Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển, Internet đã trở thành hạ tầng thiết yếu phục vụ công việc, giáo dục, thương mại và giải trí. Tại thị trường Việt Nam nói chung và thành phố Huế nói riêng, nhu cầu tiêu dùng dịch vụ viễn thông băng rộng không ngừng gia tăng cả về số lượng lẫn yêu cầu chất lượng. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông ngày càng gay gắt khi khách hàng đứng trước nhiều sự lựa chọn thay thế. Viettel Thừa Thiên Huế (Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội) hiện giữ vị trí dẫn đầu tại thị trường thành phố Huế với 43% thị phần, xếp trên hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp là VNPT (33%) và FPT Telecom (24%). Tuy nhiên, trước sự thay đổi liên tục trong kỳ vọng của người dùng, việc đo lường và thấu hiểu mức độ thỏa mãn của khách hàng là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp duy trì thị phần, gia tăng tỷ lệ khách hàng trung thành và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thanh Nhàn (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện năm 2023 nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet của Viettel tại địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ Internet.
    • Đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet của Viettel tại thành phố Huế thông qua khảo sát thực tế.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet của Viettel Thừa Thiên Huế đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet của Viettel tại thành phố Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân, hộ gia đình đang trực tiếp sử dụng dịch vụ Internet của Viettel trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng sử dụng dịch vụ Internet của Viettel trên địa bàn thành phố Huế, tập trung dữ liệu tại Chi nhánh Viettel Thừa Thiên Huế (địa chỉ: 11 Lý Thường Kiệt, phường Phú Nhuận, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh của Viettel Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020–2022; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng từ thời điểm hoàn thành nghiên cứu đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng khảo sát kết hợp phân tích thống kê mô tả kinh tế, xây dựng trên nền tảng các lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khung khái niệm và lý thuyết nền tảng: Tác giả tiếp cận khái niệm dịch vụ từ góc độ kinh tế học (Luật Giá 2013, Philip Kotler, Bùi Nguyên Hùng 2004) với các đặc tính: tính vô hình, tính sản xuất và tiêu thụ đồng thời, tính mau hỏng không thể lưu kho, tính dị chủng (không đồng nhất) và sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình cung ứng. Khái niệm chất lượng dịch vụ được soi chiếu qua quan điểm khoảng cách kỳ vọng của Parasuraman et al. (1985, 1991) với mô hình SERVQUAL gồm 5 thành phần (Độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự cảm thông, Phương tiện hữu hình); quan điểm của Lewis & Mitchell (1990) và Philip Kotler (2000, 2005). Lý thuyết sự hài lòng của khách hàng dựa trên mô hình kỳ vọng – cảm nhận của Hansemark (2004), Peter Drucker (1954), Tom Peters (1987) và Brown et al. (1992).
  • Mô hình tham chiếu và mô hình đề xuất: Tác giả phân tích ba mô hình lý thuyết gồm Chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI), Mô hình chất lượng kỹ thuật – chức năng của Christian Grönroos (1984), và Mô hình các yếu tố cấu thành sự hài lòng trong dịch vụ thông tin di động tại Việt Nam của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng. Từ đó, tác giả kế thừa mô hình của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều lên biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng):
    1. Chất lượng kết nối (3 biến quan sát: CL1 đến CL3).
    2. Sự thuận tiện (4 biến quan sát: TT1 đến TT4).
    3. Cấu trúc giá (4 biến quan sát: GC1 đến GC4).
    4. Nhân viên công ty (4 biến quan sát: NV1 đến NV4).
    5. Chính sách khuyến mãi (3 biến quan sát: KM1 đến KM3). Biến phụ thuộc Sự hài lòng được đo lường bằng 3 biến quan sát (HL1 đến HL3). Thang đo sử dụng dạng Likert 5 điểm (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của Viettel Thừa Thiên Huế; dữ liệu thuê bao; tài liệu đào tạo nội bộ; các nghiên cứu và kỷ yếu khoa học của Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi trực tiếp phát cho khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Viettel. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Hair et al. (1998) với tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($N = 5 \times m$). Với $m = 21$ biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $5 \times 21 = 105$. Nhằm dự phòng sai sót, tác giả phát 110 phiếu và thu về 110 phiếu hợp lệ (đạt 100%) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu thứ cấp được phân tích bằng phương pháp so sánh số tuyệt đối và tương đối. Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến rác nếu hệ số tương quan biến – tổng nhỏ hơn 0,3); phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua hệ số KMO và kiểm định Bartlett; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội; phân tích phương sai ANOVA và kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định trung bình $Test\ Value = 4$ (mức đồng ý), mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Internet

Chương 1 thiết lập khung lý luận quản trị dịch vụ và tổng quan bối cảnh ngành Internet:

  • Hệ thống hóa lý thuyết: Tác giả phân tích cấu trúc bản chất của dịch vụ, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả: chất lượng dịch vụ là yếu tố tác động trực tiếp tạo ra sự hài lòng của khách hàng. Khách hàng đóng vai trò nguồn tài sản vô hình tạo ra doanh thu bền vững.
  • Thực tiễn thị trường viễn thông Việt Nam: Tính đến tháng 1/2023, Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet (đạt tỷ lệ 79,1% dân số); quy mô nền kinh tế Internet năm 2022 đạt 23 tỷ USD và dự báo đạt 49 tỷ USD vào năm 2025. Tác giả chỉ ra hạn chế hạ tầng khi toàn quốc chỉ có 5 tuyến cáp quang biển quốc tế, dẫn đến nguy cơ gián đoạn đường truyền diện rộng khi xảy ra sự cố đứt cáp.
  • Kinh nghiệm thực tiễn từ đối thủ cạnh tranh:
    • VNPT: Khảo sát của NielsenIQ quý 4/2022 trên 1.200 khách hàng tại 17 tỉnh thành ghi nhận tỷ lệ khách hàng hài lòng và rất hài lòng của VNPT đạt 88%, tỷ lệ không hài lòng là 0%. Điểm mạnh nổi bật là chất lượng thiết bị Wi-Fi, tốc độ đường truyền và tính minh bạch của gói cước, cùng khả năng ứng cứu kịp thời bổ sung dung lượng đất liền khi đứt cáp biển.
    • FPT Telecom: Điểm mạnh nằm ở việc phân đoạn thị trường thành các nhóm khách hàng chuyên biệt (cá nhân/đại lý, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước); quy trình xử lý sự cố qua hệ thống tổng đài Call Center và cổng hỗ trợ trực tuyến trên website.
  • Bài học rút ra cho Viettel: Chi nhánh cần tập trung bảo đảm tính ổn định của đường truyền dẫn, mở rộng độ phủ sóng hạ tầng cáp quang đồng đều và thiết kế các chương trình ưu đãi cước phí có tính phân loại cao.
  • Xây dựng thang đo chi tiết: Thiết lập bảng mã hóa gồm 21 biến quan sát phục vụ việc kiểm định thực nghiệm tại Chương 2.

Chương 2: Thực trạng sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Internet của Viettel Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày toàn diện thông tin đơn vị, hiện trạng nguồn lực và kết quả kiểm định số liệu khảo sát:

  • Tổng quan về tổ chức và năng lực hạ tầng: Viettel Thừa Thiên Huế chính thức hoạt động từ ngày 15/10/2003, cung cấp dịch vụ Internet ADSL từ năm 2005 và mạng cáp quang FTTH. Hạ tầng mạng cáp quang của chi nhánh hiện dẫn đầu tỉnh Thừa Thiên Huế với hơn 2.112 cổng Internet, vùng phủ sóng đạt trên 95% số hộ gia đình. Tác giả thống kê bảng giá cước dành cho cá nhân (Home 100 Mbps: 165.000 đồng/tháng; Sun3: 279.000 đồng/tháng; Star3: 299.000 đồng/tháng) và doanh nghiệp (từ F90N giá 440.000 đồng/tháng đến F300 BASIC giá 7.400.000 đồng/tháng).
  • Biến động tài chính và nhân sự: Tác giả tổng hợp báo cáo tài chính và lao động giai đoạn 2020–2022 qua hai bảng số liệu:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (Tỷ đồng) Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng) Tăng giảm 2021/2020 (%) Tăng giảm 2022/2021 (%)
Tổng tài sản / Nguồn vốn 115,4 109,7 118,3 -4,9% +7,8%
Tài sản lưu động & ĐTNH 103,5 104,2 110,1 +0,7% +5,6%
Tài sản cố định & ĐTDH 11,9 5,4 8,2 -54,6% +51,8%
Nợ phải trả 104,2 101,3 107,6 -2,8% +6,1%
Vốn chủ sở hữu 11,2 8,4 10,7 -25,0% +27,4%

Nguồn vốn của chi nhánh phụ thuộc lớn vào nợ phải trả (chiếm trên 90% tổng nguồn vốn qua các năm). Về nhân sự, tổng số lao động giảm mạnh từ 57 người (năm 2020) xuống 36 người (năm 2021, giảm 36,8%) và còn 33 người (năm 2022, giảm 8,3%). Lao động hợp đồng chiếm tỷ trọng cao nhất (84,2% năm 2020; 78,8% năm 2022). Nguyên nhân sụt giảm nhân sự trực tiếp là do tái cơ cấu mô hình tổ chức của Tập đoàn, chuyển lao động sang các đơn vị hạch toán độc lập và áp dụng cơ chế thuê ngoài (OS) đối với hoạt động bán hàng.

  • Đặc điểm mẫu điều tra ($N = 110$):
Tiêu chí Phân nhóm Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 50 45,5%
Nữ 60 54,5%
Độ tuổi Dưới 20 tuổi 23 20,9%
Từ 20 đến 40 tuổi 35 31,8%
Từ 40 đến 60 tuổi 30 27,3%
Trên 60 tuổi 22 20,0%
Nghề nghiệp Cán bộ, nhân viên văn phòng 26 23,6%
Học sinh, sinh viên 23 20,9%
Hưu trí 22 20,0%
Nông dân, công nhân 21 19,1%
Buôn bán, kinh doanh 18 16,4%
Thời gian sử dụng Hơn 2 năm 32 29,1%
Dưới 6 tháng 31 28,2%
Từ 6 tháng đến 1 năm 24 21,8%
Từ 1 đến 2 năm 23 20,9%
Lý do chọn dịch vụ Khuyến mãi, quảng cáo hấp dẫn 36 32,7%
Giá cả hợp lý 27 24,5%
Chất lượng dịch vụ tốt 26 23,6%
Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt 21 19,1%
  • Kết quả kiểm định định lượng:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha ghi nhận các thang đo đạt độ tin cậy tốt, tiêu biểu như thang đo Chất lượng kết nối đạt $\alpha = 0,759$; thang đo Sự thuận tiện đạt $\alpha = 0,832$.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính khẳng định mô hình đạt độ phù hợp. Trong 5 nhân tố nghiên cứu, nhân tố Nhân viên công ty và Chất lượng kết nối có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng tổng thể của người dùng.
    • Kiểm định ANOVA và T-Test chứng minh tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng theo đặc điểm nghề nghiệp và mức thu nhập của khách hàng.
    • Tác giả tổng kết các mặt tích cực (hạ tầng cáp quang rộng khắp, hình ảnh nhân viên thân thiện) bên cạnh những hạn chế (tốc độ mạng đôi lúc bị nghẽn trong giờ cao điểm hoặc khi đứt cáp quốc tế, thủ tục bảo trì tại một số thời điểm chưa đồng bộ).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Internet của Viettel tại Thành phố Huế

Dựa trên kết quả định lượng, chương này đề xuất các biện pháp hoàn thiện tương ứng với từng nhóm nhân tố:

  • Giải pháp nâng cao chất lượng kết nối: Thường xuyên nâng cấp băng thông, kiểm tra định kỳ hạ tầng cáp quang ngầm và hộp cáp khu dân cư; trang bị hệ thống modem Wi-Fi băng tần kép thế hệ mới; phối hợp tập đoàn xây dựng các phương án điều tiết lưu lượng dự phòng khi cáp biển gặp sự cố.
  • Giải pháp tối ưu hóa sự thuận tiện: Rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý sự cố kỹ thuật trong vòng 24 giờ; số hóa quy trình đăng ký hợp đồng và hòa mạng mới; duy trì mạng lưới điểm giao dịch với khung giờ làm việc linh hoạt.
  • Giải pháp hoàn thiện cấu trúc giá cước: Tối ưu hóa các gói cước tích hợp đa dịch vụ (Internet cáp quang kèm truyền hình số hoặc gói cước di động); xây dựng chính sách giá ưu đãi riêng biệt cho nhóm khách hàng học sinh, sinh viên và hộ gia đình có thu nhập trung bình.
  • Giải pháp phát triển nhân sự: Chú trọng đào tạo chuyên môn kỹ thuật lắp đặt và kỹ năng giao tiếp ứng xử của đội ngũ giao dịch viên và kỹ thuật viên tiếp xúc trực tiếp với khách hàng; xây dựng bộ tiêu chí đánh giá KPI gắn liền với chỉ số hài lòng của khách hàng sau mỗi lần xử lý hỗ trợ.
  • Giải pháp cải tiến chính sách khuyến mãi: Đa dạng hóa hình thức khuyến mãi (tặng thêm tháng cước sử dụng khi đóng trước, giảm giá thiết bị phụ trợ Mesh Wi-Fi); bảo đảm tính minh bạch, truyền thông rõ ràng các điều kiện áp dụng ưu đãi tới khách hàng.
  • Kiến nghị: Đề xuất chính quyền địa phương tạo điều kiện cho công tác ngầm hóa hạ tầng viễn thông và đề xuất Tập đoàn Viettel tiếp tục phân bổ nguồn lực kỹ thuật, hạ tầng cho địa bàn Thừa Thiên Huế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu phân tích:

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Lượng hóa được mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Viettel tại thành phố Huế, đạt mức đánh giá trung bình khá cao.
    • Xác định thứ tự ảnh hưởng của các thành phần dịch vụ: trong 5 nhân tố được đưa vào phân tích hồi quy (Chất lượng kết nối, Sự thuận tiện, Cấu trúc giá, Nhân viên công ty, Chính sách khuyến mãi), hai nhân tố Nhân viên công ty và Chất lượng kết nối có tác động mạnh nhất đến sự thỏa mãn của người dùng.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha chứng minh độ tin cậy thang đo (nhân tố Chất lượng kết nối đạt 0,759; Sự thuận tiện đạt 0,832).
    • Phân tích phương sai ANOVA và T-Test chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách hàng theo thu nhập và nghề nghiệp đối với cảm nhận chất lượng dịch vụ Internet.
    • Phân tích cơ cấu lý do lựa chọn mạng chỉ ra rằng 32,7% khách hàng chọn Viettel do chương trình khuyến mãi và quảng cáo hấp dẫn; 24,5% lựa chọn vì mức giá hợp lý và 23,6% vì chất lượng đường truyền.
  • Đóng góp của nghiên cứu:
    • Về mặt lý luận: Khóa luận vận dụng mô hình dịch vụ thông tin di động của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng vào lĩnh vực dịch vụ Internet băng rộng cố định, khẳng định tính tương thích của thang đo trong bối cảnh thị trường viễn thông địa phương.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về biến động tài chính, nhân sự của Viettel Thừa Thiên Huế trong giai đoạn tái cấu trúc bộ máy (2020–2022); cung cấp luận cứ thực nghiệm giúp ban lãnh đạo chi nhánh định hình chính sách chăm sóc khách hàng và đầu tư kỹ thuật có trọng tâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại các giới hạn được tác giả ghi nhận từ phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và kỹ thuật lấy mẫu: Dung lượng mẫu khảo sát dừng lại ở quy mô $N = 110$ khách hàng; phương pháp lấy mẫu thuận tiện được áp dụng do hạn chế về thời gian và khó khăn trong tiếp cận đối tượng điều tra, làm giảm mức độ đại diện cho toàn bộ tập khách hàng trên địa bàn.
  • Hạn chế về không gian và đối tượng: Địa bàn nghiên cứu mới chỉ tập trung trong ranh giới thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị xã và huyện lân cận của tỉnh Thừa Thiên Huế (nơi hạ tầng và điều kiện kinh tế có sự khác biệt).
  • Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ đánh giá tác động trực tiếp của 5 nhóm biến độc lập lên sự hài lòng, chưa kiểm soát các biến điều tiết hoặc biến trung gian như rào cản chuyển mạng, lòng trung thành thương hiệu hay chi phí cơ hội.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Mở rộng quy mô mẫu điều tra (trên 300–500 quan sát) áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng; mở rộng phạm vi địa lý toàn tỉnh; tích hợp thêm các biến số đo lường lòng trung thành và hành vi duy trì thuê bao sau sự cố gián đoạn mạng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế dịch vụ: Cung cấp mẫu quy trình hoàn chỉnh về việc triển khai đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát: từ hệ thống hóa lý thuyết dịch vụ, xây dựng thang đo Likert, tính cỡ mẫu theo nguyên tắc Hair et al. (1998), đến các bước xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, hồi quy bội, ANOVA, T-Test).
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên kinh doanh viễn thông: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về thị phần (Viettel 43%, VNPT 33%, FPT 24% tại Huế), cơ cấu tài sản – nguồn vốn, tác động của mô hình thuê ngoài (OS) tới quy mô lao động, cũng như các hành vi tiêu dùng viễn thông cụ thể của người dân tại thị trường miền Trung.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng hỏi và thang đo 21 biến quan sát mã hóa chi tiết (Bảng 1.2) cùng số liệu phân tích cơ cấu mẫu và biến động tài chính – lao động của doanh nghiệp viễn thông qua các năm tái cơ cấu (Bảng 2.3 và 2.4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận kế thừa và phát triển mô hình nghiên cứu nào để đánh giá sự hài lòng của khách hàng?
Tác giả kế thừa mô hình nghiên cứu các yếu tố cấu thành sự hài lòng của khách hàng trong thị trường thông tin di động tại Việt Nam của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng, điều chỉnh để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: Chất lượng kết nối, Sự thuận tiện, Cấu trúc giá, Nhân viên công ty và Chính sách khuyến mãi.

2. Quy mô mẫu điều tra của khóa luận là bao nhiêu và được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Quy mô mẫu là 110 khách hàng. Tác giả áp dụng nguyên tắc của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N = 5 \times 21 = 105$ phiếu) và phát ra 110 phiếu khảo sát để dự phòng lỗi, toàn bộ 110 phiếu thu về đều hợp lệ để phân tích.

3. Hai nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Internet Viettel tại thành phố Huế?
Qua phân tích hồi quy, tác giả xác định nhân tố Nhân viên công ty và Chất lượng kết nối là hai yếu tố có mức độ tác động vượt trội nhất đến sự hài lòng của khách hàng so với các yếu tố còn lại (Sự thuận tiện, Cấu trúc giá, Chính sách khuyến mãi).

4. Vì sao quy mô lao động của Viettel Thừa Thiên Huế giảm từ 57 người năm 2020 xuống còn 33 người năm 2022?
Nguyên nhân chủ yếu do chi nhánh thực hiện chủ trương của Tập đoàn Viễn thông Quân đội về việc tái cơ cấu mô hình tổ chức: một bộ phận lao động được chuyển giao sang các công ty hạch toán độc lập trực thuộc tập đoàn, đồng thời đơn vị triển khai hình thức thuê ngoài (OS) đối với lực lượng bán hàng trực tiếp.

5. Khách hàng lựa chọn sử dụng dịch vụ Internet của Viettel Thừa Thiên Huế chủ yếu vì lý do gì?
Dữ liệu khảo sát 110 khách hàng cho thấy lý do chiếm tỷ lệ cao nhất là Chính sách khuyến mãi, quảng cáo hấp dẫn (32,7%), tiếp theo là Giá cả hợp lý (24,5%), Chất lượng dịch vụ tốt (23,6%) và Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt (19,1%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Trương Thị Thanh Nhàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ và lượng hóa thành công mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Viettel tại thành phố Huế thông qua mô hình 5 thành phần. Kết quả kiểm định định lượng khẳng định năng lực phục vụ của đội ngũ nhân viên và độ ổn định của đường truyền kết nối là hai biến số giữ vai trò quyết định đối với trải nghiệm của khách hàng. Trên cơ sở phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 và các phát hiện khảo sát năm 2023, nghiên cứu đã đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện về kỹ thuật, cước phí, nhân sự và xúc tiến nhằm củng cố vị thế 43% thị phần của Viettel Thừa Thiên Huế đến năm 2025.