo thành phần của 4 biến độc lập (SPDV, GC, NVBH, XTBH) và biến phụ thuộc (SHL) đều đạt độ tin cậy yêu cầu ($\alpha > 0,6$, tương quan biến - tổng đều đạt chuẩn).
  • Phân tích EFA: Biến độc lập trải qua 2 lần phân tích KMO và ma trận xoay do sàng lọc các biến quan sát không đạt yêu cầu. Kết quả lần 2 xác nhận cấu trúc nhân tố hội tụ rõ ràng, hệ số KMO nằm trong khoảng $0,5 \le KMO \le 1$, Bartlett's Test có giá trị Sig. < 0,05, tổng phương sai trích $> 50%$ và giá trị Eigenvalue $> 1$. Biến phụ thuộc SHL trích thành công một nhân tố đơn duy nhất.
  • Phân tích tương quan Pearson: Tất cả 4 biến độc lập đều có mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05) với biến phụ thuộc sự hài lòng, không có cặp biến độc lập nào có tương quan quá mức gây hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Phương trình hồi quy được xác lập, kiểm định ANOVA cho kết quả Sig. < 0,05 chứng minh mô hình có ý nghĩa thống kê cao. Tất cả 4 yếu tố đều có hệ số hồi quy chuẩn hóa mang dấu dương ($\beta > 0$), chứng minh các giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$ được chấp nhận. Trong đó:
    • Yếu tố Xúc tiến bán hàng (XTBH) có hệ số tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán tour.
    • Các yếu tố tiếp theo gồm Sản phẩm, dịch vụ (SPDV), Giá cả (GC) và Nhân viên bán hàng (NVBH).
  • Thống kê mô tả mức độ đánh giá: Giá trị trung bình của các biến quan sát đều ghi nhận mức trên 3,0 (mức trung lập) và tiệm cận mức 4,0 (mức đồng ý), phản ánh khách hàng có xu hướng đánh giá khá tích cực và hài lòng với chất lượng bán hàng của công ty.
  • Kiểm định khác biệt nhân khẩu học:
    • Kiểm định Independent Samples T-Test theo giới tính cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa khách hàng nam và nữ (Sig. > 0,05).
    • Kiểm định One-Way ANOVA (sau khi kiểm định phương sai đồng nhất Levene Test đạt Sig. > 0,05) theo các nhóm độ tuổi, mức thu nhập và nghề nghiệp đều cho kết quả Sig. > 0,05, khẳng định không tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng đối với hoạt động bán Tour phá Tam Giang giữa các phân khúc nhân khẩu học này.

Chương 3: Định hướng và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng_Tour phá Tam Giang của Công ty cổ phần Du Lịch Đại Bàng - Eagle Tourist

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích mức độ tác động của các nhân tố, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến trong mô hình:

  1. Giải pháp về xúc tiến bán hàng (nhân tố tác động mạnh nhất):
    • Đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi, ưu đãi thường xuyên trong năm và các gói quà tặng vào dịp lễ hội.
    • Nâng cao tính hiển thị và khả năng tiếp cận thông tin khuyến mãi trên các nền tảng số, website doanh nghiệp và các trang mạng xã hội (Facebook, Fanpage).
    • Tối ưu hóa các công cụ tìm kiếm và đẩy mạnh hoạt động truyền thông tích hợp.
  2. Giải pháp về sản phẩm, dịch vụ:
    • Hoàn thiện tính độc đáo và hấp dẫn của hành trình: nâng cấp các dịch vụ trải nghiệm tại E Park Tam Giang Lagoon (hoạt động chèo SUP, đạp trìa, hệ thống phao bơi, check-in chòi canh).
    • Linh hoạt và tối ưu hóa thời gian biểu lịch trình di chuyển giữa các điểm: bến thuyền Mỹ Thạnh, làng bích họa, làng nghề mây tre và Nhà hàng Cồn Tộc.
    • Thường xuyên cập nhật, đổi mới các chương trình phụ trợ để gia tăng trải nghiệm bản địa cho du khách.
  3. Giải pháp về nhân viên bán hàng:
    • Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng giao tiếp, tư vấn của đội ngũ tư vấn viên bán hàng; bảo đảm phong cách phục vụ nhiệt tình, thân thiện, rõ ràng và lễ phép.
    • Tổ chức đào tạo kiến thức sâu rộng về văn hóa địa phương vùng đầm phá Tam Giang cho cả đội ngũ bán hàng và hướng dẫn viên điều hành tour.
    • Quy chuẩn hóa trang phục, tác phong chuyên nghiệp và chính sách chăm sóc chu đáo, đồng đều đến từng cá nhân khách hàng.
  4. Giải pháp về giá cả:
    • Duy trì chính sách giá ổn định, hợp lý và có tính cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị đối thủ lữ hành tại Huế.
    • Đảm bảo cơ cấu giá tương xứng với chất lượng tiện ích và dịch vụ cung ứng thực tế.
    • Đa dạng hóa và đơn giản hóa các phương thức thanh toán điện tử, hỗ trợ tối đa sự tiện lợi cho khách hàng khi đặt và mua tour.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Dữ liệu tổ chức và nhân sự: Ghi nhận sự mở rộng quy mô lao động từ 42 người (năm 2020) lên 50 người (năm 2021) và 76 người (năm 2022); tỷ lệ nhân sự có bằng đại học trở lên tăng từ 66,67% lên 72,37%, khẳng định sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội lực nhân sự để phục hồi hoạt động kinh doanh lữ hành.
  • Thực trạng khai thác tour: Sau gần 2 năm triển khai (đến tháng 6/2023), tour thu hút gần 620 lượt khách; đóng góp lợi nhuận năm 2022 đạt hơn 1% tổng lợi nhuận công ty. Kết quả cho thấy sản phẩm có tiềm năng liên kết chuỗi dịch vụ nội bộ (Nhà hàng Cồn Tộc, E Park Lagoon) nhưng tốc độ tăng trưởng doanh số còn chậm.
  • Kết quả kiểm định mô hình: Thực nghiệm trên mẫu 120 khách hàng nội địa chứng minh 4 giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$ đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê; các yếu tố SPDV, GC, NVBH, XTBH đều tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó, Xúc tiến bán hàng là biến có tác động lớn nhất. Điểm trung bình đánh giá chung của khách hàng đối với các tiêu chí bán hàng dao động trên mức 3,0 đến xấp xỉ 4,0 (khá hài lòng).
  • Kết quả kiểm định khác biệt: Kiểm định T-Test và ANOVA xác nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Về mặt đóng góp: Đề tài đã xây dựng một trường hợp nghiên cứu cụ thể (case study) về hiệu quả thương mại của một sản phẩm du lịch sinh thái đầm phá đặc thù tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể ở Thừa Thiên Huế. Tác giả kết hợp đồng thời phương pháp phân tích chỉ tiêu tài chính – sản lượng nội bộ với mô hình hồi quy định lượng hành vi khách hàng, cung cấp căn cứ thực tiễn trực tiếp để ban lãnh đạo Eagle Tourist cải tiến khâu bán hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu đã được văn bản đề cập:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó không xác định được sai số chọn mẫu, thiếu tính ngẫu nhiên đại diện tuyệt đối và hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả lên toàn bộ tổng thể du khách.
  • Giới hạn đối tượng khảo sát: Dù tổng lượng khách thực tế sử dụng tour (gần 620 người) bao gồm cả khách nội địa và khách quốc tế, nghiên cứu chỉ giới hạn điều tra trên tệp khách hàng nội địa nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí tiếp cận.
  • Thời gian và không gian thu thập: Số liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong tháng 12 năm 2023, mang tính thời điểm ngắn hạn, chưa phản ánh được tính mùa vụ rõ nét của ngành du lịch biển – đầm phá miền Trung.
  • Phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu chỉ đánh giá duy nhất chương trình Tour phá Tam Giang loại hình 2 ngày 1 đêm, chưa so sánh toàn diện với các gói tour Tam Giang 1 ngày hoặc nửa ngày mà công ty đang cùng vận hành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang đối tượng khách du lịch quốc tế, áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên với quy mô mẫu lớn hơn, đồng thời mở rộng phạm vi đánh giá so sánh hiệu quả giữa các gói tour sinh thái khác nhau của công ty qua nhiều mùa vụ du lịch trong năm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Marketing: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương khóa luận ứng dụng, cách phối hợp phương pháp phân tích báo cáo nội bộ doanh nghiệp với mô hình hồi quy SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA, Pearson đến hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA/T-test).
  • Người nghiên cứu về du lịch sinh thái và đầm phá Thừa Thiên Huế: Cung cấp hệ thống bảng hỏi và thang đo cụ thể (19 biến quan sát độc lập và 3 biến phụ thuộc) đã được kiểm định độ tin cậy đối với sản phẩm du lịch sinh thái trải nghiệm.
  • Ban điều hành và bộ phận kinh doanh tại các công ty du lịch lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo cấu trúc định giá, thiết kế lịch trình tour gắn với sinh hoạt ngư dân bản địa và cách phân bổ ngân sách xúc tiến bán hàng dựa trên mức độ nhạy cảm của khách hàng.

Phần nội dung đáng tham khảo nhất là hệ thống bảng số liệu nhân sự chi tiết 3 năm (Bảng 2.1), quy trình phân tích nhân tố khám phá EFA qua 2 lần xoay và cấu trúc bảng hỏi đo lường sự hài lòng đối với hoạt động bán tour.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu sản phẩm tour cụ thể nào của Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng?
Nghiên cứu tập trung duy nhất vào sản phẩm "Tour phá Tam Giang – Chinh phục đầm phá lớn nhất Đông Nam Á" với lịch trình 2 ngày 1 đêm (bên cạnh các tour 1 ngày và nửa ngày mà công ty có khai thác).

2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Quy mô mẫu khảo sát thực tế là 120 khách hàng nội địa đã sử dụng tour. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên công thức của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): $n = m \times 5 = 19 \times 5 = 95$ mẫu (với 19 biến quan sát độc lập); tác giả đã khảo sát 120 người để dự phòng sai sót và đảm bảo độ tin cậy.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng về hoạt động bán tour?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính trong khóa luận cho thấy yếu tố "Xúc tiến bán hàng" (XTBH) có tác động dương mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán hàng của tour, tiếp sau là Sản phẩm, dịch vụ, Giá cả và Nhân viên bán hàng.

4. Khách hàng đánh giá mức độ hài lòng chung đối với hoạt động bán hàng của tour ở mức điểm nào?
Điểm đánh giá trung bình của khách hàng đối với các biến quan sát đều lớn hơn mức 3,0 (mức trung lập) và tiệm cận mức 4,0 (mức đồng ý), cho thấy khách hàng ở mức độ khá hài lòng với hoạt động bán tour của công ty.

5. Kết quả kiểm định có cho thấy sự khác biệt về sự hài lòng theo các nhóm nhân khẩu học không?
Các kiểm định Independent Samples T-Test (theo giới tính) và One-Way ANOVA (theo độ tuổi, mức thu nhập, nghề nghiệp) đều cho kết quả Sig. > 0,05. Điều này khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng đối với hoạt động bán tour giữa các nhóm khách hàng khác nhau.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Thanh Ngân đã hoàn thành mục tiêu đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động bán Tour phá Tam Giang (2 ngày 1 đêm) tại Công ty Cổ phần Du lịch Đại Bàng – Eagle Tourist. Bằng việc kết hợp hệ thống chỉ tiêu kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2023 với dữ liệu khảo sát 120 khách hàng nội địa qua phần mềm SPSS 26, nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động xúc tiến bán hàng là yếu tố có tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách du lịch. Những phát hiện thực nghiệm và 4 nhóm giải pháp đề xuất về xúc tiến, sản phẩm, nhân viên và giá cả cung cấp căn cứ thực tế giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình bán hàng và phát triển bền vững dòng sản phẩm du lịch đầm phá tại Thừa Thiên Huế.