Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp truyền thống, công đoạn kiểm tra ngoại quan và đánh giá chất lượng sản phẩm chủ yếu phụ thuộc vào nhân công trực tiếp. Phương thức này bộc lộ nhiều hạn chế lớn: tốc độ kiểm tra chậm, người lao động dễ mệt mỏi và suy giảm thị giác khi làm việc lặp đi lặp lại trong thời gian dài, dẫn đến việc đưa ra các đánh giá thiếu chính xác hoặc để lọt sản phẩm lỗi sang các công đoạn tiếp theo, gây tổn thất kinh tế cho doanh nghiệp. Đặc biệt, khi tốc độ của dây chuyền sản xuất tăng cao, xác suất xảy ra sai sót trong khâu kiểm soát chất lượng thủ công càng lớn.

Trước yêu cầu tối ưu hóa sản xuất và tự động hóa trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, công nghệ Thị giác máy (Machine Vision) kết hợp cùng Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) đã trở thành giải pháp thay thế hiệu quả nhờ độ ổn định cao, tốc độ phản hồi nhanh và khả năng tự động học trích xuất đặc trưng từ dữ liệu hình ảnh. Đề tài "Nghiên cứu và ứng dụng Machine Vision phát hiện sản phẩm lỗi trong công nghiệp" được thực hiện nhằm xây dựng một mô hình hệ thống kiểm tra ngoại quan tự động, có khả năng phân loại sản phẩm đạt chuẩn và sản phẩm khiếm khuyết theo thời gian thực.

Mục tiêu của đề tài:

  1. Nghiên cứu và lựa chọn các thành phần phần cứng phù hợp và tương thích gồm cảm biến, máy tính nhúng và bộ điều khiển công nghiệp.
  2. Ứng dụng kỹ thuật xử lý ảnh và mạng nơ-ron tích chập để thu nhận ảnh đầu vào, thực hiện tiền xử lý và phát hiện các dạng khiếm khuyết của sản phẩm, từ đó đưa ra tín hiệu phân loại sản phẩm đạt hoặc lỗi ở đầu ra.
  3. Xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh có khả năng thu nhận và phân loại sản phẩm theo thời gian thực trên mô hình băng chuyền, phục vụ mục tiêu tối ưu hóa quy trình tự động hóa sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống Machine Vision ứng dụng nhận dạng và phân loại lỗi ngoại quan; mô hình băng tải mô phỏng dây chuyền sản xuất; các thiết bị phần cứng gồm bo mạch máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano Developer Kit, 2 máy ảnh Logitech, cảm biến tiệm cận hồng ngoại, mạch cách ly quang và bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7-1200.
  • Đối tượng thử nghiệm cụ thể: Vỏ lon nước với các dạng khiếm khuyết hình học/ngoại quan gồm: móp đầu, móp trên, móp giữa, móp dưới và móp một bên.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện từ ngày 24/02/2020 đến ngày 27/07/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết xử lý ảnh số, trí tuệ nhân tạo (máy học, học sâu) và điều khiển tự động hóa công nghiệp.

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

  • Lý thuyết xử lý ảnh số: Quá trình chuyển đổi tín hiệu thị giác, biểu diễn ảnh màu bằng tensor 3 chiều (kênh RGB), chuyển đổi sang ảnh xám (grayscale) và ảnh nhị phân (binary thresholding), các phép toán hình thái học (giãn ảnh nhị phân - dilation), phân đoạn ảnh và trích chọn vùng quan tâm (ROI - Region of Interest).
  • Trí tuệ nhân tạo và Học sâu (Deep Learning): Nguyên lý hoạt động của mạng nơ-ron tích chập (CNN) gồm các lớp tích chập (Convolutional layer) để trích xuất đặc trưng không gian, các hàm kích hoạt phi tuyến (Activation Function: ReLU, Sigmoid...), lớp gộp (Max Pooling, Average Pooling) để giảm số chiều dữ liệu, và lớp kết nối đầy đủ (Fully Connected layer) kết hợp hàm Softmax ở tầng cuối cùng để tính toán xác suất phân loại.
  • Học chuyển giao (Transfer Learning) và Fine-tuning: Tận dụng kiến trúc mạng nơ-ron đã được huấn luyện trước VGG16 (Pre-trained model VGG16), loại bỏ các lớp kết nối đầy đủ nguyên bản của VGG16 và thay thế bằng các lớp fully connected mới; áp dụng kỹ thuật đóng băng (freeze) và mở băng (unfreeze) các lớp trích xuất đặc trưng để huấn luyện thích nghi với tập dữ liệu phân loại lon lỗi.
  • Thuật toán tối ưu hóa: Khảo sát các giải thuật tối ưu hóa dựa trên Gradient Descent gồm: Stochastic Gradient Descent (SGD), Nesterov Accelerated Gradient (NAG), Root Mean Square Propagation (RMSProp), Adaptive Gradient Algorithm (Adagrad) và Adaptive Moment Estimation (Adam).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu thiết kế - thực nghiệm hệ thống kỹ thuật (Engineering Design & Experimental Methodology):

  • Thu thập và tiền xử lý dữ liệu ảnh: Trực tiếp ghi hình và chụp ảnh các mẫu lon nước đạt tiêu chuẩn và các mẫu bị biến dạng móp méo trên băng chuyền. Tiến hành cắt tách ảnh gốc thành các phân vùng độc lập và áp dụng kỹ thuật làm giàu dữ liệu (Data Augmentation) như lật ảnh ngang (horizontal flip), thay đổi độ sáng để gia tăng kích thước tập huấn luyện.
  • Huấn luyện và đánh giá mô hình học máy: Sử dụng môi trường lập trình Visual Studio Code, ngôn ngữ Python cùng các thư viện OpenCV, TensorFlow và Keras để xây dựng pipeline tiền xử lý ảnh và huấn luyện mô hình phân loại. Đánh giá sự biến thiên của độ chính xác (accuracy) và hàm mất mát (loss) qua các chu kỳ huấn luyện (epochs).
  • Tích hợp phần cứng và điều khiển logic: Thiết lập giao tiếp phần cứng giữa bo mạch nhúng NVIDIA Jetson Nano với cảm biến quang/hồng ngoại và PLC Siemens S7-1200 thông qua mạch đệm cách ly quang (Opto TLP281) nhằm đảm bảo an toàn điện áp và tương thích mức logic giữa hai hệ thống.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Đồ án triển khai một hệ thống Machine Vision hoàn chỉnh từ khâu thu nhận tín hiệu vật lý đến điều khiển cơ cấu chấp hành trên mô hình dây chuyền sản xuất tự động.

Thành phần hệ thống Thiết bị / Công nghệ sử dụng Chức năng kỹ thuật trong hệ thống
Xử lý trung tâm NVIDIA Jetson Nano Developer Kit Chạy hệ điều hành Linux, thực thi chương trình xử lý ảnh OpenCV và mô hình Deep Learning (VGG16 Transfer Learning) theo thời gian thực.
Thu nhận hình ảnh 02 Máy ảnh (Camera) Logitech Thu nhận tín hiệu hình ảnh sản phẩm lon nước trên băng chuyền khi có lệnh kích hoạt.
Cảm biến phát hiện Cảm biến vật cản hồng ngoại E3F-DS30C4 (NPN, 6-36V) Phát hiện vị trí sản phẩm khi đi qua vùng kiểm tra và kích hoạt tín hiệu chụp ảnh tới Jetson Nano.
Ghép nối tín hiệu Mạch Opto cách ly 4 kênh TLP281 Cách ly quang học và chuyển đổi mức logic giữa chân GPIO của Jetson Nano (3.3V) với ngõ vào Digital Input của PLC (24V DC).
Điều khiển chấp hành Module PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC Nhận tín hiệu phân loại (Defect/OK) từ Jetson Nano để điều khiển cơ cấu loại bỏ sản phẩm lỗi và vận hành băng tải.
Môi trường phần mềm Python, OpenCV, TensorFlow, Keras, VS Code Xây dựng thuật toán xử lý ảnh, tạo mặt nạ nhị phân, huấn luyện và suy luận mạng nơ-ron phân loại khiếm khuyết.

Quy trình vận hành logic của hệ thống:

  1. Băng tải vận chuyển lon nước đến vị trí kiểm tra; cảm biến hồng ngoại E3F-DS30C4 phát hiện vật cản và gửi tín hiệu kích hoạt về chân GPIO Input của Jetson Nano.
  2. Jetson Nano phát lệnh cho Camera Logitech chụp ảnh sản phẩm.
  3. Hình ảnh đầu vào được đưa qua chu trình xử lý ảnh: cắt lấy vùng ảnh quan tâm (tách thành 3 ảnh bộ phận), chuyển sang ảnh xám, tạo ảnh nhị phân và giãn ảnh để làm nổi bật biên dạng khiếm khuyết.
  4. Dữ liệu ảnh sau tiền xử lý được đưa vào mạng VGG16 đã tinh chỉnh; lớp Softmax tính toán xác suất và đưa ra kết luận phân loại (Sản phẩm bình thường hoặc Sản phẩm bị lỗi: móp đầu, móp trên, móp giữa, móp dưới, móp một bên).
  5. Nếu phát hiện sản phẩm lỗi, Jetson Nano xuất tín hiệu logic mức cao qua chân GPIO Output, đi qua mạch cách ly Opto TLP281 kích hoạt ngõ vào của PLC S7-1200 để PLC điều khiển cơ cấu cơ khí loại bỏ lon hỏng khỏi băng chuyền.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày bối cảnh ra đời của công nghệ thị giác máy trong sản xuất công nghiệp, nhấn mạnh sự thay thế nhân công thủ công bằng hệ thống tự động để nâng cao tính nhất quán và tốc độ kiểm tra. Tác giả giới thiệu tổng quan về sự phát triển của Mạng nơ-ron tích chập (CNN) từ thập niên 1990 đến các đột phá trong nhận dạng chữ viết, khuôn mặt và phát hiện lỗi sản phẩm. Nội dung chương xác định cụ thể mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu thực nghiệm với phôi vỏ lon nước, phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể của 6 chương trong đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết toàn diện về:

  • Hệ thống Machine Vision: Khái niệm, thành phần cấu tạo, vai trò then chốt của ánh sáng công nghiệp và các ứng dụng thực tế trong Smart Factory (bảo trì dự đoán với giải pháp ZDT của FANUC, kiểm tra bao bì thuốc trong ngành dược của Pharma Packaging Systems, đọc mã vạch trên bo mạch in PCB Panel Scan, kiểm tra 360 độ chai lọ của Acquire Automation).
  • Xử lý ảnh số: Lịch sử phát triển, các giai đoạn xử lý (thu nhận ảnh, tiền xử lý, phân đoạn ảnh, biểu diễn và mô tả), định nghĩa điểm ảnh (pixel), độ phân giải, mức xám (ảnh 8-bit, 256 mức xám), ảnh màu RGB, ảnh nhị phân và giới thiệu thư viện mã nguồn mở OpenCV cùng các module API chức năng.
  • Trí tuệ nhân tạo và Học máy: Phân định mối quan hệ giữa AI, Machine Learning và Deep Learning; phân tích 4 hình thức học máy (học có giám sát, học không giám sát, học bán giám sát, học tăng cường); cấu trúc Perceptron và mạng nơ-ron sâu.
  • Khảo sát các Framework Deep Learning: So sánh ưu và nhược điểm của 8 framework/thư viện gồm Scikit-Learn, TensorFlow, Keras, Microsoft CNTK, Caffe, Caffe2, Torch, PyTorch và MXNet.

Chương 3: Các kỹ thuật xử lý tín hiệu ảnh trong Machine Vision

Chương 3 đi sâu vào chi tiết giải thuật và kiến trúc mô hình học sâu áp dụng trong hệ thống:

  • Tiền xử lý ảnh: Quy trình chuyển đổi không gian màu RGB sang ảnh xám, phân ngưỡng nhị phân và thuật toán giãn ảnh nhị phân nhằm tách biệt vùng phôi lon khỏi nền.
  • Cấu trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN): Phân tích toán học và cơ chế hoạt động của lớp tích chập với các bộ lọc (kernels/filters), các hàm kích hoạt (ReLU, Sigmoid...), lớp gộp (Max Pooling, Average Pooling) và lớp kết nối đầy đủ.
  • Kiến trúc VGG16 và Transfer Learning: Cấu trúc chi tiết mô hình tiền huấn luyện VGG16; quy trình cắt bỏ các lớp fully connected cũ, tích hợp lớp phân loại mới, đóng băng các tầng tích chập ban đầu và mở khóa huấn luyện lại (fine-tuning) trên tập dữ liệu ảnh lon.
  • Thuật toán tối ưu hóa Gradient Descent: Trình bày nguyên lý của các bộ tối ưu hóa SGD, RMSProp, NAG, Adagrad và Adam.
  • Lưu đồ thuật toán: Xây dựng sơ đồ khối và lưu đồ giải thuật tổng thể cho luồng xử lý tín hiệu ảnh và suy luận mạng nơ-ron của hệ thống.

Chương 4: Thiết kế phần cứng

Chương 4 mô tả chi tiết việc lựa chọn, thông số kỹ thuật và phương thức kết nối các module phần cứng:

  • NVIDIA Jetson Nano Developer Kit: Khảo sát thông số cấu hình phần cứng (CPU ARM Cortex-A57, GPU Maxwell 128 nhân, RAM 4GB LPDDR4), sơ đồ chân GPIO và khả năng tăng tốc suy luận với TensorRT.
  • Cảm biến tiệm cận hồng ngoại E3F-DS30C4 NPN: Cấu tạo, kích thước, nguyên lý hoạt động với dải điện áp 6-36V DC.
  • Mạch Opto cách ly 4 kênh TLP281: Sơ đồ nguyên lý mạch, chức năng chuyển đổi cách ly mức logic 3.3V từ Jetson Nano sang 24V DC cho PLC.
  • PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC: Khảo sát thông số các dòng PLC S7-1200 và cấu hình ngõ vào/ra điều khiển.
  • Sơ đồ nối dây tổng thể: Bản vẽ chi tiết kết nối giữa Jetson Nano GPIO, mạch TLP281, ngõ vào PLC và cảm biến hồng ngoại.

Chương 5: Kết quả, so sánh, thực nghiệm, phân tích, tổng hợp

Chương 5 trình bày toàn bộ quá trình thực nghiệm và các kết quả thu được:

  • Xây dựng tập dữ liệu: Thu thập ảnh chụp các trường hợp lon bị lỗi; phân tách một ảnh chụp ban đầu thành 3 ảnh thành phần riêng biệt; thực hiện làm giàu dữ liệu bằng cách lật ảnh theo chiều ngang và biến đổi các mức độ chiếu sáng khác nhau.
  • Quá trình huấn luyện: Thiết lập kích thước lô (batch size), kích thước ảnh đầu vào (image size) và các siêu tham số trong môi trường Visual Studio Code; trích xuất trực quan các mặt nạ đặc trưng sau lớp tích chập đầu tiên; theo dõi đồ thị biến thiên độ chính xác và độ mất mát qua các epoch.
  • Kết quả thực nghiệm phân loại: Đánh giá xác suất đầu ra sau hàm Softmax; minh chứng khả năng nhận dạng chính xác các trường hợp lỗi thực tế gồm lon móp một bên, lon móp đáy/móp dưới, lon móp trên và lon móp đầu.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được về mặt phần cứng và phần mềm, đánh giá những ưu điểm và hạn chế còn tồn tại của hệ thống trong môi trường thử nghiệm, đồng thời đề xuất các định hướng nghiên cứu và cải tiến tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Chế tạo thành công mô hình phần cứng tích hợp: Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống kiểm tra ngoại quan kết hợp giữa băng tải mô hình, bo mạch nhúng NVIDIA Jetson Nano, 2 camera Logitech, cảm biến hồng ngoại E3F-DS30C4, mạch đệm Opto TLP281 và PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C.
  • Xây dựng pipeline xử lý ảnh và suy luận Deep Learning: Thực hiện tiền xử lý tách vùng quan tâm (ROI), nhị phân hóa, giãn ảnh và tinh chỉnh thành công mô hình học sâu VGG16 Transfer Learning phục vụ nhận dạng khuyết tật.
  • Khả năng phân loại khuyết tật: Hệ thống nhận diện và phân loại chính xác các trường hợp lon nước bị lỗi ngoại quan gồm: móp đầu, móp trên, móp giữa, móp dưới và móp một bên.
  • Tốc độ xử lý thực nghiệm: Hệ thống đạt tốc độ xử lý từ 1.5 đến 2 giây/sản phẩm trong điều kiện chiếu sáng cố định.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Minh chứng tính khả thi của việc triển khai các mô hình học sâu phức tạp (CNN/VGG16) lên các nền tảng máy tính nhúng giá thành thấp (NVIDIA Jetson Nano) để giải quyết bài toán kiểm tra chất lượng sản phẩm trong công nghiệp.
  • Cung cấp giải pháp ghép nối phần cứng chuẩn hóa giữa hệ thống xử lý thị giác máy tính dựa trên nền tảng nhúng (mức logic 3.3V) với hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp tiêu chuẩn PLC (mức điện áp 24V DC) qua mạch cách ly quang Opto TLP281.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Tốc độ đáp ứng chưa tối ưu cho công nghiệp thực tế: Thời gian xử lý 1.5 – 2 giây cho một sản phẩm còn chậm so với yêu cầu của các dây chuyền sản xuất công nghiệp tốc độ cao trong thực tế. Nguyên nhân do đề tài sử dụng camera chuẩn USB thông thường (Logitech) và bo mạch máy tính nhúng phổ thông (Jetson Nano) thay vì camera công nghiệp và máy tính công nghiệp chuyên dụng (IPC).
  • Độ nhạy cảm với điều kiện chiếu sáng: Quá trình tiền xử lý ảnh và trích xuất đặc trưng đòi hỏi điều kiện ánh sáng môi trường phải được thiết lập cố định; sự thay đổi nguồn sáng xung quanh có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của thuật toán.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nâng cấp phần cứng thu nhận ảnh sang các dòng camera công nghiệp chuyên dụng có tốc độ khung hình cao, độ phân giải tốt và khả năng chống nhiễu quang học.
  • Ứng dụng máy tính công nghiệp hoặc các dòng vi xử lý nhúng mạnh hơn kết hợp thư viện tăng tốc TensorRT để rút ngắn thời gian suy luận của mô hình.
  • Mở rộng tập dữ liệu huấn luyện và tối ưu hóa giải thuật để hệ thống có khả năng thích nghi với môi trường ánh sáng biến thiên và kiểm tra được đa dạng các chủng loại sản phẩm khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Robot, Công nghệ Thông tin và Thị giác máy tính khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc các dự án nghiên cứu về ứng dụng AI trong sản xuất.
  • Kỹ sư tự động hóa tại các nhà máy: Tham khảo cấu trúc ghép nối tín hiệu liên tầng giữa máy tính nhúng (Linux/Jetson Nano) và PLC công nghiệp (Siemens S7-1200) thông qua mạch cách ly quang TLP281.
  • Lập trình viên thị giác máy: Tham khảo quy trình tiền xử lý ảnh với OpenCV, kỹ thuật cắt chia ảnh thành phần, phương pháp làm giàu dữ liệu và quy trình Fine-tuning mô hình Pre-trained VGG16 bằng Keras/TensorFlow để nhận diện các khuyết tật cơ học trên bề mặt kim loại.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng mô hình học sâu nào để nhận dạng lỗi sản phẩm và áp dụng kỹ thuật gì?
Tác giả sử dụng mô hình tiền huấn luyện VGG16 (Pre-trained Model VGG16) kết hợp kỹ thuật Học chuyển giao (Transfer Learning) và Tinh chỉnh (Fine-tuning). Các lớp kết nối đầy đủ (Fully connected layers) nguyên bản của VGG16 được loại bỏ và thay thế bằng các lớp fully connected mới, sau đó đóng băng và mở băng các tầng tích chập để huấn luyện lại với dữ liệu ảnh lon nước.

2. Các dạng khuyết tật cụ thể trên sản phẩm được hệ thống nhận dạng là gì?
Đối tượng kiểm tra là vỏ lon nước với 5 dạng biến dạng/khuyết tật hình học gồm: móp đầu, móp trên, móp giữa, móp dưới và móp một bên.

3. Tốc độ xử lý của hệ thống đạt bao nhiêu và tại sao lại chậm hơn dây chuyền thực tế?
Tốc độ xử lý thực nghiệm của hệ thống đạt từ 1.5 đến 2 giây/sản phẩm trong điều kiện ánh sáng cố định. Tốc độ này thấp hơn so với thực tế sản xuất do hệ thống sử dụng máy ảnh thông thường (Camera Logitech) và máy tính nhúng nghiên cứu (NVIDIA Jetson Nano Developer Kit) chứ không dùng camera công nghiệp và máy tính công nghiệp chuyên dụng.

4. Mạch cách ly quang Opto TLP281 đóng vai trò gì trong cấu trúc phần cứng?
Mạch Opto TLP281 4 kênh đảm nhiệm vai trò cách ly quang học và phối hợp mức điện áp logic, chuyển đổi tín hiệu điều khiển mức 3.3V từ chân GPIO của Jetson Nano sang mức tín hiệu 24V DC để đưa vào các chân ngõ vào số (Digital Input) của PLC Siemens S7-1200 an toàn, chống nhiễu.

5. Những bước tiền xử lý ảnh nào được thực hiện trước khi đưa dữ liệu vào mô hình phân loại?
Ảnh chụp từ camera được cắt tách thành 3 phân vùng riêng biệt, sau đó trải qua các bước tiền xử lý: chuyển đổi từ không gian màu RGB sang ảnh xám (grayscale), phân ngưỡng tạo ảnh nhị phân (binary threshold) và thực hiện giãn ảnh nhị phân (dilation) để làm nổi bật đường biên khuyết tật.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Phạm Hoàng Việt đã nghiên cứu và triển khai thành công mô hình hệ thống Machine Vision kết hợp mạng nơ-ron tích chập (VGG16 Transfer Learning) nhằm phát hiện và phân loại các khiếm khuyết ngoại quan trên sản phẩm lon nước. Nghiên cứu đã tích hợp hoàn chỉnh phần cứng từ cảm biến tiệm cận, camera, máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano qua mạch đệm Opto TLP281 đến bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 để vận hành băng tải và phân loại sản phẩm theo thời gian thực với tốc độ 1.5 – 2 giây/sản phẩm. Đây là công trình thực nghiệm có tính ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp giải pháp tham khảo giá trị cho việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào các hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp.