Luận văn thạc sĩ: Sự hài lòng khách hàng với dịch vụ Vinaphone tại VNPT Quảng Bình

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ di động Vinaphone tại VNPT Quảng Bình trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

134
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn sự hài lòng khách hàng Vinaphone Quảng Bình

Trong bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam ngày càng cạnh tranh khốc liệt, việc giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ di động Vinaphone tại VNPT Quảng Bình” ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược giúp VNPT Quảng Bình nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực tiễn cho thấy, gia tăng 5% khách hàng trung thành có thể giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận từ 25% đến 85%. Đối với ngành dịch vụ viễn thông, yếu tố này càng trở nên quan trọng khi chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng là thước đo chính cho sự thành công. Vinaphone, với vị thế là một trong những nhà mạng hàng đầu, cần liên tục cải tiến để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dùng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng mà còn tiến hành khảo sát thực tế tại địa bàn tỉnh Quảng Bình, một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Bằng cách phân tích dữ liệu sơ cấp thu thập từ người dùng, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thực trạng, giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động cung cấp dịch vụ của mình. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giải pháp khả thi, tập trung vào việc cải thiện chất lượng mạng, tối ưu hóa giá cước, và hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của thị trường viễn thông di động

Thị trường viễn thông di động Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng lớn như VinaPhone, MobiFone và Viettel. Chính sách siết chặt khuyến mãi cho thuê bao trả trước của Bộ Thông tin và Truyền thông đã tạo ra một áp lực lớn, buộc các doanh nghiệp phải chuyển hướng từ cuộc chiến về giá sang cuộc chiến về chất lượng và trải nghiệm người dùng. Trong bối cảnh này, việc làm khách hàng hài lòng không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Mỗi nhà mạng đều nỗ lực đầu tư vào hạ tầng, công nghệ 3G, 4G, và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng để tạo sự khác biệt. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành nên sự hài lòng của khách hàng trở thành chìa khóa để xây dựng lòng trung thành và giữ vững thị phần.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự hài lòng tại VNPT Quảng Bình

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định các yếu tố chính tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ di động Vinaphone của VNPT Quảng Bình. Thứ hai, đánh giá mức độ hài lòng hiện tại của khách hàng trên địa bàn thông qua khảo sát định lượng. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các kiến nghị và giải pháp thiết thực nhằm nâng cao mức độ hài lòng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ Vinaphone tại Quảng Bình, với dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ tháng 12/2018 đến tháng 05/2019. Cách tiếp cận này đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với thực tiễn kinh doanh của doanh nghiệp tại địa phương.

II. Thách thức trong việc đo lường sự hài lòng dịch vụ di động

Việc đo lường sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là viễn thông di động, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Không giống như sản phẩm hữu hình, dịch vụ di động Vinaphone mang những đặc tính riêng biệt như tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính dễ hỏng. Những đặc điểm này làm cho việc tiêu chuẩn hóa và đánh giá chất lượng trở nên phức tạp. Khách hàng không thể “nhìn thấy” hay “cầm nắm” chất lượng sóng hay tốc độ dữ liệu trước khi sử dụng. Trải nghiệm của họ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời điểm, địa điểm, thiết bị đầu cuối và cả nhà cung cấp dịch vụ. Theo Parasuraman và cộng sự, chất lượng dịch vụ được định nghĩa là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng. Do đó, một thách thức lớn là phải xác định chính xác những kỳ vọng này, vốn được hình thành từ kinh nghiệm cá nhân, thông tin quảng cáo và ảnh hưởng từ cộng đồng. Hơn nữa, mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng không phải lúc nào cũng là một đường thẳng. Sự hài lòng là một khái niệm tổng quát hơn, có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tình huống và yếu tố cá nhân ngoài các thành phần của dịch vụ. Vì vậy, để đánh giá chính xác, nghiên cứu cần sử dụng các mô hình và thang đo khoa học, đã được kiểm chứng để bóc tách từng nhân tố tác động.

2.1. Các đặc điểm vô hình của chất lượng dịch vụ viễn thông

Đặc tính cốt lõi của dịch vụ di động Vinaphonetính vô hình (intangibility). Khách hàng mua một lời hứa về khả năng kết nối và liên lạc, chứ không phải một vật thể cụ thể. Điều này khiến việc đánh giá trở nên chủ quan và dựa nhiều vào cảm nhận. Tính không đồng nhất (heterogeneity) cũng là một thách thức, chất lượng mạng có thể tốt ở khu vực này nhưng lại yếu ở khu vực khác, hoặc nhân viên này phục vụ nhiệt tình trong khi nhân viên khác thì không. Quá trình cung cấp và tiêu thụ dịch vụ diễn ra đồng thời (inseparability), không có cơ hội để kiểm tra lỗi trước khi đến tay khách hàng. Cuối cùng, tính dễ hỏng (perishability) có nghĩa là dung lượng mạng không sử dụng đến sẽ bị lãng phí. Những đặc tính này đòi hỏi một phương pháp đo lường linh hoạt và đa chiều.

2.2. Mối quan hệ phức tạp giữa chất lượng và sự hài lòng

Nhiều nghiên cứu, bao gồm của Cronin & Taylor (1992), đã chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, đây là hai khái niệm riêng biệt. Chất lượng dịch vụ tập trung vào các thuộc tính cụ thể của dịch vụ như chất lượng mạng, sự tin cậy, hay năng lực của nhân viên. Trong khi đó, sự hài lòng là một đánh giá tổng thể sau tiêu dùng, có thể bị tác động bởi các yếu tố khác như giá cả, hình ảnh thương hiệu, hoặc các yếu tố cá nhân. Theo Zeithaml và Bitner, sự hài lòng tổng quát bao gồm cả chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ và giá cả. Do đó, một nhà mạng có thể cung cấp chất lượng kỹ thuật tốt nhưng khách hàng vẫn không hài lòng vì giá cước quá cao hoặc các chương trình khuyến mãi không hấp dẫn.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Để phân tích sự hài lòng của khách hàng một cách khoa học, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu dựa trên việc kế thừa các lý thuyết nền tảng và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh dịch vụ di động Vinaphone tại Việt Nam. Nền tảng của mô hình là các công trình nghiên cứu kinh điển về chất lượng dịch vụ, nổi bật là mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988). Mô hình này ban đầu đề xuất 5 thành phần cốt lõi để đo lường chất lượng dịch vụ: Sự tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Tuy nhiên, để áp dụng vào ngành viễn thông di động, các yếu tố này cần được cụ thể hóa và bổ sung. Tác giả luận văn đã tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, như của Paulrajan & Rajkumar, Wang và cộng sự, hay Thái Thanh Hà, để xác định các nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực này. Quá trình tổng hợp và thảo luận với các chuyên gia đã giúp định hình một mô hình nghiên cứu mới, chuyên biệt cho VNPT Quảng Bình. Mô hình đề xuất không chỉ giữ lại các yếu tố quan trọng từ SERVQUAL mà còn tích hợp thêm các biến đặc thù như chất lượng mạng và giá cả, vốn là những yếu tố được người dùng di động đặc biệt quan tâm. Việc xây dựng một mô hình vững chắc là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến tính giá trị và độ tin cậy của toàn bộ kết quả nghiên cứu.

3.1. Kế thừa các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL

Mô hình SERVQUAL là một trong những công cụ được sử dụng rộng rãi nhất để đánh giá chất lượng dịch vụ. Nó đo lường sự chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua 5 nhóm tiêu chí. Luận văn đã vận dụng khung lý thuyết này làm cơ sở. Ví dụ, Sự tin cậy được hiểu là khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, đúng cam kết. Sự đồng cảm là sự quan tâm, thấu hiểu nhu cầu của khách hàng từ phía nhân viên. Phương tiện hữu hình bao gồm cơ sở vật chất của các điểm giao dịch, trang phục nhân viên, và các tài liệu quảng bá. Việc kế thừa mô hình này giúp nghiên cứu có một nền tảng lý luận vững chắc và đã được kiểm chứng qua nhiều công trình khoa học trên thế giới.

3.2. Đề xuất mô hình 6 nhân tố tác động đến dịch vụ Vinaphone

Từ cơ sở lý thuyết và khảo sát thực tiễn, luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng gồm 6 nhân tố chính. Các nhân tố này bao gồm: Sự tin cậy (STC), Chất lượng mạng (CLM), Sự đồng cảm (SDC), Phương tiện hữu hình (PTHH), Giá cả (GC), và Chăm sóc khách hàng (CSKH). So với mô hình gốc, mô hình này đã bổ sung và làm rõ hai yếu tố cực kỳ quan trọng trong ngành viễn thông là Chất lượng mạng (tốc độ kết nối, vùng phủ sóng, sự ổn định) và Giá cả (tính hợp lý của cước phí, các gói cước đa dạng). Nhân tố Chăm sóc khách hàng cũng được tách riêng để nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động hỗ trợ, giải đáp thắc mắc và các chương trình khuyến mãi. Mô hình này được cho là phản ánh toàn diện hơn các khía cạnh mà người dùng Vinaphone quan tâm.

IV. Phương pháp luận nghiên cứu sự hài lòng tại VNPT Quảng Bình

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản qua hai bước chính, nhằm khám phá và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ di động Vinaphone. Bước đầu tiên là nghiên cứu sơ bộ bằng phương pháp định tính. Giai đoạn này bao gồm việc phỏng vấn sâu các chuyên gia trong ngành viễn thông, các nhà quản lý tại VNPT Quảng Bình và các trưởng kênh phân phối. Mục đích là để khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện mô hình nghiên cứu cũng như thang đo các biến quan sát, đảm bảo các yếu tố đưa vào khảo sát phù hợp với thực tiễn tại địa phương. Sau khi có được bộ thang đo chính thức, nghiên cứu chuyển sang giai đoạn chính thức bằng phương pháp định lượng. Một cuộc khảo sát quy mô lớn được tiến hành thông qua bảng câu hỏi chi tiết, gửi đến các khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ Vinaphone trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. Dữ liệu thu thập được sau đó được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS. Các kỹ thuật phân tích như kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác thực mô hình nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.

4.1. Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng

Nghiên cứu định tính được thực hiện trước để xây dựng nền tảng. Ý kiến từ các chuyên gia giúp hiệu chỉnh các biến quan sát trong thang đo, loại bỏ những biến không phù hợp và bổ sung các biến mới phản ánh đúng thực trạng. Ví dụ, các chuyên gia có thể góp ý về cách diễn đạt các câu hỏi liên quan đến chất lượng mạng 4G hay các gói cước combo. Tiếp theo, nghiên cứu định lượng được triển khai để thu thập dữ liệu trên diện rộng. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vừa có chiều sâu (từ phỏng vấn chuyên gia) vừa có chiều rộng (từ khảo sát khách hàng), làm tăng độ tin cậy và tính thuyết phục của kết quả.

4.2. Thiết kế thang đo và bảng hỏi khảo sát khách hàng

Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế gồm hai phần. Phần một thu thập thông tin nhân khẩu học của người trả lời. Phần hai là nội dung chính, đo lường nhận định của khách hàng về 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng. Tất cả các biến quan sát đều được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý). Ví dụ, trong nhân tố Sự tin cậy, các câu hỏi có thể là “VNPT QB cung cấp dịch vụ đúng như đã hẹn” hay “Cước dịch vụ đúng như hợp đồng”. Trong nhân tố Chất lượng mạng, các câu hỏi tập trung vào “Chất lượng cuộc gọi rõ ràng” hay “Vùng phủ sóng rộng”. Thiết kế này giúp chuẩn hóa dữ liệu và thuận tiện cho việc phân tích thống kê.

V. Top 6 yếu tố quyết định sự hài lòng dịch vụ di động Vinaphone

Dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất, luận văn đã xác định 6 yếu tố then chốt tạo nên sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ di động Vinaphone. Đây là những khía cạnh mà VNPT Quảng Bình cần tập trung nguồn lực để cải thiện và nâng cao. Mỗi yếu tố đại diện cho một nhóm các thuộc tính cụ thể mà khách hàng mong đợi và cảm nhận trong quá trình sử dụng dịch vụ. Thứ nhất là Sự tin cậy, thể hiện qua việc nhà mạng thực hiện đúng cam kết, tính cước chính xác và giải quyết sự cố nhanh chóng. Thứ hai là Chất lượng mạng, yếu tố kỹ thuật cốt lõi, bao gồm độ ổn định của sóng, tốc độ truy cập internet 3G/4G và vùng phủ sóng rộng khắp. Thứ ba là Sự đồng cảm, phản ánh qua thái độ phục vụ nhiệt tình, thấu hiểu của nhân viên. Thứ tư là Phương tiện hữu hình, bao gồm sự thuận tiện của các điểm giao dịch, cơ sở vật chất và hình ảnh chuyên nghiệp của nhân viên. Thứ năm là Giá cả, một trong những yếu tố nhạy cảm nhất, liên quan đến sự hợp lý của giá cước và các chương trình khuyến mãi. Cuối cùng là Chăm sóc khách hàng, bao gồm sự đa dạng của các dịch vụ gia tăng và sự dễ dàng khi liên hệ tổng đài hỗ trợ. Việc thấu hiểu và tối ưu hóa đồng bộ cả 6 yếu tố này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Phân tích tầm quan trọng của sự tin cậy và chất lượng mạng

Sự tin cậy là nền tảng của mọi mối quan hệ dịch vụ. Khách hàng mong muốn một dịch vụ ổn định, chính xác và đáng tin cậy. Khi khách hàng tin tưởng rằng cước phí của họ luôn được tính đúng và các sự cố sẽ được xử lý kịp thời, lòng trung thành của họ sẽ tăng lên. Bên cạnh đó, chất lượng mạng là yếu tố mang tính quyết định trực tiếp đến trải nghiệm hàng ngày. Trong thời đại số, chất lượng cuộc gọi rõ ràng, tốc độ dữ liệu nhanh và vùng phủ sóng rộng là những yêu cầu cơ bản. Bất kỳ sự gián đoạn nào như rớt mạng, nghẽn mạng đều có thể gây ra sự không hài lòng ngay lập tức. Đây là hai yếu tố mà nhà mạng phải ưu tiên đầu tư hàng đầu.

5.2. Vai trò của giá cả và hoạt động chăm sóc khách hàng

Giá cả luôn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng. Một cấu trúc giá hợp lý, minh bạch và đa dạng các gói cước phù hợp với nhiều nhóm nhu cầu khác nhau sẽ thu hút và giữ chân khách hàng. Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cũng góp phần làm tăng sự hài lòng. Song song đó, chăm sóc khách hàng hiệu quả là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Việc khách hàng có thể dễ dàng liên hệ tổng đài hỗ trợ, nhân viên có thái độ phục vụ thân thiện và có nhiều dịch vụ gia tăng hữu ích sẽ tạo ra thiện cảm và giá trị cộng thêm cho thương hiệu Vinaphone.

5.3. Ảnh hưởng của sự đồng cảm và phương tiện hữu hình

Sự đồng cảm thể hiện khía cạnh con người trong dịch vụ. Khi nhân viên VNPT thể hiện sự thấu hiểu, nhiệt tình và có kiến thức chuyên môn để giải quyết thắc mắc, khách hàng sẽ cảm thấy được tôn trọng và quan tâm. Giờ làm việc của các điểm giao dịch thuận tiện cũng là một biểu hiện của sự đồng cảm. Cuối cùng, phương tiện hữu hình là những gì khách hàng “nhìn thấy” được. Một mạng lưới cửa hàng rộng khắp, cơ sở vật chất hiện đại, nhân viên mặc đồng phục chuyên nghiệp và các thủ tục đơn giản, nhanh chóng đều góp phần tạo nên một hình ảnh tích cực và đáng tin cậy cho thương hiệu, qua đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

VI. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của khách hàng VNPT Quảng Bình

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng mà còn đưa ra các hàm ý chính sách và giải pháp cụ thể, được xem là bí quyết giúp VNPT Quảng Bình nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Các đề xuất này bám sát vào 6 nhân tố đã được xác định, tạo thành một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Để gia tăng sự tin cậy, doanh nghiệp cần chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ, đảm bảo dịch vụ được cung cấp đúng cam kết và hệ thống tính cước hoạt động chính xác tuyệt đối. Về chất lượng mạng, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng, đặc biệt là mạng 4G tại các khu vực sóng yếu và mở rộng vùng phủ sóng. Hoạt động chăm sóc khách hàng cần được chuyên nghiệp hóa hơn nữa, từ việc đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên đến việc ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian phản hồi và giải quyết khiếu nại. Về giá cả, cần xây dựng các gói cước linh hoạt, cạnh tranh và thường xuyên có các chương trình khuyến mãi thực chất. Cải thiện phương tiện hữu hình thông qua việc nâng cấp các điểm giao dịch, đơn giản hóa thủ tục. Cuối cùng, để tăng cường sự đồng cảm, cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Việc áp dụng những giải pháp này không chỉ giúp cải thiện chỉ số hài lòng mà còn góp phần xây dựng thương hiệu dịch vụ di động Vinaphone vững mạnh trên thị trường.

6.1. Hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu luận văn

Kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý quan trọng cho nhà quản lý. Cụ thể, cần ưu tiên nguồn lực vào những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng. Các chính sách cần tập trung vào việc: Hoàn thiện cấu trúc giá để tăng tính cạnh tranh; Nâng cao chất lượng mạng để đảm bảo trải nghiệm người dùng ổn định; Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng để tạo sự khác biệt về dịch vụ; Gia tăng sự tin cậy thông qua tính minh bạch và chính xác; và Cải thiện phương tiện hữu hình để nâng cao hình ảnh thương hiệu. Đây là những định hướng chiến lược giúp VNPT Quảng Bình phát triển bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về trải nghiệm khách hàng di động

Luận văn cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào sự hài lòng của khách hàng đối với các dịch vụ mới như mạng 5G, IoT, hay các dịch vụ nội dung số. Ngoài ra, việc ứng dụng các phương pháp phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng cũng là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Việc liên tục nghiên cứu và cập nhật sẽ giúp các nhà mạng viễn thông, bao gồm cả Vinaphone, luôn đi trước một bước trong việc đáp ứng và vượt qua kỳ vọng của khách hàng.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ di động vinaphone tại vnpt quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu. Chương 4: Hàm ý chính sách Phan III: Két luận và kiến nghị tu nghiên cứu 6.

Các nghiên cứu nước ngoài Hiện nay có rất nhiều. ông trình nghiên cứu về sự hài lòng nói chung và sự hài lòng đối với dịch vụ di động nói riêng. Nghiên cứu về sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ có thể kể đến các công trình của các tác giả như s wu: Nghiên cứu của Parasuraman, Zeithaml và Berry để xuất năm 1987 [33] đề xuất mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVQUAL, tiếp theo đó Cronin và Taylor [12] phát triển mô hình này thànhmô hình mức độ cảm nhận (SERVPERE). Nghiên cứu của Zeithaml và Bitner [34] về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách.

hàng cũng cho thấy, mỗi quan hệ tổng quát về sự hài lòng bao gồm chất lượng dịch vụ, chất lượng sản phẩm và giá cả. Ngoài ra, sự hài lòng còn bị tác động. bởi yếu tố tình huống và yếu tố cá nhân. Nghiên cứu của Curry va Sinclair (2002) cũng chỉ ra mối quan hệ giữa chất lượng của sản phẩm/dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

Theo đó, nếu chất lượng của sản phẩm hay dịch vụ cung cấp đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng sẽ dẫn tới sự hài lòng của khách hàng và ngược lại sẽ dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng. Paulrajan va Rajkumar [25] véi nghién ctu “Service quality and customers preference of cellular mobile service providers” — chat lugng dich vụ và sự hài lòng khách hàng đối với các nhà cung cấp dịch vụ di động. Hai tác giả đề xuất 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng bao gồm: (1) Truyền thông; (2) Chất lượng cuộc gọi: (3) Phương tiện hữu hình; (4) Giá cả; (5) Chăm sóc khách hàng và (6) Hình ảnh thương hiệu. Nghiên cứu tiến hành điều tra trên 212 khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông và sử dụng phần mềm SPSS để xử lý.

Nghiên cứu cho thấy truyền thông và giá cả là những yếu tố có ảnh hưởng nhất và ưu tiên nhất trong việc lựa chọn nhà cung. cấp dịch vụ viễn thông của khách hàng. Mô hình nghiên cứu của Paulrajan và Rajkumar [25] 'Wang và cộng sự [30] với cng tinh “An integrated framework for service quality, customer value, satisfaction: Evidence from China's telecommunication industry” nghién ctu vé chat lugng dich vu, sy hai long của khách hàng của ngành viễn thông Trung Quốc. Nghiên cứu đã đề xuất mô hình 6 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng bao gồm: (1) Phương tiện hữu hình; (2) Sự tỉn cậy; (3) Sự đảm bảo; (4) Sự đồng cảm; (5) Mức độ đáp ứng và (6) Chất lượng của mạng.

Kết quả hồi quy cho thấy có 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng bao gồm: (1) Phương tiện hữu hình; (2) Sự tin cậy; (3) Sự đảm bảo; (4) Sự đồng cảm; (5) Chất lượng của. mạng, trong đó nhân tố Sự đồng cảm có mức độ tác động lớn nhất đến biến phụ thuộc. | Phương tiện hữu hình Sự tin cậy Sự hài lòng Sự dâm bảo Sự đồng cảm N Chất lượng mạng Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến SHL khách hàng đối với dịch vụ viễn thông Trung Quốc của Wang và cộng sự [30] Ozer va cộng sự [24] nghiên cứu về “Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ di động đến sự hài lòng của khách hàng” theo một khía cạnh khác. Mô hình các yếu tố tác động đến sự hài lòng khách hàng bao gồm: (1) Khả năng đáp ứng; (2) Cảm nhận rủi ro; (3) Cảm nhận tính dễ sử dụng; (4) Khả năng tương thích của thiết bị di động: (5) Dịch vụ đi kèm.

Các nghiên cứu trong nước. Nguyễn Như Phương Anh [1] tiến hành nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ di động của Viễn thông VNPT Thừa Thiên Huế. Thông qua điều tra 162 khách hàng sử dụng dịch vụ di động Vinaphone của Viễn thông Thừa Thiên Huế tập trung ở địa bàn thành phố Huế, nghiên cứu đã xác định được 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ di động của VNPT Thừa Thiên Huế: “Hài lòng về dịch vụ chăm sóc khách hàng”, “Hài lòng về chất lượng cuộc gọi. tin nhắn và các khoản chỉ phí", “Hài lòng về sự thuận tiện và tính cập nhật của dịch vụ gia tăng”, “Hài lòng về giá cước và dịch vụ gia tăng” và “Hài lòng về cách tích cước và hóa đơn báo cước”.

Trong đó yếu tố “Hài lòng về dịch vụ chăm sóc khách hàng” tác động mạnh mẽ nhất đến mức độ hài lòng của khách hàng. lòng về sự thuận tiện và tính cập nhật Tài lòng về ui h vu Hài lòng về chất lượng giá cước và cuộc gọi, tia địch vụ gia nhắn và các. khoản chỉ phí lăng TRài lòng về TRài lòng về dịch vụ chăm. cách tích cước sóc khách va hoa dom hàng báo cước.

Mô hình nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ di động của Viễn thông VNPT Thừa Thiên Huế của Nguyễn Phương Anh Nghiên cứu "Ảnh hưởng của giới và đặc điểm văn hoá đến sự hài long khách hàng dịch vụ viễn thông di động qua mô hình phương trình cấu trúc SEM của tác giả Thái Thanh Hà và Tôn Đức Sáu cho thấy sự hài lòng của khách hàng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tạo nên chất lượng dịch vụ viễn thông di động: giá dịch vụ, hình ảnh công ty, giá trị gia tăng, chăm sóc khách hàng, tính cước và chất lượng dịch vụ. Sáu khái niệm này được đo lường bằng 34 biến; đặc điểm văn hóa Việt Nam theo Hofstede (địa vị, cá tính, phong cách, tầm nhìn dài hạn, tính chắc chắn); yếu tố giới tính, trình độ học vấn. Sự hài lòng của khách hàng theo nghiên cứu này cũng chỉ ra có ảnh hướng đến hành vi mua lặp lại trong tương lai của khách hàng. Hình ảnh công ty Giá trị gia tăng 'Chăm sóc khách hàng “Tính cước ‘Chat lượng dịch vụ.

Mô hình nghiên cứu của Thái Thanh Hà và Tôn Đức Sáu [4] Nghiên cứu “Ứng dụng phương pháp IPA (Important- Performance analysis) để đánh giá chất lượng dịch vụ mạng điện thoại di động tại Việt Nam” của hai tác giả Lê Công Hoa và Lê Chí Công đã chỉ ra rằng các thuộc tính cấu thành chất lượng dịch vụ mạng di động, chất lượng cuộc gọi được khách hàng đánh giá có tầm quan trọng cao nhất. Trong khi đó các chỉ báo. cho khái niệm cấu trúc giá và dịch vụ gia tăng là thấp nhất. Khoảng cách điểm trung bình của mức độ quan trọng và mức độ thực hiện đối với các thuộc tính phản ánh “chất lượng cuộc gọi” là cao nhất.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy mức độ quan trọng của các thuộc tính phản ánh chất lượng cuộc gọi 10 trong chất lượng dịch vụ mạng điện thoại di động là cao nhưng mức độ thể hiện không tương xứng, do đó các nhà mạng cần có sự quan tâm để nâng cao chất lượng phục vụ. Nghiên cứu đã xây dựng thang đo gồm 21 biến để thể hiện các khái niệm trung gian là (1) Chất lượng cuộc gọi: (2) Cấu trúc giá; (3) Dịch vụ gia tăng; (4) Sự thuận tiện và (5) Dịch vụ khách hàng [5]. Mô hình nghiên cứu của Lê Công Hoa và Lê Chí Công Đỗ Phú Trần Tình và Nguyễn Văn Nên [8] nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp đối với chất lượng dịch vụ của các khu công nghiệp Tp. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm có 05 nhân tố tác động đến sự hài lòng của doanh nghiệp là (1) Phương tiện hữu hình; (2) Mức độ tin cậy; (3) Mức độ đáp ứng; (4) Sự đảm bảo và (5) Sự đồng cảm.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá nhằm kiểm định độ tin cậy, giá trị các thang đo và phân tích hồi qui tuyến tính bội để đo. lường mức độ tác động của các nhân tố chất lượng dịch vụ đối với sự hài lòng. của doanh nghiệp. Mẫu khảo sát được thực hiện với 173 doanh nghiệp tại 16 " Khu công nghiệp trên địa bàn TP.

Mẫu được chọn với phương pháp ngẫu nghiên. Hình thức khảo sát được thực hiện thông qua bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm. Kết quả phân tích khám phá chỉ ra rằng 4 nhân tố đo lường chất lượng dịch vụ là: (¡) phương tiện hữu hình ; (ii) ning lực, thái độ phục vụ của ban quản lý và chủ đầu tư KCN; (iii) mức độ đáp ing; (iv) su dong cam. Vo Thanh Hai và cộng sự [4] nghiên cứu mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ viễn thông di động trên địa bàn Tp.

Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập (hình 2. Kết quả nghiên cứu cho thầy tồn tại 5 nhân tô với hệ thống 23 biến quan sát ảnh hưởng đến Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ viễn thông di động của doanh nghiệp trên địa bàn Đà Nẵng gồm: Cấu trúc giá, dịch vụ khách hàng, sự thuận tiện, chất lượng cuộc gọi và dịch vụ giá trị gia tăng. Chất lượng cuộc gọi Dịch vụ giá trị gia tăng Sự thuận tiện Dịch vụ khách hàng Cấu trúc giá Mô hình nghiên cứu của Võ Thanh Hải và cộng sự (2017) 6. Thực tiễn nghiên cứu tại VNPT Quyết định 942/QĐ-VNPT-KD ngày 28/06/2011 của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam quyết định về việc Ban hành bộ tiêu chuẩn chất 12 lượng phục vụ khách hàng.

Nhân viên phục vụ khách hàng phải đảm bảo các tiêu chí sau: Mặc đồng phục, đeo thẻ nhân viên, hình thức gọn gàng. Phục vụ khách hàng đúng giờ quy định. Có ý thức, tỉnh thần trách nhiệm cao trong công việc. Phục vụ khách hàng thao tác nhanh, chính xác, liên tục.

chuyên môn và nghiệp vụ và quy định dành cho khách hàng. Trả lời hoặc giải thích đúng, trực tiếp, rõ ràng, chính xác, dễ hiểu các câu hỏi của khách hang. Bộ tài liệu Văn hóa VNPT ban hành kèm theo Quyét dinh sé 65/QD- 'VNPT-HDTV-TĐTT ngày 5/5/2014 của Hội đồng thành viên Tập đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam. Quyết định 554/QĐ-VNPT VNP-NCTT&PTDV ngày 05/06/2017 của Tổng công ty dịch vụ viễn thông về việc ban hành Quy định về công tác hỗ trợ và chăm sóc khách hàng.

Với mục tiêu từng bước nâng cao chất lượng phục vụ, tính chuyên nghiệp trong các hoạt động hỗ trợ và chăm sóc khách hàng, Tổng công ty dịch vụ viễn thông quy định công tác hỗ trợ và chăm sóc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ